TÌM HIỂU VỀ UCP – DC
KHÁI QUÁT CHUNG VỀ UCP – DC
UCP, viết tắt của "Quy tắc và Thực hành thống nhất Tín dụng chứng từ", là bộ quy tắc điều chỉnh việc sử dụng thư tín dụng, được thành lập bởi Phòng Thương mại Quốc tế (ICC) nhằm giảm thiểu sự không nhất quán trong quy định tín dụng chứng từ giữa các quốc gia Mục tiêu của UCP là thiết lập một bộ quy tắc thống nhất, được biết đến và áp dụng rộng rãi, nhằm ngăn chặn xung đột trong các quy định quốc tế Hiện nay, UCP được áp dụng toàn cầu trong thương mại quốc tế và đóng vai trò là cơ sở pháp lý quan trọng cho các giao dịch thương mại trị giá hàng tỷ đô la mỗi năm, được coi là bộ quy tắc tư nhân thành công nhất cho thương mại từ trước đến nay.
Thương mại xuyên quốc gia đã tăng mạnh trong nhiều thập kỷ qua, dẫn đến nhu cầu cao về việc hài hòa hóa luật thương mại quốc tế Các hợp đồng thương mại quốc tế thường gặp nhiều rủi ro hơn so với các hợp đồng nội địa do sự khác biệt về phương pháp kinh doanh, văn hóa thương mại, cũng như luật và quy định của các khu vực tài phán khác nhau Trước đây, các ngân hàng và thương nhân đã phát triển kỹ thuật sử dụng thư tín dụng để hỗ trợ thương mại quốc tế, và những tập quán này đã được ICC tiêu chuẩn hóa thông qua việc xuất bản UCP vào năm 1933, nhằm tạo ra sự hài hòa trong luật áp dụng cho thư tín dụng hay tín dụng chứng từ.
Trong suốt quá trình hình thành và phát triển, UCP đã trải qua nhiều sửa đổi và cập nhật nhằm phản ánh đúng các thông lệ ngân hàng và thương mại hiện hành, đặc biệt là từ năm 1951.
UCP đã trải qua nhiều lần sửa đổi, bắt đầu với phiên bản đầu tiên UCP 82 được soạn thảo tại đại hội ICC ở Vienna năm 1933 Phiên bản sửa đổi tiếp theo, UCP 151, được công bố và cập nhật vào năm 1962, đánh dấu sự tiến bộ trong quy định về tín dụng chứng từ.
Bản sửa đổi UCP 222 mang ý nghĩa quan trọng khi Vương quốc Anh và Khối thịnh vượng chung lần đầu tiên chấp nhận UCP Các bản sửa đổi tiếp theo đã được thực hiện vào các năm 1974 (UCP 290), 1983 (UCP 400), 1994 (UCP 500) và gần đây nhất là UCP 600 vào năm 2007.
Trung bình mỗi 10 - 14 năm, UCP trải qua một lần sửa đổi, nhưng đây không phải là quy tắc cứng Để tiến hành sửa đổi, cần phải chứng minh rằng UCP hiện tại không còn phù hợp với nhu cầu của cộng đồng thương mại và trở thành một rào cản, thay vì chỉ thực hiện sửa đổi định kỳ theo thời gian.
Phương thức thanh toán tín dụng chứng từ (L/C) là một trong những phương thức phổ biến trong thanh toán quốc tế, chiếm khoảng 60% tổng giao dịch Việc áp dụng UCP - DC mang lại nhiều lợi ích cho các bên tham gia, giúp tăng cường độ tin cậy và bảo vệ quyền lợi của cả người mua và người bán.
Doanh nghiệp cần có cơ sở chung để đảm bảo hành động nhất quán trong việc phục vụ thanh toán qua phương thức tín dụng chứng từ (LC) Điều này bao gồm vai trò của ngân hàng phát hành LC, ngân hàng thông báo, ngân hàng chiết khấu và ngân hàng xác nhận, nhằm tối ưu hóa quy trình thanh toán và nâng cao hiệu quả giao dịch.
Tăng cường mối quan hệ và hiểu biết giữa ngân hàng và khách hàng là rất quan trọng, vì UCP đã chỉ rõ các nhiệm vụ và chức năng của từng bên.
LC hướng dẫn chi tiết cách xử lý các chứng từ liên quan đến thanh toán, giúp giảm thiểu rủi ro cho ngân hàng trong quá trình thanh toán qua phương thức LC và nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng.
UCP là cẩm nang hướng dẫn mà ngân hàng dựa vào đó để thực hiện dịch vụ khách hàng tốt nhất.
Trong bối cảnh được dẫn chiếu trong thư tín dụng (LC), UCP đóng vai trò là một căn cứ pháp lý quan trọng, giúp nhanh chóng giải quyết các tranh chấp liên quan đến ngân hàng một cách hiệu quả.
3.2 Đối với doanh nghiệp xuất nhập khẩu:
3.2.1 Đối với nhà xuất khẩu
Khi áp dụng các quy tắc của UCP vào hợp đồng mua bán, người xuất khẩu sẽ nắm rõ các tiêu chí mà ngân hàng sử dụng để kiểm tra chứng từ vận chuyển, từ đó quyết định việc thanh toán theo quy định tín dụng.
Trong giao dịch xuất nhập khẩu, khoảng cách địa lý giữa người mua và người bán tạo ra thách thức lớn trong việc xác định mức độ tín nhiệm của người mua Để giảm thiểu rủi ro này, việc sử dụng phương thức thanh toán theo UCP là một giải pháp hiệu quả.
Khi UCP được xác nhận, nó sẽ đảm bảo thanh toán cho người bán Hợp đồng sẽ được thực hiện và thanh toán sẽ được thực hiện bất kể lý do từ chối thanh toán của người mua.
Ngân hàng phát hành sẽ thực hiện thanh toán theo các điều kiện của UCP.
3.2.2 Đối với nhà nhập khẩu
UCP sẽ cho người nhập khẩu biết các tiêu chí về giá cả hàng hóa sẽ được thanh toán so với đấu thầu chứng từ.
Với UCP, nhà xuất khẩu cam kết tuân thủ các điều khoản và điều kiện của thư tín dụng thông qua các chứng từ cần thiết, từ đó đảm bảo an toàn cho người mua trong việc lập kế hoạch kinh doanh tương lai.
UCP 600
1 Sự ra đời và phát triển UCP 600 Để đáp ứng với những thay đổi trong thực tiễn thương mại, kể từ khi phiên bản đầu tiên của UCP được xuất bản vào năm 1933, Phòng thương mại quốc tế (ICC) đã thực hiện
6 lần sửa đổi 1951 (UCP 151), 1962 (UCP 222), 1974 (UCP 290), 1983 (UCP 400), 1993 (UCP 500) và gần đây nhất là vào năm 2007 (UCP 600)
Năm 1933, phiên bản đầu tiên của UCP được ban hành và được một số ngân hàng châu Âu cùng một số ngân hàng Hoa Kỳ áp dụng Tuy nhiên, các viện tài chính của Vương quốc Anh, một trong những quốc gia thương mại hàng đầu, cùng hầu hết các quốc gia thuộc Khối thịnh vượng chung đã từ chối áp dụng quy định này.
Năm 1951, ICC đã sửa đổi và thông qua phiên bản mới của UCP nhằm thích ứng với những thay đổi trong thương mại quốc tế Phiên bản này được áp dụng rộng rãi không chỉ ở Châu Âu và Hoa Kỳ, mà còn được một số ngân hàng ở Châu Phi và Châu Á chấp nhận Tuy nhiên, Vương quốc Anh đã từ chối áp dụng phiên bản này.
UCP đã trải qua một lần sửa đổi vào năm 1962, với mục tiêu chính là xây dựng một hệ thống có thể áp dụng toàn cầu Để thực hiện điều này, cần điều chỉnh hệ thống phù hợp với nhu cầu của Anh và Khối thịnh vượng chung Bản sửa đổi năm 1962 đã đạt được bước đột phá quan trọng trong việc này.
Cuộc cách mạng công nghệ, đặc biệt là sự phát triển của "cách mạng container" và sự gia nhập của nhiều ngân hàng mới, đã dẫn đến lần sửa đổi thứ ba của UCP vào năm 1974 Bản sửa đổi này không chỉ cải tiến đáng kể so với các phiên bản trước mà còn được công nhận và chào đón trên toàn cầu, trở thành nền tảng quan trọng cho luật liên quan đến thư tín dụng.
Năm 1983, UCP đã được sửa đổi để mở rộng ứng dụng và cập nhật theo sự phát triển nhanh chóng của công nghệ thông tin Bản sửa đổi có hiệu lực từ ngày 1 tháng 10 năm 1984, đã đưa ra những thay đổi quan trọng, đặc biệt là trong việc áp dụng cho các thư tín dụng dự phòng và thư tín dụng trả chậm.
Vào năm 1993, ICC đã sửa đổi và phát hành UCP 500 nhằm đáp ứng những tiến bộ trong ngành giao thông vận tải và áp dụng các kỹ thuật mới Bản sửa đổi này cũng nhằm cải thiện hiệu quả của UCP, khi thực tế cho thấy nhiều chứng từ bị từ chối do không tuân thủ với thư tín dụng Điều này không chỉ làm giảm hiệu quả của công cụ tài chính mà còn gây thiệt hại nghiêm trọng cho các bên liên quan trong thương mại quốc tế.
Năm 2002, ICC đã giới thiệu eUCP, tiêu chuẩn cho việc xuất trình chứng từ điện tử Phiên bản mới nhất của UCP, UCP 600, có hiệu lực từ ngày 1/7/2007, được công nhận là phiên bản hoàn thiện nhất, đáp ứng nhu cầu của các bên tham gia và được áp dụng rộng rãi trên toàn cầu UCP 600 đã bổ sung nhiều điểm mới và sửa đổi để giải quyết các xung đột trong thanh toán tín dụng chứng từ mà UCP 500 chưa khắc phục được, phản ánh sự phát triển không ngừng của thực tiễn.
UCP 600 bao gồm các điều khoản:
• Điều 1- 6: Các định nghĩa và quy định chung
• Điều 7 - 13: Trách nhiệm của các ngân hàng
• Điều 14 -16: Các quy định về kiểm tra chứng từ
• Điều 17- 28: Các loại chứng từ và quy định liên quan
• Điều 29 -39: Các quy định khác
2.1 Các quy định chung Điều 1 của UCP600 quy định về phạm vi áp dụng của UCP được xác định bởi các điều khoản của tín dụng và do đó, nó ảnh hưởng đến khả năng áp dụng của tất cả các điều khoản trong UCP Theo đó, khi thư tín dụng tuyên bố rõ ràng rằng nó được điều chỉnh bởi UCP 600 thì các bên ký kết bị ràng buộc bởi các quy tắc nêu trong UCP 600 và có thể loại trừ hoặc sửa đổi áp dụng của nó bằng cách diễn đạt rõ ràng trong trong tín dụng chứng từ.
UCP600 đã đưa ra một số định nghĩa về các thuật ngữ quan trọng như sau:
Thư tín dụng (L/C) là một văn bản pháp lý mà ngân hàng cam kết trả một số tiền nhất định cho người thụ hưởng, dựa trên yêu cầu của khách hàng Điều kiện để nhận tiền là người thụ hưởng phải xuất trình bộ chứng từ phù hợp với các quy định đã nêu trong thư tín dụng.
Trong đó các bên tham gia bao gồm:
Người xin mở L/C: là bên có yêu cầu phát hành L/C (người mua, nhà nhập khẩu)
Người thụ hưởng: bên hưởng số tiền thanh toán (người bán, nhà xuất khẩu)
Ngân hàng phát hành: ngân hàng cấp tín dụng theo yêu cầu của người nhập khẩu hoặc nhân danh chính mình.
Ngân hàng thông báo: ngân hàng tiến hành thông báo thư tín dụng theo yêu cầu của ngân hàng phát hành.
Theo UCP500, tín dụng có thể thu hồi mà không cần sự đồng ý của người nộp đơn, trong khi UCP600 quy định thư tín dụng là không thể hủy ngang, yêu cầu sự đồng ý của cả người thụ hưởng và người nộp đơn để thay đổi Sự đổi mới này của UCP600 tạo ra cơ chế thanh toán rõ ràng, giúp người thụ hưởng yên tâm về việc nhận tiền Điều 3 của UCP600 cũng bổ sung giải thích mới để làm cho UCP dễ sử dụng hơn, quy định rằng các từ như "prompt", "immediately", "as soon as possible" sẽ bị bỏ qua trừ khi có yêu cầu trong chứng từ Hơn nữa, UCP600 đã loại bỏ các cụm từ mơ hồ như "reasonable" để giảm thiểu nguy cơ tranh chấp, cho thấy sự tiến bộ so với UCP500.
• Tính độc lập của Tín dụng
Thư tín dụng là nghĩa vụ của ngân hàng trong việc thanh toán cho người thụ hưởng, hoàn toàn độc lập với hợp đồng giữa người bán và người mua Tính độc lập này, được gọi là nguyên tắc tự chủ, cho phép người thụ hưởng nhận thanh toán nhanh chóng mà không bị ảnh hưởng bởi bất kỳ tranh chấp nào liên quan đến các hợp đồng cơ bản Điều này tạo nên cơ sở vững chắc cho toàn bộ giao dịch thư tín dụng.
2.2 Trách nhiệm của các ngân hàng:
• Ngân hàng phát hành (Điều 7 – UCP 600)
Ngân hàng phát hành sẽ kiểm tra bộ chứng từ và nếu phù hợp, sẽ thực hiện các hình thức thanh toán như "trả tiền ngay, trả tiền sau, chấp nhận trả tiền, chiết khấu chứng từ hoặc chỉ định ngân hàng khác thực hiện" Ngược lại, nếu bộ chứng từ không phù hợp, ngân hàng sẽ từ chối thanh toán và gửi trả lại toàn bộ chứng từ cho nhà xuất khẩu.
Ngân hàng phát hành không thể hủy bỏ nghĩa vụ thanh toán ngay khi tín dụng được phát hành Đối với các thư tín dụng chấp nhận hoặc trả chậm, ngân hàng phát hành vẫn có trách nhiệm hoàn trả số tiền tín dụng cho ngân hàng được chỉ định, bất kể ngân hàng này có thanh toán cho người thụ hưởng trước ngày đáo hạn hay không.
• Ngân hàng xác nhận (Điều 8 – UCP 600)
Nếu các chứng từ hợp lệ được xuất trình, ngân hàng xác nhận sẽ thực hiện các nghiệp vụ tương tự như ngân hàng phát hành Tuy nhiên, ngân hàng xác nhận có thể thực hiện chiết khấu miễn truy đòi nếu tín dụng có giá trị chiết khấu tại ngân hàng đó.