GIỚI THIỆU
Việt Nam đã đạt được thành tựu đáng kể trong việc xóa đói giảm nghèo, với hơn 40% dân số thoát khỏi nghèo đói trong giai đoạn 1993-2004, theo Ngân hàng Thế giới Mặc dù các thước đo về nghèo đói có thể khác nhau, thành quả này vẫn là điều mà ít quốc gia có thể đạt được Nhiều chương trình hỗ trợ, đặc biệt là tín dụng, đã được triển khai để giúp người nghèo Tuy nhiên, có ý kiến trái chiều về hiệu quả của chính sách tín dụng, với một số cho rằng nó giúp người nghèo thoát nghèo, trong khi những người khác lo ngại rằng tín dụng ưu đãi có thể dẫn đến nợ nần nếu không được sử dụng hiệu quả Do đó, nghiên cứu này sẽ đánh giá tác động của tín dụng đối với việc nâng cao mức sống cho người nghèo ở nông thôn Việt Nam, dựa trên dữ liệu điều tra mức sống hộ gia đình năm 2004 và 2006.
Cung cấp tín dụng cho người nghèo được công nhận là một giải pháp hiệu quả để nâng cao mức sống và tăng cường thế lực cho họ Nhiều nghiên cứu, bao gồm của Ngân hàng Thế giới (2004) và Khandker (2006), đã chỉ ra mối quan hệ tích cực giữa tín dụng và giảm nghèo, cho thấy tín dụng giúp hộ nghèo tự chủ hơn và giảm thiểu tác động của bất ổn kinh tế Các nghiên cứu tại Bangladesh và Zambia cũng khẳng định rằng việc cho người nghèo vay vốn không chỉ giúp họ tự làm việc mà còn tạo cơ hội để khởi nghiệp và thoát nghèo.
Mặc dù nhiều nghiên cứu đã chỉ ra vai trò quan trọng của tín dụng trong việc giảm nghèo ở các quốc gia khác, nhưng hiện tại vẫn thiếu một đánh giá toàn diện về tác động của tín dụng đối với giảm nghèo tại Việt Nam Hơn nữa, các nghiên cứu trước đây chủ yếu sử dụng phương pháp nghiên cứu tình huống và hồi quy đa biến với dữ liệu chéo, điều này hạn chế khả năng tổng quát hóa kết quả.
Kết quả nghiên cứu cho thấy việc so sánh giữa các hộ gia đình có vay vốn và không vay vốn tại cùng một thời điểm có thể gặp một số hạn chế Điều này xuất phát từ sự khác biệt trong năng lực sản xuất nội tại của từng hộ, ảnh hưởng đến tính chính xác của kết quả.
Nghiên cứu này nhằm đánh giá tác động của tín dụng đối với giảm nghèo, sử dụng dữ liệu bảng và phương pháp Khác biệt trong khác biệt kết hợp với hồi quy OLS Phương pháp này giúp tách bạch tác động của tín dụng ra khỏi các yếu tố khác ảnh hưởng đến mức sống của hộ nghèo, đồng thời phản ánh sự khác biệt về thời gian (trước và sau khi vay vốn) cũng như sự khác biệt chéo giữa hộ có vay và hộ không vay.
Nghiên cứu này nhằm khám phá mối quan hệ giữa tín dụng và mức sống của người nghèo ở nông thôn Việt Nam, dựa trên các bằng chứng thuyết phục Từ đó, bài viết sẽ đề xuất những chính sách nhằm cải thiện đời sống cho người nghèo tại khu vực nông thôn.
Nghèo đói tại Việt Nam chủ yếu tập trung ở khu vực nông thôn, vì vậy nghiên cứu này tập trung vào tác động của tín dụng đối với mức sống của các hộ nghèo tại đây Chúng tôi sử dụng dữ liệu từ hai cuộc Điều tra mức sống hộ gia đình năm 2004 và 2006 để tiến hành phân tích.
Nghiên cứu chỉ ra rằng tín dụng đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao mức sống của người nghèo, nhưng chủ yếu chỉ cải thiện chi tiêu mà chưa tạo ra nguồn thu nhập bền vững Đặc biệt, người nghèo ở nông thôn Việt Nam gặp khó khăn trong việc tiếp cận tín dụng, nhất là tín dụng chính thức Do đó, cần thiết phải có chính sách phát triển thị trường tín dụng nông thôn nhằm hỗ trợ người nghèo.
Báo cáo được cấu trúc thành bốn chương, trong đó Chương I trình bày vấn đề chính sách, câu hỏi nghiên cứu, phương pháp và mục tiêu Chương II tập trung vào cơ sở lý luận và phương pháp nghiên cứu, đặc biệt nhấn mạnh phương pháp Khác biệt trong khác biệt Chương III phân tích kết quả nghiên cứu về ảnh hưởng của tín dụng đến mức sống của người nghèo, xem xét cả thu nhập và chi tiêu Cuối cùng, Chương IV tổng kết các phát hiện và đề xuất những chính sách nhằm cải thiện đời sống cho người nghèo.
CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU
Khái niệm về đói nghèo
Nghèo được định nghĩa là mức thu nhập hoặc chi tiêu không đủ để đảm bảo cuộc sống tối thiểu cho cá nhân hoặc gia đình, giúp họ tham gia đầy đủ vào cộng đồng Tuy nhiên, hiện nay vẫn chưa có định nghĩa thống nhất về nghèo Theo nhà kinh tế học Mỹ Galbraith, một người được coi là nghèo khi thu nhập của họ thấp hơn mức thu nhập bình quân của cộng đồng, mặc dù mức thu nhập đó có thể đủ để sinh tồn Hệ quả là họ không thể đạt được những điều mà phần lớn cộng đồng coi là cần thiết cho một cuộc sống đầy đủ.
Khái niệm nghèo được xác định tại hội nghị Thượng đỉnh thế giới và phát triển xã hội năm 1995 tại Đan Mạch, cho rằng nghèo là những người có thu nhập bình quân dưới một đô la một ngày Mặc dù khái niệm này dễ xác định và cụ thể, nhưng nó có thể không phù hợp với tất cả các quốc gia Theo quan điểm của Liên Hiệp Quốc, nghèo đói được hiểu là không có khả năng tham gia vào cuộc sống quốc gia, đặc biệt là về mặt kinh tế.
Theo Ngân hàng Thế giới, nghèo không chỉ là tình trạng thiếu thốn về tài chính mà còn bao gồm việc thiếu cơ hội tạo thu nhập, tài sản để đảm bảo tiêu dùng trong những lúc khó khăn, và dễ bị tổn thương trước hoàn cảnh bất lợi Những người nghèo thường gặp khó khăn trong việc truyền đạt nhu cầu của mình đến những người có khả năng giải quyết, ít được tham gia vào quá trình ra quyết định và thường cảm thấy bị xỉ nhục (Báo cáo Phát triển Việt Nam 2004).
Nghèo được thể hiện qua ba khía cạnh chính: thu nhập thấp hơn mức trung bình của dân cư, mức sống không đủ đáp ứng nhu cầu tối thiểu để tồn tại, và thiếu cơ hội tham gia vào quá trình phát triển xã hội.
Các phương pháp xác định nghèo
Phương pháp xác định hộ nghèo dựa trên chi phí cho một giỏ tiêu dùng, bao gồm lương thực và phi lương thực, yêu cầu chi tiêu cho lương thực đạt tối thiểu 2100 calo/ngày cho mỗi người Những hộ không đạt mức tiêu dùng này được coi là nghèo Đây là phương pháp được Tổng cục thống kê áp dụng trong các cuộc điều tra mức sống dân cư và hộ gia đình.
2.2.2 Phương pháp thu nhập Đây là phương pháp xác định hộ nghèo dựa trên tiêu chuẩn về một mức thu nhập tối thiểu đảm bảo cho họ có một cuộc sống tối thiểu Theo chuẩn nghèo thế giới, một người có mức thu nhập thấp hơn 1 USD/ngày được xem là nghèo (chuẩn nghèo 1 đô la) Chuẩn nghèo theo thu nhập ở mỗi quốc gia lại khác nhau, tùy theo mức thu nhập trung bình của quốc gia đó Ở Việt Nam, chuẩn nghèo theo thu nhập mới nhất do Bộ lao động và thương binh xã hội (LĐTBXH) ban hành áp dụng cho giai đoạn 2011-2015 là 350 nghìn đồng/người/tháng ở nông thôn và 450 nghìn đồng/người/tháng ở thành thị.
Phương pháp thu thập thông tin về thu nhập hộ gia đình ít được áp dụng đồng nhất ở các địa phương do khó khăn trong việc xác định chính xác thu nhập Người dân thường có xu hướng khai báo thấp hơn thực tế khi được hỏi, và việc tổng hợp đầy đủ các nguồn thu nhập cũng gặp nhiều thách thức.
2.2.3 Phương pháp xếp loại của địa phương Đây là phương pháp được Bộ LĐTBXH sử dụng để lập danh sách các hộ nghèo đói theo địa phương dựa trên thông tin được cung cấp từ chính quyền địa phương, nhất là chính quyền cấp thôn, bản Dựa trên một số tiêu chí để xác định hộ nghèo do Bộ LĐTBXH cung cấp, chính quyền các thôn sẽ tổ chức bình bầu xem những hộ nào trong thôn là nghèo, sau đó lên danh sách và gửi cho cấp xã, cấp xã sẽ xem xét và trình lên Phòng LĐTBXH cấp huyện để cấp sổ hộ nghèo cho hộ đó Thông tin này được sử dụng để xác định những hộ nghèo nhất được hưởng các chương trình trợ cấp đặc biệt như: tín dụng ưu đãi, thẻ khám chữa bệnh miễn phí, nước sạch, trợ cấp nhà ở Vì số tiền trợ cấp thường ít nên mỗi lần như vậy các thôn phải bình bầu xem ai sẽ là người đáng được hưởng trợ cấp, do vậy danh sách các hộ nghèo có thể được thay đổi mỗi khi có các chương trình trợ cấp mới.
2.2.4 Phương pháp vẽ bản đồ nghèo đói
Phương pháp ước lượng chỉ số nghèo đói được phát triển bởi Nicholas Minot, Bob Baulch và Micheal Epprecht (IFPRI) cùng với Nhóm tác chiến lập bản đồ nghèo đói liên bộ vào năm 2003 Phương pháp này kết hợp phỏng vấn sâu với điều tra hộ để tính toán mức chi tiêu dự báo của hộ gia đình Mức chi tiêu này phản ánh mức sống của hộ và cho phép so sánh mức độ nghèo đói giữa các vùng khác nhau.
Lý thuyết về thu nhập và các nhân tố ảnh hưởng đến thu nhập
Nhiều lý thuyết kinh tế đã được phát triển để giải thích nguồn gốc của thu nhập và các yếu tố quyết định ảnh hưởng đến thu nhập của người lao động, hộ gia đình và doanh nghiệp.
Lý thuyết sản xuất của Kinh tế học cổ điển nhấn mạnh ba yếu tố chính ảnh hưởng đến thu nhập: đất đai, lao động và vốn vật chất Tuy nhiên, các nhà kinh tế học Tân cổ điển mở rộng quan điểm này bằng cách giới thiệu Lý thuyết vốn nhân lực, Lý thuyết Thu nhập và sự phân biệt đối xử, cùng Lý thuyết phát tín hiệu để làm rõ nguyên nhân sâu xa của sự chênh lệch thu nhập giữa các cá nhân Sự khác biệt này chủ yếu do các yếu tố như đặc thù nghề nghiệp, vốn nhân lực, năng lực tự nhiên, trình độ giáo dục và sự phân biệt đối xử.
Trong lĩnh vực nghề nghiệp, sự chênh lệch thu nhập giữa các cá nhân thường phản ánh các đặc thù của công việc Cụ thể, những người làm việc trong môi trường nặng nhọc và nguy hiểm sẽ nhận được mức lương cao hơn so với những người có công việc nhẹ nhàng và ít rủi ro Điều này nhằm bù đắp cho những khó khăn và thách thức mà họ phải đối mặt trong quá trình lao động.
Vốn nhân lực là sự tích lũy đầu tư vào con người, trong đó giáo dục đóng vai trò quan trọng nhất Đầu tư vào vốn nhân lực không chỉ nâng cao năng suất lao động mà còn giúp những người có trình độ giáo dục cao đạt được mức thu nhập cao hơn so với những người có trình độ thấp hơn.
Mỗi người có năng lực tự nhiên bẩm sinh khác nhau, và mức độ nỗ lực cũng như cơ hội phát triển năng lực đó sẽ khác nhau Sự khác biệt này góp phần giải thích cho chênh lệch thu nhập giữa các cá nhân, mà các yếu tố khác không thể lý giải.
Lý thuyết phân biệt đối xử cho rằng sự chênh lệch về tiền lương có thể xuất phát từ phân biệt chủng tộc, giới tính và các yếu tố khác Tuy nhiên, việc xác định mức độ phân biệt là một thách thức do cần loại trừ các khác biệt về vốn nhân lực và đặc điểm công việc.
Lý thuyết phát tín hiệu giáo dục cho rằng thu nhập cao hơn của những người có trình độ học vấn cao không chỉ do giáo dục nâng cao năng suất lao động, mà chủ yếu là do bằng cấp được sử dụng như một tín hiệu phân biệt giữa người có năng lực cao và người có năng lực thấp Những người có trình độ cao thường sở hữu năng lực bẩm sinh vượt trội, do đó, các doanh nghiệp có xu hướng tuyển dụng họ.
Vốn xã hội là sự tin cậy giữa các thành viên trong cộng đồng và tuân thủ các phong tục tập quán (Bourdieu, 1983) Nó không chỉ là một yếu tố sản xuất độc lập mà còn ảnh hưởng đến tăng trưởng kinh tế ở cấp độ vĩ mô Ở cấp độ vi mô, vốn xã hội mang lại lợi ích từ sự hợp tác, đóng vai trò quan trọng trong thu nhập của cá nhân và hộ gia đình Những người có mối quan hệ xã hội tốt và được tin cậy thường có cơ hội việc làm tốt hơn và dễ dàng tiếp cận các nguồn lực, từ đó có khả năng nhận thu nhập cao hơn so với những người khác.
Như vậy, thu nhập là một hàm đa biến phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau,
Y=f(x1, x2, x3 xn) Dạng hàm sản xuất được sử dụng phổ biến để phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến thu nhập là hàm sản xuất Cobb Douglas:
Thu nhập (Y) của hộ gia đình phụ thuộc vào nhiều yếu tố, trong đó A là hằng số, Xi (i=1,n) đại diện cho các nhân tố như vốn, lao động, đất đai và trình độ giáo dục Ngoài ra, còn có các yếu tố khác ngoài Xi (e) cũng ảnh hưởng đến thu nhập.
Ngoài ra, dạng hàm bán logarit: LN(Y)= � 0 � � 1 X 1 � � 2 X 2 � �
(Mincer,1974) hoặc dạng hàm tuyến tính đa biến: Y= � 0 � � 1 X 1 � � 2 X 2 �
� � n X n + � i cũng được sử dụng khá rộng rãi để ước lượng thu nhập và chi tiêu của cá nhân và hộ gia đình.
Lý thuyết về vòng xoáy nghèo đói
Vòng xoáy nghèo đói là hiện tượng kéo dài, trong đó nghèo đói tiếp diễn từ thế hệ này sang thế hệ khác Nó bao gồm nhiều yếu tố và sự kiện, và chỉ có sự can thiệp từ bên ngoài mới có thể phá vỡ chu kỳ này.
Sơ đồ 1 Vòng xoáy nghèo đói 1
Vòng xoáy nghèo đói mô tả tình trạng người nghèo bị mắc kẹt trong các điều kiện xã hội bất lợi như thu nhập thấp, giáo dục kém, thiếu thốn nhà ở và sức khỏe yếu Thu nhập thấp hạn chế khả năng tiếp cận các nguồn lực thiết yếu như giáo dục và tín dụng, đồng thời dẫn đến tình trạng thiếu lương thực và nước sạch Hệ quả là người nghèo không thể cải thiện thu nhập, rơi vào đói nghèo, dễ mắc bệnh tật và suy dinh dưỡng, từ đó kiệt quệ sức lao động và làm cho kinh tế gia đình càng suy giảm, thu nhập lại càng thấp hơn.
Để giúp người nghèo thoát khỏi vòng luẩn quẩn của sự bần cùng, việc cung cấp các phương tiện giá trị là rất cần thiết Trong đó, các khoản vay tín dụng đóng vai trò quan trọng, giúp họ có vốn để tự sản xuất, từ đó đảm bảo tốt hơn những nhu cầu cơ bản như lương thực và nước sạch.
1 Tham khảo từ nguồn: CRNA Ministries, Dự án Sea to Sea, Ending the Cycle of Poverty
Sơ đồ 2 Phá vỡ vòng xoáy nghèo đói bằng các khoản tín dụng 1
Cung cấp thuốc men và dịch vụ khám chữa bệnh cho người nghèo không chỉ cải thiện sức khỏe của họ mà còn giúp họ có khả năng làm việc và tự nuôi sống bản thân Điều này sẽ hỗ trợ họ thoát khỏi vòng luẩn quẩn của bệnh tật, nợ nần và nghèo đói.
Sơ đồ 3 Phá vỡ vòng xoáy nghèo đói bằng trợ cấp y tế 1
1 Tham khảo từ nguồn: CRNA Ministries, Dự án Sea to Sea, Ending the Cycle of Poverty
Vòng xoáy nghèo đói ở cấp độ quốc gia có thể mở rộng từ tình trạng nghèo đói cá nhân, khi các hộ nghèo không chỉ thiếu lương thực và nước sạch mà còn không đủ khả năng chi trả cho giáo dục của con cái Hệ quả là trình độ giáo dục giảm sút, dẫn đến cơ hội việc làm hạn chế, gia tăng tội phạm, nghiện ngập, sức khỏe suy yếu, tử vong sớm và gia đình tan vỡ, từ đó tạo ra một tương lai ảm đạm cho thế hệ tiếp theo.
Sơ đồ 4 Vòng xoáy nghèo đói ở những quốc gia thu nhập thấp 1
Để phá vỡ vòng luẩn quẩn của đói nghèo, cần trang bị cho người nghèo kiến thức và công nghệ mới trong sản xuất, cũng như cung cấp các khoản tín dụng nhỏ Hơn nữa, việc đảm bảo sức khỏe và giáo dục cho trẻ em sẽ nâng cao chất lượng và năng suất lao động trong tương lai, từ đó giúp họ thoát khỏi cảnh nghèo khó.
Các nhân tố ảnh hưởng đến mức sống của hộ nghèo
Mức sống của người nghèo thể hiện qua các yếu tố như thu nhập, chi tiêu hàng ngày và khả năng tiếp cận dịch vụ y tế, giáo dục Các nghiên cứu thực tế đã chỉ ra những khía cạnh này đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá chất lượng cuộc sống của họ.
Theo nghiên cứu từ CRNA Ministries và dự án Sea to Sea về việc chấm dứt vòng xoáy nghèo đói, tín dụng được xác định là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến mức sống của người nghèo ở nhiều khu vực trên thế giới.
2.5.1 Vai trò của tín dụng đối với giảm nghèo
Vốn đóng vai trò quan trọng trong sản xuất, vì vậy việc thiếu vốn là một trong những nguyên nhân chính dẫn đến nghèo đói, hạn chế thu nhập và chi tiêu của người nghèo Việc có nhiều nguồn vốn sản xuất và dễ dàng tiếp cận sẽ tạo cơ hội cải thiện mức sống cho những người có hoàn cảnh khó khăn.
Nhiều nghiên cứu cho thấy rằng việc tiếp cận tín dụng là yếu tố thiết yếu giúp người nghèo đầu tư vào sản xuất và trang trải chi phí giáo dục cho con cái, từ đó nâng cao thu nhập và tạo cơ hội thoát nghèo bền vững Ngân hàng Thế giới (1995) đã khuyến nghị cải thiện thị trường tín dụng như một chính sách quan trọng để giảm nghèo đói tại Việt Nam Tuy nhiên, tình hình tín dụng ở khu vực nông thôn Việt Nam vẫn còn hạn chế và chưa phát triển mạnh mẽ.
Nghiên cứu của các tác giả như Yasmine F Nader (2007) và Shahidur R Khandker (2005) đã chỉ ra rằng tín dụng ưu đãi đóng vai trò quan trọng trong việc giúp người nghèo thoát nghèo ở một số quốc gia Châu Phi Ryu Fukui và Gilberto M Llanto (2003) nhấn mạnh rằng hoạt động tín dụng cho người nghèo không chỉ thúc đẩy tăng trưởng kinh tế mà còn giảm thiểu tác động của bất ổn kinh tế và tăng cường tính tự chủ cho các hộ nghèo Margaret Madajewicz và James Copestake cùng Sonia Blalotra (2000) cũng nhận định rằng việc cho vay vốn giúp người nghèo có khả năng tự khởi nghiệp và thực hiện các hoạt động kinh doanh nhỏ, tạo cơ hội thoát nghèo cho họ.
Nhiều nghiên cứu tại Việt Nam, như của Phạm Vũ Lửa Hạ (2003) và Nguyễn Trọng Hoài (2005), đã chỉ ra rằng tín dụng và khả năng tiếp cận tín dụng là yếu tố quan trọng giúp nâng cao mức sống và giảm nghèo cho các hộ gia đình nghèo Đặc biệt, tín dụng vi mô đã được chứng minh có vai trò tích cực trong việc giảm nghèo, nhất là ở khu vực nông thôn, theo các nghiên cứu của Sudan Jhonson và Ben Rogaly (1997), cùng với Hege Gulli.
Theo nghiên cứu của Beatriz Amendáris de Aghion và Jonathan Morduch (2005), tài chính vi mô đóng vai trò quan trọng trong việc giảm nghèo, đặc biệt là đối với những người nghèo nhất và dễ bị tổn thương Họ khẳng định rằng việc cung cấp tín dụng dễ dàng, kết hợp với hướng dẫn sử dụng hiệu quả, có thể giúp cải thiện điều kiện sống của những nhóm này.
Việc này giúp người nghèo nâng cao vị thế xã hội, phát triển các hoạt động sản xuất kinh doanh nhỏ, bao gồm cả nông nghiệp, từ đó tăng thu nhập và giảm thiểu rủi ro dễ tổn thương.
Tín dụng cho người nghèo được cho là một công cụ quan trọng trong việc nâng cao quyền lợi cho phụ nữ, vì nó không chỉ thúc đẩy sự phát triển kinh tế mà còn giúp xóa bỏ bất bình đẳng giới Những người bảo vệ quyền lợi phụ nữ nhấn mạnh rằng việc tiếp cận tín dụng sẽ tạo ra cơ hội cho phụ nữ, từ đó cải thiện vị thế của họ trong xã hội.
Tín dụng cho người nghèo được các chuyên gia kinh tế ủng hộ, vì nó góp phần thúc đẩy sự phát triển kinh tế bền vững tại các khu vực khó khăn.
2.5.2 Các yếu tố về nhân khẩu học
Báo cáo Phát triển Việt Nam 2004 cho thấy rằng số lượng nhân khẩu trong hộ gia đình càng nhiều thì thu nhập và chi tiêu bình quân đầu người càng giảm Các nghiên cứu của Dorter Verner (2005), Dự án Diễn đàn miền núi (2005) và Nguyễn Trọng Hoài (2005) cũng khẳng định mối quan hệ nghịch biến giữa số nhân khẩu trong hộ và phúc lợi của người nghèo.
Tỷ lệ phụ thuộc là số người phụ thuộc vào một lao động trong hộ gia đình và là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến sự sung túc hay nghèo khó Nghiên cứu của Ngân hàng Thế giới và các chuyên gia kinh tế phát triển cho thấy, tỷ lệ phụ thuộc cao đồng nghĩa với phúc lợi thấp cho mỗi người trong hộ, vì một lao động phải nuôi sống nhiều người hơn Đặc biệt, các hộ có nhiều trẻ em thường có mức thu nhập bình quân đầu người thấp hơn so với những hộ có ít trẻ em.
Giới tính của chủ hộ có ảnh hưởng đáng kể đến tình trạng nghèo đói Nhiều nghiên cứu cho thấy hộ gia đình do nam giới làm chủ thường có thu nhập và chi tiêu bình quân đầu người cao hơn so với hộ do nữ giới làm chủ Đặc biệt, những hộ gia đình có vợ hoặc chồng của chủ hộ đã qua đời hoặc ly hôn thường có mức thu nhập và chi tiêu thấp hơn so với những hộ gia đình có đủ cả vợ và chồng Tuy nhiên, theo đánh giá của UNDP, mối quan hệ này cần được xem xét một cách toàn diện hơn.
(1995), ở Việt Nam, những hộ do phụ nữ làm chủ hộ không nghèo hơn so với những hộ do nam giới làm chủ.
2.5.3 Tình trạng việc làm và giáo dục của hộ
Các hộ gia đình có nhiều người có trình độ cao thường có thu nhập cao hơn nhờ tiếp cận các công việc lương cao hơn Nghiên cứu của Baulch và McCulloch (1998) về nghèo đói tại Pakistan cho thấy rằng trình độ giáo dục, đặc biệt là giáo dục phổ thông, giúp tăng khả năng thoát nghèo Theo World Bank (2004), đầu tư vào giáo dục là phương pháp hiệu quả nhất để người nghèo có thể thoát nghèo bền vững Những người nghèo có trình độ cao không chỉ có khả năng sản xuất tốt hơn mà còn dễ dàng chuyển đổi nghề nghiệp khi gặp biến cố trong công việc.
Nghiên cứu của Dorter Verner (2005) và R Khandker (2009) cho thấy rằng các hộ gia đình có thành viên làm việc trong lĩnh vực phi nông nghiệp hoặc có thu nhập từ công việc hưởng lương thường có mức sống cao hơn so với những hộ chỉ phụ thuộc vào nông nghiệp Bên cạnh đó, Krishna (2004) đã theo dõi tình trạng nghèo đói và quá trình thoát nghèo tại 35 ngôi làng ở Rajasthan, Ấn Độ, và kết luận rằng việc đa dạng hóa nguồn thu nhập cùng với khả năng tiếp cận các công việc hưởng lương, kể cả những công việc không thường xuyên, sẽ nâng cao khả năng thoát nghèo cho người dân.
PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU VÀ TỔNG QUAN VỀ
Tiêu chí xác định nghèo
Nghiên cứu này xác định hộ nghèo dựa trên phân loại của chính quyền địa phương, với tiêu chí là những hộ trả lời "Có" cho câu hỏi về việc được xếp vào diện hộ nghèo trong điều tra mức sống hộ gia đình năm 2004 Mục tiêu của nghiên cứu là nhằm giảm bớt sự chênh lệch trong khả năng tiếp cận các chính sách hỗ trợ ngoài chính sách tín dụng giữa các hộ nghèo.
Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu này chủ yếu áp dụng phương pháp định lượng, cụ thể là phương pháp khác biệt kép (DID) để đánh giá tác động của tín dụng đối với mức sống của hộ nghèo Bên cạnh đó, phương pháp thống kê mô tả được sử dụng để phản ánh các đặc điểm của hộ nghèo và khả năng tiếp cận tín dụng của họ.
3.2.1 Các phương pháp được sử dụng trong các nghiên cứu trước
Nhiều nghiên cứu về nghèo đói cho thấy tín dụng đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện mức sống của người nghèo Tuy nhiên, những nghiên cứu này chủ yếu đánh giá tác động của tín dụng đến thu nhập hoặc chi tiêu của hộ nghèo thông qua mô hình hồi quy đa biến Mô hình hồi quy OLS thường được áp dụng trong các nghiên cứu trước đây để phân tích mối quan hệ này.
Trong nghiên cứu này, Y đại diện cho biến phụ thuộc, thường là thu nhập hoặc chi tiêu bình quân đầu người Các biến độc lập Xi (i=1,k) giúp giải thích ảnh hưởng của nhiều yếu tố đến thu nhập hoặc chi tiêu của hộ gia đình, trong đó tình trạng tín dụng là một yếu tố quan trọng Các ước lượng dựa trên dữ liệu chéo về thu nhập, chi tiêu và các đặc điểm khác của hộ gia đình tại một thời điểm cụ thể, cho phép xác định tác động của tín dụng và các yếu tố khác đến thu nhập hoặc chi tiêu bình quân đầu người thông qua hệ số ước lượng β i.
Cách ước lượng tác động của tín dụng đến thu nhập của người dân có hạn chế, vì không phân biệt rõ ràng giữa ảnh hưởng của tín dụng và các yếu tố khác Mô hình đa biến hiện tại chỉ so sánh thu nhập hoặc chi tiêu giữa các hộ vay và không vay tại một thời điểm, trong khi có nhiều đặc điểm khác biệt giữa các hộ này Do đó, việc đánh giá tác động của chính sách và chương trình tín dụng lên mức sống của người dân thông qua phương pháp hồi quy đa biến thường không chính xác.
3.2.2 Phương pháp khác biệt trong khác biệt (DID)
Phương pháp Khác biệt trong khác biệt (DID) hiện đang được áp dụng rộng rãi trong nghiên cứu để đánh giá tác động của các chính sách kinh tế, phương pháp chữa bệnh mới, công nghệ mới và chiến lược kinh doanh Để sử dụng hiệu quả phương pháp DID, cần có dữ liệu bảng, tức là dữ liệu phải cung cấp thông tin theo thời gian và thông tin chéo từ nhiều đối tượng quan sát khác nhau.
Phương pháp phân tích này chia đối tượng thành hai nhóm: nhóm tham gia áp dụng chính sách và nhóm so sánh không áp dụng Biến giả D được sử dụng để phản ánh nhóm quan sát, với D=0 cho nhóm so sánh và D=1 cho nhóm tham gia.
Một giả định quan trọng của phương pháp này là hai nhóm cần có đặc điểm tương tự trước khi chính sách được áp dụng Điều này đảm bảo rằng đầu ra của hai nhóm sẽ có xu hướng biến thiên giống nhau theo thời gian nếu không có sự can thiệp của chính sách.
Gọi Y là đầu ra của chính sách (thu nhập, lợi nhuận, ) Để đánh giá tác động của chính sách, trước tiên cần thu thập thông tin về đầu ra (Y) của hai nhóm trước (T=0) và sau khi áp dụng chính sách (T=1) Sau khi áp dụng chính sách cho nhóm tham gia và không áp dụng cho nhóm so sánh, thông tin đầu ra của cả hai nhóm sẽ được thu thập lại So sánh sự khác biệt trong đầu ra giữa hai nhóm trước và sau khi có chính sách giúp xác định tác động của chính sách, phản ánh sự khác biệt theo thời gian và giữa hai nhóm, được gọi là khác biệt trong khác biệt (khác biệt kép).
Phương pháp DID được mô tả cụ thể như sau:
Trước khi áp dụng chính sách, đầu ra của nhóm so sánh là Y00 (D=0, T=0) và đầu ra của nhóm tham gia là Y10 (D=1, T=0) Chênh lệch đầu ra giữa hai nhóm này trước khi có chính sách được tính bằng Y10 - Y00.
Tại thời điểm x nào đó sau khi áp dụng chính sách, đầu ra của nhóm so sánh là Y 01
(D=0, T=1) và đầu ra của nhóm tham gia là Y11 (D=1, T=1) Khi đó, chênh lệch đầu ra giữa hai nhóm này là Y11-Y01.
Tác động của chính sách là (Y11-Y01) (Y10-Y00). Đầu ra, Y
Phương pháp DID (Difference-in-Differences) được mô tả trong đồ thị trên, dựa trên giả thiết quan trọng rằng nếu không có chính sách can thiệp, đầu ra của nhóm so sánh và nhóm tham gia sẽ có xu hướng biến thiên tương tự nhau Sự khác biệt trong biến thiên theo thời gian giữa hai nhóm này được coi là do tác động của chính sách hoặc chương trình mới.
3.2.3 Kết hợp phương pháp Khác biệt trong khác biệt với hồi qui OLS Để đánh giá tác động của tín dụng đến mức sống của hộ nghèo, đề tài sử dụng phương pháp DID, trong đó, tín dụng được xem là một biến chính sách Đề tài chọn ngẫu nhiên hai nhóm hộ nghèo phù hợp với giả định của phương pháp DID Nhóm 1, được gọi là nhóm tham gia, bao gồm những hộ nghèo theo phân loại của địa phương có tham gia vay vốn trong vòng một năm trong VHLSS 2006 và không vay vốn trong VHLSS 2004 Nhóm Ước lượng DID
2, gọi là nhóm so sánh là những hộ nghèo không tham gia vay vốn trong cả hai cuộc điều tra.
Mức sống của hộ nghèo không chỉ phụ thuộc vào tín dụng mà còn bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố khác Do đó, để đánh giá chính xác tác động của tín dụng đến mức sống của hộ nghèo, cần đưa thêm các biến kiểm soát vào phân tích Đề tài này áp dụng phương pháp khác biệt kép kết hợp với hồi quy đa biến OLS để thực hiện đánh giá này.
3.2.3.1 Mô hình kinh tế lượng
Trong đó, Y it là chỉ tiêu phản ánh mức sống của hộ i tại thời điểm t
D = 1: Hộ khảo sát thuộc nhóm tham gia; =0: Hộ khảo sát thuộc nhóm so sánh
T = 0: Hộ khảo sát năm 2004; =1: Hộ khảo sát trong năm 2006
Zit là các biến kiểm soát, bao gồm các nhóm biến thể hiện đặc điểm nhân khẩu, trình độ giáo dục và tình hình việc làm, cũng như năng lực sản xuất của hộ gia đình.
+ Hộ thuộc nhóm so sánh vào năm 2004 có D =0 và T = 0 nên mức sống là:
+ Hộ thuộc nhóm tham gia vào năm 2004 có D=1, T =0 nên mức sống là:
=> Khác biệt mức sống giữa hai nhóm hộ vào năm 2004 là:
E(Y10) E(Y00) = 1 + Hộ thuộc nhóm so sánh, năm 2006 có D=0, T=1 nên mức sống là:
+ Hộ thuộc nhóm tham gia vào năm 2006 có D=1, T=1 nên mức sống là:
E(Y11) => Khác biệt mức sống giữa hai nhóm hộ vào năm 2006 là:
=> Tác động của tín dụng lên mức sông của hộ nghèo là:
3.2.3.2 Mô tả và định nghĩa các biến trong mô hình a/ Biến phụ thuộc: Mặc dù mức sống của người nghèo thể hiện ở nhiều khía cạnh, nhưng quan trọng nhất là thu nhập và chi tiêu cho đời sống, do đó đề tài sử dụng hai biến phụ thuộc: thu nhập bình quân đầu người, chi tiêu đời sống bình quân đầu người theo giá thực đại diện cho mức sống của hộ nghèo. b/ Các biến độc lập
Dưới đây là danh sách các biến độc lập mà tác giả dự kiến sử dụng trong mô hình hồi quy nhằm giải thích thu nhập hoặc chi tiêu của hộ nghèo, dựa trên lý thuyết và nghiên cứu thực nghiệm về nghèo đói Trong quá trình thực hiện hồi quy, có thể điều chỉnh thêm hoặc bớt một số biến cho phù hợp với nghiên cứu.
Ký hiệu Định nghĩa ĐVT Dấu kỳ vọng
Biến dumy về nhóm hộ, =0 nếu hộ thuộc nhóm so sánh (không vay vốn), =1 nếu hộ thuộc nhóm tham gia (có vay vốn).
Biến dumy về thời điểm khảo sát, = 0 nếu thời điểm khảo sát là năm 2004, = 1 nếu là năm 2006.
Mô tả dữ liệu
Đề tài sử dụng số liệu của hai cuộc điều tra mức sống hộ giađình (VHLSS) năm
Năm 2004 và 2006, VHLSS đã tiến hành khảo sát thu nhập và chi tiêu của 9180 và 9189 hộ gia đình tương ứng, trong đó có 4270 hộ tham gia cả hai cuộc điều tra Từ 457 hộ được phân loại là nghèo năm 2004, có 157 hộ vay vốn trong năm 2006 nhưng không vay trong năm 2004, trong khi 147 hộ không vay vốn trong cả hai cuộc khảo sát Phương pháp lấy mẫu ngẫu nhiên của hai cuộc khảo sát đáp ứng yêu cầu của phương pháp DID Dựa trên chuẩn nghèo ở Việt Nam là 200 nghìn đồng/người/tháng tại nông thôn năm 2006 và chuẩn nghèo quốc tế 1 đô la/người/ngày (khoảng 500 nghìn đồng/người/tháng), nghiên cứu đã loại bỏ những hộ nghèo có thu nhập và chi tiêu vượt xa ngưỡng này, nhằm xác định chính xác 113 hộ nghèo theo phân loại địa phương năm 2004 có tham gia vay vốn.
Năm 2006, có 104 hộ nghèo không tham gia vay vốn trong VHLSS 2004, tương tự như nhóm hộ nghèo tham gia vay vốn, tạo thành nhóm so sánh Cả hai nhóm đều được phân loại là hộ nghèo theo tiêu chí địa phương, do đó, nếu có chính sách hỗ trợ, cả hai nhóm sẽ được hưởng lợi như nhau Giả định rằng vào năm 2004, hai nhóm này có xuất phát điểm tương đương, nếu không có vay vốn, thu nhập và chi tiêu của họ sẽ thay đổi tương tự từ năm 2004 đến 2006.
Kiểm định thống kê t-student cho thấy, vào năm 2004, hai nhóm hộ có nhiều đặc điểm tương đồng như giới tính của chủ hộ, thu nhập, chi tiêu bình quân đầu người, diện tích đất bình quân/hộ và tỷ lệ thu nhập phi nông nghiệp Tuy nhiên, vẫn tồn tại một số khác biệt như tỷ lệ phụ thuộc, số nhân khẩu/hộ và tuổi của chủ hộ Do đó, các biến này sẽ được đưa vào mô hình hồi quy như các biến kiểm soát.
Bảng 2: Thông tin về đặc điểm của hai nhóm hộ vào năm 2004
T-Stat (Kiểm định giả thiết
H 1 : Mean 1� Mean 0 ) Obs Mean 0 Std.Dev Obs Mean 1 Std.Dev
Số năm đi học bình quân 104 3 2.6 113 3.94 2.43 -2.914
Tỷ lệ thu nhập phi nông nghiệp 104 28% 32% 113 29% 30% -0.419*
Ghi chú: * Hai nhóm có đặc điểm tương đồng (giả thiết H 0 không được bác bỏ ở mức ý nghĩa thống kê 5% hoặc 10%)
Đặc điểm về thị trường tín dụng nông thôn Việt Nam
3.4.1 Khái niệm về tín dụng và tín dụng cho người nghèo
Theo Điều 20 của Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật các tổ chức tín dụng, hoạt động tín dụng được định nghĩa là việc các tổ chức tín dụng sử dụng vốn tự có và vốn huy động để thực hiện việc cấp tín dụng.
Theo Ts Nguyễn Minh Kiều (2008), tín dụng được định nghĩa là mối quan hệ chuyển nhượng quyền sử dụng vốn giữa các chủ thể trong một khoảng thời gian xác định, kèm theo một khoản chi phí nhất định.
Tín dụng không chỉ bao gồm hoạt động vay mà còn cả cho vay Bài viết này tập trung vào tác động của tín dụng đối với mức sống của người nghèo, đặc biệt là việc cung cấp vốn vay cho họ.
3.4.2 Đặc điểm của thị trường tín dụng nông thôn Việt Nam Đặc điểm chung của tín dụng nông thôn là bao gồm cả tín dụng chính thức và tín dụng không chính thức Có thể chia tín dụng nông thôn Việt Nam thành ba nhóm: tín dụng chính thức, tín dụng phi chính thức và tín dụng bán chính thức.
Tín dụng chính thức tại Việt Nam được cung cấp bởi ngân hàng và tổ chức tín dụng theo các quy định của Luật tín dụng Mặc dù hơn 75% dân số sống ở nông thôn, tín dụng cho khu vực nông nghiệp phát triển chậm Hai ngân hàng quốc doanh chủ yếu cung cấp tín dụng ở nông thôn là Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn (NNPTNT) và Ngân hàng Chính sách xã hội (CSXH) Ngân hàng NNPTNT, được thành lập năm 1988, tập trung vào cho vay khu vực nông nghiệp và hộ nông dân, hiện có mạng lưới chi nhánh rộng khắp cả nước và là tổ chức tín dụng quan trọng nhất tại nông thôn.
Ngân hàng Chính sách xã hội (CSXH) được thành lập vào tháng 10/2002, kế thừa từ Ngân hàng Phục vụ người nghèo, và chính thức hoạt động từ năm 2003 Hiện nay, ngân hàng có 64 chi nhánh và 592 phòng giao dịch trên toàn quốc, chủ yếu thực hiện các chương trình cho vay hỗ trợ hộ nghèo, đối tượng chính sách, học sinh sinh viên và các nhóm xã hội khác Nguồn vốn chủ yếu của ngân hàng đến từ ngân sách Nhà nước, thông qua các chương trình trợ giúp xã hội như chương trình 135, 134 và các khoản vay cho học sinh, sinh viên nghèo Sau bảy năm hoạt động, Ngân hàng CSXH đã đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp tín dụng với lãi suất thấp cho khu vực nông thôn, đặc biệt là hỗ trợ người nghèo.
Tín dụng chính thức được cung cấp chủ yếu bởi các ngân hàng cổ phần và quỹ tín dụng, nhưng vai trò của các tổ chức này tại khu vực nông thôn vẫn còn rất hạn chế.
Tín dụng phi chính thức, thường do cá nhân, hộ gia đình hoặc nhóm hụi cung cấp, có đặc điểm là lãi suất cao hơn so với tín dụng chính thức, nhưng thủ tục vay đơn giản và nhanh chóng Mặc dù số tiền vay không lớn, loại hình tín dụng này đáp ứng kịp thời nhu cầu vốn của các hộ gia đình, đặc biệt là nông dân nghèo Những người cho vay thường sống cùng thôn, bản với người vay, nên họ nắm rõ khả năng trả nợ của người vay, cho phép vay mà không cần thế chấp hay giấy tờ, giúp người vay có thể tiếp cận vốn ngay lập tức khi cần.
Tín dụng bán chính thức là nguồn hỗ trợ tài chính quan trọng từ các dự án và chương trình tài trợ nước ngoài, đặc biệt thông qua Hội Liên hiệp phụ nữ (HLHPN), đóng vai trò cầu nối giữa ngân hàng và người dân, nhất là phụ nữ HLHPN triển khai các chương trình tín dụng cho người nghèo từ ngân hàng CSXH và ngân hàng NNPTNT, hoặc vay vốn với lãi suất thấp để cho hội viên vay lại Với mạng lưới tổ chức rộng khắp đến từng bản, làng, HLHPN có khả năng đưa vốn đến tay người nông dân, từ đó hỗ trợ hiệu quả cho các hộ nghèo Bên cạnh đó, các tổ chức này còn cung cấp hướng dẫn kỹ thuật và chia sẻ kinh nghiệm, giúp người dân sử dụng vốn một cách hiệu quả hơn.
Theo số liệu từ VHLSS 2006, chỉ 47% hộ nghèo có khả năng tiếp cận tín dụng chính thức, chủ yếu từ ngân hàng CSXH với mức vay thấp hơn so với các nguồn khác Đáng chú ý, 38% khoản vay đến từ khu vực phi chính thức, cho thấy vai trò quan trọng của tín dụng không chính thức trong việc hỗ trợ vốn cho người nghèo Mặc dù lãi suất trong khu vực phi chính thức cao gấp 2 đến 5 lần so với lãi suất chính thức, người nghèo vẫn sẵn sàng chấp nhận vì sự nhanh chóng và đơn giản trong thủ tục vay Điều này cho thấy rằng, thay vì lãi suất thấp, việc dễ dàng tiếp cận và quy trình vay đơn giản mới là yếu tố quan trọng hơn trong việc hỗ trợ người nghèo.
(Nguồn: Tính toán từ số liệu điều tra mức sống hộ gia đình 2006)
Dữ liệu cho thấy tín dụng chính thức chủ yếu phục vụ cho các hộ khá giả, với 64% khoản vay của nhóm này đến từ khu vực chính thức, trong khi chỉ 50% đối với hộ nghèo Hơn nữa, số tiền vay của hộ không nghèo thường cao hơn so với hộ nghèo Nguyên nhân chính là do các ngân hàng coi việc cho vay đối với người nghèo là rủi ro cao, do họ thường thiếu tài sản thế chấp, dẫn đến mức vay thấp Thêm vào đó, quy trình vay vốn phức tạp và thiếu sự thân thiện giữa ngân hàng và người nghèo cũng là những rào cản lớn.
Thị trường tín dụng nông thôn Việt Nam hiện đang đối mặt với thách thức lớn do thiếu cơ chế hỗ trợ phát triển khu vực phi chính thức và bán chính thức, cũng như ngân hàng cổ phần tại nông thôn Chính sách tín dụng ưu đãi của chính phủ cho người nghèo thường đi kèm với quy trình phức tạp, yêu cầu nhiều giấy tờ và thời gian chờ đợi lâu Điều này khiến người nghèo, vốn thiếu thông tin và kỹ năng, khó tiếp cận nguồn vốn, trong khi những hộ khá giả có mối quan hệ tốt lại dễ dàng hơn trong việc nhận hỗ trợ.
Bảng 1: Nguồn tín dụng nông thôn
Hộ nghèo Hộ không nghèo Lãi suất/tháng
% Giá trị (ngđ)% G á trị (ngđ) (%)
Tỷ lệ hộ được vay vốn 47 56
Tín dụng phi chính thức 38 7720 27 86072.50
Người cho vay cá thể10 6644 6 7878
Tín dụng bán chính thức 12 2500 9 83740.56
Tổ chức chính trị xã hội8 2500 6 4825
Khác 4 2500 3 14527 vay với lãi suất ưu đãi này thường làm cho lãi suất thực âm, điều này ngăn cản sự thâm nhập của các ngân hàng cổ phần vào khu vực nông thôn.
3.4.3 Mục tiêu của tín dụng cho người nghèo
Các chương trình tín dụng cho người nghèo nhằm cải thiện mức sống bằng cách nâng cao thu nhập, chi tiêu, nhà ở, giáo dục và chăm sóc sức khỏe Mỗi chương trình có mục tiêu cụ thể khác nhau: chương trình vay vốn phát triển nhà ở giúp cải thiện môi trường sống; chương trình vay vốn chăn nuôi nhằm tăng thu nhập cho hộ nghèo; và chương trình vay cho học sinh, sinh viên giúp nâng cao khả năng tiếp cận giáo dục Tất cả các chương trình này đều hướng đến mục tiêu chung là cải thiện cuộc sống hiện tại và giúp người nghèo thoát nghèo bền vững trong tương lai.
KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
Tác động của tín dụng đối với thu nhập của hộ nghèo
Để đánh giá tác động của tín dụng đối với mức sống của hộ nghèo, nghiên cứu sử dụng phương pháp Khác biệt trong khác biệt kết hợp hồi quy OLS Kết quả kiểm định White chỉ ra hiện tượng phương sai số thay đổi (HET), do đó nghiên cứu đã điều chỉnh bằng cách ước lượng ma trận hệ số đồng phương sai nhất quán của HET Kết quả điều chỉnh được trình bày trong bảng 3.
Nghiên cứu đã tiến hành hồi quy mối quan hệ giữa thu nhập thực bình quân đầu người với tín dụng, thời gian và biến tương tác giữa tín dụng và thời gian Kết quả cho thấy tín dụng có tác động tích cực, làm tăng thu nhập bình quân của hộ nghèo Cụ thể, nếu các yếu tố khác không thay đổi, việc vay vốn sẽ làm tăng thu nhập của hộ lên 42.9 nghìn đồng/người/tháng với mức ý nghĩa 5%.
Ngoài tín dụng, còn nhiều biến khác ảnh hưởng đến thu nhập, vì vậy việc đưa thêm các biến kiểm soát vào mô hình là cần thiết Kết quả hồi quy cho thấy, tại mức ý nghĩa 5%, tín dụng có khả năng tăng thu nhập của hộ nghèo lên 39.3 nghìn đồng/người/tháng so với trường hợp không vay vốn Hơn nữa, tại mức ý nghĩa 1%, quy mô hộ càng lớn thì thu nhập bình quân càng giảm; cụ thể, mỗi nhân khẩu thêm vào hộ sẽ làm giảm thu nhập thực bình quân đầu người 10.8 nghìn đồng/tháng.
Trình độ giáo dục của hộ được đo bằng số năm đi học bình quân/người, và sự gia tăng này có ảnh hưởng tích cực đến thu nhập Cụ thể, với mức ý nghĩa 1%, mỗi năm học thêm sẽ giúp thu nhập bình quân tăng 6.6 nghìn đồng/người/tháng Trình độ giáo dục cao hơn không chỉ giúp người nghèo tiếp cận và áp dụng kỹ thuật mới vào sản xuất, mà còn mở ra cơ hội làm việc với mức lương cao hơn Tuy nhiên, thực tế cho thấy hầu hết người nghèo ở nông thôn Việt Nam vẫn gặp khó khăn trong việc học hành.
Bảng 3: Tác động của tín dụng đối với thu nhập thực của hộ nghèo
Biến phụ thuộc: Thu nhập thực bình quân đầu người/tháng (Realincperca) ĐVT: 1000 đồng/người/tháng
Hệ số ước lượng Hồi qui 1 Hồi qui 2 Hồi qui 3
(0.000) (0.0018) Trình độ giáo dục trung bình
Tỷ lệ thu nhập phi nông nghiệp
Diện tích đất bình quân đầu người
Ghi chú: Số trong ngoặc đơn là Pvalue, * có ý nghĩa thống kê ở mức 1%; ** có ý nghĩa thống kê ở mức ý nghĩa 5%, + không có ý nghĩa ở mức 10%.
Mô hình 2 chỉ ra rằng, hộ gia đình có tỷ lệ thu nhập phi nông nghiệp cao thường có thu nhập bình quân đầu người lớn hơn, với mức chênh lệch lên tới 57.2 nghìn đồng/tháng so với hộ chỉ có thu nhập từ nông nghiệp Điều này chứng tỏ rằng, việc đa dạng hóa hoạt động kinh tế có thể giúp người nghèo cải thiện mức sống hiệu quả hơn so với chỉ tập trung vào sản xuất nông nghiệp, vốn có rủi ro cao và lợi suất thấp Nếu các hộ nghèo tận dụng thời gian nhàn rỗi để tham gia vào các công việc khác như làm thuê hoặc thợ xây, thợ mộc, họ sẽ có cơ hội cải thiện thu nhập đáng kể Ngoài ra, đất đai không có ảnh hưởng đáng kể đến thu nhập bình quân đầu người của hộ.
Tăng thêm đất đai không phải là giải pháp hiệu quả để cải thiện thu nhập cho người nghèo nếu không có sự nâng cao về giáo dục, việc làm và các yếu tố khác Tại Việt Nam, đặc điểm dân tộc không có ý nghĩa thống kê đáng kể, vì các hộ nghèo dân tộc thiểu số, mặc dù sống ở vùng sâu vùng xa, vẫn được hưởng nhiều chính sách hỗ trợ từ chính phủ, giúp họ tiếp cận các nguồn lực đầu tư sản xuất Hơn nữa, giới tính và độ tuổi của chủ hộ cũng không ảnh hưởng đến thu nhập, cho thấy rằng thu nhập của người nghèo chủ yếu phụ thuộc vào khả năng tiếp cận nguồn lực và đầu vào để đầu tư sản xuất hơn là các đặc điểm nhân chủng học.
Đặc điểm vùng miền sinh sống của hộ nghèo không có ý nghĩa thống kê ở mức 10%, cho thấy rằng thu nhập của người nghèo ở nông thôn không có sự khác biệt giữa các vùng miền khác nhau.
Trong mô hình hồi quy 3, tác giả đã thêm biến tỷ lệ phụ thuộc (Deprate) làm biến kiểm soát và loại bỏ những biến không có ý nghĩa thống kê từ mô hình 2 dựa trên kết quả kiểm định Wald Ở mức ý nghĩa 1%, tỷ lệ phụ thuộc tăng lên 1 dẫn đến giảm thu nhập thực 14.5 nghìn đồng/người/tháng Tỷ lệ phụ thuộc được xác định là một biến quan trọng theo lý thuyết và các nghiên cứu trước Kết quả kiểm định Wald cho thấy việc loại bỏ các biến không có ý nghĩa trong mô hình hồi quy 2 là hợp lý Thêm vào đó, kiểm định thống kê cho thấy mô hình hồi quy 3 có giá trị Pvalue(F-stat) < 1% và R² cao hơn so với hai mô hình còn lại, chứng tỏ mô hình này giải thích tốt hơn cho thu nhập thực bình quân của hộ Do đó, mô hình 3 được chấp nhận là mô hình cuối cùng.
Mô hình 3 cho thấy quy mô hộ, tỷ lệ thu nhập phi nông nghiệp, trình độ giáo dục và tỷ lệ phụ thuộc có ảnh hưởng đáng kể đến thu nhập bình quân đầu người ở mức ý nghĩa 1% Tuy nhiên, tác động của tín dụng đối với thu nhập bình quân đầu người không đạt ý nghĩa thống kê ở mức 10% Nguyên nhân có thể do các hộ vay vốn chủ yếu để tiêu dùng trước mắt mà không có kế hoạch sử dụng vốn hiệu quả, cùng với việc nguồn vốn vay từ khu vực không chính thức thường có mức thấp, lãi suất cao và thời gian ngắn Thêm vào đó, số liệu về thu nhập thường không chính xác vì các hộ không khai báo trung thực, khiến cho việc đánh giá tác động của tín dụng đối với thu nhập trở nên khó khăn.
Tác động của tín dụng đến chi tiêu đời sống hộ nghèo
Mức sống của người nghèo không chỉ dựa vào thu nhập mà còn phụ thuộc vào chi tiêu cho đời sống Để đánh giá tác động của tín dụng đến mức sống của hộ nghèo, nghiên cứu đã thực hiện hồi quy mối quan hệ giữa chi tiêu bình quân đầu người và tín dụng cùng các biến kiểm soát khác Hệ số hồi quy của biến tương tác giữa tín dụng và thời gian cho thấy tác động của tín dụng đến chi tiêu đời sống Để loại bỏ ảnh hưởng của lạm phát, nghiên cứu sử dụng chi tiêu theo giá thực Các bước hồi quy được thực hiện tương tự như khi đánh giá tác động của tín dụng đối với thu nhập, với kết quả được trình bày trong bảng 4 (đã chỉnh HET).
Với mức ý nghĩa thống kê 5%, cả ba mô hình hồi quy đều chỉ ra rằng tín dụng có tác động tích cực đến chi tiêu thực của hộ nghèo Kiểm định mức độ phù hợp cho thấy mô hình 3 vượt trội hơn hai mô hình còn lại với Pvalue(Fstatic)=0.000