Những vấn đề cơ bản về kế toán quản trị doanh nghiệp
Những nội dung cơ bản của kế toán quản trị
Chi phí và phân loại chi phí 1.3.2 Tập hợp chi phí và tính giá thành
Chi phí được định nghĩa là các khoản phí tổn liên quan đến tài nguyên, vật chất và lao động, phục vụ cho mục đích kinh doanh Những chi phí này sẽ được tính vào giá thành sản phẩm, được tài trợ từ nguồn vốn kinh doanh và được bù đắp thông qua thu nhập từ hoạt động sản xuất kinh doanh.
Như vậy chi phí theo quan điểm của kế toán quản trị:
- Chi phí đo lường bằng nhiều thước đo khác nhau như thời gian, hiện vật v.v ngoài thước đo giá trị tiền tệ
Chi phí là khoản phí thực tế mà doanh nghiệp đã chi tiêu trong hoạt động sản xuất kinh doanh, hoặc là khoản phí ước tính cho các dự án tương lai Ngoài ra, chi phí cũng có thể bao gồm những khoản tổn thất do việc lựa chọn một phương án kinh doanh thay vì phương án khác, dẫn đến việc hy sinh cơ hội kinh doanh.
Phân loại chi phí trong kế toán quản trị phục vụ nhiều mục đích khác nhau để phục vụ việc ra quyết định khác nhau của nhà quản lý
* Phân loại chi phí đế hạch toán chi phí cho các đối tượng:
Chi phí trực tiếp là những khoản chi phí có thể xác định rõ ràng đối tượng hạch toán, bao gồm từng loại sản phẩm, đơn hàng, phòng ban hoặc khu vực cụ thể.
- Chi phí giản tiếp: là chi phí khó có thể xác định được đối tượng hạch toán chi phí
Trong doanh nghiệp vận tải, chi phí lương của lái xe cho từng chuyến được coi là chi phí trực tiếp, trong khi chi phí bảo hiểm cho nhân viên lại được phân loại là chi phí gián tiếp, vì không thể xác định được chi phí này liên quan đến sản phẩm hay đơn hàng cụ thể nào.
* Phân loại chi phí cho sản xuất:
Chi phí sản xuất bao gồm chi phí nguyên vật liệu trực tiếp, là những vật liệu cấu thành sản phẩm và dễ dàng xác định cho từng thành phẩm Chi phí này được phân chia thành hai loại, trong đó nguyên vật liệu chính là thành phần quan trọng tạo nên các kết cấu sản phẩm.
Sản phẩm chính và nguyên vật liệu phụ kết hợp với nhau nhằm nâng cao chất lượng sản phẩm, đồng thời tạo ra màu sắc và hương vị đặc trưng.
4- Chi phí nhân công trực tiếp: là hao phí sức lao động của người công nhân trực tiếp tạo ra sản phẩm, được xác định dễ dàng cho từng thành phẩm Chi phí nhân công trực tiếp bao gồm tiền lương và các khoản trích theo lương chi trả cho công nhân sản xuất.
Chi phí sản xuất chung bao gồm các khoản chi phí thiết yếu phục vụ cho hoạt động sản xuất, như chi phí lao động trực tiếp tại phân xưởng (nhân công tạp vụ, quản lý), chi phí nguyên vật liệu cho máy móc (dầu nhớt, nhiên liệu), khấu hao tài sản cố định như nhà xưởng và máy móc, phân bổ chi phí cho công cụ dụng cụ dùng chung, cùng với các dịch vụ thuê ngoài hoặc chi phí khác phục vụ sản xuất.
- Chi phí ngoài sản xuất:
Chi phí bán hàng là các khoản chi phát sinh trong quá trình đưa hàng hóa từ nơi sản xuất đến tay người tiêu dùng, bao gồm lương và các khoản trích theo lương của nhân viên bán hàng, chi phí nguyên vật liệu, khấu hao tài sản cố định, và chi phí cho công cụ dụng cụ phục vụ bán hàng và vận chuyển Ngoài ra, chi phí bán hàng còn bao gồm chi phí quảng cáo, tham gia hội chợ, triển lãm, khuyến mãi, dịch vụ hậu mãi, chăm sóc khách hàng, bảo hành sản phẩm và các khoản chi khác liên quan đến hoạt động bán hàng.
Chi phí quản lý doanh nghiệp là những khoản chi phí liên quan đến hoạt động quản lý chung của toàn bộ doanh nghiệp, không thể hạch toán vào các khâu cụ thể Các chi phí này bao gồm lương và các khoản trích theo lương cho đội ngũ quản lý, các phòng ban như kế toán, tổ chức hành chính, và quan hệ công chúng Ngoài ra, còn có chi phí nguyên vật liệu, khấu hao tài sản cố định, phân bổ công cụ dụng cụ cho quản lý, cùng với các khoản thuế, phí, lệ phí, dịch vụ mua ngoài và các chi phí khác phục vụ cho công tác quản lý doanh nghiệp.
* Phân loại chi phí theo mô hình ứng xử chi phí
Biến phí là loại chi phí thay đổi theo mức độ hoạt động sản xuất, nhưng không thay đổi khi tính trên mỗi đơn vị sản phẩm Ví dụ về biến phí bao gồm chi phí nguyên vật liệu và chi phí nhân công trực tiếp tính theo sản phẩm.
Định phí là tổng chi phí không phụ thuộc vào mức độ sản xuất, nhưng khi tính trên mỗi đơn vị sản phẩm, chi phí này có thể thay đổi Ví dụ, các khoản khấu hao máy móc, tài sản cố định và tiền thuê mặt bằng cửa hàng đều thuộc về định phí.
Chi phí hỗn hợp là loại chi phí bao gồm cả định phí và biến phí theo tỷ lệ nhất định Trong một phạm vi hoạt động cụ thể, chi phí này được coi là định phí, nhưng khi vượt ra ngoài phạm vi đó, nó sẽ chuyển thành biến phí.
Công ty chi trả cước viễn thông theo gói thuê bao bao gồm chi phí cố định hàng tháng là 500.000đ và cước cuộc gọi tính theo phút là 1.000đ Đây là một ví dụ về chi phí hỗn hợp, trong đó chi phí cố định hàng tháng được xem là định phí, còn cước cuộc gọi được coi là biến phí.
Có ba phương pháp chính để tách chi phí hỗn hợp thành biến phí và định phí, bao gồm phương pháp cực đại cực tiểu, phương pháp độ thị phân tán và phương pháp bình phương bé nhất Những phương pháp này giúp phân tích và xác định rõ ràng các thành phần chi phí, từ đó hỗ trợ trong việc quản lý tài chính hiệu quả.
* Phân loại chi phí để lập BCTC
Dự toán
Lập dự toán ngân sách là quá trình dự kiến và phối hợp chi tiết nhằm huy động nguồn lực của doanh nghiệp trong từng giai đoạn để đạt được mục tiêu chiến lược Quá trình này giúp nhà quản trị nhận diện các biến động tài chính sắp xảy ra, từ đó đưa ra quyết định phù hợp để đảm bảo hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp.
-Dự toán của doanh nghiệp thường bao gồm:
Dự toán sản xuất kinh doanh trong một năm tài chính là quá trình lập kế hoạch chi tiết về các khoản thu, chi và lợi nhuận kỳ vọng Nó bao gồm các hạng mục như dự toán tiêu thụ, sản xuất, chi phí sản xuất đầu vào, hàng tồn kho và tiền mặt Việc lập dự toán ngân sách này giúp doanh nghiệp quản lý tài chính hiệu quả và đạt được mục tiêu lợi nhuận.
Dự toán ngân sách tài chính là quá trình lập kế hoạch cho dòng tiền của tất cả các giao dịch, giúp xác định thu nhập ròng và số tiền có thể sử dụng Việc này cũng bao gồm việc xác định các khoản chi cần thiết để đảm bảo dòng tiền luôn thông suốt, phục vụ hiệu quả cho hoạt động sản xuất kinh doanh và đầu tư của doanh nghiệp.
*Mục tiêu của lập dự toán:
Giúp nhà quản trị thực hiện chức năng hoạch định bằng cách dự đoán các vấn đề sắp xảy ra, từ đó đưa ra các giải pháp ứng phó chủ động với sự biến động.
Kiểm tra và đánh giá điều hành sản xuất kinh doanh tại doanh nghiệp là quá trình so sánh kết quả đạt được với kế hoạch và định mức đã đề ra Qua việc so sánh này, chúng ta có thể đánh giá hiệu quả thực hiện và đưa ra các biện pháp cải tiến cần thiết.
* Quá trình chủ yếu của lập dự toán:
Hình 1.3 Sơ đô lập dự toán của doanh nghiệp
Lập dự toán bán hàng là bước quan trọng nhất trong quá trình xây dựng ngân sách cho doanh nghiệp, đóng vai trò là nền tảng cho các dự toán khác Việc này yêu cầu xác định chính xác sản lượng bán ra, doanh thu và lịch thu tiền để đảm bảo hiệu quả tài chính.
Lập dự toán cho sản xuất bao gồm dự toán nguyên vật liệu trực tiếp, chi phí lao động trực tiếp và chi phí sản xuất chung của doanh nghiệp Đối với doanh nghiệp sản xuất, lập dự toán là cơ sở để xác định lượng nguyên vật liệu cần thiết, từ đó xây dựng kế hoạch mua sắm và quản lý tồn kho Ngược lại, doanh nghiệp dịch vụ vận tải không có hàng tồn kho, vì vậy việc lập dự toán chủ yếu nhằm xác định chi phí sản xuất và lịch chi tiền.
Lập dự toán chi phí bán hàng và chi phí quản lý doanh nghiệp là những khoản chi phí ngoài sản xuất, nhưng quá trình này cũng chịu ảnh hưởng từ nhiều yếu tố khác nhau.
Dự toán bán hàng là một phần quan trọng trong việc quản lý chi phí của doanh nghiệp, bao gồm các chi phí liên quan đến tiêu thụ sản phẩm và chi phí hành chính Để đảm bảo tính hợp lý, việc lập dự toán cần phải xem xét khả năng bù đắp từ doanh thu bán hàng, nhằm duy trì sự ổn định tài chính cho doanh nghiệp.
Phần thu tiền của doanh nghiệp chủ yếu đến từ hoạt động sản xuất kinh doanh, bên cạnh đó còn có nguồn thu từ hoạt động đầu tư và lợi nhuận tài chính.
Chi tiền trong doanh nghiệp bao gồm các khoản như mua nguyên vật liệu sản xuất, chi trả lương cho nhân viên, chi phí sản xuất chung, cũng như các khoản chi cho hoạt động bán hàng và quản lý doanh nghiệp Bên cạnh đó, chi tiền còn được sử dụng cho các hoạt động đầu tư và thanh toán các chi phí tài chính khác.
Công ty cần xác định nguồn thu và chi để lập dự toán dòng tiền, từ đó nhận biết tình trạng thừa hoặc thiếu tiền ở các thời điểm cụ thể Việc này giúp doanh nghiệp điều chỉnh chính sách bán hàng, mua hàng hoặc tìm kiếm nguồn tài trợ cho hoạt động sản xuất kinh doanh Điều tiết dòng tiền theo nhịp độ sản xuất là yếu tố quan trọng, ảnh hưởng đến sự thông suốt trong hoạt động kinh doanh và tối ưu hóa lợi nhuận cho doanh nghiệp.
Dự toán kết quả sản xuất kinh doanh là báo cáo quan trọng phản ánh lợi nhuận dự kiến của công ty, đóng vai trò như thước đo hiệu quả hoạt động Đây không chỉ là chỉ tiêu quan trọng của doanh nghiệp mà còn là mục tiêu và cơ sở để điều chỉnh các dự toán, nhằm đạt được mục tiêu lợi nhuận đã đề ra.
Dự toán bảng cân đối kế toán là quá trình xác định tình hình tài sản và nguồn vốn của doanh nghiệp tại thời điểm dự toán cuối kỳ sản xuất kinh doanh sắp tới, giúp doanh nghiệp có cái nhìn tổng quan về tài chính và lập kế hoạch hiệu quả cho tương lai.
* Một số yếu tố ảnh hưởng đến việc lập dự toán của doanh nghiệp
Lập dự toán cần phải gắn chặt với chiến lược của doanh nghiệp; khi chiến lược thay đổi, dự toán cũng phải được điều chỉnh linh hoạt để thích ứng Do đó, trong quá trình sản xuất kinh doanh, việc này đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo sự thành công và hiệu quả.
PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CƯU
Quy trình nghiên cứu
Trong quá trình nghiên cứu, tác giả đà thực hiện các bước theo quy trình nghiên cứu sau đây:
Xác định vân đề nghiên cúu , ì
Phân tích/ diễn giải dữ liệu
Trình bày báo cáo nghiên CÚ11
Hình 2 ĩ Sơ đô vê quy trình nghiên cứu
Bước 1: Xác định vấn đề nghiên cứu:
Để đáp ứng nhu cầu thực tiễn trong công việc, việc cung cấp thông tin kế toán quản trị chính xác và nhanh chóng là rất quan trọng Điều này hỗ trợ ban lãnh đạo công ty trong việc đưa ra các quyết định kinh doanh hiệu quả và kiểm soát chi phí doanh nghiệp một cách tốt nhất.
Tác giả sử dụng kiến thức chuyên ngành về quản trị nội bộ, kế toán tài chính và kế toán quản trị để xác định vấn đề nghiên cứu Các câu hỏi nghiên cứu được lập ra nhằm tìm hiểu nhược điểm của kế toán quản trị công ty, nguyên nhân gây ra những nhược điểm đó và cách khắc phục Việc xác định vấn đề nghiên cứu đúng đắn đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng đề cương nghiên cứu, đồng thời định hướng cho quá trình nghiên cứu về cả nội dung lẫn phương pháp.
Khi chọn lọc vấn đề nghiên cứu, cần xem xét ba yếu tố quan trọng: đầu tiên là đề tài phải có giá trị thực tiễn trong công việc; thứ hai là tính khả thi của đề tài; và thứ ba là dựa vào nguồn lực hiện có của tác giả, bao gồm trình độ, kinh nghiệm và thời gian.
Bước 2: Tổng quan tài liệu:
Nghiên cứu tổng quan tài liệu đóng vai trò quan trọng trong thiết kế nghiên cứu, cung cấp mô hình lý thuyết và cơ sở lý luận cho kế toán quản trị Qua đó, nó giúp tổng hợp kết quả nghiên cứu thực nghiệm và bài học kinh nghiệm, đồng thời xem xét các khía cạnh khác nhau của kế toán quản trị trong doanh nghiệp Hơn nữa, việc nghiên cứu tài liệu còn giúp tác giả phát hiện các khoảng trống nghiên cứu mà các tác giả trước chưa đề cập, từ đó định hướng cho đề tài nghiên cứu của mình.
Bước 3: Mục tiêu nghiên cứu xác định hai mục tiêu chính của luận văn Mục tiêu thứ nhất là hệ thống hóa cơ sở lý luận về kế toán quản trị, trong khi mục tiêu thứ hai là tìm hiểu thực trạng, phân tích nguyên nhân và đề xuất giải pháp cho vấn đề kế toán quản trị tại công ty Đông Dương Việc xác định rõ ràng các mục tiêu nghiên cứu giúp tác giả định hướng chính xác về đối tượng, phạm vi và phương pháp nghiên cứu phù hợp cho đề tài.
Bước 4 trong quá trình nghiên cứu là thu thập dữ liệu, một yếu tố quan trọng để xây dựng cơ sở lý luận khoa học và cung cấp luận chứng cho câu hỏi nghiên cứu Trong đề tài luận văn này, tác giả chủ yếu sử dụng dữ liệu thứ cấp Quá trình thu thập dữ liệu diễn ra qua nhiều bước cụ thể.
- Xác định nhu câu thu thập thông tin cụ thê cho đê tài
- Xác định các nguồn thông tin đảm bảo độ phù hợp, chính xác và tin cậy về thời gian, phạm vi và nội dung đề cập
- Thu thập, chọn lọc, phân loại, phân tích thông tin để tìm ra các thông tin hữu ích cho nội dung nghiên cứu của đề tài.
Bước 5: Phân tích, diễn giải dữ liệu
Sau khi thu thập dữ liệu, tác giả đã áp dụng các phương pháp như phân loại, chọn lọc, tính toán, so sánh, phân tích và tổng hợp thông tin để minh chứng cho các luận điểm trong nghiên cứu.
Bước 6 trong quy trình nghiên cứu là trình bày báo cáo nghiên cứu, đây là bước cuối cùng và quan trọng nhất Nội dung và hình thức của đề tài nghiên cứu cần được trình bày một cách hoàn chỉnh, với các vấn đề được sắp xếp theo trình tự logic và khoa học Các luận cứ và luận điểm phải có tính thuyết phục cao và đảm bảo tính khoa học Hình thức trình bày, bao gồm chương mục, bảng biểu và các trích dẫn, cần tuân thủ đầy đủ các yêu cầu của nhà trường.
Phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu
2.2.1 Phương pháp thu thập thông tin:
Trong nghiên cứu luận văn, tác giả chủ yếu dựa vào nguồn thông tin thứ cấp Dữ liệu thu thập được phân loại, chọn lọc và đánh giá chất lượng dựa trên các tiêu chí như sự phù hợp, độ tin cậy, tính kịp thời và tính toàn vẹn.
Các nguồn thu thập thông tin đó là:
Các giáo trình và học liệu về kế toán quản trị, kiểm soát nội bộ, kế toán tài chính, quản trị chi phí chiến lược và phân tích kinh doanh đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao kiến thức và kỹ năng cho sinh viên và chuyên gia trong lĩnh vực này Những tài liệu này không chỉ cung cấp lý thuyết cơ bản mà còn hướng dẫn thực hành, giúp người học áp dụng kiến thức vào thực tế một cách hiệu quả.
- Tài liệu từ nội bộ doanh nghiệp như: báo cáo tài chính, các báo cáo quản trị, kế hoạch sản xuất kinh doanh tại công ty Đông Dương v.v.
Các văn bản pháp luật và quy định của nhà nước liên quan đến Luật Kế toán, Luật Doanh nghiệp, Luật Quản lý Thuế, cùng với các thông tư và văn bản hướng dẫn về kế toán và kế toán quản trị tại doanh nghiệp, đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo sự tuân thủ và minh bạch trong hoạt động tài chính của doanh nghiệp.
Tài liệu từ các tạp chí chuyên ngành và phương tiện truyền thông cung cấp cái nhìn sâu sắc về kế toán quản trị trong doanh nghiệp, đặc biệt là trong lĩnh vực vận tải Những thông tin này giúp các công ty vận tải nắm bắt các vấn đề quan trọng, từ quản lý chi phí đến tối ưu hóa quy trình tài chính, nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động và ra quyết định chính xác.
2.2.2 Phương pháp xử lý dữ liệu:
Sau khi được thu thập, tác giả tiến hành xử lýdữ liệu bằng các phương pháp nghiên cứu khoa học đó là:
Tổ chức dữ liệu là quá trình sắp xếp các thông tin thành các nhóm hợp lý, bao gồm cơ sở lý thuyết, hoạt động kế toán quản trị và tình hình sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp Đối với các số liệu cần tổng hợp và phân tích, chúng sẽ được trình bày dưới dạng bảng biểu Excel và áp dụng các phương pháp tính toán thích hợp để đảm bảo tính chính xác và hiệu quả trong việc ra quyết định.
Phân tích dữ liệu là một quá trình quan trọng trong kế toán quản trị, giúp xác định những đặc trưng và bản chất của hoạt động kế toán quản trị trong doanh nghiệp Bằng cách áp dụng các mô hình nghiên cứu, các nhà quản lý có thể hiểu rõ hơn về hiệu quả hoạt động và đưa ra quyết định chiến lược phù hợp.
Tổng hợp và so sánh dữ liệu là quá trình quan trọng trong kế toán quản trị, giúp đưa ra đánh giá tổng quát thông qua các phương pháp thống kê mô tả Việc so sánh dữ liệu giữa các biến số cho phép nhận định sâu sắc hơn về mối quan hệ giữa các yếu tố Đồng thời, liên hệ đối chiếu nhiều chiều giữa các đại lượng chi phí không chỉ trong kỳ mà còn qua nhiều kỳ là cần thiết để đánh giá sự biến động của các yếu tố chi phí Phương pháp này cần chú ý đến đặc trưng của hoạt động sản xuất kinh doanh tại công ty Đông Dương và định hướng phát triển của doanh nghiệp.
Kết quả từ quy trình nghiên cứu và phương pháp thu thập, xử lý dữ liệu hiệu quả đã giúp tác giả thu thập được những dữ liệu cần thiết Bài nghiên cứu khoa học được tổ chức với cấu trúc rõ ràng và logic chặt chẽ, nhằm trả lời các câu hỏi nghiên cứu liên quan đến kế toán quản trị tại Công ty Đông Dương.
THỰC TRẠNG KÉ TOÁN QUẢN TRỊ CÔNG TY CÓ PHÀN VẬN TẢI DÀU KHÍ ĐÔNG DƯƠNG
Khái quát chung về Công ty Cổ phần Vận Tải Dầu Khí Đông Dương
3.1.1 Giới thiệu chung về công ty:
Công ty Cổ phần Vận Tải Dầu Khí Đông Dương, thành lập vào ngày 25/07/2007, có trụ sở chính tại tầng 14 tòa nhà Việt Á, phố Duy Tân, phường Dịch Vọng Hậu, quận Cầu Giấy, Hà Nội Ngoài văn phòng tại Hà Nội, công ty còn có hai chi nhánh tại TP Hồ Chí Minh và Thái Bình, và là thành viên của Tổng công ty.
CP Vận Tải Dầu Khí (PVTrans)
Công ty chuyên cung cấp các sản phẩm khí hóa lỏng LPG, khí thiên nhiên CNG, xăng dầu và các loại nhiên liệu khác Chúng tôi cũng cung cấp dịch vụ vận tải LPG, khí CNG, cho thuê xe ô tô và dịch vụ vận chuyển hành khách tại Hà Nội và TP.HCM.
Công ty hiện nay có vốn điều lệ 100 tỷ đồng và doanh thu hàng năm đạt gần 400 tỷ đồng, với tổng số cán bộ công nhân viên là 198 người Trong đó, khối quản lý gồm 22 người, còn khối sản xuất trực tiếp có 176 người.
3.1.2 Quá trình hình thành và phát triển của công ty:
* Giai đoạn từ năm 2007 đến năm 2014: kinh doanh chủ yếu trong lĩnh vực vận tải taxi, kinh doanh khí LPG và vận chuyển khí LPG
Ngày 25 tháng 07 năm 2007, Công ty CP Vận Tải Dầu Khí Đông Dương được thành lập đã đầu tư 200 xe ô tô để kinh doanh hoạt động vận tải taxi trên ba tỉnh thành là Hà Nội, Nam Định và Quảng Ninh Công ty hoạt động với phương châm taxi dùng nàng lượng sạch là khí LPG để giảm ô nhiễm môi trường Hoạt động vận tải bằng xe taxi đã giúp công ty tạo dựng thương hiệu được thương hiệu Taxi Dầu Khí và đem lại lợi nhuận tốt cho công ty trong giai đoạn này Bên cạnh hoạt động kinh doanh taxi, công ty còn thực hiện kinh doanh bán buôn và bán lẻ, vận chuyến khí hóa lỏng LPG để đem lại thêm lợi nhuận cho doanh nghiệp.
Từ năm 2015 đến nay, công ty đã chuyển đổi hoạt động kinh doanh từ taxi sang cho thuê xe và vận tải hành khách bằng xe hạng sang, chủ yếu phục vụ các đơn vị trong tập đoàn Dầu khí với hợp đồng thuê định hạn hoặc thuê chuyến Trong giai đoạn này, công ty cũng đã đầu tư vào tài sản mới cho hoạt động vận chuyển khí CNG và ký hợp đồng kinh doanh dài hạn với công ty CNG North.
Công ty TNHH Thái Bình đã cho thuê 06 bồn composit để vận chuyển khí tại CNG Việt Nam ở Vũng Tàu, góp phần vào dự án đầu tư hiệu quả cao cho doanh nghiệp Đồng thời, công ty vẫn tiếp tục duy trì hoạt động bán buôn khí LPG trong giai đoạn này.
Năm 2016, Công ty Cửu Long đã đầu tư hơn 100 xe ô tô và thành lập Chi nhánh tại TP HCM nhằm mở rộng thị trường khu vực TPHCM và các tỉnh miền Nam trong lĩnh vực kinh doanh xe văn phòng.
Năm 2018, công ty đã thành lập chi nhánh tại Thái Bình để thuận tiện điều hành và giao dịch với khách hàng về vận chuyến khí CNG.
Từ năm 2021, Công ty nhận thấy thị trường dịch vụ vận tải hành khách và khí CNG đang suy giảm và chịu áp lực cạnh tranh mạnh mẽ từ các công ty tư nhân Điều này khiến cho các hoạt động kinh doanh này không còn đảm bảo lợi nhuận cốt lõi trong dài hạn Do đó, Công ty đã quyết định tái cấu trúc hướng đến vận tải đường biển thông qua dự án đầu tư tàu chở dầu sản phẩm có trọng tải 13.000 DWT, theo định hướng của PVTrans.
* Cách tính doanh thu cho hình thức kinh doanh của công ty có các hình thức sau:
Cho thuê định hạn không có lái và nhiên liệu, hay còn gọi là thuê khô, là dịch vụ cho thuê phương tiện vận tải với mức giá cố định hàng tháng, kèm theo các điều kiện như giới hạn số ngày và số km hoạt động Nếu bên thuê vượt quá mức quy định, họ sẽ phải trả thêm phụ phí cho số ngày và km vượt đó Để đảm bảo xe hoạt động, công ty cho thuê sẽ chịu các chi phí như bảo hiểm, sửa chữa, bảo dưỡng, và phí bảo trì đường bộ, trong khi bên thuê phải tự chi trả cho chi phí lái xe, nhiên liệu và cầu đường.
Cho thuê đinh hạn có lái và nhiên liệu, hay còn gọi là thuê ướt, là dịch vụ cho thuê phương tiện vận tải theo tháng, bao gồm cả lái xe, nhiên liệu và các chi phí liên quan như vé cầu phà Hợp đồng thuê ướt thường quy định hai phần chi phí: phần chi phí thuê cố định cho xe và khoản chi trả cho lái xe, bao gồm lương, phụ cấp, bảo hiểm, thưởng, cùng các chi phí phát sinh như quá ngày, quá km, tiền lưu đêm, tiền bến bãi và vé cầu đường.
Dịch vụ cho thuê xe chuyến được xác định theo từng chuyến cụ thể, với giá thuê dựa trên thỏa thuận giữa hai bên về số giờ phục vụ, địa điểm, chi phí lưu đêm và vé cầu đường Sau đó, giá cho từng hoạt động sẽ được đối chiếu với hợp đồng nguyên tắc để xác định doanh thu của mỗi chuyến xe.
Doanh thu của lái xe đầu kéo tại CNG được xác định dựa trên số km vận chuyển ghi trong biên bản xác nhận khối lượng vận chuyển, nhân với mức giá đã thỏa thuận trong hợp đồng nguyên tắc.
Công ty CP CNG Việt Nam tại Vũng Tàu cung cấp dịch vụ cho thuê bồn composite và rơ mooc, tuy nhiên doanh thu không cố định hàng tháng Doanh thu được xác định dựa trên khối lượng khí CNG mà các bồn sử dụng để chứa và vận chuyển, tính theo đơn vị mmBTƯ Vì vậy, doanh thu từ việc cho thuê bồn sẽ biến động theo từng tháng, phụ thuộc vào mức độ sử dụng của nhà máy CNG.
Hình 3.1 Sơ' đô tô chức công ty Đông Dương Nguồn: Phòng TCHC Công ty CP Vận tải Dầu khi Đông Dương (2020)
• Đại hội đồng cổ đông: ĐVT: đồng
Cổ Đông cổ phần nắm giữ Số vốn góp Tỷ lệ
Tổng công ty Dầu VN 1.000.000 10.000.000.000 10% Ông Nguyễn Hồng Hiệp 2.025.400 20.254.000.000 20.25% Các Cổ đông nhỏ lẻ khác 1.107.600 11.076.000.000 11.33%
- Trong vôn góp vào công ty CP Vận Tải Dâu Khí Đông Dương vôn nhà nước góp là gần 46%.
• Hội đồng quản trị: Bao gồm 5 thành viên, chủ tịch Hội Đồng Quản Trị là ông Lê Mạnh Tuấn - Thạc sỹ Quản trị kinh doanh
• Ban Kiểm soát: bao gồm 3 thành viên, trưởng ban kiểm soát là ông Nguyễn
Thế Dân - Ban kế hoạch của Tổng PVTrans
• Ban điều hành: bao gồm 3 người:
Ông Lê Thanh Sơn, Thạc sỹ Quản trị kinh doanh, là Giám đốc công ty và là người đại diện pháp luật, có trách nhiệm điều hành mọi hoạt động sản xuất kinh doanh của công ty.
Ông Bùi Hữu Cơ, Phó Giám Đốc Công ty, đã được giao nhiệm vụ quản lý các hoạt động kinh doanh xe VP tại Hà Nội và vận chuyển CNG tại Thái Bình.
+ Ông Vũ Hoài Nam: Phó Giám đốc công ty kiêm giám đốc chi nhánh công ty tại
Thực trạng kế toán quản trị tại công ty CP Vận Tải Dầu Khí Đông Dương
* Hệ thống tổ chức kế toán quản trị
Phòng Tổ chức Hành Chính
Bộ phận kinh doanh tại CNHCM
Bộ phận điều độ và kế toán
Hình 3.3 Sơ đô tô chức kê toán quản trị
- > Chức năng quản lý > Chức năng cung cấp thông tin
3.2 Thực trạng kế toán quăn trị tại công ty CP Vận Tải Dầu Khí Đông Dương
3.2.1 Phân loại chi phí Để phân loại chi phí công ty dùng 2 cách thức:
Trong ngành vận tải, việc hạch toán chi phí kế toán gặp nhiều đặc thù do dịch vụ cung cấp và tiêu thụ gắn liền với nhau, dẫn đến không có chi phí hàng tồn kho Do đó, các chi phí phát sinh sẽ được hạch toán vào tài khoản 632 và phân loại theo tiểu mục tài khoản tương ứng với lĩnh vực hoạt động sản xuất kinh doanh, cụ thể là xe vận tải.
37 phòng Hà Nội, xe VP TPHCM, xe đâu kéo và bôn CNG, thương mại, bán hàng và quản lý doanh nghiệp.
- Dùng khoản mục chi phí đế phân loại các chi phí có các chức năng khác nhau phục vụ việc lập các báo cáo của kế toán quản trị
5.2.7.7 Phân loại chi phí theo tiêu khoản hạch toán
❖ Chi phí nguyên vật liệu trực tiếp
Công ty Đông Dương tổng hợp chi phí nguyên vật liệu trực tiếp, chủ yếu là xăng Ron 95 cho xe con và dầu DO cho các đầu kéo chở bồn CNG Chi phí nhiên liệu trực tiếp chiếm khoảng 30% doanh thu vận tải của công ty.
Bảng 3,1 Bảng tính tỷ trọng nhiên liệu trên doanh thu ĐVT: triệu đồng
Năm 2016 Năm 2017 Năm 2018 Năm 2019 Năm 2020
Chi phí nhiên liệu chiếm tỷ trọng lớn trong tổng chi phí, do đó việc dự toán chính xác chi phí này là rất quan trọng để lập kế hoạch lợi nhuận cho hoạt động sản xuất kinh doanh.
Bên cạnh đó, công ty Đông Dương đang thực hiện việc tập hợp và kiểm soát chi phí nhiên liệu dựa theo công thức sau:
Chi phí nhiên liệu = Định mức nhiên liệu X km vận doanh X đơn giá nhiên liệu/lít
- Định mức nhiên liệu được công ty xây dựng áp dụng cho từng loại xe.
Km vận doanh được xác định bằng cách ghi nhận số km bắt đầu và kết thúc của mỗi hành trình, sau đó đối chiếu với lịch điều động xe và dữ liệu định vị GPS của xe.
Đơn giá nhiên liệu được xác định dựa trên từng phiếu điều động xe, nhằm xác định chính xác thời điểm sử dụng xe Đồng thời, biên bản đối chiếu thời điểm mua xăng tại cây xăng sẽ được lập theo phiếu xăng cấp cho lái xe để đảm bảo tính chính xác và minh bạch trong quá trình tính toán chi phí nhiên liệu.
Công ty Đông Dươngxây dựng định mức nhiên liệu cho từng dòng xe và theo số km đã hoạt động đế kiếm soát chi phí nhiêu liệu tiêu hao.
Bảng 3.2 Bảng định mức tiêu hao nhiên liệu của các loại ô tô
QUY ĐỊNH VÈ ĐỊNH MỨC NHIÊN LIỆU CỦA CÁC LOẠI XE Ô TÔ
SỬ DUNG • ĐỊNH MỦC NHIÊN LIỆU (lít/100km)
Xe hoạt động dưới 80.000km
Xe hoạt động từ 80.000km - 150.000 km
8 Hyundai tải cẩu Dầu Diesel
14 Xe đầu kéo Dầu Diesel 15 17 19
Quy định vê định mức nhiên liệu Công ty CP Vận Tải Dâu Khí Đông Dương (2019)
Dựa trên việc thu thập hóa đơn mua nhiên liệu từ cây xăng mà công ty đã ký kết và hóa đơn xăng của các lái xe, kế toán sẽ tiến hành đối chiếu và kiểm soát chi phí nhiên liệu dựa trên định mức và giá mua xăng tại từng thời điểm Chi phí nhiên liệu sau đó được hạch toán vào tài khoản 632, phân chia theo tiểu khoản của từng lĩnh vực hoạt động, nhưng không được theo dõi chi tiết theo từng xe hoặc hợp đồng.
Tiếu mục theo dõi chi phí nhiên liệu cho từng lĩnh vực
- 632.1.1: Chi phí nhiên liệu cho xe văn phòng tại Hà nội
- 632.2.1: Chi phí nhiên liệu cho xe văn phòng tài TP Hồ Chí Minh
- 632.3.1: Chi phí nhiên liệu cho xe đầu kéo tại Thái Bình
❖ Chi phí nhân công trực tiếp
Chi phí nhân công trực tiếp cho dịch vụ cho thuê xe định hạn bao gồm cả chi phí lái xe và nhiên liệu, đồng thời cũng tính đến khối lái xe chuyên dụng phục vụ khách hàng thuê lái.
Lương = Lương chức danh + Lương thêm giờ+ Phụ cấp Cách tính cụ thể như sau
- Lương chức danh = Lương cơ bản X hệ sô xêp bậc
- Lương thêm giờ = số giờ làm thêm, ngày làm thêm X Đơn giá làm thêm
+Căn cứ số giờ làm thêm dựa trên biên bản đối chiếu xác nhận với khách hàng + Đơn giá làm thêm giờ ngày thường: 30.000đ/giờ
+ Đơn giá làm thêm giờ ngày chủ nhật: 300.000đ/ngày + Đơn giá làm thêm ngày lễ: 500.000đ/ngày
- Phụ cấp bao gồm các loại phụ cấp sau:
Mỗi nhân viên sẽ nhận được phụ cấp ăn ca 25.000đ/ngày và phụ cấp điện thoại 35.000đ/ngày Ngoài ra, nếu lưu đêm tại tỉnh ngoài, nhân viên sẽ nhận thêm 250.000đ/đêm Tổng thu nhập hàng tháng được tính bằng lương cơ bản cộng với các phụ cấp, sau đó trừ đi các khoản phải thu qua lương.
* Đối với chi phí nhân công trực tiếp cho khối lái xe cho thuê chuyến Lương = Lương chức danh + lương kinh doanh
- Lương chức danh = Lương cơ bản X hệ số
- Lương kinh doanh: cơ sở tính = tỷ lệ % lũy tiến trên doanh thu Cách tính doanh thu được dựa trên km vận doanh X đơn giá
Số km vận doanh được xác định dựa trên số km đầu và cuối hành trình do trưởng điều hành xác nhận Trong đó, km rỗng sẽ được tính với đơn giá bằng 75% so với đơn giá vận chuyển có chở hành khách.
Bảng 3.3 Quy định về cách tính lương doanh thu xe chuyến
Quy định về cách tính lương doanh thu Áp dụng cho lái xe chuyến tại Hà Nội từ ngày 1/1/2019
TT Doanh thu/ tháng %/ doanh thu
Nguôn: Phòng kinh doanh công ty Đông Dương tháng 1 năm 2019)
Bảng 3.4 Bảng tính tỷ trọng lương lái xe trên doanh thu
Năm 2016 Năm 2017 Năm 2018 Năm 2019 Năm 2020
Nguôn: Phòng Tài chính kê toán kê hoạch Công ty Đông Dương (2021)
Lương lái xe đóng góp một tỷ trọng lớn vào doanh thu vận tải của công ty Đông Dương Đây là một loại chi phí hỗn hợp, bao gồm cả phần định phí và biến phí theo doanh thu Trong việc tổng hợp chi phí, các khoản này được tính toán theo phương pháp giá thành toàn bộ, mà không phân tách thành định phí và biến phí.
* Đối với chi phí nhân công trực tiếp cho khối lái xe lái xe đầu kéo ở Thái Bình:
Cách tính chi phí lương cho lái xe đầu kéo tại Chi nhánh của Thái Bình hoàn toàn theo biến phí
Lương = Đơn giá tiền lương X km vận doanh Trong đó:
- Đơn giá tiền lương là 4.920 đ/ km vận doanh
- Km vận doanh: được xác định theo cung đường cố định và theo hợp đồng thỏa thuận với khách hàng
Chẳng hạn Công ty Đông Dương ký hợp đồng đầu kéo xe bồn cho công ty CNG-NORTH theo cung đường từ:
Nhà máy Khí tại Thái Bình cung cấp dịch vụ cho công ty TOTO ở Hưng Yên, với tổng quãng đường di chuyển mỗi chiều là 80 km Cùng với 3 km quay đầu, tổng quãng đường vận chuyển được tính cho lái xe là 80 km x 2 + 3 km.
Cuối tháng, kế toán sẽ xác nhận với khách hàng về số chuyến và các cung đường đã vận chuyển, từ đó tính lương vận doanh cho từng lái xe.
Chi phí lái xe đầu kéo là một trong những yếu tố quan trọng, chiếm 20% doanh thu Để hạch toán nhân công trực tiếp, lương của lái xe sẽ được ghi nhận vào tài khoản 632 và được phân bổ thành các tiểu khoản theo từng lĩnh vực hoạt động cụ thể.
- 632.1.2: Chi phí lương và phụ câp cho xe văn phòng tại Hà nội
- 632.2.2: Chi phí lương và phụ cấp cho xe văn phòng tại TP Hồ Chí Minh
- 632.3.2: Chi phí lương và phụ cấpcho xe đầu kéo tại Thái Bình
* Chi phí sản xuất chung:
* Lương của nhân viên quản lý trực tiếp Thu nhập của cán bộ quản lý = Lương + Phụ cấp - các khoản phải trừ qua lương
- Lương = Lương chức danh + Lương hiệu quả kinh doanh Trong đó: Lương chức danh = Lương cơ bản X hệ số
Lương kinh doanh theo bậc lũy tiến theo cách tính sau:
+ Kinh doanh đạt dưới 80% kế hoạch doanh thu:
Lương hiệu quả kinh doanh = 15% X Lương chức danh + Kinh doanh đạt từ 80% - 100% kế hoạch doanh thu:
Lương hiệu quả kinh doanh = 30% X Lương chức danh + Kinh doanh đạt từ trên 100% kế hoạch doanh thu:
Lương hiệu quả kinh doanh = 50% X Lương chức danh
* Khấu hao các phương tiện vận tải:
Khấu hao của các phương tiện vận tải được thực hiện theo phương pháp khấu hao đường thẳng Thời gian khấu hao được xác định dựa trên dự án đã được phê duyệt, quy định cụ thể cho từng loại xe.
Bảng 3.5 Bảng tỉnh khâu hao tài sản cô định
BÁO CÁO CHI TIÉT KHÁU HAO
TS100 Tài sán cố định hữu hình 146 156.283.877.657 28.825.533.354 76.063.854.081 80.220.023.576
TS103-XECNG Phưong tiện vận tái Bồn CNG 14,00 57.750.902.037 8.250.128.760 34.378.181.706 23.372.720.331
Bồn Composite Cylinder Serial-No.
Bôn Composite Cylinder Cylinder Serial-No WGC40-S00117 (NG:
01 Đầu kéo Xe đầu kéo BKS: 17C-090.12 cái 1,00 30/09/2015 84 1.933.009.091 276.144.156 1.449.756.819 483.252.272 ĐAU KEO CNG
01 Đầu kéo Xe đầu kéo BKS: 17C-089.38 cái 1,00 30/09/2015 84 1.933.009.091 276.144.156 1.449.756.819 483.252.272
Somi rơ mooc sổ khung:
Somi rơ mooc số khung:
Phuong tiện vận tái xe văn phòng tại
XV P-006 Par ado BKS: 30E 59492 xe 1,00 30/12/2016 120 2.344.220.000 234.422.004 937.688.016 1.406.531.984
Phuong tiện vận tải xe văn phòng tại
XVP-HCM-001 Santafee BKS: 51F-7O3OO Xe
XVP-HCM-002 Fort liner V BKS: 51A-85657 Xc 1,00 01/11/2018 76 106.489.782
XVP-HCM-003 Hiace BKS: 51B-13696 Xe 1,00 01/11/2018 68 746.302.727 131.700.480 285.351.040 460.951.687
XVP-HCM-006 Xe tải càu BKS: 51D-45995 Xe 1,00 01/03/2019 96 3.159.059.091 394.882.392 723.951.052 2.435.108.039
TS105 Thiết bị, dụng cụ quản lý 2,00 71.241.364 71.241.364
TSVP-001 Thiel bi VP • Máy Photocopy Ricoh - ngày mua: Bô• 1,00 01/10/2007 36 37.605.000 37.605.000
Máy Photocopy (CNG) - ngày mua:
TS300 Tài sán cố định vô hình 1,00 51.000.000 51.000.000
TS30S Phần mềm niáv vi tính V 1,00 51.000.000 51.000.000
TSVH-001 PMQL Phẩn mêm quan lý doanh nghiệp (Bcs) bô• 1,00 01/01/2013 36 51.000.000 51.000.000
(Nguôn phòng Tài chính kê toán cóng ty Đỏng Dương tháng 12/2020)
• Phân bô các chi phí trả trước bao gôm các chi phí sau:
Chi phí bảo hiểm bao gồm bảo hiểm vật chất dựa trên giá trị xe, bảo hiểm cho người ngồi trên xe và bảo hiểm trách nhiệm dân sự theo quy định của nhà nước Thời gian hiệu lực của các loại bảo hiểm thường là 12 tháng, do đó chi phí sẽ được phân bổ theo thời gian này.
- Phí sử dụng đường bộ: mua theo quy định của nhà nước và cũng được phân bồ theo thời gian hiệu lực của phí sử dụng đường bộ
Đánh giá chung về thực trạng kế toán quản trị tại Công ty cố phần Vận Tải Dầu Khí Đông Dương
3.3 ỉ ưu điểm về kế toán quản trị tại công ty
Công ty đã áp dụng phương pháp giá thành toàn bộ để tập hợp chi phí và tính giá thành dịch vụ cho từng mảng kinh doanh vận tải, đảm bảo rằng mọi chi phí liên quan đều được ghi nhận đầy đủ.
Công ty áp dụng phương pháp lập dự toán từ dưới lên, cho phép mọi cấp trong tổ chức tham gia vào quá trình lập kế hoạch Điều này không chỉ giúp kế hoạch sát với thực tế mà còn thúc đẩy tính dân chủ và sự đóng góp của tất cả các thành viên trong công ty.
Việc lập dự toán cần phải liên kết chặt chẽ với chiến lược và định hướng phát triển của công ty, đặc biệt là trong bối cảnh tái cấu trúc tài sản Đồng thời, ngân sách cũng cần được phân bổ hợp lý để đầu tư vào các lĩnh vực sản xuất kinh doanh mới, nhằm thúc đẩy sự phát triển bền vững của doanh nghiệp.
Kế toán quản trị đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp thông tin cho các quyết định ngắn hạn, chẳng hạn như lựa chọn giữa việc thuê xe vệ tinh hay sử dụng xe công ty, cũng như phân tích thời điểm thanh lý xe Nhờ đó, lãnh đạo công ty có thể đưa ra quyết định chính xác và kịp thời Ngoài ra, trong các quyết định đầu tư dài hạn, kế toán quản trị giúp phân tích các chỉ tiêu tài chính cơ bản của các dự án, từ đó cung cấp thông tin quản trị cần thiết để ban điều hành đưa ra các quyết định quản lý hợp lý.
3.3.2 Hạn chế về kế toán quản trị tại công ty
- Cách tập hợp chi phí tại công ty Đông Dương hiện nay đang theo phương
Có 65 phương pháp tính giá thành toàn bộ mà chưa phân tách theo cách thức tập hợp chi phí dựa trên ứng xử chi phí, bao gồm biến phí và định phí Do đó, kế toán quản trị tại công ty chưa thể cung cấp các thông tin quản trị cần thiết.
Chưa có phân tích chi tiết về điểm hòa vốn cho từng mảng hoạt động, điều này cản trở việc xác định các phương án đạt được lợi nhuận mục tiêu Cần xem xét các hoạt động kinh doanh nào cần gia tăng để tối ưu hóa chi phí và nâng cao hiệu quả kinh doanh.
Trong quá trình ra quyết định kinh doanh, việc phân tích thông tin phù hợp là rất quan trọng Khi ban điều hành quyết định áp dụng chiến lược giảm giá thành nhằm tăng cường khả năng cạnh tranh, đặc biệt trong lĩnh vực xe chuyến, kế toán quản trị cũng cần đóng vai trò quan trọng trong việc tối ưu hóa chi phí dịch vụ vận tải.
Kế toán xây dựng trên phần mềm kế toán hiện tại chưa phù hợp khi chỉ tập hợp chi phí theo mảng kinh doanh mà không phân tích chi tiết theo từng đầu xe Điều này gây khó khăn trong việc đưa ra các quyết định quản trị hiệu quả, vì công ty cần đánh giá hiệu quả kinh doanh và khả năng thanh lý của từng xe.
Hiện nay, việc xác định doanh thu trong hoạt động kinh doanh xe chuyến tại Hà Nội chưa được thực hiện dựa trên phân tích xu hướng nhu cầu của thị trường.
Hồ Chí Minh và hoạt động kinh doanh vận tải khí CNG tại Thái Bình đang gặp phải sự sai lệch lớn trong việc dự toán doanh thu của công ty so với thực tế.
Việc dự toán chi phí từ dưới lên dẫn đến lợi nhuận của công ty thường thấp hơn mong đợi của các cổ đông Hơn nữa, việc xây dựng chi phí từ cấp dưới cũng gây khó khăn trong việc kiểm soát và tiết kiệm chi phí, ảnh hưởng đến khả năng tăng lợi nhuận cho công ty.
Việc lập dự toán hiện tại chỉ tập trung vào hoạt động sản xuất kinh doanh mà chưa chú trọng đến việc dự toán dòng tiền Điều này dẫn đến quản trị dòng tiền của công ty chưa hiệu quả, không có kế hoạch đầu tư hợp lý trong thời gian dòng tiền nhàn rỗi và thiếu sự chủ động trong việc huy động vốn khi gặp tình trạng thiếu hụt dòng tiền.
Kế toán quản trị hiện vẫn thụ động trong việc cung cấp thông tin cho quyết định kinh doanh ngắn hạn, dẫn đến sự hạn chế trong hiệu quả công tác kế toán quản trị của công ty.
Khi ban lãnh đạo công ty yêu cầu, công tác kế toán chỉ tập hợp và phân tích số liệu một cách tạm thời để đưa ra quyết định điều hành Kế toán quản trị tại công ty Đông Dương chưa thực hiện đầy đủ chức năng kiểm soát và cảnh báo cho nhà quản trị, do chỉ thống kê theo mẫu biểu yêu cầu của tổng công ty PVTrans mà không thường xuyên và liên tục Điều này đặc biệt ảnh hưởng đến các quyết định về giá cả trong hoạt động dịch vụ vận tải.
Thông tin kế toán quản trị đóng vai trò quan trọng trong việc ra quyết định đầu tư dài hạn tại Công ty Đông Dương, đặc biệt trong các dự án lớn như đầu tư tàu chở dầu/hóa chất 13.000 DWT trong năm 2021 Mặc dù công ty đã phân tích các chỉ số cơ bản của dự án, nhưng việc phân tích độ nhạy chưa được chú trọng Phân tích độ nhạy giúp đánh giá hiệu quả dự án khi các yếu tố như giá bán, tỷ giá, và chi phí thay đổi theo hướng bất lợi, ảnh hưởng đến doanh thu và chi phí Tuy nhiên, tại Công ty Đông Dương, yếu tố này thường bị bỏ qua, dẫn đến quản trị rủi ro hạn chế và khả năng ứng phó kém với các rủi ro tiềm ẩn trong quá trình thực hiện dự án.