LÝ LUẬN CHUNG VỀ NHÀ NƯỚC PHÁP QUYỀN VÀ NHỮNG YÊU CẦU ĐỐI VỚI QUỐC HỘI TRONG NHÀ NƯỚC PHÁP QUYỀN
Lý luận chung về nhà nước pháp quyền
1.1.1 Khái niệm nhà nước pháp quyền
Trong lịch sử tư tưởng chính trị và pháp lý, tư tưởng về việc quản lý xã hội bằng pháp luật đã xuất hiện từ thời cổ đại, đặc biệt là ở Trung Quốc trong giai đoạn Xuân thu – Chiến quốc Hàn Phi Tử (280 – 233 TCN) là một trong những học giả tiêu biểu, nhấn mạnh rằng pháp luật là công cụ hiệu quả để điều chỉnh hành vi con người Ông khẳng định rằng pháp luật cần được áp dụng công bằng, không thiên vị ai, từ quan lại đến thần dân, nhằm sửa chữa sai lầm và duy trì trật tự xã hội Tuy nhiên, trong tư tưởng của Hàn Phi Tử, pháp luật chủ yếu là công cụ của nhà cầm quyền để củng cố quyền lực và điều chỉnh xã hội theo ý chí của họ, trong khi nhà cầm quyền vẫn đứng trên pháp luật.
Khác với phương Đông, phương Tây, đặc biệt là trong tư tưởng của các triết gia Hy Lạp cổ đại, nhấn mạnh rằng pháp luật không chỉ là công cụ cai trị xã hội mà còn là lực lượng tối thượng, chi phối cả nhà nước Platon cho rằng sự sụp đổ của nhà nước xảy ra khi pháp luật không được tôn trọng và nằm dưới quyền lực cá nhân Ngược lại, khi pháp luật đứng trên các nhà cầm quyền, nhà nước sẽ được cứu vớt và tồn tại bền vững Aristote, học trò của Platon, cũng khẳng định rằng pháp luật cần phải thống trị tất cả, đảm bảo sự công bằng và ổn định trong xã hội.
2 Hàn Phi Tử (2001), “Hàn Phi Tử”, người dịch: Phan Ngọc, NXB Văn học, Hà Nội, tr 61 – 62
3 Platon (2005), Nhà nước lý tưởng, 101 tác phẩm có ảnh hưởng nhận thức nhân loại, NXB Văn hóa Thông tin,
Hà Nội, tr 16 Các nhà cầm quyền chân chính xây dựng nhà nước dựa trên pháp luật và lợi ích chung, trong khi những nhà nước biến chất lại dựa vào ý chí cá nhân thay vì những nguyên tắc này.
Các tư tưởng vĩ đại từ thời kỳ Cách mạng tư sản đã được các nhà triết học phát triển thành học thuyết về nhà nước pháp quyền, nhằm chống lại chế độ phong kiến độc tài và hợp pháp hóa quyền lực của giai cấp tư sản John Locke, nhà triết học người Anh, nhấn mạnh tầm quan trọng của pháp luật trong xã hội, cho rằng sự sụp đổ của nhà nước thường liên quan đến việc không tuân thủ pháp luật, đặc biệt là từ các cơ quan nhà nước Ông cảnh báo rằng vi phạm pháp luật có thể dẫn đến sự tan rã của chính quyền Montesquieu, một nhà tư tưởng Pháp, đề xuất học thuyết tam quyền phân lập, trong đó quyền lực nhà nước được chia thành lập pháp, hành pháp và tư pháp, nhằm ngăn chặn lạm quyền.
Jean-Jacques Rousseau (1712 – 1778), triết gia nổi tiếng thời kỳ Cách mạng tư sản Pháp, nhấn mạnh rằng quyền lực tối cao thuộc về nhân dân, những người ủy thác quyền lực nhà nước chỉ là công chức và có thể bị bãi miễn nếu lạm quyền Quyền lực nhà nước phải được thực hiện như một nghĩa vụ công dân, không được lợi dụng để áp đặt điều kiện với nhân dân Thời kỳ Cách mạng tư sản đã chứng kiến sự xuất hiện của các giá trị cốt lõi của nhà nước pháp quyền như hiệu lực tối cao của pháp luật, quyền lực thuộc về nhân dân và nguyên tắc phân quyền Mặc dù thuật ngữ "nhà nước pháp quyền" chưa xuất hiện, nhưng nó được giới thiệu lần đầu bởi Immanuel Kant (1724 – 1804), người cho rằng nhà nước là công cụ kết nối các thành viên trong khuôn khổ pháp luật để bảo đảm tự do.
Trong nhà nước pháp quyền, mọi công dân đều bình đẳng và có quyền lực nhà nước phải tuân theo pháp luật Việc áp dụng triệt để thuyết phân quyền là điều kiện tiên quyết để hình thành nhà nước pháp quyền, nơi mà pháp luật là tối thượng Theo tư tưởng của Kant, mỗi công dân không chỉ có trách nhiệm tuân thủ pháp luật mà còn có quyền yêu cầu nhà nước thực thi pháp luật một cách nghiêm túc Nhà nước pháp quyền cần phải là một nhà nước cộng hòa chân chính, nơi mọi cá nhân, dù có quyền lực hay không, đều phải chịu sự chi phối của pháp luật.
Trong tiếng Anh, cần phân biệt hai thuật ngữ “rule by law” và “rule of law” “Rule by law” được hiểu là sự kiểm soát dân chúng và bảo đảm trật tự xã hội thông qua pháp luật, nhưng pháp luật vẫn dưới quyền cai trị của người lãnh đạo Ngược lại, “rule of law” là sự kiểm soát các nhà cai trị và công chức, với pháp luật đứng trên tất cả các thiết chế quyền lực và xã hội khác Ý tưởng về nhà nước pháp quyền đã tồn tại từ lâu và trở thành mô hình lý tưởng cho các quốc gia hiện đại Sự phát triển của văn minh nhân loại gắn liền với sự phát triển của xã hội công dân và nhà nước pháp quyền Tại Việt Nam, xây dựng nhà nước pháp quyền là con đường phát triển tất yếu, phù hợp với xu thế chung của thời đại và đang trở thành nhu cầu thực tế.
5 http://philosophy.hku.hk/ch/Substance-Function.htm (truy cập ngày 12 tháng 03 năm 2020)
6 Viện Khoa học xã hội Việt Nam (1991), Nhà nước pháp quyền và xã hội công dân, NXB Viện thông tin khoa học xã hội, Hà Nội, tr 5
Trong bài viết của Hoàng Thị Kim Quế (2004) về việc nhận diện nhà nước pháp quyền, tác giả nhấn mạnh rằng Chủ tịch Hồ Chí Minh là người đầu tiên đề cập đến khái niệm pháp quyền Năm 1919, trong Bản yêu sách gửi đến hội nghị Versailles, yêu cầu cuối cùng của Người là về pháp quyền, cụ thể là: “Bảy xin Hiến pháp ban hành/ Trăm điều phải có thần linh pháp quyền” Điều này cho thấy tầm quan trọng của pháp quyền trong tư tưởng của Bác Hồ, đồng thời đặt ra câu hỏi về lý do Người gọi pháp quyền là “thần linh”.
TS Nguyễn Sĩ Dũng nhấn mạnh rằng các quyền con người là do tạo hóa ban cho và không thể bị xâm phạm Ông cho rằng hệ thống nguyên tắc và thủ tục nhằm bảo vệ những quyền này được gọi là pháp quyền Do đó, pháp quyền có thể được liên kết với khái niệm "thần linh", dẫn đến cách gọi "thần linh pháp quyền", đây là một suy đoán cá nhân của tác giả.
Trong những năm gần đây, khái niệm nhà nước pháp quyền đã được đề cập trong các Văn kiện đại hội của Đảng Cộng sản Việt Nam và các bản Hiến pháp Tại Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ IX vào năm 2001, Đảng đã khẳng định tầm quan trọng của nhà nước pháp quyền trong việc xây dựng và phát triển đất nước.
Nhà nước Việt Nam là công cụ chủ yếu thực hiện quyền làm chủ của nhân dân, được xác định là nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Tại Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ X (2006), Đảng khẳng định xây dựng nhà nước pháp quyền theo hướng "Nhà nước ta là Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa" Đến Đại hội XI (2011), Đảng nhấn mạnh rằng nhà nước này là của nhân dân, do nhân dân và vì nhân dân Tại Đại hội XII (2016), Đảng tiếp tục khẳng định quan điểm xây dựng nhà nước pháp quyền trong giai đoạn mới, với yêu cầu hoàn thiện đồng bộ các lĩnh vực lập pháp, hành pháp, tư pháp, gắn với đổi mới hệ thống chính trị và phát triển kinh tế, văn hóa, xã hội Quan điểm này đã được thể chế hóa trong Hiến pháp năm 1992, sửa đổi năm 2001 và Hiến pháp năm 2013, nhấn mạnh rằng Nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa của nhân dân.
Theo Nguyễn Sĩ Dũng (2004) trong bài viết “Nguồn cội của pháp quyền” trên Báo Tuổi trẻ, nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam được xác định là nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, phục vụ cho Nhân dân, do Nhân dân xây dựng và quản lý.
Thuật ngữ "nhà nước pháp quyền" đã được nhắc đến nhưng chưa được làm rõ về nội hàm của nó Trong lĩnh vực khoa học pháp lý, có nhiều quan điểm khác nhau về nhà nước pháp quyền từ các nhà nghiên cứu Tác giả Đào Trí Úc đã có những phân tích sâu sắc về vấn đề này.
Nhà nước pháp quyền được định nghĩa là một tổ chức quyền lực có tính pháp lý, trong đó pháp luật được công nhận và duy trì như một phương thức tổ chức hợp lý cho đời sống chính trị xã hội, đảm bảo hiệu lực phổ biến và tính bắt buộc Pháp luật chính là công cụ mà lực lượng chính trị sử dụng để tổ chức và thiết lập khuôn khổ, đồng thời được thừa nhận công khai Theo tác giả Nguyễn Đăng Dung, nhà nước pháp quyền là một nhà nước có quyền lực bị hạn chế, với các văn bản quy phạm pháp luật, đặc biệt là hiến pháp, đóng vai trò quan trọng trong việc giới hạn quyền lực này.
Nhà nước pháp quyền không chỉ là một kiểu nhà nước mà là một mô hình với những đặc điểm riêng, bao gồm phân công quyền lực hợp lý, sự hiện diện của Hiến pháp và nền pháp chế thống nhất, công bằng, cùng với dân chủ Theo chuyên gia Thái Vĩnh Thắng, các nguyên tắc của nhà nước pháp quyền bao gồm phân tách quyền lực, chủ quyền tối cao thuộc về nhân dân, bảo vệ quyền con người và quyền công dân, cùng với một nền hành chính công khai, trong sạch và không tham nhũng Một số ý kiến khác nhấn mạnh rằng nhà nước pháp quyền hoạt động dựa trên chủ quyền nhân dân, phân chia quyền lực, hệ thống pháp luật dân chủ, minh bạch và tiến bộ, đồng thời đảm bảo tự do cá nhân, công bằng xã hội và sự thống trị của pháp luật trong đời sống xã hội Cuối cùng, nhà nước pháp quyền yêu cầu mọi chủ thể, bao gồm cả nhà nước, phải tuân thủ nghiêm chỉnh và chịu phục tùng pháp luật.
Những yêu cầu đối với Quốc hội trong nhà nước pháp quyền
1.2.1 Quốc hội phải được thành lập, tổ chức và hoạt động hợp hiến, hợp pháp
Nhà nước pháp quyền là hình thức nhà nước mà mọi cơ quan và cá nhân có quyền lực đều phải tuân thủ Hiến pháp và pháp luật Quốc hội, mặc dù là cơ quan ban hành luật để quản lý xã hội và hạn chế quyền lực của chính quyền, cũng phải chịu sự điều chỉnh của Hiến pháp và các quy định mà chính mình đặt ra Điều này đảm bảo sự công bằng và minh bạch trong hoạt động của các cơ quan nhà nước.
Quốc hội được thành lập và hoạt động theo hiến pháp, đảm bảo tính chính danh và hợp pháp Trong nhà nước pháp quyền, mọi quyền lực nhà nước đều bắt nguồn từ nhân dân, thể hiện quyền lập hiến của họ.
Nhà nước pháp quyền được hình thành từ sự đồng thuận của nhân dân, với Hiến pháp là văn bản thể hiện rõ ràng sự đồng thuận đó Hiến pháp không chỉ đảm bảo tính hợp pháp và chính danh của nhà nước mà còn của Quốc hội Do đó, tất cả các cơ quan nhà nước, bao gồm Quốc hội, phải tuân thủ và bị giới hạn bởi Hiến pháp Việc Quốc hội tuân thủ Hiến pháp đồng nghĩa với việc phục tùng ý chí của nhân dân, những người đã lập ra Quốc hội, từ đó bảo đảm tính chính danh và hợp pháp của cơ quan này.
Thứ hai, để tăng cường trách nhiệm của Quốc hội đối với nhân dân, cần buộc
Quốc hội, với các đại biểu do nhân dân bầu ra, phải tuân thủ pháp luật và không thể tránh khỏi sai lầm Không phải mọi quyết định của Quốc hội đều đúng đắn, vì các ĐBQH có thể có thiếu sót Là cơ quan đại diện cho ý chí và nguyện vọng của nhân dân, những sai lầm của Quốc hội có thể gây hậu quả nghiêm trọng cho đất nước và ảnh hưởng tiêu cực đến toàn dân.
Để Quốc hội hoạt động thận trọng hơn, cần phải yêu cầu Quốc hội chịu trách nhiệm pháp lý về các hành vi và quyết định của mình, đồng thời tuân thủ pháp luật Mặc dù là cơ quan lập pháp có quyền ban hành pháp luật, Quốc hội cũng phải tuân thủ các quy định pháp lý, tức là quyền lực của Quốc hội bị giới hạn bởi pháp luật Tocqueville, nhà luật học và chính trị học nổi tiếng, đã chỉ ra rằng nếu cá nhân có xu hướng lạm dụng quyền lực, thì Quốc hội, tập hợp nhiều cá nhân, cũng sẽ có xu hướng tương tự Do đó, nếu không thể tin tưởng giao quyền lực cho một cá nhân mà không có sự ràng buộc trách nhiệm, thì cũng không nên tin tưởng giao quyền lực cho một nhóm người như Quốc hội.
Trong bài viết về nền dân trị Mỹ, tác giả nêu rõ rằng nếu một cá nhân có quyền lực có thể lạm dụng để chống lại kẻ thù, thì điều tương tự cũng có thể xảy ra với phe đa số Ông đặt câu hỏi về việc liệu con người có thay đổi tính nết khi tập hợp lại hay không và liệu họ có trở nên kiên nhẫn hơn trước các trở ngại Tác giả bày tỏ sự hoài nghi về điều này, khẳng định rằng ông sẽ không bao giờ trao quyền lực tuyệt đối cho một cá nhân, và cũng không muốn trao nó cho một nhóm đông người.
Một số học giả người Đức cho rằng Quốc hội cần được thành lập và hoạt động hợp hiến, hợp pháp để tăng cường trách nhiệm đối với nhân dân Họ lý giải rằng "cuộc khủng hoảng lập pháp" xuất phát từ sự quá sức của Quốc hội trước yêu cầu lập pháp ngày càng phức tạp và khả năng không tương xứng của các nhà lập pháp Để khuyến khích các nhà lập pháp nỗ lực hơn, cần phải ràng buộc họ vào pháp luật, buộc họ phải chịu trách nhiệm trước pháp luật.
Nghề lập pháp hiện đang đối mặt với nhiều hạn chế, dẫn đến tình trạng quá tải về cả chất lượng và số lượng Nhiều Nghị sĩ thiếu kỹ năng và kiến thức chuyên môn cần thiết, khiến họ thường xuyên phải dựa vào kinh nghiệm của ngành hành pháp và tư pháp Điều này dẫn đến việc Nghị sĩ chỉ thực hiện những sửa đổi nhỏ trong các dự thảo, mà thực tế là các quyết định chủ yếu được đưa ra bởi các quan chức và chuyên gia Để cải thiện tình hình, cần có những Nghị sĩ được đào tạo bài bản và hướng dẫn tốt hơn, nhằm giảm bớt sự phụ thuộc vào kỹ năng của ngành hành pháp Vấn đề này không thể bị lảng tránh nếu muốn khắc phục “cuộc khủng hoảng lập pháp” hiện nay.
Để đảm bảo tính chính danh và nâng cao trách nhiệm của Quốc hội trước nhân dân, việc thành lập, tổ chức và hoạt động của Quốc hội cần tuân thủ hiến pháp và pháp luật Đây là yêu cầu thiết yếu trong một nhà nước pháp quyền, đồng thời Quốc hội cũng phải chịu trách nhiệm về các hành vi vi phạm Hiến pháp và pháp luật của mình.
24 Alexis De Tocqueville (2012), Nền dân trị Mỹ, Phạm Toàn dịch, NXB Tri Thức, Hà Nội, tr 306
25 Josef Thesing (chủ biên) (2002), Nhà nước pháp quyền, NXB Chính trị quốc gia, Hà Nội, tr 140
Yêu cầu về tính hợp hiến và hợp pháp trong việc thành lập, tổ chức và hoạt động của Quốc hội được thể hiện qua việc tuân thủ các quy định pháp luật, đặc biệt là Hiến pháp Quốc hội là cơ quan lập pháp, thường được bầu trực tiếp bởi nhân dân theo quy định của pháp luật, với quyền bầu cử và ứng cử của công dân là hai nội dung quan trọng Các nguyên tắc bầu cử hiện đại như phổ thông, bình đẳng, trực tiếp và bỏ phiếu kín cũng cần được đảm bảo Để hỗ trợ quyền bầu cử, một số Hiến pháp thành lập cơ quan độc lập phụ trách bầu cử Cơ cấu tổ chức của Quốc hội phải được quy định bởi Hiến pháp và các đạo luật liên quan, thường là đơn viện hoặc lưỡng viện với hệ thống các Ủy ban có vai trò quan trọng trong việc làm luật và giám sát hoạt động của cơ quan hành pháp Trong cơ chế phân quyền, Quốc hội thực hiện quyền lập pháp, do đó, các đạo luật cần được kiểm tra tính hợp hiến bởi một cơ quan bảo hiến độc lập để đảm bảo hoạt động của Quốc hội luôn hợp hiến và hợp pháp.
1.2.2 Quốc hội phải thực hiện quyền lập pháp nhằm bảo đảm chính quyền được điều chỉnh bởi pháp luật đồng thời tôn trọng, bảo đảm, bảo vệ quyền con người, quyền công dân
Nhà nước pháp quyền yêu cầu pháp luật là nền tảng cho tất cả các hình thức tổ chức quyền lực công khai, bao gồm cả các cơ quan và quan chức nhà nước, cũng như mọi chủ thể trong xã hội.
Trong nhà nước pháp quyền, mọi cá nhân đều phải tuân theo pháp luật, với mục tiêu chính là bảo vệ quyền con người và quyền công dân Quốc hội, với vai trò lập pháp, có trách nhiệm quan trọng trong việc đảm bảo chính quyền hoạt động dưới sự kiểm soát của pháp luật và tôn trọng nhân quyền Do đó, một yêu cầu quan trọng đối với Quốc hội là thực hiện quyền lập pháp để bảo đảm rằng chính quyền được điều chỉnh bởi pháp luật và bảo vệ quyền con người, quyền công dân một cách hiệu quả.
Vị trí pháp lý, cách thức thành lập, cơ cấu tổ chức và hoạt động của các cơ quan nhà nước phải tuân thủ Hiến pháp và các đạo luật do Quốc hội ban hành Quyền lực nhà nước xuất phát từ nhân dân, và Hiến pháp thể hiện sự đồng thuận của nhân dân trong việc thành lập nhà nước Do đó, các cơ quan và chức danh trong bộ máy nhà nước phải chịu sự điều chỉnh của Hiến pháp, nhưng Quốc hội sẽ ban hành luật để điều chỉnh những vấn đề chưa được quy định cụ thể Các cơ quan nhà nước chỉ được hoạt động theo quy định của pháp luật và phải thực hiện nghĩa vụ theo luật định Việc vi phạm các quy định này sẽ dẫn đến trách nhiệm pháp lý, bao gồm các chế tài hình sự, hành chính, dân sự hoặc kỷ luật Những quy định này hạn chế quyền lực của các cơ quan nhà nước nhằm bảo vệ quyền con người trong xã hội văn minh Trong bối cảnh toàn cầu hóa hiện nay, nhà nước cần tuân thủ không chỉ pháp luật quốc gia mà còn các quy định quốc tế.
Theo Nguyễn Đăng Dung (2001) trong bài viết “Hiến pháp sửa đổi – một số vấn đề nguyên tắc”, nhà nước cần tuân thủ các điều ước quốc tế mà mình là thành viên Điều này có nghĩa là nhà nước phải thực hiện đầy đủ các nghĩa vụ pháp lý quốc tế theo các điều ước đã ký kết và tìm cách giải quyết tranh chấp với các quốc gia, tổ chức, cá nhân mang quốc tịch khác một cách phù hợp với các cam kết quốc tế.
Quốc hội trong các hình thức chính thể điển hình trên thế giới trước yêu cầu xây dựng nhà nước pháp quyền
Hình thức chính thể là cách thức thành lập các cơ quan nhà nước và mối quan hệ giữa chúng Có hai loại hình chính thể chính: quân chủ, nơi người đứng đầu được thừa kế, và cộng hòa, nơi người đứng đầu được bầu ra Mỗi loại hình này lại có thể chia thành các biến thể khác dựa trên mối quan hệ giữa người đứng đầu, Quốc hội và Chính phủ Hiện nay, ba hình thức chính thể phổ biến trên thế giới bao gồm chính thể đại nghị, chính thể cộng hòa tổng thống và chính thể cộng hòa hỗn hợp.
1.3.1 Quốc hội trong hình thức chính thể đại nghị trước yêu cầu xây dựng nhà nước pháp quyền
Chính thể đại nghị, có nguồn gốc từ nước Anh, được xem là mô hình Quốc hội cổ điển nhất, với quyền lực tối cao của Quốc hội được thừa nhận trong cả cộng hòa lẫn quân chủ Quốc hội là cơ quan có quyền lực nhà nước tối cao, với quyền lực này bắt nguồn từ nhân dân Quan niệm của người Anh trong thời kỳ cách mạng tư sản nhấn mạnh tầm quan trọng của sự thống nhất quyền lực giữa Quốc hội và nhân dân.
Quốc hội là cơ quan tối cao có quyền hạn rộng lớn, nhưng không thể thay đổi bản chất giới tính của con người, cụ thể là không thể biến đàn ông thành đàn bà Khi xem xét mô hình Quốc hội trong hệ thống chính thể đại diện, chúng ta nhận thấy vai trò và trách nhiệm của nó trong việc bảo vệ quyền lợi và sự bình đẳng của tất cả công dân.
Trong cuốn sách "Một số vấn đề cơ bản của Hiến pháp các quốc gia trên thế giới" do NXB Chính trị quốc gia xuất bản năm 2012, có những nhận xét quan trọng về yêu cầu đối với Quốc hội trong nhà nước pháp quyền Tài liệu này nhấn mạnh vai trò thiết yếu của Quốc hội trong việc bảo đảm sự tuân thủ pháp luật và bảo vệ quyền lợi của công dân, đồng thời đề xuất các tiêu chí cần thiết để nâng cao hiệu quả hoạt động của cơ quan lập pháp trong bối cảnh hiện đại.
Thứ nhất, về yêu cầu Quốc hội phải được thành lập, tổ chức và hoạt động hợp hiến, hợp pháp
Trong các nhà nước theo hình thức chính thể đại nghị, Quốc hội được công nhận là cơ quan quyền lực cao nhất với địa vị pháp lý vượt trội so với các cơ quan nhà nước khác Tuy nhiên, Quốc hội cũng phải hoạt động trong khuôn khổ pháp luật, đặc biệt là theo các quy định của Hiến pháp.
Quốc hội được quy định trong Hiến pháp với vị trí pháp lý, cách thức thành lập, nhiệm kỳ, cơ cấu tổ chức, nhiệm vụ và quyền hạn rõ ràng Theo Hiến pháp Nhật Bản năm 1946, Quốc hội là cơ quan duy nhất có quyền lập pháp và bao gồm hai viện: Hạ viện và Thượng viện, với các thành viên do nhân dân bầu ra Hiến pháp cũng quy định về nhiệm kỳ đại biểu, cách thức hoạt động và ra quyết định của Quốc hội Hoạt động lập pháp phải tuân thủ hiến pháp và thường chịu sự giám sát của tư pháp; tại Nhật Bản, Tòa án tối cao có quyền xác định tính hợp hiến của các đạo luật Tương tự, ở các nước như Đức, Áo, Italia và Tây Ban Nha, các cơ quan giám sát được thiết lập để kiểm tra tính hợp hiến của luật pháp.
Nước Anh không có Hiến pháp thành văn, nhưng tồn tại những tập quán và nhận thức chung về các vấn đề quan trọng trong sinh hoạt quốc gia, tạo thành phần chủ yếu của Luật Hiến pháp Quốc hội Anh, với cơ cấu hai viện, phản ánh lịch sử tách biệt giữa các giai cấp, gồm Thứ dân viện đại diện cho thị dân, trí thức và tư sản, và Quý tộc viện gồm quý tộc phong kiến và các thành phần bảo hoàng Mặc dù vai trò của Quý tộc viện hiện nay chủ yếu mang tính hình thức, nhưng nước Anh vẫn duy trì tổ chức Quốc hội với hai viện này.
Quốc hội cần thực hiện quyền lập pháp để đảm bảo rằng chính quyền hoạt động theo quy định của pháp luật, đồng thời tôn trọng và bảo vệ quyền con người cũng như quyền công dân.
Quốc hội trong thể chế đại nghị thực hiện quyền lập pháp nhằm đảm bảo chính quyền tuân thủ pháp luật và bảo vệ quyền con người, quyền công dân Là cơ quan nhà nước có quyền lực cao nhất, Quốc hội có khả năng thành lập các cơ quan nhà nước khác và ban hành văn bản quy định về tổ chức, nhiệm vụ, quyền hạn, và hoạt động của các cơ quan này Các quy định này cụ thể hóa những nội dung trong Hiến pháp Ví dụ, theo Hiến pháp Nhật Bản năm 1946, Quốc hội có quyền ban hành luật chi tiết về các Bộ trưởng trong Nội các, các Tòa án các cấp và bộ máy chính quyền địa phương.
Các nước đại nghị, đặc biệt là Anh, có truyền thống lâu đời trong việc tôn trọng và bảo vệ quyền con người và quyền công dân, bắt nguồn từ thời trung đại Hiến chương Magna Carta, ban hành vào ngày 15 tháng 6 năm 1215, quy định rằng không ai có thể bị bắt giữ hay tước đoạt quyền lợi mà không có lý do hợp pháp Theo Hiến chương này, quyền của người tự do không thể bị xâm phạm mà không có phán quyết hợp pháp Ngày nay, Quốc hội Anh có quyền từ chối các chính sách không có lợi cho nhân dân mà không nhất thiết phải coi đó là bất hợp pháp.
Mặc dù Quốc hội được xem là cơ quan quyền lực cao nhất của nhà nước và thực hiện quyền lập pháp quan trọng, nhưng trong hệ thống chính thể đại nghị, cơ quan này vẫn phải chịu sự giám sát từ các cơ quan nhà nước khác.
Tại các quốc gia như Đức, Áo, Italia và Tây Ban Nha, Tòa án Hiến pháp được thành lập để giám sát tính hợp hiến của các đạo luật Quốc hội không phải là cơ quan duy nhất có quyền sửa đổi Hiến pháp, mà chỉ tham gia vào một số giai đoạn và quyết định một số vấn đề trong quy trình này Ví dụ, theo Điều 96 của Hiến pháp Nhật Bản năm 1946, việc sửa đổi Hiến pháp cần được Quốc hội đề xuất và được ít nhất 2/3 tổng số đại biểu của mỗi Viện thông qua, sau đó phải được đa số nhân dân phê chuẩn qua trưng cầu ý dân hoặc tổng tuyển cử đặc biệt do Quốc hội quyết định, và cuối cùng được Hoàng đế phê chuẩn đại diện cho nhân dân.
Thứ ba, về yêu cầu Quốc hội phải khẳng định chủ quyền nhân dân
Trong thể chế đại nghị, Quốc hội đóng vai trò quan trọng trong việc thành lập các cơ quan nhà nước trung ương, bao gồm cả nguyên thủ quốc gia và chính phủ, từ đó khẳng định quyền lực của nhân dân Ở các quốc gia theo hình thức chính thể cộng hòa đại nghị, nguyên thủ quốc gia, tức Tổng thống, được bầu ra bởi Quốc hội hoặc có sự tham gia của Quốc hội, như trường hợp Quốc hội Hy Lạp bầu Tổng thống theo quy định tại Điều 30.
Theo Hiến pháp Ấn Độ, Tổng thống và Phó Tổng thống được bầu bởi một cơ quan đặc biệt, gồm các thành viên từ cả hai viện và các cơ quan lập pháp của các bang, với số phiếu tương ứng với dân số mà họ đại diện, đảm bảo nguyên tắc đại diện thống nhất và bình đẳng giữa bang và liên bang (Điều 54, 55) Trong khi đó, ở các quốc gia theo hình thức quân chủ đại nghị, nguyên thủ quốc gia không được Quốc hội bầu ra mà thông qua con đường truyền ngôi.
Trong hình thức chính thể đại nghị, nguyên thủ quốc gia thường bổ nhiệm lãnh tụ đảng thắng cử làm Thủ tướng, và Thủ tướng sẽ đề xuất các thành viên khác của Chính phủ Ở một số quốc gia như Đức, Nhật Bản, và Tây Ban Nha, Thủ tướng được Quốc hội trực tiếp bầu ra trước khi nguyên thủ quốc gia tiến hành bổ nhiệm Tại Thuỵ Điển, Thủ tướng được bổ nhiệm qua văn bản do Chủ tịch Quốc hội ký, không có sự can thiệp của Quốc vương Quốc hội cũng tham gia vào việc thành lập các cơ quan tư pháp, ví dụ như ở Đức, nơi Thượng viện và Hạ viện bầu các Thẩm phán của Toà án Hiến pháp liên bang, và Hạ viện còn có quyền bầu một nửa số thành viên Uỷ ban bầu cử Thẩm phán.