TỔNG QUAN CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN 11
LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN
Đã có nhiều nghiên cứu trong và ngoài nước về DNCVNN và quản lý DNCVNN, cho thấy sự quan tâm lớn đến lĩnh vực này Qua việc tổng hợp tài liệu và nghiên cứu khoa học, có thể rút ra một số kết quả quan trọng liên quan đến DNCVNN và quản lý của nó.
1 1 CÁC NGHIÊN CỨU CỦA CÁC TÁC GIẢ TRONG NƯỚC
Nội dung mục này tổng quan kết quả nghiên cứu về Mô hình chủ sở hữu nhà nước tại doanh nghiệp, bao gồm các khía cạnh quan trọng như vị trí, vai trò và bản chất của DNCVNN trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa Bên cạnh đó, nghiên cứu cũng xem xét các mô hình lý thuyết và kinh nghiệm quốc tế về các hình thức chủ sở hữu nhà nước, bao gồm mô hình tập trung, mô hình phân tán và mô hình vừa tập trung vừa phân tán Cuối cùng, bài viết phân tích thực trạng Mô hình chủ sở hữu nhà nước tại doanh nghiệp ở Việt Nam từ năm 1993 đến nay.
1 1 1 Kết quả nghiên cứu về vị trí, vai trò, bản chất của doanh nghiệp có vốn nhà nước
Bài viết của tác giả Nguyễn Mạnh Quân về "tái cấu trúc DNCVNN" nêu rõ hai quan điểm trái chiều về vai trò của DNCVNN: một mặt, cần loại bỏ DNCVNN do hoạt động kém hiệu quả, nhưng mặt khác, không thể phủ nhận vai trò quan trọng của nó trong sự phát triển kinh tế quốc gia Tác giả cũng chỉ ra rằng sự chuyển đổi cơ chế kinh tế đã dẫn đến những thay đổi về vai trò và chức năng của DNCVNN Bài viết còn làm rõ nhận thức quản lý đối với DNCVNN trong bối cảnh kinh tế thị trường và đề xuất một số giải pháp cho quá trình tái cấu trúc.
Bài viết của tác giả Phạm Việt Dũng nhấn mạnh tầm quan trọng của doanh nghiệp nhà nước (DNCVNN) trong nền kinh tế, khẳng định rằng DNCVNN giữ vị trí chủ đạo và có vai trò lớn trong việc nâng cao hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp nhà nước.
Bài viết của Ngô Quang Minh về "Đổi mới doanh nghiệp nhà nước ở nước ta hiện nay" chỉ ra rằng mối quan hệ giữa toàn dân với Nhà nước và giữa Nhà nước với các doanh nghiệp nhà nước còn mờ nhạt, dẫn đến tình trạng tài sản công bị bỏ ngỏ và hoạt động không hiệu quả Để nâng cao hiệu quả của các doanh nghiệp nhà nước, cần phải thay đổi cả nhận thức lẫn thực tiễn, đặc biệt là nhận thức lại vai trò thực sự của doanh nghiệp nhà nước theo đúng tinh thần các văn kiện của Đảng.
Trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, có nhiều quan điểm khác nhau về vị trí và vai trò của DNCVNN Tác giả Trần Thị Minh Châu trong bài viết của mình nhấn mạnh rằng DNCVNN cần giữ vai trò chủ đạo để hỗ trợ kinh tế nhà nước, từ đó duy trì định hướng xã hội chủ nghĩa Ngược lại, tác giả Trần Đình Thiên lại cho rằng DNCVNN nên được xem như các doanh nghiệp khác, tồn tại dựa trên hiệu quả hoạt động và không nên được coi là công cụ điều tiết vĩ mô của nhà nước, vì điều này có thể làm sai lệch chức năng của DNCVNN.
DNCVNN đóng vai trò quan trọng trong việc điều tiết nền kinh tế và thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội của đất nước, tập trung vào các lĩnh vực then chốt như an ninh, quốc phòng, độc quyền tự nhiên và cung cấp hàng hóa dịch vụ công thiết yếu Mặc dù có ý kiến cho rằng cần thu hẹp phạm vi và giảm đóng góp của DNCVNN, nhưng thực tế cho thấy doanh nghiệp nhà nước vẫn là lực lượng vật chất chủ chốt, cần phát triển theo hướng thực hiện chiến lược quốc gia và mang lại lợi ích quốc gia DNCVNN cần được quản trị hiện đại, bình đẳng với các thành phần kinh tế ngoài nhà nước, nhằm tăng cường khả năng cạnh tranh trong khu vực và quốc tế.
Tác giả Nguyễn Kế Tuấn chỉ ra rằng vai trò của DNCVNN đang gặp nhiều thách thức, khi các tập đoàn kinh tế nhà nước không đạt được mục tiêu và kỳ vọng đề ra Ông nhấn mạnh rằng một số hoạt động của các tập đoàn này còn tạo ra gánh nặng và lo ngại cho toàn xã hội.
Cuốn sách "Thành công và bài học đắt giá của doanh nghiệp nhà nước" do Lê Quốc Lý chủ biên nêu bật những vấn đề và thách thức mà doanh nghiệp nhà nước (DNNN) đang đối mặt, đồng thời chỉ ra những cần thiết trong việc đổi mới và cải cách Các tác giả tập trung phân tích những bất cập về thể chế đối với DNNN, vai trò ngày càng thu hẹp của DNNN trong nền kinh tế Việt Nam, và sự kém hiệu quả so với khu vực ngoài nhà nước Họ cũng đề cập đến sự lúng túng trong việc lựa chọn mô hình chủ sở hữu nhà nước tại DNCVNN Những cách tiếp cận đa dạng của các tác giả về mô hình này thực sự có ý nghĩa trong việc nghiên cứu và phát triển DNNN tại Việt Nam.
Nghiên cứu về mô hình sở hữu nhà nước tại doanh nghiệp có vốn nhà nước tại Việt Nam, do tác giả Nguyễn Kế Tuấn chủ trì, đã làm sáng tỏ bản chất và thực trạng sở hữu trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa Đề tài, thuộc chương trình khoa học cấp quốc gia giai đoạn 2006-2010, phân tích các thành phần kinh tế và loại hình doanh nghiệp trong quá trình đổi mới kinh tế Kết quả nghiên cứu cung cấp khung lý thuyết quan trọng cho việc xác định mô hình sở hữu nhà nước, từ đó nâng cao hiệu quả thực hiện quyền của chủ sở hữu nhà nước tại doanh nghiệp có vốn nhà nước.
Bài viết của Trần Tiến Cường phân tích mô hình hoạt động và quản lý các tập đoàn kinh tế nhà nước, lấy kinh nghiệm từ Trung Quốc và Singapore Tác giả nhấn mạnh vai trò của cơ quan quản lý nhà nước trong việc thực hiện quyền chủ sở hữu tại các tập đoàn, tổng công ty nhà nước Đồng thời, bài viết cũng rút ra bài học quan trọng cho Việt Nam, đó là cần tách bạch giữa chức năng quản lý nhà nước và chức năng chủ sở hữu nhà nước tại doanh nghiệp nhà nước.
Cuốn sách “Doanh nghiệp có vốn đầu tư Nhà nước - pháp luật điều chỉnh và mô hình chủ sở hữu theo kinh nghiệm quốc tế” của tác giả Trần Tiến Cường cung cấp cái nhìn sâu sắc về các quy định pháp lý liên quan đến doanh nghiệp nhà nước Tác phẩm này không chỉ phân tích các mô hình sở hữu mà còn so sánh với các kinh nghiệm quốc tế, giúp độc giả hiểu rõ hơn về vai trò và sự phát triển của doanh nghiệp có vốn đầu tư từ Nhà nước.
Bài viết nêu bật kinh nghiệm quốc tế về mô hình chủ sở hữu nhà nước tại DNCVNN ở một số nước Châu Âu như Thụy Điển, Phần Lan, Niu-di-lân, cùng với các nền kinh tế mới ở Châu Á như Hàn Quốc và Singapore, và Đông Âu như Hungary, cũng như Trung Quốc - quốc gia có điều kiện kinh tế xã hội tương đồng với Việt Nam Mục tiêu của việc nghiên cứu này là nhằm làm rõ các vấn đề liên quan đến mục tiêu và phương thức đầu tư của Nhà nước, quyền của chủ sở hữu nhà nước, vai trò của người đại diện chủ sở hữu tại doanh nghiệp, cũng như công tác kiểm tra, giám sát quyền chủ sở hữu nhà nước, từ đó rút ra những bài học kinh nghiệm quý giá cho Việt Nam.
Nghiên cứu của tác giả Hoàng Văn Hải và Trần Thị về “Mô hình Uỷ ban giám sát và quản lý tài sản nhà nước (Sasac) ở Trung Quốc” đã chỉ ra những đặc điểm nổi bật và vai trò quan trọng của Sasac trong việc quản lý tài sản nhà nước Mô hình này không chỉ giúp tối ưu hóa hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp nhà nước mà còn đảm bảo tính minh bạch và trách nhiệm trong quản lý Kết quả nghiên cứu cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách thức hoạt động của Sasac và những thách thức mà tổ chức này phải đối mặt trong bối cảnh kinh tế hiện nay.
Nhóm tác giả Hồng Liên đã trình bày cơ sở pháp lý cho sự hình thành của Sasac, đồng thời nêu rõ chức năng, nhiệm vụ và mô hình tổ chức của Sasac từ cấp Trung ương đến địa phương.
CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ KINH NGHIỆM THỰC TIỄN VỀ MÔ HÌNH CHỦ SỞ HỮU NHÀ NƯỚC TẠI DOANH NGHIỆP CÓ VỐN NHÀ NƯỚC 24
CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ KINH NGHIỆM THỰC TIỄN
VỀ MÔ HÌNH CHỦ SỞ HỮU NHÀ NƯỚC TẠI DOANH NGHIỆP
2 1 KHÁI QUÁT VỀ DOANH NGHIỆP CÓ VỐN NHÀ NƯỚC
2 1 1 Khái niệm doanh nghiệp có vốn nhà nước
Doanh nghiệp nhà nước, theo OECD, được định nghĩa là các doanh nghiệp mà nhà nước kiểm soát thông qua sở hữu toàn bộ, đa số hoặc thiểu số quan trọng Theo Hiệp định CPTPP, doanh nghiệp nhà nước là doanh nghiệp mà nhà nước sở hữu hơn 50% vốn hoặc kiểm soát trên 50% quyền biểu quyết, hoặc có quyền chỉ định đa số thành viên ban quản trị hoặc các bộ máy quản lý tương đương.
Doanh nghiệp có vốn nhà nước (DNCVNN) hiện diện ở hầu hết các quốc gia trên thế giới, nhưng vẫn chưa có một định nghĩa thống nhất mang tính toàn cầu cho loại hình doanh nghiệp này.
Tại Việt Nam, khái niệm doanh nghiệp nhà nước (DNNN) đã trải qua nhiều thay đổi theo thời gian Trước khi Luật Doanh nghiệp năm 2014 có hiệu lực, DNNN được định nghĩa là tổ chức kinh tế mà Nhà nước sở hữu toàn bộ vốn điều lệ hoặc có cổ phần, vốn góp chi phối, được tổ chức dưới các hình thức như công ty nhà nước, công ty cổ phần, và công ty trách nhiệm hữu hạn Tuy nhiên, Luật Doanh nghiệp sửa đổi năm 2014 đã khẳng định rằng DNNN là doanh nghiệp do Nhà nước nắm giữ 100% vốn điều lệ Sau Nghị quyết 12 của Hội nghị Trung ương 5 khóa XII năm 2017, khái niệm về DNNN tiếp tục được điều chỉnh để phản ánh sự thay đổi trong chính sách và quản lý kinh tế của Nhà nước.
Theo Luật Doanh nghiệp 2020, tại Điều 4, điểm 8, doanh nghiệp nhà nước (DNNN) được định nghĩa là doanh nghiệp mà nhà nước sở hữu trên 50% vốn điều lệ hoặc vốn góp chi phối.
Tại Việt Nam, doanh nghiệp nhà nước (DNNN) được định nghĩa là những doanh nghiệp mà nhà nước nắm giữ cổ phần và vốn góp chi phối, điều này phản ánh đúng thông lệ quốc tế về khái niệm DNNN.
DNCVNN là doanh nghiệp có vốn nhà nước, được thành lập mới, góp vốn, liên doanh hoặc từ việc cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước Vốn nhà nước có thể chiếm 100% hoặc giữ cổ phần chi phối (trên 51%), cũng như có phần vốn góp không chi phối (dưới 51%).
Theo tác giả, doanh nghiệp có vốn nhà nước là những doanh nghiệp mà trong đó nhà nước nắm giữ một phần vốn, với vai trò là cổ đông Nhà nước thực hiện quyền và trách nhiệm của chủ sở hữu thông qua phần vốn này tại doanh nghiệp.
DNNN và DNCVNN có sự khác biệt rõ ràng; DNCVNN trở thành DNNN khi nhà nước nắm giữ trên 50% vốn hoặc có quyền chỉ định thành viên ban quản trị Ngược lại, nếu vốn nhà nước dưới 50% hoặc không chỉ định được thành viên, doanh nghiệp chỉ có vốn nhà nước tham gia mà không phải DNNN Quyền lợi của chủ sở hữu nhà nước tại DNCVNN phụ thuộc vào tỷ lệ vốn đầu tư, với quyền chi phối khi trên 50% và quyền tham gia theo tỷ lệ vốn góp khi dưới 50% Do đó, DNCVNN bao gồm cả DNNN và doanh nghiệp có phần vốn nhà nước không chi phối.
2 1 2 Phân loại và đặc điểm của doanh nghiệp có vốn nhà nước
2 1 2 1 Phân loại doanh nghiệp có vốn nhà nước
Doanh nghiệp được phân chia thành hai loại chính: doanh nghiệp công cộng, bao gồm các lĩnh vực như độc quyền tự nhiên, chiến lược, công nghiệp nền tảng, dịch vụ công thiết yếu, an ninh và quốc phòng, nhằm mang lại lợi ích cho quốc gia; và doanh nghiệp thương mại, với mục tiêu lợi nhuận thuần túy Mỗi loại hình doanh nghiệp này đòi hỏi những yêu cầu quản lý và quản trị khác nhau để hoạt động hiệu quả.
Theo hình thức sở hữu vốn, doanh nghiệp nhà nước (DNCVNN) được chia thành ba loại: 100% vốn nhà nước, từ trên 50% đến dưới 100% vốn nhà nước, và dưới 50% vốn nhà nước Mỗi loại hình doanh nghiệp có vốn nhà nước sẽ có cách quản lý khác nhau Đối với doanh nghiệp 100% vốn nhà nước, đại diện chủ sở hữu sẽ quyết định toàn bộ hoạt động như điều lệ, chiến lược, và phân chia lợi nhuận Trong khi đó, đối với doanh nghiệp có phần vốn nhà nước, Nhà nước thực hiện quyền cổ đông tương ứng với phần vốn của mình theo quy định của Luật Doanh nghiệp.
2 1 2 2 Đặc điểm của doanh nghiệp có vốn nhà nước
Địa vị pháp lý của DNCVNN chủ yếu được hình thành dưới dạng công ty cổ phần hoặc công ty trách nhiệm hữu hạn theo quy định của Luật Doanh nghiệp, tương tự như các doanh nghiệp thuộc khu vực tư nhân.
Một là, DNCVNN có phần vốn do nhà nước nắm giữ ở nhiều mức độ khác khau (vốn NN tại doanh nghiệp: 100%, trên 50%, dưới 50%)
DNCVNN hoạt động dưới hình thức công ty cổ phần hoặc công ty trách nhiệm hữu hạn, trong đó Nhà nước là cổ đông sở hữu phần vốn góp Đặc điểm nổi bật của doanh nghiệp có vốn nhà nước là Nhà nước chịu trách nhiệm về các khoản nợ và nghĩa vụ tài sản khác của doanh nghiệp, nhưng chỉ trong phạm vi vốn điều lệ.
DNCVNN đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển kinh tế, đặc biệt ở các quốc gia đang phát triển Mặc dù có những tranh luận về hiệu quả hoạt động và cạnh tranh, DNCVNN vẫn tồn tại như một yếu tố cần thiết trong quá trình phát triển kinh tế của các quốc gia.
DNCVNN cần giảm bớt để tạo điều kiện cho khu vực tư nhân phát triển và đóng vai trò chủ yếu trong nền kinh tế Tại nhiều quốc gia, bao gồm cả các nước công nghiệp phát triển, DNCVNN đóng góp quan trọng vào tăng trưởng GDP, với tỷ lệ đóng góp từ 10-15% ở các nước đang phát triển, 5-10% ở các nước phát triển, và 15-30% ở các nước chậm phát triển Ở một số nước đang phát triển, DNCVNN giữ vai trò quan trọng trong các ngành then chốt như viễn thông, điện, tài chính và giao thông công cộng Những lĩnh vực khó khăn hoặc liên quan đến an ninh quốc gia mà khu vực tư nhân không muốn đầu tư lại có ảnh hưởng lớn đến phần lớn dân số và các ngành kinh tế khác.
Trong 500 DN lớn nhất thế giới của Fortune Global (2014), DNNN chiếm 22 8% số lượng DN, 23% tài sản và 19 9% lợi nhuận, 30% lao động,
24 1% doanh thu Tổng doanh thu của DNNN trong danh mục 2000 DN lớn nhất của Forbes Global đạt 3 600 tỷ USD (6% GDP toàn cầu)
Tại các nước OECD (2012), tổng số có 2111 DNNN, giá trị tài sản đạt
Theo số liệu từ OECD (2011), các doanh nghiệp nhà nước (DNNN) đã tạo ra 1 tỷ USD và tạo việc làm cho hơn 6 triệu lao động, với nhiều quốc gia có giá trị tài sản DNNN vượt 100 tỷ USD như Pháp (111,4 tỷ USD), Nhật Bản (339,3 tỷ USD), Italia (226,1 tỷ USD), Na Uy (243,7 tỷ USD) và Hàn Quốc (200,9 tỷ USD) Đặc biệt, đóng góp trung bình của khu vực DNNN cho tăng trưởng kinh tế ở một số nước thành viên đạt trên 20% GDP, như Cộng hòa Séc, Ba Lan, Na Uy, Phần Lan và Israel, trong khi phần còn lại khoảng 15% GDP Quy mô của các doanh nghiệp nhà nước đầu tư vốn tại nhiều nước châu Á thường lớn, chiếm tỷ trọng quan trọng trong phát triển kinh tế, với đóng góp vào quy mô đầu tư trên GDP lên đến khoảng 30% ở Trung Quốc, Ấn Độ và Thái Lan.
Trong đó Quy Mô đầu tư (% GDP)*
425 DNĐP góp 25% GDP, Ma-lai-xi-a và Xing-ga-po gần 15%, Indonesia 40% (năm 2009)
Bảng 2 1: Số lượng doanh nghiệp và quy mô đầu tư vốn nhà nước ở một số quốc gia giai đoạn năm 2010-2011