1. Trang chủ
  2. » Giáo Dục - Đào Tạo

PHÁT TRIỂN DU LỊCH TRÊN địa bàn THỊ xã HOÀNG MAI, TỈNH NGHỆ AN

138 47 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Phát Triển Du Lịch Trên Địa Bàn Thị Xã Hoàng Mai, Tỉnh Nghệ An
Tác giả Nguyễn Văn Bình
Người hướng dẫn PGS.TS. Phạm Văn Hùng
Trường học Học viện Nông nghiệp Việt Nam
Chuyên ngành Quản Lý Kinh Tế
Thể loại luận văn thạc sĩ
Năm xuất bản 2019
Thành phố Hà Nội
Định dạng
Số trang 138
Dung lượng 393,37 KB

Cấu trúc

  • Phần 1. Mở đầu (15)
    • 1.1. tính cấp thiết của đề tài (15)
    • 1.2. Mục tiêu nghiên cứu (16)
      • 1.2.1. Mục tiêu chung (16)
      • 1.2.2. Mục tiêu cụ thể (16)
    • 1.3. Câu hỏi nghiên cứu (16)
    • 1.4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu (17)
      • 1.4.1. Đối tượng nghiên cứu (17)
      • 1.4.2. Phạm vi nghiên cứu (17)
    • 1.5. Những đóng góp mới của luận văn về lý luận và thực tiễn (0)
      • 1.5.1. Về lý luận (18)
      • 1.5.2. Về thực tiễn (18)
    • 1.6. Kết cấu nội dung luận vãn (18)
  • Phần 2. Cơ sở lý luận và thực tiễn về phát triển du lịch (19)
    • 2.1. Cơ sở lý luận (19)
      • 2.1.1. Các khái niệm cơ bản (19)
      • 2.1.3. Vai trò của phát triển du lịch (26)
      • 2.1.4. Nội dung phát triển du lịch (30)
      • 2.1.5. Các yếu tố ảnh hưởng đến phát triển du lịch (34)
    • 2.2. Cơ sở thực tiễn về phát triển du lịch (37)
      • 2.2.1. Kinh nghiệm phát triển du lịch của một số nước trên thế giới (37)
      • 2.2.2. Kinh nghiệm phát triển du lịch ở Việt Nam (40)
      • 2.2.3. Bài học kinh nghiệm rút ra cho thị xã Hoàng Mai (44)
  • Phần 3. Phương pháp nghiên cứu (46)
    • 3.1. Đặc điểm địa bàn nghiên cứu (46)
      • 3.1.1. Điều kiện tự nhiên (46)
      • 3.1.2. Điều kiện kinh tế - xã hội (51)
      • 3.1.3. Đánh giá chung vê đia ban nghiên cưu (52)
    • 3.2. Phương pháp nghiên cứu (52)
      • 3.2.1. Phương pháp chọn điểm nghiên cứu (52)
      • 3.2.2. Phương pháp thu thập số liệu (52)
      • 3.2.3. Phương pháp tổng hợp và xử lý số liệu (55)
      • 3.2.4. Phương pháp phân tích (56)
      • 3.2.5. Hệ thống chỉ tiêu nghiên cứu (57)
  • Phần 4. Kết quả nghiên cứu và thảo luận (59)
    • 4.1. Thực trạng phát triển du lịch trên địa bàn thị xã hoàng mai, tỉnh Nghệ An (59)
      • 4.1.1. Tổng quan về ngành du lịch thị xã Hoàng Mai (59)
      • 4.1.2. Phát triển sản phẩm du lịch (59)
      • 4.1.3. Đầu tư cơ sở hạ tầng phát triển du lịch (59)
      • 4.1.4. Nguồn nhân lực phuc vu phat triên du lịch (59)
      • 4.1.5. Xúc tiến, quảng bá du lịch (59)
    • 4.2. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng (59)
      • 4.2.1. Chủ trương, chính sách, quy định (59)
      • 4.2.2. Công tác quản lý nhà nước về du lịch (59)
      • 4.2.3. Tình hình an ninh trật tự xã hội (98)
      • 4.2.4. Ý thức, sự hiểu biết của người dân và doanh nghiệp (59)
    • 4.3. Giải pháp phát triển du lịch trên địa bàn thị xã hoàng mai, Nghệ An (59)
      • 4.3.1. Căn cứ đề xuất giải pháp (59)
      • 4.3.2. Nhóm giải pháp cho các cơ quan quản lý nhà nước, chính quyền địa phương đối với phát triển du lịch (59)
      • 4.3.4. Giải pháp đối với cộng đồng dân cư địa phương (0)
  • Phần 5. Kết luận và kiến nghị (59)
    • 5.1. Kết luận (59)
    • 5.2. Kiến nghị (59)

Nội dung

Cơ sở lý luận và thực tiễn về phát triển du lịch

Cơ sở lý luận

2.1.1 Các khái niệm cơ bản

Phát triển là một khái niệm triết học, thể hiện quá trình tiến hóa từ thấp đến cao, từ đơn giản đến phức tạp Quá trình này diễn ra một cách dần dần và đột phá, dẫn đến sự ra đời của cái mới thay thế cái cũ Sự phát triển là kết quả của sự thay đổi dần về lượng, từ đó dẫn đến sự thay đổi về chất, diễn ra theo hình thức xoắn ốc Mỗi chu kỳ phát triển lặp lại sự vật ban đầu nhưng ở một cấp độ cao hơn (Nguyễn Ngọc Long, 2012).

Theo GS Bùi Đình Thanh, phát triển là một quá trình tiến hóa của xã hội và cộng đồng dân tộc, trong đó các lãnh đạo và quản lý sử dụng chiến lược và chính sách phù hợp với đặc điểm lịch sử, chính trị, kinh tế, văn hóa và xã hội Họ tạo ra, huy động và quản lý các nguồn lực tự nhiên và con người để đạt được thành quả bền vững, đồng thời đảm bảo sự phân phối công bằng cho các thành viên trong xã hội, với mục tiêu nâng cao chất lượng cuộc sống.

Du lịch đã tồn tại từ lâu, phản ánh ước mơ khám phá của con người Bản chất con người vừa yêu thích sự quen thuộc, vừa khao khát cái mới, và du lịch giúp họ tìm hiểu vẻ đẹp thiên nhiên và văn hóa đa dạng mà quê hương chưa có Qua đó, du lịch không chỉ nâng cao tri thức và tình cảm mà còn góp phần cải thiện sức khỏe Cùng với sự phát triển của văn minh, nhu cầu du lịch ngày càng trở nên thiết yếu trong cuộc sống.

Co thê xem xet môṭsô khai niêṃ tiêu biêu vê du lich như sau:

Du lịch được định nghĩa là sự kết hợp hài hòa giữa lý thuyết và thực hành của các cuộc hành trình nhằm mục đích giải trí (Nguyên Văn Đính, Trần Thị Minh Hòa, 2008) Theo Trường Đại học Kinh tế Praha, du lịch là tập hợp các hoạt động kỹ thuật, kinh tế và tổ chức liên quan đến cuộc hành trình của con người đến nơi lưu trú ngoài nơi ở thường xuyên với nhiều mục đích khác nhau, bao gồm cả mục đích hành nghề và tham quan (Nguyên Văn Đính, Trần Thị Minh Hòa, 2008) Hội nghị quốc tế về thống kê du lịch tại Ottawa, Canada vào tháng 6/1991 định nghĩa du lịch là hoạt động của con người đi đến một nơi ngoài môi trường thường xuyên trong một khoảng thời gian ngắn hơn thời gian quy định trước, với mục đích không chỉ để thực hiện các hoạt động kinh doanh trong phạm vi vùng tới thăm (Nguyên Văn Đính, Trần Thị Minh Hòa, 2008) Đại học Kinh tế quốc dân Hà Nội cho rằng du lịch là một ngành kinh doanh bao gồm các hoạt động tổ chức hướng dẫn du lịch, sản xuất, trao đổi hàng hóa và dịch vụ của các doanh nghiệp, nhằm đáp ứng nhu cầu về di chuyển, lưu trú, ăn uống, tham quan, giải trí và tìm hiểu của khách du lịch, đồng thời đem lại lợi ích kinh tế, chính trị và xã hội cho quốc gia và doanh nghiệp (Nguyên Văn Đính, Trần Thị Minh Hòa, 2008).

Luật Du lịch số 09/2017/QH 14, được Quốc hội thông qua vào ngày 19 tháng 6 năm 2017, định nghĩa du lịch là các hoạt động liên quan đến chuyến đi của con người ra ngoài nơi cư trú thường xuyên trong thời gian không quá 01 năm Mục đích của du lịch bao gồm tham quan, nghỉ dưỡng, giải trí, tìm hiểu, khám phá tài nguyên du lịch, hoặc kết hợp với các mục đích hợp pháp khác.

Du lịch có hai nghĩa chính: đầu tiên, du lịch là hành trình và lưu trú tạm thời của con người tại một địa điểm khác, phục vụ cho nhu cầu nghỉ dưỡng, chữa bệnh, văn hóa, nghệ thuật, lịch sử, và công việc Thứ hai, du lịch được hiểu là tổng hợp các hoạt động kinh doanh nhằm hỗ trợ và đáp ứng nhu cầu của khách du lịch, tạo nên ngành du lịch Hoạt động du lịch bao gồm sự tương tác giữa khách du lịch, các tổ chức và cá nhân kinh doanh du lịch, cùng với cộng đồng và các cơ quan liên quan Khách du lịch là chủ thể quan trọng nhất trong hoạt động này, bao gồm những người đi du lịch hoặc kết hợp với các mục đích khác, ngoại trừ học tập, làm việc hay hành nghề để kiếm thu nhập tại địa điểm đến.

Khái niệm phát triển du lịch

Du lịch là ngành dịch vụ quan trọng trong nền kinh tế, đáp ứng nhu cầu vui chơi, khám phá thiên nhiên và văn hóa của con người trên toàn thế giới để tạo ra lợi nhuận Việc phát triển du lịch được nhiều quốc gia chú trọng vì tính hiệu quả cao, thường được gọi là “ngành công nghiệp không khói” Phát triển du lịch không chỉ bao gồm sự gia tăng sản lượng và doanh thu mà còn cần cải thiện cấu trúc kinh doanh, thể chế và chất lượng dịch vụ trong ngành.

Khái niệm phát triển du lịch tâm linh

Du lịch tâm linh, cả trên thế giới và tại Việt Nam, chưa có một khái niệm thống nhất, nhưng thực chất là một hình thức du lịch văn hóa Hình thức này dựa vào yếu tố văn hóa tâm linh, nhằm thỏa mãn nhu cầu tinh thần của con người Du lịch tâm linh khai thác các giá trị văn hóa vật thể và phi vật thể, liên quan đến lịch sử và nhận thức của con người về thế giới, cũng như các giá trị đức tin, tôn giáo và tín ngưỡng Qua đó, nó mang lại những trải nghiệm và cảm xúc thiêng liêng cho du khách trong hành trình khám phá.

Du lịch tâm linh tại Việt Nam thu hút đông đảo khách du lịch đến các điểm như đền, chùa, đình, và các khu vực linh thiêng, nơi họ có thể tham gia vào các hoạt động văn hóa, lịch sử, và tâm linh như cầu nguyện, cúng tế, và thiền Những trải nghiệm này không chỉ mang lại giá trị tinh thần mà còn giúp cân bằng đức tin và nâng cao chất lượng cuộc sống Để đáp ứng nhu cầu này, các dịch vụ du lịch tâm linh được phát triển, tạo việc làm và tăng thu nhập cho cộng đồng địa phương, đồng thời bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống, góp phần vào sự phát triển kinh tế-xã hội.

Khái niệm phát triển du lịch dựa vào cộng đồng

Du lịch cộng đồng (DLCĐ) đã xuất hiện từ đầu thế kỷ 20 và có nhiều cách hiểu khác nhau, phụ thuộc vào tác giả, khu vực địa lý và dự án nghiên cứu cụ thể Mặc dù có sự đa dạng trong định nghĩa, nhưng các nguyên tắc chung như tính bền vững, sự tham gia và lợi ích cho cộng đồng địa phương vẫn được công nhận Theo Nicole Hausle và Wolfgang Strasdas (2009), DLCĐ là loại hình du lịch mà người dân địa phương chủ động phát triển và quản lý, với mục tiêu giữ lại lợi ích kinh tế cho nền kinh tế địa phương.

Hausle and Wollfgang Strasdas, 2000).Trong định nghĩa này, Nicole và Wolfgang chú trọng đến vai trò và lợi ích kinh tế mà DLCĐ đem lại cho CĐĐP.

Du lịch cộng đồng, theo tổ chức ESRT (2013), mang đến cho du khách trải nghiệm sâu sắc về cuộc sống địa phương, nơi các cộng đồng địa phương trực tiếp tham gia và hưởng lợi từ hoạt động du lịch Điều này không chỉ tạo ra lợi ích kinh tế - xã hội mà còn đặt trách nhiệm lên vai cộng đồng trong việc bảo vệ tài nguyên thiên nhiên, môi trường và văn hóa địa phương Cộng đồng địa phương có quyền chủ động tham gia và nhận lợi ích từ du lịch, đồng thời cần có trách nhiệm trong việc gìn giữ những giá trị văn hóa và môi trường nơi họ sinh sống (Lê Thu Hương, 2016).

Khái niệm sản phẩm du lịch

Sản phẩm du lịch bao gồm các dịch vụ và hàng hóa dành cho du khách, được hình thành từ sự kết hợp giữa khai thác các yếu tố tự nhiên và xã hội Nó còn dựa vào việc sử dụng nguồn lực như cơ sở vật chất kỹ thuật và lao động tại một khu vực hoặc quốc gia cụ thể.

Sản phẩm du lịch bao gồm cả yếu tố hữu hình và vô hình, trong đó yếu tố hữu hình là hàng hóa và yếu tố vô hình là dịch vụ Theo quá trình tiêu dùng của khách du lịch, sản phẩm du lịch có thể được phân loại thành các nhóm cơ bản như: dịch vụ vận chuyển, dịch vụ lưu trú, tham quan, đồ ăn và thức uống, dịch vụ tham quan giải trí, hàng hóa tiêu dùng và đồ lưu niệm, cùng với các dịch vụ khác phục vụ khách du lịch.

2.1.2 Quan điểm về phát triển du lịch

Phát triển du lịch có thể được nhận thức đầy đủ khi nghiên cứu 5 nội dung sau:

Sự tăng trưởng trong ngành du lịch được thể hiện qua một số chỉ tiêu quan trọng, bao gồm: sự gia tăng lượng khách du lịch, mức tăng thu nhập từ du lịch, mở rộng quy mô cơ sở vật chất kỹ thuật, và số lượng việc làm mới được tạo ra từ sự phát triển của ngành này (Lanquar Robert, 2002).

Mức độ hiện đại hóa trong phương thức tổ chức hoạt động du lịch ngày càng gia tăng, nhờ vào hiệu quả rõ rệt mà các hoạt động này mang lại.

Cụ thể là những sản phẩm du lịch, công nghệ, phương thức phục vụ hiện đại, cơ sở hạ tầng cho phát triển du lịch (Lanquar Robert, 2002).

Cơ sở thực tiễn về phát triển du lịch

2.2.1 Kinh nghiệm phát triển du lịch của một số nước trên thế giới

2.2.1.1 Kinh nghiệm phát triển du lịch của Singapore

Singapore, một quốc đảo nhỏ với diện tích chỉ 710km2 và hơn 5,6 triệu dân, đã tận dụng tối đa vị trí địa lý và nguồn lực con người để phát triển vượt bậc Đặc biệt, du lịch Singapore đã đạt được những thành tựu ấn tượng, đứng thứ 4 trong bảng xếp hạng top 100 điểm đến du lịch toàn cầu theo Euromonitor International và dự kiến sẽ trở thành điểm đến có lượng khách du lịch đứng thứ 3 vào năm 2025 Thành công này là kết quả của việc Chính phủ Singapore hoạch định và thực hiện các chiến lược phát triển du lịch hiệu quả qua các giai đoạn, với nhiều kế hoạch như “Kế hoạch du lịch Singapore” (1968), “Kế hoạch phát triển du lịch” (1986), “Kế hoạch phát triển chiến lược” (1993), “Du lịch 21” (1996) và “Du lịch 2015” (2005).

“Địa giới du lịch 2020” (năm 2012)… (Trần Thị Hồng Lan, 2017).

Với "Kế hoạch phát triển du lịch" năm 1986, Singapore đã chú trọng bảo tồn và khôi phục các khu di tích văn hóa lịch sử như khu phố người Hoa, Tanjong Tagar, Little India, Kampong Giam và sông Singapore Đến "Kế hoạch Phát triển chiến lược" năm 1993, quốc gia này tập trung vào việc phát triển các sản phẩm du lịch mới như du thuyền, du lịch chữa bệnh, giáo dục và du lịch trăng mật, đồng thời mở rộng thị trường du lịch và tổ chức các lễ hội quốc tế lớn Năm 1996, Singapore triển khai "Du lịch 21" nhằm thực hiện tầm nhìn dài hạn cho sự phát triển du lịch trong thế kỷ mới.

Với sự phát triển của 21 chiến lược thị trường du lịch mới nổi, các chiến lược khu vực và phát triển sản phẩm du lịch mới đang được chú trọng Đồng thời, chiến lược nguồn vốn du lịch cũng đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy ngành du lịch.

“Nhà vô địch du lịch Singapore” (Trần Thị Hồng Lan, 2017).

Trong “Du lịch 2015” (năm 2005), Singapore tập trung phát triển các thị trường chính với phương châm tạo sự hiểu biết tốt hơn về Singapore, phát triển

Singapore đã trở thành một điểm du lịch “phải đến” với những cải thiện đáng kể trong tiêu chuẩn dịch vụ và cơ sở hạ tầng Chính phủ đã đầu tư mạnh mẽ vào ngành du lịch, như chi 300 triệu đô Sing cho các sự kiện du lịch và 340 triệu đô Sing để phát triển sản phẩm du lịch vào năm 2012 Đến năm 2015, tổng đầu tư cho Quỹ phát triển du lịch đạt 2 tỷ đô Sing, thu hút khoảng 17 triệu khách quốc tế và tạo ra doanh thu lên đến 30 tỷ đô Sing từ du lịch.

Kết quả và kinh nghiệm phát triển du lịch của Singapore cung cấp những bài học quý giá cho Việt Nam, đặc biệt là thị xã Hoàng Mai, tỉnh Nghệ An Những chiến lược và kế hoạch du lịch hiệu quả của Singapore có thể được áp dụng để nâng cao chất lượng và thu hút du khách, từ đó góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành du lịch Việt Nam.

2.2.1.2 Kinh nghiệm phát triển du lịch của Malaysia

Malaysia là quốc gia dẫn đầu trong ngành du lịch khu vực ASEAN, nổi bật với thương hiệu "Malaysia - Châu Á đích thực" Du lịch không chỉ là nguồn thu ngoại tệ lớn nhất mà còn tạo ra nhiều việc làm cho đất nước Malaysia được đánh giá cao trong khối ASEAN về khả năng thu hút khách du lịch quốc tế cũng như lượng người dân đi du lịch nước ngoài.

Theo Tổ chức Du lịch Thế giới, Malaysia đã ghi nhận 24,5 triệu lượt khách du lịch quốc tế vào năm 2010, đứng trong top 10 quốc gia thu hút khách du lịch nhiều nhất thế giới với doanh thu du lịch đạt 180,8 tỷ USD Mặc dù phải đối mặt với hai thảm họa hàng không vào năm 2014, Malaysia vẫn thu hút 27,5 triệu lượt khách, mang về doanh thu 72 tỷ Ringgit, tương đương 414.000 tỷ đồng (Hồng Hà, 2016).

Trong chiến lược chuyển dịch kinh tế của Malaysia, ngành Du lịch đã xây dựng kế hoạch phát triển đến năm 2020, tập trung vào thị trường có khả năng chi trả cao và phát triển sản phẩm du lịch Hai hướng phát triển chính bao gồm bảo vệ môi trường thông qua du lịch xanh và các sáng kiến bền vững, đồng thời chú trọng đến lợi ích cộng đồng Để cạnh tranh toàn cầu, Malaysia triển khai các sự kiện quốc gia như “Malaysia ngôi nhà thứ 2 của tôi” nhằm khuyến khích người nước ngoài mua nhà và du lịch tại đây Bên cạnh đó, Malaysia cũng duy trì và phát triển sản phẩm du lịch mua sắm cao cấp, đồng thời xác định rõ các hoạt động du lịch như nghỉ dưỡng, giải trí, thể thao và đặc biệt là du lịch chữa bệnh và giáo dục.

Malaysia không có quy hoạch tổng thể phát triển du lịch như Việt Nam, mà chỉ có “Kế hoạch chuyển đổi du lịch Malaysia đến năm 2020” nhằm thu hút thị trường du lịch có khả năng chi trả cao và tăng chi tiêu Các khu vực phát triển du lịch chính với chức năng cụ thể đã được xác định từ những năm 1970 và vẫn được duy trì Dựa trên định hướng quốc gia này, các địa phương và doanh nghiệp du lịch sẽ xây dựng kế hoạch phát triển cụ thể.

2.2.1.3 Kinh nghiệm phát triển du lịch của Thái Lan

Thái Lan nổi bật với ngành du lịch phát triển mạnh mẽ tại châu Á, đóng góp đáng kể vào nguồn ngoại tệ của đất nước, vượt trội hơn so với các lĩnh vực sản xuất khác Mỗi năm, quốc gia này thu hút hơn 10 triệu lượt khách du lịch quốc tế, chủ yếu đến từ các nước ASEAN, châu Á và châu Âu như Pháp, Đức, và Bỉ.

Một số kinh nghiệm phát triển du lịch của Thái Lan có thể kể đến là:

Thái Lan là một trong những quốc gia tiên phong trong chính sách "Bầu trời mở", đã đơn giản hóa thủ tục visa cho du khách Hiện tại, công dân của 55 quốc gia và vùng lãnh thổ được miễn visa khi du lịch Thái Lan trong vòng 30 ngày Đối với những du khách nhập cảnh qua các điểm biên giới, thời gian miễn visa là 15 ngày, trừ công dân Malaysia được miễn visa 30 ngày Thái Lan cũng có thỏa thuận miễn visa song phương với Brazil, Hàn Quốc, Peru, Argentina và Chile, cho phép công dân các nước này lưu trú tối đa 90 ngày Đối với mục đích kinh doanh, visa loại "B" có giá trị trong 3 năm, cho phép doanh nhân nhập cảnh thường xuyên mà không cần xin visa cho mỗi lần.

Chính sách thuế tại Thái Lan là một trong những yếu tố thu hút du khách, đặc biệt là việc hoàn thuế giá trị gia tăng (VAT) 7% cho những người sở hữu visa du lịch Du khách có thể nhận lại khoản thuế này khi mua sắm tại các cửa hàng có biển hiệu hoàn thuế, tạo điều kiện thuận lợi cho việc chi tiêu và trải nghiệm mua sắm tại đất nước này.

Chính phủ Thái Lan áp dụng chính sách hoàn thuế giá trị gia tăng (VAT) cho khách du lịch, đồng thời miễn thuế VAT cho các địa điểm bán hàng thủ công địa phương Các công ty lữ hành có thu nhập dưới 600.000 baht cũng được hưởng ưu đãi miễn thuế VAT Đối với các công ty lữ hành có thu nhập từ 600.000 baht đến 1.200.000 baht, họ có quyền lựa chọn giữa việc chỉ nộp 1,5% thuế doanh thu hoặc nộp thuế VAT thông thường.

Ba là địa điểm phát triển đa dạng các loại hình du lịch, bao gồm du lịch văn hóa, sinh thái, MICE, chữa bệnh, nông nghiệp và mua sắm Để thu hút du khách và khuyến khích chi tiêu, các biện pháp truyền thông và marketing được áp dụng hiệu quả.

2.2.2 Kinh nghiệm phát triển du lịch ở Việt Nam

2.2.2.1 Kinh nghiệm phát triển du lịch ở Quảng Nam

Du lịch có trách nhiệm thân thiện với môi trường và xã hội đang trở thành một xu hướng mới mẻ, thu hút sự quan tâm của các nhà kinh doanh du lịch Xu hướng này không chỉ mang lại thành công ban đầu mà còn góp phần vào phát triển bền vững Tại Quảng Nam, các nhà làm du lịch và chính quyền địa phương đang tích cực triển khai dự án nhằm thúc đẩy du lịch có trách nhiệm, tạo ra những giá trị tích cực cho cộng đồng và môi trường.

Phương pháp nghiên cứu

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Ngày đăng: 18/01/2022, 07:22

TRÍCH ĐOẠN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

w