1. Trang chủ
  2. » Luận Văn - Báo Cáo

FELODIPIN phương pháp định lượng felodipin trong viên nén bằng HPLC

45 36 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 45
Dung lượng 359,33 KB

Cấu trúc

  • CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN (9)
    • 1.1. Đại cương về felodipin (9)
      • 1.1.1. Công thức và tính chất lý hóa (9)
      • 1.1.2. Dược động học (9)
      • 1.1.3. Tác dụng dược lý (10)
      • 1.1.4. Chỉ định (11)
      • 1.1.5. Chống chỉ định (11)
      • 1.1.6. Thận trọng (11)
      • 1.1.7. Tác dụng không mong muốn (ADR) (11)
      • 1.1.8. Liều lượng và cách dùng (12)
      • 1.1.9. Quá liều và xử trí (12)
      • 1.1.10. Tương tác thuốc (13)
      • 1.1.11. Một số chế phẩm felodipin trên thị trường (13)
    • 1.2. Một số nghiên cứu định lượng felodipin (14)
    • 1.3. Tổng quan về HPLC (16)
      • 1.3.1. Khái niệm và các thông số đặc trưng cho quá trình sắc ký. .11 1.3.2. Cấu tạo máy HPLC (16)
    • 2.1. Đối tượng và phương tiện nghiên cứu (21)
      • 2.1.1. Đối tượng nghiên cứu (21)
      • 2.1.2. Phương tiện nghiên cứu (21)
    • 2.2. Nội dung nghiên cứu (22)
    • 2.3. Phương pháp nghiên cứu (22)
      • 2.3.1. Khảo sát điều kiện sắc ký (23)
      • 2.3.2. Thẩm định phương pháp (23)
      • 2.3.3. Ứng dụng phương pháp phân tích định tính, định lượng (25)
      • 2.3.4. Phương pháp xử lý kết quả (25)
  • PHẦN 3: THỰC NGHIỆM, KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN (25)
    • 3.1. Xây dựng điều kiện phân tích Felodipin bằng HPLC (25)
      • 3.1.1. Lựa chọn cột sắc ký (25)
      • 3.1.2. Lựa chọn bước sóng thích hợp (27)
      • 3.1.3. Khảo sát lựa chọn tốc độ dòng và pha động (27)
      • 3.1.4. Lựa chọn thể tích tiêm mẫu (29)
    • 3.2. Chuẩn bị mẫu (30)
      • 3.2.1. Chuẩn bị dung dịch chuẩn (30)
      • 3.2.2. Chuẩn bị dung dịch thử (31)
      • 3.2.3. Chuẩn bị mẫu trắng (31)
    • 3.3. Thẩm định phương pháp HPLC định lượng Felodipin (31)
      • 3.3.3. Độ tuyến tính (33)
      • 3.3.4. Độ chính xác (34)
      • 3.3.5. Độ đúng (36)
    • 3.4. Ứng dụng định tính và định lượng Felodipin trong chế phẩm (37)
    • 3.5. BÀN LUẬN (40)

Nội dung

FELODIPIN phương pháp định lượng felodipin trong viên nén bằng HPLC  Phương pháp đã được thẩm định cho độ đặc hiệu cao, độ phù hợp tốt, khoảng tuyến tính đảm bảo với yêu cầu định lượng felodipin trong chế phẩm, độ chính xác và độ đúng cao.  Phương pháp được áp dụng định tính, định lượng felodipin trong viên felodipin 5 mg giải phóng có kiểm soát bào chế được. Kết quả thu được cho thấy viên chứa felodipin với hàm lượng nằm trong khoảng 90,0 % 110,0 % so với lượng ghi trên nhãn đạt giới hạn quy định.

TỔNG QUAN

Đại cương về felodipin

1.1.1 Công thức và tính chất lý hóa

Hình 1.1 Công thức cấu tạo Felodipin

Công thức phân tử: C 18 H 19 Cl 2 NO 4

Tên khoa học: Ethyl methyl 4-(2,3-dichlorophenyl)-1,4-dihydro-2,6- dimethylpyridine-3,5-dicarboxylat [10], [17].

Phân loại: Felodipin là thuốc chẹn kênh calci có tính chọn lọc cao trên mạch, dùng trong điều trị tăng huyết áp và đau thắt ngực ổn định [2].

Bột hoặc tinh thể trắng đến vàng nhạt.

Không tan trong nước (19,17 mg/L ở 25C), dễ tan trong aceton, tan được trong methanol, ethanol, dicloromethan và tan nhẹ trong heptan

Nhiệt độ nóng chảy dạng khan: 145 o C [10], [15]. Độ ổn định và bảo quản: Các chế phẩm nên bảo quản kín, tránh ánh sáng, ở nhiệt độ dưới 30 o C [2], [17].

Hấp thu: Felodipin hấp thu gần như hoàn toàn qua đường tiêu hoá sau khi uống nhưng chuyển hoá lần đầu ở gan và có sinh khả dụng tuyệt đối

(SKD) khoảng 15% Nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt được sau 3-5 giờ.

Thức ăn ảnh hưởng đến tốc độ hấp thu, không ảnh hưởng đến mức độ hấp thu.

Phân bố: Liên kết với protein huyết tương xấp xỉ 99%, chủ yếu là albumin.

Thể tích phân bố ở trạng thái ổn định là 10 L/kg

Chuyển hóa: Felodipin chuyển hoá mạnh qua gan Các chất chuyển hóa được xác định không có hoạt tính gây giãn mạch.

Felodipin được thải trừ chủ yếu qua nước tiểu dưới dạng các chất chuyển hoá không hoạt tính, chiếm khoảng 70% liều dùng, trong khi phần còn lại được đào thải qua phân Chỉ dưới 0,5% liều dùng được bài tiết dưới dạng không đổi trong nước tiểu Thời gian bán thải của felodipin dao động từ 11-16 giờ, với độ thanh thải trung bình đạt 1200 mL/phút Tuy nhiên, độ thanh thải này có thể giảm ở người cao tuổi và bệnh nhân suy giảm chức năng gan Đặc biệt, không có nguy cơ tích lũy thuốc khi điều trị kéo dài.

Felodipin là thuốc chẹn kênh calci chậm thuộc nhóm dihydropyridin, có tác dụng hạ huyết áp bằng cách giảm trương lực động mạch, đặc biệt là ở tiểu động mạch, dẫn đến giãn mạch Với tính chọn lọc cao, felodipin không ảnh hưởng đến co bóp cơ tim và tính dẫn truyền, không gây hạ huyết áp thế đứng Thuốc cũng có tác dụng thải natri và lợi tiểu nhẹ, giảm tái hấp thu natri và nước qua ống thận, giúp ngăn ngừa tình trạng ứ dịch và muối trong quá trình điều trị dài hạn.

Felodipin có tác dụng chống đau thắt ngực bằng cách cải thiện sự cân bằng giữa cung và cầu oxygen của cơ tim Thuốc giúp tăng lưu lượng động mạch vành và cung cấp oxygen cho cơ tim thông qua cơ chế giãn mạch Bên cạnh đó, Felodipin giảm huyết áp toàn thân, từ đó giảm hậu gánh thất trái và nhu cầu oxygen của cơ tim Nhờ vậy, Felodipin không chỉ tăng cường khả năng gắng sức mà còn giảm số cơn đau thắt ngực ở bệnh nhân đau thắt ngực ổn định.

Felodipin, giống như các thuốc chẹn calci khác, không tác động đến quá trình chuyển hóa glucid và lipid, cũng như không làm thay đổi tỷ lệ các thành phần lipid trong huyết tương Do đó, thuốc này có thể được sử dụng an toàn cho những người mắc bệnh đái tháo đường hoặc bệnh gút.

1.1.4 Chỉ định Điều trị tăng huyết áp. Điều trị dự phòng cơn đau thắt ngực ổn định [2].

Nhồi máu cơ tim cấp.

Suy tim mất bù hoặc chưa kiểm soát được. Đau thắt ngực không ổn định.

Không dùng felodipin cho trẻ em vì hiệu quả và khả năng dung nạp thuốc ở trẻ em chưa được xác định [2].

Khi sử dụng felodipin cho người cao tuổi, cần thận trọng do họ nhạy cảm với tác dụng của thuốc ở liều thông thường Liều tối đa không được vượt quá 5 mg/ngày, đặc biệt đối với những người suy gan nặng, cũng cần tuân thủ liều tối đa 5 mg/ngày.

Cần phải ngừng felodipin nếu sau khi bắt đầu điều trị thấy xuất hiện cơn đau thắt ngực hoặc bệnh đau thắt ngực nặng lên hoặc có sốc tim.

Felodipin, giống như các chất giãn tiểu động mạch khác, có thể gây tụt huyết áp đáng kể trong một số trường hợp hiếm gặp Tình trạng này có thể dẫn đến thiếu máu cục bộ cơ tim ở những người nhạy cảm.

Không uống thuốc với nước ép bưởi [2].

1.1.7 Tác dụng không mong muốn (ADR)

Tác dụng không mong muốn phổ biến nhất khi sử dụng thuốc giãn mạch bao gồm nhức đầu, mặt đỏ bừng, cảm giác nóng bừng và phù ngoại biên Những phản ứng này thường liên quan đến liều dùng, xảy ra khi bắt đầu điều trị hoặc sau khi tăng liều, và thường chỉ thoáng qua, giảm dần theo thời gian.

Felodipin, như các dẫn chất dihydropyridin khác, có thể gây hiện tượng phù mắt cá chân do tác dụng giãn mạch Đối với bệnh nhân mạch vành, thuốc này có thể gây ra cơn đau ngực trong khoảng 15-20 phút sau khi sử dụng, và cần phải ngừng thuốc ngay lập tức trong trường hợp này.

1.1.8 Liều lượng và cách dùng Điều trị tăng huyết áp: Liều dùng cần điều chỉnh theo đáp ứng của người bệnh và sự dung nạp thuốc sau khoảng 2 tuần sử dụng Liều khởi đầu ở người lớn là 5 mg/lần/ngày Tùy theo đáp ứng của người bệnh, có thể giảm liều tới 2,5 mg/ngày hoặc tăng liều lên 10 mg/ngày Nếu liều 10 mg/ngày không đủ để kiểm soát huyết áp, có thể phối hợp với một thuốc chống tăng huyết áp khác như thuốc chẹn bêta Đối với bệnh nhân lớn tuổi nên cân nhắc dùng liều khởi đầu 2,5 mg/ngày

Liều duy trì thông thường là 2,5 - 10 mg/ngày, uống một lần vào buổi sáng.

Để dự phòng cơn đau thắt ngực ổn định, liều dùng khuyến nghị là 10 mg mỗi ngày, uống một lần Trong tuần đầu tiên, nên bắt đầu với liều 5 mg mỗi lần/ngày, sau đó tăng dần liều lượng lên.

Liều dùng cần được điều chỉnh ở người bệnh cao tuổi hoặc suy gan nặng.

Liều khởi đầu thông thường là 2,5 mg/ngày, liều tối đa 5 mg/ngày.

Để sử dụng thuốc đúng cách, cần uống đường uống cùng với một bữa ăn nhẹ, tránh thực phẩm có nhiều chất béo hoặc carbohydrate Đối với các dạng bào chế giải phóng kéo dài, thuốc phải được nuốt nguyên viên với nước, không nhai, không chia nhỏ viên thuốc.

1.1.9 Quá liều và xử trí

Triệu chứng: Gây giãn mạch ngoại vi quá mức kèm theo tụt huyết áp và đôi khi chậm nhịp tim

Khi gặp tình trạng tụt huyết áp nghiêm trọng, cần tiến hành điều trị triệu chứng kịp thời Đối với trường hợp chậm nhịp tim và tắc nghẽn dẫn truyền, có thể sử dụng Atropin với liều 0,5-1 mg tiêm tĩnh mạch cho người lớn (20-50 mcg/kg cho trẻ em) và thực hiện truyền dịch bằng glucose, muối sinh lý hoặc dextran.

Thuốc ức chế hoặc cảm ứng men cytochrome P450 3A4 ảnh hưởng đáng kể đến nồng độ felodipin trong huyết tương, nên cần tránh dùng đồng thời.

Các thuốc cảm ứng men như carbamazepin, phenobarbital, phenytoin, oxacarbazepin, primidon và rifampicin có thể làm giảm nồng độ felodipin trong huyết tương Ngược lại, các thuốc ức chế men như cimetidin, erythromycin, nhóm thuốc kháng nấm azol (itraconazol, ketoconazol), thuốc ức chế men HIV-protease và một số flavonoid trong dịch bưởi sẽ làm tăng nồng độ felodipin trong huyết tương.

Do đó, cần thiết phải theo dõi biểu hiện lâm sàng và điều chỉnh liều felodipin trong và sau khi kết hợp với các thuốc trên [2], [3].

1.1.11 Một số chế phẩm felodipin trên thị trường

Bảng 1.1 Các chế phẩm felodipin trên thị trường [3], [8]

Chế phẩm Hàm lượng Dạng bào chế Hãng sản xuất

Efelo-5 5mg Viên nén giải phóng chậm Aegis Ltd Cộng hòa

Viên nén bao film giải phóng chậm

Korea United Pharm Inc Hàn Quốc

5mg, 10mg Viên nén giải phóng chậm

Viên bao film giải phóng chậm Stada-VN J.V

Việt Nam(sx nhượng quyền)

Viên nén giải phóng có kiểm soát

Việt Nam (sx nhượng quyền)

Viên nén bao film giải phóng kéo dài

Viên nén giải phóng kéo dài

Viên nén giải phóng kéo dài

Một số nghiên cứu định lượng felodipin

Fusun Gedil, Osman Ustun và Okan Atay đã tiến hành nghiên cứu định lượng Felodipin trong viên Plendil® của hãng AstraZeneca (Thụy Điển) bằng hai phương pháp chính: quang phổ UV-VIS và HPLC Phương pháp quang phổ UV-VIS được thực hiện bằng cách đo quang ở hai bước sóng khác nhau.

Khoảng nồng độ tuyến tính của felodipin được xác định ở 234 nm và 360 nm lần lượt là 4-24 àg/ml và 8-60 àg/ml Phương pháp thẩm định cho thấy độ chính xác cao với lượng tìm lại đạt 100,2 ± 0,71% và 99,6 ± 0,98%, cùng với độ lệch chuẩn tương đối (RSD%) lần lượt là 0,73% và 1,01%, thông qua việc thêm chuẩn trong khoảng tuyến tính.

Định lượng felodipin trong môi trường khan sử dụng hỗn hợp 2-methyl-2-propanol R và acid perchloric R, với dung dịch chuẩn độ là Cerium sulphat 0,1 M Chỉ thị phát hiện là ferroin R, trong đó 1ml dung dịch Cerium sulphat 0,1 M tương đương với 19,221 mg Felodipin.

Martin Ahnoff và cộng sự (2004) đã phát triển phương pháp xác định felodipin trong huyết tương người bằng sắc ký khí mao quản kết hợp với detector bắt điện tử (ECD) Quá trình chiết xuất felodipin được thực hiện bằng toluen mà không cần bước làm sạch Sắc ký được thực hiện trên cột mao quản silica phủ CPtmSil 8 hoặc CPtmSil 5 (25m×0,32mm) Kết quả cho thấy đường chuẩn tuyến tính trong khoảng nồng độ 2 – 10 nmol/l, với độ lặp lại của phương pháp đạt RSD % từ 4 - 8% tại nồng độ 2 nmol/l.

Nghiên cứu cho thấy phương pháp này đạt độ chính xác, ổn định và đặc hiệu cao trong việc xác định felodipin trong mẫu huyết tương với nồng độ từ 1 nmol/l trở lên, mà không cần làm sạch trong quá trình chiết Đồng thời, quá trình oxy hóa felodipin trong bộ phận tiêm và cột cũng được giảm thiểu.

 Phương pháp dùng nhiều nhất định lượng Felodipin là bằng HPLC Một số nghiên cứu:

Vào năm 2012, P Santhosh Kumar và cộng sự đã thực hiện phân tích định tính và định lượng Felodipin trong viên nén bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao với detector mảng diod Phân tích được thực hiện trên cột Waters Symmetry C18 (4,5 × 250 mm, 5µm) với pha động là acetonitril và nước theo tỷ lệ 80:20 (v/v) Bước sóng phát hiện là 234 nm và thời gian phân tích là 10 phút.

Fusun Gedil (Ustun) và cộng sự đã thực hiện phân tích định lượng Felodipin trong chế phẩm bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) với chất chuẩn nội là dilsulfiram Sắc ký được thực hiện ở nhiệt độ phòng trên cột Luna C18 (4,5 x 250 mm, 5 µm), sử dụng pha động là hỗn hợp methanol và dung dịch đệm phosphat 0,055 M pH=3,0±0,1 theo tỉ lệ 83:17 (v/v) Detector UV được thiết lập ở bước sóng 275 nm với thể tích tiêm mẫu 20 µl Kết quả phân tích cho thấy thời gian lưu của Felodipin là 12,52 phút, trong khi thời gian lưu của chất chuẩn nội là 9,64 phút.

Margareth Gabrielsson và cộng sự đã tiến hành phân tích định lượng bốn chất chuyển hóa axit cacboxylic của felodipin trong huyết tương bằng phương pháp HPLC Sau khi thu thập huyết tương chứa các chất chuyển hóa, họ thêm chất chuẩn nội và thực hiện quy trình chiết lỏng - lỏng kết hợp với pha rắn Sử dụng detector UV với bước sóng 220 nm và cột sắc ký LiChrospher 60 RP (4 x 250 mm, 5 µm) cùng với cột bảo vệ cyano Brownlee guard (3,2 x 15 mm, 7 µm), pha động được sử dụng là hỗn hợp methanol và dung dịch đệm phosphat 0,05M pH 3,5 (tỉ lệ 45:80 v/v) với tốc độ dòng 1,15 ml/phút Giới hạn phát hiện của các chất chuyển hóa đạt 20 nmol/l.

Luis H Miglioranca và cộng sự (2005) đã phát triển phương pháp định tính và định lượng felodipin trong huyết tương người bằng sắc ký lỏng hiệu năng cao ghép khối phổ kép (LC-MS/MS) với nimodipin làm chuẩn nội Quá trình chiết xuất felodipin từ 0,5 ml huyết tương được thực hiện bằng phương pháp chiết lỏng - lỏng với hỗn hợp diethyl ether/hexan (80:20 v/v) mà không cần làm sạch Sắc ký được thực hiện ở nhiệt độ phòng trên cột C18 (4,6 x 100 mm, 3µm) với pha động là acetonitril : nước (80:20 v/v) chứa 10 mM acid formic, tốc độ dòng 0,8 mL/phút, thể tích tiêm mẫu 40 µL, và thời gian phân tích 5 phút Felodipin và chuẩn nội được phát hiện bằng detector MS/MS theo kỹ thuật ghi phổ MRM (Multiple Reaction Monitoring) với chế độ ion hóa bằng phun điện tử ion dương Nghiên cứu cho thấy phương pháp này đảm bảo độ chính xác và độ tin cậy cao trong việc định lượng felodipin trong huyết tương người.

Phương pháp định lượng felodipin trong viên nén giải phóng kéo dài sử dụng kỹ thuật HPLC với detector UV ở bước sóng 362 nm Pha động được sử dụng là hỗn hợp Acetonitril, dung dịch đệm NaH2PO4 pH 3 ± 0,05 và Methanol theo tỷ lệ 2:2:1 (v/v/v) Cột HPLC sử dụng là C18 có kích thước 4,6 x 150 mm và kích thước hạt 5 µm, với tốc độ dòng là 1 ml/phút.

Tổng quan về HPLC

1.3.1 Khái niệm và các thông số đặc trưng cho quá trình sắc ký a Khái niệm

Sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) là một kỹ thuật phân tích quan trọng, dựa trên việc phân tách các chất qua pha tĩnh trong cột nhờ dòng pha động lỏng dưới áp suất cao Phương pháp này sử dụng cơ chế hấp phụ, phân bố, trao đổi ion hoặc loại cỡ tùy thuộc vào pha tĩnh được chọn Quá trình phân tích thường diễn ra ở nhiệt độ bình thường, giúp bảo toàn các chất không bền với nhiệt Thời gian hoàn thành sắc ký nhanh chóng, chỉ khoảng 30 phút.

Thời gian lưu tR là khoảng thời gian từ khi mẫu được tiêm vào cột cho đến khi chất tan được rửa giải ra khỏi cột tại điểm nồng độ cực đại Dưới cùng một điều kiện HPLC, thời gian lưu của mỗi chất là hằng định, do đó có thể sử dụng thời gian lưu để phát hiện định tính các chất.

Thời gian lưu phụ thuộc vào các yếu tố:

- Bản chất, thành phần, tốc độ pha động.

- Bản chất sắc ký của pha tĩnh, kích thước, độ xốp, cấu trúc xốp…

- Cấu tạo và bản chất của phân tử chất tan, các nhóm thế.

Trong quá trình sắc ký, sự phụ thuộc vào pH của pha động và nồng độ chất tạo phức có thể ảnh hưởng đến các cân bằng động Những yếu tố này đóng vai trò quan trọng trong việc xác định hiệu quả của quá trình phân tách.

 Hệ số phân bố K: là đại lượng đặc trưng cho sự phân bố của chất tan giữa pha động và pha tĩnh

Trong đó: Cs: là nồng độ mol của chất tan trong pha tĩnh

CM: là nồng độ mol của chất tan trong pha động

Khi hằng số phân chia K tăng, tốc độ di chuyển của chất tan qua pha tĩnh sẽ chậm lại Nếu các chất trong hỗn hợp có sự chênh lệch lớn về hằng số K, khả năng tách chúng sẽ trở nên dễ dàng hơn.

 Hệ số dung lượng k’ k’ =K×Bằng thực nghiệm k’ có thể tính theo công thức k’=t’R/to = (tR-to)/to

K: hệ số phân bố Qm: lượng chất trong pha động

VS: thể tích pha tĩnh tR : thời gian lưu

Vm: thể tích pha động t’R: thời gian lưu hiệu chỉnh

QS: lượng chất trong pha tĩnh to: thời gian chết chọn cột, pha động… sao cho k’ nằm trong khoảng tối ưu: 1≤ k’ ≤8

 Hệ số đối xứng của pic F

W: chiều rộng pic đo ở 1/20 chiều cao pic a: Khoảng cách từ đường vuông góc hạ đỉnh đến mép đường cong phía trước tai vị trí 1/20 chiều cao pic

 Số đĩa lý thuyết và hiệu lực cột N và chiều cao của đĩa H

W: chiều rộng đo đáy pic

W1/2: chiều rộng pic đo ở nửa chiều cao pic

Nếu gọi L là chiều dài cột sắc ký thì chiều cao của đĩa lý thuyết được tính bằng công thức:

Với: tRB, tRA: thời gian lưu của 2 pic liền kề nhau (B và A)

WB, WA: độ rộng pic ở các đáy pic

W1/2B, W1/2A: độ rộng pic đo ở nửa chiều cao pic

Các giá trị tRB, tRA, WB, WA, W1/2B, W1/2A tính theo cùng một đơn vị

Yêu cầu RS>1, giá trị tối ưu RS=1,5

Hình 1.3 Sơ đồ hệ thống HPLC

1- Bình chứa pha động 5- Cột sắc ký (pha tĩnh)

2- Bộ phận khử khí 6- Detector

7- Hệ thống máy tính có phần mềm ghi nhận tín hiệu,xử lý dữ liệu và điều khiển hệ thống

4- Bộ phận tiêm mẫu 8- In dữ liệu

1.3.3 Ứng dụng kỹ thuật của HPLC

Các phương pháp định lượng bằng sắc ký dựa trên nguyên tắc rằng nồng độ của chất phân tích tỷ lệ thuận với diện tích hoặc chiều cao của pic tương ứng.

Có 4 phương pháp định lượng sử dụng trong sắc ký:

 Phương pháp chuẩn ngoại  Phương pháp thêm chuẩn

Trong khóa luận này, tôi sẽ trình bày chi tiết về phương pháp chuẩn ngoại, bao gồm chuẩn hóa nhiều 1 điểm và chuẩn hóa nhiều điểm Đồng thời, tôi cũng sẽ đề cập đến phương pháp chuẩn nội và chuẩn hóa diện tích, nhằm làm rõ các kỹ thuật này trong việc nâng cao độ chính xác và tính nhất quán của dữ liệu.

Để chuẩn hóa 1 điểm, cần chọn nồng độ chất phân tích trong mẫu chuẩn gần giống với nồng độ chất phân tích trong mẫu thử Sau đó, tính nồng độ của mẫu thử theo công thức đã định.

Cx: nồng độ mẫu thử

Cs: nồng độ chất chuẩn

Sx (Hx): diện tích (chiều cao) của pic mẫu thử

Ss (Hs): diện tích (chiều cao) của pic mẫu chuẩn

Để chuẩn hóa nhiều điểm, cần chuẩn bị một dãy chuẩn với các nồng độ chất chuẩn tăng dần và tiến hành sắc ký Các đáp ứng thu được sẽ là diện tích hoặc chiều cao pic tại mỗi điểm chuẩn Sau đó, vẽ đồ thị chuẩn để thể hiện mối tương quan giữa diện tích S (hoặc chiều cao H) pic với nồng độ của chất chuẩn (C).

Sử dụng đoạn tuyến tính của đường chuẩn để tính toán nồng độ của chất cần xác định Có thể tính toán theo 2 cách:

 Áp dữ kiện diện tích (hoặc chiều cao) pic của chất thử vào đường chuẩn sẽ suy ra nồng độ của nó

 Xây dựng phương trình hồi quy tuyến tính mô tả quan hệ giữa diện tích

(hoặc chiều cao) pic với nồng độ của chất cần xác định

Y: diện tích pic b: độ dốc của đường chuẩn a: giao điểm của đường chuẩn Cx: nồng độ chất thử

Dựa vào phương trình hồi quy này ta tính được nồng độ chất thử:

CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

Đối tượng và phương tiện nghiên cứu

2.1.1 Đối tượng nghiên cứu a Chế phẩm thử: Viên nén felodipin giải phóng có kiểm soát (chứa 5mg felodipin) - sản phẩm nghiên cứu của Bộ môn Bào chế trường Đại học Dược

Hà Nội. b Thành phần công thức của 1 viên

Lớp dược chất Lớp đẩy

Ngoài ra, còn có màng bao, chất hóa dẻo dibutyl phathalat.

Các thành phần đều đạt tiêu chuẩn Dược điển Việt Nam III.

2.1.2 Phương tiện nghiên cứu a Dung môi và hóa chất

 Chất chuẩn: chuẩn nguyên liệu Felodipin (đạt tiêu chuẩn Dược điển Việt

 Acetonitril, methanol dùng cho HPLC của Merck - Đức

 Nước cất dùng cho HPLC (cất 2 lần)

 Kali dihydrophosphat, acid phosphoric PA của Merck – Đức

 Các tá dược có trong thành phần của viên tạo nền placebo. b Thiết bị, máy móc, dụng cụ

 Hệ thống sắc ký: Hệ thống máy HPLC detector UV- DAD Agilent Technologies 1260 Infinitive của Mỹ và phần mềm Aligent Chemstation version B.

 Máy siêu âm Ronorex RK 106 của Đức,

 Máy lắc xoáy Labinco L46 của Hà Lan,

 Máy ly tâm Hettich của Đức

 Cân phân tích Toledo Thụy Sĩ (d=0,01mg)

 Máy đo pH Eutech instrument pH150

 Phễu lọc Buchner, bộ lọc dung môi, lọc mẫu với màng lọc 0,45μm

 Bình định mức, vial, cốc có mỏ, pipet, đũa thủy tinh, lọ đựng mẫu và các dụng cụ thủy tinh có độ chính xác phù hợp.

Nội dung nghiên cứu

2.2.1 Khảo sát điều kiện sắc ký

 Tham khảo các nghiên cứu định lượng Felodipin bằng HPLC đã công bố

Dựa vào công thức cấu tạo và tính chất lý hóa của Felodipin, nghiên cứu thực nghiệm đã tiến hành khảo sát các điều kiện sắc ký Các yếu tố được xem xét bao gồm lựa chọn cột sắc ký, pha động và tỷ lệ pha động, thể tích tiêm mẫu, tốc độ dòng, cùng với bước sóng phù hợp để tối ưu hóa quy trình phân tích.

2.2.2 Thẩm định phương pháp phân tích

Theo hướng dẫn về thẩm định quy trình phân tích HPLC cho chế phẩm định lượng, chúng tôi đã tiến hành thẩm định phương pháp phân tích felodipin trong chế phẩm đã được chọn với các tiêu chí cụ thể.

 Độ phù hợp của hệ thống

 Tính chọn lọc của phương pháp

 Độ tuyến tính và khoảng nồng độ

 Độ chính xác (độ lặp lại và độ chính xác trung gian)

 Độ đúng của phương pháp.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu được tiến hành trên thiết bị HPLC.

2.3.1 Khảo sát điều kiện sắc ký

Lựa chọn cột sắc ký: trờn 2 cột Eclipse XDB C18 (4,6 ì 150 mm, 5àm) và cột Zorbax SB C18 (4,6 ì 150 mm, 5àm), chọn cột cú khả năng tỏch tốt và chọn lọc

Lựa chọn bước sóng thích hợp: tại đó đáp ứng của felodipin là cực đại nhưng ảnh hưởng của nền mẫu là ít nhất.

Khi lựa chọn pha động và tốc độ dòng, cần đảm bảo thời gian lưu giữ ở mức vừa phải, giúp phân tích chất đạt được độ cân đối và sắc nét, đồng thời hệ số đối xứng phải phù hợp mà không làm tăng áp suất cột quá cao.

Lựa chọn thể tích tiêm: cho pic gọn đẹp, không xen phủ pic khác.

2.3.2 Thẩm định phương pháp a Độ phù hợp của hệ thống

Để xác định tính thích hợp của hệ thống, tiến hành tiêm lặp lại 6 lần mẫu chuẩn felodipin với nồng độ trong khoảng tuyến tính Ghi nhận thời gian lưu và diện tích pic đáp ứng trong từng lần sắc ký.

Yêu cầu đặt ra là độ lệch chuẩn tương đối (RSD) giữa chênh lệch diện tích pic và thời gian lưu của các lần tiêm trong cùng một mẫu không được vượt quá mức cho phép.

2% [6]. b Tính chọn lọc (độ đặc hiệu):

Chuẩn bị mẫu trắng với các tá dược tương tự như trong chế phẩm nhưng không chứa hoạt chất felodipin, cùng với mẫu felodipin chuẩn trong pha động Tiến hành so sánh sắc ký đồ thu được từ việc phân tích các mẫu này để đánh giá sự khác biệt và xác định độ tinh khiết của felodipin.

-Yêu cầu: Khi chạy mẫu trắng, tại vị trí tương ứng với tR của Felodipin không xuất hiện pic [6]. c Độ tuyến tính và khoảng nồng độ

 Xác lập mối tương quan giữa diện tích pic và nồng độ felodipin Chuẩn bị một dãy felodipin chuẩn trong pha động có nồng độ như sau: 10-12-16-20-24

g/ml Sắc ký trong cùng điều kiện, xây dựng phương trình hồi quy và hệ số tương quan r.

 Yêu cầu: đường hồi quy có dạng đường thẳng và giá trị hệ số tương quan r

Độ chính xác của phương pháp phân tích phản ánh mức độ thống nhất giữa các kết quả khi quy trình được lặp lại nhiều lần trên cùng một mẫu Độ chính xác này thường được biểu thị bằng độ lệch chuẩn tương đối.

Để đánh giá độ lặp lại, tiến hành phân tích 6 phép thử song song (bao gồm xử lý mẫu và sắc ký) trên một mẫu chế phẩm Kết quả được tính dựa vào đường chuẩn pha trong pha động và thực hiện trong cùng một điều kiện Độ chính xác được xác định bằng cách tính độ lệch chuẩn tương đối giữa các giá trị của các lần định lượng.

Yêu cầu: chênh lệch kết quả giữa các lần thử, biểu thị bằng độ lệch chuẩn tương đối RSD ≤ 2%

Độ chính xác trung gian phản ánh sự biến động của kết quả trong cùng một phòng thí nghiệm qua các ngày khác nhau, thiết bị khác nhau hoặc người phân tích khác nhau Để đảm bảo độ chính xác này, yêu cầu cần đạt là khả năng lặp lại kết quả giữa các lần thử, với độ lệch chuẩn tương đối (RSD) không vượt quá 2% Ngoài ra, khi gộp kết quả của hai ngày thử nghiệm, RSD cũng phải nhỏ hơn hoặc bằng 3%.

Phương pháp xác định độ đúng của felodipin được thực hiện bằng cách thêm chuẩn felodipin vào mẫu placebo, với lượng chất chuẩn tương ứng 80%, 100% và 120% so với lượng felodipin trong mẫu thử Điều này đảm bảo rằng nồng độ nằm trong khoảng tuyến tính của phương pháp định lượng Tại mỗi nồng độ, tiến hành sắc ký ba lần thử nghiệm riêng biệt để tính tỷ lệ thu hồi của felodipin chuẩn.

 Yêu cầu: tỷ lệ thu hồi đạt 98,0 – 102,0%, RSD ≤ 2% [6].

2.3.3 Ứng dụng phương pháp phân tích định tính, định lượng felodipin trong viên nén felodipin giải phóng có kiểm soát

 Phân tích định tính dựa trên thời gian lưu của pic felodipin trong mẫu thử trùng thời gian lưu của pic felodipin trong mẫu chuẩn đáp ứng

Phương pháp định lượng felodipin trong chế phẩm thử được thực hiện theo phương pháp chuẩn hóa diện tích 1 điểm Yêu cầu về hàm lượng felodipin phải nằm trong khoảng 90,0% - 110,0%.

2.3.4 Phương pháp xử lý kết quả

Kết quả thực nghiệm được xử lý bằng phương pháp thống kê trên MicrosolfOffice Excel 2007.

THỰC NGHIỆM, KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN

Xây dựng điều kiện phân tích Felodipin bằng HPLC

3.1.1 Lựa chọn cột sắc ký

Dựa trên nghiên cứu tính chất lý hóa của felodipin, kết hợp với tài liệu tham khảo và điều kiện phòng thí nghiệm, chúng tôi đã lựa chọn phương pháp sắc ký phân bố pha đảo Nghiên cứu được thực hiện trên hai loại cột sắc ký: Eclipse XDB C18 (4,6 × 150mm, 5µm) và Zorbax SB C18 (4,6 × 150mm, 5µm) Kết quả của nghiên cứu được trình bày trong bảng 3.1.

Bảng 3.1 Kết quả khảo sát lựa chọn cột

STT Cột Thời gian lưu tR (phút)

Hình 3.1 Sắc ký đồ của Felodipin phân tích bằng cột Zorbax SB

Sắc ký đồ của Felodipin được phân tích bằng cột Eclipse XDB cho thấy thời gian lưu hợp lý và hệ số đối xứng F nằm trong khoảng cho phép (0,8 ≤ F ≤ 1,5) Do đó, cột Eclipse XDB C18 được lựa chọn cho nghiên cứu này.

3.1.2 Lựa chọn bước sóng thích hợp Để xác định bước sóng thích hợp phát hiện felodipin, chúng tôi tiến hành quét phổ UV-VIS của pic felodipin trên sắc ký đồ dung dịch chuẩn felodipin nồng độ 20 àg/ml.

Hình 3.3 Phổ hấp thụ tử ngoại của dung dịch Felodipin chuẩn

Kết quả phân tích cho thấy felodipin có ba cực đại hấp phụ tại các bước sóng 197 nm, 238 nm và 362 nm Để giảm thiểu ảnh hưởng của nền mẫu đồng thời duy trì độ nhạy của phương pháp, chúng tôi đã chọn bước sóng 362 nm để tiến hành đo.

3.1.3 Khảo sát lựa chọn tốc độ dòng và pha động

 Lựa chọn tốc độ dòng:

Tiến hành sắc ký với tốc độ dòng thay đổi từ 0,8 ml/phút đến 1,2 ml/phút nhằm tìm ra tốc độ dòng tối ưu cho việc phân tách và định lượng felodipin hiệu quả, đồng thời rút ngắn thời gian phân tích mà vẫn đảm bảo áp suất cột không vượt quá mức cho phép.

Trong nghiên cứu này, chúng tôi đã lựa chọn tốc độ dòng và tiến hành phân tích thành phần pha động dựa trên hỗn hợp Acetonitril và dung dịch đệm KH2PO4 25 mM pH 3,0 kết hợp với Methanol Việc khảo sát pha động với Acetonitril và dung dịch đệm KH2PO4 đã được thực hiện để tối ưu hóa quy trình phân tích.

Dung dịch đệm KH2PO4 25 mM pH 3,0 được chuẩn bị bằng cách hòa tan 1,7 g kali dihydrophosphat trong 400 ml nước, điều chỉnh pH đến 3,0 bằng dung dịch acid phosphoric và thêm nước đến đủ 500 ml Tỷ lệ methanol có thể thay đổi với các công thức: 40:40:20, 40:30:30, và 30:30:40.

Kết quả được trình bày ở bảng 3.2 và hình 3.4, 3.5, 3.6

Bảng 3.2 Kết quả khảo sát tỷ lệ pha động

STT Tỷ lệ pha động

Thời gian lưu tR(phút)

Hình 3.4 Sắc ký đồ của hệ pha động thứ 1

Hình 3.5 Sắc ký đồ của hệ pha động thứ 2

Hình 3.6 Sắc ký đồ của hệ pha động thứ 3 Nhận xét: từ kết quả ở bảng 3.2 thấy hệ dung môi Acetonitril: dung dịch đệm

Dung dịch KH2PO4 25 mM với pH 3,0, kết hợp methanol theo tỷ lệ 30:30:40, mang lại thời gian lưu hợp lý và pic cân đối Hệ đối xứng nằm trong khoảng cho phép, với thời gian lưu ngắn và áp suất cột không cao.

Kết quả cho thấy tỷ lệ pha động tối ưu là Acetonitril, dung dịch đệm KH2PO4 25 mM pH 3,0 và Methanol với tỷ lệ 30:30:40 (v/v/v) và tốc độ dòng 1,2 ml/phút Phần 3.1.4 sẽ đề cập đến việc lựa chọn thể tích tiêm mẫu.

Tiến hành khảo sỏt thể tớch tiờm mẫu ở 3 mức 20 àl, 40 àl, 50 àl

Nhận xột: với thể tớch tiờm mẫu là 20 àl cho pic đẹp, cõn đối

Kết luận: lựa chọn thể tớch tiờm mẫu là 20àl

Kết luận: từ các kết quả khảo sát trên, điều kiện sắc ký lựa chọn là:

 Cột sắc ký: Eclipse XDB C18 (4,6ì150 mm, 5àm)

 Detector: UV bước sóng 362 nm

 Pha động: Acetonitril: dung dịch đệm KH2PO4 25 mM pH 3,0:

 Tốc độ dòng: 1,2 ml/phút

 Nhiệt độ phân tích: nhiệt độ phòng thí nghiệm

Dung dịch đệm KH2PO4 25 mM pH 3,0: Hòa tan 1,7 g kali dihydrophosphat trong 400 ml nước Điều chỉnh pH đến 3,0 bằng dung dịch acid phosphoric và thêm nước vừa đủ 500 ml [1].

Hình 3.7 là sắc ký đồ của felodipin thu được ở điều kiện sắc ký thiết lập được

Hình 3.7 Sắc ký đồ của Felodipin (khảo sát điều kiện sắc ký)

Chuẩn bị mẫu

3.2.1 Chuẩn bị dung dịch chuẩn

Để chuẩn bị dung dịch Felodipin nồng độ 1 mg/ml, hãy cân chính xác 25,0 mg Felodipin vào bình định mức 25,0 ml Tiếp theo, thêm khoảng 15,0 ml pha động và lắc đều cho đến khi tan hoàn toàn Cuối cùng, pha loãng bằng pha động đến vạch và lắc đều để có được dung dịch đồng nhất.

Cho vào 5 bình định mức 50 ml các thể tích dung dịch felodipin nồng độ 1 mg/ml chính xác như bảng 3.3, pha loãng bằng pha động đến vạch, lắc đều.

Bảng 3.3 Cách pha các dung dịch chuẩn

Thể tích dung dịch chuẩn gốc (àl)

Nồng độ dự kiến sau pha loóng (àg/ml)

Lọc qua màng 0,45 àm để chạy sắc ký.

3.2.2 Chuẩn bị dung dịch thử:

Cân chính xác khối lượng của 20 viên chế phẩm và tính khối lượng trung bình viên, sau đó nghiền thành bột mịn Cân khoảng 5,0 mg felodipin (với khối lượng trung bình 354,60 mg) cho vào bình định mức 50,0 ml, thêm 30 ml pha động, siêu âm trong 15 phút, rồi thêm pha động đến vạch và lắc đều Ly tâm ở tốc độ 5000 vòng/phút trong 5 phút, lấy 10,0 ml dịch sau ly tâm vào bình định mức 50,0 ml, thêm pha động đến vạch và lắc đều Cuối cùng, lọc qua màng lọc 0,45 µm để thu được dung dịch thử.

Mẫu tá dược tự tạo được chế biến bằng phương pháp trộn theo nguyên tắc đồng lượng, dựa trên công thức của viên thuốc Mẫu này không chứa dược chất và được cân, xử lý giống như mẫu thử.

Thẩm định phương pháp HPLC định lượng Felodipin

3.3.1 Độ thích hợp của hệ thống

Chuẩn bị mẫu felodipin với nồng độ 20 àg/ml theo hướng dẫn tại mục 3.2.1 Tiến hành sắc ký lặp lại 6 lần với dung dịch này theo các điều kiện đã được chọn, và kết quả được trình bày trong bảng 3.4.

Bảng 3.4 Kết quả khảo sát độ thích hợp của hệ thống sắc ký

Kết quả phân tích cho thấy RSD của thời gian lưu và diện tích pic của Felodipin trong 6 phép thử đều dưới 2% Các giá trị đối xứng nằm trong khoảng cho phép từ 0,8 đến 1,5, đồng thời số đĩa lý thuyết trung bình cao Điều này chứng tỏ rằng hệ thống phân tích được sử dụng là phù hợp và đảm bảo độ ổn định cho việc phân tích định lượng Felodipin.

 Chuẩn bị dung dịch chuẩn Felodipin nồng độ 20 àg/ml như mục 3.2.1, mẫu trắng như mục 3.2.3

 Tiến hành sắc ký với điều kiện đã chọn với 3 mẫu chuẩn bị trên Kết quả thu được các sắc ký đồ như ở hình 3.8, 3.9.

Hình 3.8 Sắc ký đồ của mẫu trắng

Hỡnh 3.9 Sắc ký đồ của mẫu chuẩn nồng độ 20àg/ml

Nhận xét: ở hình 3.9 cho thấy pic của felodipin có tR= 7,303 phút, pic cân đối sắc nét

Trên sắc ký đồ của mẫu trắng không xuất hiện pic trong khoảng thời gian phân tích từ 7- 8 phút Chứng tỏ phương pháp có tính đặc hiệu cao.

Chuẩn bị dãy chuẩn felodipin với nồng độ 10-12-16-20-24 àg/ml theo mục 3.2.1 Thực hiện sắc ký theo các điều kiện đã chọn, ghi lại giá trị diện tích pic tương ứng với các nồng độ dung dịch Từ đó, thiết lập phương trình hồi quy và tính toán hệ số tương quan r.

Kết quả khảo sát độ tuyến tính được trình bày ở bảng 3.5 và hình 3.10

Bảng 3.5 Kết quả khảo sát độ tuyến tính

Kết quả Phương trình hồi quy tuyến tính: y ,237x - 30,125

Hệ số tương quan tuyến tính: R=0,9999

Kết quả từ bảng 3.5 chỉ ra rằng trong khoảng nồng độ từ 10 đến 24 àg/ml, diện tích pic trên sắc ký đồ tỷ lệ thuận với nồng độ, thể hiện qua đường thẳng hồi quy tuyến tính trong hình 3.10 với hệ số tương quan R = 0,9999 Điều này cho thấy phương pháp có sự tương quan tuyến tính chặt chẽ trong khoảng nồng độ đã khảo sát.

3.3.4 Độ chính xác a Độ lặp lại

Chuẩn bị 6 mẫu dung dịch thử theo hướng dẫn mục 3.2.2 Tiến hành sắc ký và ghi lại sắc ký đồ, sau đó tính nồng độ felodipin trong các dung dịch thử dựa trên đường chuẩn đã xây dựng từ dãy chuẩn.

 Kết quả xác định độ lặp lại của kết quả định lượng được trình bày ở bảng

3.6. b Độ chính xác trung gian

Phân tích định lượng felodipin trong viên được thực hiện vào ngày tiếp theo, tương tự như quy trình độ lặp lại trong ngày trước đó, với việc phân tích 6 mẫu thử độc lập Nồng độ chất thử được tính toán dựa trên đường chuẩn đã được xây dựng trong cùng ngày phân tích Kết quả hàm lượng felodipin trong viên được trình bày chi tiết trong bảng 3.6.

Bảng 3.6 Kết quả xác định độ chính xác

STT Khối lượng cân (mg)

Hàm lượng so với lượng ghi trên nhãn (%)

Các giá trị thống kê (%) Độ lặp lại

6 366,09 395,6 101,88 Độ chính xác trung gian

Gộp kết quả 2 ngày (n) RSD%=2,24

Nhận xét: kết quả ở bảng cho thấy:

Với điều kiện đã chọn, độ lặp lại của các kết quả định lượng hàng ngày cho RSD lần lượt đạt 0,96% và 0,88%, đều nhỏ hơn 2% Đánh giá gộp kết quả trong 2 ngày cho RSD là 2,24%, cũng nhỏ hơn 3%.

Kết luận: phương pháp có độ lặp lại trong ngày và độ chính xác trung gian đáp ứng yêu cầu thẩm định với chế phẩm thuốc.

- Pha dãy chuẩn: chuẩn bị như mục 3.2.1

- Mẫu tự tạo: Cân lượng mẫu tá dược tương đương khối lượng bột chứa 5 mg felodipin vào bình định mức 50,0 ml Thêm chính xác khoảng 4 mg, 5 mg và

Để chuẩn bị dung dịch felodipin 6 mg, cho chất chuẩn vào bình và thêm 35 ml pha động Tiến hành siêu âm trong 15 phút, sau đó bổ sung pha động đến vạch và lắc đều Ly tâm mẫu với tốc độ 5000 vòng/phút trong 5 phút Lấy 10,0 ml dịch sau ly tâm cho vào bình định mức 50,0 ml, tiếp tục thêm pha động đến vạch và lắc đều Cuối cùng, lọc qua màng lọc 0,45 µm để hoàn thiện quá trình.

Sắc ký theo các điều kiện đã chọn ở trên, tìm độ thu hồi của chất chuẩn Kết quả khảo sát độ đúng của phương pháp được trình bày ở bảng 3.7

Bảng 3.7 Kết quả đánh giá độ đúng

Lượng felodipi %tìm nồng độ chuẩn thêm vào(mg)

(àg/ml) (mAU.s) n tỡm lại (mg) lại

Kết quả cho thấy phương pháp xác định lượng chuẩn có độ chính xác cao, với độ đúng nằm trong khoảng 98,0-102,0% Độ lệch chuẩn tương đối chỉ ở mức 0,93%, thấp hơn 2%, chứng tỏ tính hiệu quả của phương pháp này.

Phương pháp thẩm định cho thấy tính đặc hiệu cao, độ đúng và độ chính xác vượt trội, với hệ số tương quan r đạt 0,9999, đáp ứng đầy đủ yêu cầu về thẩm định phương pháp phân tích Phương pháp này có khả năng ứng dụng hiệu quả trong việc định lượng felodipin trong các chế phẩm thuốc.

Ứng dụng định tính và định lượng Felodipin trong chế phẩm

Dựa trên các điều kiện sắc ký đã thiết lập, nghiên cứu tiến hành định tính và định lượng felodipin 5 mg trong viên nén giải phóng có kiểm soát, thuộc sản phẩm nghiên cứu của Bộ môn Bào chế, Trường Đại học Dược Hà Nội.

 Chuẩn bị dung dịch thử như mục 3.2.2,

Để chuẩn bị dung dịch chuẩn Felodipin, cần cân chính xác khoảng 25,0 mg Felodipin vào bình định mức 25,0 ml Tiếp theo, thêm khoảng 15 ml pha động, lắc đều cho tan, sau đó pha loãng bằng pha động đến vạch và lắc đều để có dung dịch có nồng độ 1 mg/ml Cuối cùng, lấy 1,00 ml dung dịch nồng độ 1 mg/ml vào bình định mức.

50,0 ml, thờm pha động tới vạch được dung dịch chuẩn nồng độ 20 àg/ml.

 Chạy sắc ký các mẫu theo điều kiện đã chọn, ghi pic đáp ứng Mỗi mẫu thử tiến hành 3 lần, lấy kết quả trung bình.

 Hàm lượng felodipin so với lượng ghi trên nhãn được tính theo công thức:

St, Sc (mAu.s): diện tích tương ứng của dung dịch thử và dung dịch chuẩn.

Ft, Fc: hệ số pha loãng tương ứng của dung dịch thử và chuẩn.

Vt, Vc: thể tích của dung dịch thử và chuẩn trước khi pha loãng (ml). a (%): phần trăm hàm ẩm của felodipin chuẩn.

H: hàm lượng của felodipin chuẩn (%). mtb: khối lượng trung bình viên (mg). mt, mC: khối lượng bột tương ứng của chế phẩm thử và chuẩn (mg). b: hàm lượng ghi trên nhãn của viên (mg).

Kết quả: cân lượng chuẩn mC = 24,80 mg cho Spic = 364,05 Kết quả định tính và định lượng được trình bày ở bảng 3.8 và hình 3.11, 3.12.

Bảng 3.8 Kết quả định lượng Felodipin trong viên giải phóng có kiểm soát

STT Lượng ghi trên nhãn (mg)

Khối lượng cân chế phẩm thử (mg)

Hình 3.11 Sắc ký đồ của mẫu chuẩn

Hình 3.12 cho thấy sắc ký đồ của mẫu định lượng, trong đó thời gian lưu của mẫu thử tương ứng với thời gian lưu của mẫu chuẩn Điều này chứng tỏ rằng pic trên sắc ký đồ mẫu định lượng là của felodipin.

Kết quả nghiên cứu cho thấy chế phẩm viên nén felodipin giải phóng có kiểm soát đạt tiêu chuẩn về hàm lượng theo quy định của Dược điển Việt Nam IV, với hàm lượng hoạt chất 5 mg nằm trong khoảng 90,0 – 110,0.

% so với lượng ghi nhãn.

BÀN LUẬN

HPLC là phương pháp phân tích hiện đại được sử dụng phổ biến tại các phòng thí nghiệm trên toàn thế giới, bao gồm cả Việt Nam, nhờ vào độ ổn định và độ chính xác cao Phương pháp này cho phép định lượng nhiều chất mà không cần phải tách riêng trước, ở nhiều bước sóng khác nhau Chúng tôi áp dụng HPLC để tiêu chuẩn hóa chế phẩm viên nén felodipin 5 mg giải phóng có kiểm soát, trong khi Dược điển Việt Nam chưa có chuyên luận riêng cho sản phẩm này.

Chúng tôi đã xây dựng một quy trình phân tích hiệu quả để định lượng Felodipin, với tính khả thi cao Phương pháp này đã được thẩm định đầy đủ về các tiêu chí như tính đặc hiệu, độ phù hợp, khoảng tuyến tính, độ đúng, độ lặp lại và độ chính xác trung gian Kết quả cho thấy phương pháp có tính đặc hiệu cao với thời gian lưu khoảng 7,3 phút, độ lặp lại tốt (RSD = 0,96%) và độ chính xác trung gian cao (RSD = 0,88%) Khoảng tuyến tính được xác định từ 10 àg/ml đến 24 àg/ml, với độ đúng nằm trong khoảng 98,00% đến 100,76% (RSD = 0,93%).

So sánh với phương pháp HPLC định lượng felodipin trong viên nén của

P Santhosh Kumar phương pháp chúng tôi xây dựng cũng dùng cột C18 khá phổ biến, nhưng loại cột ngắn, dung môi sử dụng làm pha động kinh tế hơn, thời gian phân tích ngắn hơn Còn so với phương pháp của Fusun Gedil thì phương pháp tuy sử dụng dung môi đắt tiền hơn nhưng loại cột ngắn hơn, không sử dụng chất chuẩn nội, thời gian phân tích ngắn mà vẫn đảm bảo các tiêu chí thẩm định nên kinh tế hơn rất nhiều.

Phương pháp HPLC mà chúng tôi phát triển, mặc dù phức tạp hơn so với phương pháp hóa học và quang phổ UV-VIS, đã được áp dụng rộng rãi nhờ vào độ nhạy, độ ổn định và độ chính xác cao trong cả phân tích định tính và định lượng.

Phương pháp này sử dụng dung môi acetonitril và methanol, là những dung môi phổ biến trong HPLC Chương trình chạy sắc ký đẳng dòng phù hợp cho các máy HPLC không có khả năng chạy gradient dung môi Phương pháp cho phép định tính felodipin dựa vào thời gian lưu và định lượng felodipin trong viên thông qua diện tích pic thu được Ngoài ra, phương pháp cũng có thể kiểm tra độ đồng đều hàm lượng trong viên chứa felodipin và thử độ hòa tan của chế phẩm viên nén felodipin giải phóng kéo dài đang được ưa chuộng trên thị trường hiện nay.

Phương pháp phân tích HPLC có độ đặc hiệu và độ lặp lại cao, với khoảng tuyến tính phù hợp và độ đúng đảm bảo Phương pháp này dễ dàng áp dụng tại các phòng thí nghiệm và cơ sở sản xuất, với thời gian phân tích chỉ khoảng 9 phút.

KẾT LUẬN VÀ ĐỀ XUẤT

Từ kết quả thực nghiệm thu được, chúng tôi đạt được mục tiêu đề ra là xây dựng phương pháp định lượng felodipin trong viên nén bằng HPLC.

Phương pháp đơn giản, thực hiện nhanh, dung môi không phức tạp với chương trình sắc ký như sau:

 Cột sắc ký: Eclipse XDB C18 4,6ì150 mm, 5 àm

 Detector: UV bước sóng 362 nm

 Pha động: Acetonitril: dung dịch đệm KH2PO4 25mM pH 3,0:

 Tốc độ dòng: 1,2 ml/phút

 Thời gian phân tích mẫu là 9 phút

Phương pháp này đã được xác nhận với độ đặc hiệu cao và độ phù hợp tốt, đồng thời đảm bảo khoảng tuyến tính đáp ứng yêu cầu định lượng felodipin trong chế phẩm, với độ chính xác và độ đúng cao.

Phương pháp định tính và định lượng felodipin trong viên nén felodipin 5 mg giải phóng có kiểm soát đã được áp dụng Kết quả cho thấy hàm lượng felodipin trong viên đạt từ 90,0 % đến 110,0 % so với lượng ghi trên nhãn, đáp ứng các tiêu chuẩn quy định.

Với những kết quả đã đạt được từ khóa luận, chúng tôi đề xuất như sau:

Chúng tôi sẽ tiếp tục nghiên cứu và áp dụng quy trình phân tích vào thực tế tại các phòng thí nghiệm và cơ sở sản xuất có sử dụng máy HPLC Đồng thời, chúng tôi đề xuất với hội đồng Dược điển Việt Nam xem xét đưa quy trình này vào Dược điển Việt Nam trong lần xuất bản tới.

1.Bộ Y tế (2009), Dược điển Việt Nam IV, Bộ Y tế, Hà Nội.

2.Bộ Y tế (2009), Dược thư quốc gia Việt Nam, NXB Y học, tr 523-525.

3.Bộ Y tế (2007), Dược lý học II, NXB Y học, Hà Nội, tr 69-70.

4.Bộ Y tế (2007), Hóa Phân Tích II, NXB Y học, Hà Nội, tr.168-186.

5.Bộ Y tế (2007), Kiểm nghiệm dược phẩm, NXB Y học, Hà Nội.

6.Bộ Y tế (2009), Hướng dẫn Asean về thẩm định quy trình phân tích Phụ lục 7- Thông tư 22/2009/TT-BYT Quy định về đăng ký thuốc.

Thái Nguyễn Quỳnh Như (2007) trong tài liệu "Kiểm nghiệm thuốc bằng sắc ký lỏng hiệu năng cao" do Bộ Y tế và Viện kiểm nghiệm thuốc Trung ương phát hành, đã trình bày các phương pháp kiểm nghiệm thuốc nhằm đảm bảo chất lượng Nội dung tài liệu tập trung vào việc ứng dụng sắc ký lỏng hiệu năng cao trong kiểm nghiệm, góp phần nâng cao độ tin cậy của quy trình kiểm tra chất lượng thuốc.

8 Vidal Việt Nam (2010), CMPMedical Asia Pte LTd.

9.Martin Ahnoff (1984), “Determination of felodipine in plasma by capillary gas chromatography with electron capture detection”, Journal of

Pharmaceutical & Biomedical Analysis, Volume 2, Nos 314, pp 519-526.

11 Margareth Gabrielsson, Kurt Jurgen Hoffmann, Carl Gunnar Regardh

(1992), “Determination of four carboxylic acid metabolites of felodipine in plasma by high-performance liquid chromatography”, Journal of

12 Fusun Gedil, Osman Ustun, Okan Atay (2004), “Quantitative determination of Felodipine in pharmaceuticals by high pressure liquid chromatography and UV spectroscopy”, Turkish journal of Pharmaceutical sciences, 1(2), pp 65-76.

13 P Santhosh Kumar, V Srinivasa Rao, K Abdul, U.V Prasad, Y Nanda kumar, P.V.G.K Sarma(2012),” Validation, quantitative and qualitative analysis of felodipine drug using HPLC”, Journal of Pharmacy Research,5(4), pp.1838-1840.

Ngày đăng: 29/03/2022, 21:07

HÌNH ẢNH LIÊN QUAN

Hình 1.1. Công thức cấu tạo Felodipin - FELODIPIN phương pháp định lượng felodipin trong viên nén bằng HPLC
Hình 1.1. Công thức cấu tạo Felodipin (Trang 9)
Bảng 1.1. Các chế phẩm felodipin trên thị trường [3], [8] - FELODIPIN phương pháp định lượng felodipin trong viên nén bằng HPLC
Bảng 1.1. Các chế phẩm felodipin trên thị trường [3], [8] (Trang 13)
Hình 1.3. Sơ đồ hệ thống HPLC - FELODIPIN phương pháp định lượng felodipin trong viên nén bằng HPLC
Hình 1.3. Sơ đồ hệ thống HPLC (Trang 19)
Bảng 3.1. Kết quả khảo sát lựa chọn cột - FELODIPIN phương pháp định lượng felodipin trong viên nén bằng HPLC
Bảng 3.1. Kết quả khảo sát lựa chọn cột (Trang 26)
Hình 3.3. Phổ hấp thụ tử ngoại của dung dịch Felodipin chuẩn - FELODIPIN phương pháp định lượng felodipin trong viên nén bằng HPLC
Hình 3.3. Phổ hấp thụ tử ngoại của dung dịch Felodipin chuẩn (Trang 27)
Kết quả được trình bày ở bảng 3.2 và hình 3.4, 3.5, 3.6 - FELODIPIN phương pháp định lượng felodipin trong viên nén bằng HPLC
t quả được trình bày ở bảng 3.2 và hình 3.4, 3.5, 3.6 (Trang 28)
Hình 3.5. Sắc ký đồ của hệ pha động thứ 2 - FELODIPIN phương pháp định lượng felodipin trong viên nén bằng HPLC
Hình 3.5. Sắc ký đồ của hệ pha động thứ 2 (Trang 29)
Hình 3.7 là sắc ký đồ của felodipin thu được ở điều kiện sắc ký thiết lập được - FELODIPIN phương pháp định lượng felodipin trong viên nén bằng HPLC
Hình 3.7 là sắc ký đồ của felodipin thu được ở điều kiện sắc ký thiết lập được (Trang 30)
Bảng 3.3. Cách pha các dung dịch chuẩn - FELODIPIN phương pháp định lượng felodipin trong viên nén bằng HPLC
Bảng 3.3. Cách pha các dung dịch chuẩn (Trang 31)
Bảng 3.4. Kết quả khảo sát độ thích hợp của hệ thống sắc ký - FELODIPIN phương pháp định lượng felodipin trong viên nén bằng HPLC
Bảng 3.4. Kết quả khảo sát độ thích hợp của hệ thống sắc ký (Trang 32)
Hình 3.8. Sắc ký đồ của mẫu trắng - FELODIPIN phương pháp định lượng felodipin trong viên nén bằng HPLC
Hình 3.8. Sắc ký đồ của mẫu trắng (Trang 33)
Bảng 3.5. Kết quả khảo sát độ tuyến tính - FELODIPIN phương pháp định lượng felodipin trong viên nén bằng HPLC
Bảng 3.5. Kết quả khảo sát độ tuyến tính (Trang 34)
 Kết quả xác định độ lặp lại của kết quả định lượng được trình bày ở bảng 3.6. - FELODIPIN phương pháp định lượng felodipin trong viên nén bằng HPLC
t quả xác định độ lặp lại của kết quả định lượng được trình bày ở bảng 3.6 (Trang 35)
Bảng 3.8. Kết quả định lượng Felodipin trong viên giải phóng có kiểm soát - FELODIPIN phương pháp định lượng felodipin trong viên nén bằng HPLC
Bảng 3.8. Kết quả định lượng Felodipin trong viên giải phóng có kiểm soát (Trang 38)
Hình 3.11. Sắc ký đồ của mẫu chuẩn - FELODIPIN phương pháp định lượng felodipin trong viên nén bằng HPLC
Hình 3.11. Sắc ký đồ của mẫu chuẩn (Trang 39)

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TRÍCH ĐOẠN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

w