Tính cấp thiết của đề tài
Để tiến hành sản xuất kinh doanh, bất cứ một doanh nghiệp nào cũng phải có một lượng vốn nhất định, đó là một tiền đề cần thiết
Trong nền kinh tế thị trường hiện nay, nhu cầu về vốn cho doanh nghiệp ngày càng trở nên cấp thiết Do phải đối mặt với sự biến động của thị trường và cạnh tranh từ cả doanh nghiệp nội địa và nước ngoài, các doanh nghiệp cần sử dụng vốn một cách hợp lý để nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh và tăng cường sức cạnh tranh Đồng thời, để mở rộng quy mô hoạt động, các doanh nghiệp cũng nỗ lực tăng cường nguồn vốn, dẫn đến sự cạnh tranh ngày càng gay gắt trên thị trường vốn.
Hiệu quả sản xuất kinh doanh là yếu tố sống còn đối với bất kỳ doanh nghiệp nào, do đó việc bảo toàn và sử dụng vốn một cách hiệu quả là mối quan tâm hàng đầu của các nhà quản lý Hiệu quả sử dụng vốn không chỉ quan trọng mà còn là yếu tố thiết yếu trong bối cảnh hiện nay Phân tích hiệu quả sử dụng vốn giúp nhận thức toàn diện về tình hình sử dụng vốn của doanh nghiệp, từ đó đưa ra các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng vốn hơn nữa.
Xác lập và tuyên bố các vấn đề cần nghiên cứu
Để nâng cao hiệu quả sử dụng vốn trong doanh nghiệp, điều quan trọng là hiểu rõ vốn kinh doanh là gì và tìm ra các phương pháp tối ưu để sử dụng vốn hiệu quả nhất trong sản xuất kinh doanh.
Nhận thức rõ vai trò quan trọng của vốn kinh doanh đối với sự phát triển của doanh nghiệp, cùng với kiến thức từ trường học và kinh nghiệm thực tập tại công ty TNHH Thương mại Đại Phát, em đã quyết định chọn đề tài này.
“Phân tích hiệu quả sử dụng vốn tại công ty TNHH Thương mại Đại Phát”.
Mục tiêu nghiên cứu
Để thấy được hiệu quả sử dụng vốn, đề tài đặt ra những mục tiêu cần nghiên cứu sau:
- Thực trạng tình hình sử dụng vốn của Công ty
- Thông qua kết quả kinh doanh để thấy được tình hình sử dụng vốn có hiệu quả hay không ?
- Một số đề xuất nhằm nâng cao tình hình sử dụng vốn
Quá trình tiếp xúc với Công ty giúp chúng ta có cái nhìn tổng quát về hoạt động sản xuất kinh doanh và ngành nghề của Công ty, đồng thời đánh giá cách sử dụng vốn qua các năm Chúng ta cần xem xét nguồn vốn được huy động và sử dụng như thế nào, cũng như hiệu quả mang lại có đạt yêu cầu hay không Mục tiêu nghiên cứu tập trung vào tình hình sử dụng vốn tại Công ty, từ đó đề xuất các biện pháp nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng vốn, góp phần cải thiện kết quả kinh doanh trong những năm tới.
Kết cấu luận văn
Chương 1: Tổng quan nghiên cứu về phân tích hiệu quả sử dụng vốn kinh doanh
Chương 2: Một số lý luận cơ bản về phân tích hiệu quả sử dụng vốn kinh doanh trong các doanh nghiệp
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu và các kết quả nghiên cứu hiệu quả sử dụng vốn kinh doanh của công ty TNHH Thương mại Đại phát
Chương 4: Các kết luận và đề xuất giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng vốn kinh doanh của công ty
MỘT SỐ LÝ LUẬN CƠ BẢN VỀ PHÂN TÍCH HIỆU QUẢ SỬ DỤNG VỐN KINH DOANH CỦA CÁC DOANH NGHIỆP
Một số khái niệm cơ bản
2.1.1 Khái niệm và đặc điểm vốn kinh doanh trong doanh nghiệp
2.1.1.1 Khái niệm vốn kinh doanh
Vốn kinh doanh là giá trị tổng thể của tài sản mà doanh nghiệp quản lý tại một thời điểm cụ thể Mỗi đồng vốn đều phải có chủ sở hữu rõ ràng Dù tiền tệ là hình thức vốn ban đầu, nhưng không phải có tiền là có vốn kinh doanh Tiền chỉ là tiềm năng của vốn; để trở thành vốn kinh doanh, tiền cần được đầu tư vào sản xuất với mục tiêu sinh lợi.
Vốn là tổng giá trị mà doanh nghiệp đầu tư vào toàn bộ tài sản mà họ kiểm soát, nhằm phục vụ cho hoạt động sản xuất kinh doanh và đạt được lợi ích kinh tế trong tương lai.
Vốn trong hoạt động sản xuất kinh doanh tồn tại dưới hai hình thức: Vốn cố định và vốn lưu động
2.1.1.2 Đặc điểm vốn kinh doanh
Trong nền kinh tế hàng hóa, vốn sản xuất kinh doanh được biểu hiện dưới hai hình thức: hiện vật và giá trị, nó có những đặc điểm sau:
Vốn được định nghĩa là giá trị thực của tài sản doanh nghiệp, được sử dụng để sản xuất ra giá trị sản phẩm mới Điều này giúp phân biệt vốn với các loại tài sản khác Chỉ những tài sản có giá trị và phục vụ cho mục đích kinh doanh, nhằm tạo ra sản phẩm mới, mới được coi là vốn Ngược lại, những tài sản chỉ được sử dụng cho mục đích tiêu dùng mà không tạo ra giá trị sản phẩm mới thì không được xem là vốn.
Vốn tiềm năng bao gồm các tài sản chưa được khai thác cho mục đích kinh doanh Việc nhận diện và sử dụng những tài sản xã hội này có thể là một giải pháp hiệu quả để huy động vốn, từ đó phát triển hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
Vốn phải sinh lời đạt mục tiêu kinh doanh của doanh nghiệp
Vốn phải được tích tụ và tập trung đến một lượng nhất định mới có thể phát huy tác dụng để đầu tư vào sản xuất kinh doanh
Vốn có giá trị về mặt thời gian, điều này rất có ý nghĩa khi bỏ vốn vào đầu tư và tính hiệu quả của đồng vốn mang lại
Vốn phải gắn với chủ sở hữu nhất định và phải được quản lý chặt chẽ
Vốn được coi như một loại hàng hóa đặc biệt, có thể mua bán quyền sử dụng trên thị trường, tạo nên sự giao lưu sôi động trong lĩnh vực tài chính.
Vốn, được thể hiện bằng tiền, được đầu tư vào hoạt động kinh doanh nhằm mục đích tạo ra lợi nhuận Trong quá trình vận động, vốn tiền tệ sẽ ra đi và sau đó trở lại điểm xuất phát, nhưng với giá trị gia tăng sau mỗi chu kỳ nếu doanh nghiệp hoạt động hiệu quả.
2.1.2 Phân loại vốn kinh doanh
Vốn kinh doanh của doanh nghiệp tồn tại dưới nhiều hình thức khác nhau, vì vậy việc phân loại vốn theo các tiêu chí khác nhau là cần thiết Điều này giúp doanh nghiệp quản lý và khai thác nguồn vốn hiệu quả, đồng thời phát triển tiềm năng vốn một cách triệt để.
* Căn cứ vào phạm vi: vốn trong sản xuất kinh doanh và vốn ngoài sản xuất kinh doanh
Vốn trong sản xuất kinh doanh nhằm phục vụ các nhu cầu nhiệm vụ kinh doanh thường xuyên của doanh nghiệp
Vốn ngoài sản xuất kinh doanh nhằm đảm bảo cho các nghiệp vụ ngoài kinh doanh mang tính chất bất bình thường
* Căn cứ vào nguồn hình thành vốn: vốn chủ sở hữu và vốn vay
Vốn chủ sở hữu là số vốn thuộc quyền sở hữu của doanh nghiệp, được sử dụng lâu dài trong suốt quá trình hoạt động Khi thành lập, mỗi doanh nghiệp cần đầu tư một khoản vốn nhất định Đối với doanh nghiệp nhà nước, vốn ban đầu do nhà nước cấp; trong khi đó, doanh nghiệp tư nhân sử dụng vốn của chủ sở hữu, và công ty cổ phần nhận vốn từ sự đóng góp của các cổ đông.
Vốn vay bao gồm các khoản vay ngắn hạn và dài hạn, cùng với các khoản phải trả chưa đến hạn như: khoản phải trả cho người bán, công nhân viên, khách hàng và các khoản phải nộp cho nhà nước.
* Căn cứ vào phương thức luân chuyển: vốn cố định và vốn lưu động
Vốn cố định (VCĐ) là yếu tố quan trọng để tiến hành hoạt động sản xuất kinh doanh Để doanh nghiệp hoạt động hiệu quả, cần có sức lao động, tư liệu lao động và đối tượng lao động Tư liệu lao động bao gồm nhà xưởng, máy móc thiết bị và phương tiện vận tải, đóng vai trò thiết yếu trong quá trình sản xuất.
Tài sản cố định là yếu tố then chốt trong hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp, tham gia vào nhiều chu kỳ sản xuất Dù bị hao mòn qua thời gian, hình thái vật chất ban đầu vẫn được duy trì Giá trị hao mòn sẽ dần được chuyển vào giá trị sản phẩm hàng hóa Để được coi là tài sản cố định, một tư liệu lao động cần đáp ứng hai điều kiện: có thời gian sử dụng trên một năm và đạt giá trị tối thiểu theo quy định.
Khi doanh nghiệp thực hiện mua sắm, xây dựng và lắp đặt tài sản cố định, họ cần chi trả bằng tiền Số tiền này được gọi là số tiền ứng trước, vì doanh nghiệp sẽ thu hồi sau khi tiêu thụ sản phẩm, hàng hóa hoặc dịch vụ Lượng vốn đầu tư ứng trước này được xem là vốn cố định của doanh nghiệp.
Vốn cố định của doanh nghiệp thương mại được thể hiện bằng giá trị tiền tệ của các tài sản có thời gian sử dụng từ một năm trở lên, cho phép thu hồi và luân chuyển giá trị qua nhiều chu kỳ kinh doanh.
Vốn cố định đại diện cho giá trị tiền tệ của các tài sản cố định trong doanh nghiệp Tài sản cố định được phân loại thành hai nhóm chính: tài sản cố định hữu hình và tài sản cố định vô hình, dựa trên hình thái hiện vật của chúng.
Tài sản cố định hữu hình là những tư liệu lao động có hình thái vật chất cụ thể, tham gia vào nhiều chu kỳ sản xuất kinh doanh mà vẫn giữ nguyên hình thái vật chất ban đầu.
Vai trò của vốn kinh doanh
Để đảm bảo quá trình sản xuất kinh doanh hiệu quả, doanh nghiệp cần ba yếu tố cơ bản: vốn, lao động và công nghệ Hiện nay, lao động và công nghệ có thể được cải thiện nhanh chóng thông qua đào tạo và học hỏi kinh nghiệm quốc tế Tuy nhiên, yếu tố quyết định chính là vốn và khả năng quản lý sử dụng vốn hiệu quả Vốn không chỉ là điều kiện tiên quyết cho việc đổi mới và mở rộng cơ cấu ngành nghề, mà còn giúp nâng cấp hạ tầng, thu hút đầu tư nước ngoài, ổn định kinh tế và chính trị, từ đó thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và hội nhập vào nền kinh tế khu vực và toàn cầu.
Vốn đóng vai trò quyết định trong việc tạo ra của cải vật chất và thúc đẩy tiến bộ xã hội, là yếu tố quan trọng cho việc cung ứng khoa học kỹ thuật và phát triển cơ sở hạ tầng, từ đó thúc đẩy tăng trưởng kinh tế cao và ổn định Đối với doanh nghiệp, vốn không chỉ là điều kiện vật chất cần thiết cho hoạt động kinh doanh mà còn là nguồn lực để đổi mới trang thiết bị, công nghệ, mở rộng sản xuất và nâng cao chất lượng sản phẩm Việc đầu tư vào vốn còn tạo ra công ăn việc làm, tăng thu nhập cho người lao động và giúp doanh nghiệp nâng cao khả năng cạnh tranh.
Vốn kinh doanh là yếu tố quan trọng quyết định giá trị và sự phát triển của doanh nghiệp Để phát huy tác dụng, vốn cần được bảo tồn và gia tăng qua từng chu kỳ kinh doanh Điều này cho thấy vốn không chỉ ảnh hưởng lớn đến sự tồn tại của doanh nghiệp mà còn góp phần quan trọng vào sự phát triển của nền kinh tế.
Vốn đóng vai trò thiết yếu trong nền kinh tế hiện nay, ảnh hưởng đến mọi doanh nghiệp, lớn hay nhỏ, trong quá trình sản xuất kinh doanh Vốn kinh doanh không chỉ là công cụ đánh giá mà còn phản ánh và kiểm tra hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp.
Vốn kinh doanh đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của doanh nghiệp Do đó, các doanh nghiệp cần đảm bảo có đủ vốn và sử dụng hiệu quả nguồn vốn này Chỉ khi đó, doanh nghiệp mới có thể khẳng định khả năng sản xuất kinh doanh của mình trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt giữa các thành phần kinh tế.
Tổng quan về tình hình khách thể nghiên cứu của những công trình năm trước
Trong thời gian nghiên cứu em đã tham khảo nhiều bài viết liên quan đến đề tài và sau đây là hai tài liệu em tham khảo nhiều nhất:
Luận văn tốt nghiệp của Nguyễn Thị Thu Hương, sinh viên K40/2006 Trường Học Viện Tài Chính, mang tên “Phân tích hiệu quả sử dụng vốn tại công ty TNHH Thương mại Đại Phát” Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá hiệu quả sử dụng vốn của công ty, nhằm tìm ra những giải pháp cải thiện hoạt động tài chính và nâng cao hiệu quả kinh doanh.
Sau khi phân tích tình hình sử dụng vốn của công ty TNHH Thương mại Đại Phát, sinh viên Nguyễn Thị Thu Hương đã đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng vốn của công ty.
- Tăng cường quản lý tài sản lưu động:
+ Quản lý vốn bằng tiền
Quản lý hàng tồn kho là yếu tố quan trọng trong hoạt động kinh doanh, đòi hỏi công ty phải lập kế hoạch dự trữ hợp lý để tránh tình trạng dư thừa hàng hóa, gây tăng chi phí bảo quản và tồn đọng vốn Để đảm bảo sự ổn định trong kinh doanh, sinh viên đề xuất xây dựng quỹ dự phòng rủi ro, đặc biệt là quỹ dự phòng giảm giá hàng tồn kho, nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực từ những biến động bất lợi.
- Lựa chọn phương pháp khấu hao TSCĐ hợp lý, nâng cao hiệu quả quản lý TSCĐ của công ty
- Chủ động trong việc tổ chức huy động và sử dụng vốn lưu động
Để đảm bảo hoạt động sản xuất kinh doanh hiệu quả, cần xác định nhu cầu vốn lưu động tối thiểu thường xuyên Việc này bao gồm việc xem xét nhu cầu vốn cho từng khoản mục và bố trí cơ cấu vốn lưu động một cách đầy đủ và hợp lý.
+ Xem xét cân nhắc việc sử dụng nguồn vốn sao cho hợp lý, chi phí sử dụng vốn thấp nhất với hiệu quả đạt được cao
+ Tận dụng triệt để các nguồn vốn không phải trả lãi như phải nộp nhà nước, phải trả người bán
+ Đối với các khoản chiếm dụng được công ty nên sử dụng linh hoạt để phát huy tác dụng, mang lại hiệu quả tối ưu
2.3.2 Tài liệu tham khảo 2 Đề tài nghiên cứu: “ nâng cao hiệu quả sử dụng vốn tại công ty cổ phần vận tải Sao Mai” tác giả Nguyễn Thị Thanh – Đại học Thương Mại, ký hiệu luận văn: LVH000708 Một số giải pháp đưa ra như sau:
Giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng vốn lưu động cho công ty là xác định nhu cầu vốn lưu động một cách tối ưu, nhằm đảm bảo quá trình kinh doanh diễn ra liên tục và hiệu quả Điều này giúp công tác sử dụng vốn lưu động trở nên chủ động, hợp lý và tiết kiệm Bên cạnh đó, việc xác định quy mô dự trữ tiền mặt cần thiết sẽ giảm thiểu rủi ro trong thanh toán, đồng thời không bỏ lỡ những cơ hội tức thời và tránh tình trạng ứ đọng vốn không sinh lời.
Tăng cường công tác quản lý các khoản phải thu, hạn chế tối đa lượng vốn b ị chiếm dụng
Tổ chức hiệu quả việc tiêu thụ hàng hóa và dịch vụ là chìa khóa để tăng tốc độ luân chuyển vốn Việc xây dựng và mở rộng mạng lưới dịch vụ tại các thị trường tiềm năng sẽ giúp thu thập thông tin cần thiết, từ đó đưa ra các giải pháp phù hợp nhằm đáp ứng tốt hơn nhu cầu của khách hàng và củng cố niềm tin của họ đối với công ty.
Có biện pháp phòng ngừa rủi ro có thể xảy ra để tránh những thiệt hại cho công ty khi biến động xảy ra.
Hệ thống các chỉ tiêu phân tích hiệu quả sử dụng vốn kinh doanh tại các
2.4.1 Khái niệm chung về hiệu quả sử dụng vốn Để đánh giá trình độ quản lý, điều hành sản xuất kinh doanh của một doanh nghiệp, người ta sử dụng thước đo là hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp đó Hiệu quả kinh doanh được hiểu là lợi ích kinh tế, xã hội đạt được từ quá trình hoạt động sản xuất kinh doanh
Hiệu quả sản xuất kinh doanh được đánh giá qua hai khía cạnh: hiệu quả kinh tế và hiệu quả xã hội, trong đó hiệu quả kinh tế là mối quan tâm chính trong quản lý doanh nghiệp Đây là chỉ số phản ánh khả năng sử dụng nguồn lực, đặc biệt là vốn, để đạt được kết quả tối ưu với chi phí hợp lý Do đó, việc nâng cao hiệu quả sử dụng vốn trở thành yêu cầu thường xuyên và bắt buộc đối với doanh nghiệp Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn không chỉ giúp nhận diện hiệu quả hoạt động kinh doanh mà còn cải thiện quản lý nguồn lực tài chính.
Hiệu quả sử dụng vốn của doanh nghiệp là một chỉ tiêu kinh tế quan trọng, thể hiện khả năng khai thác, sử dụng và quản lý nguồn vốn nhằm tối đa hóa lợi nhuận Mục tiêu cuối cùng của doanh nghiệp là gia tăng giá trị tài sản của vốn chủ sở hữu.
Hiệu quả sử dụng vốn được đo lường qua các chỉ tiêu như khả năng hoạt động, khả năng sinh lời và tốc độ luân chuyển vốn, phản ánh mối quan hệ giữa đầu ra và đầu vào trong sản xuất kinh doanh Mối tương quan này thể hiện qua kết quả thu được so với chi phí đầu tư, với hiệu quả càng cao khi kết quả vượt trội hơn chi phí Do đó, việc nâng cao hiệu quả sử dụng vốn là điều kiện thiết yếu để doanh nghiệp phát triển bền vững Để đạt được điều này, doanh nghiệp cần đảm bảo các yếu tố cần thiết.
- Phải khai thác nguồn lực vốn một cách triệt để nghĩa là không để vốn nhàn rỗi mà không sử dụng, không sinh lời
- Phải sử dụng vốn một cách hợp lý và tiết kiệm
Quản lý vốn một cách chặt chẽ là rất quan trọng để đảm bảo rằng vốn không bị sử dụng sai mục đích và tránh tình trạng thất thoát do lỏng lẻo trong quản lý.
Doanh nghiệp cần thường xuyên phân tích và đánh giá hiệu quả sử dụng vốn để kịp thời khắc phục những hạn chế và phát huy những ưu điểm trong quản lý và sử dụng vốn.
2.4.2 Hệ thống chỉ tiêu đánh giá hiệu quả sử dụng vốn kinh doanh Để đánh giá chính xác, có cơ sở khoa học về hiệu quả sử dụng nguồn vốn kinh doanh của doanh nghiệp, cần phải xây dựng hệ thống chỉ tiêu phù hợp, bao gồm các chỉ tiêu tổng quát và các chỉ tiêu chi tiết Dựa vào các chỉ tiêu đó, đề ra một số giải pháp nhằm khắc phục măt hạn chế cũng như phát huy tính tích cực của việc sử dụng vốn kinh doanh, từ đó khai thác và sử dụng có hiệu quả vốn kinh doanh
2.4.2.1 Các chỉ tiêu phản ánh hiệu quả sử dụng vốn kinh doanh
* Chỉ tiêu 1: Hệ số phục vụ vốn kinh doanh (mức doanh thu đạt được trên một đồng vốn kinh doanh)
Chỉ tiêu hiệu quả sử dụng vốn kinh doanh là một yếu tố quan trọng giúp đánh giá quy mô vốn của doanh nghiệp Chỉ tiêu này cho thấy mỗi đồng vốn kinh doanh được sử dụng trong kỳ sẽ tạo ra bao nhiêu đồng doanh thu, từ đó cung cấp cái nhìn tổng quát về khả năng sinh lời của doanh nghiệp.
Chỉ tiêu này càng lớn chứng tỏ hiệu suất sử dụng vốn kinh doanh càng cao và ngược lại
Mức doanh lợi vốn kinh doanh là chỉ tiêu quan trọng để đánh giá hiệu quả sử dụng vốn trong doanh nghiệp Chỉ tiêu này phản ánh mối quan hệ giữa lợi nhuận đạt được và vốn kinh doanh trong kỳ, giúp doanh nghiệp nhận diện khả năng sinh lợi từ nguồn vốn đã đầu tư.
Chỉ tiêu này thể hiện mức sinh lợi từ mỗi đồng vốn kinh doanh, cho biết một đồng vốn được sử dụng trong kỳ sẽ mang lại bao nhiêu đồng lợi nhuận.
Hệ số này càng lớn chứng tỏ hiệu suất sử dụng vốn kinh doanh càng cao và ngược lại
Để đánh giá hiệu quả sử dụng vốn kinh doanh của doanh nghiệp, cần xem xét các chỉ tiêu tổng quát Tuy nhiên, để có cái nhìn chính xác hơn, việc phân tích hiệu quả sử dụng của từng loại vốn là rất quan trọng.
2.4.2.2 Các chỉ tiêu phản ánh hiệu quả sử dụng vốn cố định Đối với các doanh nghiệp thì chỉ tiêu biểu hiện vốn cố định là điều kiện phải có để phục vụ kinh doanh nhưng nó không phải loại vốn tham gia trực tiếp kinh doanh như vốn lưu động Trong các doanh nghiệp thương mại vốn cố định không
Hệ số sinh lợi của vốn kinh doanh Vốn kinh doanh bình quân
Hệ số phục vụ của vốn kinh doanh là một chỉ số quan trọng trong việc đánh giá hiệu quả sử dụng vốn Mặc dù tổng vốn kinh doanh bình quân chiếm tỷ trọng lớn, nhưng việc xem xét hiệu quả sử dụng vốn cố định cũng không kém phần quan trọng so với vốn lưu động Hệ thống chỉ tiêu đánh giá hiệu quả sử dụng vốn cố định được xây dựng dựa trên các chỉ tiêu tổng quát về hiệu quả, giúp doanh nghiệp tối ưu hóa nguồn lực tài chính.
Hệ số phục vụ vốn cố định là chỉ tiêu quan trọng đánh giá hiệu quả sử dụng vốn cố định thông qua mức luân chuyển hàng hóa Chỉ tiêu này được tính toán bằng cách so sánh doanh thu trong kỳ với số vốn cố định bình quân của doanh nghiệp, giúp xác định khả năng sinh lợi từ tài sản cố định.
Chỉ tiêu này thể hiện số doanh thu thu được từ mỗi đồng vốn cố định bình quân trong kỳ, phản ánh chất lượng sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp Nó được sử dụng để so sánh hiệu quả giữa các kỳ khác nhau và giữa các doanh nghiệp tương đồng, giúp đánh giá tình hình sử dụng toàn bộ vốn cố định của doanh nghiệp.
Chỉ tiêu này càng lớn thì hiệu quả sử dụng vốn cố định càng cao và ngược lại
* Chỉ tiêu 2: Hàm lượng vốn cố định
Là nghịch đảo của chỉ tiêu hệ số phục vụ vốn cố định
PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU VÀ CÁC KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU TÌNH HÌNH SỬ DỤNG VỐN KINH DOANH TẠI CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẠI PHÁT
Phương pháp nghiên cứu
3.1.1 Phương pháp thu thập số liệu
Trong nghiên cứu, thu thập và phân tích dữ liệu là yếu tố thiết yếu cho mọi công trình Việc áp dụng các phương pháp này cần dựa trên việc nhận thức rõ các vấn đề nghiên cứu từ thực trạng khách quan của hiện tượng và khảo sát các công trình nghiên cứu liên quan đã được công bố.
Phương pháp thu thập dữ liệu chính trong nghiên cứu này là phương pháp điều tra, sử dụng hệ thống câu hỏi được thiết kế cụ thể để thu thập thông tin khách quan về nhận thức và thái độ của đối tượng tham gia.
Quá trình nghiên cứu được chia làm ba giai đoạn
Giai đoạn 1: xác định nguồn thông tin cần thu thập và đối tượng cần phỏng vấn
Giai đoạn 2: khảo sát thực tiễn sử dụng vốn tại công ty
Chuẩn bị các câu hỏi phỏng vấn liên quan đến tài chính doanh nghiệp và hiệu quả sử dụng vốn là một bước quan trọng Việc xây dựng những câu hỏi này trên giấy giúp đảm bảo tính nhất quán và hiệu quả trong quá trình phỏng vấn.
Chuẩn bị các câu hỏi phỏng vấn sâu nhằm phỏng vấn trực tiếp các nhà quản lý doanh nghiệp và kế toán viên trong công ty để thu thập thông tin chi tiết và sâu sắc về hiệu quả sử dụng vốn.
Thu thập các tài liệu, giấy làm việc của các kế toán viên trong quá trình làm nghiệp vụ
Giai đoạn 3: Phân tích, xử lý số liệu từ đó rút ra các kết luận về hiệu quả sử dụng vốn tại công ty
3.1.2 Phương pháp phân tích dữ liệu
* Phương pháp phân tích tổng hợp
Phân tích kết quả từ các mẫu phiếu điều tra, trắc nghiệm và phỏng vấn cần được thực hiện một cách khoa học, kết hợp lý luận với thực tiễn Sau khi thu thập thông tin, việc tổng hợp và chọn lọc dữ liệu một cách logic là cần thiết để đảm bảo phù hợp với nội dung của đề tài nghiên cứu.
Phương pháp thống kê là công cụ quan trọng để phân tích kết quả từ các mẫu phiếu điều tra và câu hỏi phỏng vấn Nó giúp xác định tỷ lệ phần trăm ý kiến của người tham gia một cách chính xác, đồng thời làm rõ thứ tự độ quan trọng của các vấn đề cần nghiên cứu.
Bảng biểu so sánh các chỉ tiêu như doanh thu, lợi nhuận, mức thu nhập và thuế trong ba năm qua sẽ giúp đánh giá sự phát triển của hoạt động sản xuất kinh doanh của công ty Từ đó, chúng ta có thể rút ra nhận xét, dự đoán và phát hiện các quy luật trong sự phát triển hoặc biến đổi của doanh nghiệp Những kết luận và kiến nghị này sẽ góp phần vào việc phát triển thị trường của công ty TNHH Thương mại Đại Phát một cách hiệu quả.
Đánh giá tổng quan tình hình và ảnh hưởng nhân tố môi trường đến phân tích hiệu quả sử dụng vốn của công ty TNHH Thương mại Đại Phát
3.2.1 Khái quát chung về công ty
* Quá trình hình thành và phát triển
Tên công ty: công ty TNHH Thương mại Đại Phát
Công ty thương mại Đại Phát, được thành lập vào năm 1987 với tư cách là doanh nghiệp tư nhân, chuyên kinh doanh vật tư kim khí Đến năm 1994, công ty chuyển đổi thành Công ty TNHH thương mại Đại Phát, tập trung vào xuất nhập khẩu các loại vật tư kim khí như ống thép, thép hình, thép tấm và cuộn.
Tên giao dịch: Dai Phat Trade company Limited
Hình thức pháp lý : Công ty TNHH
Trụ sở giao dịch : Tầng 8, tòa nhà Đại Phát, Lô A2C, Cụm TTCN và CNN Cầu Giấy – Quận Cầu Giấy – Hà Nội §iện thoại : 04 37673447/38336846
Email: dai-phat@hn.vnn.vn
Số tài khoản + Ngân hàng: 3100211021055- NHNN & PTNT Từ Liêm – Hà Nội
Người đại diện pháp luật:
Chức danh: Tổng giám đốc
Họ và tên: Nguyễn Xuân Khai
Quyết định thành lập số 3989/QD-UB của UBND TP Hà Nội, cùng với đăng ký kinh doanh số 070982 do Sở Kế hoạch và Đầu tư thành phố Hà Nội cấp vào ngày 12/5/1994, đánh dấu bước khởi đầu quan trọng trong việc phát triển kinh tế của thành phố.
- Các lĩnh vực kinh doanh chủ yếu của công ty:
+ Chuyên kinh doanh – XNK vật tư kim khí: ống thép các loại, thép hình các loại, thép tấm và cuộn các loại…
+ Đại lý phân phối thép các loại
+ Ngoài ra công ty còn sản xuất một số loại lưới thép được dập từ thép tấm và kéo giãn
Cơ cấu tổ chức bộ máy quản lý
Ghi chú: Quan hệ trực thuộc
Phó giám đốc Phòng tài chính – kế toán
Phòng kinh doanh 1 Phòng kinh doanh 2
Quản trị nhân sự Ban/Phòng dự án Khối phục vụ
Tổng giám đốc Hội đồng thành viên Ban kiểm soát
Bộ phận dự kiến sẽ tổ chức
* Tóm tắt kết quả kinh doanh
Bảng 1: Kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh của công ty trong 3 năm
TT Chỉ tiêu Năm 2007 Năm 2008 Năm 2009
8 Thu nhập bình quân một người/tháng 1.890 2.050 2.115
9 Tỷ suất lợi nhuận (sau thuế)/VKD 0,129 0,177 0,195
(Nguồn: Phòng kế toán – tài chính)
Trong những năm qua, hoạt động sản xuất kinh doanh của công ty luôn đạt kết quả cao, với doanh thu bán hàng liên tục tăng trưởng mạnh mẽ Cụ thể, doanh thu thuần năm 2008 đạt 40.906.991 nghìn đồng, tăng 88% so với năm 2007.
2009 doanh thu vẫn tiếp tục tăng hơn so với năm 2008 là 55.186.003 nghìn đồng với tốc độ tăng 63%
Trong những năm gần đây, chỉ tiêu lợi nhuận của công ty đã có sự gia tăng đáng kể Cụ thể, vào năm 2008, lợi nhuận đạt 3.008.868 nghìn đồng, tăng 129% so với năm trước Đến năm 2009, lợi nhuận tiếp tục tăng lên 2.936.009 nghìn đồng, với tốc độ tăng 55% so với năm 2008.
Tỷ suất lợi nhuận sau thuế của công ty đã tăng lên qua từng năm, cho thấy hiệu quả kinh doanh ngày càng cao Đồng thời, thu nhập bình quân của người lao động cũng được cải thiện, chứng tỏ công ty chú trọng nâng cao đời sống vật chất cho nhân viên Thành công này có được nhờ vào đội ngũ cán bộ có trình độ cao, nhiều kinh nghiệm, năng động, sáng tạo và ý thức trách nhiệm trong việc xây dựng doanh nghiệp phát triển bền vững.
3.2.2 Một số nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả sử dụng vốn kinh doanh tại công ty TNHH Thương mại Đại Phát
3.2.2.1 Các nhân tố khách quan
Môi trường kinh tế là yếu tố quan trọng thu hút sự chú ý của doanh nghiệp, với tác động trực tiếp và năng động hơn so với các yếu tố vĩ mô Những diễn biến trong môi trường kinh tế luôn tiềm ẩn cơ hội và thách thức cho từng doanh nghiệp Dưới đây, tôi sẽ đề cập đến một số yếu tố cơ bản trong môi trường kinh tế vĩ mô mà các doanh nghiệp thường quan tâm.
GDP là yếu tố quan trọng trong môi trường kinh tế, ảnh hưởng trực tiếp đến nhu cầu của hộ gia đình, doanh nghiệp và chính phủ Khi GDP bình quân đầu người tăng về chủng loại, chất lượng và thị hiếu, quy mô thị trường cũng sẽ mở rộng Tuy nhiên, cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu và suy thoái kinh tế gần đây đã làm chậm sự phát triển của Việt Nam, buộc các doanh nghiệp, đặc biệt là công ty TNHH Thương mại Đại Phát, phải nỗ lực để tồn tại và phát triển.
Lạm phát tiền tệ ảnh hưởng lớn đến hiệu quả sử dụng vốn kinh doanh của công ty, khi lạm phát gia tăng nhanh chóng, giá cả đầu vào và giá bán đều tăng, gây khó khăn trong cạnh tranh Đặc biệt, với đa số người Việt Nam có thu nhập thấp nhưng lại yêu cầu sản phẩm chất lượng với giá cả hợp lý, nhóm khách hàng này chiếm tỷ trọng lớn trong tổng dân số Do đó, để mở rộng thị trường, công ty cần dự đoán chính xác yếu tố lạm phát, từ đó mở rộng tập khách hàng.
Lãi suất và xu hướng lãi suất trong nền kinh tế ảnh hưởng trực tiếp đến tình hình kinh doanh của công ty Khi tỷ trọng vốn vay tăng trong tổng vốn, việc tăng lãi suất sẽ hạn chế nhu cầu vay vốn để mở rộng kinh doanh Điều này dẫn đến chi phí lãi vay cao hơn, ảnh hưởng tiêu cực đến lợi nhuận của công ty.
Nền kinh tế thị trường ở Việt Nam được quản lý bởi nhà nước theo định hướng xã hội chủ nghĩa, dẫn đến các hoạt động của công ty vừa bị chi phối bởi quy luật thị trường, vừa chịu tác động từ cơ chế quản lý nhà nước Do đó, hiệu quả hoạt động của công ty phụ thuộc nhiều vào môi trường pháp lý.
Quy chế quản lý tài chính và hạch toán kinh doanh đóng vai trò quan trọng trong việc giải quyết kịp thời các vướng mắc liên quan đến cơ chế quản lý tài chính trong quá trình sản xuất kinh doanh Nó cũng là nền tảng để thực hiện nguyên tắc hạch toán kinh doanh của công ty Với một cơ chế quản lý tài chính chặt chẽ và khoa học, việc quản lý và sử dụng vốn của công ty sẽ đạt hiệu quả cao, đồng thời hạn chế được tình trạng thất thoát vốn.
Nhà nước tác động vào nền kinh tế thông qua các chính sách tài khóa và tiền tệ, với lãi suất là công cụ quan trọng ảnh hưởng đến lạm phát và tăng trưởng Hiện tại, chính phủ đang hướng tới mục tiêu tăng trưởng kinh tế cao, với chủ trương hạ lãi suất để tăng tính thanh khoản cho nền kinh tế và hỗ trợ tổ chức tín dụng giảm lãi suất cho vay Việc giảm lãi suất cho vay VND sẽ khuyến khích nhu cầu vay tiền, tạo cơ hội cho doanh nghiệp huy động vốn, mở rộng thị trường và nâng cao hiệu quả kinh doanh.
Thị trường đầy cơ hội và thách thức ảnh hưởng lớn đến sự thành công của công ty, đặc biệt trong lĩnh vực xây dựng với nhiều đối thủ cạnh tranh cả trong và ngoài nước Trong bối cảnh kinh tế khó khăn hiện nay, việc tồn tại và phát triển trở nên vô cùng quan trọng Môi trường cạnh tranh không chỉ tác động đến hiệu quả hiện tại mà còn ảnh hưởng đến tương lai của công ty Để củng cố uy tín đã đạt được, công ty cần nâng cao chất lượng sản phẩm và dịch vụ, đồng thời chú trọng xây dựng hình ảnh và khẳng định vị thế trên thị trường.
3.2.2.2 Các nhân tố chủ quan
Trình độ quản lý là yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến hiệu quả sử dụng vốn của công ty, bao gồm cả quản lý tài chính và các hoạt động quản lý khác.
Trình độ quản lý vốn là yếu tố quan trọng, bao gồm việc xác định cơ cấu vốn, lựa chọn nguồn cung ứng, lập kế hoạch sử dụng và kiểm soát luồng vốn Chất lượng của các hoạt động này ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả sử dụng vốn Để mở rộng thị trường và quy mô kinh doanh, Công ty cần xây dựng cơ cấu vốn hợp lý với chi phí vay thấp nhất và dự đoán chính xác nhu cầu vốn, nhằm tối ưu hóa hiệu quả sử dụng vốn.
Kết quả điều tra phỏng vấn
Nghiên cứu và khảo sát cho thấy việc tối ưu hóa hiệu quả sử dụng vốn là vấn đề quan trọng và cấp bách đối với tất cả các doanh nghiệp, đặc biệt là Công ty TNHH Thương mại Đại Phát.
Ông Nguyễn Xuân Khai, tổng giám đốc công ty, cho biết công ty đang tập trung vào việc mở rộng thị trường và quy mô kinh doanh, điều này đòi hỏi một lượng vốn lớn Tuy nhiên, vốn chủ sở hữu chủ yếu đến từ các thành viên góp vốn, dẫn đến nhiều hạn chế trong việc huy động vốn Hiện tại, công ty đang phải vay vốn từ các ngân hàng và tổ chức tín dụng với lãi suất cao, do chưa thiết lập được nhiều mối quan hệ với các ngân hàng Để giải quyết vấn đề này, công ty đang nỗ lực tạo dựng mối quan hệ với các ngân hàng có lãi suất thấp hơn nhằm đáp ứng nhu cầu vốn hiện tại.
Trong bối cảnh kinh tế khó khăn hiện nay, bà Nguyễn Thị Kim Dung, kế toán trưởng của công ty, cho biết việc nâng cao hiệu quả sử dụng vốn gặp nhiều thách thức Mặc dù công ty đã áp dụng nhiều giải pháp, kết quả đạt được vẫn chưa cao do số vốn bị khách hàng chiếm dụng lớn, ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh Để cải thiện tình hình, công ty sẽ triển khai các chính sách quản lý công nợ, đào tạo và tuyển dụng nhân viên, cùng với việc hoàn thiện hệ thống quản lý tài chính nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng vốn trong thời gian tới.
Kết quả phân tích dữ liệu thứ cấp về hiệu quả sử dụng vốn kinh doanh tại công ty
3.4.1 Thực trạng về hiệu quả sử dụng vốn kinh doanh tại công ty TNHH Thương mại Đại Phát
3.4.1.1 Đánh giá tình hình khả năng thanh toán và sử dụng vốn kinh doanh của công ty TNHH Thương mại Đại Phát
Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế, các doanh nghiệp cần đổi mới liên tục để thích ứng với thị trường Sự mở rộng kinh doanh đòi hỏi nguồn vốn ngày càng đa dạng và thay đổi về cơ cấu Để đánh giá khả năng tự chủ tài chính, cần nghiên cứu vốn để phân tích sự phân bố tài sản và tỷ trọng từng loại tài sản trong tổng số Việc xem xét nguồn hình thành vốn giúp xác định phần tích lũy từ hoạt động kinh doanh và phần vay nợ Phân tích các chỉ tiêu cơ bản từ báo cáo tài chính như bảng cân đối kế toán và báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh sẽ cung cấp cái nhìn tổng quát về tình hình tài chính Nghiên cứu kết cấu vốn và nguồn hình thành sẽ giúp đưa ra biện pháp sử dụng vốn hợp lý và nâng cao hiệu quả kinh doanh.
Bảng 2: Kết cấu và nguồn vốn công ty ĐVT: nghìn đồng
Năm 2007 Năm 2008 Năm 2009 So sánh 08/07 So sánh 09/08
(Nguồn: Phòng kế toán – tài chính)
Bảng phân tích số liệu cho thấy vốn kinh doanh của công ty tăng trưởng mạnh mẽ từ năm 2007 đến 2009, với sự gia tăng cả về số tuyệt đối lẫn số tương đối Cụ thể, năm 2008, vốn kinh doanh đạt mức tăng 9.023.934 nghìn đồng so với năm 2007, tương ứng với tỷ lệ tăng trưởng 67% Tiếp theo, năm 2009, vốn kinh doanh tiếp tục tăng thêm 9.298.980 nghìn đồng so với năm 2008, với tỷ lệ tăng 41% Sự tăng trưởng này cho thấy lượng vốn của công ty đã tăng lên đáng kể so với thời điểm ban đầu.
Trong cơ cấu vốn kinh doanh của công ty, vốn lưu động chiếm tỷ trọng lớn hơn vốn cố định, điều này phù hợp với đặc thù của doanh nghiệp thương mại cần nhiều vốn để quay vòng Vốn lưu động đã tăng đáng kể qua các năm, cụ thể năm 2008 tăng 5.729.408 nghìn đồng (60%) so với năm 2007, và năm 2009 tăng 3.453.643 nghìn đồng (22%) so với năm 2008, giúp công ty mở rộng hoạt động kinh doanh Tuy nhiên, tỷ trọng vốn lưu động trong tổng vốn kinh doanh có xu hướng giảm dần, vì vậy công ty cần xem xét lại việc phân bổ vốn để đảm bảo đủ lượng vốn lưu động cho hoạt động kinh doanh Để duy trì hoạt động sản xuất lâu dài, công ty đã xây dựng kế hoạch quản lý tài chính hợp lý nhằm tránh hao hụt vốn, dựa trên kế hoạch luân chuyển hàng hóa, dự trữ và tiêu thụ để xác định doanh số, chi phí và lợi tức.
Theo bảng số liệu, tỷ trọng vốn chủ sở hữu của doanh nghiệp đang có xu hướng giảm, trong khi tỷ trọng vốn vay ngày càng tăng Cụ thể, vốn chủ sở hữu năm 2007 chiếm 63%, giảm xuống còn 55% vào năm 2008.
Năm 2009, vốn chủ sở hữu của công ty giảm xuống còn 43%, trong khi đó, nguồn vốn vay lại có xu hướng gia tăng, cho thấy công ty chưa tự chủ trong hoạt động tài chính và phụ thuộc nhiều vào các nguồn tài trợ bên ngoài so với hai năm trước Để hiểu rõ hơn về sự biến động này, cần xem xét chi tiết các khoản mục trong vốn lưu động và vốn cố định.
3.4.1.2 Tình hình sử dụng vốn cố định
Vốn cố định hình thành từ nhiều nguồn khác nhau, tùy thuộc vào đặc điểm kinh doanh của từng doanh nghiệp Việc trang bị cho các bộ phận kinh doanh cũng vì thế mà có sự khác biệt Để hiểu rõ hơn về tình hình sử dụng vốn cố định, chúng ta cần nghiên cứu tài sản cố định của công ty, từ đó nhận diện những nguyên nhân tác động tích cực và tiêu cực đến tài sản cố định này.
Bảng 3: Cơ cấu tài sản cố định của công ty ĐVT: nghìn đồng
TT Chỉ tiêu Năm 2007 Năm 2008 Năm 2009
Nhà cửa vật kiến trúc
(Nguồn: Phòng kế toán – tài chính)
Tài sản cố định của công ty đóng vai trò quan trọng trong tổng vốn cố định, tuy nhiên tỷ lệ của nó so với tổng vốn lại khá nhỏ và có sự biến động qua các năm Điều này cho thấy công ty không thường xuyên đầu tư vào việc mua sắm tài sản cố định có giá trị lớn.
Tài sản cố định của công ty đã có sự gia tăng đáng kể trong những năm qua, với mức tăng 3.294.526 nghìn đồng (84%) vào năm 2008 và 5.845.337 nghìn đồng (81%) vào năm 2009 Các tài sản như nhà cửa, vật kiến trúc, máy móc thiết bị và công cụ dụng cụ quản lý đều tăng trưởng, cho thấy công ty đã chú trọng đầu tư vào việc đổi mới trang thiết bị kỹ thuật nhằm nâng cao hiệu quả trong quá trình sản xuất kinh doanh.
Tăng trưởng tài sản cố định thường được xem là dấu hiệu tích cực, cho thấy công ty đang chú trọng nâng cấp và thay thế để duy trì hoạt động sản xuất ổn định, đồng thời tạo tâm lý an tâm cho cán bộ công nhân viên Tuy nhiên, sự gia tăng này không luôn đồng nghĩa với hiệu quả, và việc giảm tài sản cố định cũng không nhất thiết là điều xấu Cần phải xem xét kỹ lưỡng mục đích sử dụng của tài sản tăng lên và đánh giá các tài sản bị cắt giảm có phải là những tài sản tiêu tốn chi phí hoặc kém hiệu quả hay không Những vấn đề này sẽ được làm rõ thông qua phân tích tình hình tài sản cố định, từ đó phản ánh mức độ phục vụ của tài sản hiện tại.
3.4.1.3 Tình hình sử dụng vốn lưu động của công ty
* Phân tích chung cơ cấu vốn lưu động
Cơ cấu vốn lưu động của công ty bao gồm vốn bằng tiền, các khoản phải thu, hàng tồn kho và tài sản lưu động khác Phân tích tình hình sử dụng vốn lưu động giúp xác định lượng vốn mà công ty sử dụng, mục đích sử dụng và tính hợp lý của nó Qua đó, có thể tìm ra các biện pháp nâng cao hiệu quả sử dụng vốn kinh doanh và vốn lưu động.
Bảng 4: Cơ cấu vốn lưu động của công ty ĐVT: nghìn đồng
( Nguồn: Phòng kế toán – tài chính)
Năm 2007 Năm 2008 Năm 2009 So sánh 08/07 So sánh 09/08
1 Tiền và các khoản tương đương tiền
3 Phải thu của khách hàng 4.236.843 44 7.064.955 46 6.584.284 35 2.828.112 67 -480.671 -7
4 Trả trước cho người bán 59.820 0,6 185.618 1,2 236.158 1,3 125.798 210 50.540 27
9 Tài sản lưu động khác 173.978 1,8 386.435 2,5 350.225 1,9 212.457 122 -36.210 -9
Hàng hóa tồn kho của công ty chiếm tỷ trọng cao trong tổng vốn kinh doanh, với 45% vào năm 2007, giảm xuống 38% vào năm 2008 và tăng nhẹ lên 40% vào năm 2009, cho thấy hàng hóa bán ra nhanh chóng Tuy nhiên, tỷ trọng tiền mặt lại thấp và tăng không đáng kể do các khoản phải thu gia tăng, dẫn đến tình trạng chiếm dụng vốn lớn trong tổng vốn lưu động, làm giảm khả năng đầu tư vào kinh doanh của công ty.
Tài sản lưu động khác năm 2008 ghi nhận mức tăng 212.457 nghìn đồng, tương ứng với tỷ lệ tăng 122% Tuy nhiên, vào năm 2009, tài sản này giảm 36.210 nghìn đồng, với tỷ lệ giảm 9% so với năm trước Nguyên nhân của sự giảm này có thể là do công ty đã thực hiện quản lý hiệu quả các khoản nợ tạm ứng, thế chấp, kỹ quỹ và ký cược.
Tất cả các doanh nghiệp cần duy trì một lượng tiền mặt dự trữ nhất định, tuy nhiên, việc này đi kèm với hai vấn đề chính: tính lợi ích và tính rủi ro Nếu doanh nghiệp chọn mức lợi ích cao với lượng tiền dự trữ thấp, rủi ro sẽ gia tăng; ngược lại, dự trữ tiền mặt lớn sẽ giảm rủi ro nhưng đồng thời cũng làm giảm khả năng sinh lời do tiền không được đầu tư vào hoạt động kinh doanh Ví dụ, trong giai đoạn 2007-2009, tỷ lệ tiền mặt so với tổng vốn lưu động của công ty lần lượt chỉ chiếm 3%, 4% và 8%, cho thấy mặc dù vốn được đầu tư vào kinh doanh lớn, nhưng điều này có thể gây khó khăn trong khả năng thanh toán các khoản nợ.
Lượng tiền mặt của công ty chiếm tỷ trọng nhỏ do các khoản phải thu, với tỷ lệ lần lượt là 44% vào năm 2007, 46% năm 2008 và giảm xuống 35% vào năm 2009 Mặc dù các khoản phải thu có xu hướng giảm, nhưng vẫn ở mức cao, dẫn đến việc công ty phải vay vốn hoặc chiếm dụng vốn từ đơn vị khác, làm gia tăng chi phí vay và giảm hiệu quả sử dụng vốn lưu động Tuy nhiên, năm 2009, công ty đã thực hiện quản lý tốt các khoản phải thu, giúp giảm đáng kể lượng vốn bị chiếm dụng.
Việc so sánh cho thấy có sự thay đổi trong cấu trúc vốn lưu động, với sự gia tăng của vốn lưu động dẫn đến doanh thu tăng lên Tuy nhiên, công ty cần cải thiện quản lý các khoản phải thu để tối ưu hóa hiệu quả tài chính.