1. Trang chủ
  2. » Giáo Dục - Đào Tạo

TIỂU LUẬN đề tài NGỮ NGHĨA học

61 2,4K 2

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Ngữ Nghĩa Học
Tác giả Trần Hoàng, Trần Thanh An, Trần Thị Hiền, Nguyễn Đặng Trâm Anh, Nguyễn Ngọc Thiên Kim, Lưu Ngọc Minh Lý, Ngọc Nhi, Lê Quỳnh Như, Phạm Huỳnh Ngọc San, Trương Thị Quế Thanh, Trương Ngọc Anh Thư
Người hướng dẫn Giảng viên hướng dẫn
Trường học Trường Đại Học Sư Phạm Thành Phố Hồ Chí Minh
Chuyên ngành Khoa Tiếng Nhật
Thể loại tiểu luận
Năm xuất bản 2022
Thành phố Thành phố Hồ Chí Minh
Định dạng
Số trang 61
Dung lượng 495,99 KB

Cấu trúc

  • 1. ĐỐI TƯỢNG CỦA NGỮ NGHĨA HỌC 1

  • 2. NGỮ NGHĨA HỌC TỪ VỰNG 2

    • 2.1. Các đơn vị từ vựng 2

      • 2.1.1. Từ là đơn vị cơ bản của từ vựng 2

      • 2.1.2. Ngữ cố định – đơn vị tương đương với từ 7

    • 2.2. Nghĩa của từ ngữ 9

      • 2.2.1. Khái niệm nghĩa của từ ngữ: 9

      • 2.2.2. Phân biệt nghĩa và sở chỉ 12

      • 2.2.3. Các thành tố nghĩa của từ ngữ 13

      • 2.2.4. Kết cấu nghĩa của từ 13

      • 2.2.5. Hiện tượng biến đổi nghĩa của từ ngữ 17

      • 2.2.6. Hiện tượng đa nghĩa và đồng âm 21

      • 2.2.7. Hiện tượng đồng nghĩa 27

      • 2.2.8. Hiện tượng trái nghĩa 32

      • 2.2.9. Trường nghĩa 33

      • 2.2.10. Thượng, hạ nghĩa 34

      • 2.2.11. Điển mẫu 34

  • 3. NGỮ NGHĨA HỌC CÚ PHÁP 35

    • 3.1. Nghĩa của câu và các loại nghĩa của câu (nghĩa miêu tả, nghĩa tình thái) 35

      • 3.1.1. Nghĩa của câu là gì 35

      • 3.1.2. Các loại nghĩa của câu 35

    • 3.2. Quan hệ ngữ nghĩa giữa các câu 39

      • 3.2.1. Khái niệm về quan hệ ngữ nghĩa giữa các câu 39

      • 3.2.2. Các loại quan hệ ngữ nghĩa giữa các câu 39

    • 3.3 Các khái niệm tham tố, chu tố, diễn tố, diễn trị và vai nghĩa. Những vai nghĩa thông dụng 41

      • 3.3.1. Các khái niệm 41

      • 3.3.2. Những vai nghĩa thông dụng 42

  • 4. NGỮ NGHĨA HỌC DỤNG PHÁP 46

    • 4.1. Hành động ngôn từ 46

      • 4.1.1. Hành động ngôn trung, hành động tạo ngôn và hành động xuyên ngôn 46

      • 4.1.2. Câu ngôn hành và vị từ ngôn hành 49

      • 4.1.3.Hành động nói trực tiếp và hành động nói gián tiếp 50

    • 4.2 Nghĩa hàm ẩn. Tiền giả định và hàm ngôn 51

      • 4.2.1. Nghĩa hàm ẩn 51

      • 4.2.2. Tiền giả định 54

      • 4.2.3. Hàm ngôn 56

  • TÀI LIỆU THAM KHẢO 58

  • TÀI LIỆU THAM KHẢO

Nội dung

ĐỐI TƯỢNG CỦA NGỮ NGHĨA HỌC

- Đối tượng của ngữ nghĩa học là ngữ nghĩa.

- Tuy nhiên, ngữ nghĩa và thứ nghĩa thể hiện trong ngôn ngữ như một phức thể, là không đơn giản.

- Về mặt khoa học, các thuật ngữ nghĩa, ý, ý nghĩa cũng cần được phân biệt.

 Nghĩa: là nội dung của tín hiệu, của biểu thức ngôn ngữ.

 Ý: là thuộc về ý chí, tư duy của con người.

 Ý nghĩa: phân biệt với ý thì ý nghĩa là giá trị, tác dụng của một cái gì đó.

Trong nhiều nghiên cứu khoa học, thường có một định nghĩa được đưa ra để từ đó tiến hành chứng minh, giải thích và áp dụng Tuy nhiên, trong ngôn ngữ, ý nghĩa luôn hiện hữu, thể hiện vai trò rõ ràng hoặc tiềm ẩn của nó trong mọi ngữ cảnh.

Vì vậy kết quả ở chỗ này may mắn định nghĩa tỏ ra phù hợp nhưng với chỗ khác lại không ổn

Nghĩa không thể tách rời khỏi ngữ cảnh giao tiếp cụ thể, vì cùng một câu có thể mang nhiều ý nghĩa khác nhau Ví dụ, câu "Đẹp thật!" có thể được hiểu là lời khen ngợi hoặc một câu nói châm biếm Điều này thể hiện khía cạnh dụng học của nghĩa trong ngôn ngữ.

 Cần thiết phải đi sâu vào phân tích luận giải chi tiết, làm sáng rõ sự tồn tại, quy luật vận hành, phát triển của chúng.

- Sự thực, các đối tượng là nghĩa trong ngôn ngữ thật trừu tượng và đa dạng trong tồn tại và hoạt động

- Người ta dùng ngôn ngữ để giao tiếp, để chỉ những sự vật cụ thể hay trừu tượng, để thổ lộ suy nghĩ, tình cảm của mình.

Ngôn ngữ được định nghĩa là một hệ thống các dấu hiệu và nghĩa, trong đó có sự liên kết chặt chẽ giữa cái được biểu đạt và cái biểu đạt Điều này thể hiện rõ ràng trong khía cạnh nội dung thông tin của ngôn ngữ.

 Như vậy, có thể nói nghĩa tồn tại, hiện diện trong các mặt, các cấp độ

- Ngữ nghĩa học là phân ngành nghiên cứu về nghĩa của những biểu thức bằng ngôn ngữ, tách riêng hay gắn với ngữ cảnh cụ thể

- Nói một cách tổng quát, nghĩa của một biểu thức bằng ngôn ngữ là nội dung tinh thần của nó

Giả sử Mai nói với Lan - chị mình, một câu sau:

Khi nghe câu “Con chó hất đổ nồi cơm rồi, chị ơi!”, Lan hiểu rằng "chó" là một loại vật nuôi có lông, có khả năng cắn và sủa Tuy nhiên, để hiểu rõ hơn, Lan cần nắm nghĩa của các từ khác trong câu, biết rằng X hất Y có nghĩa là X là tác nhân và Y là đối tượng bị hất đổ, tương tự như trong cấu trúc “X đánh Y” Điều này giúp Lan hiểu được nghĩa của câu, phản ánh một tình huống cụ thể Hơn nữa, Lan nhận ra rằng từ "chị" chỉ về mình, "con chó" là chó nhà mình, và "nồi cơm" cũng thuộc về gia đình Như vậy, nghĩa của phát ngôn không chỉ là nội dung từ ngữ mà còn gắn liền với ngữ cảnh cụ thể trong cuộc sống.

- Mặt khác, nghĩa là cái người nghe nhận hiểu hay người nói sản sinh ra trong trí óc, tức là một hiện tượng tinh thần.

Cuối cùng, chúng ta có thể khảo sát ý nghĩa của từ ngữ hoặc câu trong mối quan hệ với nhau, từ đó xác định xem hai từ có phải là trái nghĩa hay đồng nghĩa hay không.

NGỮ NGHĨA HỌC TỪ VỰNG

Các đơn vị từ vựng

2.1.1 Từ là đơn vị cơ bản của từ vựng

Theo nghĩa Hán, “vựng” có nghĩa là “sưu tập, tập hợp”, do đó “từ vựng” được hiểu là “sưu tập, tập hợp các từ” Tuy nhiên, khái niệm “từ vựng” còn rộng hơn, bao gồm không chỉ các “từ” mà còn cả các ngữ hay cụm từ sẵn có, ví dụ như “mẹ tròn con vuông” hay “nước đổ lá khoai”.

Trong ngôn ngữ, "từ" được xem là đơn vị cơ bản của từ vựng, trong khi "ngữ" không phải là đơn vị cơ bản vì nó được hình thành từ các từ Để tạo ra các "ngữ", trước tiên cần có các "từ" Vậy, câu hỏi đặt ra là "từ" thực sự là gì?

Từ là đơn vị cơ bản và hiển nhiên của ngôn ngữ, đóng vai trò trung tâm trong hệ thống ngôn ngữ của con người Tuy nhiên, việc nhận diện và định nghĩa từ ngữ lại gặp nhiều khó khăn, khiến cho việc hiểu rõ về chúng trở nên phức tạp.

Việc định nghĩa từ gặp khó khăn do sự khác biệt về hình thức, chức năng và đặc điểm ý nghĩa giữa các ngôn ngữ khác nhau cũng như trong cùng một ngôn ngữ Có những từ mang chức năng định danh, trong khi có những từ không có chức năng này như số từ và từ phụ trợ Một số từ biểu thị khái niệm, trong khi những từ khác chỉ thể hiện cảm xúc Ngoài ra, có từ liên quan đến sự vật, hiện tượng thực tế, trong khi có từ chỉ thể hiện quan hệ ngôn ngữ Sự đa dạng về kết cấu và hình thức ngữ pháp của từ cũng góp phần vào sự không thống nhất trong định nghĩa và miêu tả chúng.

Mặc dù không có một định nghĩa hoàn hảo cho từ, người ta vẫn thường chấp nhận một khái niệm nhất định để thuận tiện cho nghiên cứu, nhằm hạn chế số lượng trường hợp ngoại lệ nằm ngoài phạm vi của nó.

 Vấn đề khả năng tách biệt của từ

 Vấn đề tính hoàn chỉnh của từ

Khả năng tách biệt của từ khỏi các từ xung quanh là rất quan trọng để xác định cấu trúc và ý nghĩa của nó Từ cần có tính hoàn chỉnh nội tại để trở thành một đơn vị ngôn ngữ độc lập, phân biệt rõ ràng với các cụm từ khác.

Tính hoàn chỉnh và tách biệt về ý nghĩa là yếu tố cần thiết cho mỗi từ, tạo nền tảng cho tính hoàn chỉnh và tách biệt về hình thức; tuy nhiên, những yếu tố này vẫn chưa đủ để đảm bảo sự hoàn thiện.

Vì vậy, bên cạnh tính hoàn chỉnh và ý nghĩa cần bổ sung thêm những đặc trưng về hình thức như:

Ví dụ: khả năng biến đổi hình thái, khả năng kết hợp của từ.

Chúng có thể tác động lẫn nhau và không có tính phổ quát

Chúng khác nhau trong các ngôn ngữ khác nhau

Chúng ta cần phân biệt sự khác nhau giữa từ thực và từ hư

Các từ hư về mặt ngữ âm cũng như về mặt ý nghĩa, ít độc lập hơn các từ thực.

2.1.1.1 Phương thức cấu tạo từ là gì

Phương thức cấu tạo từ là cách thức và phương tiện mà các ngôn ngữ sử dụng để tạo ra các kiểu cấu tạo từ.

2.1.1.2 Các phương thức cấu tạo từ

Các từ gốc nguyên cấp đều là những từ được cấu tạo bằng một hình vị cấu tạo từ nên thường được gọi là từ đơn

Từ đơn là những từ không thể phân tích cấu trúc, ngoại trừ một số từ mang tính tượng thanh và tượng hình Mỗi từ đơn đóng vai trò là một đơn vị ngôn ngữ độc lập, có cấu tạo riêng và thường mang tính chất võ đoán.

Phương thức kết hợp một căn tố hoặc một phức thể căn tố với phụ tố để tạo ra từ mới

Từ phái sinh được hình thành từ việc kết hợp giữa gốc từ và các phụ tố cấu tạo từ Điều này có thể thực hiện bằng cách thêm tiền tố vào gốc từ hoặc từ có sẵn, tạo ra những từ mới với ý nghĩa phong phú hơn.

Ví dụ: tiền tố y- npu- беэ-… trong tiếng Nga: бежать – убежать, npuбежать; лететь – npuлететь…

Tiền tố anti-, im-, un-… trong tiếng Anh: foreign – antiforeign, possible – impossible

Tiền tố ch-, m- trong tiếng Khmer: Lơ (trên) – chlơ (đặt lên trên); hôp (ăn) – mhôp (thức ăn)… b Phụ thêm hậu tố

Ví dụ: Hậu tố -uк, -ка, -шuк… của tiếng Nga trong các từ домuк, студентка, каменшuк.

Hậu tố -er, -ness, -less, -li, -ity… của tiếng Anh trong các từ player, kindness, homeless… c Phụ thêm trung tố

Trong tiếng Nga, trung tố -uзн-, -uв- xuất hiện trong các từ như болuзна (bệnh sưng) và красuвый (màu đỏ) Tương tự, trong tiếng Indonesia, từ gembung (căng, phồng lên) liên quan đến gelembung (mụn nước, cái bong bóng) và guruh (sấm, sét) có thể được so sánh với gemuruh (oang oang).

Phương thức tạo ra từ mới thông qua việc kết hợp các hình vị cùng tính chất, chủ yếu là các căn tố, theo một trật tự nhất định được gọi là từ ghép Đây là một phương pháp phổ biến trong nhiều ngôn ngữ.

Blackboard (bảng đen), classroom (phòng học), mua bán, thiệt hơn, trao đổi

Căn cứ vào quan hệ giữa các thành tố, có thể chia ra từ ghép đẳng lập và từ ghép chính phụ.

+ Từ ghép đẳng lập là những từ mà các thành tố cấu tạo có quan hệ bình đẳng với nhau về nghĩa

→ Trong tiếng Việt: “ăn ở", "bố mẹ", "nhà cửa”,…

Trong tiếng Anh: "bookcase" (giá sách), “classroom" (phòng học), Trong tiếng Indonesia: "ibu" (mẹ) + "bapak" (bố) - > “ibubapak" (bố mẹ)

Từ ghép chính phụ là loại từ ghép trong đó thành tố phụ phụ thuộc vào thành tố chính, giúp phân loại, chuyên biệt hóa và làm rõ sắc thái cho thành tố chính.

Ví dụ: “tàu hoả”, “đường sắt”, “sân bay”, “hàng không”, “nông sản",…

Phương thức lặp lại toàn bộ hay một bộ phận từ gốc để tạo ra từ mới – gọi là từ láy.

Từ láy có 2 loại là từ láy hoàn toàn và từ láy bộ phận.

Ví dụ: “trăng trắng”, “đen đen”, “sành sạch”,

Các phương thức cấu tạo từ trong ngôn ngữ rất đa dạng và thường đan xen nhau Tuy nhiên, không phải ngôn ngữ nào cũng sử dụng các phương thức này một cách đồng đều Ví dụ, trong các ngôn ngữ Ấn-Âu, phương thức phụ gia rất mạnh mẽ nhờ sự đối lập giữa hình vị gốc từ và các phụ tố, cùng với hệ hình thái phát triển Ngược lại, tiếng Việt, với đặc điểm đơn lập và không biến hình, chủ yếu dựa vào phương thức hợp thành và láy Do đó, mỗi ngôn ngữ có sự bù trừ giữa các phương thức cấu tạo từ, khi một phương thức ít hoạt động thì phương thức khác sẽ gia tăng để bù lại.

2.1.2 Ngữ cố định – đơn vị tương đương với từ

Ngữ là cụm từ sẵn có trong ngôn ngữ, có giá trị tương đương với từ, có nhiều đặc điểm giống với từ.

Chúng có thể tái hiện trong lời nói như các từ.

Về mặt ngữ pháp, chúng cũng có thể làm thành phần câu, cũng có thể là cơ sở để cấu tạo các từ mới

Về mặt ngữ nghĩa, chúng cũng biểu hiện những hiện tượng của thực tế khách quan, gắn liền với những kiểu hoạt động khác nhau của con người

Tính cố định và tính thành ngữ là hai đặc trưng cơ bản của ngữ

Tính cố định và tính thành ngữ là những thuộc tính hoàn toàn độc lập

Ví dụ: những tổ hợp như bù nhìn, ái quốc, nông nghiệp, có tính cố định nhưng không có tính thành ngữ.

Tính cố định của một yếu tố trong một kết hợp được xác định bởi khả năng dự đoán sự xuất hiện đồng thời của các yếu tố khác trong cùng một kết hợp.

Ví dụ: dưa hấu (đối với hấu), dai nhách (đối với nhách)

Tính cố định của kết hợp bằng 0 xảy ra khi các yếu tố không xuất hiện trong sự kết hợp đó, dẫn đến những kết hợp vô lý như tóc và đi, hay lá sàn và cùng nhưng.

Một tổ hợp được coi là có tính cố định khi:

+ Có trật tự ngược cú pháp tiếng Việt

Ví dụ: văn học, hải quân, công nghiệp, bệnh viện,

+ Có chứa đựng những thành tố không hoạt động độc lập

Ví dụ: quốc gia, chợ búa, khách khứa, hổn hển, lưa thưa,

Một tổ hợp được xem là thành ngữ khi:

+ Ý nghĩa chung của nó là một cái gì mới, khác với tổng số ý nghĩa của những bộ phận tạo thành.

Nghĩa của từ ngữ

2.2.1 Khái niệm nghĩa của từ ngữ:

Ví dụ: Phân tích từ “cây” trong tiếng Việt (sơ đồ tam giác giáo trình trang 76)

- Trong sơ đồ ta có:

+ Những cái cây cụ thể được gọi tên bằng từ đó.

+ Sự phản ánh của những cái cây ấy trong ý thức, gọi là ý hay ý niệm về cây.

Sơ đồ tam giác ngữ nghĩa bao gồm ba thành phần chính: đỉnh đầu tiên là từ ngữ âm, đỉnh thứ hai là cái sở chỉ (đối tượng biểu thị), và đỉnh thứ ba là cái sở biểu (ý niệm).

Cái sở chỉ: là đối tượng mà từ biểu thị, gọi tên.

Sở biểu là sự phản ánh của đối tượng trong nhận thức con người, và được chia thành hai khái niệm chính: khái niệm thông thường và khái niệm khoa học.

+ Khái niệm thông thường: chỉ dừng lại ở những đặc điểm bên ngoài, đủ để phân biệt giữa đối tượng này đối tượng cùng loại khác.

Khái niệm khoa học phản ánh bản chất của các hiện tượng tự nhiên và xã hội Kết quả của các khái niệm này được hình thành qua quá trình lao động kiên trì của các nhà khoa học, sử dụng nhiều phương tiện nghiên cứu khác nhau qua các thế kỷ.

Ví dụ: Nước trong hoá học được hiểu là sự kết hợp giữa hydro và oxy, còn khái niệm nước thông thường là chất lỏng nói chung

Hàng hoá, trong nghĩa thông thường, là sản phẩm được bày bán tại cửa hàng và được người tiêu dùng mua sắm Trong lĩnh vực chính trị - kinh tế học, hàng hoá được định nghĩa là "sự vật bên ngoài" có khả năng thỏa mãn nhu cầu của con người nhờ vào những thuộc tính của nó.

- Cái sở chỉ: đối tượng mà từ ngữ biểu thị, gọi tên (cây).

- Cái sở biểu: sự phản ánh của đối tượng trong nhận thức của con người

(Cây là loài thực vật có lá).

Qua đó cho thấy ngữ nghĩa là một hiện tượng phức tạp, có nhiều thành tố.

Khi đề cập đến ý nghĩa của từ, người ta thường nghĩ đến những sự vật, hiện tượng và khái niệm mà từ đó đại diện Nội dung của từ chính là sự phản ánh của các sự vật và hiện tượng trong thực tế khách quan.

Từ “nhà” trong tiếng Việt không chỉ đơn thuần là một từ, mà còn gợi ra hình ảnh cụ thể về những ngôi nhà trong thực tế Đồng thời, nó còn thể hiện nội dung của một công trình xây dựng với mái che và tường, được sử dụng làm nơi ở hoặc nơi làm việc.

Ngoài việc chỉ định nghĩa, từ ngữ còn thể hiện cảm xúc và thái độ của con người đối với đối tượng được đề cập Sự lựa chọn từ vựng sẽ ảnh hưởng đến cảm xúc và thái độ của người nghe một cách khác nhau.

2.2.2 Phân biệt nghĩa và sở chỉ

Sở chỉ là khái niệm dùng để chỉ các đối tượng mà từ ngữ biểu thị và gọi tên Nó bao gồm cả những đối tượng tồn tại ngoài ngôn ngữ lẫn những đối tượng có trong ngôn ngữ Các đối tượng trong ngôn ngữ đóng vai trò quan trọng trong việc hiểu và giao tiếp.

+ Những hiện tượng được biểu thị bằng các thuật ngữ ngôn ngữ học: từ, cụm từ, trọng âm, âm tiết, thanh điệu…

+ Những thông báo về những mối quan hệ trong hệ thống ngôn ngữ được biểu thị bằng các liên từ, giới từ, đại từ,…

Nghĩa là quan hệ của từ với cái gì đó nằm ngoài bản thân nó.

Hiểu nghĩa của một đơn vị nào đó là hiểu đơn vị ấy có quan hệ với cái gì, tức là nó biểu thị cái gì.

Khi trẻ em lần đầu tiếp xúc với ngôn ngữ, chúng bắt đầu liên kết âm thanh của từ với sự vật cụ thể Ví dụ, trẻ hiểu nghĩa của từ "mèo" thông qua việc nghe âm [mèo] trong các tình huống có sự hiện diện của con mèo Qua thời gian, trong nhận thức của trẻ, âm [mèo] không chỉ gắn liền với con mèo cụ thể ở nhà mà còn mở rộng ra cả loài mèo nói chung.

2.2.3 Các thành tố nghĩa của từ ngữ

Các thành tố nghĩa của từ ngữ bao gồm:

Nghĩa sở chỉ (nghĩa biểu vật): mối quan hệ của từ với đối tượng biểu thị.

Ví dụ: từ “ô” (ngựa ô), “mực” (chó mực), “huyền” (tóc huyền)… có nghĩa sở chỉ khác nhau.

Nghĩa sở biểu, hay còn gọi là nghĩa biểu niệm, đề cập đến mối quan hệ giữa từ ngữ và ý nghĩa, tức là khái niệm hoặc biểu tượng mà từ đó diễn đạt Mặc dù sở chỉ và sở biểu có sự liên kết chặt chẽ, chúng vẫn có những điểm khác biệt rõ rệt.

+ Mỗi sở chỉ có thể ứng với nhiều sở biểu khác nhau

+ Ngược lại, sở chỉ cũng có thể thuộc nhiều sở biểu khác nhau.

Ví dụ: một người có thể là bố, là thanh niên, là giáo viên, là bộ đội.

Nghĩa sở dụng đề cập đến mối quan hệ giữa từ ngữ và người sử dụng, bao gồm người nói, người viết, người nghe và người đọc Qua việc sử dụng từ, họ có thể thể hiện thái độ và cảm xúc của mình, từ đó làm nổi bật ý nghĩa biểu đạt và chỉ định của từ ngữ.

Nghĩa kết cấu: Quan hệ giữa từ với những từ khác trong hệ thống

2.2.4 Kết cấu nghĩa của từ

2.2.4.1 Các kiểu ý nghĩa của từ đa nghĩa

Khái niệm từ đa nghĩa: từ có thể có nhiều nghĩa.

Ví dụ: trong tiếng Anh: từ “nervous” có 4 nghĩa (thuộc về thần kinh, lo lắng, mạnh mẽ có dũng khí, cô đọng).

Do tính chất này nên có nhiều cách để phân loại ý nghĩa của từ đa nghĩa:

A) Căn cứ vào sự khác nhau của những mối quan hệ với sự vật, có thể chia ra nghĩa trực tiếp và nghĩa chuyển tiếp:

+Nghĩa trực tiếp: phần trên cùng của cơ thể con người, động vật.

+ Nghĩa chuyển tiếp: Đầu của con người, biểu tượng của suy nghĩ hoặc tóc (chải đầu).

B) Căn cứ vào sự khác nhau của mối quan hệ đối với nhận thức, có thể chia ra nghĩa thông thường và nghĩa thuật ngữ, nghĩa hình tượng (nghĩa bóng) và nghĩa không hình tượng (nghĩa đen).

+ Nghĩa thông thường phản ánh những đặc điểm bên ngoài, đủ để phân biệt đối tượng cùng loại.

+ Nghĩa thuật ngữ phản ánh bản chất sự vật, hiện tượng.

Từ “muối” thường được hiểu là một loại tinh thể trắng, có vị mặn, được chiết xuất từ nước biển Trong lĩnh vực hóa học, “muối” là hợp chất phân tử, trong đó có một hoặc nhiều nguyên tử kim loại liên kết với một hoặc nhiều gốc a-xít.

+ Nghĩa đen: là nghĩa vốn có của từ, không có hình tượng.

+ Nghĩa bóng có tính hình tượng.

Ánh sáng không chỉ có nghĩa đen là "nguồn sáng phát ra từ một số vật thể", như ánh sáng mặt trời, mà còn mang ý nghĩa bóng, tượng trưng cho "đời sống văn minh, thoát khỏi cảnh tối tăm", ví dụ như "Cách mạng mang lại ánh sáng cho đồng bào dân tộc".

Tuy nhiên, cần phân biệt nghĩa bóng của từ với những trường hợp dùng từ tạm thời trong ngữ cảnh nào đó, có tính chất cá nhân.

Trong câu “Hoa sao hoa khéo đoạ đầy bấy hoa”, từ "hoa" chỉ đơn thuần đến người con gái đẹp Tuy nhiên, không thể xem đây là nghĩa bóng của từ "hoa".

NGỮ NGHĨA HỌC CÚ PHÁP

NGỮ NGHĨA HỌC DỤNG PHÁP

Ngày đăng: 28/03/2022, 01:52

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TRÍCH ĐOẠN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

w