NHẬN DIỆN HÀNH VI VI PHẠM PHÁP LUẬT THUẾ_LÍ LUẬN VÀ NHỮNG QUY ĐỊNH CỦA PHÁP LUẬT HIỆN HÀNH
Nhận diện hành vi vi phạm pháp luật thuế của người nộp thuế theo
1.2 Nhận diện hành vi vi phạm pháp luật thuế của người nộp thuế theo quy định của pháp luật hiện hành
Theo Luật quản lý thuế 2006 và các văn bản hướng dẫn, quy định các hành vi vi phạm hành chính về thuế gồm:
Nhóm hành vi vi phạm các thủ tục thuế;
Nhóm hành vi chậm nộp tiền thuế;
Nhóm hành vi trồn thuế, gian lận thuế;
Nhóm hành vi khai sai dẫn đến thiếu số tiền thuế phải nộp hoặc tăng số tiền thuế được hoàn
Theo Bộ Luật hình sự 1999 và các văn bản hướng dẫn thi hành, các hành vi vi phạm pháp luật về thuế của đối tượng nộp thuế sẽ được xác định là tội phạm về thuế.
Tội buôn lậu (Điều 153 BLHS);
Tội trốn thuế theo Điều 161 BLHS là một trong hai loại tội phạm chủ yếu liên quan đến lĩnh vực thuế mà người nộp thuế có thể thực hiện Hành vi vi phạm này gây ra những hậu quả nghiêm trọng cho nền kinh tế.
Theo tiểu mục 2.1 của Thông tư liên tịch số 21/2004/TTLT/BCA-TANDTC-VKSNDTC-BTP ngày 23/11/04, việc bán hóa đơn giá trị gia tăng cho người khác, với kiến thức rõ ràng về mục đích sử dụng của người mua, sẽ dẫn đến việc người bán bị truy cứu trách nhiệm hình sự về tội trốn thuế nếu người mua bị truy cứu Điều này cho thấy, theo quy định pháp luật hiện hành, hành vi vi phạm pháp luật về thuế có thể bị xử lý cả về hành chính và hình sự, tùy thuộc vào tính chất của vi phạm.
BLHS đặt ra câu hỏi quan trọng về cách xác định ranh giới giữa vi phạm và tội phạm thuế theo quy định của pháp luật thuế hiện hành Việc hiểu rõ dấu hiệu phân biệt này là cần thiết để đảm bảo tuân thủ pháp luật và tránh những hậu quả pháp lý không mong muốn.
1.2.3 Dấu hiệu xác định ranh giới giữa hành vi vi phạm hành chính về thuế (vi phạm thuế) và hành vi vi phạm hình sự về thuế (tội phạm thuế) của người nộp thuế theo quy định của pháp luật hiện hành
Hành vi vi phạm pháp luật có thể bị truy cứu trách nhiệm hành chính hoặc hình sự tùy thuộc vào mức độ vi phạm Trong lĩnh vực thuế, việc phân định ranh giới giữa tội phạm thuế và vi phạm thuế là rất quan trọng, giúp xác định rõ hành vi nào là tội phạm và hành vi nào chỉ là vi phạm Điều này không chỉ đảm bảo trật tự trong quản lý thuế mà còn mang lại sự công bằng và bình đẳng cho các chủ thể trong quan hệ pháp luật thuế khi bị truy cứu trách nhiệm.
Có thể xác định ranh giới giữa vi phạm và tội phạm trong lĩnh vực thuế dựa trên một số căn cứ theo quy định của Bộ luật Hình sự và các văn bản hướng dẫn liên quan Những dấu hiệu quan trọng bao gồm số tiền trốn thuế, số lượng và giá trị kinh tế của đối tượng bị vi phạm Thái độ của chủ thể vi phạm, đặc biệt là khi đã bị xử phạt hành chính nhưng vẫn tái phạm, cũng là một yếu tố cần xem xét Hơn nữa, tính chất và mức độ nguy hiểm của hành vi, như việc đã phạm tội và chưa xóa án tích nhưng vẫn tiếp tục vi phạm, góp phần làm rõ ranh giới này, thể hiện rõ nhất trong cấu thành tội trốn thuế.
Dấu hiệu trốn thuế bao gồm số tiền, số lượng và giá trị kinh tế của đối tượng bị ảnh hưởng Đối tượng này có thể là hàng hóa, tiền Việt Nam, ngoại tệ, kim khí quý, đá quý, và số tiền thuế phải nộp theo quy định của pháp luật Hành vi vi phạm pháp luật thuế xâm hại đến các mối quan hệ xã hội mà pháp luật thuế bảo vệ Để xác định tính chất tội phạm hay vi phạm thuế, cần xem xét số lượng và giá trị kinh tế của chúng Hành vi vi phạm thuế có tính chất nghiêm trọng sẽ gây ra thiệt hại lớn cho xã hội và đe dọa an ninh kinh tế.
Số lượng và giá trị kinh tế của đối tượng bị xâm hại theo quy định của pháp luật là yếu tố quan trọng trong việc xác định hành vi vi phạm pháp luật thuế Để được coi là tội phạm thuế, hành vi này phải đáp ứng các tiêu chí về số lượng và giá trị thiệt hại gây ra cho đối tượng theo luật định Những hành vi vi phạm pháp luật thuế có tính chất và mức độ nguy hiểm cao sẽ bị truy cứu trách nhiệm hình sự nhằm xử lý thích đáng, răn đe và ngăn ngừa tội phạm Ngược lại, những vi phạm không thỏa mãn về số lượng và giá trị kinh tế sẽ không bị coi là tội phạm thuế.
19 tiền quy định mà nó tác động đến đối tượng tác động thì chỉ chịu trách nhiệm hành chính, hành vi đó chỉ là vi phạm hành chính
Ranh giới giữa vi phạm thuế và tội phạm thuế được xác định bởi một số lượng hàng hóa hoặc số tiền cụ thể theo quy định của pháp luật Khi hành vi vi phạm đạt đến mức giới hạn này, nó có thể bị xem là tội phạm thuế; ngược lại, nếu không đạt yêu cầu đó, chỉ bị coi là vi phạm thuế.
Theo quy định pháp luật, hành vi trốn thuế bị truy cứu trách nhiệm hình sự nếu số tiền trốn thuế từ 50 triệu đồng đến dưới 150 triệu đồng (khoản 1 Điều 161 BLHS), từ 150 triệu đồng đến dưới 500 triệu đồng (khoản 2), hoặc từ 500 triệu đồng trở lên (khoản 3) Ngược lại, nếu số tiền trốn thuế dưới 50 triệu đồng, người vi phạm chỉ phải chịu trách nhiệm hành chính về hành vi này.
Theo quy định của pháp luật, hành vi buôn lậu bao gồm việc buôn bán trái phép hàng hóa, tiền Việt Nam, kim khí quý có giá trị từ 100 triệu đến dưới 300 triệu đồng, hoặc hàng cấm với số lượng lớn sẽ bị xử lý hình sự theo khoản 1 Điều 153 Bộ luật Hình sự Nếu giá trị vật phạm pháp từ 300 triệu đến dưới 500 triệu đồng hoặc có số lượng hàng cấm rất lớn, người vi phạm sẽ bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo khoản 2 Điều 153 Bộ luật Hình sự.
Theo quy định pháp luật, những hành vi buôn lậu có giá trị dưới một trăm triệu đồng và chưa từng bị xử phạt hành chính sẽ không bị coi là tội phạm buôn lậu Thay vào đó, những hành vi này chỉ phải chịu trách nhiệm hành chính về thuế Điều này được lý giải bởi tính chất và mức độ của hành vi buôn lậu này chưa đủ nghiêm trọng để đe dọa các quan hệ mà pháp luật hình sự về thuế bảo vệ.
Dấu hiệu về thái độ của chủ thể vi phạm
Thái độ của chủ thể vi phạm thể hiện qua việc bị xử phạt hành chính nhiều lần nhưng vẫn tiếp tục tái phạm Tính chất nguy hiểm của hành vi được đánh giá dựa trên sự tuân thủ pháp luật hoặc sự ngoan cố trong việc vi phạm Mặc dù vi phạm thuế có thể được xem là ít nguy hiểm hơn so với tội phạm thuế, nhưng khi tái phạm liên tục, hành vi này sẽ bị coi là nguy hiểm và cần phải xử lý hình sự để phù hợp với mức độ nghiêm trọng của vi phạm Theo quy định pháp luật, đây là một trong những yếu tố xác định ranh giới giữa trách nhiệm hành chính và hình sự.
Theo quy định của Bộ luật Hình sự, nếu một cá nhân đã bị xử phạt hành chính vì hành vi trốn thuế mà vẫn tiếp tục vi phạm, thì sẽ bị truy cứu trách nhiệm hình sự về tội trốn thuế.