Cơ sở lý luận 5
Các khái niệm, thuật ngữ 5
1.1.1.1 Khái niệm về th-ơng mại quốc tế
Thuật ngữ “kinh doanh” lần đầu tiên được Aristoteles sử dụng từ những năm 380-322 trước Công nguyên và đã trở thành một phần quan trọng trong nền văn minh Hy Lạp Sự phát triển của nền văn minh nhân loại gắn liền với các hoạt động trao đổi và buôn bán, từ quan hệ sản phẩm trong các bộ tộc, bản làng đến thương mại quốc tế C.Mác trong tác phẩm “Tư bản” định nghĩa thương mại quốc tế là hoạt động thương mại mở rộng ra ngoài biên giới quốc gia, tạo ra một lĩnh vực trao đổi hàng hóa trên thị trường toàn cầu Thông qua thương mại quốc tế, các quốc gia có thể buôn bán hàng hóa và dịch vụ để thu lợi nhuận.
Sau chiến tranh thế giới lần thứ hai, sự phát triển mạnh mẽ của khoa học và công nghệ đã thúc đẩy sự đa dạng hóa các hình thức quan hệ kinh tế, thương mại giữa các quốc gia Khái niệm kinh tế đối ngoại được sử dụng để chỉ các hoạt động như ngoại thương, hợp tác quốc tế về đầu tư, thu hút vốn nước ngoài, và hợp tác trong lĩnh vực khoa học - công nghệ Thương mại quốc tế không chỉ bao gồm hàng hóa hữu hình mà còn cả các dịch vụ liên quan như dịch vụ kỹ thuật, mua bán phát minh sáng chế, và dịch vụ vận tải.
Năm 1948, Hiệp định chung về thuế quan và thương mại (GATT) được ký kết, chủ yếu điều chỉnh lĩnh vực thương mại hàng hóa Kể từ đó, thương mại quốc tế đã phát triển nhanh chóng, mở rộng sang lĩnh vực thương mại dịch vụ như ngân hàng, bảo hiểm, vận tải hàng không, vận tải biển, du lịch, xây dựng và tư vấn Ngoài ra, các vấn đề về đầu tư liên quan đến thương mại và quyền sở hữu trí tuệ cũng ngày càng trở nên quan trọng.
Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) được thành lập theo Hiệp định Marrakesh vào ngày 1 tháng 1 năm 1995, dựa trên các quy định của GATT WTO hoạt động với hệ thống luật lệ và quy tắc điều chỉnh hầu hết các lĩnh vực thương mại quốc tế, tập trung vào các nguyên tắc cơ bản như thương mại không phân biệt đối xử, bảo hộ bằng thuế quan, và tạo dựng nền tảng ổn định cho thương mại toàn cầu Mục tiêu của WTO là phát triển quan hệ thương mại tự do hơn thông qua đàm phán, từ đó thúc đẩy tự do hóa thương mại trên quy mô toàn cầu.
Với sự ra đời của WTO, thương mại quốc tế đã được chuẩn hóa và trở nên phổ biến, được định nghĩa là việc mua bán hàng hóa và dịch vụ qua biên giới quốc gia Định nghĩa này nhấn mạnh vai trò của thương mại như cầu nối giữa cung và cầu hàng hóa, dịch vụ về số lượng, chất lượng và thời gian sản xuất Trong bối cảnh hội nhập kinh tế khu vực và toàn cầu, thương mại quốc tế không chỉ bao gồm việc trao đổi hàng hóa và dịch vụ mà còn liên quan đến việc trao đổi các yếu tố sản xuất như tài nguyên, lao động và vốn Do đó, thương mại quốc tế được hiểu là hoạt động mua bán giữa các đối tác có quốc tịch khác nhau, không chỉ giới hạn ở khía cạnh không gian và địa lý.
Hoạt động thương mại quốc tế phát triển dựa trên nhu cầu khách quan của sự phát triển và xã hội hóa lực lượng sản xuất toàn cầu, thông qua phân công lao động và lợi thế so sánh giữa các quốc gia Quan hệ thương mại quốc tế bao gồm các hoạt động trao đổi và hợp tác giữa các quốc gia cũng như các khối liên kết khu vực, được xây dựng trên cơ sở các hiệp định thương mại, cam kết và thỏa thuận song phương, đa phương.
Ngày nay, tự do hóa thương mại và hội nhập kinh tế quốc tế đang trở thành xu thế toàn cầu Các quốc gia trên thế giới đang nỗ lực tăng cường phát triển thương mại quốc tế, coi đây là yếu tố thiết yếu cho việc xây dựng và phát triển kinh tế.
1.1.1.2 Khái niệm về th-ơng mại hàng hoá qua biên giới
Thương mại hàng hóa qua biên giới, từ lâu đã được xem là phương thức mậu dịch truyền thống, không thuộc vào mậu dịch đối ngoại của quốc gia Tuy nhiên, với sự phát triển của mậu dịch quốc gia, hình thức này đã được mở rộng và hiện nay được coi là một phần trong mậu dịch xuất nhập khẩu, diễn ra tại các vùng biên giới giữa hai nước Các quốc gia thường dành sự đãi ngộ về thuế hải quan cho phương thức này, phản ánh sự quan trọng của nó trong nền kinh tế toàn cầu.
Thương mại hàng hóa qua biên giới là hoạt động mua bán và trao đổi hàng hóa giữa cư dân và doanh nghiệp của hai nước tại khu vực biên giới Hoạt động này không chỉ diễn ra tại các cửa khẩu mà còn bao gồm toàn bộ khu vực biên giới, với các hình thức thương mại chính ngạch, tiểu ngạch, và giao dịch của cư dân hai nước dọc theo biên giới.
Các lý thuyết về lợi thế so sánh và thuế quan trong thương mại quốc tế 8 1 Lý thuyết về lợi thế so sánh 8
1.1.2.1 Lý thuyết về lợi thế so sánh
Sự phát triển của nhân loại luôn gắn liền với hoạt động buôn bán, từ xa xưa, con người đã nhận ra lợi ích của thương mại quốc tế Người Trung Hoa và Ấn Độ đã thường xuyên trao đổi sản phẩm độc đáo với các quốc gia Châu Âu và Châu Á, tìm thấy giá trị của việc buôn bán Lý thuyết về lợi ích của thương mại quốc tế chỉ thực sự xuất hiện từ thế kỷ XV với thuyết trọng thương Đến thế kỷ XVIII, Adam Smith đã phát triển lý thuyết này, khuyến khích tự do thương mại Tiếp theo, David Ricardo đưa ra học thuyết về lợi thế so sánh, tạo nền tảng cho nghiên cứu thương mại quốc tế một cách khoa học và thực tiễn hơn.
Giữa năm 1897 và 1952, các nhà kinh tế học như O.Hlin (1899 - 1979) đã mở rộng và hoàn thiện học thuyết lợi thế so sánh, cung cấp những giải thích khoa học sâu sắc hơn về nguyên nhân và lợi ích của thương mại quốc tế.
Hoạt động xuất nhập khẩu là một phần quan trọng của thương mại quốc tế, diễn ra giữa các quốc gia và đối tác có quốc tịch khác nhau, thể hiện mối quan hệ xã hội và sự phụ thuộc kinh tế giữa các nhà sản xuất và tiêu dùng Sự trao đổi này được quy định bởi sự khác biệt trong điều kiện sản xuất và tiêu dùng ở mỗi quốc gia, do đó, xuất nhập khẩu và thương mại luôn gắn liền với sự phát triển xã hội Qua các thời kỳ lịch sử, các nhà kinh tế học đã nghiên cứu nguồn gốc và lợi ích của thương mại quốc tế để hiểu rõ hơn về bản chất của mối quan hệ này.
Lý thuyết của tr-ờng phái trọng th-ơng
Vào khoảng năm 1450, phương thức sản xuất phong kiến bắt đầu tan rã, mở đường cho sự ra đời của phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa Trong giai đoạn đầu của tư bản chủ nghĩa, sản xuất chưa phát triển mạnh mẽ, khiến cho việc tích lũy tiền tệ chủ yếu phụ thuộc vào hoạt động ngoại thương và các giao dịch mua bán Đặc biệt, sự trao đổi không ngang giá giữa các nước tư bản và các nước thuộc địa đã trở thành một yếu tố quan trọng trong quá trình này, đặc biệt sau khi khám phá ra Châu Mỹ.
Mỹ, một là sóng du th-ơng phát triển mạnh mẽ nhằm chuyển vàng từ Châu
Mỹ đã trở về Châu Âu, nơi vai trò của thương mại được nhấn mạnh Thực tiễn thương mại yêu cầu cần có lý thuyết kinh tế để hướng dẫn các hoạt động này, dẫn đến sự ra đời của học thuyết kinh tế trọng thương.
Theo học thuyết kinh tế trọng thương, tiền tệ được coi là tiêu chuẩn cơ bản của cải, trong khi hàng hóa chỉ là phương tiện để gia tăng lượng tiền tệ Để đạt được tiền tệ, cần thông qua hoạt động thương mại quốc tế, đặc biệt là ngoại thương Trong ngoại thương, việc thực hiện xuất siêu là rất quan trọng, với lợi nhuận thu được từ việc mua ít, bán nhiều, mua rẻ và bán đắt.
Chủ nghĩa trọng thương, mặc dù chưa nhận thức đầy đủ về các quy luật kinh tế và còn hạn chế về lý luận, đã đóng góp quan trọng trong việc nhận diện vai trò của ngoại thương đối với sự phát triển kinh tế trong thời kỳ tích lũy nguyên thủy tư bản Hệ tư tưởng này nhấn mạnh rằng nhà nước cần can thiệp vào nền kinh tế, cụ thể là thông qua việc nắm độc quyền ngoại thương và thiết lập các điều kiện pháp lý cùng rào cản cho các công ty thương mại độc quyền trong hoạt động buôn bán với nước ngoài.
Lý thuyết "lợi thế tuyệt đối" của Adam Smith (1723-1790)
Từ cuối thế kỷ XVI, sự phát triển của chủ nghĩa tư bản đã dẫn đến sự ra đời của các học thuyết kinh tế nhằm giải thích các hiện tượng kinh tế - xã hội Adam Smith, nhà kinh tế học tiêu biểu của trường phái Cổ điển Anh, đã đề xuất lý thuyết về lợi thế tuyệt đối trong thương mại quốc tế, nhấn mạnh rằng thương mại quốc tế bắt nguồn từ nguyên tắc phân công quốc tế Ông là người đầu tiên nhận thức được vai trò của chuyên môn hóa, tiến bộ kỹ thuật và đầu tư như là những động lực chính cho sự phát triển kinh tế Smith phát triển học thuyết “lợi thế tương đối”, cho rằng điều kiện tự nhiên về địa lý, khí hậu và nguồn tài nguyên là tiêu chí quyết định cho sự chuyên môn hóa trong phân công quốc tế Sự khác biệt về điều kiện tự nhiên chính là nguyên nhân của mậu dịch quốc tế, ảnh hưởng đến cơ cấu thương mại toàn cầu Từ đó, ông ủng hộ tự do kinh doanh, khẳng định rằng việc cho phép tự do kinh doanh sẽ mang lại lợi ích tối đa cho toàn xã hội.
Lợi thế tuyệt đối cho nền kinh tế quốc dân có thể đạt được thông qua phân công lao động quốc tế khi một quốc gia tập trung vào sản xuất và xuất khẩu những hàng hóa có chi phí lao động xã hội thấp hơn mức trung bình quốc tế Đồng thời, quốc gia đó nên nhập khẩu những hàng hóa mà việc sản xuất trong nước có chi phí cao hơn.
Trong thực tế, không có nhiều quốc gia sở hữu lợi thế tuyệt đối, và trong nhiều trường hợp, một quốc gia có thể không có lợi thế này so với quốc gia khác Hầu hết các hoạt động thương mại toàn cầu đều dựa vào sự hợp tác quốc tế, không chỉ dựa vào lợi thế tuyệt đối mà còn dựa trên lợi thế tương đối, điều này cho thấy tầm quan trọng của sự kết nối và hợp tác giữa các quốc gia.
Lý thuyết "lợi thế so sánh" (hay lợi thế t-ơng đối)
Năm 1815, trong tác phẩm “Tiểu luận về buôn bán ngoại thương ngũ cốc”, nhà kinh tế R Forens đã mở rộng khái niệm “lợi thế tuyệt đối” thành tư tưởng “lợi thế tương đối” hay còn gọi là “lợi thế so sánh”.
Hai năm sau, David Ricardo (1772-1823) phát triển tư tưởng “lợi thế so sánh” thành thuyết “lợi thế so sánh” trong tác phẩm “Những nguyên lý cơ bản của chính sách kinh tế và thuế khoá” Ông lập luận rằng, ngay cả khi một quốc gia có hiệu quả sản xuất thấp hơn so với quốc gia khác, nó vẫn có thể tham gia vào thương mại quốc tế để thu lợi Ricardo cho rằng tất cả các quốc gia, bất kể trình độ sản xuất, đều hưởng lợi khi tham gia thương mại quốc tế Quốc gia có hiệu quả thấp sẽ chuyên môn hóa vào sản xuất và xuất khẩu hàng hóa mà việc sản xuất ít bất lợi nhất (có lợi thế tương đối) và nhập khẩu hàng hóa mà sản xuất trong nước có bất lợi nhất (không có lợi thế tương đối).
Lý thuyết của Ricardo cho rằng sự khác biệt giữa các quốc gia không chỉ nằm ở điều kiện tự nhiên mà còn ở điều kiện sản xuất Mỗi quốc gia có khả năng sản xuất mọi sản phẩm, bất kể điều kiện tự nhiên có phù hợp hay không Nghiên cứu về lợi thế tương đối cho thấy các ngành sản xuất khác nhau yêu cầu cơ cấu lao động và hàm lượng lao động khác nhau, dẫn đến sai lệch về giá trị tương đối Năm 1939, Haberler phát triển lý thuyết chi phí cơ hội để làm rõ quy luật lợi thế tương đối, cho rằng chi phí cơ hội của một mặt hàng là số lượng hàng hóa khác phải từ bỏ để sản xuất thêm một đơn vị hàng hóa đó Quốc gia có chi phí cơ hội thấp sẽ có lợi thế so sánh trong sản xuất hàng hóa cụ thể Do đó, các quốc gia nên tập trung vào sản xuất những sản phẩm có chi phí sản xuất thấp nhất và trao đổi với nhau, không nhất thiết phải có lợi thế tuyệt đối mà chỉ cần lợi thế tương đối.
Luận thuyết Forrens-Ricardo về "lợi thế tương đối" đã nêu ra cơ sở và nguyên tắc của sự trao đổi và phân công lao động quốc tế, nhưng vẫn chưa làm rõ cơ chế hoạt động thực tế của nguyên lý này.
Vào những thập kỷ đầu của thế kỷ XX, sự phát triển của cách mạng khoa học kỹ thuật và phân công lao động quốc tế đã tác động mạnh mẽ đến nền kinh tế Năm 1919 và 1935, hai nhà kinh tế học người Thụy Điển, E Heckcher và B Ohlin, đã nghiên cứu chi phí cơ hội và quy luật tỷ lệ cân đối các yếu tố sản xuất Họ chỉ ra cơ chế hoạt động của quy luật “lợi thế tương đối” thông qua định lý về sự cân bằng giá cả của các yếu tố sản xuất Hai ông đã bổ sung một mô hình mới, đề cập đến hai yếu tố đầu vào là lao động và vốn với các giả thiết trong mô hình 2 x 2.
+ Cùng sản xuất hai loại hàng hoá X và Y bằng hai yếu tố sản xuất là lao động và vốn với cùng một kỹ thuật công nghệ nh- nhau
+ Hàng hoá X là loại hàng hoá sử dụng nhiều lao động, và hàng hoá Y là hàng hoá sử dụng nhiều vốn ở cả hai quốc gia
+ Không có sự chuyên môn hoá trong sản xuất
+ Thị tr-ờng các yếu tố sản xuất và thị tr-ờng hàng hoá là các thị tr-ờng cạnh tranh hoàn hảo
+ Có sự chuyển dịch linh hoạt các yếu tố sản xuất trong phạm vi một quốc gia nh-ng không có sự chuyển dịch trong phạm vi quốc tế
+ Tài nguyên đ-ợc sử dụng triệt để ở cả hai quốc gia