Tình hình nghiên cứu đề tài
QTCT được công nhận là một trong 12 tiêu chuẩn tốt nhất trong thực tiễn tài chính quốc tế Chương trình “Báo cáo về tình hình tuân thủ các tiêu chuẩn và chuẩn mực (ROSC)” của Ngân hàng Thế giới và Quỹ Tiền tệ Quốc tế dựa trên các nguyên tắc QTCT của OECD để xác định những yếu kém có thể gây ra rủi ro kinh tế và tài chính cho các quốc gia Tại Việt Nam, đã có nhiều nghiên cứu về tình hình quản trị công ty trong các doanh nghiệp.
- Báo cáo đánh giá tình hình quản trị công ty của Việt Nam của Ngân hàng thế giới World Bank năm 2006;
- Cẩm nang quản trị công ty do Tổ chức tài chính quốc tế (IFC) phối hợp với UBCKNN phát hành năm 2010;
- Và một số chuyên đề nghiên cứu, luận văn thạc sĩ nghiên cứu về pháp luật quản trị công ty tại Việt Nam như:
+ Nâng cao hiệu quả quản trị công ty trong các công ty cổ phần ở Việt Nam- Nguyễn Trần Đan Thư- Luận văn thạc sỹ kinh tế (2009);
Mô hình quản trị công ty trên thế giới và Việt Nam đang đối mặt với nhiều thách thức, như đã được Bùi Xuân Hải trình bày trong hội thảo khoa học “Pháp luật về quản trị công ty - Những vấn đề lý luận và thực tiễn” vào năm 2011 Các vấn đề này liên quan đến sự cần thiết phải cải thiện khung pháp lý và thực tiễn quản trị để nâng cao hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp Việc áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế trong quản trị công ty có thể giúp Việt Nam tăng cường tính minh bạch và trách nhiệm giải trình, từ đó thu hút đầu tư và phát triển kinh tế bền vững.
Nhiều nghiên cứu hiện tại chủ yếu tập trung vào phân tích kỹ thuật về quản trị công ty hoặc chỉ dừng lại ở việc xem xét các quy định pháp luật tại Việt Nam Do đó, việc thực hiện một công trình nghiên cứu chính thức, đánh giá các quy định pháp luật về quản trị công ty niêm yết và đối chiếu với các nguyên tắc của OECD là rất cần thiết.
Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu của đề tài
Đề tài nghiên cứu tập trung vào các quy định pháp luật về quản trị công ty đối với các công ty niêm yết tại Việt Nam, đồng thời đánh giá sự tiếp nhận các nguyên tắc của OECD về quản trị công ty trong các quy định này Nghiên cứu cũng xem xét tình hình thực thi tại các doanh nghiệp niêm yết và so sánh với các chuẩn mực, thông lệ tốt trên thế giới, đặc biệt là các nguyên tắc quản trị công ty của OECD Từ đó, đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả điều chỉnh của pháp luật về quản trị công ty tại Việt Nam, đặc biệt là đối với các doanh nghiệp niêm yết.
Với mục tiêu đó, Luận văn hướng tới làm rõ các nội dung sau:
- Làm rõ các vấn đề lý luận chung về quản trị công ty niêm yết
- Các nguyên tắc cơ bản về quản trị công ty của OECD
Phân tích và đánh giá các quy định pháp lý liên quan đến quản trị công ty niêm yết tại Việt Nam là rất quan trọng để hiểu rõ mức độ tuân thủ của các công ty này Các quy định này không chỉ đảm bảo tính minh bạch và công bằng trong hoạt động của công ty, mà còn góp phần nâng cao niềm tin của nhà đầu tư Việc thực hiện đúng các quy định pháp lý về quản trị công ty không chỉ giúp cải thiện hiệu quả hoạt động mà còn tăng cường uy tín của công ty trên thị trường Do đó, việc theo dõi và đánh giá mức độ tuân thủ các quy định này là cần thiết để thúc đẩy sự phát triển bền vững của các công ty niêm yết tại Việt Nam.
- Đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả điều chỉnh của pháp luật về quản trị công ty tại các doanh nghiệp niêm yết
Luận văn tập trung nghiên cứu các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam, đặc biệt từ khi có Luật Chứng khoán và Luật Doanh nghiệp Bên cạnh đó, nghiên cứu cũng xem xét Thông tư hướng dẫn quản trị công ty đối với các công ty đại chúng, thay thế Quy chế quản trị công ty niêm yết năm 2007 Ngoài ra, luận văn mở rộng phạm vi nghiên cứu đến các văn bản luật liên quan khác như pháp luật lao động, pháp luật môi trường, pháp luật bảo vệ người tiêu dùng và pháp luật về phá sản.
Phương pháp nghiên cứu
Để thực hiện mục tiêu nghiên cứu nói trên, luận văn đã sử dụng tổng hợp các phương pháp nghiên cứu sau:
Phương pháp phân tích các nguyên tắc quản trị công ty của OECD và các quy định pháp luật của Việt Nam về quản trị công ty niêm yết tập trung vào các tài liệu như Luật Doanh nghiệp, Luật Chứng khoán, và Thông tư 121/2012/TT-BTC Những quy định này áp dụng cho các công ty đại chúng và các văn bản pháp luật liên quan nhằm đảm bảo tính minh bạch và hiệu quả trong quản trị công ty.
* Phương pháp đối chiếu pháp luật khi đối chiếu các quy định pháp luật của
Việt Nam với các nguyên tắc QTCT của OECD và các quy định của một số quốc gia trên thế giới
Phương pháp phân tích tình huống thực tế (Case Study) được áp dụng như một công cụ nghiên cứu hiệu quả để đánh giá việc thực hiện các quy định về quản trị công ty tại các công ty niêm yết.
Người viết áp dụng nhiều phương pháp nghiên cứu khoa học phổ biến như tổng hợp, phân tích, đánh giá, hệ thống và so sánh để làm rõ các vấn đề trong quá trình triển khai đề tài.
Tính mới của đề tài
Mặc dù nghiên cứu về lĩnh vực QTCT vẫn đang tiếp tục, tác giả hy vọng rằng với sự đầu tư về thời gian và trí tuệ, kết quả nghiên cứu sẽ trở thành tài liệu tham khảo quý giá, góp phần làm phong phú thêm việc nghiên cứu QTCT nói chung và QTCT niêm yết tại Việt Nam nói riêng, với một số đóng góp cụ thể.
- Đi sâu phân tích các nguyên tắc QTCT của OECD;
Bài viết này sẽ phân tích tổng thể các quy định pháp luật liên quan đến quy trình kiểm tra, kiểm soát (QTCT) niêm yết, hiện đang được quy định rải rác trong nhiều văn bản luật chuyên ngành Việc hiểu rõ các quy định này là cần thiết để đảm bảo tính minh bạch và hiệu quả trong hoạt động niêm yết, đồng thời giúp các doanh nghiệp tuân thủ đúng các yêu cầu pháp lý.
- Đánh giá mức độ thực hiện QTCT của các doanh nghiệp niêm yết ở Việt Nam trên cơ sở đối chiếu với các nguyên tắc của OECD;
Để hoàn thiện pháp luật về quản trị công ty niêm yết tại Việt Nam, cần đề xuất một số giải pháp như tăng cường minh bạch thông tin, cải thiện cơ chế giám sát và quản lý, cũng như nâng cao năng lực cho các tổ chức tư vấn và kiểm toán Bên cạnh đó, việc đào tạo và nâng cao nhận thức cho các nhà quản lý và cổ đông về quyền lợi và nghĩa vụ của họ cũng rất quan trọng Cuối cùng, cần có các biện pháp chế tài rõ ràng để xử lý các hành vi vi phạm, từ đó nâng cao hiệu quả áp dụng pháp luật trong lĩnh vực này.
Kết cấu của luận văn
Ngoài phần mở đầu, kết luận, danh mục tài liệu tham khảo, nội dung của luận văn được trình bày với kết cấu 3 chương như sau:
Chương 1: Những vấn đề cơ bản về quản trị công ty niêm yết và các nguyên tắc quản trị công ty của OECD tai lieu, luan van12 of 98.
Chương 2: Thực trạng việc tiếp nhận các nguyên tắc quản trị công ty của OECD trong pháp luật về quản trị công ty niêm yết của Việt Nam
Chương 3: Các giải pháp hoàn thiện pháp luật về quản trị công ty niêm yết tại
NHỮNG VẤN ĐỀ CƠ BẢN VỀ QUẢN TRỊ CÔNG TY NIÊM YẾT VÀ CÁC NGUYÊN TẮC QUẢN TRỊ CÔNG TY CỦA OECD
Khái niệm, vai trò của QTCT niêm yết
Ngạn ngữ Châu Phi nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hợp tác trong kinh doanh với câu: “Nếu bạn muốn đi nhanh, hãy đi một mình; nếu bạn muốn đi xa, hãy đi cùng nhau” Để phát triển sản xuất và mở rộng quy mô kinh doanh, thương nhân cần hợp tác và không thể “đi một mình” Khi làm việc cùng nhau, doanh nghiệp cần chuyển từ “quản trị theo cảm tính” sang “quản trị theo khoa học”, từ thể chế “gia đình trị” sang “cơ chế trị” Một trong những phương pháp hiệu quả cho sự chuyển đổi này là nghiên cứu và áp dụng “Corporate Governance” (Cơ chế Quản trị Công ty) Vậy Corporate Governance là gì?
Hiện chưa có khái niệm chính thức và thống nhất về Quản trị Doanh nghiệp (CG) do sự khác biệt về nguồn gốc pháp luật, văn hóa và trình độ phát triển của thị trường tài chính ở mỗi quốc gia CG bao gồm nhiều hiện tượng kinh tế đa dạng, dẫn đến việc các nhà nghiên cứu có thể đưa ra những định nghĩa khác nhau về khái niệm này Dưới đây là một số định nghĩa tiêu biểu về Quản trị Doanh nghiệp.
Corporate Governance là lĩnh vực nghiên cứu cách thức tối ưu hóa quản trị doanh nghiệp thông qua các cơ cấu khuyến khích lợi ích như hợp đồng, cấu trúc tổ chức và quy định Nó chủ yếu tập trung vào việc cải thiện hiệu suất tài chính, đặt ra câu hỏi về cách mà chủ sở hữu có thể khuyến khích các giám đốc thực hiện các hoạt động nhằm nâng cao lợi suất đầu tư.
Corporate Governance đóng vai trò quan trọng trong việc giải quyết những thách thức mà các nhà cung cấp tài chính gặp phải, giúp họ bảo vệ quyền lợi và thu hồi lợi tức từ các khoản đầu tư vào doanh nghiệp.
Corporate Governance có thể được định nghĩa một cách hẹp là mối quan hệ giữa doanh nghiệp và cổ đông, trong khi theo nghĩa rộng, nó bao gồm cả mối quan hệ giữa doanh nghiệp và xã hội.
Còn theo Tổ chức Tài chính Quốc tế (IFC), Quản trị công ty lại là “những cơ cấu, những quá trình để định hướng và kiểm soát công ty”
Trong cuốn "Các nguyên tắc quản trị công ty" được xuất bản năm 1999, Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD) đã cung cấp một định nghĩa chi tiết về quản trị công ty (CG), nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thiết lập các nguyên tắc và quy định rõ ràng nhằm nâng cao tính minh bạch và trách nhiệm trong quản lý doanh nghiệp.
Quản trị công ty (QTCT) là các biện pháp nội bộ nhằm điều hành và kiểm soát công ty, liên quan đến mối quan hệ giữa Ban Giám đốc, Hội đồng quản trị (HĐQT) và cổ đông cũng như các bên liên quan QTCT thiết lập cơ cấu để xác định mục tiêu của công ty và phương tiện đạt được chúng, đồng thời giám sát kết quả hoạt động Để QTCT hiệu quả, cần khuyến khích Ban Giám đốc và HĐQT theo đuổi lợi ích của công ty và cổ đông, tạo điều kiện thuận lợi cho việc giám sát từ cổ đông, từ đó nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực của công ty.
Trong cuốn “Cẩm nang quản trị công ty” (xuất bản năm 2010) IFC đã khái quát đặc điểm của QTCT như sau:
Quản trị công ty là hệ thống các mối quan hệ giữa chủ sở hữu, người quản lý và xã hội, bao gồm mối quan hệ giữa cổ đông và Ban Giám đốc, nơi cổ đông cung cấp vốn để thu lợi nhuận, và Ban Giám đốc có trách nhiệm duy trì hoạt động kinh doanh Cổ đông cũng bầu ra HĐQT và Ban kiểm soát để đại diện quyền lợi và giám sát hoạt động của Ban Giám đốc HĐQT và Ban kiểm soát định hướng chiến lược cho Ban Giám đốc và chịu trách nhiệm trước cổ đông thông qua ĐHĐCĐ Bên cạnh đó, mỗi công ty còn tương tác với xã hội và cộng đồng, thể hiện qua mối quan hệ giữa nhà sản xuất và người tiêu dùng, cũng như giữa con nợ và chủ nợ Tất cả các mối quan hệ này được quy định bởi các quy chế và quy trình, tạo nên quản trị công ty hiệu quả.
Mối quan hệ trong công ty thường liên quan đến các bên có lợi ích khác nhau, thậm chí có thể xung đột Một ví dụ điển hình cho sự mâu thuẫn này là mối quan hệ giữa cổ đông và Ban Giám đốc Hai nhóm cơ bản trong quản trị công ty thường xuyên đối diện với những thách thức trong việc cân bằng lợi ích của mình.
Trong mối quan hệ giữa nhóm cung cấp tài chính và nhóm điều hành doanh nghiệp, chủ sở hữu thường lo ngại về việc thất thoát tài sản và sử dụng không hiệu quả nguồn vốn đã đầu tư, dẫn đến mong muốn kiểm soát hoạt động của nhóm điều hành Tuy nhiên, sự kiểm soát này lại hạn chế quyền ra quyết định của nhóm điều hành trong các hoạt động hàng ngày Xung đột cũng xảy ra khi nhóm điều hành lợi dụng cơ hội kinh doanh để thu lợi cho bản thân hoặc cho các cá nhân, tổ chức khác, thay vì vì lợi ích của công ty.
Trong mối quan hệ quản trị công ty, các bên liên quan có lợi ích khác nhau và sử dụng quyền kiểm soát công ty để bảo vệ lợi ích của mình Cổ đông, dù là những người chủ sở hữu và đầu tư vốn, không trực tiếp điều hành doanh nghiệp, nên họ thường tìm cách tăng cường kiểm soát đối với Ban Giám đốc để đảm bảo hiệu quả sử dụng vốn Ngược lại, Ban Giám đốc cần quyền quyết định chủ động trong hoạt động kinh doanh, đồng thời quyền kiểm soát cũng có thể trở thành công cụ để họ khai thác cơ hội kinh doanh nhằm thu lợi cá nhân.
Mục đích chính của quản trị công ty là phân chia quyền lợi và trách nhiệm một cách hợp lý, nhằm gia tăng giá trị lâu dài cho cổ đông Mỗi doanh nghiệp là một tổ chức với nhiều thành viên, trong đó mọi người cần nhận thức rõ vai trò, nhiệm vụ và quyền lợi của mình trong quá trình hoạt động Theo nghĩa gốc, "tổ chức" mang ý nghĩa "hài hòa", vì vậy, dù có những lợi ích khác nhau, tất cả các bên tham gia quản trị công ty đều hướng đến mục tiêu chung là tối đa hóa lợi nhuận.
1.1.2 Vai trò của quản trị công ty hiệu quả
Theo đánh giá của IFC, quản trị công ty tốt đem đến những hiệu quả sau:
- Thúc đẩy hoạt động và nâng cao hiệu quả kinh doanh [11, tr17];
- Nâng cao khả năng tiếp cận thị trường vốn [11, tr18];
- Giảm chi phí vốn [11, tr19];
- Nâng cao uy tín doanh nghiệp [11, tr21]
IFC đánh giá cao vai trò của quản trị công ty (QTCT) do các quy định nghiêm ngặt và yêu cầu cao về chất lượng báo cáo, công bố thông tin QTCT hiệu quả giúp doanh nghiệp nắm bắt kịp thời và đầy đủ tình hình hoạt động, từ đó hỗ trợ việc ra quyết định đầu tư và kinh doanh chính xác, nâng cao hiệu quả hoạt động của công ty.
Thông tin, dù tích cực hay tiêu cực, đóng vai trò quan trọng trong việc giúp cổ đông và nhà đầu tư đưa ra quyết định kinh doanh, đặc biệt trên thị trường chứng khoán Doanh nghiệp thực hiện hoạt động quản trị công ty (QTCT) hiệu quả, đảm bảo tính minh bạch thông tin, sẽ có cơ hội tiếp cận thị trường vốn tốt hơn, trả lãi suất thấp hơn và có được tín dụng dài hạn Chi phí vốn phụ thuộc vào mức độ rủi ro mà nhà đầu tư cảm nhận, do đó, rủi ro càng cao thì chi phí vốn càng lớn Hệ thống QTCT hiệu quả, với việc tuân thủ báo cáo và công khai thông tin, sẽ tạo niềm tin từ công chúng đầu tư, nâng cao giá trị thương hiệu Niềm tin này không chỉ gia tăng uy tín sản phẩm mà còn thúc đẩy doanh số và lợi nhuận của doanh nghiệp.
Khái niệm, đặc điểm của công ty niêm yết
Theo quy định tại Khoản 17 Điều 6 Luật Chứng khoán, niêm yết chứng khoán là
Việc đưa các chứng khoán đủ điều kiện vào giao dịch tại Sở Giao dịch Chứng khoán là rất quan trọng Chứng khoán được định nghĩa là bằng chứng xác nhận quyền và lợi ích hợp pháp của người sở hữu đối với tài sản hoặc phần vốn của tổ chức phát hành, theo khoản 1 Điều 6 Luật Chứng khoán Các hình thức thể hiện chứng khoán bao gồm chứng chỉ, bút toán ghi sổ hoặc dữ liệu điện tử.
- Cổ phiếu, trái phiếu, chứng chỉ quỹ;
- Quyền mua cổ phần, chứng quyền, quyền chọn mua, quyền chọn bán, hợp đồng tương lai, nhóm chứng khoán hoặc chỉ số chứng khoán;
- Hợp đồng góp vốn đầu tư;
- Các loại chứng khoán khác do Bộ Tài chính quy định
Công ty niêm yết là doanh nghiệp có chứng khoán được giao dịch tại Sở Giao dịch Chứng khoán (SGDCK) Một số đặc điểm nổi bật của công ty niêm yết bao gồm tính minh bạch, khả năng huy động vốn dễ dàng và sự tuân thủ các quy định của thị trường chứng khoán.
Công ty niêm yết là doanh nghiệp có chứng khoán được niêm yết và giao dịch trên các sàn giao dịch chứng khoán (SGDCK) Tại Việt Nam, chỉ các SGDCK được tổ chức theo quy định của pháp luật mới được công nhận, và không ai có quyền tổ chức thị trường giao dịch chứng khoán ngoài các SGDCK này (khoản 3 Điều 33 Luật Chứng khoán) Vì vậy, một doanh nghiệp chỉ được coi là công ty niêm yết khi chứng khoán của họ được đưa vào niêm yết trên SGDCK.
Công ty niêm yết phải tuân thủ các quy định pháp luật về chứng khoán và Luật Doanh nghiệp để đưa chứng khoán vào niêm yết trên thị trường Cụ thể, doanh nghiệp cần có ít nhất 01 năm hoạt động dưới hình thức công ty cổ phần, tỷ lệ lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) tối thiểu là 5%, không có nợ quá hạn trên 01 năm và không có lỗ lũy kế tại thời điểm đăng ký niêm yết Ngoài ra, doanh nghiệp cũng phải tuân thủ các quy định về kế toán và báo cáo tài chính theo Nghị định 58/2012/NĐ-CP Trong khi pháp luật chứng khoán điều chỉnh các vấn đề liên quan đến niêm yết và giao dịch chứng khoán, doanh nghiệp vẫn phải tuân thủ các quy định chung của Luật Doanh nghiệp trong hoạt động kinh doanh của mình.
* Công ty niêm yết chịu sự quản lý của SGDCK và UBCKNN:
Các công ty niêm yết khác với các doanh nghiệp thông thường ở chỗ chúng phải tuân thủ sự quản lý không chỉ từ Sở Kế hoạch và Đầu tư cùng các cơ quan chuyên ngành như Bộ Tài chính và Bộ Công thương, mà còn từ Sở Giao dịch Chứng khoán (SGDCK) và Ủy ban Chứng khoán Nhà nước (UBCKNN) Điều này bao gồm việc thực hiện các nghĩa vụ như báo cáo và công bố thông tin, đăng ký và lưu ký chứng khoán, cũng như tuân thủ chế độ quản trị công ty.
* Công ty niêm yết có thể là công ty cổ phần hoặc công ty trách nhiệm hữu hạn:
Công ty trách nhiệm hữu hạn chỉ được phép phát hành trái phiếu trên thị trường chứng khoán có tổ chức, trong khi công ty cổ phần có khả năng niêm yết tất cả các loại chứng khoán.
Công ty cổ phần là một hình thức doanh nghiệp dựa trên vốn góp của cổ đông, trong đó vốn điều lệ được chia thành các cổ phần Cổ đông, là cá nhân hoặc tổ chức sở hữu cổ phần, có quyền bầu ra Hội đồng quản trị (HĐQT) để đại diện cho lợi ích của mình và quản lý hoạt động công ty HĐQT sau đó bầu ra Ban điều hành để thực hiện các hoạt động kinh doanh hàng ngày và chịu trách nhiệm giám sát Ban này Sự tách biệt giữa quyền sở hữu và quản lý trong công ty cổ phần đặt ra nhiều câu hỏi về cách thức thu hồi vốn và lãi suất, cũng như cơ chế bảo vệ cổ đông khỏi việc Ban điều hành lạm dụng vốn đầu tư cho lợi ích cá nhân Do đó, việc tăng cường kiểm soát của cổ đông đối với Ban điều hành là rất cần thiết.
Bởi những đặc trưng này nên quản trị công ty thường được đặt ra nhiều hơn với các doanh nghiệp là công ty cổ phần.
Các nguyên tắc quản trị công ty của OECD
Trải qua lịch sử dài của hoạt động kinh doanh, nhiều bộ quy tắc và nguyên tắc quản trị công ty tốt đã được xây dựng và áp dụng.
Hơn 200 bộ quy chế quản trị công ty đã được xây dựng cho hơn 72 quốc gia và vùng lãnh thổ, chủ yếu tập trung vào vai trò của Ban Kiểm soát (BKS) hoặc Hội đồng Quản trị (HĐQT) Một số bộ quy tắc này có phạm vi áp dụng quốc tế, trong đó Các nguyên tắc Quản trị công ty của OECD nổi bật với hướng dẫn cho cả nhà hoạch định chính sách và doanh nghiệp, bao quát đầy đủ các lĩnh vực trong quản trị công ty như quyền của cổ đông và các bên liên quan, cũng như việc công bố thông tin.
Vậy, OECD là gì? OECD là tên viết tắt của Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (Organization for Economic Cooperation and Development) được thành lập năm
Vào năm 1961, Tổ chức Hợp tác Kinh tế Châu Âu (OEEC) được thành lập với 20 thành viên sáng lập, bao gồm các quốc gia có nền kinh tế phát triển như Mỹ, Canada và các nước Tây Âu Sau hơn 50 năm phát triển, số lượng thành viên của tổ chức này đã tăng lên 34 quốc gia, chủ yếu là những quốc gia có thu nhập cao.
Mục tiêu hoạt động của OECD là thúc đẩy việc xây dựng các chính sách nhằm: tai lieu, luan van20 of 98.
Đạt được tăng trưởng kinh tế và việc làm ổn định, nâng cao mức sống cho các quốc gia thành viên, đồng thời duy trì sự ổn định tài chính, góp phần vào sự phát triển kinh tế toàn cầu.
- Đóng góp cho sự phát triển kinh tế vững chắc ở các quốc gia thành viên và không thành viên trong quá trình phát triển kinh tế
- Đóng góp cho sự phát triển thương mại thế giới trên cơ sở đa phương, không phân biệt đối xử theo các cam kết quốc tế [10, tr2]
Các nguyên tắc quản trị công ty (QTCT) của OECD, được công nhận toàn cầu, là tài liệu tham khảo quan trọng về chuẩn mực QTCT Được phát hành lần đầu vào năm 1999 và chỉnh sửa vào năm 2004, bộ quy tắc này cung cấp hướng dẫn nguyên tắc cho việc xây dựng các thông lệ QTCT tốt Mục tiêu của bộ nguyên tắc là hỗ trợ các chính phủ, cả thành viên và không thành viên của OECD, trong việc đánh giá và cải thiện khuôn khổ pháp lý và quản trị công ty, đồng thời cung cấp khuyến nghị cho thị trường chứng khoán, nhà đầu tư và các bên liên quan Bộ nguyên tắc này được phát triển theo yêu cầu của Hội nghị cấp Bộ trưởng OECD vào tháng 4 năm 1998 và đã trở thành một trong mười hai tiêu chuẩn chủ chốt cho hệ thống tài chính vững mạnh, được sử dụng làm cơ sở đánh giá cho các báo cáo của Ngân hàng Thế giới và Quỹ Tiền tệ Quốc tế về tình hình tuân thủ các tiêu chuẩn và chuẩn mực.
Bộ nguyên tắc tập trung vào các lĩnh vực sau:
1.3.1 Đảm bảo cơ sở cho một khuôn khổ QTCT hiệu quả
Theo OECD, khuôn khổ quản trị công ty cần nâng cao tính minh bạch và hiệu quả của thị trường, đồng thời tuân thủ quy định pháp luật Điều này bao gồm việc phân định rõ ràng trách nhiệm giữa các cơ quan giám sát, quản lý và thực thi.
Khuôn khổ quản trị công ty (QTCT) thường bao gồm các yếu tố như luật lệ, thỏa ước tự điều tiết, cam kết tự nguyện và thông lệ kinh doanh, phản ánh tình hình cụ thể, lịch sử và truyền thống của mỗi quốc gia Sự kết hợp các yếu tố này trong QTCT có sự khác biệt giữa các quốc gia, do đó, mỗi quốc gia cần thiết lập một khuôn khổ linh hoạt để đáp ứng yêu cầu của các công ty hoạt động trong điều kiện khác nhau Để thực hiện nguyên tắc này, OECD khuyến nghị các quốc gia tuân thủ các tiểu nguyên tắc cụ thể.
Khuôn khổ QTCT cần được phát triển với mục tiêu nâng cao hiệu quả kinh tế, đảm bảo tính toàn vẹn của thị trường và tạo ra các cơ chế khuyến khích cho các bên tham gia Điều này sẽ góp phần thúc đẩy một thị trường minh bạch và hiệu quả hơn.
Các quy định pháp lý và quản lý liên quan đến thông lệ QTCT cần phải tuân thủ quy định của pháp luật, đảm bảo tính minh bạch và có khả năng thực thi một cách hiệu quả.
* Việc phân định trách nhiệm giữa các cơ quan quản lý khác nhau phải được quy định rõ ràng và đảm bảo phục vụ lợi ích của công chúng
Các cơ quan giám sát và quản lý cần phải đảm bảo tính liêm chính, có đủ thẩm quyền và nguồn lực để thực hiện chức năng của mình một cách chuyên nghiệp và khách quan Quyết định của các cơ quan này phải được đưa ra kịp thời, minh bạch và có sự giải thích rõ ràng.
Mục tiêu hàng đầu của doanh nghiệp và nền kinh tế là lợi nhuận và hiệu quả kinh tế, nhưng môi trường pháp lý và quản lý nơi doanh nghiệp hoạt động có ảnh hưởng lớn đến hiệu quả đạt được Vì vậy, xây dựng khuôn khổ quản trị công ty (QTCT) cần đảm bảo hiệu quả kinh tế cho doanh nghiệp Các nhà hoạch định chính sách phải tập trung vào hiệu quả kinh tế cuối cùng của chính sách, phân tích tác động của chúng đối với thị trường và khuyến khích tinh thần trách nhiệm của các bên tham gia Nguyên tắc QTCT của OECD đòi hỏi quy định pháp lý về QTCT phải minh bạch, công bằng, có khả năng cưỡng chế thực thi và ngăn chặn hành vi vi phạm.
Hệ thống quy định pháp lý về Quản trị Công ty (QTCT) thường được thể hiện qua nhiều văn bản khác nhau như luật doanh nghiệp, luật chứng khoán, và các tiêu chuẩn kế toán Việc nhiều cơ quan nhà nước cùng quản lý doanh nghiệp trong lĩnh vực QTCT có thể dẫn đến tình trạng chồng chéo và mâu thuẫn trong quy định OECD khuyến nghị các quốc gia cần nhận diện và giảm thiểu rủi ro này khi xây dựng luật, nhằm hạn chế các "khoảng không pháp lý" ảnh hưởng đến sự ổn định của thị trường và lợi ích công chúng Ngoài ra, khi trách nhiệm giám sát được ủy thác cho các tổ chức không phải của nhà nước, cần có quy định rõ ràng và minh bạch về cơ cấu tổ chức và phạm vi thẩm quyền để đảm bảo phục vụ lợi ích công cộng.
Để đảm bảo khuôn khổ quản lý nhà nước được thực hiện đầy đủ và hiệu quả, cần có một cơ quan giám sát độc lập, không bị xung đột lợi ích, và đảm bảo tính minh bạch, công bằng trong hoạt động Cơ quan này cần được trang bị tài liệu và nguồn nhân lực chất lượng, cùng với kinh phí đầy đủ để thực hiện công tác giám sát và quản lý một cách hiệu quả và kịp thời.
1.3.2 Quyền của cổ đông và các chức năng sở hữu cơ bản
Khi đầu tư vào một doanh nghiệp và sở hữu cổ phiếu, nhà đầu tư trở thành một trong những chủ sở hữu của doanh nghiệp đó Họ có quyền nhận lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh và tham gia vào các quyết định quan trọng thông qua Đại hội đồng cổ đông, nơi họ có thể biểu quyết các vấn đề thuộc thẩm quyền.
Để đảm bảo tính kịp thời trong quyết định kinh doanh, cổ đông không trực tiếp điều hành hoạt động của công ty mà quyền này thuộc về HĐQT và Ban Giám đốc được HĐQT lựa chọn Do đó, quyền và cơ chế bảo vệ quyền lợi của cổ đông trở thành vấn đề quan trọng trong khuôn khổ quản trị công ty (QTCT) OECD nhấn mạnh rằng khuôn khổ QTCT cần bảo vệ và tạo điều kiện cho việc thực hiện quyền của cổ đông Để thực hiện nguyên tắc này, OECD khuyến nghị cần tuân thủ các tiểu nguyên tắc cụ thể.
Sự cần thiết phải tiếp nhận các nguyên tắc của OECD trong pháp luật quản trị công ty niêm yết ở Việt Nam
1.4.1 Lược sử pháp luật về quản trị công ty tại Việt Nam
Khuôn khổ pháp lý về quản trị công ty tại Việt Nam mang những đặc điểm riêng biệt, phản ánh lịch sử và quá trình phát triển của nền kinh tế nước này.
"Bộ Dân luật thi hành tại các toà Nam án Bắc Kỳ" là văn bản đầu tiên quy định về công ty tại Việt Nam, trong đó phân loại hội buôn thành hai loại: hội người và hội vốn Hội vốn bao gồm hội vô danh (CTCP) và hội hợp cổ (Công ty hợp vốn đơn giản) Tuy nhiên, quy định về công ty và quản trị công ty trong thời kỳ này còn rất sơ khai.
Dưới thời Pháp thuộc, Bộ luật Thương mại Pháp năm 1807 đã quy định hình thức Công ty Cổ phần (CTCP) và được áp dụng tại Việt Nam Đến năm 1944, chính quyền Bảo Đại đã ban hành Bộ luật thương mại Trung phần, có hiệu lực tại Trung Kỳ, trong đó quy định về CTCP (gọi là công ty vô danh) từ Điều 102 đến Điều 142 và từ Điều 159 đến Điều 171.
Vào năm 1972, Việt Nam Cộng hòa đã ban hành Bộ luật Thương mại, trong đó công ty cổ phần (CTCP) được định nghĩa là hội nặc danh với các cổ đông chỉ chịu trách nhiệm trong giới hạn phần vốn góp của mình Theo Điều 236, CTCP phải có ít nhất 7 hội viên để thành lập (Điều 295) Bộ luật này quy định chi tiết các vấn đề pháp lý liên quan đến thành lập, góp vốn và cơ cấu quản lý của hội nặc danh từ Điều 236 đến Điều 278 và từ Điều 295 đến Điều 314.
Trước năm 1987, trong nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung, chỉ có doanh nghiệp nhà nước tồn tại với mô hình công ty, nơi nhà nước là chủ sở hữu, cấp vốn và điều hành theo mệnh lệnh chung của nền kinh tế, mà không có khái niệm quản trị công ty Sự ra đời của Luật Đầu tư nước ngoài năm 1987 đã lần đầu tiên đưa vấn đề quản trị công ty vào Việt Nam, nhưng luật này chỉ áp dụng cho doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài, tập trung vào việc thành lập Hội đồng quản trị và phân chia quyền lực giữa bên nước ngoài và bên Việt Nam.
Luật Doanh nghiệp tư nhân và Luật Công ty (năm 1990) đã tạo ra nền tảng pháp lý cho hệ thống doanh nghiệp sở hữu tư nhân tại Việt Nam, đồng thời khởi xướng khung quản trị cho các doanh nghiệp trong nước Luật Công ty với 10 điều trong tổng số 46 điều khoản đã định hình sơ lược về quản lý nội bộ doanh nghiệp, bao gồm ĐHĐCĐ, HĐQT, BKS và Giám đốc điều hành, nhưng chưa rõ ràng về thẩm quyền và trách nhiệm của các cơ quan này Quyền của cổ đông và các vấn đề như chia, tách, hợp nhất công ty chưa được quy định, trong khi các khía cạnh về công khai thông tin và minh bạch quản lý gần như không được chú trọng Cơ chế quản trị công ty sơ sài này đã tồn tại gần 10 năm (1991-1999) với gần 1000 công ty, phần lớn do bối cảnh lịch sử và mức độ phát triển kinh tế thấp, khiến doanh nghiệp chỉ được phép hoạt động theo sự cho phép của cơ quan nhà nước, dẫn đến việc kiểm soát chủ yếu dựa vào quản lý nhà nước thay vì các công cụ nội bộ.
Luật Doanh nghiệp số 10/1999/QH11 đã đánh dấu một bước tiến quan trọng trong quản trị công ty tại Việt Nam, quy định rõ vai trò và quyền hạn của các cơ quan như ĐHĐCĐ, HĐQT, BKS và Giám đốc, cũng như quyền lợi của cổ đông Tuy nhiên, luật này chỉ áp dụng cho các công ty tư nhân trong nước Trong 10 năm tiếp theo, pháp luật về quản trị công ty đã được cải thiện đáng kể với sự ra đời của Luật Doanh nghiệp năm 2005, Luật Chứng khoán năm 2006, Quy chế Quản trị công ty cho công ty niêm yết (Quyết định số 12/2007/QĐ-BTC) và Thông tư 121/2012/TT-BTC cho các công ty đại chúng.
Lịch sử phát triển các quy định pháp lý về quản trị công ty tại Việt Nam cho thấy một số đặc điểm quan trọng của khuôn khổ pháp lý này.
Sự phân tán trong hệ thống pháp luật quản trị công ty tại Việt Nam là một điểm nổi bật, thể hiện rõ qua tiến trình lịch sử Trước ngày 01/07/2006, các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chịu sự điều chỉnh của Luật Đầu tư nước ngoài, trong khi các công ty trong nước tuân theo Luật Doanh nghiệp và Luật Đầu tư trong nước Đặc biệt, các doanh nghiệp nước ngoài, dù hoạt động dưới hình thức công ty liên doanh hay 100% vốn nước ngoài, đều phải tuân thủ mô hình công ty trách nhiệm hữu hạn và không được phép chuyển đổi thành công ty cổ phần hay phát hành cổ phiếu.
Khuôn khổ pháp lý về quản trị công ty tại Việt Nam chịu ảnh hưởng lớn từ các cam kết của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), đặc biệt trong giai đoạn từ năm 2004 đến 2006.
Việt Nam đã tích cực hoàn thiện hệ thống pháp luật để đáp ứng các yêu cầu gia nhập WTO, nhằm thúc đẩy quá trình hội nhập kinh tế quốc tế.
Kể từ khi gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới vào năm 2006, Việt Nam đã nỗ lực hoàn thiện hệ thống pháp luật để đáp ứng các cam kết quốc tế Từ năm 2004 đến nay, Quốc hội đã thông qua nhiều đạo luật mới, trong đó nổi bật là Luật Doanh nghiệp, Luật Đầu tư và Luật Chứng khoán, được xem là có ảnh hưởng lớn đến các công ty và cổ đông Bên cạnh đó, Quy chế quản trị công ty theo Quyết định 12/2007/QĐ-BTC và Thông tư 121/2012/TT-BTC đã áp dụng các nguyên tắc quản trị công ty OECD, nâng cao tiêu chuẩn quản trị doanh nghiệp tại Việt Nam.
Trong hệ thống pháp luật Việt Nam, mỗi ngành nghề đều có những văn bản luật riêng ngoài các luật chung như Bộ luật Dân sự và Luật Doanh nghiệp, dẫn đến sự chồng chéo và mâu thuẫn trong quy định về quản trị công ty Chẳng hạn, các ngân hàng thương mại không chỉ tuân thủ Luật Doanh nghiệp mà còn phải tuân theo Luật Các tổ chức tín dụng và Luật Chứng khoán khi niêm yết Sự không nhất quán này gây khó khăn cho doanh nghiệp trong việc thực thi quản trị công ty hiệu quả, đồng thời làm phức tạp thêm cho các cơ quan quản lý trong việc áp dụng luật Ví dụ, trong khi Luật Doanh nghiệp cho phép ĐHĐCĐ lựa chọn thành viên HĐQT, Thông tư 06/2010/TT-NHNN lại yêu cầu sự phê chuẩn của Thống đốc Ngân hàng Nhà nước cho các vị trí chủ chốt, tạo ra sự chồng chéo về thẩm quyền và khó khăn trong việc tuân thủ pháp luật.
1.4.2 Sự cần thiết Việt Nam phải tiếp nhận các nguyên tắc của OECD trong pháp luật quản trị công ty niêm yết
Với mức độ tăng trưởng GDP trung bình đạt 7,6%/năm trong giai đoạn từ năm
Từ năm 2000 đến 2007, Việt Nam được công nhận là một trong những nền kinh tế tăng trưởng nhanh nhất thế giới Mặc dù cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008 không tác động trực tiếp đến Việt Nam, nhưng đã làm giảm tốc độ tăng trưởng trong hai năm 2008 và 2009 với mức tăng trưởng lần lượt là 6,3% và 5,3% Năm 2010, nền kinh tế hồi phục với mức tăng trưởng GDP đạt 6,8%, nhưng tình hình kinh tế toàn cầu khó khăn, đặc biệt là khủng hoảng ở Eurozone, đã kìm hãm tăng trưởng Việt Nam trong hai năm tiếp theo, với mức tăng trưởng 5,9% năm 2011 và 5% năm 2012, cùng với các dấu hiệu tiêu cực như lạm phát cao và căng thẳng trong hệ thống tài chính.
Sự biến động chung của nền kinh tế trong hơn một thập kỷ qua cũng đã phản ánh vào sự phát triển của thị trường chứng khoán Việt Nam [48]
Trung tâm Giao dịch Chứng khoán đầu tiên của Việt Nam, được thành lập vào năm 2000, tọa lạc tại Thành phố Hồ Chí Minh Đây là bước khởi đầu quan trọng cho sự phát triển của thị trường chứng khoán Việt Nam, góp phần thúc đẩy nền kinh tế và thu hút đầu tư.