Báo cáo Thực tập Marketing tại Ngân hàng Quốc tế VIBBáo cáo Thực tập Marketing tại Ngân hàng Quốc tế VIBBáo cáo Thực tập Marketing tại Ngân hàng Quốc tế VIBBáo cáo Thực tập Marketing tại Ngân hàng Quốc tế VIBBáo cáo Thực tập Marketing tại Ngân hàng Quốc tế VIBBáo cáo Thực tập Marketing tại Ngân hàng Quốc tế VIBBáo cáo Thực tập Marketing tại Ngân hàng Quốc tế VIBBáo cáo Thực tập Marketing tại Ngân hàng Quốc tế VIBBáo cáo Thực tập Marketing tại Ngân hàng Quốc tế VIBBáo cáo Thực tập Marketing tại Ngân hàng Quốc tế VIBBáo cáo Thực tập Marketing tại Ngân hàng Quốc tế VIBBáo cáo Thực tập Marketing tại Ngân hàng Quốc tế VIBBáo cáo Thực tập Marketing tại Ngân hàng Quốc tế VIBBáo cáo Thực tập Marketing tại Ngân hàng Quốc tế VIB
NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN
Marketing ngân hàng
Hiện nay, Marketing ngân hàng được định nghĩa qua nhiều khái niệm khác nhau, và việc nghiên cứu những quan niệm này sẽ giúp làm rõ bản chất và nội dung của Marketing ngân hàng Điều này góp phần nâng cao hiệu quả sử dụng Marketing trong hoạt động kinh doanh của các ngân hàng Dưới đây là một số quan niệm tiêu biểu về Marketing ngân hàng.
Marketing ngân hàng là một phương pháp quản lý tổng hợp, dựa trên việc nhận thức môi trường kinh doanh và các hành động của ngân hàng nhằm đáp ứng nhu cầu khách hàng một cách hiệu quả Phương pháp này giúp ngân hàng thích ứng với những biến động của môi trường và đạt được các mục tiêu đã đề ra.
- Marketing ngân hàng là toàn bộ những nỗ lực của ngân hàng nhằm thỏa mãn nhu cầu của khách hàng và thực hiện mục tiêu lợi nhuận
Marketing ngân hàng là việc đáp ứng nhu cầu của khách hàng, từ đó ngân hàng có thể tối đa hóa lợi nhuận Sự thỏa mãn của khách hàng đóng vai trò quan trọng trong chiến lược marketing của ngân hàng.
Marketing ngân hàng là quá trình tổ chức và quản lý của ngân hàng, bao gồm việc nhận diện nhu cầu của các nhóm khách hàng mục tiêu và đáp ứng nhu cầu đó thông qua các chính sách và biện pháp cụ thể, nhằm đạt được mục tiêu lợi nhuận đã đề ra.
Marketing ngân hàng là một chuỗi hoạt động đa dạng của các ngân hàng, nhằm tối ưu hóa mọi nguồn lực sẵn có để đáp ứng tốt hơn nhu cầu của khách hàng Qua đó, ngân hàng không chỉ phục vụ khách hàng hiệu quả mà còn đạt được các mục tiêu kinh doanh của mình.
Marketing ngân hàng là một phần quan trọng trong quản trị, tập trung vào việc phát triển các sản phẩm và dịch vụ ngân hàng nhằm phục vụ hiệu quả cho những nhóm khách hàng mục tiêu đã được xác định.
Mặc dù, có nhiều quan niệm về Marketing ngân hàng nhưng tất cả đều thống nhất
+ Việc sử dụng Marketing vào lĩnh vực ngân hàng phải dựa trên những nguyên tắc, nội dung và phương châm của Marketing hiện đại
Quá trình Marketing ngân hàng yêu cầu sự thống nhất giữa nhận thức và hành động của ngân hàng đối với thị trường, nhu cầu khách hàng và năng lực của mình Do đó, ngân hàng cần định hướng hoạt động của các bộ phận và toàn thể nhân viên vào việc xây dựng, duy trì và phát triển mối quan hệ với khách hàng, yếu tố quyết định sự sống còn trên thị trường Nhiệm vụ then chốt của Marketing ngân hàng là xác định nhu cầu và mong muốn của khách hàng, đồng thời đáp ứng chúng một cách hiệu quả hơn so với các đối thủ cạnh tranh.
1.2.1 Marketing tham gia vào việc giải quyết những vấn đề kinh tế cơ bản của hoạt động kinh doanh ngân hàng
Ngân hàng thương mại là tổ chức kinh doanh tiền tệ chủ yếu trên thị trường tài chính, thực hiện nhiều nghiệp vụ trong và ngoài nước Các đặc trưng cơ bản của ngân hàng bao gồm thương phẩm hóa tiền vốn, thị trường hóa hoạt động kinh doanh, tối đa hóa hiệu ích sinh sôi tiền vốn, tự cân đối vốn, và tự chịu trách nhiệm về kết quả kinh doanh Ngân hàng đóng vai trò quan trọng trong việc phân phối vốn và cung cấp dịch vụ tài chính cho nền kinh tế, gắn liền với sự phát triển của nền kinh tế và là một phần thiết yếu trong cơ chế vận hành của mỗi quốc gia Tương tự như các doanh nghiệp, ngân hàng cần giải quyết các vấn đề kinh tế cơ bản trong hoạt động kinh doanh, với sự hỗ trợ từ Marketing.
Để thành công trong việc cung ứng sản phẩm dịch vụ ngân hàng, trước tiên cần xác định rõ loại sản phẩm mà ngân hàng sẽ đưa ra thị trường Bộ phận Marketing đóng vai trò quan trọng trong việc thu thập thông tin thị trường, nghiên cứu hành vi tiêu dùng và xác định nhu cầu của khách hàng cá nhân cũng như doanh nghiệp Những thông tin này giúp ngân hàng đưa ra quyết định đúng đắn về sản phẩm dịch vụ, từ đó nâng cao khả năng cạnh tranh và vị thế trên thị trường Thứ hai, việc tổ chức hiệu quả quá trình cung ứng sản phẩm dịch vụ và cải thiện mối quan hệ giữa khách hàng và ngân hàng là rất cần thiết Quá trình này bao gồm ba yếu tố chính: cơ sở vật chất kỹ thuật công nghệ, đội ngũ nhân viên và khách hàng, tất cả đều ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của khách hàng.
Bộ phận Marketing ngân hàng áp dụng nhiều biện pháp để kết hợp hiệu quả các yếu tố và bộ phận, tập trung vào việc khai thác lợi thế thông qua các chiến lược phát triển công nghệ, đào tạo nhân lực và chăm sóc khách hàng phù hợp Nhờ đó, Marketing đã đóng góp lớn vào việc nâng cao chất lượng sản phẩm dịch vụ, xây dựng uy tín hình ảnh và tăng cường sức mạnh cạnh tranh cho ngân hàng.
Bộ phận Marketing của ngân hàng đóng vai trò quan trọng trong việc hài hòa mối quan hệ lợi ích giữa khách hàng, nhân viên và chủ ngân hàng Họ tham gia vào việc xây dựng và điều hành chính sách lãi suất, phí dịch vụ, đồng thời đưa ra các chế độ ưu đãi phù hợp với từng loại khách hàng Ngoài ra, bộ phận này khuyến khích nhân viên phát minh sáng kiến và cải tiến quy trình nghiệp vụ để mang lại nhiều tiện ích cho khách hàng Họ cũng tham gia vào việc xây dựng các cơ chế chính sách liên quan đến lợi ích của khách hàng và nhân viên, như chính sách tiền lương, thưởng, trợ cấp phúc lợi, dịch vụ cho nhân viên, cũng như chính sách ưu đãi và giao tiếp với khách hàng.
1.2.2 Marketing trở thành cầu nối gắn kết hoạt động của ngân hàng với thị trường
Thị trường không chỉ là đối tượng phục vụ mà còn là môi trường hoạt động của ngân hàng, tạo ra mối quan hệ tác động hữu cơ giữa hai bên Hiểu rõ nhu cầu thị trường giúp ngân hàng kết nối chặt chẽ hoạt động của mình, nâng cao hiệu quả hoạt động Marketing đóng vai trò cầu nối quan trọng, cung cấp thông tin về yếu tố thị trường, nhu cầu khách hàng và sự biến động của sản phẩm, dịch vụ Đồng thời, Marketing cũng là công cụ dẫn dắt dòng tiền, tối ưu hóa khả năng huy động và phân chia vốn theo nhu cầu thị trường Nhờ vào Marketing, ngân hàng có thể phối hợp và định hướng hoạt động của tất cả bộ phận, từ đó đáp ứng tốt hơn nhu cầu của khách hàng.
1.2.3 Marketing góp phần tạo lợi thế cạnh tranh của ngân hàng
Một trong những nhiệm vụ quan trọng của Marketing ngân hàng là tạo vị thế cạnh tranh trên thị trường
Quá trình tạo lập vị thế cạnh tranh của ngân hàng gắn liền với việc phát triển sản phẩm dịch vụ khác biệt và xác định rõ lợi thế cạnh tranh tại thị trường mục tiêu Ngân hàng cần làm cho khách hàng nhận thấy lợi ích thực tế từ các sản phẩm dịch vụ của mình Do đó, khả năng và trình độ Marketing, cùng với các kỹ thuật sử dụng và nhu cầu của thị trường mục tiêu, đóng vai trò quan trọng trong việc thiết lập vị thế cạnh tranh Để đạt được điều này, ngân hàng cần giải quyết ba vấn đề lớn.
Để tạo ra sự độc đáo cho sản phẩm dịch vụ, điều quan trọng là mang lại lợi thế khác biệt mà vẫn phù hợp với thực tế và nhận thức của khách hàng Lợi thế này không nhất thiết phải xuất hiện trên toàn bộ quá trình cung ứng hoặc toàn bộ kỹ thuật Marketing, mà có thể chỉ tập trung vào một vài yếu tố hoặc khía cạnh liên quan, vẫn đảm bảo mang lại sự độc đáo cho sản phẩm dịch vụ.
Sự khác biệt của ngân hàng rất quan trọng nhưng chưa đủ để tạo ra lợi thế cạnh tranh nếu không được khách hàng coi trọng Để đạt được điều này, sự khác biệt phải mang giá trị thực tế và ý nghĩa đối với khách hàng Nếu sự khác biệt không được khách hàng đánh giá cao, bộ phận Marketing cần điều chỉnh để đảm bảo lợi thế đó thực sự có ý nghĩa Đồng thời, bộ phận này cũng cần làm rõ lợi thế về sự khác biệt thông qua các chiến dịch quảng cáo hiệu quả.
Thị trường chứng khoán
Thị trường chứng khoán là nơi phát hành và giao dịch các chứng khoán, đóng vai trò quan trọng trong việc huy động vốn dài hạn, và là một phần không thể thiếu của thị trường vốn.
Trên thị trường chứng khoán, hàng hóa giao dịch chủ yếu bao gồm trái phiếu, cổ phiếu và các công cụ tài chính khác có thời hạn trên một năm Trong khi đó, trái phiếu có thời hạn dưới một năm thuộc về thị trường tiền tệ.
Vị trí của thị trường chứng khoán trong hệ thống thị trường tài chính có thể được biểu thị khái quát qua sơ đồ sau:
Thị trường chứng khoán là nơi giao dịch tài chính trực tiếp, nơi mà những người cần vốn và những người có khả năng cung cấp vốn có thể tham gia trực tiếp mà không cần qua trung gian tài chính.
Thị trường tài chính ngắn hạn( thị trường tiền tệ)
Thị trường tài chính dài hạn( thị trường vốn)
Thị trường vay nợ dài hạn
Thị trường chứng khoán gần giống với thị trường cạnh tranh hoàn hảo, nơi mọi người đều có quyền tự do tham gia Giá cả trên thị trường chứng khoán không bị áp đặt mà được xác định bởi quan hệ cung cầu và phản ánh thông tin liên quan đến chứng khoán.
Thị trường chứng khoán là một môi trường giao dịch liên tục, cho phép các chứng khoán sau khi phát hành trên thị trường sơ cấp có thể được mua bán nhiều lần trên thị trường thứ cấp Điều này đảm bảo rằng nhà đầu tư có khả năng chuyển đổi các chứng khoán họ nắm giữ thành tiền mặt bất cứ lúc nào theo nhu cầu.
2.3.1 Chức năng huy động vốn đầu tư cho nền kinh tế
Thị trường chứng khoán hoạt động như một cơ chế chuyển giao vốn từ nơi thừa sang nơi thiếu, giúp huy động nguồn vốn nhàn rỗi trong dân cư cho các doanh nghiệp Qua việc phát hành chứng khoán ra công chúng, doanh nghiệp có thể thu hút vốn đầu tư dài hạn cho các mục đích như phát triển sản xuất và xây dựng cơ sở vật chất mới Khi nhà đầu tư mua chứng khoán, số tiền nhàn rỗi của họ được đưa vào hoạt động sản xuất kinh doanh, góp phần mở rộng sản xuất xã hội Nhờ vậy, thị trường chứng khoán đã đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy phát triển nền kinh tế quốc dân, hỗ trợ các hoạt động đầu tư dài hạn của doanh nghiệp.
Thông qua thị trường chứng khoán, Chính phủ và các chính quyền địa phương có thể huy động nguồn vốn để đầu tư phát triển hạ tầng kinh tế, đáp ứng nhu cầu chung của xã hội.
2.3.2 Chức năng cung cấp khả năng thanh khoản cho các chứng khoán
Thị trường chứng khoán (TTCK) là nơi diễn ra hoạt động mua bán và trao đổi chứng khoán, giúp nhà đầu tư dễ dàng chuyển đổi tài sản thành tiền mặt hoặc các loại chứng khoán khác Khả năng thanh khoản là yếu tố quan trọng quyết định sức hấp dẫn của chứng khoán đối với nhà đầu tư, thể hiện tính linh hoạt của các tài sản này Chức năng cung cấp tính thanh khoản cho chứng khoán đóng vai trò thiết yếu trong việc đảm bảo hoạt động năng động và hiệu quả của TTCK.
2.3.3 Chức năng đánh giá giá trị của doanh nghiệp và tình hình của nền kinh tế
Thị trường chứng khoán (TTCK) đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá giá trị doanh nghiệp và tình hình kinh tế thông qua chỉ số giá chứng khoán Điều này tạo ra môi trường cạnh tranh lành mạnh, nâng cao hiệu quả sử dụng vốn, khuyến khích áp dụng công nghệ mới và cải tiến sản phẩm.
2.3.4 Chức năng giúp Chính phủ thực hiện các chính sách kinh tế vĩ mô
Thị trường chứng khoán (TTCK) là nơi giao thoa giữa cung và cầu vốn dài hạn, phản ánh sự phát triển của doanh nghiệp và nền kinh tế Sự tăng giá chứng khoán chỉ ra đầu tư mở rộng và tăng trưởng kinh tế, trong khi giảm giá chứng khoán thường báo hiệu dấu hiệu tiêu cực Do đó, TTCK được xem như là phong vũ biểu của nền kinh tế, là công cụ quan trọng giúp Chính phủ thực hiện các chính sách kinh tế vĩ mô Qua TTCK, Chính phủ có thể mua bán trái phiếu để bù đắp thâm hụt ngân sách và quản lý lạm phát, đồng thời áp dụng các biện pháp nhằm định hướng đầu tư, đảm bảo phát triển cân đối cho nền kinh tế.
Chứng khoán là tài liệu, có thể là giấy tờ hoặc ghi sổ, xác nhận quyền lợi hợp pháp của người sở hữu đối với tổ chức phát hành.
3.2.1 Chứng khoán luôn gắn với những khả năng thu lợi
Khi đầu tư vào chứng khoán, nhà đầu tư sử dụng vốn của mình với kỳ vọng thu lợi nhuận Mỗi loại chứng khoán mang lại mức lợi ích khác nhau: trái phiếu thường có lợi tức cố định và ổn định, trong khi cổ phiếu có độ rủi ro cao hơn nhưng tiềm năng sinh lợi lớn hơn, bao gồm cả việc nhận cổ tức và lợi nhuận từ sự tăng giá của cổ phiếu.
3.2.2 Chứng khoán luôn gắn với rủi ro Đầu tư luôn gắn với rủi ro, và đầu tư vào chứng khoán cũng có những rủi ro nhất định Có những rủi ro chung cho tất cả chứng khoán và có những rủi ro riêng liền với từng loại chứng khoán nhất định Các chứng khoán khác nhau có mức độ rủi ro khác nhau
3.2.3 Chứng khoán có khả năng thanh khoản
Sau khi phát hành, chứng khoán có thể được giao dịch nhiều lần trên thị trường chứng khoán, cho phép các nhà đầu tư chuyển đổi chúng thành tiền bất cứ lúc nào Mặc dù mỗi loại chứng khoán có mức độ thanh khoản khác nhau, nhưng tất cả đều có khả năng thanh khoản nhất định Trong một số trường hợp, một số chứng khoán có thể mất khả năng thanh khoản, nhưng chúng sẽ nhanh chóng bị loại bỏ khỏi thị trường Đối với các nhà phát hành, việc chọn loại chứng khoán phù hợp là rất quan trọng để thu hút nhà đầu tư và đạt được mục tiêu huy động vốn Còn đối với nhà đầu tư, việc hiểu rõ đặc điểm của từng loại chứng khoán là cần thiết để đưa ra quyết định đầu tư chính xác, phù hợp với mong muốn về thu nhập và mức độ rủi ro.
Chứng khoán có thể được phân loại dựa trên tính chất huy động vốn, bao gồm ba loại chính: cổ phiếu, trái phiếu và chứng khoán phái sinh.
THỰC TIỄN
Tổng quan về Ngân hàng Quốc tế
1.1 Lịch sử ra đời và phát triển
Ngân hàng TMCP Quốc Tế Việt Nam (Ngân hàng Quốc Tế - VIB Bank) được thành lập theo quyết định số 22/QĐ/NH5 ngày 25/1/1996 của Thống đốc Ngân hàng Nhà nước Việt Nam Cổ đông sáng lập của VIB bao gồm Ngân hàng Ngoại thương Việt Nam, Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam, cùng với các cá nhân và doanh nhân thành đạt trong nước và quốc tế.
Ngân hàng Quốc Tế (VIB) được thành lập vào ngày 18/9/1996 và đã trải qua nhiều thăng trầm, đặc biệt là trong cuộc khủng hoảng kinh tế năm 1997, khi gặp khó khăn do quản lý nợ yếu kém Tuy nhiên, với nỗ lực vượt khó, VIB đã dần phục hồi và hiện nay trở thành một trong những tổ chức tài chính hàng đầu tại Việt Nam Là ngân hàng đa năng với nền tảng công nghệ hiện đại, VIB cung cấp đa dạng dịch vụ tài chính trọn gói, tập trung phục vụ các doanh nghiệp vừa và nhỏ cũng như cá nhân, gia đình có thu nhập ổn định tại các vùng kinh tế trọng điểm trên toàn quốc.
Sau 10 năm hoạt động, đến 31/12/2006 vốn điều lệ của Ngân hàng Quốc Tế là 1.000 tỷ đồng, đạt tốc độ tăng trưởng bình quân hàng năm là 120% Tổng tài sản có đạt khoảng 16.000 tỷ đồng, tăng gấp gần 2 lần so với cuối năm 2006 và đạt tổng tốc độ tăng trưởng bình quân hàng năm là 196% Lợi nhuận trước thuế đạt
Lợi nhuận đạt 200 tỷ đồng, tương đương 200% so với năm 2005 Tỷ lệ lợi nhuận trên vốn tự có trung bình vượt 20%, trong khi mức cổ tức cho cổ đông tăng đều hàng năm Tỷ lệ khả năng chi trả luôn lớn hơn 1, và tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu duy trì trên 8%.
Nguồn lực quản lý và hoạt động của Ngân hàng Quốc Tế đã được nâng cao đáng kể thông qua việc bổ nhiệm nhiều chuyên gia dày dạn kinh nghiệm trong lĩnh vực tài chính ngân hàng, cùng với đội ngũ chuyên viên nhiệt huyết Nhờ vào các chương trình đổi mới và mở rộng năng lực phục vụ, hình ảnh của ngân hàng trong mắt công chúng và khách hàng đã được cải thiện rõ rệt.
Cuối năm 2006, Ngân hàng Quốc Tế có 58 chi nhánh và Phòng Giao dịch tại 14 tỉnh, thành phố lớn như Hà Nội, Hồ Chí Minh, Hải Phòng, và Đà Nẵng Trong năm 2007, ngân hàng dự kiến mở rộng hoạt động đến các trung tâm kinh tế mới, nâng tổng số chi nhánh lên 80 Đồng thời, mạng lưới ngân hàng đại lý cũng được mở rộng với hơn 2000 ngân hàng đại lý tại 65 quốc gia trên toàn thế giới.
Ngân hàng Quốc Tế cam kết gia tăng giá trị cho khách hàng, đối tác, cán bộ nhân viên và cổ đông, theo phương châm "Luôn gia tăng giá trị cho bạn" Trong năm 2007 và các năm tiếp theo, ngân hàng sẽ tiếp tục nỗ lực không ngừng để nâng cao giá trị cho tất cả các bên liên quan.
1.2 Lĩnh vực hoạt động
Ngân hàng Quốc tế hoạt động trên những lĩnh vực chủ yếu sau:
Ngân hàng Quốc tế cung cấp dịch vụ ngân hàng doanh nghiệp đa dạng, bao gồm tín dụng, hỗ trợ xuất nhập khẩu, bảo lãnh, thanh toán và mua bán ngoại tệ Các khoản vay được thiết kế cho nhiều mục đích khác nhau, như bổ sung vốn lưu động, mua sắm thiết bị cố định và đầu tư mở rộng sản xuất.
Ngân hàng Quốc tế cung cấp dịch vụ ngân hàng cá nhân đa dạng, bao gồm tiết kiệm, tín dụng tiêu dùng, thanh toán, xác nhận năng lực tài chính, thẻ và mua bán ngoại tệ Các khoản vay tiêu dùng được thiết kế cho những mục đích cụ thể như mua sắm, sửa chữa nhà, mua xe hơi, trang bị gia đình, đi du học, đầu tư cổ phiếu, xuất khẩu lao động, và thuê văn phòng dài hạn.
Ngân hàng Quốc tế cung cấp dịch vụ ngân hàng định chế cho các ngân hàng, tổ chức tài chính và phi tài chính, bao gồm dịch vụ tiền gửi, quản lý tài sản, cho vay, đồng tài trợ, mua bán ngoại tệ và ngân quỹ.
Trong hơn 10 năm qua, hệ thống Ngân hàng Quốc tế đã mở rộng đáng kể, dẫn đến sự thay đổi trong cơ cấu tổ chức với nhiều phòng ban và chi nhánh mới được thành lập Sự gia tăng này cũng đi kèm với số lượng cán bộ công nhân viên, nhằm đáp ứng tốt hơn với các yêu cầu mới trong ngành ngân hàng.
Ngân hàng Quốc tế luôn đặt đội ngũ cán bộ lên hàng đầu trong công tác xây dựng và ổn định tổ chức Việc bồi dưỡng và nâng cao phẩm chất, năng lực chuyên môn cũng như khả năng quản lý điều hành được xem là nhiệm vụ quan trọng, nhằm phát triển mạnh mẽ hơn trong tương lai.
Hiện nay, thì cơ cấu tổ chức của Ngân hàng Quốc tế như sau:
Khối nguồn vốn và ngoại tệ
Khối chi nhánh và dịch vụ
Khối quản lý tín dụng
Khối khách hàng doanh nghiệp
Ủy ban quản lý tài sản Nợ-Có
Khối khách hàng cá nhân
Khối chức năng hội sở
Hội đồng quản trị gồm 5 thành viên, do ông Trịnh Văn Tuấn làm Chủ tịch và 4 ủy viên là các ông Đặng Khắc Vỹ, Nguyễn Xuân Luật, Hà Văn Hải, Đỗ Xuân Hoàng.
Hội đồng quản trị có nhiệm vụ định hướng chiến lược phát triển ngân hàng và thực hiện các nghị quyết từ Đại hội đồng cổ đông Đồng thời, hội đồng hỗ trợ công tác điều hành và hoạt động kinh doanh của ngân hàng, phối hợp với ban kiểm soát để duy trì tính an toàn và hoàn thiện cơ chế hoạt động của tổ chức.
Ban kiểm soát gồm 3 thành viên gồm các ông Phạm Quang Vinh, Nguyễn Văn Bắc, Vũ Trọng Trãi
Ban kiểm soát có trách nhiệm thực hiện việc kiểm tra định kỳ các hoạt động tài chính, giám sát việc tuân thủ chế độ hạch toán, cũng như theo dõi hoạt động của hệ thống kiểm tra và kiểm toán nội bộ trong ngân hàng.
Chu kỳ sống sản phẩm
4.1 Nhận thức về chu kỳ sống sản phẩm Đối với từng sản phẩm, nhóm chủng loại hoặc nhãn hiệu sản phẩm có thể có số luợng và độ dài từng giai đoạn khác nhau Nhưng dạng khái quát về mặt lý thuyết thì chu kỳ sống của sản phẩm có bốn giai đoạn: giai đoạn tung sản phẩm vào thị trường; giai đoạn phát triển; giai đoạn chín muồi; giai đoạn suy thoái
4.1.1 Giai đoạn tung sản phẩm ra thị trường( giai đoạn giới thiệu) Đây là giai đoạn mở đầu của việc đưa sản phẩm ra bán chính thức trên thị trường Bởi vậy nó đòi hỏi phải có thời gian và sự chuẩn bị kỹ lưỡng về mọi mặt Mặc dù vậy mức tiêu thụ trong giai đoạn này thường tăng chậm chạp vì các lý do sau:
- Doanh nghiệp chậm mở rộng năng lực sản xuất;
- Doanh nghiệp còn gặp phải những vướng mắc về kỹ thuật;
- Chậm triển khai một kênh phân phối hiệu quả;
- Khách hàng chưa từ bỏ thói quen tiêu dùng trước đây;
- Khả năng mua sắm còn hạn chế
Trong giai đoạn này, doanh nghiệp thường gặp khó khăn tài chính, với mức lỗ hoặc lợi nhuận rất thấp, mặc dù giá bán sản phẩm thường được thiết lập ở mức cao Chiến lược Marketing trong giai đoạn này cần tập trung vào việc tối ưu hóa hiệu quả kinh doanh và tìm kiếm các cơ hội để tăng cường doanh thu.
- Tập trung nỗ lực bán vào nhóm khách hàng có điều kiện sẵn sàng mua cao nhất;
- Động viên khuyến khích các trung gian Marketing;
- Tăng cường quảng cáo và xúc tiến bán
Trong giai đoạn này, mức tiêu thụ gia tăng đáng kể, dẫn đến sự xuất hiện của nhiều đối thủ cạnh tranh mới và lợi nhuận cũng tăng theo Để tận dụng và kéo dài tối đa cơ hội này, doanh nghiệp cần thực hiện các chiến lược phù hợp.
- Giữ nguyên mức giá hoặc giảm chút ít để thu hút khách hàng;
- Giữ nguyên hoặc tăng chi phí kích thích tiêu thụ;
- Tiếp tục thông tin mạnh mẽ về hàng hóa cho công chúng;
- Nâng cao chất lượng hàng hóa, tạo cho nó tính chất mới, sản xuất những mẫu mã mới;
- Xâm nhập vào những thị trường mới;
- Sử dụng kênh phân phối mới;
- Thay đổi đôi chút về thông điệp quảng cáo để kích thích khách hàng
4.1.3 Giai đoạn bão hòa( chín muồi) Đến thời điểm nào đó, nhịp độ tăng mức tiêu thụ bắt đầu chững lại, việc tiêu thụ sản phẩm bước vào giai đoạn chín muồi Về thời gian, giai đoạn này thường dài hơn các giai đoạn trước và đặt ra những nhiệm vụ phức tạp trong lĩnh vực quản trị Marketing
Sản phẩm tiêu thụ chậm thường xuất hiện dày đặc trên các kênh phân phối, dẫn đến sự cạnh tranh khốc liệt giữa các đối thủ Để thu hút khách hàng, họ áp dụng nhiều chiến lược như giảm giá, bán thấp hơn giá niêm yết, tăng cường quảng cáo, khuyến khích các trung gian thương mại và đầu tư vào nghiên cứu, thiết kế, thử nghiệm sản phẩm mới Tuy nhiên, những biện pháp này có thể gây sụt giảm lợi nhuận Để tồn tại và phát triển trên thị trường, các nhà quản trị Marketing cần xem xét các phương án tối ưu.
- Cải biến thị trường, tức là tìm thị trường mới cho sản phẩm;
- Cải biến hàng hóa, thay đổi một số yếu tố, đặc tính của sản phẩm;
- Cải tiến các công cụ Marketing- mix
Giai đoạn suy thoái xảy ra khi mức tiêu thụ sản phẩm hoặc nhãn hiệu giảm, có thể diễn ra nhanh chóng hoặc từ từ, thậm chí đạt mức không Một số sản phẩm có thể trải qua sự giảm sút tiêu thụ kéo dài và duy trì ở mức thấp trong nhiều năm.
Mức tiêu thụ giảm xuất phát từ nhiều nguyên nhân, bao gồm sự phát triển công nghệ dẫn đến sự ra đời của sản phẩm mới thay thế, sự thay đổi trong thị hiếu của người tiêu dùng, và sự cạnh tranh khốc liệt từ các đối thủ trong và ngoài nước.
Khi mức tiêu thụ giảm và lợi nhuận sụt giảm, nhiều doanh nghiệp có thể rút lui khỏi thị trường hoặc thu hẹp danh mục sản phẩm, từ bỏ các kênh thương mại kém hiệu quả Họ cũng có thể cắt giảm chi phí khuyến khích và hạ giá sản phẩm Tuy nhiên, việc giữ lại những hàng hóa kém chất lượng có thể gây khó khăn và làm giảm uy tín của doanh nghiệp Do đó, để giảm thiểu tác động tiêu cực, doanh nghiệp cần chú ý đến một số khía cạnh quan trọng.
- Phải luôn theo dõi để phát hiện những sản phẩm bước giai đoạn suy thoái;
Doanh nghiệp cần nhanh chóng quyết định giữ lại hoặc loại bỏ từng mặt hàng trong danh mục sản phẩm Việc duy trì mặt hàng có thể mang lại lợi ích lớn, đặc biệt khi các đối thủ cạnh tranh rút lui khỏi thị trường.
4.2 Chu kỳ sống sản phẩm cho vay chứng khoán của Ngân hàng Quốc tế
Sản phẩm cho vay cầm cố để kinh doanh và đầu tư chứng khoán của Ngân hàng Quốc tế đã được giới thiệu cách đây một năm và hiện đang trong giai đoạn phát triển của chu kỳ sống sản phẩm Sản phẩm này mang lại nhiều đặc điểm nổi bật, phục vụ nhu cầu vay vốn cho các hoạt động kinh doanh và đầu tư hiệu quả.
Mức tiêu thụ của sản phẩm này đang tăng mạnh, hiện chiếm khoảng 17% tổng dư nợ tín dụng và có xu hướng tiếp tục tăng cùng với sự phát triển của thị trường chứng khoán Việt Nam Khi thị trường ngày càng hoàn thiện với nhiều sản phẩm đa dạng, nếu không có những hạn chế từ Ngân hàng Nhà nước, con số này chắc chắn sẽ lớn hơn nhiều, từng đạt gần 30% chỉ sau cho vay nhà đất.
Thị trường cho vay thế chấp để đầu tư và kinh doanh chứng khoán đang ngày càng cạnh tranh với sự tham gia của nhiều ngân hàng thương mại cổ phần đô thị như ACB, Sacombank, Techcombank, Eximbank, và Habubank Các ngân hàng mới nổi như An Bình cũng cung cấp sản phẩm cho vay chứng khoán với ưu đãi hấp dẫn Đáng chú ý, các ngân hàng thương mại nhà nước, trước đây không tham gia vào lĩnh vực này, đang có những động thái tích cực để phát triển sản phẩm cho vay liên quan đến chứng khoán, như Ngân hàng Công thương đang chuẩn bị cho vay ứng trước tiền bán chứng khoán Dự báo trong tương lai, số lượng đối thủ cạnh tranh sẽ tăng lên khi các ngân hàng cổ phần nông thôn chuyển đổi sang ngân hàng đô thị và các ngân hàng nước ngoài gia nhập thị trường Việt Nam, tạo ra một môi trường cạnh tranh ngày càng khốc liệt.
Trong giai đoạn hiện tại, lợi nhuận từ cho vay chứng khoán đang gia tăng mạnh mẽ nhờ vào sự phát triển nhanh chóng và lượng khách hàng ngày càng lớn Trong khi các sản phẩm cho vay khác như vay mua ô tô chỉ chiếm 6% tổng dư nợ tín dụng và có dấu hiệu chững lại, cho vay chứng khoán vẫn mang lại lợi nhuận tốt cho ngân hàng Đặc biệt, sản phẩm này đang có xu hướng tăng trưởng, bất chấp việc thị trường đang trải qua giai đoạn điều chỉnh.
Với những đặc điểm trên của sản phẩm cho vay chứng khoán Trong giai đoạn này nên áp dụng các chiến lược sau cho sản phẩm này:
VIB có thể giữ nguyên hoặc giảm nhẹ mức lãi suất cho vay chứng khoán, hiện đang ở mức cạnh tranh từ 1.1-1.2% tháng, nhằm thu hút thêm khách hàng Để xác định mức lãi suất phù hợp, VIB cần xem xét điểm số khách hàng dựa trên các tiêu chí như kinh nghiệm đầu tư, khả năng trả nợ, nguồn thế chấp và tình trạng khách hàng (cũ hay mới) Những khách hàng có điểm số tốt sẽ được hưởng lãi suất ưu đãi, thời gian trả nợ linh hoạt và số tiền vay cao hơn.