TÔNG QUAN VÈ TÌNH HÌNH NGHIÊN cứu VÀ cơ SỞ LÝ LUẬN VÈ QUẢN TRỊ RỦI RO TÍN DỤNG CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI
Cơ sở lý luận
1.2.1 Khái quát về tín dụng Ngân hàng
1.2.1.1 Khái niệm về tin dụng ngân hàng
Trong nền kinh tế hàng hóa tiền tệ, mâu thuẫn tạm thời giữa thừa và thiếu vốn điều lệ thường xảy ra do sự vận động của các nguồn vốn Sự độc lập tương đối của tiền tệ góp phần vào những xung đột này Để giải quyết những mâu thuẫn tạm thời này, tín dụng đã trở thành một yếu tố cần thiết và khách quan.
Tín dụng, trong tiếng Anh là “Credit”, có nguồn gốc từ từ Latin “Creditium”, mang nghĩa tin tưởng và tín nhiệm giữa con người Tín dụng ngân hàng đề cập đến mối quan hệ tín dụng giữa ngân hàng và các chủ thể trong nền kinh tế Trong mối quan hệ này, người cho vay có trách nhiệm chuyển giao quyền sử dụng vốn hoặc hàng hóa cho người đi vay trong một khoảng thời gian nhất định Người đi vay có nghĩa vụ hoàn trả một số tiền, có thể kèm theo lãi suất, theo thỏa thuận đã được xác định với bên cho vay.
Tổ chức tín dụng là doanh nghiệp thực hiện các hoạt động ngân hàng, bao gồm ngân hàng, tổ chức tín dụng phi ngân hàng, tổ chức tài chính vi mô và quỹ tín dụng nhân dân.
Ngân hàng là tổ chức tín dụng thực hiện các hoạt động ngân hàng theo quy định của pháp luật Các loại hình ngân hàng bao gồm ngân hàng thương mại, ngân hàng chính sách và ngân hàng hợp tác xã, được phân loại dựa trên tính chất và mục tiêu hoạt động.
Cấp tín dụng là thỏa thuận cho phép tổ chức hoặc cá nhân sử dụng một khoản tiền với cam kết hoàn trả Điều này bao gồm các hình thức như cho vay, chiết khấu, cho thuê tài chính, bao thanh toán, bảo lãnh ngân hàng và các nghiệp vụ tín dụng khác theo quy định của Luật các tổ chức tín dụng năm 2010.
Tín dụng ngân hàng là mối quan hệ vay mượn vốn tiền tệ giữa ngân hàng và các chủ thể kinh tế, dựa trên nguyên tắc hoàn trả cả gốc lẫn lãi hoặc không có lãi sau một khoảng thời gian nhất định.
NHTM hiện nay cung cấp rất nhiều loại hình tín dụng, theo các đối tượng khách hàng khác nhau, với những mục đích sử dụng khác nhau.
Dựa vào biện pháp đảm bảo, tín dụng ngân hàng thì được chia làm hai loại:
Tín dụng có đảm bảo bằng tài sản là hình thức vay vốn mà ngân hàng yêu cầu khách hàng cung cấp tài sản đảm bảo, như thế chấp hoặc cầm cố tài sản, hoặc có sự bảo lãnh từ bên thứ ba.
Tín dụng không có tài sản đảm bảo là loại hình tín dụng mà nghĩa vụ trả nợ của khách hàng không được bảo đảm bằng tài sản cố định hoặc bảo lãnh từ bên thứ ba Loại hình này mang rủi ro cao, do đó, ngân hàng thường chỉ áp dụng cho những khách hàng có uy tín, điểm tín dụng cao và là khách hàng ưu tiên trong chiến lược của ngân hàng.
Dựa vào thời gian, tín dụng ngân hàng được chia làm ba loại:
Tín dụng ngắn hạn là hình thức cấp tín dụng với thời gian tối đa 12 tháng, thường được sử dụng để bù đắp vốn kinh doanh tạm thời hoặc bổ sung vốn lưu động cho doanh nghiệp Ngoài ra, loại hình tín dụng này còn phục vụ nhu cầu vay tiêu dùng trong sinh hoạt của cá nhân.
Tín dụng trung hạn: là hình thức cấp tín dụng tối thiểu trên 12 tháng tối đa
Thời gian vay lên đến 60 tháng được áp dụng để mua sắm tài sản cố định, đầu tư vào trang thiết bị máy móc phục vụ sản xuất, xây dựng nhà xưởng, cũng như nâng cấp công nghệ kỹ thuật mới nhằm tối ưu hóa quy trình sản xuất với thời gian thu hồi vốn nhanh chóng.
Tín dụng dài hạn là hình thức cấp tín dụng với thời gian tối thiểu 60 tháng, thường được sử dụng để bổ sung vốn cố định còn thiếu Loại tín dụng này cung cấp nguồn vốn cho các dự án xây dựng hạ tầng cơ bản, mua sắm dây chuyền sản xuất mới, và mở rộng quy mô kinh doanh.
1.2.2 Rủi ro tín của ngân hàng thương mại
1.2.2.1 Khái niệm về rủi ro tín dụng
RRTD là hoạt động tín dụng cốt lõi của ngân hàng, đóng góp vào nguồn thu chính của ngành này Rủi ro trong tín dụng có thể dẫn đến tổn thất tài chính và kinh tế, ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận và giá trị thị trường của vốn.
Rủi ro tín dụng (RRTD) có thể gây ra những tác động nghiêm trọng đến ngân hàng, dẫn đến thua lỗ trong hoạt động kinh doanh hoặc thậm chí là phá sản Nhiều khái niệm về RRTD đã được ghi nhận trong các tài liệu nghiên cứu của các học giả cả trong và ngoài nước, phản ánh sự quan trọng của việc hiểu rõ các yếu tố này để quản lý hiệu quả rủi ro trong lĩnh vực ngân hàng.
Theo Joel Bessis trong cuốn sách "Quản trị rủi ro trong ngân hàng", rủi ro tín dụng được coi là rủi ro quan trọng nhất trong lĩnh vực ngân hàng, thể hiện qua khả năng bên vay vi phạm nghĩa vụ trả nợ Rủi ro tín dụng được phân chia thành nhiều thành phần, bao gồm rủi ro vỡ nợ, rủi ro giảm uy tín, và rủi ro giá trị tương lai của khoản tiền có thể thua lỗ trong thời gian vỡ nợ chưa biết Thường thì thua lỗ do vỡ nợ ít hơn số tiền phải trả nhờ vào việc hồi phục từ đảm bảo hoặc thế chấp của bên thứ ba Ngoài ra, rủi ro đối tác là một hình thức cụ thể của rủi ro tín dụng phát sinh từ các giao dịch phái sinh, có thể chuyển đổi giữa các đối tác khác nhau.
Theo định nghĩa của ủy ban Basel về giám sát ngân hàng (BCBS):
“RRTD là khả năng mà khách hàng vay hoặc hên đối tác không thực hiện được các nghĩa vụ của mình theo những điều khoản đã thỏa thuận”.
Rủi ro tín dụng trong hoạt động ngân hàng, được hiểu là khả năng xảy ra tổn thất đối với nợ của tổ chức tín dụng hoặc chi nhánh ngân hàng nước ngoài, xảy ra khi khách hàng không có khả năng thanh toán một phần hoặc toàn bộ nợ theo thỏa thuận đã ký kết.
Kinh nghiệm quản trị rủi ro tín dụng cúa một số ngân hàng trong nước và ngoài nước
2.1 Thiêt kê luận văn a Khung lý thuyết: Luận văn cần nêu được cơ sở lý luận làm nền tảng cho vấn đề được đưa ra để nghiên cứu Theo đó khung lý thuyết luận văn đã hệ thống hóa những lý luận cơ bản về quản lý rủi ro tại Ngân hàng thương mại. b Khung phân tích: Trên cơ sở áp dụng các phương pháp nghiên cứu đã được nêu ra ớ trên và kết hợp với việc thu thập thêm thông tin, số liệu để có thể đưa ra được những đánh giá, phân tích thực trạng của vấn đề đang được nghiên cứu.
Các bưó’c triển khai nghiên cứu Bước 1: Định hướng tổng quát
Luận văn này nhấn mạnh tầm quan trọng và mục đích nghiên cứu trong bối cảnh thực tiễn tại Ngân hàng Bảo Việt - Chi nhánh Hà Nội Tác giả đặt ra những câu hỏi nghiên cứu cụ thể nhằm xác định đối tượng và phạm vi áp dụng của luận văn, từ đó góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động của ngân hàng.
Bước 2: Thu thập và xử lý số liệu
Sau khi xác định rõ định hướng nghiên cứu, tác giả tiến hành thu thập dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau, sau đó chọn lọc và xử lý dữ liệu để đáp ứng yêu cầu của luận văn.
Bưóc 3: Xác định phương pháp xử lý số liệu
Tác giả xác định cụ thể các phương pháp xử lý số liệu nhằm thống nhất cách trình bày và diễn đạt trong toàn luận văn.
Bước 4: Phân tích thực trạng QTRR tại Ngân hàng Bảo Việt
Dựa trên các số liệu thu thập được, tác giả sẽ thực hiện phân tích chi tiết về tình hình quản trị rủi ro tín dụng tại Ngân hàng Bảo Việt - Chi nhánh Hà Nội.