Một số khái niệm
Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI)
FDI, hay Đầu tư trực tiếp nước ngoài, là hình thức đầu tư quốc tế trong đó nhà đầu tư từ một quốc gia bỏ ra toàn bộ hoặc một phần vốn đáng kể để thực hiện một dự án tại quốc gia khác, với mục tiêu giành quyền kiểm soát hoặc tham gia vào việc quản lý dự án đó.
Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) được định nghĩa bởi Tổ chức Thương mại Thế giới là việc nhà đầu tư từ một quốc gia (nước chủ đầu tư) sở hữu tài sản tại một quốc gia khác (nước thu hút đầu tư) và có quyền quản lý tài sản đó Khía cạnh quản lý là yếu tố phân biệt FDI với các công cụ tài chính khác, trong đó nhà đầu tư được gọi là "công ty mẹ" và tài sản được gọi là "công ty con" hoặc "chi nhánh công ty".
FDI, chủ yếu là đầu tư tư nhân nhằm mục đích tối ưu hóa lợi nhuận, tuy nhiên, theo quy định của luật pháp Việt Nam, trong những trường hợp đặc biệt, có thể có sự tham gia góp vốn từ nhà nước.
Các quốc gia tiếp nhận vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) cần thiết lập một khung pháp lý vững chắc và các chính sách hợp lý nhằm đảm bảo rằng FDI phục vụ cho các mục tiêu phát triển kinh tế - xã hội của đất nước, đồng thời ngăn chặn việc các nhà đầu tư chỉ tập trung vào lợi nhuận cá nhân.
FDI tác động trực tiếp và lâu dài tới cơ cấu kinh tế và mức độ phát triển của quốc gia tiếp nhận vốn đầu tư.
Tỉ lệ góp vốn của các chủ đầu tư không chỉ xác định quyền và nghĩa vụ của mỗi bên mà còn ảnh hưởng đến việc phân chia lợi nhuận và rủi ro.
Thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài
Khái niệm Thu hút FDI
Thu hút vốn FDI là một tập hợp các chính sách và biện pháp mà các quốc gia hoặc địa phương áp dụng để khuyến khích các nhà đầu tư nước ngoài gia tăng đầu tư Mục tiêu chính là tăng cường số lượng và giá trị các dự án FDI được đăng ký và thực hiện tại quốc gia hoặc địa phương đó.
Chính quyền địa phương, với thẩm quyền cấp tỉnh, đóng vai trò chủ thể trong việc thu hút vốn FDI, đại diện cho lợi ích của địa phương Quá trình này được thực hiện trước khi dự án FDI chính thức đi vào hoạt động tại khu vực đó.
-Thu hút vốn FDI vào địa phương phụ thuộc vào năng lực của lãnh đạo, hoạt động của cơ quan xúc tiến đầu tư ở địa phương.
Để thu hút vốn FDI vào địa phương, cần phải cạnh tranh với các khu vực khác trên toàn quốc Những địa phương sở hữu lợi thế về nguồn lực, môi trường đầu tư, hiệu quả quản lý pháp luật và cơ sở hạ tầng sẽ có cơ hội lớn hơn trong việc thu hút đầu tư nước ngoài.
THỰC TRẠNG VỀ THU HÚT FDI CỦA VIỆT NAM GIAI ĐOẠN 2018 - 2020
Phân tích thực trạng thu hút vốn đầu tư nước ngoài
Số liệu về FDI của Việt Nam giai đoạn 2018-2020
Tổng vốn FDI đăng ký
Vốn FDI thực hiện (Tỷ USD)
Số dự án đăng ký mới
Bảng 2.1 Số lượng vốn và dự án FDI vào Việt Nam giai đoạn 2018 – 2020
(Tổng hợp từ Cục Đầu tư nước ngoài)
Nhận xét: Năm 2018 là năm có tổng vốn đầu tư từ nước ngoài thấp nhất là 26.3 tỷ
Năm 2019, Việt Nam thu hút tổng vốn đầu tư nước ngoài cao nhất với 28.53 tỷ USD từ 3883 dự án Mặc dù năm 2020 chịu ảnh hưởng nặng nề từ đại dịch toàn cầu, làm giảm sức hấp dẫn của vốn FDI, tổng vốn FDI đăng ký vẫn tăng 2.23 tỷ USD so với năm 2018.
Các nhà đầu tư nước ngoài đã rót vốn vào 19 ngành lĩnh vực khác nhau, với công nghiệp chế biến và chế tạo là lĩnh vực thu hút sự quan tâm lớn nhất.
Năm 2018, lĩnh vực công nghiệp chế biến, chế tạo thu hút nhiều sự quan tâm từ các nhà đầu tư nước ngoài với tổng vốn đầu tư đạt 16,58 tỷ USD, chiếm 46,7% tổng vốn đầu tư đăng ký Bất động sản đứng thứ hai với tổng vốn đầu tư 6,6 tỷ USD.
Trong đó, lĩnh vực công nghiệp chế biến, chế tạo dẫn đầu với tổng vốn đầu tư đăng ký 6,54 tỷ USD, chiếm 18,6% tổng vốn đầu tư đăng ký, tiếp theo là lĩnh vực sản xuất, phân phối điện với tổng vốn đầu tư đăng ký 4,93 tỷ USD Đứng thứ ba là lĩnh vực bán buôn, bán lẻ với tổng vốn đầu tư đăng ký 3,67 tỷ USD, chiếm 10,3% tổng vốn đầu tư đăng ký.
Năm 2019, lĩnh vực công nghiệp chế biến và chế tạo dẫn đầu với tổng vốn đầu tư đạt 24,56 tỷ USD, chiếm 64,6% tổng vốn đầu tư đăng ký Ngành kinh doanh bất động sản đứng thứ hai với 3,88 tỷ USD, tương đương 10,2% tổng vốn đầu tư Các lĩnh vực khác như bán buôn bán lẻ và hoạt động chuyên môn khoa học công nghệ cũng ghi nhận sự tăng trưởng đáng kể.
Kế hoạch và Đầu tư, 2019)
Năm 2020, tổng vốn đầu tư đạt 13,601 tỷ USD, chiếm 47,67% tổng vốn đầu tư Lĩnh vực sản xuất, phân phối điện, khí đốt và hơi nước đứng thứ hai với 5,1 tỷ USD, chiếm 18% tổng vốn đầu tư Kinh doanh bất động sản xếp thứ ba, đạt 4,2 tỷ USD, tương đương 14,67% tổng vốn đầu tư.
Trong giai đoạn 2018 – 2020, lĩnh vực công nghiệp chế biến, chế tạo và kinh doanh bất động sản vẫn giữ vai trò chủ đạo, chiếm tỷ trọng cao nhất trong nền kinh tế.
Về đối tác đầu tư
Năm 2018, Nhật Bản dẫn đầu về vốn đầu tư vào Việt Nam với 8,59 tỷ USD, chiếm 24,2% tổng vốn đầu tư Hàn Quốc đứng thứ hai với 7,2 tỷ USD, tương đương 20,3% Singapore xếp thứ ba với 5 tỷ USD, chiếm 14,2% tổng vốn đầu tư vào Việt Nam.
Năm 2019, Hàn Quốc dẫn đầu về đầu tư vào Việt Nam với tổng vốn 7,92 tỷ USD, chiếm 20,8% tổng vốn đầu tư Hồng Kông đứng thứ hai với 7,87 tỷ USD, trong khi Singapore xếp thứ ba với 4,5 tỷ USD, tương đương 11,8% tổng vốn đầu tư Nhật Bản và Trung Quốc cũng có mặt trong danh sách các quốc gia đầu tư vào Việt Nam.
Năm 2020, Singapore dẫn đầu về vốn đầu tư vào Việt Nam với gần 9 tỷ USD, chiếm 31,5% tổng vốn đầu tư Hàn Quốc đứng thứ hai với 3,9 tỷ USD, tương đương 13,8% Trung Quốc xếp thứ ba với 2,46 tỷ USD, chiếm 8,6% tổng vốn đầu tư Tiếp theo là Nhật Bản, Đài Loan và Hồng Kông.
Nhận xét: Trong giai đoạn 2018 - 2020, số quốc gia và vùng lãnh thổ đầu tư vào Việt
Tính đến cuối năm 2020, số quốc gia và vùng lãnh thổ tham gia hợp tác đầu tư đã tăng lên 139, trong đó Hàn Quốc và Singapore vẫn giữ vị trí dẫn đầu.
Theo địa bàn đầu tư
Năm 2018, Hà Nội dẫn đầu cả nước về thu hút vốn đầu tư nước ngoài (ĐTNN) với tổng số vốn đăng ký đạt 7,5 tỷ USD, chiếm 21,2% tổng vốn đầu tư TP Hồ Chí Minh đứng thứ hai với 5,9 tỷ USD, tương đương 16,7% tổng vốn đầu tư Hải Phòng xếp thứ ba với tổng vốn đăng ký 3,1 tỷ USD, chiếm 8,7% tổng vốn đầu tư.
Năm 2019, Hà Nội dẫn đầu cả nước về thu hút vốn đầu tư nước ngoài (ĐTNN) với tổng số vốn đăng ký đạt 8,45 tỷ USD, chiếm 22,2% tổng vốn đầu tư Thành phố Hồ Chí Minh đứng thứ hai với gần 8,3 tỷ USD, chiếm 21,8% tổng vốn đầu tư Các tỉnh tiếp theo lần lượt là Bình Dương, Đồng Nai và Bắc Ninh.
Năm 2020, TP Hồ Chí Minh dẫn đầu về tổng vốn đăng ký đầu tư với 4,36 tỷ USD, chiếm 15,3% tổng vốn đầu tư cả nước Bạc Liêu xếp thứ hai với một dự án lớn có vốn đầu tư 4 tỷ USD, chiếm 14% tổng vốn đầu tư đăng ký Hà Nội đứng thứ ba với gần 3,6 tỷ USD, tương đương 12,6% tổng vốn đầu tư.
Trong giai đoạn 2018-2020, Hà Nội và TP Hồ Chí Minh nổi bật là hai địa điểm thu hút vốn đầu tư hàng đầu, chiếm tỷ trọng cao trong tổng đầu tư cả nước Việc thu hút đầu tư chủ yếu tập trung vào các thành phố lớn, đông dân, có nền kinh tế phát triển và chất lượng lực lượng lao động tốt, cùng với cơ sở hạ tầng hiện đại.
Tác động chiến tranh thương mại Mỹ - Trung đến thu hút đầu tư FDI của Việt Nam
Chiến tranh thương mại là tình huống mà các quốc gia tham gia thương mại quốc tế áp dụng các biện pháp như thuế quan và hạn ngạch để giảm bớt hàng hóa nhập khẩu cạnh tranh Mục tiêu chính của các cuộc chiến tranh thương mại là bảo vệ sản xuất nội địa, nhằm giải quyết các vấn đề như thâm hụt cán cân thương mại, bảo đảm công ăn việc làm và bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ.
Chiến tranh thương mại giữa Hoa Kỳ và Trung Quốc, hay còn gọi là Thương chiến Mỹ Trung, đang diễn ra rất gay gắt và là chủ đề nóng trong nền kinh tế toàn cầu Cuộc chiến này bắt đầu vào ngày 22 tháng 3 năm 2018, khi Tổng thống Hoa Kỳ Donald Trump công bố kế hoạch áp dụng mức thuế 50 tỷ đô la Mỹ đối với hàng hóa Trung Quốc, dựa trên Mục 301 của Đạo luật Thương mại.
1974, để ngăn chặn những gì họ cho là hành vi thương mại không công bằng và hành vi trộm cắp tài sản trí tuệ
Cuộc chiến tranh thương mại giữa Mỹ và Trung Quốc đã làm giảm tốc độ tăng trưởng kinh tế toàn cầu, ảnh hưởng trực tiếp đến dòng vốn FDI vào Việt Nam, do hai quốc gia này là bạn hàng lớn của Việt Nam.
Trong bối cảnh cuộc chiến giữa Mỹ và Trung Quốc trở nên căng thẳng, nền kinh tế toàn cầu, trong đó có Việt Nam, phải đối mặt với nhiều thách thức Một số tác động tiêu cực đáng chú ý đến dòng vốn FDI vào Việt Nam bao gồm sự giảm sút niềm tin của nhà đầu tư và sự thay đổi trong xu hướng đầu tư quốc tế.
Hàng Trung Quốc bán phá giá sang Việt Nam hoặc đội lốt hàng Việt Nam.
Một số mặt hàng từ Trung Quốc bị ảnh hưởng bởi thuế suất, đặc biệt là sản phẩm từ các công ty nội địa, có thể gây ra tình trạng bán phá giá tại thị trường Việt Nam, làm khó khăn cho sản xuất trong nước Tình trạng đội lốt hàng hóa Việt Nam diễn ra khi sản phẩm được nhập khẩu dưới dạng bán thành phẩm, chỉ cần lắp ráp hoặc thực hiện các công đoạn đơn giản, hoặc nhập khẩu thành phẩm và chỉ thay đổi bao bì.
Việc hàng hóa Trung Quốc giả mạo thành hàng Việt Nam có thể làm tăng kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam sang Mỹ, nhưng đồng thời cũng gia tăng nguy cơ Việt Nam bị Mỹ trừng phạt.
Chiến tranh thương mại có thể dẫn đến chiến tranh tiền tệ
Sự mất giá mạnh của nhân dân tệ và nhiều đồng tiền Châu Á khác đang tạo ra thách thức cho Việt Nam trong việc duy trì lợi thế cạnh tranh về chi phí sản xuất và giá cả hàng hóa xuất khẩu, đồng thời giữ vững ổn định tỷ giá và kinh tế vĩ mô.
Cuộc chiến tranh thương mại Mỹ - Trung, mặc dù mang đến nhiều thách thức, cũng mở ra cơ hội cho Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu và nâng cao chất lượng dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI).
Hàng hóa xuất khẩu của Việt Nam vào Trung Quốc sẽ có cơ hội xuất khẩu vào
Cơ cấu hàng xuất khẩu của Việt Nam sang thị trường Mỹ tương đồng với hàng Trung Quốc, điều này cho thấy vị trí sản xuất của Việt Nam trong chuỗi giá trị các ngành cũng giống như Trung Quốc, chủ yếu là gia công lắp ráp Sự tương đồng này đã thu hút thêm nhiều vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) vào Việt Nam.
Nhập khẩu hàng hóa giá rẻ từ Trung Quốc
Do ảnh hưởng của chiến tranh thương mại, Việt Nam có cơ hội nhập khẩu các mặt hàng trung gian và máy móc từ Trung Quốc với giá thành thấp hơn, đặc biệt là những sản phẩm phục vụ cho năng lượng xanh như pin mặt trời Những mặt hàng này đang chịu tác động tiêu cực từ thuế suất của Mỹ và việc cắt giảm trợ cấp cho năng lượng xanh, tạo ra cơ hội cho Việt Nam tận dụng nguồn hàng cần thiết mà trong nước chưa sản xuất được.
Đón làn sóng vốn FDI dịch chuyển khỏi Trung Quốc
Việt Nam đang tận dụng nền tảng kinh tế vĩ mô vững chắc với tăng trưởng ổn định, tỷ giá hợp lý, lạm phát thấp và dự trữ ngoại hối cao, trong bối cảnh dòng vốn FDI đang dịch chuyển ra khỏi Trung Quốc Vị trí địa lý thuận lợi của Việt Nam, gần Trung Quốc, giúp các tập đoàn duy trì chuỗi sản xuất mà không bị gián đoạn, so với việc chuyển sang Ấn Độ hoặc các quốc gia xa hơn.
(Trung tâm xúc tiến đầu tư phía Nam, 2021)
Các quốc gia đầu tư nhiều vào Việt Nam
Theo báo cáo của Cục Đầu tư nước ngoài thuộc Bộ Kế hoạch và Đầu tư, trong năm 2018, tổng vốn FDI đạt 35,46 tỷ USD, tương đương 98,8% so với năm 2017 Các dự án đầu tư trực tiếp nước ngoài đã giải ngân khoảng 19,1 tỷ USD, ghi nhận mức tăng 9,1% so với cùng kỳ năm trước.
Việt Nam hiện có 112 quốc gia và vùng lãnh thổ tham gia đầu tư, trong đó Nhật Bản, Hàn Quốc và Singapore là ba nhà đầu tư lớn nhất với tổng vốn đầu tư lần lượt đạt 8,59 tỷ USD, 7,2 tỷ USD và 5 tỷ USD.
Biểu đồ 2.1 Vốn FDI các nước đầu tư vào VN năm 2018
Theo báo cáo của Cục Đầu tư nước ngoài, Bộ Kế hoạch và Đầu tư, tính đến ngày 20/12/2019, tổng vốn đầu tư nước ngoài đăng ký đạt 38,02 tỷ USD, tăng 7,2% so với năm 2018 Đặc biệt, giải ngân FDI đạt 20,38 tỷ USD, ghi nhận kỷ lục và là thành quả tích cực trong bối cảnh suy giảm nguồn vốn FDI toàn cầu.
Năm 2019, Việt Nam thu hút đầu tư từ 125 quốc gia và vùng lãnh thổ, trong đó Hàn Quốc đứng đầu với 7,92 tỷ USD Hồng Kông theo sau với 7,87 tỷ USD, trong đó có 3,85 tỷ USD đầu tư vào Công ty TNHH Vietnam Beverage, chiếm 48,9% tổng vốn đầu tư của Hồng Kông Singapore cũng ghi nhận 4,5 tỷ USD đầu tư Nhật Bản và Trung Quốc là những quốc gia tiếp theo trong danh sách này.
Biểu đồ 2.2 Vốn FDI các nước đầu tư vào VN năm 2019
Đầu tư theo hình thức góp vốn và mua cổ phần đang gia tăng mạnh mẽ, chiếm tỷ trọng ngày càng lớn trong tổng vốn FDI Cụ thể, tỷ lệ này đã tăng từ 27,9% tổng vốn đăng ký vào năm 2018 lên 40,7% vào năm 2019 Các nhà đầu tư nước ngoài chủ yếu tham gia vào lĩnh vực công nghiệp chế biến, chế tạo và kinh doanh bất động sản.
Theo báo cáo của Bộ Kế hoạch và Đầu tư, tính đến ngày 20/12/2020, tổng vốn đăng ký của nhà đầu tư nước ngoài đạt 28,53 tỷ USD, tương đương 75% so với cùng kỳ năm 2019 Vốn thực hiện của dự án đầu tư trực tiếp nước ngoài ước đạt 19,98 tỷ USD, bằng 98% so với cùng kỳ năm trước.
Theo Bộ Kế hoạch và Đầu tư, nhiều doanh nghiệp đầu tư nước ngoài tại Việt Nam đang hồi phục và mở rộng hoạt động sản xuất - kinh doanh Năm 2020, có 112 quốc gia và vùng lãnh thổ đầu tư vào Việt Nam, trong đó Singapore dẫn đầu với gần 9 tỷ USD, Hàn Quốc đứng thứ hai với 3,9 tỷ USD, và Trung Quốc xếp thứ ba với 2,46 tỷ USD Các quốc gia khác như Nhật Bản, Đài Loan và Hồng Kông cũng có sự hiện diện đáng kể trong đầu tư vào Việt Nam.
Biểu đồ 2.3 Vốn FDI các nước đầu tư vào VN năm 2020
Do ảnh hưởng của đại dịch Covid-19, hoạt động sản xuất và kinh doanh gặp khó khăn, khiến vốn đầu tư thực hiện của các dự án đầu tư nước ngoài (ĐTNN) trong năm 2020 giảm 2% so với năm 2019 Tuy nhiên, nhiều doanh nghiệp ĐTNN đã dần hồi phục, duy trì hoạt động sản xuất kinh doanh và mở rộng dự án, cho thấy một kết quả tích cực trong bối cảnh khó khăn do đại dịch.
Mặc dù trong bối cảnh suy giảm dòng vốn FDI toàn cầu từ 2018 đến 2020, đầu tư của các doanh nghiệp nước ngoài vào Việt Nam vẫn ổn định Tuy nhiên, dòng vốn FDI chủ yếu đến từ các nước Châu Á như Nhật Bản, Hàn Quốc, Singapore và Hong Kong, cho thấy sự thiếu đa dạng trong nguồn vốn Sự tương đồng về văn hóa giữa Việt Nam và các nước này giúp việc đầu tư diễn ra thuận lợi hơn Ngược lại, các doanh nghiệp từ Châu Âu và Mỹ yêu cầu sự minh bạch và rõ ràng trong các vấn đề như nguồn gốc đầu tư, bảo hộ lao động, bảo vệ môi trường và quyền sở hữu trí tuệ, mà Việt Nam vẫn chưa đáp ứng đầy đủ, dẫn đến khó khăn trong việc thu hút nguồn vốn từ các khu vực này.
Số liệu để vẽ biểu đồ (đơn vị tỉ USD)
Hồng Kông 7,87 Singapore 4,5 Các nước khác 17.73 2020
Những ngành được đầu tư nhiều ở VN
Năm 2018, Việt Nam thu hút 35,46 tỷ USD vốn đầu tư nước ngoài, với 18 ngành lĩnh vực được đầu tư Ngành công nghiệp chế biến, chế tạo dẫn đầu với 16,58 tỷ USD, chiếm 46,7% tổng vốn đầu tư Kế đến, lĩnh vực kinh doanh bất động sản đạt 6,6 tỷ USD, tương đương 18,6% tổng vốn đầu tư Ngành bán buôn, bán lẻ đứng thứ ba với 3,67 tỷ USD, chiếm 10,3%, và các hoạt động chuyên môn, khoa học công nghệ đạt 2,15 tỷ USD, chiếm 6,1% tổng vốn đầu tư.
Hình 2.1 Những lĩnh vực thu hút FDI lớn nhất năm 2018
Nguồn: Thông tấn xã Việt Nam
Ngành Số dự án cấp mới
Tổng vốn đăng ký (triệu
Công nghiệp chế biến, chế tạo 1065 16,588,04
Hoạt động kinh doanh bất động sản 92 6,615,32
Bán buôn và bán lẻ; sửa chữa ô tô, mô tô, xe máy
Hoạt động chuyên môn, khoa học công nghệ
Sản xuất, phân phối điện, khí, nước, điều hòa
Trong năm 2019, Việt Nam thu hút 38,02 tỷ USD vốn FDI, với 19 ngành lĩnh vực được đầu tư Ngành công nghiệp chế biến, chế tạo dẫn đầu với 24,56 tỷ USD, chiếm 64,6% tổng vốn đầu tư Bất động sản đứng thứ hai với 3,88 tỷ USD, tương đương 10,2% tổng vốn Các lĩnh vực bán buôn, bán lẻ và tài chính, ngân hàng cũng có sự đóng góp đáng kể, lần lượt chiếm 4,1% và 3,1% Đặc biệt, sự gia tăng đầu tư vào bất động sản được ghi nhận với sự tham gia của các tập đoàn đa quốc gia như CapitaLand, Sunwal Group và Mapletree.
Biểu đồ 2.4 Cơ cấu đầu tư theo lĩnh vực
Ngành Số dự án cấp mới
Tổng vốn đăng ký (triệu USD)
Công nghiệp chế biến, chế tạo 1314 24,561,78 Hoạt động kinh doanh bất động sản 123 3,876,03 Bán buôn và bán lẻ; sửa chữa ô tô, mô tô, xe máy 1105
Hoạt động chuyên môn, khoa học công nghệ 493
1,566,58 Hoạt động tài chính, ngân hàng và bảo hiểm 12
Năm 2020, tổng vốn FDI đạt 28,53 tỷ USD, với các nhà đầu tư nước ngoài đầu tư vào 19 ngành khác nhau Lĩnh vực công nghiệp chế biến, chế tạo dẫn đầu với 13,6 tỷ USD, chiếm 47,7% tổng vốn đầu tư Theo sau là lĩnh vực sản xuất và phân phối điện với hơn 5,1 tỷ USD, tương đương 18% Các lĩnh vực khác như kinh doanh bất động sản (gần 4,2 tỷ USD), bán buôn bán lẻ (trên 1,6 tỷ USD) và hoạt động chuyên môn (1,34 tỷ USD) chiếm lần lượt 14,7%, 5,8% và 4,7% tổng vốn đầu tư đăng ký Tóm lại, các ngành công nghiệp chế biến, bất động sản, sản xuất và phân phối điện, cùng với dịch vụ lưu trú ăn uống, đóng góp quan trọng vào tổng vốn FDI.
… là những ngành thu hút vốn đầu tư FDI vào nhiều nhất.” (Bộ Kế hoạch và Đầu tư, 2020)
Biểu đồ 2.5 Cơ cấu đầu tư theo lĩnh vực
Ngành Số dự án cấp mới
Tổng vốn đăng ký (triệu USD)
Công nghiệp chế biến, chế tạo 800 13,601,09 Sản xuất, phân phối điện, khí, nước, điều hòa 20 5,142,57
Hoạt động kinh doanh bất động sản 70 4,184,95 Bán buôn và bán lẻ; sửa chữa ô tô, mô tô, xe máy 704 1,645,64
Hoạt động chuyên môn, khoa học công nghệ 376 1,346,56
Những tỉnh được đầu tư nhiều ở VN
“Trong năm 2018, nhà đầu tư nước ngoài đã đầu tư vào 59 tỉnh thành phố, trong đó Hà
Nô ƒi hiện là địa phương dẫn đầu về thu hút vốn đầu tư nước ngoài với tổng số vốn đăng ký lên tới 7,5 tỷ USD, chiếm 21,2% tổng vốn đầu tư TP Hồ Chí Minh xếp thứ hai với 5,9 tỷ USD, tương đương 16,7% tổng vốn đầu tư Hải Phòng đứng thứ ba với 3,1 tỷ USD, chiếm 8,7% tổng vốn đầu tư Tiếp theo là Bình Dương với 2,3 tỷ USD (6,6%) và Bà Rịa – Vũng Tàu với 2,1 tỷ USD (6%).
Biểu đồ 2.6 Thể hiện thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài năm 2018 theo địa phương
“Vào năm 2019, các nhà đầu tư nước ngoài đã đầu tư vào 62 tỉnh thành phố, trong đó
Hà Nội là địa phương dẫn đầu về thu hút vốn đầu tư nước ngoài với tổng số vốn đăng ký đạt 8,45 tỷ USD, chiếm 22,2% tổng vốn đầu tư cả nước Đầu tư chủ yếu tập trung vào hình thức góp vốn và mua cổ phần, với 6,47 tỷ USD, tương đương 76,6% tổng vốn đầu tư của Hà Nội TP Hồ Chí Minh đứng thứ hai với gần 8,3 tỷ USD, chiếm 21,8% tổng vốn đầu tư, trong đó hình thức góp vốn và mua cổ phần cũng chiếm 67,5% tổng vốn đầu tư của thành phố Các địa phương khác như Hải Phòng, Bình Dương, và Bà Rịa – Vũng Tàu lần lượt chiếm 9%, 5,6% và 4,2% tổng vốn đầu tư.
Số dự án cấp mới
Năm 2020, các nhà đầu tư nước ngoài đã rót vốn vào 60 tỉnh, thành phố tại Việt Nam, trong đó TP Hồ Chí Minh dẫn đầu với 4,36 tỷ USD, chiếm 15,3% tổng vốn đầu tư Bạc Liêu đứng thứ hai với một dự án lớn trị giá 4 tỷ USD, tương đương 14% tổng vốn đầu tư đăng ký Hà Nội xếp thứ ba với gần 3,6 tỷ USD, chiếm 12,6% tổng vốn đầu tư, chủ yếu tập trung vào mở rộng dự án hiện có và GVMCP Các tỉnh thành khác như Bà Rịa - Vũng Tàu, Bình Dương, Hải Phòng cũng có sự tham gia đáng kể Về số lượng dự án mới, TP Hồ Chí Minh vẫn giữ vị trí dẫn đầu.
Tính đến năm 2020, cả nước có tổng cộng 950 dự án được cấp mới, trong đó TP Hồ Chí Minh dẫn đầu với 496 dự án, Hà Nội đứng thứ hai với 496 dự án, và Bắc Ninh xếp thứ ba với 153 dự án Tổng vốn đăng ký cho các dự án này đạt hàng triệu USD, thể hiện sự thu hút đầu tư mạnh mẽ vào các địa phương.
Thuận lợi và hạn chế
Thuận lợi trong thu hút FDI
Đóng góp quan trọng cho xuất khẩu:
Chính sách khuyến khích đầu tư nước ngoài vào xuất khẩu đã giúp Việt Nam nâng cao năng lực xuất khẩu và vị thế trong chuỗi giá trị toàn cầu Đầu tư nước ngoài cũng đã chuyển đổi cơ cấu xuất khẩu, giảm tỷ trọng hàng khoáng sản và tăng tỷ trọng hàng chế tạo Ngoài ra, đầu tư này mở rộng thị trường xuất khẩu, đặc biệt sang Hoa Kỳ và EU, đồng thời góp phần ổn định thị trường trong nước và hạn chế chênh lệch thương mại bằng cách cung cấp sản phẩm chất lượng cao do doanh nghiệp trong nước sản xuất.
Đóng góp vào nguồn thu ngân sách:
Khi nhà đầu tư nước ngoài đầu tư vào Việt Nam, họ phải tuân thủ nghĩa vụ thuế đối với hoạt động kinh doanh của mình Việc thu thuế từ các doanh nghiệp nước ngoài trở thành nguồn thu ngân sách quan trọng, góp phần lớn vào việc phát triển dòng tiền và nền kinh tế Việt Nam.
Vốn đầu tư nước ngoài đã thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng công nghiệp hóa - hiện đại hóa, góp phần tái cơ cấu ngành nông nghiệp, đa dạng hóa sản phẩm và nâng cao giá trị hàng hóa xuất khẩu Nó cũng đã cải thiện tập quán canh tác và điều kiện cơ sở hạ tầng tại nhiều địa phương Bên cạnh đó, đầu tư nước ngoài đã tạo ra một diện mạo mới cho lĩnh vực dịch vụ như khách sạn, ngân hàng, bảo hiểm, kiểm toán, pháp lý, tư vấn, vận chuyển, logistic và siêu thị, từ đó mang lại các phương pháp mới trong phân phối hàng hóa, kích thích hoạt động kinh doanh địa phương và tăng cường xuất khẩu.
Vốn đầu tư nước ngoài tạo việc làm, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và thay đổi cơ cấu lao động:
Doanh nghiệp đầu tư nước ngoài đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao trình độ lao động tại Việt Nam, đặc biệt là trong việc đào tạo công nhân, cán bộ kỹ thuật và quản lý Nhiều nhân sự trong nước đã được trang bị kiến thức và kỹ năng đủ để thay thế các chuyên gia nước ngoài, góp phần vào sự phát triển bền vững của nền kinh tế.
Vốn đầu tư nước ngoài là một kênh chuyển giao công nghệ quan trọng, góp phần nâng cao trình độ công nghệ của nền kinh tế:
Hiệu ứng lan tỏa của công nghệ trong đầu tư nước ngoài diễn ra qua liên kết sản xuất giữa doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài và doanh nghiệp trong nước, giúp các doanh nghiệp nội địa tiếp cận chuyển giao công nghệ Qua mối quan hệ này, các doanh nghiệp trong nước cũng áp dụng công nghệ tương tự để sản xuất sản phẩm thay thế, nhằm tránh cạnh tranh Hơn nữa, điều này còn thúc đẩy sự phát triển của các ngành công nghiệp và dịch vụ hỗ trợ hoạt động của các nhà đầu tư.
Vốn đầu tư nước ngoài có tác động nâng cao năng lực cạnh tranh doanh nghiệp trong nước:
Nhiều sản phẩm xuất khẩu của Việt Nam đang chiếm lĩnh thị trường Hoa Kỳ, EU và Nhật Bản nhờ vào sức cạnh tranh mạnh mẽ Phân tích cho thấy, doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FDI) có năng lực cạnh tranh vượt trội so với doanh nghiệp trong nước, nhờ vào các chỉ tiêu như vốn, công nghệ và kỹ năng quản lý Đầu tư nước ngoài không chỉ nâng cao năng suất và tăng trưởng xuất khẩu mà còn cải thiện cán cân thanh toán quốc tế, nâng cao trình độ công nghệ và kỹ năng lao động, đồng thời thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu lao động trong nền kinh tế.
Những hạn chế trong thu hút FDI và nguyên nhân
Mặc dù khu vực kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài đã đạt được nhiều kết quả tích cực, nhưng vẫn còn một số tồn tại và hạn chế cần khắc phục trong thời gian tới.
Trong ngành công nghiệp - xây dựng, các dự án FDI chủ yếu tập trung vào lắp ráp và có giá trị gia tăng thấp Số lượng dự án về cơ sở hạ tầng còn hạn chế, trong khi tỷ trọng dự án trong lĩnh vực nông - lâm - ngư nghiệp rất thấp và đang có xu hướng giảm, mặc dù đây là những ngành mà Việt Nam có nhiều lợi thế.
Trong lĩnh vực dịch vụ, nhiều dự án bất động sản quy mô lớn đang chậm triển khai, dẫn đến lãng phí đất đai và vốn vay trong nước Đồng thời, đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) vào các dịch vụ trung gian, dịch vụ giá trị gia tăng cao, giáo dục đào tạo, y tế, chăm sóc sức khỏe và môi trường vẫn còn hạn chế.
FDI hiện nay chủ yếu tập trung vào các khu vực có hạ tầng phát triển, nguồn nhân lực dồi dào và thị trường tiêu thụ mạnh mẽ, dẫn đến sự mất cân đối giữa các vùng miền Điều này cho thấy chưa đạt được mục tiêu thu hút FDI vào những địa bàn khó khăn hơn.
Đầu tư vào Việt Nam chủ yếu đến từ các nước châu Á như Hàn Quốc, Nhật Bản, Đài Loan, Hồng Kông và Trung Quốc, trong khi các đối tác tiềm năng từ Đức, Pháp, Thụy Sỹ, Nga, Canada và Mỹ còn hạn chế Tỷ lệ vốn thực hiện thấp hơn so với vốn đăng ký, cho thấy cần cải thiện môi trường đầu tư để thu hút nhiều hơn các nhà đầu tư quốc tế.
- Chưa bền vững trong việc định hướng và lựa chọn đối tác đầu tư cũng như trong cơ cấu xuất nhập khẩu.
- Mục tiêu thu hút thu hút công nghệ (công nghệ cao, công nghệ nguồn) chuyển giao công nghệ đối với FDI chưa đạt yêu cầu.
- Hiện tượng ô nhiễm môi trường do một số doanh nghiệp FDI từ Châu Á như Trung Quốc, Đài Loan,…
Hệ thống pháp luật và chính sách đầu tư đã được cải cách nhưng vẫn thiếu sự đồng bộ và nhất quán Các yếu tố cần thiết để khu vực FDI hoạt động hiệu quả, như hạ tầng, nguồn nhân lực, và sự phát triển của các khu vực kinh tế trong nước, chưa đáp ứng được nhu cầu Điều này dẫn đến khả năng hấp thụ vốn thấp, làm giảm hiệu quả hoạt động và đóng góp của khu vực kinh tế FDI.
Công tác quy hoạch hiện nay chưa đạt yêu cầu, thiếu một chiến lược tổng thể và tầm nhìn dài hạn cho nền kinh tế, đặc biệt là trong khu vực đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI).
Sự kém hiệu quả trong các công cụ chính sách để lựa chọn và quản lý đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) đã dẫn đến nhiều dự án chất lượng thấp, gây lãng phí nguồn lực và ô nhiễm môi trường.
Nhiều liên doanh đã chuyển đổi thành 100% vốn nước ngoài, dẫn đến tình trạng thao túng và lũng đoạn thị trường, gây ra các vấn đề như chuyển giá và trốn thuế Hệ quả là mục tiêu tiếp cận, học tập và làm chủ công nghệ chuyển giao, cũng như nâng cao năng lực của doanh nghiệp Việt Nam bị thất bại.
Thiếu sự phối hợp đồng bộ giữa các bộ, ban, ngành và địa phương đang cản trở sự phát triển kinh tế bền vững Hệ thống tổ chức bộ máy và công tác cán bộ, cùng với cải cách thủ tục hành chính, chưa đáp ứng được yêu cầu đặt ra cho mục tiêu này.
CHƯƠNG 3 GIẢI PHÁP THU HÚT FDI CỦA VIỆT NAM 2018 - 2020