quan tình hình nghiên cứu và cơ sở lý luận về phân tích tài chính doanh nghiệp
Tổng quan tình hình nghiên cứu
Hiện nay, nhiều tác giả đã nghiên cứu sâu về tài chính doanh nghiệp và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng vốn và quản lý tài sản Tuy nhiên, mỗi doanh nghiệp có tình hình sử dụng vốn và quản lý tài sản khác nhau, phụ thuộc vào sự phát triển kinh tế, địa bàn hoạt động và các yếu tố văn hóa xã hội Do đó, mỗi doanh nghiệp cần có biện pháp và chiến lược riêng Vì lý do này, mặc dù đã có nhiều nghiên cứu trước đó, học viên vẫn chọn thực hiện đề tài này để tìm kiếm những thay đổi mới, góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động tài chính tại công ty cổ phần Viwaseen3.
Trong quá trình nghiên cứu, tôi đã tham khảo luận văn thạc sỹ của Nguyễn Xuân Vinh về “Phân tích tình hình tài chính công ty một thành viên Thép Hòa Phát” Luận văn này cung cấp những luận điểm lý thuyết cơ bản và chi tiết về các chỉ tiêu đánh giá tài chính doanh nghiệp, cũng như nguyên nhân và dấu hiệu của rủi ro tài chính Bên cạnh đó, tác giả cũng chia sẻ kinh nghiệm quản lý tài chính của các doanh nghiệp trong ngành, từ đó tạo nền tảng cho việc phân tích thực trạng tài chính của công ty Thép Hòa Phát.
Luận văn của tác giả Hoàng Trung Kiên đã phân tích tình hình tài chính của công ty TNHH xây dựng và thương mại Hoàng Đức trong giai đoạn 2009-2011, chỉ ra những hạn chế như nợ phải trả cao, tỷ lệ tài sản cố định lớn và hiệu suất sử dụng tài sản chưa cao Tác giả cũng nêu rõ nguyên nhân chủ quan như thiếu định hướng chiến lược tài chính và hạn chế trong nhân sự bộ phận tài chính kế toán, cùng với nguyên nhân khách quan như lãi suất ngân hàng cao và chính sách tài khóa chặt chẽ Để cải thiện hiệu quả tài chính, luận văn đề xuất các giải pháp như tăng doanh thu, giảm chi phí và quản lý hàng tồn kho Ngoài ra, luận văn cũng khái quát lý luận về tài chính doanh nghiệp và thực trạng quản lý tài sản nguồn vốn tại công ty TNHH dịch vụ và thương mại Hoàng Đức giai đoạn 2006-2008, chỉ ra các hạn chế trong quy trình quản lý và đề xuất nâng cao trình độ nhân viên tài chính kế toán Tương tự, luận văn của tác giả Lê Chí Thành về công ty cổ phần xuất nhập khẩu kỹ thuật TECHNIMEX cũng tập trung phân tích tình hình tài chính nhằm đưa ra các giải pháp cải thiện.
Năm 2010, tác giả đã phân tích thực trạng tài chính của công ty bằng các phương pháp như so sánh và thống kê Bài viết cũng nêu ra kinh nghiệm của một số doanh nghiệp trong nước nhằm cải thiện tình hình tài chính, từ đó áp dụng vào công ty cổ phần xuất nhập khẩu kỹ thuật TECHNIMEX Luận văn tập trung vào giai đoạn 2008-2010, cho thấy doanh nghiệp có tăng trưởng nhưng chưa bền vững, đồng thời chỉ ra nguyên nhân từ cả phía doanh nghiệp và các yếu tố khách quan Đề tài “Phân tích tình hình tài chính tại công ty Cổ phần Cơ khí Lắp máy Lilama” của thạc sỹ Nguyễn Thị Hồng Tân năm 2011 cũng trình bày các khái niệm cơ bản về quản lý tài chính, chỉ số đánh giá tài chính và nguyên tắc quản lý tài sản nguồn vốn tại doanh nghiệp.
Tác giả đã chỉ ra một số hạn chế trong hoạt động tài chính của doanh nghiệp như nợ phải trả cao, tỷ lệ vốn chủ sở hữu thấp và quản lý hàng tồn kho kém hiệu quả Để khắc phục những vấn đề này, tác giả đề xuất các giải pháp như nâng cao hiệu quả quản lý tài sản, nguồn vốn và hàng tồn kho Những luận văn đã trình bày rõ ràng các luận điểm lý thuyết cơ bản, đánh giá tổng quát tình hình tài chính tại doanh nghiệp và đưa ra những biện pháp thực tiễn có giá trị Tuy nhiên, hoạt động tài chính của mỗi doanh nghiệp khác nhau phụ thuộc vào môi trường hoạt động, lĩnh vực kinh doanh và chiến lược riêng Do đó, khi tham khảo các nội dung trong các luận văn này, tôi đã linh hoạt áp dụng những kiến thức phù hợp với doanh nghiệp của mình, nhằm tránh việc áp dụng máy móc không hiệu quả trong nghiên cứu tài chính.
Những điểm mới trong luận văn của tác giả
Qua việc tham khảo các đề tài đã nêu, tác giả đã xác định được những định hướng cơ bản cho đề cương luận văn của mình Các đề tài này đã cung cấp cái nhìn chi tiết về lý thuyết và các chỉ tiêu tài chính tại doanh nghiệp Tuy nhiên, chúng chủ yếu tập trung vào quản lý tài sản và nguồn vốn mà chưa đưa ra giải pháp thực tế phù hợp với hoạt động cụ thể tại doanh nghiệp Điều này dẫn đến việc đánh giá chưa toàn diện và thiếu sát sao về hoạt động tài chính Do đó, cần có những bổ sung để đánh giá một cách khoa học những ưu điểm và hạn chế trong hoạt động tài chính của công ty cổ phần Viwaseen3, đồng thời đề xuất các giải pháp thực tiễn nhằm cải thiện tình hình tài chính của công ty.
Tác giả đã cung cấp những quan điểm mới và bổ sung giá trị cho luận văn, đồng thời đưa ra các giải pháp và kiến nghị tích cực, phù hợp với sự phát triển của đất nước trong giai đoạn hiện nay.
Khái niệm, ý nghĩa của phân tích tài chính doanh nghiệp
1.2.1 Khái niệm phân tích tài chính doanh nghiệp Để hiểu phân tích tài chính doanh nghiệp là gì trước hết ta tiếp cận với khái niệm Tài chính doanh nghiệp Tài chính doanh nghiệp là các quan hệ kinh tế phát sinh gắn liền với quá trình tạo lập, phân phối và sử dụng các quỹ tiền tệ trong quá trình hoạt động kinh doanh của doanhnghiệp nhằm đạt tới mục tiêu nhất định
Tài chính doanh nghiệp là một phần quan trọng trong hệ thống tài chính, nơi không chỉ phát sinh nguồn tài chính mà còn thu hút các nguồn lực tài chính cần thiết cho doanh nghiệp Nó đóng vai trò then chốt trong việc tác động đến đời sống xã hội, cũng như ảnh hưởng đến sự phát triển hoặc suy thoái của nền sản xuất.
Sự di chuyển nguồn tài chính của doanh nghiệp ảnh hưởng trực tiếp đến lợi ích kinh tế của các bên liên quan như chủ doanh nghiệp, nhà đầu tư, người lao động và chính phủ Để đưa ra các quyết định kinh tế và quản lý chính xác, mỗi bên cần tự phân tích tình hình tài chính của doanh nghiệp từ góc độ lợi ích riêng của mình.
Phân tích tài chính doanh nghiệp tập trung vào việc đánh giá tình hình tài chính thông qua các số liệu trong báo cáo tài chính và thông tin bổ sung từ nhiều nguồn khác nhau Quá trình này giúp xác định rủi ro, hiệu quả hoạt động, cũng như khả năng và tiềm lực của doanh nghiệp Kết quả phân tích hỗ trợ người sử dụng thông tin đưa ra các quyết định tài chính và quản lý hợp lý.
1.2.2 Ý nghĩa của phân tích tài chính doanh nghiệp
Phân tích tài chính doanh nghiệp đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp thông tin cho các bên liên quan, giúp họ dự đoán tình hình tài chính tương lai và đánh giá mức độ rủi ro cũng như chất lượng hoạt động của doanh nghiệp Từ đó, các đối tượng này có thể đưa ra những quyết định tài chính và quản lý hợp lý nhất.
Các đối tượng có lợi ích liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp bao gồm chủ doanh nghiệp, người lao động, nhà đầu tư và Chính phủ Mỗi doanh nghiệp hoạt động như một cá thể trong nền kinh tế, với vai trò của người quản lý doanh nghiệp là rất quan trọng trong việc điều hành và phát triển tổ chức.
Các nhà quản lý doanh nghiệp có nhu cầu cao về phân tích tình hình tài chính, vì điều này giúp họ hiểu rõ hơn về hiệu quả hoạt động và tình hình tài chính tổng thể Việc phân tích báo cáo tài chính không chỉ giúp kiểm soát chi phí mà còn cải thiện khả năng sinh lời Thông qua đó, nhà quản trị có thể dự báo và xác định các phương pháp phù hợp để đạt được mục tiêu hiện tại, nhiệm vụ trong tương lai và xây dựng các chiến lược dài hạn.
Phân tích tài chính hỗ trợ nhà quản trị trong việc đưa ra quyết định về cấu trúc vốn, xác định tỷ lệ nợ so với vốn chủ sở hữu phù hợp để giảm thiểu rủi ro tài chính Điều này giúp doanh nghiệp duy trì khả năng mở rộng hoặc thu hẹp hoạt động mà không gặp áp lực tài chính quá mức.
Dựa trên phân tích báo cáo tài chính, nhà quản trị có thể nhận diện những điểm mạnh và yếu trong hoạt động của doanh nghiệp Từ đó, họ có thể đề xuất các biện pháp nhằm phát huy những điểm mạnh và hạn chế những điểm yếu, qua đó nâng cao hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp.
Phân tích báo cáo tài chính là công cụ quan trọng giúp nhà quản trị nhìn nhận doanh nghiệp từ góc độ của các nhà đầu tư, qua đó hiểu rõ hơn về thái độ và hành vi của họ Đối với nhà đầu tư, các yếu tố như thời gian hoàn vốn, mức sinh lãi và rủi ro là mối quan tâm hàng đầu, vì vậy họ cần thông tin rõ ràng về tình hình tài chính, hoạt động và tiềm năng tăng trưởng của doanh nghiệp Cổ đông, những người đầu tư vào doanh nghiệp, thường phải đối mặt với rủi ro giảm giá cổ phiếu, do đó họ luôn cân nhắc giữa rủi ro và lợi nhuận Mối quan tâm chính của họ là khả năng tăng trưởng và tối đa hóa giá trị sở hữu Để đưa ra quyết định đầu tư, họ sẽ phân tích các thông tin tài chính, bao gồm lợi nhuận ròng và chính sách cổ tức, vì điều này ảnh hưởng trực tiếp đến thu nhập của họ Hơn nữa, một cơ cấu tài chính hợp lý sẽ giúp doanh nghiệp tăng trưởng và nâng cao giá cổ phiếu Cuối cùng, các yếu tố như lợi nhuận ròng, mức chia lãi trên cổ phiếu và tính ổn định của giá cổ phiếu luôn được nhà đầu tư xem xét kỹ lưỡng trước khi quyết định đầu tư.
Phân tích tài chính được thực hiện bởi các nhà đầu tư và quản lý doanh nghiệp nhằm đánh giá khả năng sinh lợi và tăng trưởng của doanh nghiệp Ngược lại, các ngân hàng và nhà cho vay tín dụng sử dụng phân tích tài chính để đảm bảo khả năng trả nợ của doanh nghiệp.
Khả năng thanh toán của doanh nghiệp được đánh giá qua hai khía cạnh ngắn hạn và dài hạn Đối với các khoản vay ngắn hạn, người cho vay chú trọng vào khả năng thanh toán nhanh chóng của doanh nghiệp khi đến hạn trả nợ Trong khi đó, với các khoản vay dài hạn, người cho vay cần tin tưởng vào khả năng hoàn trả và khả năng sinh lời của doanh nghiệp, vì việc hoàn trả vốn và lãi phụ thuộc vào khả năng này Các ngân hàng và nhà cho vay tín dụng đặc biệt quan tâm đến khả năng trả nợ của doanh nghiệp, chú ý đến số tiền và tài sản có thể chuyển đổi nhanh thành tiền để so sánh với nợ ngắn hạn, từ đó đánh giá khả năng thanh toán tức thời Họ cũng quan tâm đến vốn của chủ sở hữu, vì đây là khoản tiền bảo hiểm trong trường hợp doanh nghiệp gặp rủi ro Kỹ thuật phân tích có thể thay đổi theo bản chất và thời hạn của khoản nợ, nhưng cả vay dài hạn và ngắn hạn đều yêu cầu người cho vay xem xét cơ cấu tài chính để đánh giá mức độ bảo hiểm của doanh nghiệp Đối với các nhà cung cấp hàng hóa và dịch vụ, việc quyết định có cho phép khách hàng mua chịu hay không phụ thuộc vào khả năng thanh toán hiện tại và trong tương lai của doanh nghiệp.
Người lao động trong doanh nghiệp không chỉ là những người nhận lương mà còn rất quan tâm đến thông tin tài chính của doanh nghiệp, vì kết quả hoạt động của doanh nghiệp ảnh hưởng trực tiếp đến thu nhập của họ Việc phân tích tình hình tài chính giúp người lao động định hướng cho công việc ổn định và yên tâm cống hiến vào hoạt động sản xuất kinh doanh Điều này cũng quan trọng đối với các cơ quan quản lý Nhà nước trong việc giám sát và hỗ trợ sự phát triển bền vững của doanh nghiệp.
Các cơ quan quản lý Nhà nước sử dụng báo cáo tài chính doanh nghiệp để thực hiện phân tích tài chính, nhằm đánh giá và kiểm tra hoạt động kinh doanh cũng như tài chính của doanh nghiệp Việc này giúp đảm bảo rằng doanh nghiệp tuân thủ các chính sách, chế độ và luật pháp hiện hành, đồng thời theo dõi tình hình hạch toán chi phí, giá thành và thực hiện nghĩa vụ với nhà nước và khách hàng.
Phân tích tình hình tài chính doanh nghiệp đóng vai trò quan trọng trong quản lý, không chỉ cho doanh nghiệp mà còn cho các bên liên quan Qua việc phân tích này, doanh nghiệp có thể khắc phục thiếu sót, phát huy điểm mạnh và dự đoán xu hướng phát triển tương lai Từ đó, quản trị doanh nghiệp có thể đưa ra các giải pháp hiệu quả để lựa chọn phương án tối ưu cho hoạt động kinh doanh.
Tài liệu và các phương pháp phân tích tài chính doanh nghiệp
1.3.1 Tài liệu sử dụng trong phân tích tình hình tài chính doanh nghiệp 1.3.1.1.Vai trò của các báo cáo tài chính
Báo cáo tài chính là tài liệu tổng hợp quan trọng, phản ánh tình hình tài sản, vốn chủ sở hữu, công nợ, và khả năng sinh lời của doanh nghiệp trong kỳ Nó cung cấp thông tin kinh tế - tài chính thiết yếu, giúp người sử dụng đánh giá, phân tích và dự đoán tình hình tài chính cũng như kết quả hoạt động kinh doanh Ngoài ra, báo cáo tài chính còn là nguồn dữ liệu quan trọng trong phân tích tài chính doanh nghiệp.
1.3.1.2 Hệ thống báo cáo tài chính
Bảng cân đối kế toán
Bảng cân đối kế toán được lập dựa trên số liệu từ các sổ kế toán tổng hợp và chi tiết, bao gồm sổ cái và sổ chi tiết Nó phản ánh tài sản, công nợ và nguồn vốn chủ sở hữu của doanh nghiệp, đồng thời so sánh với bảng cân đối kế toán của kỳ trước.
Bảng cân đối kế toán là báo cáo tài chính quan trọng, phản ánh thực trạng tài chính của doanh nghiệp tại một thời điểm cụ thể Nó cung cấp thông tin về cơ cấu tài sản, công nợ và nguồn vốn chủ sở hữu Để đảm bảo tính chính xác, thông tin trên bảng cân đối kế toán cần tuân thủ các nguyên tắc kế toán nhất định.
Tổng tài sản = Tổng nguồn vốn Tài sản = Nợ phải trả + Vốn chủ sở hữu
Vốn chủ sở hữu được xác định bằng công thức: Tài sản - Nợ phải trả Theo nguyên tắc số dư, chỉ những tài khoản có số dư mới được trình bày trên bảng cân đối kế toán Các tài khoản này bao gồm tài sản (Tài sản có) và các tài khoản phản ánh nợ phải trả cùng nguồn vốn chủ sở hữu (Tài sản nợ) Những tài khoản không có số dư, như doanh thu và chi phí, không được trình bày trên bảng cân đối kế toán mà được thể hiện trong báo cáo kết quả kinh doanh.
Nguyên tắc trình bày các khoản mục tài sản theo tính thanh khoản giảm dần yêu cầu các khoản mục tài sản của doanh nghiệp được sắp xếp theo khả năng chuyển hóa thành tiền từ cao đến thấp Điều này giúp người đọc dễ dàng nhận diện và đánh giá khả năng thanh toán của doanh nghiệp.
Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn:
II Đầu tư ngắn hạn III Các khoản phải thu
IV Tồn kho Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
Nguyên tắc trình bày nợ phải trả theo thời hạn yêu cầu các khoản nợ ngắn hạn được trình bày trước, tiếp theo là các khoản nợ dài hạn Bảng cân đối kế toán giúp nhà phân tích nhận diện loại hình doanh nghiệp, quy mô và mức độ tự chủ của nó Đây là tài liệu quan trọng, hỗ trợ đánh giá khả năng cân bằng tài chính, khả năng thanh toán và khả năng cân đối vốn của doanh nghiệp.
Báo cáo kết quả kinh doanh
Báo cáo kết quả kinh doanh được lập dựa trên số liệu từ sổ kế toán tổng hợp và chi tiết, phản ánh doanh thu, thu nhập và chi phí của doanh nghiệp trong một khoảng thời gian nhất định Cùng với bảng cân đối kế toán, báo cáo này là một trong những báo cáo quan trọng nhất trong hệ thống báo cáo tài chính kế toán của doanh nghiệp, cung cấp thông tin về kết quả kinh doanh và nghĩa vụ đối với Nhà nước trong một kỳ cụ thể Các thông tin trong báo cáo kết quả kinh doanh phải tuân thủ các nguyên tắc quy định.
Nguyên tắc phân loại hoạt động trong báo cáo kết quả kinh doanh dựa trên mức độ thông dụng của từng hoạt động đối với doanh nghiệp Các hoạt động thông thường được phân loại là hoạt động sản xuất kinh doanh, từ đó tạo ra doanh thu cho doanh nghiệp Hoạt động liên quan đến đầu tư tài chính được phân loại là hoạt động tài chính, trong khi các hoạt động không xảy ra thường xuyên sẽ được xếp vào loại hoạt động bất thường.
+ Nguyên tắc ghi nhận doanh thu và chi phí:
Nguyên tắc phù hợp trong báo cáo kết quả kinh doanh yêu cầu sự cân đối giữa doanh thu và chi phí, trình bày rõ ràng các khoản doanh thu, thu nhập và chi phí của doanh nghiệp trong kỳ Đồng thời, nguyên tắc thận trọng quy định rằng chỉ những khoản doanh thu chắc chắn mang lại lợi ích kinh tế trong tương lai mới được ghi nhận, trong khi các khoản lỗ chưa phát sinh cũng cần được phản ánh là chi phí trong báo cáo.
1.3.2 Các phương pháp sử dụng trong phân tích tình hình tài chính doanh nghiệp
Phương pháp phân tích tài chính doanh nghiệp bao gồm các công cụ và biện pháp để nghiên cứu các sự kiện và mối liên hệ tài chính Có nhiều phương pháp phân tích khác nhau, tùy thuộc vào đối tượng và mục tiêu cụ thể Dưới đây là ba phương pháp cơ bản thường được sử dụng trong phân tích tài chính doanh nghiệp.
1.3.2.1 Phương pháp phân tích xu hướng
Phân tích xu hướng là một kỹ thuật quan trọng trong việc so sánh các tỷ số tài chính của công ty qua các năm, nhằm nhận diện xu hướng tích cực hoặc tiêu cực của các chỉ số này Việc áp dụng phương pháp này giúp các nhà đầu tư và quản lý đánh giá hiệu quả hoạt động tài chính và đưa ra quyết định chiến lược phù hợp.
1.3.2.2 Phương pháp phân tích cơ cấu
Việc phân tích cơ cấu tài chính doanh nghiệp đƣợc bắt đầu bằng phân tích cơ cấu tài sản và cơ cấu nguồn vốn
Phân tích cơ cấu tài sản giúp đánh giá tỷ trọng của từng loại tài sản trong tổng tài sản, từ đó xem xét tính hợp lý trong việc bố trí và sử dụng vốn của doanh nghiệp Việc bố trí vốn hợp lý có thể mang lại hiệu quả tích cực cho quản lý và kết quả kinh doanh, trong khi bố trí không hợp lý có thể gây ra hậu quả tiêu cực Bên cạnh đó, phân tích cơ cấu nguồn vốn cũng quan trọng, vì nó cho phép đánh giá tỷ trọng từng loại nguồn vốn trong tổng số và theo dõi xu hướng biến động của các nguồn vốn qua các thời kỳ.
1.3.2.3 Phương pháp phân tích Dupont
Phương pháp Dupont phân tích sức sinh lợi của doanh nghiệp bằng cách tách các chỉ số tổng hợp như ROA và ROE thành chuỗi các tỷ số có mối quan hệ nhân quả Điều này giúp hiểu rõ hơn về ảnh hưởng của từng tỷ số đối với hiệu quả tài chính tổng thể của doanh nghiệp.
Phương pháp phân tích Dupont là công cụ hữu hiệu để đánh giá tình hình tài chính của doanh nghiệp thông qua mối quan hệ giữa các chỉ tiêu chủ yếu, giúp phản ánh thành tích tài chính một cách rõ ràng Phân tích từ trên xuống cho phép hiểu rõ tình trạng tài chính tổng thể, các mối quan hệ cấu trúc giữa các chỉ tiêu tài chính, và xác định các yếu tố ảnh hưởng đến sự biến động của các chỉ tiêu này Đồng thời, phương pháp này còn hỗ trợ các nhà quản lý tối ưu hóa cơ cấu kinh doanh và hoạt động tài chính, từ đó nâng cao hiệu quả tài chính của doanh nghiệp.
Nội dung phân tích tài chính doanh nghiệp
1.4.Nội dung phân tích tình hình tài chính doanh nghiệp
1.4.1 Phân tích khái quát tình hình tài chính doanh nghiệp
Phân tích tình hình tài chính doanh nghiệp giúp đánh giá thực trạng và sức mạnh tài chính, xác định mức độ độc lập tài chính và những khó khăn trong thanh toán mà doanh nghiệp đang gặp phải Thông qua đó, các nhà quản lý có thể đưa ra quyết định cần thiết về đầu tư, hợp tác, liên doanh, liên kết, mua bán và cho vay.
Để đánh giá khái quát tình hình tài chính của doanh nghiệp, cần tập trung vào một số nội dung tổng hợp như tình hình huy động vốn, khả năng thanh toán và khả năng sinh lợi Hệ thống chỉ tiêu đánh giá này mang tính tổng hợp và đặc trưng, với cách tính toán đơn giản, tiện lợi Các nhà phân tích nên sử dụng các chỉ tiêu cơ bản như biến động của tài sản, nguồn vốn, doanh thu, chi phí, lợi nhuận và dòng tiền để có cái nhìn tổng quát về thực trạng tài chính và an ninh tài chính của doanh nghiệp.
1.4.1.1 Biến động của tài sản, nguồn vốn
Biến động của tài sản
Giá trị tài sản hiện có của doanh nghiệp được thể hiện trên bảng cân đối kế toán, phản ánh cơ sở vật chất và tiềm lực kinh tế tại thời điểm lập báo cáo Thông qua đó, bảng cân đối kế toán không chỉ cung cấp cái nhìn về tình hình hiện tại mà còn gợi ý những dấu hiệu tương lai trong hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
Phân tích tình hình tài sản giúp người phân tích hiểu rõ sự biến động giá trị và tỷ trọng của từng loại tài sản qua các thời kỳ Qua đó, có thể xác định những dấu hiệu chủ động hay bị động trong quá trình kinh doanh và đánh giá xem sự thay đổi này có phù hợp với việc nâng cao năng lực kinh tế, phục vụ cho kế hoạch và chiến lược phát triển doanh nghiệp hay không.
Biến động của nguồn vốn
Khi lập báo cáo tài chính, toàn bộ giá trị hiện có của doanh nghiệp được phản ánh trên phần tài sản của bảng cân đối kế toán, trong khi nguồn hình thành nên giá trị đó được thể hiện ở phần nguồn vốn Phân tích sự biến động của các khoản mục nguồn vốn giúp người phân tích hiểu rõ sự thay đổi về giá trị và tỷ trọng nguồn vốn qua các thời kỳ, cũng như xác định liệu sự thay đổi này xuất phát từ những dấu hiệu tích cực hay tiêu cực trong hoạt động kinh doanh Điều này còn liên quan đến khả năng nâng cao năng lực tài chính, tính tự chủ và khả năng khai thác nguồn vốn trên thị trường cho hoạt động sản xuất kinh doanh.
Phân tích biến động nguồn vốn thông qua bảng cân đối kế toán giúp nắm bắt diễn biến thay đổi của nguồn vốn và cách sử dụng vốn liên quan đến vốn bằng tiền của doanh nghiệp trong một khoảng thời gian nhất định Phân tích này không chỉ cung cấp cái nhìn tổng quát về tình hình tài chính mà còn hỗ trợ doanh nghiệp trong việc định hướng huy động và sử dụng vốn cho các giai đoạn tiếp theo.
Để phân tích biến động nguồn vốn, người ta so sánh các chỉ tiêu cuối kỳ với đầu kỳ Sự thay đổi của từng khoản mục sẽ được xem xét và phản ánh vào một trong hai cột: sử dụng vốn hoặc diễn biến nguồn vốn, theo nguyên tắc đã định.
- Sử dụng vốn sẽ tương ứng với tăng tài sản hoặc giảm nguồn vốn
Diễn biến nguồn vốn phản ánh sự tăng giảm của tài sản và được liên kết chặt chẽ với vốn bằng tiền Các khoản mục liên quan đến nguồn vốn và cách sử dụng vốn được trình bày trong bảng cân đối, giúp người phân tích đánh giá tổng quát về việc sử dụng vốn trong kỳ, cũng như xác định các nguồn phát sinh dẫn đến sự thay đổi của vốn Từ những phân tích này, có thể đưa ra định hướng huy động vốn cho các kỳ tiếp theo.
Phân tích nội dung này giúp xác định mức tăng (giảm) của nguồn vốn trong kỳ kinh doanh, đồng thời đánh giá tình hình sử dụng vốn của doanh nghiệp Các chỉ tiêu chủ yếu ảnh hưởng đến sự biến động của nguồn vốn và cách sử dụng vốn cũng được làm rõ Dựa trên đó, chúng ta có thể đề xuất các giải pháp nhằm khai thác hiệu quả các nguồn vốn và nâng cao hiệu quả sử dụng vốn trong doanh nghiệp.
Trong quá trình phân tích tài chính, cần xem xét mối quan hệ cân đối giữa tài sản và nguồn vốn, đặc biệt là giữa tài sản ngắn hạn và nguồn tài trợ ngắn hạn, cũng như giữa tài sản dài hạn và nguồn tài trợ dài hạn Việc này giúp đánh giá khả năng cân bằng tài chính của doanh nghiệp, từ đó xác định liệu doanh nghiệp đã đảm bảo sự ổn định tài chính hay chưa.
1.4.1.2 Doanh thu, chi phí, lợi nhuận
Doanh thu là chỉ tiêu quan trọng trong việc đánh giá hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp Khi phân tích doanh thu, cần so sánh các chỉ tiêu biến động với doanh thu thuần để xác định sự tăng giảm so với kỳ trước hoặc so với các doanh nghiệp khác Nếu hao phí trên một đơn vị doanh thu thuần giảm và mức sinh lợi tăng, điều này cho thấy hiệu quả kinh doanh cải thiện Ngược lại, nếu hao phí tăng và sinh lợi giảm, hiệu quả kinh doanh sẽ bị suy giảm.
Chi phí kinh doanh của doanh nghiệp là chỉ tiêu quan trọng phản ánh tổng hợp hoạt động kinh doanh, giúp đánh giá trình độ quản lý, sử dụng lao động và vật tư tiền vốn Việc giảm chi phí kinh doanh là cần thiết để hạ giá thành sản phẩm, tăng doanh thu, lợi nhuận và hiệu quả kinh doanh Chi phí doanh nghiệp bao gồm giá vốn hàng hóa, chi phí tài chính, chi phí bán hàng và chi phí quản lý.
Lợi nhuận là chỉ tiêu tổng hợp quan trọng phản ánh kết quả của quá trình sản xuất kinh doanh Phân tích lợi nhuận giúp đánh giá số lượng và chất lượng hoạt động của doanh nghiệp, cũng như hiệu quả sử dụng các yếu tố sản xuất như vốn, lao động và vật tư So sánh lợi nhuận thực hiện với kế hoạch hoặc kỳ trước cho phép nhận diện sự tăng giảm của lợi nhuận từ các hoạt động kinh doanh.
1.4.2 Các nhóm hệ số tài chính
Doanh nghiệp cần thường xuyên đánh giá khả năng thanh toán để tránh rơi vào tình trạng mất khả năng thanh toán Tính thanh khoản của tài sản phụ thuộc vào khả năng chuyển đổi tài sản thành tiền mặt mà không gây thua lỗ lớn Quản lý khả năng thanh toán bao gồm việc khớp các nghĩa vụ trả nợ với thời hạn của tài sản và các nguồn tiền mặt khác để tránh tình trạng mất khả năng thanh toán kỹ thuật Việc xác định khả năng thanh toán rất quan trọng, bởi doanh nghiệp cần có đủ tiền mặt để thanh toán cho nhà cung cấp và chủ nợ Các hệ số khả năng thanh toán, như hệ số khả năng thanh toán hiện tại và hệ số khả năng thanh toán nhanh (hệ số thử axit), giúp đánh giá mức độ thanh toán của doanh nghiệp.
Khả năng thanh toán là số tiền có sẵn để chi trả, trong khi nhu cầu thanh toán là số tiền cần thiết phải thanh toán Hệ số khả năng thanh toán thể hiện mối liên hệ giữa khả năng và nhu cầu thanh toán của doanh nghiệp, từ đó giúp đánh giá tình hình tài chính và khả năng thanh toán của doanh nghiệp.
Cụ thể, hệ số khả năng thanh toán của doanh nghiệp bao gồm:
Hệ số khả năng thanh toán nợ ngắn hạn
Hệ số khả năng thanh toán nợ ngắn hạn = Tài sản ng ắn hạn
Tổng nợ ng ắn hạn
Các yếu tố tác động phi tài chính
Tài chính vững mạnh là yếu tố nền tảng quan trọng giúp doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh Nguồn vốn chủ sở hữu lớn cho phép doanh nghiệp mở rộng thị phần và đầu tư vào các dự án lớn, đồng thời thiết lập chính sách kinh doanh cạnh tranh hiệu quả để vượt qua đối thủ có năng lực tài chính yếu hơn Tuy nhiên, trong bối cảnh hiện nay, các yếu tố phi tài chính như nhu cầu người tiêu dùng, mối quan hệ với nhà cung cấp, chất lượng sản phẩm và tác động của chính sách vĩ mô cũng ngày càng trở nên quan trọng trong việc xác định sức mạnh cạnh tranh của doanh nghiệp.
Khách hàng đóng vai trò then chốt trong sự phát triển của doanh nghiệp, vì sản phẩm chỉ có thể thành công khi được người tiêu dùng chấp nhận Các yếu tố như mật độ dân cư, mức thu nhập, tâm lý và sở thích tiêu dùng của khách hàng có ảnh hưởng lớn đến sản lượng và giá cả sản phẩm, từ đó tác động đến khả năng cạnh tranh và hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp.
Các nguồn lực đầu vào của doanh nghiệp chủ yếu đến từ các doanh nghiệp khác, đơn vị kinh doanh và cá nhân Chất lượng, số lượng và giá cả của các yếu tố đầu vào phụ thuộc vào tính chất của chúng cũng như hành vi của nhà cung ứng Khi các yếu tố đầu vào không có sự thay thế và do các nhà độc quyền cung cấp, doanh nghiệp sẽ phụ thuộc lớn vào nhà cung ứng, dẫn đến chi phí cao và giảm hiệu quả sản xuất Ngược lại, nếu các yếu tố đầu vào có sẵn và dễ dàng chuyển đổi, doanh nghiệp có thể đảm bảo số lượng, chất lượng và hạ chi phí, từ đó nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh.
Sản phẩm của công ty:
Ngày nay, chất lượng sản phẩm đã trở thành một yếu tố cạnh tranh quan trọng cho các doanh nghiệp, vì nó đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của khách hàng Chất lượng sản phẩm không chỉ là yếu tố sống còn mà còn quyết định sự trung thành của khách hàng; nếu không đáp ứng được yêu cầu, họ sẽ chuyển sang sản phẩm khác Hơn nữa, chất lượng sản phẩm còn góp phần xây dựng uy tín và danh tiếng của doanh nghiệp trên thị trường.
Tác động của chính sách vĩ mô
Các chính sách vĩ mô đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy hoặc cản trở sự tồn tại và phát triển của doanh nghiệp, từ đó ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả và hiệu quả hoạt động sản xuất kinh doanh của các công ty.
Hoạt động tài chính là quá trình tạo lập, phân phối và sử dụng quỹ tiền tệ trong doanh nghiệp, nhằm đạt được các mục tiêu kinh doanh đã đề ra.
Phân tích tài chính doanh nghiệp là công cụ quan trọng giúp đánh giá tình hình tài chính của doanh nghiệp thông qua các báo cáo tài chính định kỳ, phản ánh tổng hợp về tài sản, nguồn vốn, công nợ và kết quả kinh doanh Các chỉ tiêu giá trị trong báo cáo cung cấp thông tin cần thiết cho nhà quản lý, nhà đầu tư và cơ quan quản lý nhà nước Để thực hiện phân tích, doanh nghiệp cần sử dụng các công cụ tài chính và chỉ số đánh giá hiệu quả hoạt động Việc đánh giá thường xuyên các chỉ tiêu tài chính giúp doanh nghiệp đề ra giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động và đạt được các mục tiêu đã đề ra.
CHƯƠNG 2 PHƯƠNG PHÁP LUẬN VÀ THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU
Phương pháp nghiên cứu đóng vai trò quan trọng trong việc xác định kết quả và thành công của luận văn Để đạt được các mục tiêu và nội dung nghiên cứu, tác giả sẽ áp dụng một cách tổng hợp các phương pháp và quy trình nghiên cứu phù hợp.
2.1.1 Phương pháp thu thập thông tin, dữ liệu
Thu thập dữ liệu là giai đoạn quan trọng trong nghiên cứu đề tài, nơi tác giả thu thập thông tin từ internet, sách báo và các luận văn liên quan đến doanh nghiệp Để giải quyết các vấn đề, luận văn đã sử dụng phương pháp thu thập số liệu từ báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh và bảng cân đối kế toán của công ty cổ phần Viwaseen3 trong giai đoạn 2012 đến 2014.
2.1.2 Phương pháp tổng hợp và xử lý thông tin, dữ liệu
Bằng cách thu thập và xác thực thông tin từ dữ liệu thứ cấp, tác giả đã lựa chọn những thông tin phù hợp để đánh giá chất lượng tài chính Luận văn phân tích sâu các số liệu và giải thích nguyên nhân của các chỉ tiêu qua từng thời kỳ, từ đó tạo ra cái nhìn tổng quát về hiệu quả hoạt động tài chính doanh nghiệp Cuối cùng, tác giả đưa ra nhận xét và kiến nghị các giải pháp phù hợp với thực tiễn của doanh nghiệp nghiên cứu.
Trong luận văn, phương pháp so sánh đóng vai trò quan trọng trong việc phân tích các chỉ số tài chính của doanh nghiệp Việc đối chiếu các chỉ tiêu hoạt động giúp xác định mức độ biến động của các đối tượng nghiên cứu, đồng thời yêu cầu các chỉ tiêu so sánh phải thống nhất về nội dung và đơn vị tính để đảm bảo tính chính xác.
Trong luận văn, tác giả đã phân tích các chỉ tiêu bằng cách so sánh chúng với chỉ tiêu gốc, từ đó đưa ra các nhận xét và kết luận Hai phương pháp so sánh chính được áp dụng trong quá trình nghiên cứu.
Phương pháp so sánh bằng số tuyệt đối là cách thể hiện cụ thể thông qua các con số, được tính bằng cách lấy trị số của kỳ phân tích trừ đi trị số của kỳ gốc đối với chỉ tiêu kinh tế.
Dy = Y1 – Y0 Trong đó: Yo: chỉ tiêu năm trước
Chỉ tiêu năm sau (Y1) và phân chênh lệch tăng, giảm (Dy) của các chỉ tiêu kinh tế được sử dụng để so sánh số liệu giữa năm này và năm trước Phương pháp này giúp phân tích sự biến động về mặt số lượng của các chỉ tiêu qua các năm, từ đó xác định nguyên nhân của sự biến động và đề xuất các biện pháp khắc phục hiệu quả.
Phương pháp so sánh bằng số tương đối được tính theo tỷ lệ phần trăm, là kết quả từ phép chia giữa giá trị của kỳ phân tích và giá trị của kỳ gốc đối với các chỉ tiêu kinh tế.
Trong đó: Y0: Chỉ tiêu năm trước.