NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VÀ PHÁP LÝ VỀ XỬ LÝ KỶ LUẬT CÁN BỘ, CÔNG CHỨC ĐÃ NGHỈ VIỆC, NGHỈ HƯU
Một số khái niệm cơ bản và đặc điểm của xử lý kỷ luật cán bộ, công chức đã nghỉ việc, nghỉ hưu
Khái niệm "cán bộ" có sự khác biệt rõ rệt giữa các chế độ chính trị của các quốc gia Trong các nước tư sản, thuật ngữ này không tồn tại, trong khi đó, nó là một phần quan trọng trong hệ thống công vụ của các nước xã hội chủ nghĩa, bao gồm cả Việt Nam Tại Việt Nam, "cán bộ" không chỉ xuất hiện trong các lĩnh vực xã hội mà còn được xem xét dưới góc độ khoa học pháp lý.
Luật Cán bộ, Công chức năm 2008 (sửa đổi, bổ sung năm 2019) định nghĩa cán bộ là công dân Việt Nam được bầu cử, phê chuẩn, bổ nhiệm giữ chức vụ theo nhiệm kỳ trong các cơ quan của Đảng Cộng sản, Nhà nước và tổ chức chính trị - xã hội ở cấp tỉnh và cấp huyện, với chế độ biên chế và lương từ ngân sách nhà nước Ngoài ra, luật cũng quy định cán bộ cấp xã là công dân Việt Nam được bầu giữ chức vụ theo nhiệm kỳ trong Thường trực Hội đồng nhân dân và Uỷ ban nhân dân cấp xã.
Bí thư, Phó Bí thư Đảng uỷ và người đứng đầu tổ chức chính trị - xã hội tại cấp xã là những công chức Việt Nam được tuyển dụng cho các chức danh chuyên môn thuộc Uỷ ban nhân dân cấp xã, làm việc trong biên chế và nhận lương từ ngân sách nhà nước Nhóm cán bộ này có những đặc điểm và tính chất riêng, hoạt động tại cấp cơ sở trong bộ máy hành chính của đất nước Theo quy định pháp luật hiện hành, cán bộ được xác định qua các dấu hiệu pháp lý cụ thể.
Thứ nhất, được bầu cử, phê chuẩn, bổ nhiệm giữ các chức vụ, chức danh Thứ hai, làm việc theo nhiệm kỳ
Thứ ba, trong biên chế và hưởng lương từ ngân sách nhà nước
Công chức là một thuật ngữ có nhiều cách hiểu khác nhau tùy thuộc vào từng quốc gia và pháp luật thực định của họ Một số quốc gia coi công chức là tất cả những người làm việc trong bộ máy nhà nước, bao gồm cả các cơ quan quản lý, đơn vị sự nghiệp và lực lượng vũ trang Ngược lại, có những quốc gia chỉ giới hạn công chức là những người làm việc trong các cơ quan quản lý nhà nước, hoặc thậm chí hẹp hơn nữa là trong các cơ quan quản lý cụ thể.
6 Nguyễn Cảnh Hợp (2011), Thể chế công vụ, NXB Tư pháp, TP Hồ Chí Minh, tr 86
Theo Khoản 1 Điều 1 của Luật Cán bộ, Công chức ngày 13 tháng 11 năm 2008, khái niệm về "cán bộ, công chức" trong lĩnh vực hành chính nhà nước có sự khác biệt giữa các quốc gia Sự khác biệt này được giải thích bởi nhiều yếu tố, bao gồm chính trị, lịch sử và tình hình kinh tế - xã hội của mỗi quốc gia.
Ngày 25 tháng 11 năm 2019, Quốc hội thông qua Luật sửa đổi, bổ sung năm
Theo Luật Cán bộ, Công chức sửa đổi năm 2019, thuật ngữ “công chức” được định nghĩa là công dân Việt Nam được tuyển dụng và bổ nhiệm vào các vị trí trong cơ quan Đảng Cộng sản, Nhà nước, tổ chức chính trị - xã hội ở các cấp trung ương, tỉnh, huyện, cũng như trong các đơn vị thuộc Quân đội nhân dân và Công an nhân dân, không bao gồm sĩ quan, quân nhân chuyên nghiệp hay công nhân quốc phòng, công an Công chức sẽ làm việc trong biên chế và nhận lương từ ngân sách nhà nước.
So với Luật sửa đổi, bổ sung năm 2019, Luật Viên chức 2010 đã quy định rằng những người được tuyển dụng và bổ nhiệm vào các vị trí lãnh đạo, quản lý trong các đơn vị sự nghiệp công lập không còn là công chức, mà được xác định là viên chức.
Theo quy định pháp luật hiện hành, công chức được nhận diện bằng các dấu hiệu pháp lý như "bầu" và làm việc theo "nhiệm kỳ".
Thứ nhất, được tuyển dụng, bổ nhiệm vào chức vụ, chức danh
Thứ hai, có ngạch công chức
Thứ ba, trong biên chế và hưởng lương từ ngân sách nhà nước
Theo Nghị định 06/2010/NĐ-CP ban hành ngày 25 tháng 01 năm 2010, những người được xác định là công chức được liệt kê cụ thể Nghị định này đã được sửa đổi và bổ sung bởi Nghị định 138/2020/NĐ-CP ngày 27 tháng 11 năm 2020, quy định về tuyển dụng, sử dụng và quản lý công chức.
1.1.3 Khái niệm cán bộ, công chức đã nghỉ việc, nghỉ hưu
Sự phân biệt giữa cán bộ, công chức đang đương nhiệm và những người đã nghỉ việc, nghỉ hưu chủ yếu dựa vào dấu hiệu nghỉ việc và nghỉ hưu Các khái niệm cán bộ, công chức đã được phân tích rõ ràng, cho thấy sự khác biệt này là yếu tố quan trọng trong việc xác định tình trạng công tác của họ.
Nghỉ việc và nghỉ hưu đều có nghĩa là không tiếp tục công việc hiện tại, nhưng chúng có những điểm khác biệt quan trọng Theo Từ điển Tiếng Việt, "nghỉ hưu" cũng đồng nghĩa với "nghỉ việc", tuy nhiên, "hưu trí" thường được hiểu là việc công chức nghỉ làm khi đến tuổi già Do đó, trong khi nghỉ việc có thể xảy ra ở bất kỳ độ tuổi nào, nghỉ hưu thường liên quan đến việc nghỉ việc do tuổi tác Điều này làm nổi bật sự khác biệt giữa hai thuật ngữ này trong ngữ cảnh nghề nghiệp.
Trần Nghị (2017) trong tác phẩm "Trách nhiệm của công chức trong thực thi công vụ đáp ứng yêu cầu cải cách nền hành chính nhà nước" đã nêu rõ vai trò quan trọng của công chức trong việc thực hiện nhiệm vụ công vụ Cuốn sách, được xuất bản bởi NXB Chính trị quốc gia – Sự thật tại Hà Nội, nhấn mạnh rằng trách nhiệm của công chức không chỉ là thực hiện nhiệm vụ mà còn phải đáp ứng yêu cầu cải cách hành chính để nâng cao hiệu quả và minh bạch trong quản lý nhà nước.
9 Khoản 1 Điều 1 Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Cán bộ, Công chức và Luật Viên chức ngày 25 tháng 11 năm 2019
10 Viện ngôn ngữ học (2003), Từ điển Tiếng Việt, NXB Đà Nẵng, Đà Nẵng, tr 677
Nghỉ việc và nghỉ hưu là hai khái niệm khác nhau, nhưng có thể coi nghỉ hưu là từ sát nghĩa nhất với nghỉ việc Sự phân biệt giữa hai khái niệm này chủ yếu dựa vào độ tuổi Nghỉ việc xảy ra khi một người không tiếp tục làm việc trong độ tuổi lao động, trong khi nghỉ hưu là khi một người không còn làm việc khi đã vượt quá độ tuổi lao động Dấu hiệu này rất quan trọng để xác định ai là cán bộ, công chức đang làm việc và ai là những người đã nghỉ việc hoặc nghỉ hưu.
Khái niệm cán bộ, công chức đã nghỉ việc hoặc nghỉ hưu đề cập đến những cá nhân đã từng giữ chức vụ cán bộ, công chức nhưng hiện tại không còn đảm nhiệm vai trò này Những người này có thể được gọi là nguyên cán bộ, công chức.
1.1.4 Khái niệm xử lý kỷ luật cán bộ, công chức đã nghỉ việc, nghỉ hưu
Chế độ kỷ luật của cán bộ, công chức là một chế định pháp luật bao gồm các quy phạm nhằm duy trì trật tự và nề nếp trong hoạt động của các cơ quan, tổ chức Cụm từ "chế độ kỷ luật" có thể được hiểu gần giống với "xử lý kỷ luật" Xử lý kỷ luật là hoạt động của các cơ quan, tổ chức và cá nhân trong việc xem xét, giải quyết các vi phạm của các chủ thể trong tổ chức, nhằm chấn chỉnh kỷ luật và bảo đảm trật tự cho cơ quan, tổ chức đó.
Ý nghĩa của việc quy định xử lý kỷ luật cán bộ, công chức đã nghỉ việc, nghỉ hưu
1.2.1 Đối với cơ quan nhà nước và hệ thống chính trị
Cán bộ, công chức đóng vai trò quan trọng trong bộ máy Nhà nước, là nhân tố con người bên cạnh các chính sách và pháp luật Việc xử lý kỷ luật nhằm trừng trị, răn đe và giáo dục những cá nhân vi phạm, với mục đích cao nhất là bảo vệ sự ổn định của cơ quan, tổ chức và trật tự nội bộ trong hệ thống chính trị cũng như trong các cơ quan nhà nước.
Xử lý kỷ luật là một hình thức trách nhiệm pháp lý quan trọng, nhằm bảo vệ sự ổn định của pháp luật và duy trì kỷ luật trong các cơ quan nhà nước Chế định này đóng vai trò thiết yếu trong việc giữ vững kỷ cương, đảm bảo hoạt động hiệu quả của các tổ chức công quyền.
Việc cán bộ, công chức đã nghỉ việc hoặc nghỉ hưu vẫn phải tuân thủ pháp chế là rất quan trọng, bởi họ là những người trực tiếp thực thi pháp luật trong quản lý nhà nước Nếu vi phạm kỷ luật được phát hiện muộn, điều này có thể ảnh hưởng tiêu cực đến mục tiêu bảo vệ pháp chế Hơn nữa, việc chấp hành pháp luật không nghiêm túc sẽ làm giảm hiệu quả của yêu cầu pháp chế Do đó, đội ngũ cán bộ, công chức cần chú trọng thực hiện đúng nhiệm vụ và quyền hạn của mình theo quy định pháp luật, nhằm bảo vệ pháp chế xã hội chủ nghĩa và hạn chế lạm quyền trong quản lý nhà nước.
Việc XLKL CB, CC đã nghỉ việc và nghỉ hưu nhằm mục tiêu cải cách hành chính hiệu quả, đồng thời nâng cao năng lực hoạt động của bộ máy nhà nước.
Cán bộ, công chức đóng vai trò then chốt trong việc nâng cao năng lực quản trị hành chính của quốc gia Việc đề cao trách nhiệm xử lý kỷ luật là cần thiết, bởi nếu không, hiệu lực và hiệu quả hoạt động của bộ máy hành chính nhà nước sẽ bị suy giảm nghiêm trọng Tổ chức bộ máy nhà nước yêu cầu sự phân công, phân nhiệm và phối hợp giữa các nhánh quyền lực, trong đó con người là yếu tố trung tâm Do đó, khi cán bộ, công chức có sai phạm, sẽ làm gián đoạn chu trình quản lý, ảnh hưởng đến sự hoạt động trơn tru của hệ thống Việc phát hiện và xử lý kịp thời những sai phạm là rất quan trọng để duy trì hiệu quả quản lý.
Nâng cao vai trò của kỷ luật hành chính trong quản lý cán bộ, công chức là cần thiết để cải thiện hiệu quả và năng lực hoạt động của bộ máy nhà nước Việc thực thi kỷ luật hành chính không chỉ ảnh hưởng đến từng cá nhân mà còn tác động đến toàn bộ chu trình hoạt động của hệ thống quản lý nhà nước.
Vào thứ ba, XLKL CB, CC đã nghỉ việc và nghỉ hưu nhằm đảm bảo việc duy trì, tăng cường và nâng cao kỷ luật trong thực thi công vụ tại các cơ quan nhà nước.
Duy trì và nâng cao kỷ luật trong thực thi công vụ là yếu tố quan trọng để tạo niềm tin của nhân dân vào cơ quan nhà nước Chủ tịch Hồ Chí Minh đã nhấn mạnh tầm quan trọng của kỷ luật, yêu cầu phải "nâng cao kỷ luật, giữ vững kỷ luật." Việc phát hiện và xử lý nghiêm các hành vi vi phạm kỷ luật sẽ nâng cao hiệu quả công vụ Trong bối cảnh nhiều cán bộ, công chức vi phạm kỷ luật đã nghỉ việc hoặc nghỉ hưu, việc chấn chỉnh và siết chặt kỷ luật là cần thiết để khôi phục niềm tin vững chắc của nhân dân vào Đảng và Nhà nước.
1.2.2 Đối với cán bộ, công chức
Pháp luật cần được xây dựng dựa trên lý luận cơ bản và phù hợp với thực tiễn Quy định xử lý kỷ luật cán bộ, công chức đã nghỉ việc và nghỉ hưu là minh chứng cho yêu cầu này Việc này không chỉ có ý nghĩa quan trọng đối với các cơ quan nhà nước và hệ thống chính trị mà còn góp phần giáo dục, trừng trị và phòng ngừa các vi phạm của cán bộ, công chức, đặc biệt là những người đã nghỉ việc và nghỉ hưu.
Thứ nhất, về mặt giáo dục
Giáo dục pháp luật, chính trị và tư tưởng là yếu tố quan trọng mà Đảng và nhà nước luôn chú trọng, đặc biệt trong việc nâng cao nhận thức đạo đức cho cán bộ, công chức Khi cán bộ, công chức hiểu rõ trách nhiệm kỷ luật trong hành vi của mình, điều này sẽ giúp giảm thiểu các vi phạm và xử lý kỷ luật sau khi nghỉ việc hoặc nghỉ hưu Từ đó, họ sẽ nâng cao tinh thần trách nhiệm và tự giác thực hiện tốt nhiệm vụ được giao, điều chỉnh hành vi theo quy định pháp luật, góp phần hạn chế tối đa các trường hợp vi phạm Qua đó, giáo dục pháp luật không chỉ nâng cao hiệu quả công việc mà còn tạo ra tác động tích cực trong quá trình cải cách hành chính và tăng cường hiệu lực của bộ máy nhà nước.
Thứ hai, về mặt răn đe, trừng phạt
Pháp luật không chỉ nhằm quản lý xã hội mà còn thiết lập các chế tài để trừng trị cá nhân vi phạm Quy định xử lý kỷ luật được ban hành nhằm đạt được mục tiêu ổn định xã hội Cán bộ, công chức có thành tích tốt sẽ được khen thưởng, trong khi những người vi phạm kỷ luật và đạo đức cần phải bị xử lý theo quy định, bao gồm cả việc xử lý kỷ luật.
CB và CC đã chính thức nghỉ việc hoặc nghỉ hưu, đặt ra yêu cầu về trách nhiệm kỷ luật để xây dựng cơ sở pháp lý vững chắc cho việc xử lý các vi phạm Điều này nhằm đảm bảo tính răn đe và sự thống nhất với các quy định hiện hành.
16 Hồ Chí Minh Toàn tập (1984), NXB Chính trị quốc gia – Sự thật, Hà Nội, tr 116
Kỷ luật hành chính đóng vai trò quan trọng trong quản lý cán bộ, công chức, giúp xử lý những sai phạm của họ ngay cả khi đã nghỉ việc hoặc nghỉ hưu Việc áp dụng các chế tài này không chỉ nhằm trừng phạt những vi phạm mà còn tạo ra tác động răn đe, khuyến khích cán bộ, công chức tuân thủ quy định và thực hiện nhiệm vụ một cách nghiêm túc hơn Điều này góp phần nâng cao ý thức trách nhiệm và kỷ luật trong đội ngũ cán bộ, công chức.
Nhà nước yêu cầu những người làm "công bộc" của nhân dân phải hoàn thành tốt vai trò và trách nhiệm của mình Trách nhiệm pháp lý không chỉ có ý nghĩa răn đe mà còn mang tính trừng phạt, đặc biệt trong lĩnh vực trách nhiệm hình sự Đối với trách nhiệm kỷ luật, tính trừng phạt được thể hiện qua việc phải chịu trách nhiệm cho những vi phạm, bất kể hoàn cảnh là nghỉ việc hay nghỉ hưu Giá trị lớn nhất mà các cán bộ, công chức đã nghỉ việc hoặc nghỉ hưu đạt được là việc họ vẫn phải đối mặt với trách nhiệm kỷ luật tương tự như những người đang đương nhiệm.
Thứ ba, về mặt phòng ngừa
Quy định xử lý kỷ luật đối với cán bộ, công chức đã nghỉ việc hoặc nghỉ hưu không chỉ nhằm mục đích phòng ngừa vi phạm pháp luật mà còn tạo ra ý thức tuân thủ cho cả những người chưa vi phạm Điều này giúp cán bộ, công chức nhận thức rõ ràng về những hành vi nên và không nên thực hiện, từ đó tránh được các vi phạm pháp luật trong quá trình công tác.
THỰC TRẠNG VÀ KIẾN NGHỊ NHẰM NÂNG CAO HIỆU QUẢ XỬ LÝ KỶ LUẬT CÁN BỘ, CÔNG CHỨC ĐÃ NGHỈ VIỆC, NGHỈ HƯU
Tình hình vi phạm của cán bộ, công chức đã nghỉ việc, nghỉ hưu mới phát hiện vi phạm trong thời gian công tác
2.1.1 Trước khi Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Cán bộ, công chức và Luật Viên chức năm 2019 có hiệu lực (trước ngày 01 tháng 7 năm
Từ năm 2016 đến trước khi Luật sửa đổi, bổ sung năm 2019 có hiệu lực, vấn đề xử lý kỷ luật cán bộ, công chức đang đương nhiệm và đã nghỉ việc, nghỉ hưu trở thành một vấn đề nóng được nhân dân quan tâm Dưới sự chỉ đạo sát sao của Đảng, Nghị quyết số 04-NQ/TW ngày 30 tháng 10 năm 2016 đã khẳng định quyết tâm trong việc ngăn chặn sự suy thoái về tư tưởng chính trị và đạo đức trong Đảng Một trong những giải pháp quan trọng là siết chặt kỷ luật, kỷ cương, yêu cầu xử lý kịp thời và minh bạch đối với cán bộ, đảng viên vi phạm Việc thực hiện Nghị quyết này đã góp phần nâng cao hiệu quả công tác xử lý kỷ luật đối với cán bộ, công chức, đặc biệt là những trường hợp đã nghỉ việc, nghỉ hưu.
Ban chấp hành Trung ương khóa XII đã tích cực thực hiện chương trình cải cách hành chính nhà nước giai đoạn 2011-2020, theo Nghị quyết số 30c/NQ-CP Kết quả đáng ghi nhận là chỉ số hài lòng của người dân đối với đội ngũ cán bộ, công chức đã tăng từ 81,81% năm 2017 lên 85,62% năm 2019 Báo cáo Chính trị của Ban chấp hành Trung ương tại Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII của Đảng cũng nhấn mạnh rằng công tác kiểm tra, giám sát và kỷ luật đảng đã được đẩy mạnh, đổi mới và thực hiện một cách đồng bộ, hiệu quả, đặc biệt ở cấp Trung ương, góp phần siết chặt kỷ luật, kỷ cương trong hoạt động của các cấp ủy và ủy ban kiểm tra.
Mặc dù đã đạt được nhiều kết quả tích cực, nhưng số vụ vi phạm kỷ luật của cán bộ, công chức, bao gồm cả những người đã nghỉ việc và nghỉ hưu, đang gia tăng cả về số lượng lẫn phạm vi Trong nhiệm kỳ XII, công tác kiểm tra và giám sát đã ghi nhận nhiều kết quả quan trọng: Uỷ ban Kiểm tra Trung ương và các cấp đã kiểm tra hơn 15.000 tổ chức đảng và trên 47.000 đảng viên, trong đó có hơn 23.000 là cấp uỷ viên; đồng thời giám sát hơn 183.000 tổ chức đảng và trên 528.000 đảng viên, với hơn 154.000 là cấp uỷ viên, tập trung vào các điểm "nóng" và những lĩnh vực nhạy cảm dễ phát sinh tiêu cực.
56 Nghị quyết số 04-NQ/TW ngày 30 tháng 10 năm 2016 của Hội nghị Trung ương lần thứ tư, khóa XII về
Tăng cường xây dựng và chỉnh đốn Đảng là nhiệm vụ quan trọng, nhằm ngăn chặn và đẩy lùi sự suy thoái về tư tưởng chính trị, đạo đức và lối sống Cần kiên quyết đối phó với các biểu hiện như "tự diễn biến" và "tự chuyển hóa" trong nội bộ.
Mặt trận Tổ quốc Việt Nam và Hội Cựu chiến binh Việt Nam đã công bố chỉ số hài lòng của người dân về dịch vụ của cơ quan hành chính nhà nước năm 2019, nêu bật những vấn đề bức xúc mà dư luận quan tâm Vi phạm của cán bộ, công chức thường chỉ được phát hiện khi họ nghỉ việc hoặc nghỉ hưu, thể hiện sự suy thoái về đạo đức và lối sống, dẫn đến lãng phí, tham nhũng và nhũng nhiễu nhân dân Tình trạng này diễn ra phổ biến ở nhiều ngành, với mức độ ngày càng tăng và các thủ đoạn tổ chức chặt chẽ để trục lợi Việc đánh giá cán bộ của một số cấp ủy thường thiếu trách nhiệm, dẫn đến nhiều vụ việc tham nhũng nghiêm trọng phải được đưa ra xét xử Hành vi tham nhũng hiện đang là vấn đề nổi cộm và được xử lý nhiều nhất.
Từ năm 2016 đến 2020, công tác phòng chống tham nhũng đã có nhiều bước tiến quan trọng với 4.706 cuộc thanh tra hành chính và 150.560 cuộc thanh tra chuyên ngành Qua các cuộc thanh tra, đã phát hiện vi phạm kinh tế lên đến 64.551 tỷ đồng và 7.077 ha đất, đồng thời kiến nghị thu hồi 26.007 tỷ đồng và hơn 1.174 ha đất Các cơ quan điều tra đã thụ lý 508 vụ án liên quan đến 1.186 bị can về tham nhũng, trong khi Viện kiểm sát nhân dân giải quyết 218 vụ với 621 bị can, đạt tỷ lệ 74,1% Tòa án Nhân dân đã thụ lý 388 vụ với 1.101 bị cáo, xét xử sơ thẩm 203 vụ với 523 bị cáo về các tội tham nhũng.
Trong thời gian gần đây, các phương tiện thông tin đại chúng như báo chí và đài phát thanh đã phản ánh nhiều hành vi vi phạm kỷ luật của những người đã nghỉ việc hoặc nghỉ hưu Nhiều cán bộ, công chức khi còn đương nhiệm đã có những vi phạm nhưng chỉ được phát hiện sau khi họ rời khỏi vị trí công tác Qua quá trình tổng hợp và tìm hiểu, một số vụ việc điển hình tại cấp trung ương đã được nêu ra, cho thấy sự cần thiết phải tăng cường quản lý và giám sát đối với cán bộ, công chức, ngay cả khi họ đã nghỉ việc.
Ông Vũ Huy Hoàng, nguyên Bộ trưởng Bộ Công Thương nhiệm kỳ 2011-2016, đã bị xóa tư cách nguyên Bộ trưởng do vi phạm Vào tháng 4/2016, tại kỳ họp thứ 11 của Quốc hội khóa XIII, Chủ tịch nước đã phê chuẩn quyết định miễn nhiệm chức vụ của ông.
58 https://tuoitre.vn/ky-luat-de-nghi-ky-luat-hon-1300-to-chuc-dang-gan-70000-dang-vien- 20210127170750397.htm (truy cập ngày 20/5/2021)
59 Dương Quang Hiển (2017), “Phòng chống suy thoái đạo đức, lối sống trong Cán bộ, Đảng viên”, Tạp chí Tổ chức nhà nước, (số 09), tr 65
60 https://thanhtra.gov.vn/xem-chi-tiet-tin-tuc/-/asset_publisher/Content/quoc-hoi-cho-y-kien-bao-cao-cua- chinh-phu-ve-cong-tac-pctn-nam-2020?6006561 (truy cập 20/5/2020)
Vào ngày 03/11/2016, sau khi xem xét báo cáo từ Uỷ ban Kiểm tra Trung ương, Ban Bí thư đã kết luận ông Hoàng có những biểu hiện buông lỏng lãnh đạo, thiếu trách nhiệm, vi phạm quy định của Đảng và pháp luật Nhà nước liên quan đến công tác cán bộ, cũng như vi phạm quy chế làm việc của Ban cán sự đảng.
Bộ Công thương đã chỉ ra rằng những vi phạm của ông Vũ Huy Hoàng và Ban cán sự đảng Bộ Công thương đã gây ra hậu quả nghiêm trọng, làm ảnh hưởng đến uy tín của Đảng, Nhà nước và Bộ Công thương, đồng thời gây bức xúc trong xã hội Việc phát hiện ra các vi phạm này chỉ diễn ra sau khi ông Hoàng được miễn nhiệm, cho thấy rằng những hành vi sai trái đã xảy ra trong thời gian ông còn đương nhiệm.
Thứ hai, đó là vi phạm của ông Nguyễn Bắc Son Ông Son trước đây từng là
Bộ trưởng Bộ Thông tin và Truyền thông nhiệm kỳ 2011 – 2016 đã bị xóa tư cách nguyên Bộ trưởng sau khi Quốc hội phê chuẩn miễn nhiệm vào tháng 4/2016 Ngày 02/6/2018, Uỷ ban Kiểm tra Trung ương xác nhận những vi phạm nghiêm trọng của Ban Cán sự Đảng Bộ TT-TT, ông Nguyễn Bắc Son và các cá nhân liên quan, dẫn đến thất thoát lớn tài sản nhà nước và ảnh hưởng tiêu cực đến quá trình cổ phần hóa Tổng công ty MobiFone, gây bức xúc trong xã hội và yêu cầu xử lý kỷ luật.
Ông Son đã vi phạm nguyên tắc tập trung dân chủ và quy chế làm việc, thiếu dân chủ trong lãnh đạo, chỉ đạo, không bàn bạc trong tập thể Ban Cán sự Đảng Ông đã trực tiếp chỉ đạo và quyết định nhiều nội dung liên quan đến dự án không đúng quy định, ký văn bản trình Thủ tướng Chính phủ phê duyệt chủ trương đầu tư dự án và giao cho cấp dưới ký một số văn bản trái quy định Ngoài ra, ông cũng thiếu chỉ đạo, kiểm tra quá trình thực hiện dự án, dẫn đến nhiều vi phạm nghiêm trọng Điều này cho thấy, các vi phạm của ông Son chỉ được phát hiện sau khi ông được miễn nhiệm, khẳng định rằng những hành vi này đã xảy ra trong thời gian ông còn đương nhiệm.
Ông Nguyễn Minh Quang, nguyên Bộ trưởng Bộ Tài nguyên và Môi trường nhiệm kỳ 2011 – 2016, đã vi phạm trong quá trình công tác Vào tháng 4/2016, tại kỳ họp thứ 11 của Quốc hội khóa XIII, Quốc hội đã phê chuẩn việc Chủ tịch nước miễn nhiệm chức vụ của ông.
61 http://chinhphu.vn/portal/page/portal/chinhphu/tieusulanhdao?personProfileIdt8&govOrgId(56 (truy cập ngày 20/5/2021)
62 https://vietnamnet.vn/vn/thoi-su/chinh-tri/ban-bi-thu-ky-luat-cuu-bo-truong-vu-huy-hoang-337762.html (truy cập ngày 20/5/2021)
63 https://vietnamnet.vn/vn/thoi-su/chinh-tri/ban-bi-thu-ky-luat-cuu-bo-truong-vu-huy-hoang-337762.html (truy cập ngày 20/5/2021)
64 http://chinhphu.vn/portal/page/portal/chinhphu/tieusulanhdao?personProfileId430&govOrgId(84 (truy cập ngày 20/5/2021)
65 https://tuoitre.vn/de-nghi-khai-tru-dang-cac-ong-nguyen-bac-son-truong-minh-tuan- 20190930170346992.htm (truy cập ngày 20/5/2021)
Vào các ngày 18 và 21 tháng 4 năm 2017, Ban Bí thư đã tổ chức họp để xem xét báo cáo của Uỷ ban Kiểm tra Trung ương liên quan đến ông Nguyễn Minh Quang, nguyên Uỷ viên Trung ương Đảng và nguyên Bộ trưởng Bộ Tài nguyên và Môi trường Kết quả cuộc họp cho thấy ông Quang đã có những vi phạm nghiêm trọng, gây hậu quả nặng nề cho môi trường và đời sống nhân dân, làm dấy lên sự bức xúc trong xã hội, ảnh hưởng đến an ninh chính trị, trật tự an toàn xã hội, cũng như môi trường đầu tư, đồng thời làm giảm uy tín của cơ quan chức năng.
Bộ Tài nguyên và Môi trường cùng tỉnh Hà Tĩnh đã phát hiện những vi phạm của ông Quang chỉ sau khi ông được miễn nhiệm Điều này cho thấy các hành vi vi phạm của ông Quang đã diễn ra trong thời gian ông còn đương nhiệm, nhưng chỉ được phát hiện khi ông không còn đảm nhận chức vụ và công việc.
Thực trạng về việc xử lý kỷ luật cán bộ, công chức đã nghỉ việc, nghỉ hưu
2.2.1 Bất cập pháp luật về việc xử lý kỷ luật cán bộ, công chức đã nghỉ việc, nghỉ hưu
Trước ngày 01/7/2020, hệ thống pháp luật Việt Nam không có quy định nào về xử lý kỷ luật cán bộ, công chức đã nghỉ việc hoặc nghỉ hưu Chỉ có quy định về xử lý kỷ luật đối với công chức chuyển công tác và trường hợp nghỉ công tác chờ hưu trí theo Nghị định 34/2011/NĐ-CP Bộ Nội vụ đã chỉ ra rằng các văn bản pháp luật về xử lý kỷ luật còn thiếu sót và chưa thống nhất, dẫn đến nhiều khoảng trống trong thực tiễn, ảnh hưởng đến quản lý cán bộ, công chức Mặc dù vậy, vẫn tồn tại một số luật hiện hành quy định về việc xử lý đối với cán bộ, công chức đã nghỉ việc hoặc nghỉ hưu.
Luật Cơ yếu ngày 26 tháng 11 năm 2011 quy định: Điều 29 Thời hạn không được tham gia hoạt động mật mã
Người lao động trong tổ chức cơ yếu theo quy định tại Điều 23, khoản 1, điểm a và b của Luật này, khi nghỉ hưu, chuyển ngành, chuyển công tác hoặc thôi việc sẽ không được tham gia hoạt động mật mã cho tổ chức hoặc cá nhân bên ngoài ngành cơ yếu trong thời gian 05 năm kể từ ngày có quyết định nghỉ hưu hoặc chuyển công tác.
Luật Phòng, chống tham nhũng ngày 20 tháng 11 năm 2018 quy định:
“ Điều 92 Xử lý người có hành vi tham nhũng
1 Người có hành vi tham nhũng giữ bất kỳ chức vụ, vị trí công tác nào đều phải bị xử lý nghiêm minh theo quy định của pháp luật, kể cả người đã nghỉ hưu, thôi việc, chuyển công tác.”
Luật sửa đổi, bổ sung năm 2019 đã đưa ra quy định xử lý kỷ luật đối với những người đã nghỉ việc hoặc nghỉ hưu khi phát hiện vi phạm trong thời gian công tác Giải pháp này nhằm giảm thiểu bất công và hành vi tiêu cực, từ đó cải thiện sự hài lòng và lòng tin của người dân đối với chính quyền.
Đối với công chức chuyển công tác mà phát hiện vi phạm pháp luật trong thời hiệu quy định, người đứng đầu cơ quan quản lý công chức trước đây có trách nhiệm xử lý kỷ luật, quyết định hình thức kỷ luật và gửi hồ sơ, quyết định kỷ luật đến cơ quan đang quản lý công chức Trong trường hợp cơ quan trước đây đã giải thể, sáp nhập, hợp nhất, hoặc chia, tách, những người có trách nhiệm liên quan phải bàn giao hồ sơ để cơ quan hiện tại thực hiện xử lý kỷ luật.
Theo quy định tại Điều 82, nếu công chức đang nghỉ công tác chờ làm thủ tục hưu trí bị phát hiện vi phạm pháp luật trong thời gian thi hành công vụ, cơ quan, tổ chức, đơn vị sẽ tạm dừng việc giải quyết thủ tục hưu trí cho đến khi có quyết định kỷ luật hoặc kết luận từ người có thẩm quyền rằng công chức đó không vi phạm pháp luật.
83 Bộ Nội Vụ (2018), Báo cáo số 4201/BC-BNV năm 2018 của Bộ Nội vụ về Tổng kết thi hành Luật Cán bộ,
Bộ Nội vụ đã công bố Báo cáo số 4203/BC-BNV vào năm 2018, trong đó đánh giá tác động của dự án Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Cán bộ, Công chức và Luật Viên chức năm 2019 Báo cáo này nhằm cung cấp cái nhìn tổng quan về những thay đổi pháp lý và tác động của chúng đến hệ thống cán bộ, công chức và viên chức trong cả nước.
Tuy nhiên, thực tiễn triển khai pháp luật về công tác xử lý kỷ luật cán bộ, công chức nghỉ việc và nghỉ hưu vẫn bộc lộ nhiều bất cập.
Thứ nhất, về vấn đề quy định hành vi vi phạm kỷ luật của cán bộ, công chức đã nghỉ việc, nghỉ hưu
Theo Luật sửa đổi, bổ sung năm 2019, mọi hành vi vi phạm của cán bộ, công chức đã nghỉ việc hoặc nghỉ hưu đều bị xử lý theo quy định pháp luật Tuy nhiên, cụm từ "mọi hành vi" trong quy định này khá chung chung và có tính định tính, dẫn đến nhiều cách hiểu khác nhau trong thực tiễn áp dụng Điều này gây ra một số bất cập cần được xem xét.
Chính phủ đã quy định chi tiết các hành vi vi phạm kỷ luật theo hướng liệt kê, nhưng liệu Nghị định có thể bao quát hết tất cả các vi phạm của cán bộ, công chức hay không? Nhiều hành vi vi phạm có ranh giới mờ nhạt, khiến việc xác định chế tài tương ứng trở nên khó khăn, và các tình tiết làm tăng hoặc giảm nhẹ mức độ vi phạm chưa được xem xét Điều 6 của Nghị định 112/2020/NĐ-CP chỉ mang tính nguyên tắc và định hướng, trong khi các chế tài xử lý kỷ luật sẽ được quy định cụ thể cho từng hành vi Do đó, quy định tại Điều 6 có thể trở nên không cần thiết, vì những hành vi này đã được đề cập trong các hình thức kỷ luật khác.
Hành vi vi phạm kỷ luật có thể bị xử lý theo quy định tại văn bản khác, tuy nhiên, nếu hành vi đó không được quy định trong điều luật 87 về xử lý kỷ luật theo Luật sửa đổi, bổ sung, thì sẽ không bị xử lý kỷ luật.
Theo Nghị định 112/2020/NĐ-CP và Nghị định 19/2020/NĐ-CP, vấn đề xử lý kỷ luật đối với cán bộ, công chức đã nghỉ việc hoặc nghỉ hưu vẫn chưa được làm rõ Hiện tại, pháp luật không có quy định cụ thể về việc xử lý các hành vi như tiết lộ thông tin kiểm tra khi chưa có kết luận chính thức Nếu cán bộ, công chức vi phạm sẽ bị xử lý kỷ luật khiển trách, nhưng Nghị định 112/2020/NĐ-CP lại chỉ đưa ra quy định chung về các hành vi vi phạm khác Điều này đặt ra câu hỏi về tính cần thiết của Nghị định 19/2020/NĐ-CP khi mà Nghị định 112/2020/NĐ-CP đã quy định chung Nếu hai Nghị định này mâu thuẫn về hình thức kỷ luật, cần có sự làm rõ để đảm bảo tính nhất quán trong việc áp dụng pháp luật.
85 Khoản 18 Điều 1 của Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Cán bộ, Công chức và Luật Viên chức ngày 01 tháng 7 năm 2020
86 Vũ Thư (2020), “Một số vấn đề về hoàn thiện chế định trách nhiệm kỷ luật hành chính ở Việt Nam”, Tạp chí Nhà nước và Pháp luật, (số 06), tr 18
87 Điều 6 Nghị định 112/2020/NĐ-CP của Chính phủ ngày 18 tháng 9 năm 2020 quy định về về xử lý kỷ luật cán bộ, công chức, viên chức
Điểm c Khoản 1 Điều 24 Nghị định 19/2020/NĐ-CP ngày 12 tháng 2 năm 2020 quy định về kiểm tra và xử lý kỷ luật trong thi hành pháp luật liên quan đến vi phạm hành chính Theo nguyên tắc, Nghị định 112/2020/NĐ-CP cần bao hàm tất cả các hành vi vi phạm kỷ luật đã được nêu trong Nghị định 19/2020/NĐ-CP.
Nếu vi phạm kỷ luật chỉ được phát hiện khi người lao động nghỉ việc hoặc nghỉ hưu, nhưng thời hiệu xử lý kỷ luật đã hết, thì không thể tiến hành xử lý kỷ luật Điều này mâu thuẫn với quy định của Luật về cụm từ "mọi hành vi" Vì vậy, không phải tất cả các vi phạm xảy ra trong thời gian công tác đều có thể bị xử lý kỷ luật khi phát hiện sau khi nghỉ việc hoặc nghỉ hưu.
Thứ hai, về vấn đề quy định các hình thức kỷ luật đối với cán bộ, công chức đã nghỉ việc, nghỉ hưu
Hiện nay, Nghị định 112/2020/NĐ-CP không quy định rõ ràng về việc áp dụng hình thức kỷ luật đối với cán bộ, công chức đã nghỉ việc hoặc nghỉ hưu, dẫn đến khó khăn và lúng túng trong thực tiễn triển khai Việc chỉ đưa ra ba hình thức kỷ luật chung chung trong Luật mà không có hướng dẫn cụ thể tại Nghị định đã tạo ra những bất cập, không thực sự phù hợp với tình hình thực tế.
Nguyên nhân của những hạn chế trong xử lý kỷ luật cán bộ, công chức đã nghỉ việc, nghỉ hưu
Thứ nhất, văn bản quy phạm pháp luật về XLKL CB, CC đã nghỉ việc, nghỉ hưu không có và thiếu đồng bộ trong xử lý kỷ luật
Trước khi Luật sửa đổi, bổ sung năm 2019 có hiệu lực, pháp luật Việt Nam không quy định về xử lý kỷ luật cán bộ, công chức đã nghỉ việc hoặc nghỉ hưu Điều này dẫn đến nhiều hành vi vi phạm trong thực tiễn không được xử lý kỷ luật, gây khó khăn trong quản lý.
Việc phát hiện vi phạm nhưng không có cơ sở để xử lý dẫn đến một "khoảng trống" lớn trong công tác xử lý kỷ luật, đặc biệt là đối với những người đã nghỉ hưu Điều này gây khó khăn trong việc thực thi các biện pháp kỷ luật cần thiết.
Thiếu sự đồng bộ trong việc thi hành kỷ luật hành chính đối với cán bộ, công chức đã nghỉ hưu và kỷ luật Đảng đã tạo ra những lỗ hổng trong quản lý Nhiều cán bộ, công chức vi phạm trong thời gian công tác nhưng chưa bị phát hiện, dẫn đến việc khi nghỉ hưu, các hành vi vi phạm mới được phát hiện nhưng không đủ mức độ để xử lý hình sự Do đó, họ không thể bị xử lý kỷ luật hành chính, mặc dù vẫn có thể bị xử lý kỷ luật Đảng Điều này xảy ra do thiếu cơ sở pháp lý quy định về xử lý kỷ luật đối với những người đã nghỉ việc hoặc nghỉ hưu trước khi có Luật sửa đổi, bổ sung.
2019 được ban hành; cho nên cơ quan có thẩm quyền muốn tiến hành xử lý kỷ luật hành chính một ai đó cũng không được
Thứ hai, pháp luật quy định còn chung chung nên phải đợi các văn bản hướng dẫn thi hành dưới luật thì mới áp dụng được
Sau khi Luật sửa đổi, bổ sung năm 2019 có hiệu lực từ 01/7/2020, Chính phủ đã được giao nhiệm vụ quy định chi tiết về xử lý kỷ luật đối với người đã nghỉ việc và nghỉ hưu Nghị định 112/2020/NĐ-CP, có hiệu lực từ 20/9/2020, được ban hành nhằm hướng dẫn việc xử lý kỷ luật cán bộ, công chức và viên chức Việc Chính phủ mất hơn 2 tháng để ban hành Nghị định này có thể gây khó khăn trong việc xử lý các vi phạm nếu phát hiện trong thời gian chờ đợi.
122 Bộ Nội vụ (2018), Báo cáo số 4201/BC-BNV năm 2018 về Tổng kết thi hành Luật Cán bộ, Công chức (2010
Báo cáo số 4203/BC-BNV năm 2018 của Bộ Nội vụ đã đánh giá tác động của dự án Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Cán bộ, Công chức và Luật Viên chức năm 2019 Nội dung báo cáo được trình bày chi tiết trên trang 34, cung cấp cái nhìn sâu sắc về những thay đổi và ảnh hưởng của luật đối với hệ thống cán bộ và công chức.
Vấn đề pháp lý liên quan đến việc xử lý kỷ luật đối với những người đã nghỉ việc hoặc nghỉ hưu và mới phát hiện vi phạm trong thời gian công tác được quy định rõ ràng trong Luật sửa đổi, bổ sung năm.
2019 còn nhiều bất cập và vướng mắc
Pháp luật hiện hành về xử lý kỷ luật đối với người đã nghỉ việc và nghỉ hưu còn nhiều bất cập, với nhiều quy định chung chung và thiếu nhất quán Nghị định chưa cung cấp hướng dẫn đầy đủ về các hành vi vi phạm, nguyên tắc, thời hiệu và thời hạn xử lý kỷ luật, gây khó khăn trong thực hiện Ngoài ra, khái niệm về đối tượng cán bộ, công chức bị xử lý khi "nghỉ việc" cũng chưa được làm rõ, dẫn đến nhiều cách hiểu khác nhau Hơn nữa, một số vấn đề quan trọng như tên gọi và hình thức quyết định xử lý kỷ luật, hiệu lực của quyết định, và thẩm quyền xử lý kỷ luật đối với công chức đã nghỉ việc hoặc nghỉ hưu cũng chưa được quy định cụ thể.
Thứ tư, do tác động của những yếu tố liên quan khác
Cơ chế kiểm soát quyền lực trong lĩnh vực thanh tra, khiếu nại, tố cáo vẫn còn nhiều bất cập do các văn bản pháp luật chưa hoàn thiện Những sơ hở trong cơ sở pháp lý góp phần dẫn đến vi phạm của cán bộ, công chức, thường chỉ được phát hiện khi họ đã nghỉ việc hoặc nghỉ hưu Hơn nữa, nhiều vi phạm khó phát hiện, do đó, vấn đề không chỉ nằm ở việc xử lý mà còn ở khả năng phát hiện Chất lượng đội ngũ cán bộ, công chức có thẩm quyền xử lý kỷ luật những người đã nghỉ việc không đồng đều, với một số nơi chưa đáp ứng được yêu cầu nhiệm vụ.
Thứ nhất, công tác kiểm tra, giám sát đội ngũ cán bộ, công chức hiện nay chưa thật sự tốt và còn nhiều hạn chế
Để xử lý kỷ luật cán bộ, công chức đã nghỉ việc hoặc nghỉ hưu, cần phải phát hiện hành vi vi phạm trong thời gian đương nhiệm thông qua quá trình thanh tra, giám sát của các cơ quan nhà nước Việc kiểm tra công vụ thường xuyên được thực hiện bởi cơ quan của cán bộ, công chức và cơ quan cấp trên trực tiếp Tuy nhiên, việc phát hiện và xác minh vi phạm gặp nhiều khó khăn do thời gian vi phạm đã kéo dài Điều quan trọng không phải là xử lý mà là khả năng phát hiện vi phạm trong thời gian đương nhiệm Theo báo cáo của Thanh tra Chính phủ năm 2020, toàn ngành thanh tra đã thực hiện 4.706 cuộc thanh tra hành chính và 150.560 cuộc thanh tra chuyên ngành, dẫn đến việc chuyển 124 vụ vi phạm sang cơ quan điều tra và kiến nghị chuyển hồ sơ 04 vụ việc có dấu hiệu tội phạm sang Cơ quan Cảnh sát điều tra.
Theo báo cáo, có 1.186 trường hợp bị can phạm tội về tham nhũng, tuy nhiên, trong hàng ngàn cuộc thanh tra, chỉ có vài trăm trường hợp đạt được kết quả Điều này tạo ra sự hoài nghi về chất lượng công tác kiểm tra, giám sát của các cơ quan nhà nước hiện nay Việc phát hiện vi phạm trong thời gian đương chức gặp nhiều khó khăn, và khi nghỉ hưu, việc phát hiện còn khó khăn hơn do thời gian dài không có động thái nào Hơn nữa, việc phát hiện vi phạm thường không kịp thời và xử lý kỷ luật chỉ diễn ra khi có vụ việc liên quan, cho thấy sự chủ động trong xử lý còn hạn chế.
Người có thẩm quyền ra quyết định kỷ luật thường lo ngại về việc bị đánh giá là quản lý không nghiêm, dẫn đến nhiều sai phạm trong công vụ tại cơ quan hoặc đơn vị của họ.
Yếu tố tâm lý và nhận thức đóng vai trò quan trọng nhưng chưa được trang bị đầy đủ để thực hiện hiệu quả quy định hiện hành Nỗi sợ ảnh hưởng đến uy tín cơ quan khiến nhiều cán bộ ngại báo cáo vi phạm, dẫn đến hiện tượng bao che và "đóng cửa bảo nhau" Điều này gây khó khăn trong việc phát hiện sai phạm của cán bộ, công chức, đặc biệt là khi vi phạm chỉ được phát hiện sau khi họ nghỉ việc Tâm lý nể nang trong các cơ quan nhà nước làm giảm tính nghiêm túc trong xử lý vi phạm, khiến những hành vi nhỏ thường bị bỏ qua, trong khi chỉ những vi phạm lớn mới được xem xét xử lý Do đó, nhu cầu xử lý vi phạm không trở nên bức thiết, dẫn đến việc nhiều sai phạm vẫn tiếp tục diễn ra mà không bị xử lý.
Việc phê bình, tự chỉ trích và nhận lỗi của cán bộ, công chức chưa được thực hiện một cách tự giác tại các cơ quan, tổ chức, cũng như ở từng cá nhân vi phạm, cần được chú trọng hơn.
Một bộ phận cán bộ, công chức tại Trung ương và địa phương vẫn còn tỏ ra chủ quan và thiếu linh hoạt trong tư duy, dẫn đến khả năng thay đổi hành vi hạn chế trước phản ánh của Nhân dân Đội ngũ cán bộ, công chức chủ yếu là Đảng viên, vì vậy việc học tập Nghị quyết liên quan là nhiệm vụ thường xuyên của các tổ chức Đảng Tuy nhiên, sự thực hiện Nghị quyết này có nơi nghiêm túc, nhưng cũng có nơi chỉ mang tính hình thức và hời hợt Mặc dù có tuyên truyền trong Nghị quyết và được đề cập trong các bản kiểm điểm, nhưng nhiều nội dung chỉ dừng lại ở mức độ hình thức, thiếu sự sâu sắc và thực tiễn.
Thứ tư, có sự hạn chế nhất định từ các chủ thể có thẩm quyền xử lý kỷ luật
Một số cán bộ, công chức có thẩm quyền trong việc xử lý kỷ luật đối với những người đã nghỉ việc hoặc nghỉ hưu chưa nhận thức đầy đủ về quyền hạn của mình Họ thiếu trách nhiệm hoặc không thực hiện đúng chức trách được giao, dẫn đến việc không xử lý kỷ luật một cách hiệu quả.
124 https://thanhtra.gov.vn/xem-chi-tiet-tin-tuc/-/asset_publisher/Content/quoc-hoi-cho-y-kien-bao-cao-cua- chinh-phu-ve-cong-tac-pctn-nam-2020?6006561 (truy cập ngày 03/6/2021)
125 Cao Thị Hà (2012), “Kỷ Luật Cán bộ, Công chức – Cần một nhận thức nghiêm túc hơn”, Tạp chí Quản lý nhà nước, (số 201), tr 76
Kiến nghị nhằm nâng cao hiệu quả xử lý kỷ luật cán bộ, công chức đã nghỉ việc, nghỉ hưu
2.4.1 Kiến nghị về mặt pháp luật
Dựa trên việc phân tích những bất cập hiện tại, cần thiết phải sửa đổi và bổ sung pháp luật về xử lý kỷ luật cán bộ, công chức đã nghỉ việc và nghỉ hưu, đặc biệt là tại những điểm còn vướng mắc.
Thứ nhất, hoàn thiện quy định về đối tượng cán bộ, công chức đã nghỉ việc bị xử lý kỷ luật
Nghị định 112/2020/NĐ-CP quy định rõ đối tượng áp dụng là cán bộ, công chức đã nghỉ việc hoặc nghỉ hưu Đối với cán bộ, công chức nghỉ hưu, việc xác định đối tượng áp dụng là rõ ràng Tuy nhiên, đối với cán bộ, công chức đã nghỉ việc, khái niệm này lại không rõ ràng và dẫn đến nhiều cách hiểu khác nhau.
Luật sửa đổi, bổ sung năm 2019 và Nghị định 112/2020/NĐ-CP cần bổ sung thuật ngữ “nghỉ việc” trong phần giải thích từ ngữ Đồng thời, cần phân biệt rõ ràng giữa các trường hợp “nghỉ việc” và các trường hợp áp dụng quy định xử lý kỷ luật đối với những người đã nghỉ việc nhưng mới phát hiện vi phạm trong thời gian công tác.
Có thể bổ sung quy định về thuật ngữ “nghỉ việc” trong Luật, định nghĩa là việc cán bộ, công chức, viên chức dừng hẳn một công việc và chuyển công tác ra khỏi khu vực nhà nước Việc này không chỉ làm rõ ràng hơn cho pháp luật mà còn giúp việc áp dụng pháp luật trở nên thống nhất và dễ dàng nhận diện các dấu hiệu pháp lý, từ đó đảm bảo việc xử lý đúng với tinh thần của quy định.
Thứ hai, hoàn thiện pháp luật về quy định các hành vi vi phạm bị xử lý kỷ luật sau khi đã nghỉ việc, nghỉ hưu
Nghị định 112/2020/NĐ-CP quy định các hành vi vi phạm kỷ luật bằng phương pháp liệt kê, nhưng điều này tiềm ẩn những bất hợp lý, bởi không thể liệt kê hết tất cả các hành vi vi phạm, đặc biệt là những hành vi tinh vi và công nghệ cao như vi phạm bảo vệ bí mật nhà nước hay sử dụng văn bằng giả Do đó, cần nghiên cứu và bổ sung các hành vi vi phạm kỷ luật thường gặp vào từng điều luật áp dụng cho người đã nghỉ việc hoặc nghỉ hưu, giúp dễ dàng nhận diện và áp dụng hình thức kỷ luật phù hợp Bên cạnh đó, việc phát hiện hành vi vi phạm của cán bộ, công chức sau khi nghỉ việc sẽ tạo điều kiện cho cơ quan có thẩm quyền căn cứ vào cơ sở pháp lý để tiến hành xử lý kỷ luật.
Hai là, như đã trình bày, quy định về các hành vi bị xử lý kỷ luật tại Điều 6
Nghị định 112/2020/NĐ-CP hiện chưa đảm bảo tính khả thi do sự không đồng bộ giữa các hành vi vi phạm bị xử lý kỷ luật trong các văn bản pháp luật khác nhau Trong lần sửa đổi sắp tới, các nhà làm luật cần hướng đến việc quy định các hành vi vi phạm kỷ luật một cách đồng bộ để tránh tình trạng chồng chéo và thiếu thống nhất Cần xem xét liên hệ với các quy định hiện hành về vi phạm kỷ luật và chế tài áp dụng trong các lĩnh vực liên quan Hơn nữa, không nên quy định các hành vi vi phạm theo kiểu “đóng khung” mà nên bổ sung cụm từ “các hành vi vi phạm khác” ở cuối điều luật để mở rộng phạm vi áp dụng.
Luật sửa đổi, bổ sung năm 2019 đã đưa ra nguyên tắc chung về việc xác định hành vi vi phạm kỷ luật đối với cán bộ, công chức đã nghỉ việc, nghỉ hưu Tuy nhiên, quy định này còn tồn tại những điểm bất hợp lý, bởi không phải mọi hành vi vi phạm đều bị xử lý Để đảm bảo tính hợp lý, cần quy định rõ rằng chỉ những hành vi vi phạm xảy ra trong thời gian công tác và còn thời hiệu mới bị xử lý kỷ luật Do đó, Luật nên được sửa đổi theo hướng quy định rằng các hành vi vi phạm phát hiện sau khi cán bộ, công chức nghỉ việc, nghỉ hưu nhưng vẫn còn thời hiệu sẽ bị xử lý kỷ luật Việc này sẽ giúp khắc phục những mâu thuẫn hiện có trong quy định.
Thứ ba, hoàn thiện quy định về các hình thức xử lý kỷ luật đối với cán bộ, công chức đã nghỉ việc, nghỉ hưu
Nhà làm luật cần ghi nhận nội dung Luật giao về việc áp dụng hình thức kỷ luật đối với cán bộ, công chức đã nghỉ việc và nghỉ hưu trong Nghị định hướng dẫn chi tiết mới.
Vi phạm kỷ luật cần được quy định rõ ràng trong mối quan hệ với các hình thức kỷ luật hiện hành Cần tham khảo kinh nghiệm lập pháp trong việc áp dụng các hình thức kỷ luật đối với cán bộ, công chức đang đương nhiệm để xây dựng quy định phù hợp Điều này bao gồm việc xác định cụ thể các vi phạm kỷ luật và các điều kiện áp dụng cho từng hình thức kỷ luật tương ứng.
127 Khoản 1 Điều 18 Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Cán bộ, Công chức và Luật Viên chức ngày
Theo quy định ngày 25 tháng 11 năm 2019, mọi hành vi vi phạm của cán bộ, công chức đã nghỉ việc hoặc nghỉ hưu đều phải được xử lý theo pháp luật Việc đánh giá tính chất và mức độ vi phạm kỷ luật cần được thực hiện một cách chính xác Cần cân nhắc kỹ lưỡng khi áp dụng các hình thức kỷ luật như hạ bậc lương, giáng chức, hay cách chức, đặc biệt là trong thời gian công tác của những người giữ chức vụ lãnh đạo và quản lý Các hình thức kỷ luật như cảnh cáo, khiển trách, và xóa tư cách chức vụ cũng cần được xem xét phù hợp với từng hành vi vi phạm.
Theo kinh nghiệm từ pháp luật Đức, công chức đương nhiệm có thể bị kỷ luật qua các hình thức như cảnh cáo, phạt tiền, giảm lương tháng, hạ bậc trong ngạch và sa thải Đối với công chức hưu trí, hình thức kỷ luật lại khác, bao gồm giảm lương hưu và truất lương hưu vĩnh viễn Khi bị truất lương hưu, công chức hưu sẽ mất quyền hưởng lương hưu và quyền của thân nhân theo quy định, cũng như không còn quyền mang các chức vụ đã có trước khi nghỉ hưu Điều này có nghĩa là những người từng giữ chức vụ cao như chuyên viên cao cấp hay thứ trưởng sẽ không còn được giới thiệu với danh xưng đó Hình thức kỷ luật "truất lương hưu" tương tự với "xóa tư cách chức vụ đảm nhiệm" theo pháp luật Việt Nam, nếu xét về khía cạnh nhân thân và chức vụ.
Nhà làm luật cần hướng dẫn rõ ràng về hình thức kỷ luật "xóa tư cách chức vụ đã đảm nhiệm" bằng cách giải thích cụ thể trong quy định Cần bổ sung định nghĩa trong phần giải thích từ ngữ, nêu rõ "Xóa tư cách chức vụ đã đảm nhiệm" có nghĩa là xóa bỏ chức vụ, chức danh của cán bộ, công chức vi phạm trước khi nghỉ việc hoặc nghỉ hưu.
Cần thiết phải ban hành quy định mang tên “Các quy định liên quan sau khi có quyết định xử lý kỷ luật đối với người đã nghỉ việc, nghỉ hưu”, trong đó quy định rõ về các hệ quả pháp lý vật chất và tinh thần liên quan đến hình thức xử lý kỷ luật như cảnh cáo và khiển trách, đặc biệt là việc xóa tư cách chức vụ Về mặt vật chất, tác giả chỉ tập trung vào lương hưu, bởi hiện tại, theo Luật Bảo hiểm xã hội năm 2014, cán bộ, công chức nghỉ việc hoặc nghỉ hưu không thể bị cắt giảm lương hưu khi bị xử lý kỷ luật Do đó, cần nghiên cứu sửa đổi các quy định của Luật Bảo hiểm xã hội để đảm bảo tính tương thích và nhất quán với các quy định về hệ quả pháp lý vật chất trong xử lý kỷ luật đối với cán bộ, công chức đã nghỉ việc, nghỉ hưu Việc sửa đổi này cần được thực hiện một cách cẩn trọng để đảm bảo sự phù hợp với bản chất của pháp luật về tiền lương.
Bài viết đề cập đến những quy định pháp lý liên quan đến quyền lợi lương hưu của công chức đã nghỉ việc, nghỉ hưu Những quy định này có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến quyền lợi chính đáng của họ, đặc biệt là về các hệ quả vật chất liên quan đến lương hưu mà họ đáng lẽ được nhận.
Việc chỉ áp dụng hình thức kỷ luật như cảnh cáo hoặc khiển trách mà không có hệ quả pháp lý kèm theo sẽ không đạt được mục đích xử lý kỷ luật, vì nó chỉ ảnh hưởng đến “cái danh” của cán bộ, công chức mà không tác động đến “cái lợi” vật chất như lương hưu hay nhà công vụ Điều này dẫn đến việc thiếu tính trừng trị và răn đe đối với các cá nhân vi phạm Hơn nữa, trong trường hợp cá nhân vi phạm bị truy cứu trách nhiệm hình sự, việc xử lý kỷ luật hành chính chỉ mang tính hình thức và không phát huy tác dụng thực sự Để giải quyết vấn đề này, cần nâng cao tính răn đe và trừng trị bên cạnh mục đích giáo dục Về mặt tinh thần, cần quy định tước bỏ và không thừa nhận các danh hiệu thi đua, huân chương đã đạt được trong thời gian công tác, đồng thời buộc cá nhân vi phạm phải nộp lại giá trị vật chất tương ứng với các danh hiệu đó.