TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU ĐỀ TÀI LUẬN ÁN 7
1 1 Khái quát tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án
1 1 1 Tình hình nghiên cứu lý luận về quyền của người khuyết tật trong pháp luật an sinh xã hội
Thứ nhất , khái niệm và đặc điểm người khuyết tật
Khái niệm và đặc điểm của người khuyết tật (NKT) đã được nghiên cứu từ nhiều góc độ khác nhau Một số công trình nghiên cứu đã đưa ra các định nghĩa và đặc điểm cụ thể về NKT, nhấn mạnh sự đa dạng trong cách tiếp cận và phạm vi nghiên cứu liên quan đến nhóm đối tượng này.
Giáo trình “Luật người khuyết tật Việt Nam” của Trường Đại học Luật Hà Nội (2011) định nghĩa người khuyết tật (NKT) là những cá nhân có khiếm khuyết cơ thể hoặc suy giảm chức năng, dẫn đến hạn chế trong việc tham gia hoạt động xã hội một cách bình đẳng Các tác giả phân tích NKT từ hai góc độ: kinh tế - xã hội và dạng tật Về mặt kinh tế, NKT là nhóm dân cư đặc biệt gặp khó khăn về kinh tế - xã hội và nhân khẩu học Về dạng tật, NKT được phân loại thành nhiều loại như NKT vận động, NKT nghe nói, NKT nhìn, NKT thần kinh, tâm thần, NKT trí tuệ và NKT khác, mỗi loại có những đặc điểm riêng về tâm lý, sinh lý và khả năng Tác giả Nguyễn Thị Báo trong luận án tiến sĩ và cuốn sách chuyên khảo cũng đã đề cập đến khái niệm NKT và quyền của họ trong bối cảnh pháp luật Việt Nam hiện nay.
Người khuyết tật, theo tác giả Nguyễn Thị Báo, là những cá nhân có khiếm khuyết về một hoặc nhiều bộ phận cơ thể, hoặc gặp rối loạn sinh lý, tâm lý, dẫn đến hạn chế hoặc mất khả năng lao động và khó khăn trong sinh hoạt, học tập, và hòa nhập cộng đồng Tác giả nghiên cứu đặc điểm của người khuyết tật từ hai góc độ: sinh học và xã hội Về mặt sinh học, họ là những người có khiếm khuyết thể chất hoặc rối loạn chức năng do nhiều nguyên nhân khác nhau Về mặt xã hội, người khuyết tật được coi là nhóm dễ bị tổn thương và yếu thế, do những hạn chế về thể chất hoặc tinh thần mà họ phải đối mặt.
Cả hai công trình đều tiếp cận khái niệm người khuyết tật (NKT) từ góc độ y tế, đồng thời xem xét các yếu tố xã hội NKT được định nghĩa là những cá nhân có khiếm khuyết về cơ thể hoặc suy giảm chức năng, điều này dẫn đến những khó khăn trong việc tham gia các hoạt động xã hội.
Một số nghiên cứu khác đã phân tích và bình luận để làm rõ khái niệm NKT trong văn bản pháp luật quốc tế cũng như pháp luật Việt Nam về NKT.
Bài viết của Đinh Thị Cẩm Hà trên tạp chí phân tích Công ước của Liên hợp quốc về quyền của người khuyết tật và việc áp dụng các quy định này trong pháp luật Việt Nam Tác giả nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo vệ quyền lợi cho người khuyết tật, đồng thời chỉ ra những thách thức và cơ hội trong việc thực thi các cam kết quốc tế tại Việt Nam Nội dung bài viết cũng đề cập đến các chính sách và biện pháp cần thiết để nâng cao nhận thức và tạo điều kiện cho người khuyết tật hòa nhập cộng đồng.
Nghiên cứu lập pháp số 7/2015, tr 9-13, tác giả đánh giá việc sử dụng thuật ngữ
Khái niệm "người khuyết tật" theo Luật Người khuyết tật năm 2010 đã được điều chỉnh phù hợp với Công ước Quốc tế về quyền của người khuyết tật năm 2010 Tác giả Nguyễn Thị Thuận không định nghĩa cụ thể về người khuyết tật, mà chỉ giải thích và làm rõ các khái niệm liên quan đã được ghi nhận trong luật.
Công ước Quốc tế về quyền của NKT trong bài viết “Người khuyết tật trong Luật
Quốc tế - Những vấn đề pháp lý hiện đại” đăng trên tạp chí Luật học số đặc san pháp luật NKT năm 2013, tr 115-120
Trong bài viết “The Definition of Disability in German and Foreign
Discrimination Law” 4, tác giả Theresia Degener đã xem xét các định nghĩa của Đức về khuyết tật trong Đạo luật Bình đẳng về Người khuyết tật (BGG) năm 2002 và
Luật phục hồi mới của Bộ Luật xã hội năm 2001, Quyển số Chín (SGB IX) không đáp ứng các tiêu chuẩn xã hội và nhân quyền hiện đại Tác giả so sánh định nghĩa về khuyết tật trong pháp luật Đức với các quốc gia như Thụy Sĩ, Áo, Hoa Kỳ, New Zealand và Ireland, và nhận thấy rằng pháp luật Đức đang tụt hậu trong việc tiến tới một cách tiếp cận toàn diện hơn để xác định người khuyết tật trong bối cảnh luật phân biệt đối xử.
Trong cuốn sách “Understanding the UN Convention on the rights of persons with disabilities” (xuất bản bởi Handicap International, tái bản vào tháng 7 năm
Năm 2010, tác giả Marianne Schulze đã phân tích các quy định trong Công ước quốc tế về quyền của người khuyết tật (CRPD) và mối quan hệ của nó với các Công ước quốc tế khác về quyền con người của Liên hợp quốc Tác giả chỉ ra rằng điểm e trong Lời nói đầu của CRPD không đưa ra định nghĩa cụ thể về người khuyết tật mà chỉ mô tả tình trạng của họ Sự không định nghĩa này phản ánh mô hình xã hội và thừa nhận sự phân biệt đối xử Nguyên nhân chính dẫn đến việc vô hiệu hóa quyền của người khuyết tật là do các rào cản đa dạng, bao gồm môi trường xây dựng, yếu tố xã hội, khuôn mẫu, định kiến và các hình thức bảo trợ.
Trong cuốn sổ tay “From Exclusion to equality: Realizing the rights of persons with disabilities” (do Vụ Kinh tế và Xã hội (UN-DESA), Giám đốc Cao uỷ
Bài viết trên Tạp chí Disability Studies Quarterly (DSQ) của Hiệp hội Nghiên cứu Khuyết tật (SDS) đã cung cấp hướng dẫn nâng cao nhận thức về Công ước về Quyền của Người Khuyết tật (CRPD) và các điều khoản liên quan, cùng với cơ chế cần thiết để thực hiện Công ước Mặc dù CRPD không định nghĩa rõ ràng về khuyết tật hay người khuyết tật, nhưng nó chỉ ra rằng người khuyết tật bao gồm những cá nhân có sự suy giảm lâu dài về thể chất, tinh thần, trí tuệ hoặc giác quan Điều này ngụ ý rằng các quốc gia có thể mở rộng bảo vệ cho những người khuyết tật ngắn hạn Hơn nữa, cách tiếp cận của Công ước nhấn mạnh tác động của các rào cản cơ sở và môi trường xã hội đối với việc thực hiện quyền con người của người khuyết tật.
Mặc dù tác giả không định nghĩa rõ ràng về người khuyết tật (NKT), nhưng qua việc phân tích định nghĩa NKT trong Luật NKT Việt Nam và Công ước về Quyền của Người Khuyết tật (CRPD), có thể thấy rằng các tác giả đều nhất trí rằng rào cản môi trường xã hội và định kiến xã hội là những yếu tố chính ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận quyền của NKT.
Thứ hai , khái niệm quyền của người khuyết tật và quyền của người khuyết tật trong pháp luật an sinh xã hội
Sách chuyên khảo “Pháp luật về quyền của người khuyết tật ở Việt Nam” của tác giả Nguyễn Thị Báo (2011) đã định nghĩa quyền của người khuyết tật (NKT) như các quyền tự do cơ bản của con người, phản ánh phẩm giá, nhu cầu và năng lực của họ trong cộng đồng Quyền của NKT không chỉ mang đặc điểm chung với quyền con người mà còn có những đặc điểm riêng Cụ thể, NKT sở hữu các quyền cơ bản như tính vốn có, tính phổ biến và tính không thể chuyển nhượng Tuy nhiên, họ thường gặp khó khăn trong việc thực hiện quyền và dễ bị lạm dụng Đặc biệt, một số quyền của NKT được ưu tiên theo luật định, trong đó những người khuyết tật tâm thần nặng và người thiểu năng trí tuệ có quyền dân sự và chính trị không đầy đủ, cùng với một số quyền kinh tế, xã hội và văn hóa đặc thù.
Tác giả Nguyễn Thị Báo đã làm rõ khái niệm và đặc điểm quyền của người khuyết tật (NKT) trong pháp luật an sinh xã hội Đến nay, chưa có công trình khoa học nào đề cập đến vấn đề này.
Thứ ba , nội dung quyền của người khuyết tật trong pháp luật an sinh xã hội
Cho đến nay, chưa có nghiên cứu khoa học nào làm rõ quyền của người khuyết tật trong pháp luật an sinh xã hội Một số nghiên cứu đã đề cập đến quyền an sinh xã hội của người khuyết tật hoặc quyền con người trong lĩnh vực này, và những công trình này được coi là tài liệu tham khảo quý giá cho luận án.
Bài viết “Quyền con người trong pháp luật an sinh xã hội” của tác giả
Nguyễn Hữu Chí trong cuốn sách “Quyền con người tiếp cận đa ngành và liên ngành học (tập II)” đã làm rõ khái niệm an sinh xã hội (ASXH) theo Công ước 102 của Tổ chức Lao động quốc tế (ILO) Tác giả phân tích 9 nhánh của ASXH bao gồm: chăm sóc y tế, trợ cấp ốm đau, trợ cấp thất nghiệp, trợ cấp tuổi già, trợ cấp tai nạn lao động, trợ cấp gia đình, trợ cấp thai sản, trợ cấp tàn tật và trợ cấp tiền tuất Ngoài ra, tác giả cũng chỉ ra 3 nhóm chế độ ASXH theo quy định của pháp luật Việt Nam: chế độ bảo hiểm xã hội (BHXH), chế độ bảo trợ xã hội và chế độ ưu đãi xã hội.