1. Trang chủ
  2. » Ngoại Ngữ

từ vựng về một số triệu chứng và bệnh

5 10 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 5
Dung lượng 429,39 KB

Nội dung

Bài 1 Liên quan tới các triệu chứng và một số bệnh 1) 症状 しょうじょう triệu chứng 2) 安定 あんてい ổn định 3) 症状があんていする しょうじょうがあんていする triệu chứng đã ổn định 4) 頭痛 ずつう đau đầu 5) 胸痛 きょうつう đau ngực 6) 腹痛 ふくつう đau bụng 7) 腰痛 ようつう đau thắt lưng, đau lưng 8) 激痛 げきつう げきつう đau quặn thắt 9) 鎮痛 ちんつう đau âm ỉ 10) 風邪気味 かぜぎみ có triệu chứng cảm lạnh 11) くしゃみ hắt hơi 12) 鼻水 はなみず xổ mũi 13) 鼻づまり はなづまり ngạt mũi, mũi bị tắ.

Ngày đăng: 20/05/2022, 10:22

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

  • Đang cập nhật ...

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

w