TỐNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN cứu, cơ SỞ LÝ LUẬN, KINH NGHIỆM THựC TIỄN VỀ PHÁT TRIÉN NHÂN Lực DU LỊCH
Cơ sở lý luận về phát triến nhân lực du lịch
Các nghiên cứu hiện có đã chỉ ra tầm quan trọng của nguồn nhân lực trong ngành du lịch Tuy nhiên, việc phát triển nhân lực du lịch tại Thủ đô trong giai đoạn 2015 - 2019 và định hướng đến năm 2025 để đáp ứng yêu cầu hội nhập kinh tế vẫn còn thiếu các nghiên cứu cụ thể.
Luận văn này hệ thống hóa các vấn đề lý luận cơ bản về phát triển nhân lực du lịch và phân tích thực trạng phát triển nhân lực du lịch tại thành phố Hà Nội trong giai đoạn 2015 - 2019 Nghiên cứu chỉ ra những thành công, hạn chế và nguyên nhân của những hạn chế này trong lĩnh vực phát triển nhân lực du lịch Từ đó, tác giả đề xuất một số giải pháp nhằm tăng cường công tác phát triển nhân lực du lịch cho thành phố Hà Nội trong thời gian tới.
1.2 Cơ sở lý luận về phát triển nhân lực duh lịch
1.2.1 Một số khái niệm liên quan ỉ.2.1.1 Khái niệm du lịch
Du lịch hiện nay đã trở thành một nhu cầu xã hội thiết yếu và được Hiệp hội lữ hành quốc tế (VISTA) công nhận là một trong những ngành kinh tế quan trọng nhất toàn cầu Điều này cho thấy du lịch không chỉ là một hoạt động giải trí mà còn là ngành kinh tế mũi nhọn của nhiều quốc gia Thuật ngữ "du lịch" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, mang ý nghĩa là đi một vòng, và mặc dù thường gắn liền với nghỉ ngơi và giải trí, nhưng khái niệm du lịch lại đa dạng và phong phú, phản ánh sự khác biệt trong không gian, thời gian và nhu cầu của con người.
Theo Tổ chức Du lịch Thế giới (UNWTO), du lịch được định nghĩa là tất cả các hoạt động của những người đi du lịch và tạm trú, với mục đích tham quan, khám phá, trải nghiệm, nghỉ ngơi, giải trí hoặc hành nghề trong thời gian không quá một năm, ngoài môi trường sống của họ Tuy nhiên, du lịch không bao gồm các hoạt động có mục đích chính là kiếm tiền Nó cũng được xem như một hình thức nghỉ ngơi năng động trong môi trường sống khác.
Du lịch, từ góc độ kinh tế, được coi là một ngành dịch vụ phục vụ nhu cầu tham quan, giải trí và nghỉ ngơi, đồng thời có thể kết hợp với các hoạt động chữa bệnh, thể thao và nghiên cứu khoa học Đây không chỉ là một hiện tượng xã hội mà còn gắn liền với các hoạt động kinh tế, thể hiện sự độc đáo và phức tạp của ngành Du lịch mang trong mình nội dung văn hóa sâu sắc và có tính xã hội cao, góp phần quan trọng vào sự phát triển kinh tế.
Theo bách khoa toàn thư Việt Nam năm 2017, du lịch được chia thành hai khái niệm chính Thứ nhất, du lịch là hình thức nghỉ dưỡng và tham quan ngoài nơi cư trú nhằm mục đích nghỉ ngơi, giải trí và khám phá danh lam thắng cảnh Thứ hai, du lịch được xem là một ngành kinh doanh tổng hợp, mang lại hiệu quả cao trong việc nâng cao hiểu biết về thiên nhiên, lịch sử và văn hóa dân tộc, từ đó tăng cường tình yêu quê hương Về mặt kinh tế, du lịch không chỉ là lĩnh vực kinh doanh có hiệu quả lớn mà còn được coi là hình thức xuất khẩu hàng hóa và dịch vụ tại chỗ.
Du lịch là hoạt động của con người, bao gồm việc di chuyển ra khỏi nơi cư trú để đáp ứng nhu cầu tham quan và nghỉ dưỡng Luận văn này sẽ làm rõ quan điểm về du lịch dựa trên những khái niệm đã nêu.
Theo Luật Du lịch năm 2017, du lịch được định nghĩa là các hoạt động liên quan đến chuyến đi của con người ra ngoài nơi cư trú thường xuyên trong thời gian không quá 01 năm Mục đích của du lịch bao gồm tham quan, nghỉ dưỡng, giải trí, tìm hiểu và khám phá tài nguyên du lịch, hoặc kết hợp với các mục đích hợp pháp khác.
1.2.1.2 Khái niệm nhân lực, nhãn lực du lịch
Nhân lực là chủ đề nghiên cứu quan trọng trong nhiều lĩnh vực khoa học, và các quan niệm về nhân lực có sự khác biệt đáng kể tùy thuộc vào cách tiếp cận của từng ngành.
Theo TS Đỗ Minh Cương và PGS.TS Nguyễn Thị Doan, nhân lực được định nghĩa là những cá nhân có nhân cách và khả năng lao động sản xuất Nhân lực không chỉ bao gồm kiến thức và kỹ năng mà còn cả hành vi ứng xử và giá trị đạo đức của mỗi cá nhân, góp phần quan trọng vào việc hình thành, duy trì và phát triển tổ chức cũng như xã hội.
Nhân lực được hiểu là tổng thể khả năng thể chất và trí tuệ của con người tham gia vào lao động Nó bao gồm tất cả các yếu tố về thể chất và tinh thần mà con người huy động trong quá trình làm việc.
Nhân lực được hiểu là lực lượng lao động sở hữu kỹ năng tương ứng, sử dụng các nguồn lực khác nhau để tạo ra sản phẩm đáp ứng yêu cầu của thị trường và xã hội.
- Khái niệm nhân lực du lịch: • • •
Nhân lực du lịch bao gồm toàn bộ lực lượng lao động trực tiếp và gián tiếp tham gia vào quá trình phục vụ khách du lịch Khi nhắc đến khái niệm này, cần xem xét cả những người phục vụ khách một cách trực tiếp lẫn những nhân viên hỗ trợ khác trong ngành du lịch.
11 lực ở câp độ quản lý, nhân lực làm công tác đào tạo và nhân lực gián tiêp khác phục vụ khách du lịch.
Nhân lực trực tiếp trong ngành du lịch bao gồm các công việc phục vụ khách du lịch tại khách sạn, nhà hàng, lữ hành, và các cửa hàng bán lẻ Đội ngũ nhân viên này có ảnh hưởng lớn đến chất lượng dịch vụ và sản phẩm du lịch, góp phần quyết định trải nghiệm của khách hàng.
Nhân lực gián tiếp đóng vai trò quan trọng trong ngành du lịch, bao gồm các công việc cung ứng và hỗ trợ cho các hoạt động phục vụ khách du lịch Điều này bao gồm việc cung cấp thực phẩm cho khách sạn và nhà hàng, cung cấp hàng hóa cho các cửa hàng bán lẻ phục vụ khách du lịch, cũng như các dịch vụ của Chính phủ nhằm phát triển du lịch Ngoài ra, đào tạo nhân lực du lịch, xây dựng cơ sở hạ tầng như khách sạn và hàng không, cùng với việc trang bị các thiết bị phục vụ khách du lịch cũng là những yếu tố thiết yếu trong chuỗi cung ứng này.
ICinh nghiệm thực tiễn và bài học kinh nghiệm về phát triển nhân lực du lịch cho thành phố Hà Nội
Nguồn tài liệu, dữ liệu nghiên cứu
Dữ liệu nghiên cứu được thu thập và phân tích chủ yếu từ các nguồn như đề tài và báo cáo khoa học liên quan, bài báo và tạp chí đánh giá của chuyên gia, niên giám thống kê của Tổng cục Thống kê, số liệu khách du lịch đến Việt Nam từ Tổng cục Du lịch, cùng với các báo cáo về tình hình nhân lực ngành du lịch tại Hà Nội qua các năm Ngoài ra, các kế hoạch và chiến lược phát triển ngắn hạn, dài hạn về chính sách nhân lực ngành du lịch của thành phố Hà Nội cũng được xem xét, cùng với các văn bản của các cơ quan nhà nước liên quan đến phát triển nhân lực.
Quy trình thu thập dữ liệu thứ cấp bao gồm việc tác giả trực tiếp liên hệ với các tổ chức cung cấp thông tin như UBND thành phố Hà Nội, Sở Du lịch và Sở Lao động, Thương binh và Xã hội Đồng thời, tác giả cũng rà soát các nguồn thông tin đại chúng và tìm kiếm dữ liệu trên các phương tiện truyền thông Các dữ liệu thu thập được sẽ được đối chiếu và so sánh để đảm bảo tính nhất quán và độ tin cậy cao Cuối cùng, dữ liệu thứ cấp được tập hợp và phân tích nhằm đánh giá thực trạng phát triển nhân lực du lịch tại thành phố Hà Nội.
Các phương pháp nghiên cứu cụ thể
Dựa trên các thông tin và dữ liệu đã thu thập, tác giả tiến hành lựa chọn những thông tin cần thiết để phục vụ cho quá trình nghiên cứu luận văn.
THựC TRẠNG PHÁT TRIỂN NHÂN Lực DU LỊCH THÀNH PHỐ HÀ NỘI
Khái quát du lịch thành phố Hà Nội
Thủ đô Hà Nội, với hơn một nghìn năm văn hiến, được công nhận là điểm đến du lịch đặc sắc nhất Việt Nam và nổi bật trên toàn cầu Trong những năm qua, Hà Nội luôn duy trì tốc độ tăng trưởng du lịch ấn tượng, chiếm khoảng 1/3 tổng lượng khách du lịch cả nước Điều này khẳng định vị thế của Hà Nội như một trong hai trung tâm du lịch lớn nhất Việt Nam, đồng thời là đầu mối quan trọng trong việc phân phối khách du lịch tại khu vực phía Bắc Hà Nội cũng được xếp hạng là một trong 10 điểm du lịch hấp dẫn nhất châu Á.
Hà Nội, với nền văn hóa đa dạng và bản sắc phong phú, là trung tâm du lịch lớn của Việt Nam, sở hữu 3.840 di tích trong tổng số gần 40.000 di tích quốc gia, trong đó có 1.164 di tích cấp quốc gia Thành phố này cũng là địa phương có nhiều danh hiệu UNESCO nhất tại Việt Nam, tạo điều kiện thuận lợi cho việc phát triển du lịch văn hóa, tâm linh và hội thảo.
Trung tâm du lịch Hà Nội đóng vai trò quan trọng trong việc kết nối giao thông, nằm ở vị trí trung tâm của tam giác du lịch Ninh Bình - Quảng Ninh - Lào Cai Trung tâm này không chỉ phân phối khách du lịch đến các điểm du lịch chính mà còn góp phần thúc đẩy sự phát triển du lịch toàn miền Bắc Việt Nam.
Du lịch Thủ đô đã có những nỗ lực đáng kể và đạt được nhiều kết quả tích cực, với việc ban hành nhiều cơ chế, chính sách và đề án phát triển du lịch, từng bước được áp dụng trong thực tiễn Sự tăng trưởng mạnh mẽ của lượng khách du lịch đi đôi với sự phát triển của hệ thống lưu trú và các hoạt động dịch vụ liên quan.
Ngành lữ hành và vận chuyển khách du lịch tại Hà Nội đã phát triển mạnh mẽ, đóng góp tích cực vào tăng trưởng chung của Thành phố Du lịch không chỉ duy trì tốc độ tăng trưởng ổn định mà còn phát huy truyền thống văn hiến và anh hùng của Thủ đô Hoạt động du lịch đã giúp quảng bá hình ảnh và những thành tựu nổi bật của Hà Nội trong quá trình đổi mới, nâng cao vị thế và uy tín của Thành phố với nhân dân cả nước và bạn bè quốc tế.
3.1.1 Các văn bản chỉ đạo của Thành phố
HĐND Thành phố Hà Nội đã ban hành Nghị quyết số 12/2012/NQ-HĐND vào ngày 13/7/2012 nhằm thông qua Quy hoạch phát triển du lịch của thành phố Việc tiếp thu và triển khai đồng bộ các chủ trương của Đảng và Chính phủ là rất quan trọng trong quá trình thực hiện quy hoạch này.
UBND thành phố Hà Nội đã ban hành Quyết định số 4597/QĐ-UBND vào ngày 16/10/2012, phê duyệt Quy hoạch phát triển du lịch thành phố đến năm 2020 và định hướng đến năm 2030 Quy hoạch này nhằm phát triển du lịch bền vững, nâng cao chất lượng dịch vụ và thu hút du khách, góp phần vào sự phát triển kinh tế xã hội của thành phố.
Phát triển du lịch Hà Nội cần phù hợp với Chiến lược phát triển du lịch Việt Nam đến năm 2020, tầm nhìn đến năm 2030 Điều này cũng phải đồng bộ với quy hoạch tổng thể phát triển kinh tế - xã hội của thành phố Hà Nội đến năm 2020, định hướng đến năm 2030, cũng như quy hoạch chung xây dựng Thủ đô Hà Nội đến năm 2030 với tầm nhìn đến năm 2050.
Hà Nội đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển du lịch toàn quốc, trở thành trung tâm phân phối khách du lịch cho các tỉnh phía Bắc Mục tiêu là phát triển du lịch chất lượng cao, hướng tới sự chuyên nghiệp và bền vững.
Phát triển du lịch bền vững cần gắn liền với việc bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa dân tộc, đồng thời kết hợp phát triển kinh tế với đảm bảo quốc phòng, an ninh và trật tự an toàn xã hội Điều này cũng bao gồm việc giữ gìn cảnh quan và bảo vệ môi trường, nhằm tạo ra một môi trường du lịch an toàn và thân thiện với thiên nhiên.
Xã hội hóa và huy động mọi nguồn lực trong và ngoài nước là cần thiết để phát triển du lịch Điều này giúp phát huy tối đa tiềm năng và thế mạnh du lịch của các địa phương cũng như các thành phần kinh tế tại Thủ đô.
Phát triển du lịch cần có trọng tâm và trọng điểm, đặc biệt chú trọng vào du lịch văn hóa Du lịch văn hóa sẽ là nền tảng cho sự phát triển của các loại hình du lịch khác như du lịch sinh thái, nghỉ dưỡng và vui chơi giải trí.
Để nâng cao hoạt động du lịch tại Thủ đô và tôn vinh truyền thống văn hiến, anh hùng, Thành phố vì hòa bình, Ban Thường vụ Thành ủy đã ban hành Nghị quyết số 06-NQ/TU ngày 26/6/2016 Nghị quyết này nhằm quảng bá hình ảnh Hà Nội trong công cuộc đổi mới, nâng cao vị thế và uy tín của Thủ đô đối với nhân dân cả nước và bạn bè quốc tế trong giai đoạn 2016-2020 và những năm tiếp theo.
Nghị quyết đã đề ra 04 chỉ tiêu cụ thể:
- Đến năm 2020, Hà Nội đón 30 triệu lượt khách trong đó có 5,7 triệu lượt khách quốc tế, tốc độ tăng trung bình từ 8-10%/năm;
- Tổng thu từ khách du lịch đến 2020 đạt 120.000 tỷ đồng, tốc độ tăng bình quân từ 15 - 17%/năm;
- Công suất sử dụng phòng trung bình cùa cơ sở lưu trú, khách sạn đạt từ
Để nâng cao chất lượng dịch vụ du lịch, cần đào tạo và bồi dưỡng nghề cho 100% nhân viên và cán bộ quản lý trong ngành Đồng thời, cần thực hiện 7 nhiệm vụ trọng tâm, bao gồm: tăng cường quảng bá và hợp tác xúc tiến đầu tư, rà soát và bổ sung quy hoạch, phát triển sản phẩm du lịch chất lượng cao và xây dựng thương hiệu du lịch Thủ đô, cũng như đầu tư vào cơ sở hạ tầng.
Để phát triển du lịch hiệu quả, cần tập trung vào 39 vật chất, xây dựng hạ tầng kỹ thuật đồng bộ, đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao, và thực hiện các chính sách hỗ trợ đầu tư Đồng thời, việc nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước và liên kết phát triển du lịch là yếu tố quan trọng để thúc đẩy ngành du lịch bền vững.
Trên cơ sở đó, Sở Du lịch đã tham mưu UBND Thành phố ban hành