1. Trang chủ
  2. » Giáo Dục - Đào Tạo

TIỂU LUẬN đạo đức KINH DOANH

82 100 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Đạo Đức Kinh Doanh
Người hướng dẫn PGS.TS. Nguyễn Mạnh Quân
Trường học Trường Đại Học Kinh Tế Tp.Hồ Chí Minh
Thể loại tiểu luận
Thành phố Tp.Hồ Chí Minh
Định dạng
Số trang 82
Dung lượng 1,72 MB

Cấu trúc

  • Phần 1. Khái niệm đạo đức và kinh doanh (4)
    • A. Đạo đức (4)
    • B. Kinh doanh (4)
  • Phần 2. Đạo đức kinh doanh (6)
    • A. Sơ lược đạo đức kinh doanh (6)
      • I. Khái niệm đạo đức kinh doanh (6)
      • II. Lịch sử phát triển của đạo đức kinh doanh (7)
    • B. Các nguyên tắc và chuẩn mực của đạo đức kinh doanh (9)
      • I. Tính trung thực (9)
      • II. Tôn trọng con người (9)
      • III. Tính sáng tạo (9)
    • C. Đạo đức kinh doanh và trách nhiệm xã hội (10)
      • I. Khái niệm trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (10)
      • II. Các khía cạnh của trách nhiệm xã hội (10)
    • D. Các khía cạnh thể hiện của đạo đức kinh doanh (23)
      • I. Xét trong các chức năng của doanh nghiệp (23)
      • II. Xét trong quan hệ với các đối tượng hữu quan (39)
    • E. Vai trò của đạo đức trong kinh doanh (54)
      • I. Đạo đức kinh doanh điều chỉnh hành vi của các chủ thể (54)
      • II. Đạo đức kinh doanh góp phần vào chất lượng doanh nghiệp (55)
      • III. Đạo đức kinh doanh góp phần vào sự cam kết và tận tâm của nhân viên (57)
      • IV. Đạo đức kinh doanh làm hài lòng khách hàng (59)
      • V. Đạo đức kinh doanh góp phần tạo ra lợi nhuận cho doanh nghiệp (60)
      • VI. Đạo đức kinh doanh góp phần vào sự vững mạnh của kinh tế quốc gia (61)
      • VII. Hậu quả và tai hại của các hành vi sai trái (62)
  • Phần 3. Đạo đức kinh doanh tại Việt Nam – thực tại và giải pháp (63)
    • A. Thực trạng đạo đức kinh doanh ở Việt Nam (63)
      • I. Nhận thức của người Việt Nam về đạo đức kinh doanh (63)
      • II. Trách nhiệm của doanh nghiệp với xã hội (65)
      • III. Vấn đề sở hữu trí tuệ ở Việt Nam (0)
      • IV. Quan hệ giữa chủ doanh nghiệp và người lao động (68)
      • V. Nghĩa vụ và trách nhiệm về măt đạo đức của doanh nghiệp với các nhà đầu tư (0)
    • B. Một số giải pháp nhằm hoàn thiện đạo đức kinh doanh ở Việt Nam (72)
      • I. Đánh giá về thực trạng đạo đức kinh doanh ở Việt Nam (72)
      • II. Một số đề xuất nhằm phát triển và hoàn thiện đạo đức kinh doanh ở Việt Nam (74)
  • Phần 4. Kết luận (78)

Nội dung

Khái niệm đạo đức và kinh doanh

Đạo đức

1 Đạo đức là gì? Đạo đức là tập hợp các nguyên tắc, quy tắc, chuẩn mực xã hội nhằm điều chỉnh, đánh giá hành vi của con người đối với bản thân và trong quan hệ với người khác và với xã hội

2 Sự khác nhau giữa đạo đức và luật pháp: ĐẠO ĐỨC LUẬT PHÁP

Tính cưỡng chế Tự nguyện Bắt buộc

Thể hiện văn bản Không Có

Rộng bao quát mọi lĩnh vưc của thế giới tinh thần

Hẹp chỉ điều chỉnh hành vi liên quan đến chế độ xã hội, chế độ nhà nước Đạo lý đúng đắn tồn tại bên trên luật

Chỉ làm rõ những mẫu số chung nhỏ nhất của các hành vi hợp lẽ phải.

Kinh doanh

Kinh doanh là quá trình đầu tư bao gồm sản xuất, tiêu thụ và cung ứng dịch vụ trên thị trường, với mục tiêu chính là tạo ra lợi nhuận.

Là hoạt động kinh tế xã hội thường ngày

2 Các loại hình kinh doanh: a Sản xuất kinh doanh:

Là hoạt động của các doanh nghiệp chế tạo các sản phẩm cho xã hôi, bán được trên thị trường và đạt một mức lời nhất định b Thương mại:

Góc ở chữ “mãi mại”, mua ở chỗ nhiều, bán ở chỗ ít; mua ở chỗ rẻ, bán ở chỗ đắt

Thương mại không chỉ là hành vi mua bán hàng hóa mà còn bao gồm các dịch vụ như môi giới, đại lý và xúc tiến thương mại.

Là các hoạt động đáp ứng nhu cầu con người một cách hợp pháp để hưởng thù lao

Ngày nay, tỷ lệ dịch vụ đóng góp vào GDP của các quốc gia phát triển rất cao d Đầu tư:

Phải góp vốn cụ thể để làm ăn chính đáng thì mới gọi là đầu tư

Có đầu tư trong nước và nước ngoài: đầu tư trực tiếp FDI và đầu tư gián tiếp FII

3 Vấn đề xã hội của hoạt động kinh doanh:

Hoạt động kinh doanh có tác động trực tiếp đến quyền lợi của công dân và an sinh xã hội, đặc biệt trong bối cảnh nền kinh tế thị trường Điều này dẫn đến nhiều vấn đề xã hội cần được giải quyết một cách hiệu quả.

Những vấn đề này cần được giải quyết như thế nào? a Lợi nhuận:

Lợi nhuận ngày nay phải hiểu là “hai bên cùng có lợi”, lợi ích cá nhân phải đặt trong nhiệm vụ xã hội b Cạnh tranh:

Cạnh tranh cần phải được thực hiện trong khuôn khổ lợi ích xã hội, nhằm bảo vệ quyền lợi của người tiêu dùng và khuyến khích sự phát triển của các sản phẩm chất lượng cao hơn.

Sản xuất ngày nay nảy sinh vấn đề ô nhiễm môi trường, cạn kiệt tài nguyên và mất cân bằng sinh thái.

Đạo đức kinh doanh

Sơ lược đạo đức kinh doanh

I Khái niệm đạo đức kinh doanh:

Là một tập hợp các nguyên tắc, chuẩn mực có tác dụng điều chỉnh, đánh giá, hướng dẫn và kiểm soát hành vi của các chủ thể kinh doanh

II Lịch sử phát triển của đạo đức kinh doanh:

1 Ở phương Đông, theo quan điểm nho giáo thì hoạt động kinh doanh không được xem trọng do tư tưởng trọng nông

Phường buôn bán là những kẻ tiểu nhân, ti tiện

Hành vi “buôn bán” bị coi rẻ, bị đánh đồng với các hành vi “lừa đảo”

“Đồ con buôn!” là một câu chửi rất nặng nề ở miền bắc Việt Nam cách đây 30 năm

2 Ở phương Tây, đạo đức kinh doanh xuất phát từ tín điều tôn giáo: a Luật tiên tri Mose Law) – Do Thái giáo:

Tới mùa thu hoạch không nên gặt hết

Ngày Sabbath chủ và thợ được nghỉ

Sau 50 năm, mọi món nợ được hủy bỏ b Giáo hội công giáo đề ra tiêu chuẩn:

Không trả lương cho thợ dưới mức có thể sống được c Luật hồi giáo ngăn cản việc cho vay lãi

3 Đạo đức kinh doanh thời cận đại: a Nhiều tiêu chuẩn đạo đức kinh doanh đã được luật hóa:

Luật chống độc quyền Sherman - act of America 1896

Luật tiêu chuẩn chất lượng

Luật bảo vệ người tiêu dùng b Hoa Kỳ 1900 – 1970:

Trước 1960: Giáo hội đề nghị mức lương công bằng, quyền công dân, quan tâm mức sống và các giá trị khác

Năm 1963, Kennedy đã đưa ra thông báo đặc biệt bảo vệ người tiêu dùng

Năm 1965, yêu cầu ngành ôtô coi trọng sự an toàn và sự sống của người sử dụng

Vào năm 1970, Hoa Kỳ đã ban hành các luật liên quan đến kiểm tra phóng xạ, nước sạch và chất độc hại Thập niên 1970 cũng chứng kiến sự phát triển của đạo đức kinh doanh như một lĩnh vực nghiên cứu quan trọng.

Bắt đầu viết và giảng dạy về trách nhiệm xã hội, những nguyên tắc cần được áp dụng trong kinh doanh

Thành lập trung tâm nghiên cứu đạo đức kinh doanh

Cuối những năm 70, tình trạng hối lộ, quảng cáo gian dối và sự thông đồng trong việc định giá đã bùng nổ, khiến đạo đức kinh doanh trở thành một vấn đề cấp bách trong xã hội Đến thập niên 1980, Hoa Kỳ đã phải đối mặt với những thách thức nghiêm trọng liên quan đến vấn đề này.

Hơn 30 cơ quan nghiên cứu đạo đức kinh doanh được thành lập

500 khóa học và 70.000 sinh viên được học về đạo đức kinh doanh ở các trường Đại học ở Mỹ

Các công ty lớn như Johnson & Johnson và Caterpillar đã thành lập ủy ban đạo đức và chính sách xã hội nhằm giải quyết các vấn đề nội bộ trong công ty, đặc biệt là trong bối cảnh của Hoa Kỳ vào thập niên 1990.

Thể chế hóa đạo đức kinh doanh Ủng hộ thương mại tự do Ủng hộ trách nhiệm của doanh nghiệp

11/1991, chỉ dẫn xử án đối với các tổ chức vi phạm

Khuyến khích các doanh nghiệp thực hiện biện pháp nhằm tránh hành vi vô đạo đức là một vấn đề quan trọng trong lĩnh vực đạo đức kinh doanh, được nghiên cứu và quan tâm từ năm 2000 đến nay Đạo đức kinh doanh được phân tích từ nhiều khía cạnh khác nhau, bao gồm luật pháp, triết học và các khoa học xã hội Nó đã liên kết chặt chẽ khái niệm trách nhiệm đạo đức với quá trình ra quyết định trong doanh nghiệp.

Các hội nghị thường xuyên về đạo đức kinh doanh.

Các nguyên tắc và chuẩn mực của đạo đức kinh doanh

Trong kinh doanh, cần tránh mọi thủ đoạn gian dối và xảo trá để kiếm lợi Giữ chữ tín và thực hiện đúng lời hứa, đồng thời trung thực chấp hành pháp luật, không tham gia vào các hoạt động phi pháp như trốn thuế hay buôn bán hàng cấm Cần thực hiện các dịch vụ phù hợp với thuần phong mỹ tục và giao tiếp chân thành với đối tác cũng như người tiêu dùng, không làm hàng giả, quảng cáo sai sự thật hay vi phạm bản quyền Hãy trung thực với bản thân, từ chối hối lộ, tham ô và các hành vi sai trái khác trong kinh doanh.

Chữ “Tín” đại diện cho đức tính quan trọng nhất của doanh nhân, thể hiện sự tôn trọng sự thật và lẽ phải trong hành vi ứng xử Đây là nền tảng cho các mối quan hệ hợp tác bền vững trong hoạt động kinh doanh.

“Một sự thất tín, vạn sự bất tin”

II Tôn trọng con người: Đối với những người cộng sự và dưới quyền: tôn trọng phẩm giá, quyền lợi chính đáng, tôn trọng hạnh phúc, tôn trọng tiềm năng phát triển của nhân viên, quan tâm đúng mức, tôn trọng quyền tự do và các quyền hạn hợp pháp khác Đối với khách hàng: tôn trọng nhu cầu, sở thích và tâm lý khách hàng Đối với đối thủ cạnh tranh: tôn trọng lợi ích của đối thủ

Trong bối cảnh cạnh tranh kinh doanh ngày càng khốc liệt, việc sáng tạo và kết hợp giữa tính khoa học và tính nghệ thuật là yếu tố thiết yếu để tồn tại và phát triển.

Hãy nghĩ đến điều người khác chưa nghĩ, hãy làm điều người khác chưa làm, Nếu họ làm rồi, hãy làm … tốt hơn!

Đạo đức kinh doanh và trách nhiệm xã hội

I Khái niệm trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp:

Doanh nghiệp cam kết đóng góp cho phát triển kinh tế bền vững bằng cách tuân thủ các chuẩn mực về bảo vệ môi trường, bình đẳng giới, an toàn lao động, quyền lợi và lương công bằng cho nhân viên Họ cũng chú trọng vào đào tạo và phát triển nguồn nhân lực, cùng với việc phát triển cộng đồng, nhằm mang lại lợi ích cho cả doanh nghiệp và xã hội.

II Các khía cạnh của trách nhiệm xã hội:

Khía cạnh kinh tế trong trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp đòi hỏi việc sản xuất hàng hóa và dịch vụ đáp ứng nhu cầu và mong muốn của xã hội, đồng thời đảm bảo mức giá hợp lý để duy trì hoạt động của doanh nghiệp và thực hiện nghĩa vụ xã hội.

Trách nhiệm đối với các nhà đầu tư bao gồm việc tìm kiếm nguồn cung ứng lao động, phát hiện các nguồn tài nguyên mới, thúc đẩy tiến bộ công nghệ và phát triển sản phẩm Đồng thời, cần phải phân phối hiệu quả các nguồn sản xuất, bao gồm hàng hóa và dịch vụ, trong hệ thống xã hội.

Các doanh nghiệp đóng góp vào phúc lợi xã hội và phát triển bền vững thông qua việc tạo ra công ăn việc làm với mức thù lao xứng đáng, cung cấp cơ hội phát triển nghề nghiệp và đảm bảo môi trường làm việc an toàn Đối với người tiêu dùng, doanh nghiệp có trách nhiệm cung cấp hàng hóa và dịch vụ chất lượng, an toàn, cùng với thông tin minh bạch về sản phẩm Chủ sở hữu doanh nghiệp cần bảo tồn và phát triển các giá trị và tài sản được ủy thác, đảm bảo sự phát triển của tổ chức trong khuôn khổ các điều kiện ràng buộc chính thức.

Ví dụ: Yêu cầu về đạo đức đối với chiến lược kinh doanh

Ken Wasch, chủ tịch hiệp hội Software Publishers

Hiệp hội Mỹ khẳng định rằng việc chiếm lĩnh một sân chơi riêng trong lĩnh vực công nghệ và phần mềm máy tính là yếu tố then chốt để bảo vệ sự lựa chọn của người tiêu dùng và thúc đẩy sự phát triển sản phẩm Tuyên bố này được đưa ra sau cuộc điều tra của Bộ Tư pháp Mỹ, liên quan đến khiếu nại từ các đối thủ cạnh tranh của Microsoft về việc Microsoft Network Explorer bị “bán kèm” với phần mềm Windows, dẫn đến việc người tiêu dùng bị buộc phải sử dụng bộ kết nối Internet của họ Khi đó, hệ điều hành của Microsoft chiếm khoảng 90% thị phần, khiến nhiều người lo ngại về quyền lực độc quyền của công ty trên thị trường phần mềm Đối với các bên liên quan, doanh nghiệp cần thực hiện nghĩa vụ kinh tế bằng cách mang lại lợi ích tối đa và công bằng thông qua hàng hóa, việc làm, giá cả, chất lượng và lợi nhuận đầu tư.

Nghĩa vụ kinh tế có thể được thực hiện gián tiếp thông qua cạnh tranh, phản ánh lợi ích của người tiêu dùng và lợi nhuận doanh nghiệp Cạnh tranh ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận hàng hóa của người tiêu dùng và quyết định đầu tư của các chủ đầu tư Do đó, doanh nghiệp cần lựa chọn các biện pháp cạnh tranh một cách có ý thức, với triết lý đạo đức đóng vai trò quan trọng trong việc xác định các phương thức chấp nhận được về mặt xã hội Tuy nhiên, các biện pháp như chiến tranh giá cả, phân biệt giá, và lạm dụng tài sản trí tuệ có thể làm giảm tính cạnh tranh, gia tăng quyền lực độc quyền và gây thiệt hại cho người tiêu dùng, đồng thời liên quan đến vấn đề quyền con người.

Khía cạnh kinh tế trong trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp là nền tảng cho các hoạt động của họ, với nhiều nghĩa vụ kinh tế được thể chế hoá thành các quy định pháp lý.

Khía cạnh pháp lý trong trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp yêu cầu doanh nghiệp tuân thủ đầy đủ các quy định pháp lý đối với các bên hữu quan Những điều luật này không chỉ điều tiết cạnh tranh mà còn bảo vệ khách hàng, môi trường, thúc đẩy công bằng và an toàn, đồng thời cung cấp các sáng kiến chống lại hành vi sai trái Nghĩa vụ pháp lý được quy định trong luật dân sự và hình sự, bao gồm năm khía cạnh cơ bản.

Do quyền lực độc quyền có thể dẫn đến những thiệt hại cho xã hội và các đối tượng hữu quan, như nền kinh tế kém hiệu quả do

Mất không về phúc lợi xã hội xảy ra khi phân phối phúc lợi không công bằng, do thặng dư của người tiêu dùng hoặc nhà cung cấp bị tước đoạt, như lý thuyết Kinh tế học thị trường đã chỉ ra Để điều tiết quyền lực độc quyền, khuyến khích cạnh tranh và đảm bảo môi trường cạnh tranh lành mạnh là rất quan trọng Do đó, nhiều quốc gia đã ban hành các sắc luật nhằm kiểm soát tình trạng độc quyền và ngăn chặn các biện pháp định giá không công bằng, thường được gọi là các luật hỗ trợ cạnh tranh.

Để bảo vệ người tiêu dùng, luật pháp yêu cầu các tổ chức kinh doanh cung cấp thông tin chính xác về sản phẩm và dịch vụ, đồng thời tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn Các quy định giám sát quảng cáo và an toàn sản phẩm là những ví dụ điển hình của luật bảo vệ người tiêu dùng Mặc dù người tiêu dùng có trách nhiệm tự bảo vệ và tự thông tin, luật pháp vẫn nhấn mạnh sự khác biệt về trình độ nhận thức và khả năng tham gia ra quyết định tiêu dùng giữa các đối tượng, trong đó người sản xuất và người quảng cáo thường có trình độ cao hơn so với người tiêu dùng.

Luật pháp bảo vệ cả những người không phải là đối tượng tiêu dùng trực tiếp Các biện pháp kinh doanh và marketing, thường được triển khai qua phương tiện đại chúng, có thể tạo ra tác động khác nhau đến nhiều nhóm người Ngay cả những tác động bất lợi không mong đợi đối với những nhóm không phải là “đối tượng mục tiêu” cũng được xem là phi đạo đức và không thể chấp nhận, vì chúng có thể dẫn đến những hậu quả không mong muốn cho các nhóm này.

Trong những năm gần đây, người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến sự an toàn sức khỏe và lợi ích cá nhân khi sử dụng sản phẩm dịch vụ Đồng thời, họ cũng chú trọng đến các vấn đề xã hội lâu dài, đặc biệt là bảo vệ môi trường trong quá trình sản xuất.

Luật bảo vệ môi trường lần đầu tiên được ban hành ở Mỹ vào những năm 1960, nhằm phân tích lợi ích và thiệt hại của các quyết định kinh doanh đối với xã hội Tuy nhiên, những phân tích này gặp khó khăn trong việc xác định các đối tượng liên quan và đo lường thiệt hại cả vật chất lẫn tinh thần Đặc biệt, việc đánh giá tác động lâu dài đến sức khỏe con người, hiệu quả sản xuất và nguồn lực xã hội từ các hoạt động sản xuất, kinh doanh và tiêu dùng hiện nay trở nên phức tạp.

Hiện nay, vấn đề thải chất thải độc hại từ sản xuất vào môi trường không khí, nước, đất đai và tiếng ồn đang được quan tâm đặc biệt Bao bì đóng vai trò quan trọng trong các chiến lược marketing, nhưng giá trị của chúng chỉ thực sự phát huy trong quá trình lựa chọn và bảo quản hàng hóa của người tiêu dùng Tình trạng chất thải này ngày càng nghiêm trọng, đặc biệt ở các đô thị, khi các hãng sản xuất ngày càng chú trọng vào yếu tố marketing.

Ví dụ: Luật bảo vệ môi trường ở Mỹ

Clean Air Act, 1970 Quy định tiêu chuẩn chất lượng không khí, yêu cầu lập kế hoạch thực thi tiêu chuẩn này và phải được chính quyền phê chuẩn

Luật Chính sách Môi trường Quốc gia năm 1970 đã thiết lập các mục tiêu chính cho các cơ quan chính phủ và thành lập Hội đồng Chất lượng Môi trường nhằm đảm bảo sự phối hợp hiệu quả trong việc bảo vệ môi trường.

Coastal Zone ManagementAct, 1972 Cung cấp nguồi tài chính cho các tiểu bang để ngăn chặn tình trạng ô nhiễm bờ biển quá mức

Federal Water Pollution Control Act, 1972 Đảm bảo việc ngăn chặn, hạn chế, tiến tới loại trừ tình trạng ô nhiễm nguồn nước

Noise Pollution Control Act, 1972 Đảm bảo việc kiểm soát tiếng ồn phát ra từ một số hạng mục sản phẩm cơ khí nhất định

Toxic Substances Control Act, 1972 Yêu cầu thử nghiệm và hạn chế sử dụng một số hóa chất nhất định, nhằm bảo đảm sức khỏe và bảo vệ môi trường

Các khía cạnh thể hiện của đạo đức kinh doanh

I Xét trong các chức năng của doanh nghiệp:

1 Đạo đức trong quản trị nguồn nhân lực a Đạo đức trong tuyển dụng, bổ nhiệm, sử dụng lao động

Trong quá trình tuyển dụng và bổ nhiệm nhân sự, vấn đề đạo đức nghiêm trọng là tình trạng phân biệt đối xử Phân biệt đối xử xảy ra khi một cá nhân bị từ chối quyền lợi do những định kiến về chủng tộc, giới tính, tôn giáo, địa phương, văn hóa hoặc độ tuổi Điều này không chỉ vi phạm quyền lợi cá nhân mà còn ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường làm việc và sự phát triển bền vững của tổ chức.

Trong một số trường hợp cụ thể, sự phân biệt đối xử có thể là cần thiết và hợp lý Ví dụ, một người quản lý không nên để tôn giáo ảnh hưởng đến việc tuyển chọn nhân sự, nhưng khi lựa chọn nhân sự cho Nhà thờ đạo Tin lành, việc dựa vào tôn giáo là hoàn toàn hợp lý Tương tự, đạo đức cũng đóng vai trò quan trọng trong quản trị nguồn nhân lực, hoạt động marketing, và tài chính, kế toán.

Trong các chức năng của doanh nghiệp, việc một nhà quản lý chỉ phỏng vấn phụ nữ cho vị trí giám đốc chương trình giáo dục phụ nữ, hoặc chỉ phỏng vấn người gốc Phi cho chương trình giáo dục người Mỹ gốc Phi là hoàn toàn hợp lý.

Ví du: Giải quyết lao đông dôi dư thế nào?

Khách sạn Rạng Đông gặp khó khăn trong việc giải quyết lao động sau khi cổ phần hóa, do yêu cầu nhân viên phải trẻ, khỏe, nhanh nhẹn, hòa nhã và lịch sự, cùng với trình độ chuyên môn cho một số bộ phận Tuy nhiên, số lượng lao động hiện tại đáp ứng được các tiêu chí này rất hạn chế Để khắc phục tình trạng này, khách sạn cần áp dụng những biện pháp phù hợp nhằm nâng cao chất lượng đội ngũ nhân viên.

Tuyển lao động mới đáp ứng đòi hỏi của thị trường và cho những người còn lại thôi việc hoặc chuyển công tác

Cần tuyển dụng thêm nhân sự mới và tiến hành đào tạo lại những nhân viên có tiềm năng phát triển Đối với số lao động còn lại, sẽ xem xét việc chuyển công tác hoặc cho nghỉ việc.

Để đáp ứng nhu cầu của thị trường, việc tuyển chọn lao động mới là cần thiết, bên cạnh việc mở thêm các nghề mới nhằm thu nhận số lao động dôi dư Đối với những người tự nguyện nghỉ việc, sẽ được giải quyết theo chế độ quy định.

Một số quản lý có thể dựa vào phân biệt đối xử trong tuyển dụng và bổ nhiệm nhân sự, dẫn đến quyết định không công bằng Họ thường gán những đặc điểm tiêu cực cho nhân viên thuộc một nhóm nào đó, bất kể thực tế có đúng như vậy hay không, với giả định rằng nhóm này kém cỏi hơn nhóm khác Ví dụ, họ có thể cho rằng phụ nữ không đủ khả năng đưa ra quyết định hợp lý do tính cảm xúc, hoặc cho rằng người da màu kém hơn người da trắng Những quyết định này không chỉ thiếu công bằng mà còn ảnh hưởng nghiêm trọng đến quyền lợi của người lao động, bao gồm vị trí và thu nhập của họ.

Một vấn đề đạo đức quan trọng trong tuyển dụng là tôn trọng quyền riêng tư của người lao động Để đảm bảo chất lượng tuyển dụng, nhà quản lý cần thu thập thông tin về quá khứ, tình trạng sức khỏe và lý lịch tài chính của ứng viên Tuy nhiên, việc can thiệp quá sâu vào đời tư, tiết lộ bệnh án hay sử dụng thông tin cá nhân cho mục đích thương mại là hành động phi đạo đức.

Trong quá trình tuyển dụng và sử dụng lao động, việc xác minh tình trạng sử dụng ma túy của nhân viên là cần thiết đối với những công việc đặc thù như lái máy bay hay điều khiển máy móc Tuy nhiên, nếu mục đích của việc xác minh này nhằm phục vụ cho lợi ích cá nhân của người quản lý, như trù dập hay trả thù, thì hành động đó vi phạm quyền riêng tư và cần được lên án về mặt đạo đức.

Một vấn đề đạo đức quan trọng trong quản lý nhân sự là việc sử dụng lao động và chất xám của chuyên gia mà không đãi ngộ xứng đáng Hình thức này không chỉ là bóc lột lao động mà còn ảnh hưởng đến lợi nhuận của công ty, vì lợi nhuận luôn gắn liền với sự đóng góp của người lao động Để gia tăng lợi nhuận, các doanh nghiệp cần chú trọng đến lợi ích của người lao động, từ đó tạo ra mối quan hệ tốt đẹp giữa chủ và thợ Sự quan tâm của chủ nhân đến lợi ích của công nhân sẽ khuyến khích họ làm việc tích cực và tìm cách gia tăng lợi nhuận cho doanh nghiệp Điều này tạo ra một mối quan hệ tương hỗ, cần được xử lý một cách lành mạnh và phù hợp với lợi ích của cả hai bên.

Hành vi hợp đạo đức của người quản lý trong đánh giá nhân viên yêu cầu họ không dựa vào định kiến mà đánh giá dựa trên đặc điểm cá nhân Sự định kiến có thể phát sinh từ quyền lực, ganh ghét và sợ hãi Để đánh giá hiệu quả làm việc, người quản lý cần sử dụng các phương tiện kỹ thuật một cách hợp lý, như giám sát điện thoại và email, nhưng phải đảm bảo thông tin thu thập được phục vụ cho lợi ích công ty và không xâm phạm đời sống riêng tư Nếu giám sát không cẩn thận, nó có thể gây áp lực tâm lý cho nhân viên Đạo đức trong bảo vệ người lao động cũng rất quan trọng, với việc đảm bảo điều kiện làm việc an toàn là trách nhiệm hàng đầu Người lao động có quyền được làm việc trong môi trường an toàn, và việc cung cấp thiết bị bảo hộ là cần thiết, mặc dù có thể tốn kém Việc bỏ qua an toàn lao động dẫn đến rủi ro cho nhân viên và ảnh hưởng xấu đến công ty, điều này cần được lên án về mặt đạo đức.

Người quản lý sẽ bị quy trách nhiệm vô đạo đức trong các trường hợp dưới đây:

Việc không trang bị đầy đủ trang thiết bị an toàn lao động cho người lao động, duy trì các điều kiện làm việc nguy hiểm và không đảm bảo sức khỏe là vi phạm nghiêm trọng Điều này không chỉ ảnh hưởng đến an toàn của người lao động mà còn có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng cho doanh nghiệp Do đó, việc cải thiện điều kiện làm việc và đảm bảo an toàn lao động là trách nhiệm của mọi tổ chức.

Che dấu thông tin về mối nguy hiểm của công việc, làm ngơ trước một vụ việc có thể dự đoán được và có thể phòng ngừa được

Người lao động bị buộc phải thực hiện các công việc nguy hiểm mà không có quyền từ chối, bất kể sức khỏe, khả năng và năng lực của họ.

Không phổ biến kỹ lưỡng các quy trình, quy phạm sản xuất và an toàn lao động cho người lao động

Không thường xuyên kiểm tra các thiết bị an toàn lao động để đề ra các biện pháp khắc phục

Không thực hiện các biện pháp chăm sóc y tế và bảo hiểm

Không tuân thủ các quy định của ngành, quốc gia, quốc tế về an toàn

Bảo vệ người lao động liên quan đến vấn đề đạo đức nhạy cảm như quấy rối tình dục tại nơi làm việc Hành động này bao gồm những lời tán tỉnh không mong muốn, gạ gẫm quan hệ tình dục và các hành vi, cử chỉ, lời nói mang tính chất tình dục, gây ảnh hưởng tiêu cực đến công việc của cá nhân và tạo ra môi trường làm việc đáng sợ, thù địch hoặc xúc phạm Kẻ quấy rối có thể là cấp trên, đại diện của cấp trên, giám sát viên trong lĩnh vực khác hoặc đồng nghiệp.

Dưới đây là các bước mà nhà quản lý cần tiến hành tuần tự để khống chế và loại trừ tệ nạn quấy rối tình dục:

Xây dựng một văn bản chính sách mô tả rõ ràng những gì cấu thành tội quấy rối tình dục và nói rõ rằng nó bị nghiêm cấm

Xây dựng những chương trình huấn luyện cho tất cả các công nhân viên chức

Xây dựng quy trình rõ ràng để lập hồ sơ và điều tra các đơn kiện liên quan đến quấy rối tình dục là rất quan trọng Cần thực hiện điều tra một cách tỷ mỷ và ngay lập tức đối với các đơn kiện này Đồng thời, thi hành các biện pháp chấn chỉnh cần thiết để đảm bảo môi trường an toàn cho mọi người.

Theo dõi biện pháp chẩn chỉnh để xác định xem nó có tác dụng không và đảm bảo chắc chắn rằng không có hiện tượng trả đũa

2 Đạo đức trong marketing a Marketing và phong trào bảo hộ người tiêu dùng

Vai trò của đạo đức trong kinh doanh

I Đạo đức kinh doanh điều chỉnh hành vi của các chủ thể: Đạo đức kinh doanh bổ sung và kết hợp với pháp luật điều chỉnh các hành vi kinh doanh theo khuôn khổ pháp luật và quỹ đạo của các chuẩn mực đạo đức xã hội Không một pháp luật nào, dù hoàn thiện đến đâu đi chăng nữa cũng có thể là chuẩn mực cho mọi hành vi của đạo đức kinh doanh Nó không thay thế vai trò của đạo đức kinh doanh trong việc khuyến khích mọi người làm việc thiện, tác động vào lương tâm của doanh nhân Bởi vì phạm vi ảnh hưởng của đạo đức rộng hơn pháp luật, nó bao quát mọi lĩnh vực của thế giới tinh thần, trong khi pháp luật chỉ điều chỉnh những hành vi lien quan đến chế độ nhà nước, chế độ xã hội…

Pháp luật chặt chẽ và nghiêm chỉnh không chỉ nâng cao đạo đức xã hội mà còn hạn chế các hành vi kiếm lợi phi pháp như tham nhũng, buôn lậu, trốn thuế và gian lận thương mại Khi những hành vi này bị phát hiện, pháp luật sẽ can thiệp, từ đó tạo ra áp lực buộc mọi người phải cư xử có đạo đức hơn.

Các mức độ bổ sung đạo đức và pháp luật được khái quát qua các

Tính chất đạo đức và pháp lý của hành vi kinh doanh đóng vai trò quan trọng trong sự tồn vong của doanh nghiệp Không chỉ chất lượng sản phẩm, mà phong cách kinh doanh cũng quyết định sự thành bại của tổ chức Hành vi kinh doanh phản ánh tư cách của doanh nghiệp, và tư cách này ảnh hưởng trực tiếp đến sự phát triển của nó Đạo đức kinh doanh trở thành yếu tố chiến lược trong việc xây dựng thương hiệu Một ngạn ngữ Ấn Độ đã được lưu truyền trong giới doanh nghiệp: “gieo tư tưởng gặt hành vi, gieo hành vi gặt thói quen, gieo thói quen gặt tư cách, gieo tư cách gặt số phận”, nhấn mạnh tầm quan trọng của tư cách trong kinh doanh.

“Do không muốn bị kiện tụng, người ta phải cư xử có đạo đức”

Theo Lev Tolstoi cho rằng trong xã hội, chỉ có 10% hành vi được quy định và điều chỉnh bởi pháp luật, trong khi 90% còn lại phụ thuộc vào đạo đức và văn hóa Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của giá trị đạo đức và văn hóa trong việc hình thành hành vi con người, vượt qua những quy định pháp lý.

II Đạo đức kinh doanh góp phần vào chất lượng doanh nghiệp:

Phần thưởng cho các công ty chú trọng đến đạo đức là sự công nhận từ nhân viên, khách hàng và công luận Trách nhiệm đạo đức và xã hội trong quyết định kinh doanh mang lại hiệu quả cao trong hoạt động hàng ngày, sự tận tâm từ nhân viên, cải thiện chất lượng sản phẩm, khả năng đưa ra quyết định đúng đắn, sự trung thành của khách hàng và lợi ích kinh tế lớn hơn Các tổ chức xây dựng môi trường trung thực và công bằng sẽ phát triển nguồn lực quý giá, mở ra cánh cửa dẫn đến thành công.

Các tổ chức có đạo đức thường xây dựng được lòng trung thành từ khách hàng và sự gắn bó từ nhân viên, nhờ vào sự tin tưởng lẫn nhau Nhân viên hài lòng sẽ dẫn đến khách hàng hài lòng, và từ đó, nhà đầu tư cũng sẽ cảm thấy hài lòng Khách hàng có xu hướng ưu tiên mua hàng từ các công ty liêm chính, đặc biệt khi giá cả cạnh tranh với đối thủ Khi nhân viên cảm nhận được môi trường đạo đức trong tổ chức, họ sẽ làm việc tận tâm và cảm thấy hài lòng hơn với công việc của mình.

Các công ty cung ứng thường tìm kiếm mối quan hệ lâu dài với những đối tác đáng tin cậy để giảm thiểu chi phí và rủi ro, từ đó nâng cao sự hài lòng của khách hàng Đối với các nhà đầu tư, yếu tố đạo đức, trách nhiệm xã hội và uy tín của công ty là rất quan trọng, và các công ty quản lý tài sản có thể hỗ trợ họ trong việc chọn lựa cổ phiếu của những công ty có đạo đức Họ nhận thức rằng một môi trường đạo đức là nền tảng cho hiệu quả, năng suất và lợi nhuận Ngược lại, các hình phạt hay công luận tiêu cực có thể làm giảm giá cổ phiếu, giảm sự trung thành của khách hàng và đe dọa danh tiếng lâu dài của công ty Những vấn đề pháp lý và công luận tiêu cực có thể gây ra ảnh hưởng nghiêm trọng đến sự thành công của bất kỳ công ty nào.

Lãnh đạo có thể tạo ra giá trị cho tổ chức và mạng lưới xã hội thông qua việc khuyến khích hành vi đạo đức Những nhà lãnh đạo nhận thức rõ về mối quan hệ trong kinh doanh, cùng với các vấn đề và mâu thuẫn tiềm ẩn, từ đó tìm ra các giải pháp quản lý nhằm vượt qua những trở ngại có thể gây bất đồng Họ xây dựng môi trường làm việc tích cực, khuyến khích sự hòa đồng và tìm kiếm hướng đi chung, tạo ra sức mạnh tổng hợp từ sự đồng thuận, góp phần vào sự phát triển bền vững của tổ chức.

Lãnh đạo chú trọng xây dựng giá trị đạo đức vững mạnh trong tổ chức sẽ tạo ra sự đồng thuận về chuẩn mực đạo đức và mối quan hệ chung Các lãnh đạo có vị trí quan trọng trong tổ chức đóng vai trò then chốt trong việc truyền bá tiêu chuẩn đạo đức và quy tắc nghề nghiệp Sự cần thiết của lãnh đạo có đạo đức không chỉ cung cấp cơ cấu cho các giá trị tổ chức mà còn giúp ngăn chặn hành vi vô đạo đức, điều này đã được làm rõ trong các nghiên cứu.

Các nhà lãnh đạo có thể tạo ra một môi trường đạo đức trong tổ chức bằng cách thiết lập các chương trình đào tạo đạo đức chính thức và không chính thức, cùng với những hướng dẫn cụ thể Khi nhân viên nhận thức được rằng công ty coi trọng đạo đức, điều này sẽ dẫn đến những kết quả tích cực trong hoạt động của tổ chức.

Để nâng cao năng suất và làm việc nhóm, sự tin tưởng giữa các nhân viên trong các phòng ban và giữa các phòng ban là rất quan trọng Mức độ tin tưởng cao không chỉ cải thiện mối quan hệ nội bộ mà còn thúc đẩy sự hợp tác giữa các phòng ban trong tổ chức Do đó, các chương trình tạo ra môi trường làm việc tin cậy sẽ khuyến khích nhân viên thực hiện các quyết định và hành động của đồng nghiệp một cách tích cực.

Trong môi trường làm việc, nhân viên mong muốn nhận được sự tôn trọng và quan tâm từ đồng nghiệp cũng như cấp trên Mối quan hệ tin cậy giữa giám đốc và cấp dưới, cùng với sự hỗ trợ từ ban quản lý cấp cao, đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả ra quyết định trong tổ chức.

Các công ty hàng đầu trên thế giới thường tập trung vào làm việc nhóm, đặt khách hàng lên hàng đầu, đối xử công bằng với nhân viên và khen thưởng cho những thành công nổi bật.

III Đạo đức kinh doanh góp phần vào sự cam kết và tận tâm của nhân viên:

Sự tận tâm của nhân viên bắt nguồn từ niềm tin rằng tương lai của họ gắn liền với tương lai của doanh nghiệp, khiến họ sẵn sàng hy sinh cá nhân vì tổ chức Mức độ quan tâm của doanh nghiệp đến nhân viên tỷ lệ thuận với sự tận tâm của họ Để xây dựng một môi trường đạo đức cho nhân viên, doanh nghiệp cần đảm bảo một môi trường lao động an toàn, thù lao hợp lý và thực hiện đầy đủ các cam kết trong hợp đồng với tất cả nhân viên.

Các chương trình cải thiện đạo đức như "gia tăng tỉnh và công việc" hoặc chia sẻ cổ phần với nhân viên có thể tạo ra sự trung thành và gắn bó của họ với doanh nghiệp Hoạt động từ thiện và hỗ trợ cộng đồng không chỉ giúp nhân viên có cái nhìn tích cực về bản thân và tổ chức mà còn nâng cao cam kết của họ đối với các mục tiêu chung Khi nhân viên cảm thấy được tôn trọng và có cơ hội đóng góp, họ sẽ không chỉ hoàn thành công việc mà còn làm việc với đam mê và sự tận tâm, tránh tình trạng chỉ làm cho xong hoặc làm việc "qua ngày đoạn tháng".

Đạo đức kinh doanh tại Việt Nam – thực tại và giải pháp

Ngày đăng: 14/04/2022, 16:25

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TRÍCH ĐOẠN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

w