Cam Nang Nghien Cuu Abhidhamma 2 Chuong Bon docx THERAVĀDA Cẩm Nang Nghiên Cứu Thắng Pháp Tập Hai Handbook of Abhidhamma Studies Volume Two Tác giả Venerable Sayādaw U Sīlānanda Người dịch Pháp Triều[.]
Tâm Lộ (Vīthi)
Lộ trình tâm, hay còn gọi là Vīthi trong Pāḷi, được trình bày trong chương thứ tư mang tên “Vīthi-saṅgahavibhāga” Từ “Vīthi” có nghĩa là lộ, con đường hay chuỗi, và trong ngữ cảnh này, nó chỉ một chuỗi tâm (Citta), tức là một hàng gồm những sát-na tâm liên tiếp.
Khi nghiên cứu lộ trình tâm, việc đặt tên cho các lộ trình này là cần thiết Có hai cách để đặt tên: theo môn mà chúng sanh lên, như lộ nhãn môn hay lộ nhĩ môn, hoặc theo tâm quan trọng trong lộ tâm, ví dụ như lộ nhãn thức, lộ nhĩ thức, lộ tỷ thức, v.v Tóm lại, tên lộ tâm có thể được xác định dựa trên môn hoặc tâm.
Có tổng cộng sáu môn, bao gồm lộ nhãn môn, lộ nhĩ môn và các môn khác, tương ứng với sáu loại tâm (Viủủāṇa) Điều này dẫn đến sự tồn tại của lộ nhãn thức, lộ nhĩ thức và lộ ý thức Ý thức hay Mano-viủủāṇa đại diện cho tất cả các tâm (Citta) ngoài năm thức chính (Dvipaủcaviủủāṇa), tức là những tâm không thuộc về nhãn thức, nhĩ thức, tỷ thức, thiệt thức và thân thức.
Khi nghiên cứu lộ trình tâm, chúng ta sẽ hiểu được trật tự diễn tiến có quy luật của tâm thức, với từng tâm sanh lên và nối tiếp nhau Các tâm thức này liên tục xuất hiện và diệt đi theo một trật tự nhất định, mà không có bất kỳ ai hay chủ thể nào ban phát trật tự đó Mỗi tâm chỉ đơn thuần sanh lên để thực hiện chức năng tương ứng của nó.
Cẩm Nang CMA nêu rõ những điều kiện cần thiết cho mỗi lộ trình tâm, bao gồm các yếu tố quan trọng để khởi sanh nhãn thức, nhĩ thức và các thức khác (tham khảo CMA, IV, Hướng dẫn §4, tr.151-152).
Để nhãn thức (lộ nhãn môn) sanh lên, cần có bốn điều kiện thiết yếu: thần kinh thị giác, cảnh sắc, ánh sáng và sự chú ý Thần kinh thị giác là phần nhạy cảm trong mắt, cho phép chúng ta nhìn thấy Cảnh sắc là đối tượng cần có để mắt có thể nhận diện; nếu không có cảnh sắc, nhãn thức sẽ không hình thành Ánh sáng cũng rất quan trọng; trong một không gian tối tăm, chúng ta không thể nhìn thấy gì Cuối cùng, sự chú ý, hay Manasikāra, đóng vai trò quyết định trong việc hướng dẫn nhãn thức, cụ thể là Āvajjana – Paủcadvārāvajjana, tức là sự hướng dẫn từ ngũ môn.
Lộ nhĩ môn hay nhĩ thức có bốn điều kiện chính: thần kinh thính giác, cảnh thinh, không gian và sự chú ý Thiếu âm thanh hay không gian, chúng ta không thể nghe Tương tự, lộ tỷ môn yêu cầu thần kinh khứu giác, cảnh khí, yếu tố gió và sự chú ý; chỉ khi ở dưới nguồn gió, chúng ta mới nhận biết được mùi Để lộ thiệt môn hay thiệt thức sanh lên, cần có thần kinh vị giác, cảnh vị, yếu tố nước và sự chú ý Đối với thân thức, cần thần kinh xúc giác, cảnh xúc, yếu tố đất và sự chú ý Lộ ý môn có bốn điều kiện: ý vật, cảnh pháp, tâm hữu phần (Bhavaṅga) và sự chú ý Sự chú ý không được nhắc đến trong văn bản, nhưng tâm sanh lên tại ý môn cần có trái tim làm chỗ nương tựa trong cõi dục giới và sắc giới, cùng với cảnh pháp (Dhamma) và tâm hữu phần.
Cảnh xúc là sự kết hợp của ba yếu tố nền tảng hay ba hướng ý môn (Manodvārāvajjana), đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra trải nghiệm cảm nhận như thấy, nghe và các giác quan khác Những điều kiện này là cần thiết để chúng ta có thể nhận thức và tương tác với thế giới xung quanh.
- tức là để cho những lộ tâm này sanh lên.
Sáu Loại Cảnh
Cảnh được phân chia thành sáu loại khác nhau, không chỉ đơn thuần là cảnh sắc hay âm thanh Cách thể hiện và trình bày của cảnh là điều quan trọng, và chúng ta sẽ khám phá chi tiết về sáu loại cảnh này.
Những cảnh này dành cho lộ ngũ môn Đối với lộ ý môn, thì có:
● cảnh rõ ràng (Vibhūta), và
Có tổng cộng sáu loại cảnh hay sáu cách thể hiện cảnh, trong đó "lớn" không chỉ đề cập đến kích thước hay sự thô thiển, mà là sức ảnh hưởng mạnh mẽ của cảnh đối với tâm thức Một cảnh có thể nhỏ bé nhưng vẫn có khả năng tác động sâu sắc đến tâm trí và tồn tại trong suốt mười bảy sát-na tâm, và những cảnh như vậy được gọi là cảnh rất lớn.
Cảnh có năng lực yếu hơn cảnh rất lớn được gọi là cảnh lớn Đối với cảnh rất lớn, chỉ cần một hữu phần (Bhavaṅga) vừa qua để tạo ra sự rúng động, trong khi cảnh lớn cần từ hai đến ba hữu phần (Bhavaṅga) Đối với những cảnh nhỏ và rất nhỏ, cần nhiều hơn từ bốn đến mười lăm hữu phần (Bhavaṅga) trước khi sự rúng động xảy ra Cường độ của cảnh cũng thay đổi, dẫn đến sự khác biệt trong các lộ trình tâm cho từng loại cảnh.
Kích thước của cảnh không quan trọng, mà điều cốt yếu là số lượng tâm khách quan (vīthicitta) xuất hiện từ khi cảnh được giác quan tiếp nhận cho đến khi cảnh không còn hiện hữu trong tâm.
Khi nghiên cứu lộ tâm thứ nhất, chúng ta nhận thấy có mười bảy sát-na tâm Cảnh sắc tác động vào tâm trí và xuất hiện một hữu phần (Bhavaṅga) thoáng qua Sau đó, cảnh sắc biến mất cùng với sát-na tâm thứ mười bảy, và loại cảnh này được gọi là cảnh rất lớn.
Trong việc nghiên cứu tâm lý học, chúng ta cần phân biệt giữa tâm khách quan (Vīthi Citta) và tâm chủ quan (Vīthimutta Citta) Tâm hữu phần (Bhavaṅga) được xem là tâm chủ quan, trong khi những tâm khác trong lộ trình tâm thuộc về tâm khách quan Khi tìm hiểu về tâm khách quan, chúng ta không thể bỏ qua vai trò của tâm hữu phần, vì chúng đóng vai trò như những vùng đệm giữa các lộ tâm khác nhau Mỗi lộ tâm không thể xảy ra ngay sau một lộ tâm khác mà cần có một vài sát-na hữu phần xen kẽ để tạo ra sự liên tục trong quá trình tâm lý.
Tuổi Thọ Của Sắc Pháp (Rūpa) Và Danh Pháp (Nāma)
Để nghiên cứu lộ trình tâm một cách đúng đắn, chúng ta cần hiểu tuổi thọ của sắc pháp (Rūpa) và danh pháp (Nāma), tức là tuổi thọ của tâm (Citta) Tuổi thọ của tâm (Citta) được gọi là một sát-na, một khoảng thời gian rất ngắn ngủi, tương đương với khoảng thời gian chúng ta búng ngón tay hoặc chớp mắt, và trong đó có hàng tỷ sát-na tâm sanh lên, cho thấy tuổi thọ của sắc pháp dài hơn gấp 17 lần tuổi thọ của tâm (Citta).
Chưa hết, mỗi sát na lại gồm có ba tiểu sát-na Ba tiểu sát-na này là:
● thứ nhất được gọi là sanh (Uppāda),
● thứ hai được gọi là trụ (Ṭhiti), và
● thứ ba được gọi là diệt (Bhaṅga)
Có ba tiểu sát-na: sanh, trụ và diệt, mà chúng ta gọi là hiện hữu hay tồn tại Thực chất, mọi sự tồn tại đều chỉ là sự vận động của ba tiểu sát-na này: sanh, trụ và diệt.
Sắc pháp có tuổi thọ gấp mười bảy lần tâm (Citta), với tổng cộng 51 tiểu sát-na Sắc pháp trải qua quá trình khởi sanh, hiện hữu và hủy diệt tương tự như tâm Tuy nhiên, sự hiện hữu của sắc pháp kéo dài 49 tiểu sát-na, dài hơn nhiều so với tâm Điều này có nghĩa là sự sanh khởi và hủy diệt của sắc pháp giống như tâm, nhưng thời gian tồn tại của sắc pháp là 49 tiểu sát-na, đánh dấu từ điểm khởi đầu đến điểm hủy diệt Trong mỗi sát-na tâm, có ba tiểu sát-na, tạo thành giai đoạn tồn tại của sắc pháp.
Một số giáo thọ sư cho rằng chỉ có hai tiểu sát-na thay vì ba, với quan điểm rằng chỉ có sự sanh lên và diệt đi Tuy nhiên, nhiều giáo thọ sư khác không đồng ý và cho rằng có ba tiểu sát-na trong mỗi sát-na tâm.
Lộ Tâm Nhãn Môn
Lộ trình tâm là một khái niệm quan trọng trong nghiên cứu tâm lý học, đặc biệt là lộ tâm nhãn môn, như được trình bày trong CMA, IV, Bảng 4.1, trang 155 Khi bạn nhìn thấy một đối tượng, lộ tâm này sẽ xuất hiện trong tâm trí bạn Cảnh sắc ở đây đề cập đến những gì bạn cảm nhận trong hiện tại và sẽ kéo dài trong suốt mười bảy sát-na tâm.
Tâm hữu phần (Bhavaṅga) là một trong mười chín tâm quả (Vipāka Citta) và tương đồng với tâm tục sinh (Paṭisandhi Citta) Những tâm này xuất hiện sau tâm tục sinh và hoạt động trong suốt cuộc sống của chúng ta khi không có cảnh vật nổi bật Dòng tâm hữu phần (Bhavaṅga) này chảy liên tục và nhanh chóng Khi một cảnh sắc tác động lên mắt, nó không chỉ ảnh hưởng đến giác quan mà còn tác động đến dòng tâm hữu phần (Bhavaṅga) Sự tác động này diễn ra trong một sát-na, được gọi là sát-na vừa qua, trước khi dòng tâm hữu phần (Bhavaṅga) bị rúng động Đây là sự tương tác đầu tiên giữa đối tượng và giác quan, đánh dấu sự khởi đầu của quá trình nhận thức.
Sau sát-na, có hai sát-na hữu phần (Bhavaṅga) rúng động Tâm thứ nhất được gọi là hữu phần rúng động (Calana Bhavaṅga), trong khi tâm thứ hai là hữu phần dứt dòng (Upaccheda Bhavaṅga), tức là hữu phần bị bắt giữ Cả hai tâm này đều là hữu phần rúng động, nhưng tâm thứ hai dừng lại dòng hữu phần, nên được gọi là hữu phần dứt dòng Khi có đối tượng tác động vào dòng hữu phần và con mắt, dòng hữu phần không thể dừng lại đột ngột mà cần một hay hai sát-na nữa trước khi dừng lại Đối với cảnh rất lớn, cần một hữu phần vừa qua và hai hữu phần rúng động, với hữu phần thứ ba trong lộ tâm là hữu phần dứt dòng Dòng chảy của hữu phần sẽ dừng lại khi hữu phần dứt dòng tan rã.
Ngay sau khi hữu phần dứt dòng (Upaccheda Bhavaṅga) kết thúc, tâm hướng ngũ môn (Pañcadvārāvajjana) sẽ xuất hiện Tâm hướng ngũ môn này được biết đến vì nó phát sinh tại cả năm môn giác quan Trong trường hợp này, nó khởi sinh tại nhãn môn, nhưng cũng có thể phát sinh tại nhĩ môn và các môn khác.
“Paủca” cú nghĩa là năm “Dvāra” cú nghĩa là mụn Cho nờn, Paủcadvārāvajjana cú nghĩa là hướng ngũ mụn
“Āvajjana” hay còn gọi là hướng tâm, có hai nghĩa chính Nghĩa đầu tiên là sự chú ý của tâm đến đối tượng được trình bày, từ đó hình thành một nhóm tâm mới và năng động Ba sát-na đầu tiên là những hữu phần (Bhavaṅga), vì vậy chúng là những tâm không năng động Khi tâm hướng ngũ môn (Paủcadvārāvajjana) xuất hiện, tính chất của tâm thức thay đổi từ thụ động sang năng động, đánh dấu thời điểm tâm ý ghi nhận và chú ý đến đối tượng Ví dụ, trong trường hợp này, sự hướng tâm xảy ra thông qua nhãn môn, nhưng cũng có thể thông qua nhĩ môn, tỷ môn và các lộ tâm khác Do đó, tâm này được gọi là hướng ngũ môn (Paủcadvārāvajjana).
Chúng ta sẽ khám phá một khía cạnh khác của tâm, cụ thể là tâm thứ hai, được gọi là hướng ý môn (Manodvārāvajjana), khi thảo luận về lộ tâm ý môn Trong lộ tâm ngũ môn, tâm trí tiếp cận đối tượng thông qua sự phát sinh của tâm hướng ngũ môn (Pañcadvārāvajjana).
Sau khi thực hiện hướng ngũ mụn (Paủcadvārāvajjana), tâm sẽ chú ý đến đối tượng tiếp theo, cụ thể ở đây là nhón thức, hay còn gọi là Cakkhu-viủủāṇa trong Pāḷi.
Nhón thức (Cakkhu-viủủāṇa) sanh lờn Nhón thức (Cakkhu-viủủāṇa) thấy cảnh sắc
Sau khi thấy đối tượng, thì có tâm tiếp thâu (Sampaṭicchana), tức là tâm tiếp nhận
Sau tâm tiếp thâu, thì có tâm quan sát (Santīraṇa)
Theo quan sát, có hai khái niệm quan trọng là tâm quan sát (Santīraṇa) và tâm đoán định (Voṭṭhabbana) cần được làm rõ Câu hỏi đặt ra là tâm quan sát hoạt động như thế nào và tâm đoán định ra sao? Hiện tại, tôi chưa tìm thấy lời giải thích rõ ràng trong các tài liệu bằng tiếng Pāḷi Một số tài liệu bằng tiếng Miến Điện cho rằng tâm quan sát xác định đối tượng, ví dụ như cảnh sắc, trong khi những tài liệu khác lại cho rằng nó xác định đối tượng dựa trên tính chất khao khát hay ghét bỏ.
Có bao nhiêu sát-na tâm theo sau tâm đoán định?
Có bảy sát-na đổng lực (Javana) trong tâm lý học, thường xảy ra bảy lần trong một chu kỳ Tuy nhiên, trong một số trường hợp đặc biệt, số lần này có thể giảm xuống còn sáu, năm, bốn, ba, hai hoặc chỉ một lần Khó khăn trong việc chuyển nghĩa từ “Javana” sang “đổng lực” khiến nhiều người khó hiểu “Javana” có nghĩa là sự vụt qua, thể hiện khả năng trải nghiệm đầy đủ đối tượng trong bảy sát-na này Khi trải nghiệm đầy đủ, nó sẽ được phân loại thành thiện (Kusala), bất thiện (Akusala) hoặc duy tác (Kiriya).
Có một đoạn văn trong CMA chúng ta cần nên thảo luận:
Sau đó, một trong 29 đổng lực (javana) thuộc dục giới sẽ xuất hiện khi có điều kiện thuận lợi, và thực hiện chức năng của nó.
Trong cuốn sách của Ngài Bhikkhu Bodhi, khái niệm “có điều kiện thuận lợi hay hợp duyên” không được giải thích rõ ràng, nhưng rất quan trọng để hiểu rằng điều này liên quan đến việc các đổng lực (Javana) có thể là thiện (Kusala), bất thiện (Akusala) hay duy tác (Kiriya) Chất lượng của các đổng lực này phụ thuộc vào khéo tác ý (Yoniso-manasikāra) hay tác ý không khéo (Ayoniso-manasikāra) Yoniso-manasikāra thể hiện sự chú ý khôn khéo và thái độ đúng đắn, trong khi Ayoniso-manasikāra thể hiện sự chú ý không khôn khéo và thái độ không đúng đắn Khi có sự chú ý đúng đắn, đổng lực sẽ là thiện; ngược lại, khi có sự chú ý không khôn khéo, đổng lực sẽ là bất thiện Sự chú ý khôn khéo có thể đến từ tâm hướng ngũ môn (Paủcadvārāvajjana) hoặc tâm đoán định (Voṭṭhabbana), và nếu tâm đoán định chỉ xác định đối tượng, thì phẩm chất của đổng lực sẽ bị ảnh hưởng bởi tâm hướng ngũ môn Tuy nhiên, nếu tâm đoán định xác định giá trị của đối tượng, nó cũng sẽ ảnh hưởng đến chất lượng của các đổng lực.
Bảy sát-na đổng lực (Javana) xuất hiện và diệt đi, tiếp theo là hai sát-na na cảnh, được gọi là Tadārammaṇa Thuật ngữ Pāḷi "Tadārammaṇa" có nghĩa là "có đối tượng đó", trong đó "Tad" chỉ cái đó và "Ārammaṇa" chỉ đối tượng Hai tâm na cảnh này đồng hành với bảy sát-na đổng lực, tương tự như nước theo sau con thuyền khi chèo, hay như hương vị dư sót.
Sau khi hai sát-na na cảnh (Tadārammaṇa) kết thúc, tâm ý trở về dòng hữu phần (Bhavaṅga) Trong lộ trình tâm, tâm đầu tiên là tâm hữu phần (Bhavaṅga) và tâm cuối cùng là tâm na cảnh (Tadārammaṇa), với tâm hữu phần (Bhavaṅga) theo sau Điều này cho thấy trước tâm hữu phần (Bhavaṅga) đầu tiên đã có nhiều sát-na hữu phần, và sau tâm na cảnh (Tadārammaṇa) cuối cùng cũng tồn tại nhiều sát-na hữu phần Do đó, có thể có rất nhiều sát-na hữu phần (Bhavaṅga) trước và sau lộ tâm này.
Khi một lộ tâm bắt một trong năm cảnh dục (sắc, thinh, khí, vị, xúc), quá trình này diễn ra trong mười bảy sát-na Ví dụ, nếu cảnh sắc xuất hiện, nó sẽ phát sinh đồng thời với tâm hữu phần (Bhavaṅga) vừa qua và sẽ biến mất cùng lúc với tiểu sát-na cuối cùng của tâm (Citta) na cảnh thứ hai trong lộ tâm Sự biến mất của cảnh sắc đánh dấu sự kết thúc của lộ tâm, sau đó các lộ tâm khác sẽ tiếp tục xuất hiện.
Trong chương ba, chúng ta đã thảo luận về đối tượng và các thành phần của nghiệp (Kamma), bao gồm nghiệp tướng và thú tướng Ba sát-na đầu tiên liên quan đến hữu phần (Bhavaṅga) đã được đề cập, trong đó hữu phần (Bhavaṅga) rúng động và hữu phần (Bhavaṅga) dứt dòng đóng vai trò quan trọng trong quá trình này.
Đối Tượng Được Bắt
Lộ tâm nhãn môn này ghi nhận cảnh sắc hiện tại, kéo dài trong mười bảy sát-na tâm Cảnh sắc này được xem là một cảnh rất lớn.
Những Loại Tâm (Citta) Tương Thích
Ba tâm (Citta) đầu tiên trong lộ tâm này (xem CMA,
Các tâm hữu phần (Bhavaṅga Citta) biểu hiện các chức năng tục sinh (Paṭisandhi), hộ kiếp (Bhavaṅga) và tử (Cuti) Có tổng cộng mười chín tâm (Citta) đảm nhiệm các chức năng này Tuy nhiên, không thể có tất cả mười chín tâm hiện diện cùng lúc Các Phạm thiên (Brahma) vô sắc không thể nhìn thấy, vì họ không có mắt, do đó, cần loại bỏ bốn tâm quả vô sắc (Arūpāvacara).
Trong lộ tâm Vipāka, ba tâm đầu tiên có thể thuộc về một trong những tâm còn lại, bao gồm hai tâm quan sát (Santīraṇa) và thọ xả (Upekkhā) Ngoài ra, còn có tám tâm quả dục giới hữu nhân (Kāmāvacara Sahetuka Vipāka) và năm tâm quả sắc giới (Rūpāvacara Vipāka) Để hiểu rõ hơn về lộ tâm này, chúng ta cần áp dụng kiến thức từ các chương trước.
Tâm (Citta) thứ tư trong lộ tâm là hướng ngũ mụn (Paủcadvārāvajjana), trong khi tâm (Citta) thứ năm là nhón thức (Cakkhu-viủủāṇa) Khi cảnh sắc được khao khát, đó là kết quả của thiện (Kusala) và tâm nhãn thức đang tiếp nhận cảnh Ngược lại, nếu đối tượng không được khao khát, đó là kết quả của bất thiện (Akusala) Nếu đối tượng là điều không mong muốn thấy, tâm nhãn thức sẽ là quả bất thiện (Akusala-vipāka); còn nếu đối tượng là điều mong muốn thấy, tâm nhãn thức sẽ là quả thiện (Kusala-vipāka).
Tâm tiếp thâu (Sampaṭicchana) là tâm thứ sáu trong lộ tâm, có vai trò quan trọng trong việc phản ứng với cảnh vật Khi cảnh được khao khát, tâm này trở thành quả thiện (Kusala-vipāka), nhưng nếu cảnh không được khao khát, nó sẽ trở thành quả bất thiện (Akusala-vipāka).
Tâm quan sát (Santīraṇa) có sự phân biệt giữa cảnh rất được khao khát và cảnh chỉ được khao khát một cách trung bình Nếu cảnh rất được khao khát, nó sẽ là quả thiện (Kusala-vipāka) đi kèm với thọ hỷ (Somanassa) Ngược lại, nếu cảnh chỉ được khao khát một cách trung bình, tâm sẽ là quả thiện (Kusala-vipāka) đi kèm với thọ xả Trong trường hợp cảnh không được khao khát, tâm quả bất thiện (Akusala-vipāka) sẽ xuất hiện.
Tâm (Citta) thứ tám trong lộ tâm là tâm đoán định (Voṭṭhabbana) Tâm đoán định được xác định bởi tâm hướng ý môn (Manodvārāvajjana), có hai chức năng chính: đoán định và hướng tâm Khi tâm hướng ý môn xuất hiện trong lộ tâm ngũ môn, nó thực hiện chức năng đoán định (Voṭṭhabbana) Ngược lại, khi nó xuất hiện trong lộ tâm ý môn, chức năng của nó là hướng tâm (Āvajjana).
Những đổng lực (Javana) là một khái niệm quan trọng mà tài liệu CMA đã đề cập Bạn không cần phải tìm hiểu quá nhiều về số lượng tâm làm việc đổng lực (Javana) vì thông tin chi tiết đã được cung cấp trong tài liệu này.
29 đổng lực (Javana) dục giới Các bạn hãy cho tôi biết
Trong lĩnh vực tâm lý học Phật giáo, có 29 đổng lực (Javana) dục giới, bao gồm mười hai bất thiện (Akusala), tám thiện dục giới (Kāmāvacara Kusala), tám duy tác dục giới hữu nhân (Kāmāvacara Sahetuka Kiriya) và một tâm tiếu sinh (Hasituppāda) Một trong 29 tâm này sẽ xuất hiện trong bảy sát-na đổng lực (Javana), và chất lượng của chúng phụ thuộc vào sự chú ý khôn khéo hay không khôn khéo của người hành giả Nếu người đó là A-la-hán (Arahant), những đổng lực sẽ mang tính duy tác (Kiriya) Do đó, có ba điều kiện hoặc trường hợp để xác định tính chất của đổng lực (Javana).
● tác ý không khéo thì sẽ dẫn đến đổng lực bất thiện (Akusala Javana),
● tác ý khéo thì sẽ dẫn đến đổng lực thiện (Kusala Javana),
● nếu các bạn là một vị A-la-hán (Arahant) thì đổng lực sẽ là duy tác (Kiriya Javana)
Rồi chúng ta có hai tâm na cảnh (Tadārammaṇa)
Có mười một tâm (Citta) thực hiện chức năng na cảnh (Tadārammaṇa), bao gồm ba tâm quan sát (Santīraṇa Citta) và tám tâm quả dục giới hữu nhân (Kāmāvacara Sahetuka Vipāka) Mỗi tâm này sẽ xuất hiện trong những sát-na na cảnh (Tadārammaṇa).
Chức Năng Của Những Tâm (Citta) Này
Trong bài viết này, chúng ta sẽ khám phá các chức năng của tâm Tâm có tổng cộng mười bốn chức năng, bao gồm ba sát-na đầu tiên trong lộ tâm ngũ môn, với chức năng hộ kiếp (Bhavaṅga) Tâm hướng ngũ mụn (Pañcadvārāvajjana) có chức năng hướng môn (Āvajjana), trong khi nhãn thức (Cakkhu-viññāṇa) có chức năng nhìn thấy Tâm tiếp thâu (Sampaṭicchana) đảm nhận chức năng tiếp nhận, và tâm quan sát (Santīraṇa) có chức năng quan sát hay điều tra Tâm đoán định (Voṭṭhabbana) có chức năng xác định, trong khi bảy tâm tiếp theo thực hiện chức năng đồng lực (Javana) Hai tâm cuối cùng có chức năng ghi nhận (Tadārammaṇa).
Môn
Lộ tâm sanh lên thông qua nhãn môn, vì vậy nó được gọi là lộ nhãn môn Tất cả những tâm bắt đầu từ tâm hướng ngũ mụn (Paủcadvārāvajjana) đều phát sinh thông qua nhãn môn.
Vật
Vật nương hay chỗ dựa cho những tâm hữu phần (Bhavaṅga) là yếu tố quan trọng trong các cõi dục giới (Kāmāvacara) và sắc giới (Rūpāvacara) Tâm hướng ngũ mụn (Paủcadvārāvajjana) tìm thấy chỗ nương tại ý vật, trong khi tâm nhón thức (Cakkhu-viủủāṇa) cũng nương tại đây Sự kết nối này cho thấy vai trò thiết yếu của ý vật trong việc hỗ trợ và duy trì các trạng thái tâm lý khác nhau.
Tâm nương tại ý vật trong các giai đoạn như tiếp thâu (Sampaṭicchana), quan sát (Santīraṇa), đoán định (Voṭṭhabbana), tâm đổng lực (Javana) và tâm na cảnh (Tadārammaṇa) Mặc dù có nhiều yếu tố phụ thuộc vào thần kinh thị giác và ý vật, chúng ta sẽ không đi sâu vào vấn đề này ngay bây giờ để tránh gây khó hiểu Sau chương thứ sáu, chúng ta có thể trở lại để thảo luận chi tiết hơn Hiện tại, chúng ta đã có kiến thức về các loại vật, bao gồm ý vật, nhãn vật và các tâm khác phụ thuộc vào ý vật Tiếp theo, chúng ta cần áp dụng kiến thức từ chương một và chương ba vào các lộ tâm, đồng thời nghiên cứu về sự phát sinh của chúng sanh và các cõi tồn tại của chúng.
Hiện tại, lộ nhãn môn bắt cảnh sắc là một quá trình quan trọng, trong đó cảnh sắc hiện tại được coi là một cảnh lớn Cảnh này kéo dài suốt mười bảy sát-na tâm, bắt đầu từ tâm hữu phần (Bhavaṅga) vừa qua và tiếp tục diễn ra.
Tâm Khách Quan (Vīthi Citta) Và Tâm Chủ Quan (Vīthimutta Citta)
Và Tâm Chủ Quan (Vīthimutta Citta)
Chúng ta cần phân biệt giữa tâm khách quan (Vīthi Citta) và tâm chủ quan (Vīthimutta Citta) Tâm chủ quan (Vīthimutta) không liên quan đến tiến trình tâm thức, trong khi tâm khách quan (Vīthi Citta) có liên quan đến tiến trình này Trong lộ tâm, ba sát-na đầu tiên là tâm chủ quan vì không sanh lên thông qua môn nào Sau đó, tâm hữu phần (Bhavaṅga) theo sau sát-na thứ mười bảy cũng là tâm chủ quan Tổng cộng có mười bốn tâm khách quan (Vīthi Citta) sanh lên, bao gồm bảy loại khác nhau như hướng ngũ môn (Paủcadvārāvajjana), nhón thức, tâm tiếp thâu (Sampaṭicchana), tâm quan sát (Santīraṇa), tâm đoán định (Voṭṭhabbana), đổng lực (Javana) và na cảnh (Tadārammaṇa).
Những Lộ Tâm Khác
Khi đối tượng là âm thanh hiện tại, chúng ta cần thay thế nhãn thức (Cakkhu-viññāṇa) bằng nhĩ thức (Sota-viññāṇa) Các thành phần khác vẫn giữ nguyên Trong trường hợp này, sẽ có hữu phần (Bhavaṅga) vừa qua, hữu phần (Bhavaṅga) rúng động, hữu phần (Bhavaṅga) dứt dòng, tiếp theo là nhĩ thức (Sota-viññāṇa), và các phần còn lại sẽ tương tự như trong lộ nhãn môn.
Khi ngửi, nếm hoặc chạm vào một vật nào đó, chúng ta trải nghiệm những tâm lộ tương ứng, bao gồm tỷ thức, thiệt thức và thân thức Mỗi giác quan kích hoạt một loại ý thức khác nhau, cho thấy sự phong phú trong cách chúng ta tương tác với thế giới xung quanh Tổng cộng, chúng ta có năm tâm lộ, phản ánh sự đa dạng trong nhận thức và trải nghiệm của con người.
Nếu tổng hợp tất cả những tâm có thể phát sinh từ năm lộ tâm ngũ môn, chúng ta sẽ có tổng cộng 54 tâm thuộc dục giới (Kāmāvacara) Thông tin này được đề cập trong cuốn CMA, trang 162.
Lộ tâm này bao gồm bảy chế độ và mười bốn loại tâm khác nhau, với tổng cộng 54 tâm sinh ra trong năm môn.
54 tâm đó là 54 tâm dục giới (Kāmāvacara)
Tiến trình tâm thức cho thấy không có cá nhân nào đứng sau sự khởi sinh của các sát-na tâm Mỗi sát-na tâm thực hiện nhiệm vụ riêng biệt: khi một sát-na xuất hiện, hoàn thành nhiệm vụ và diệt đi, sát-na tiếp theo lại xuất hiện Có một trật tự rõ ràng trong tiến trình này, như tâm tiếp thâu (Sampaṭicchana) luôn theo sau nhãn thức, và tâm quan sát (Santīraṇa) theo sau tâm tiếp thâu Điều này cho thấy rằng trong lộ tâm, không có một chủ thể nào ra lệnh cho các sát-na tâm hoạt động theo cách nhất định.
Tâm (Citta) tự sanh và diệt liên tục, mỗi sát-na tâm xuất hiện và mất đi, tạo điều kiện cho sát-na tâm tiếp theo ra đời Sự diệt vong của một sát-na tâm là yếu tố cần thiết để sát-na tiếp theo có thể hình thành Hiểu rõ lộ tâm này là rất quan trọng trong việc nắm bắt Giáo lý.
Lý Duyên Hệ (Paṭṭhāna) là kiến thức quan trọng mà chúng ta có thể áp dụng vào lộ trình tâm sau khi hoàn thành chương thứ tám Tuy nhiên, thời điểm hiện tại chưa phải là lúc thích hợp để triển khai nội dung này.
Một trải nghiệm đơn giản như việc nhìn thấy một vật thực chất lại ẩn chứa sự phức tạp với mười bảy sát-na tâm, nhiều đối tượng và chức năng khác nhau Việc hiểu rõ về các tâm sở (Cetasika) trong tâm hữu phần (Bhavaṅga) và tâm hướng ngũ môn (Paucadvārāvajjana) sẽ giúp ta nắm bắt chi tiết hơn về trải nghiệm của bản thân Thắng Pháp (Abhidhamma) cung cấp cái nhìn sâu sắc về những mối quan hệ giữa các sát-na tâm và đối tượng, từ đó cho phép ta hiểu rõ hơn về những trải nghiệm tưởng chừng đơn giản nhưng lại rất phức tạp Chỉ có trí tuệ của Đức Phật mới có thể khai thác được tất cả những chi tiết nhỏ nhặt này.
Hôm nay chúng ta đã học xong năm lộ tâm Năm lộ tâm đó bắt cảnh rất lớn làm đối tượng
Lộ tâm nhãn môn bao gồm mười bảy sát-na tâm, bắt kịp cảnh sắc hiện tại, một cảnh rất lớn Khi cảnh sắc này tác động vào mắt và tâm ý, chỉ có một sát-na hữu phần (Bhavaṅga) vừa qua Sau đó, dòng hữu phần (Bhavaṅga) sẽ rúng động, tạo ra sự thay đổi trong nhận thức.
Cảnh Lớn (Mahanta)
Có những đối tượng không mạnh mẽ như những cảnh lớn, được gọi là cảnh lớn Những đối tượng này yêu cầu không chỉ một hữu phần (Bhavaṅga) vừa qua, mà cần đến hai hoặc ba hữu phần để có thể tồn tại.
Khi tác động vào mắt và tâm ý, cần hai hoặc ba hữu phần (Bhavaṅga) trước khi dòng hữu phần (Bhavaṅga) rúng động, dẫn đến việc hình thành hai lộ trình tâm đối với cảnh lớn Để phân tích lộ tâm với cảnh lớn, cần hiểu rằng na cảnh (Tadārammaṇa) chỉ có thể sanh lên hai lần hoặc không sanh lên lần nào Nếu có một sát-na còn lại, na cảnh (Tadārammaṇa) không thể sanh lên Khi thêm một hữu phần (Bhavaṅga) vừa qua ở đầu lộ tâm, chỉ còn một sát-na cuối cùng cho na cảnh (Tadārammaṇa), nhưng điều này cũng khiến na cảnh không thể sanh lên Thay vào đó, sẽ có thêm một tâm hữu phần (Bhavaṅga) khác, là sát-na thứ mười bảy trong lộ tâm Lộ tâm bắt cảnh lớn bắt đầu với hai hữu phần (Bhavaṅga) vừa qua, tiếp theo là hữu phần (Bhavaṅga) rúng động và hữu phần (Bhavaṅga) dứt dòng Sau các đổng lực (Javana), những tâm hữu phần (Bhavaṅga) khác sanh lên, nhưng chỉ tâm hữu phần đầu tiên được bao gồm trong lộ tâm này.
Trong trường hợp thứ hai, chúng ta sẽ xem xét ba hữu phần (Bhavaṅga) vừa qua Điều này bao gồm các khía cạnh của hữu phần (Bhavaṅga) trước đó, cùng với sự tiếp nối của chúng trong quá trình tồn tại.
Trong quá trình tâm lý, Bhavaṅga vừa qua dẫn đến những sát-na đổng lực (Javana) quan trọng Cụ thể, sát-na đổng lực thứ bảy trùng với sát-na thứ mười bảy trong lộ tâm, đánh dấu kết thúc của lộ tâm này Sau bảy sát-na đổng lực, những tâm hộ kiếp (Bhavaṅga) sẽ tiếp tục xuất hiện như thường lệ Do đó, chúng ta có hai lộ tâm bắt cảnh lớn trong quá trình này.
Như vậy, đến lúc này, chúng ta đã có ba lộ tâm Lộ tâm thứ nhất được trình bày trong biểu đồ (xem CMA,
Trong tâm lý học Phật giáo, chúng ta có thể nhắc đến hai lộ tâm chính, bao gồm các giai đoạn như hữu phần (Bhavaṅga) vừa qua, hữu phần (Bhavaṅga) rúng động, và hữu phần (Bhavaṅga) dứt dòng Các giai đoạn này dẫn đến hướng ngũ môn, nhãn thức, tiếp thâu, quan sát, đoán định, và bảy đổng lực (Javana) Những yếu tố này tạo nên cấu trúc của một lộ tâm, cho phép chúng ta hiểu rõ hơn về quá trình tâm lý trong Phật giáo.
Trong tài liệu CMA, những tiểu sát-na được biểu diễn bằng ngôi sao, trong khi tại Miến Điện, chúng tôi sử dụng vòng tròn trống rỗng để minh họa cho những tiểu sát-na tâm Vòng tròn trống rỗng tượng trưng cho sự vô thường, khổ và vô ngã, nhắc nhở rằng chúng không có bản chất vĩnh cửu hay linh hồn trường tồn Việc sử dụng hình ảnh này giúp làm nổi bật bản chất trống rỗng của tâm thức (Citta) Những vòng tròn này thể hiện rằng mọi thứ đều không tồn tại vĩnh viễn và không phải là những yếu tố cố định Đây là ba lộ tâm đầu tiên mà chúng ta sẽ nghiên cứu, và khi đã hiểu chúng, các lộ tâm tiếp theo sẽ trở nên dễ hiểu hơn.
Các bạn có câu hỏi nào không?
Học viên: Tiến trình tâm thức này đại diện cho một lộ tâm tồn tại trong thời gian một phần tỉ của một giây
Nó có bao giờ chuyển sang một lộ tâm khác ngay lập tức mà không có những tâm hữu phần (Bhavaṅga) chen vào giữa không?
Lộ tâm sẽ luôn có những sát-na hữu phần (Bhavaṅga), nhưng số lượng cụ thể thì không rõ Khi chúng ta nhìn vào một đối tượng, như hoa hồng, chúng ta chỉ nhận thức được một cảnh sắc chung chung mà chưa xác định được đó là hoa hồng Để có thể nhận diện rõ ràng, như nói “Đây là màu đỏ” hay “Đây là một hoa hồng”, cần phải có nhiều lộ tâm khác nhau, được gọi là lộ tâm chuyển tiếp Những lộ tâm này đóng vai trò quan trọng trong quá trình nhận thức và được giải thích trong CMA Tóm lại, trước khi có thể xác định một đối tượng cụ thể, chúng ta cần trải qua nhiều giai đoạn nhận thức sơ khởi.
Chúng ta đang tập trung vào việc học lộ ngũ môn, vì vậy hãy kiên nhẫn chờ đợi Sau khi hoàn thành, chúng ta sẽ chuyển sang học lộ ý môn.
Lộ tâm ý môn được trình bày ngắn gọn trong tài liệu Cẩm Nang, phản ánh sự đa dạng trong tư tưởng của các vị thầy tại Miến Điện Mỗi vị thầy mang đến những quan điểm khác nhau, dẫn đến sự xuất hiện của nhiều loại lộ ý môn Trong cuốn sách của Ngài Leḍī Sayādaw, chúng ta có thể tìm thấy nhiều lộ ý môn khác nhau Bài viết này sẽ nghiên cứu một vài lộ tâm tiêu biểu.
Theo cuốn CMA (IV, Bảng 4.1, tr 155), "mười bốn hoạt động của tâm khách quan" đề cập đến sự xuất hiện của mười bốn tâm khách quan (Vīthi Citta) Điều này bao gồm sát-na tâm thứ 4, tức là tâm hướng ngũ mụn (Paủcadvārāvajjana), cho đến sát-na thứ 17, tức là tâm na cảnh (Tadārammaṇa) trong lộ tâm này.
Số loại tâm khách quan (Vīthi Citta) thì chỉ có bảy
Trang 161 của cuốn CMA đề cập đến lộ tâm bắt cảnh lớn và kết thúc với tâm hữu phần (Bhavaṅga) Tâm hữu phần (Bhavaṅga Citta) trong bối cảnh này bắt cảnh gì?
Sayādaw: Đối tượng của tâm hữu phần (Bhavaṅga) thì luôn luôn là nghiệp (Kamma), nghiệp tướng (Kamma-nimitta) hay thú tướng (Gati-nimitta)
Học viên: [Không nghe rõ]
Sayādaw cho rằng mọi trải nghiệm trong cuộc sống, dù là mong muốn hay không, đều bị ảnh hưởng bởi nghiệp (Kamma) trong quá khứ Kết quả của nghiệp này tạo ra tâm thức, có thể là tâm quả thiện (Kusala-vipāka) hoặc tâm quả bất thiện (Akusala-vipāka) Tâm thức chính là kết quả thật sự của nghiệp quá khứ Mặc dù những vật chất trong đời sống không phải là kết quả trực tiếp của nghiệp, nhưng nghiệp vẫn có thể tác động một phần đến chúng Vấn đề này sẽ được bàn luận chi tiết hơn trong chương thứ năm.
Tiến Trình Nhận Thức: Lộ Trình Tâm (II)
Lộ Tâm Kiên Cố (Appanā): Lộ Tâm Thiền (Jhāna)
Bây giờ, chúng ta sẽ khám phá khái niệm về lộ tâm kiên cố (Appanā), một thuật ngữ có nhiều loại khác nhau Trước tiên, hãy tìm hiểu ý nghĩa cơ bản của từ “Appanā”, vì nó mang nhiều ý nghĩa tương đồng.
Vitakka, hay tầm, có chức năng đặt tâm (Citta) lên đối tượng, trong khi Appanā cũng mang nghĩa tương tự, tức là gắn tâm (Citta) lên cảnh vật Appanā được xem là từ đồng nghĩa với Vitakka, nhưng trong những lộ tâm kiên cố (Appanā), nó không chỉ là Vitakka thông thường mà là một dạng Vitakka được phát triển cao độ, có khả năng giữ tâm ý một cách chặt chẽ và vững chắc trên đối tượng.
Tầng thiền (Jhāna) thứ nhất, còn được gọi là Appanā, bao gồm Vitakka (tầm), tức là Appanā Thực chất, Appanā có nghĩa là Vitakka, và khi mở rộng, nó chỉ tầng thiền (Jhāna) thứ nhất, vì tầng thiền này đi kèm với Vitakka Nếu xem xét rộng hơn, tất cả các tầng thiền (Jhāna), Đạo (Magga) và Quả (Phala) đều có thể được gọi là Appanā, do khả năng áp chế các triền cái Do đó, Appanā có thể hiểu là thiền định (Jhāna), Đạo (Magga) và Quả (Phala) Khi đề cập đến lộ tâm kiên cố (Appanā), nó có thể là lộ tâm thiền (Jhāna), lộ tâm đắc Đạo (Magga), hoặc thậm chí là lộ tâm nhập thiền Quả (Phala-samāpatti) hay lộ tâm nhập thiền diệt (Nirodha-samāpatti).
Trong lộ tâm kiên cố (Appanā), không có sự phân biệt giữa cảnh rõ rệt (Vibhūta) và cảnh mờ nhạt (Avibhūta) Kiên cố (Appanā) liên quan đến thiền (Jhāna) và Đạo (Magga), vì vậy nếu không có ấn tướng Kasiṇa rõ ràng trong tâm, bạn sẽ không thể chứng đạt thiền Điều này có nghĩa là đối tượng luôn phải rõ ràng, không có sự phân chia giữa rõ ràng và mờ nhạt; nó phải luôn luôn là cảnh rõ rệt (Vibhūta).
Trong lộ tâm kiên cố (Appanā), na cảnh (Tadārammaṇa) không thể sanh lên, vì nó chỉ xuất hiện trong bối cảnh của cảnh dục giới (Kāmāvacara) Điều này có nghĩa là na cảnh chỉ có thể phát sinh cho chúng sanh và trong các cõi thuộc dục giới Nếu đối tượng không thuộc về cảnh dục giới, thì na cảnh sẽ không xuất hiện, bất kể độ rõ ràng của đối tượng đó Do đó, trong lộ tâm kiên cố, sự hiện diện của na cảnh (Tadārammaṇa) là không thể.
Vì lộ tâm kiên cố (Appanā) là một lộ tâm ý môn, chúng ta không cần bận tâm về mười bảy sát-na tâm Thay vì hướng ngũ môn (Paủcadvārāvajjana), chúng ta sẽ có hướng ý môn.
Lộ tâm bắt đầu với một hữu phần rúng động, dẫn đến ý môn (Manodvārāvajjana), sau đó có bốn sát-na đổng lực dục giới (Kāmāvacara Javana) với thiện (Kusala) và duy tác (Kiriya) Những đổng lực này phải hợp trí (sampayutta), và gồm bốn tâm từ thiện dục giới (Kāmāvacara Kusala) và bốn tâm từ duy tác dục giới (Kāmāvacara Kiriya) Đối với một chúng sanh chưa phải là A-la-hán (Arahant), một trong bốn tâm thiện dục giới sẽ sanh lên bốn lần trong lộ tâm Bốn đổng lực này được gọi là chuẩn bị (Parikamma), cận hành (Upacāra), thuận thứ (Anuloma), và chuyển tộc (Gotrabhū) Đối với những vị không phải A-la-hán, tâm thiền (Jhāna) có thể là một trong chín tâm (Citta), trong khi với A-la-hán, tâm thiền cũng có thể là một trong chín tâm Khi chứng đắc thiền lần đầu tiên, chỉ một sát-na thiền sẽ sanh lên và tâm thức sẽ trở về dòng hữu phần (Bhavaṅga).
Quá trình chứng đắc thiền bắt đầu với hành giả thực hành thiền chỉ (Samatha), ví dụ như thiền Kasiṇa Hành giả tạo hình ảnh của Kasiṇa trong tâm trí, bắt đầu với ấn tướng, sau đó quán tưởng để hình ảnh trở nên vi tế và trong sáng, được gọi là quang tướng Khi hành giả an trú trên quang tướng, các lộ tâm ý môn sẽ xuất hiện, lấy Kasiṇa làm cảnh Cuối cùng, hành giả sẽ chứng đắc thiền (Jhāna), và một lộ tâm sẽ phát sinh khi hành giả lần đầu tiên đạt được trạng thái thiền này.
Khi một hành giả hoàn toàn sơ cơ bắt đầu thực hành thiền và chứng đắc thiền (Jhāna) thứ nhất, quá trình tâm thức diễn ra như sau: hữu phần (Bhavaṅga) rúng động, dứt dòng, và trải qua các giai đoạn như hướng ý môn (Manodvārāvajjana), chuẩn bị (Parikamma), cận hành (Upacāra), thuận thứ (Anuloma), và chuyển tộc (Gotrabhū) Sau khi chuyển tộc, tâm thiền (Jhāna Citta) chỉ xuất hiện một lần trước khi trở lại dòng hữu phần Đổng lực đầu tiên trong bốn đổng lực (Javana) được gọi là Parikamma, tức là chuẩn bị.
Bốn sát-na tâm thường được gọi bằng nhiều tên khác nhau, đặc biệt trong các Sớ Giải, ba sát-na đầu tiên có thể mang bất kỳ tên nào trong số đó Chẳng hạn, sát-na đầu tiên có thể được gọi là chuẩn bị (Parikamma), cận hành (Upacāra) hoặc thuận thứ (Anuloma), điều này có thể gây khó hiểu Trong cuốn Cẩm Nang này, mỗi sát-na sẽ được gọi bằng một tên duy nhất để thuận tiện hơn cho việc hiểu biết sau này.
Sát-na đầu tiên trong bốn động lực là chuẩn bị (Parikamma), giúp thiết lập dòng tâm thức cho việc chứng đắc Sát-na thứ hai, cận hành (Upacāra), ám chỉ đến vùng lân cận, trong khi sát-na thứ ba, thuận thứ (Anuloma), thể hiện sự phù hợp giữa các tâm đi trước và tâm theo sau Tâm thuận thứ tương thích không chỉ với các tâm trong lộ tâm hiện tại mà còn với các tâm trong những lộ tâm trước đó Khi thực hành thiền (Jhāna) với nhiều lộ tâm bắt ấn tướng Kasiṇa, sự tương thích này trở nên quan trọng, liên kết các tâm trong quá trình tu tập.
Sát-na thứ tư được gọi là chuyển tộc (Gotrabhū)
“Gotra” có nghĩa là dòng tộc, trong khi “Bhū” có hai nghĩa: khắc phục hoặc vượt qua, và bước vào Từ “Gotrabhū” mang hai ý nghĩa khi hành giả đạt được thiền (Jhāna), tâm thiền thuộc vào dòng dõi đáo đại (Mahaggata) Các giai đoạn chuẩn bị (Parikamma), cận hành (Upacāra), thuận thứ (Anuloma) và chuyển tộc (Gotrabhū) nằm trong dục giới (Kāmāvacara) Khi tâm chuyển tộc (Gotrabhū) xuất hiện, nó chế ngự dòng dõi dục giới và bước vào dòng dõi đáo đại Do đó, tâm (Citta) này được hiểu là vượt qua dục giới và bước vào dòng dõi đáo đại, dẫn đến khái niệm chuyển tộc (Gotrabhū).
Trong lộ tâm Đạo (Magga), có sự chuyển tộc (Gotrabhū) từ dòng tộc phàm nhân (Puthujjana) sang dòng tộc Thánh nhân (Ariya), đánh dấu sự chuyển đổi quan trọng Người vẫn còn là phàm nhân cho đến khi đạt được sát-na Đạo (Magga) và trở thành Thánh nhân Tương tự, trong lộ tâm thiền (Jhāna), tâm chuyển tộc chế ngự dòng dõi dục giới (Kāmāvacara) để bước vào dòng dõi đáo đại (Mahaggata) Có hai loại người trong thiền: độn căn và lợi căn Người độn căn cần bốn đổng lực dục giới (Kāmāvacara Javana), bao gồm chuẩn bị (Parikamma), cận hành (Upacāra), thuận thứ (Anuloma) và chuyển tộc (Gotrabhū), trong khi người lợi căn chỉ cần ba sát-na, loại bỏ sát-na chuẩn bị Điều này cho thấy sự khác biệt trong quá trình chứng đắc thiền và lộ đắc Đạo, nơi người lợi căn có thể đạt được mục tiêu nhanh hơn.
Trong cuốn Cẩm Nang, ở giữa trang 167 của cuốn CMA, có đoạn văn:
“ bất kỳ một đổng lực nào trong 26 đổng lực đáo đại hay siêu thế bước vào tiến trình chứng đạt …” (CMA,
Nếu các bạn lấy đổng lực (Javana) chỉ là đổng lực kiên cố (Appanā Javana), thì chúng ta có 26
Theo cách tâm trí được truyền dẫn, nếu bạn hướng tâm ý đến việc chứng đắc thiền (Jhāna), bạn sẽ trải nghiệm những sát-na thiền Ngược lại, nếu bạn hướng tâm ý đến việc chứng đắc Níp-bàn (Nibbāna) và thực hành thiền Minh sát (Vipassanā), những đổng lực kiên cố (Appanā Javana) sẽ trở thành Đạo (Magga) và Quả (Phala) Điều này có nghĩa là việc hướng dẫn tâm ý của bạn quyết định kết quả mà bạn đạt được Khi bạn muốn chứng đắc thiền, bạn sẽ tập trung vào thiền chỉ (Samatha), và khi bạn hướng đến Níp-bàn, bạn sẽ thực hành thiền Minh sát Nếu thành công, những đổng lực kiên cố sẽ dẫn đến Đạo và Quả, và 26 đổng lực đáo đại (Mahaggata) cùng Siêu thế (Lokuttara) sẽ phát sinh tùy theo cách bạn hướng dẫn tâm ý của mình.
“Sau đó, tại điểm kết thúc của sự thẩm thấu (ND: trong thiền và Đạo Quả), có sự chìm vào dòng hữu phần.” (CMA, IV, §14, p.167)
Bây giờ chúng ta hãy nghiên cứu “tại điểm kết thúc của sự thẩm thấu” Sự giải thích trong CMA trên trang
Thành ngữ “tại điểm kết thúc của sự thẩm thấu” rất quan trọng trong việc hiểu rõ quy trình tâm lý Nếu không được diễn đạt chính xác, có thể dẫn đến hiểu nhầm rằng tâm hữu phần luôn theo sau sát-na tâm kiên cố đầu tiên Điều này sẽ ngăn cản việc nhận thức về sự nối tiếp của các sát-na Quả (Phala) sau tâm Đạo (Magga), cũng như các sát-na Thiền (Jhāna) và Quả (Phala) trong các lộ tâm nhập thiền Tại điểm kết thúc của những đổng lực thẩm thấu, tức là những đổng lực kiên cố, tâm hữu phần (Bhavaṅga) chỉ xuất hiện sau khi có đủ số lượng đổng lực kiên cố Ví dụ, trong lộ tâm đắc Đạo (Magga), sẽ có một sát-na Đạo và hai hoặc ba sát-na Quả Tâm hữu phần chỉ sinh ra sau khi đã có một hoặc nhiều đổng lực kiên cố, không phải chỉ sau một đổng lực đơn lẻ.
“ không có sự xảy ra của những tâm (citta) na cảnh.” (CMA, IV, Guide to §14, p.169)