CÁC YẾU TỐ CẤU THÀNH MÔI TRƯỜNG ĐẦU TƯ
Môi trường tự nhiên
Vị trí địa lý, tài nguyên thiên nhiên, khí hậu và dân số là những yếu tố khách quan ảnh hưởng đến quyết định đầu tư của nhà đầu tư nước ngoài (ĐTNN) Các nhà ĐTNN thường quan tâm đến việc nước tiếp nhận đầu tư có vị trí địa lý thuận lợi, tài nguyên thiên nhiên phong phú và địa hình không khắc nghiệt hay không Hầu hết các nhà ĐTNN đều có trụ sở tại các quốc gia có nền kinh tế phát triển, nơi mà tài nguyên thiên nhiên đã bị khai thác cạn kiệt Việc nhập khẩu nguyên liệu từ nước khác để sản xuất trong nước thường kém hiệu quả kinh tế hơn so với đầu tư trực tiếp ra nước ngoài Do đó, nguồn tài nguyên thiên nhiên phong phú và nguồn lao động rẻ là những lợi thế quan trọng của nhiều nước đang phát triển.
SVTH:Nguyeón Thũ Kim Phuùng 16
Môi trường vĩ mô (kinh tế – xã hội)
Yếu tố chính trị – xã hội ổn định là điều kiện tiên quyết mà các nhà đầu tư xem xét khi đưa ra quyết định đầu tư Một quốc gia có chính trị ổn định sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho việc lập kế hoạch dài hạn, trong khi tình hình chính trị không ổn định sẽ làm giảm sự hấp dẫn của các dự án đầu tư do rủi ro về an toàn vốn và cam kết giữa các bên Sự bất ổn chính trị cũng có thể dẫn đến tình hình kinh tế – xã hội không ổn định, gia tăng rủi ro đầu tư Ví dụ, trong thế kỷ XX, nhiều quốc gia châu Phi đã trải qua nội chiến và xung đột quyền lực, dẫn đến việc thu hút FDI rất hạn chế Ngược lại, các quốc gia có chính trị ổn định như Trung Quốc, Malaysia và Thái Lan lại thu hút ngày càng nhiều vốn FDI Hơn nữa, trình độ phát triển kinh tế của một quốc gia đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra môi trường đầu tư hấp dẫn, xác định khả năng huy động vốn FDI và hiệu quả sử dụng nguồn vốn này.
Môi trường cơ sở hạ tầng
Cơ sở hạ tầng bao gồm nhiều yếu tố như đường sá, bến cảng, kho bãi, và phương tiện thông tin liên lạc, trong đó phương tiện thông tin liên lạc đóng vai trò quan trọng nhất Việc thông tin liên lạc chậm trễ có thể khiến các nhà đầu tư nước ngoài bỏ lỡ cơ hội kinh doanh Bên cạnh đó, sự yếu kém của đường sá, bến cảng và sân bay cũng ảnh hưởng tiêu cực đến hoạt động kinh doanh của họ Không có ưu đãi nào đủ mạnh để bù đắp cho những thiếu sót trong cơ sở hạ tầng hay điều kiện làm việc khó khăn.
SVTH:Nguyeón Thũ Kim Phuùng 17
Phát triển cơ sở hạ tầng không chỉ là yếu tố quan trọng để thu hút đầu tư nước ngoài, mà còn đóng góp vào sự phát triển kinh tế bền vững và lâu dài của quốc gia.
Môi trường pháp lý của nước nhận đầu tư
Môi trường pháp lý là yếu tố then chốt trong việc thu hút vốn FDI, bao gồm các chính sách, luật và văn bản dưới luật của quốc gia tiếp nhận đầu tư Luật Đầu tư nước ngoài (ĐTNN) và các quy chế hướng dẫn thi hành nó đóng vai trò quan trọng trong việc tạo điều kiện thuận lợi cho nhà đầu tư Cơ chế thực thi luật ĐTNN cũng ảnh hưởng lớn đến quyết định đầu tư của các doanh nghiệp nước ngoài.
Môi trường pháp lý là yếu tố quyết định quan điểm của nước tiếp nhận đầu tư đối với đầu tư nước ngoài (ĐTNN), quy định quyền và nghĩa vụ của nhà đầu tư, cũng như cơ chế quản lý nhà nước và các biện pháp bảo vệ vốn, tài sản của nhà đầu tư Việc nghiên cứu các quy định của Luật ĐTNN và các văn bản liên quan giúp nhà đầu tư đánh giá thuận lợi và khó khăn khi triển khai dự án tại nước đó Để thu hút nhiều dự án FDI, chính phủ cần tạo ra môi trường pháp lý thông thoáng và ổn định Trong bối cảnh cạnh tranh khốc liệt về thu hút vốn FDI, nhà đầu tư có quyền lựa chọn môi trường đầu tư thuận lợi Nhà đầu tư sẽ ưu tiên các nước có môi trường pháp lý cởi mở, với cơ chế quản lý nhà nước chặt chẽ nhưng không can thiệp sâu vào hoạt động kinh doanh, cùng với nhiều ưu đãi khuyến khích để hỗ trợ sản xuất kinh doanh.
SVTH:Nguyeón Thũ Kim Phuùng 18
Các yếu tố khác
Môi trường đầu tư quốc tế đang trải qua những biến đổi mạnh mẽ với xu hướng đối thoại và hợp tác ngày càng gia tăng Quá trình khu vực hóa và toàn cầu hóa diễn ra nhanh chóng, kết hợp với sự phát triển không ngừng của khoa học công nghệ, đã thúc đẩy luồng vốn FDI phát triển mạnh mẽ cả về quy mô lẫn chiều sâu.
Môi trường đầu tư của nước nhận đầu tư là sự kết hợp của các yếu tố khách quan và chủ quan, ảnh hưởng trực tiếp hoặc gián tiếp đến việc thu hút FDI và hiệu quả thực hiện các dự án đầu tư Mỗi quốc gia có môi trường đầu tư riêng, phụ thuộc vào điều kiện và giai đoạn phát triển kinh tế khác nhau Đây chính là những lợi thế mà từng Chính phủ sử dụng để thu hút nguồn vốn đầu tư, nhằm phát triển đất nước.
Các nhà đầu tư nước ngoài thường chọn những quốc gia có môi trường đầu tư mang lại lợi nhuận cao và rủi ro thấp Hoạt động đầu tư nước ngoài thường kéo dài nhiều năm trước khi có lợi nhuận, do đó, họ tiến hành khảo sát kỹ lưỡng để lựa chọn môi trường đầu tư tốt nhất Ngoài việc đánh giá tình hình kinh tế, chính trị, xã hội ổn định và nguồn tài nguyên, điều mà các nhà đầu tư nước ngoài quan tâm hàng đầu là môi trường pháp lý ổn định của quốc gia nhận đầu tư Khi lập kế hoạch kinh doanh, họ dựa vào các quy định pháp luật hiện hành và các điều kiện khách quan để tính toán.
Trong quá trình đầu tư, việc xác định các khoản chi phí, khả năng thu lợi nhuận và thời gian thu hồi vốn là rất quan trọng để quyết định thời hạn dự án Điều này không chỉ giúp nhà đầu tư đánh giá hiệu quả kinh doanh mà còn xác định mức độ bảo đảm tài sản Nếu chính sách đầu tư của nước tiếp nhận thay đổi, điều này có thể ảnh hưởng tiêu cực đến kết quả kinh doanh và kế hoạch đã đề ra, dẫn đến khả năng không thu hồi vốn và thậm chí là thua lỗ.
Hoạt động FDI hiện nay đã trở thành một hiện tượng kinh tế quốc tế phổ biến, tạo ra những tiêu chuẩn thông lệ quốc tế Do đó, sự quan tâm của nhà đầu tư đến khía cạnh pháp lý của môi trường đầu tư là rất quan trọng, giúp đánh giá và so sánh "luật chơi" của nước tiếp nhận với các thông lệ quốc tế, từ đó xác định tính cạnh tranh của môi trường đầu tư đó.
ẢNH HƯỞNG CỦA MÔI TRƯỜNG PHÁP LÝ ĐẾN HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ NƯỚC NGOÀI TẠI VIỆT NAM
Đặc điểm riêng biệt của hoạt động đầu tư nước ngoài (ĐTNN) tại Việt Nam dẫn đến sự khác biệt trong môi trường pháp lý về ĐTNN Khi hệ thống quy phạm pháp luật về ĐTNN được ban hành lần đầu tiên trong Điều lệ đầu tư năm 1977, Việt Nam chưa có quan hệ pháp luật về ĐTNN đúng nghĩa Trong bối cảnh cơ chế quản lý bao cấp và kế hoạch hóa tập trung, ĐTNN, như một hình thức vận động trực tiếp của tư bản nước ngoài vào Việt Nam, chưa được các nhà lý luận kinh tế học chính trị công nhận Do đó, pháp luật ĐTNN, như một phần của pháp luật trong nền kinh tế thị trường, là một vấn đề mới mẻ và cần được nghiên cứu sâu hơn.
SVTH:Nguyeón Thũ Kim Phuùng 20
Sau khi thực hiện chính sách “đổi mới” tại Đại hội IV của Đảng Cộng sản Việt Nam, nền kinh tế hàng hóa nhiều thành phần theo cơ chế thị trường đã được xây dựng, đòi hỏi sự thay đổi trong chính sách đầu tư nước ngoài (ĐTNN) Cần thiết phải thể hiện tư duy kinh tế mới, mở rộng và đa dạng hóa quan hệ kinh tế đối ngoại, nhằm xây dựng hình thái kinh tế mở, khai thác tiềm lực trong nước, đồng thời tranh thủ vốn, công nghệ và thị trường quốc tế Luật ĐTNN được ban hành lần đầu tiên vào năm 1987 đã tạo ra cơ sở pháp lý cho sự phát triển của các hoạt động đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) tại Việt Nam.
Để phù hợp với luật pháp quốc tế, tâm lý của nhà đầu tư nước ngoài và tình hình kinh tế xã hội của đất nước, Luật Đầu tư nước ngoài năm 1987 đã được sửa đổi và bổ sung vào các năm 1990.
Từ năm 1992 đến 2000, hệ thống văn bản pháp lý tại Việt Nam đã từng bước tạo ra một môi trường hấp dẫn cho việc thu hút và sử dụng hiệu quả nguồn vốn FDI Mặc dù môi trường pháp lý vẫn đang trong quá trình hoàn thiện và còn nhiều mâu thuẫn, nhưng vai trò của nó trong việc thu hút vốn FDI đã được khẳng định Tính đến tháng 10/2005, cả nước có 5.774 dự án đầu tư còn hiệu lực với tổng vốn đăng ký đạt 49,1 tỷ USD và vốn thực hiện đạt 34,4 tỷ USD, cho thấy khu vực kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài ngày càng trở thành một phần quan trọng của nền kinh tế Việt Nam.
1 Văn kiện Đại hội Đảng lần thứ IV, Nxb Sự Thật, H 1986, tr 34
2 Nghị quyết 09 của Chính phủ về tăng cường thu hút và nâng cao hiệu quả FDI thời kỳ 2001- 2005
3 Bộ Kế hoạch và Đầu tư (Tình hình đầu tư nước ngoài tháng 10 và 10 tháng đầu năm 2005)
SVTH: Nguyễn Thũ Kim Phùng, 21 tuổi, đã có những đóng góp tích cực vào sự nghiệp công nghiệp hóa – hiện đại hóa đất nước Điều này khẳng định chủ trương của Đảng và Nhà nước ta trong việc hội nhập kinh tế quốc tế, đặc biệt là việc thu hút FDI, là một quyết định đúng đắn và phù hợp với xu thế phát triển hiện nay.
Hệ thống pháp luật về FDI đã trở thành công cụ pháp lý hiệu quả của Nhà nước, tạo ra một "sân chơi" và "hàng rào pháp luật" cho các nhà đầu tư nước ngoài Điều này giúp định hình các quan hệ đầu tư nước ngoài theo hướng phục vụ lợi ích quốc gia và phát triển đất nước Việc xây dựng khung pháp luật về FDI là cần thiết để đảm bảo sự "tự do cạnh tranh" của các nhà đầu tư, đồng thời buộc họ hoạt động trong một trật tự pháp luật nhất định, phù hợp với mục tiêu xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa.
PHÁP LUẬT ĐẦU TƯ NƯỚC NGOÀI TẠI VIỆT NAM
Khái quát sự hình thành và phát triển của luật ĐTNN tại Vieọt Nam
Hệ thống pháp luật về đầu tư nước ngoài (ĐTNN) tại Việt Nam còn đang trong giai đoạn phát triển, nhưng Đảng và Nhà nước luôn chú trọng đến việc hợp tác quốc tế Chính sách thu hút ĐTNN đã được thể chế hóa thành các quy định pháp luật và đang ngày càng được hoàn thiện để nâng cao hiệu quả đầu tư.
SVTH: Nguyễn Thũ Kim Phùng, 22 tuổi, đã có những đóng góp quan trọng trong việc xây dựng và phát triển hệ thống pháp luật về đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) tại Việt Nam Những bước tiến này thể hiện sự cởi mở và thông thoáng trong chính sách FDI của đất nước.
1.3.1.1 Điều lệ đầu tư năm 1977
Ngay sau khi thống nhất đất nước, Đảng và Nhà nước Việt Nam đã nhận thức rõ tầm quan trọng của hợp tác quốc tế trong việc xây dựng và phát triển đất nước Do đó, vào ngày 18/04/1977, Chính phủ đã ban hành Điều lệ về đầu tư của nước ngoài tại Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam, kèm theo Nghị định 115/CP của Hội Đồng Chính phủ Điều lệ này nhằm thúc đẩy đầu tư nước ngoài và tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển kinh tế.
Bản điều lệ gồm 27 điều, được chia thành 7 chương, là văn bản đầu tiên của Chính phủ Việt Nam quy định các nguyên tắc cơ bản điều chỉnh pháp luật liên quan đến các quan hệ đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) tại Việt Nam Nội dung của Bản điều lệ phản ánh tư tưởng cởi mở của Đảng và Nhà nước trong quan hệ kinh tế đối ngoại, thể hiện cam kết của Chính phủ nước Cộng hoà XHCN Việt Nam đối với việc thu hút và quản lý FDI hiệu quả.
Việt Nam hoan nghênh đầu tư nước ngoài dựa trên nguyên tắc tôn trọng độc lập và chủ quyền, đồng thời mang lại lợi ích cho cả hai bên Để khuyến khích đầu tư, Bản Điều lệ đã đưa ra nhiều ưu đãi cho nhà đầu tư nước ngoài, được coi là tín hiệu tích cực Tuy nhiên, thực tế cho thấy Bản Điều lệ chưa được thực hiện hiệu quả do nền kinh tế Việt Nam vẫn vận hành theo cơ chế kế hoạch hóa tập trung và chịu ảnh hưởng của các chính sách cấm vận từ Mỹ, cùng với những khó khăn từ các cuộc chiến tranh biên giới Hơn nữa, nhận thức về các điều kiện thu hút FDI vẫn chưa đầy đủ Chính phủ Việt Nam đã xác định ưu tiên trong việc phát triển quan hệ đối ngoại để thu hút đầu tư.
1 Điều 1 Điều lệ đầu tư năm 1977
SVTH: Nguyễn Thũ Kim Phùng, 23 quốc gia XHCN Đông Âu và Liên Xô đã yêu cầu đa phương hóa trong quan hệ quốc tế trong quá trình hoạt động đầu tư nước ngoài.
Trước năm 1987, Việt Nam chưa có hoạt động đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), chỉ có một số quốc gia xã hội chủ nghĩa thực hiện đầu tư thông qua các hiệp định riêng Một ví dụ điển hình là hiệp định giữa Chính phủ Cộng hoà XHCN Việt Nam và Chính phủ Liên Bang Cộng hoà XHCN Xô Viết, ký ngày 19/06/1981 tại Mátxcơva, nhằm thành lập Xí nghiệp Liên doanh Dầu khí Việt – Xô để thăm dò và khai thác dầu khí ở thềm lục địa phía Nam Việt Nam.
Mặc dù không đạt được hiệu quả như mong đợi, Điều lệ đầu tư năm 1977 đã đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp bài học kinh nghiệm đầu tiên cho Việt Nam về chính sách thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI).
1.3.1.2 Luật ĐTNN tại Việt Nam năm 1987
Vào ngày 29/12/1987, Quốc hội nước Cộng hòa XHCN Việt Nam đã thông qua Luật Đầu tư nước ngoài (ĐTNN), đánh dấu một giai đoạn mới cho kinh tế đối ngoại và hoạt động FDI tại Việt Nam Luật ĐTNN năm 1987 gồm lời nói đầu và 42 điều, được chia thành 6 chương, kế thừa kinh nghiệm xây dựng pháp luật trước đó và phát triển từ Bản điều lệ năm 1977, đồng thời phản ánh xu hướng hội nhập kinh tế quốc tế trong lĩnh vực ĐTNN Ngày 05/09/1988, Nghị định số 139/HĐBT đã được ban hành để hướng dẫn chi tiết việc thi hành Luật ĐTNN tại Việt Nam.
Luật ĐTNN năm 1987 ra đời nhằm thúc đẩy hợp tác đa dạng giữa các quốc gia, dựa trên nguyên tắc bình đẳng và lợi ích chung Luật này thể hiện tính cởi mở cao và chứa đựng nhiều yếu tố hấp dẫn, phù hợp với thông lệ quốc tế, tạo ra lợi thế cạnh tranh cho đất nước so với các quốc gia khác.
SVTH:Nguyeón Thũ Kim Phuùng 24
Lĩnh vực đầu tư tại Việt Nam cho phép tổ chức và cá nhân nước ngoài tham gia vào nền kinh tế quốc dân, đặc biệt ưu tiên các lĩnh vực chiến lược Chính sách khuyến khích đầu tư được thể hiện thông qua các ưu đãi về thuế và thời gian miễn thuế, nhằm thu hút vốn đầu tư nước ngoài vào những ngành nghề quan trọng.
Người nước ngoài có thể đầu tư vào Việt Nam qua ba hình thức chính: hợp tác kinh doanh dựa trên hợp đồng hợp tác kinh doanh, thành lập doanh nghiệp liên doanh, hoặc đầu tư vào doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài.
Các cam kết bảo vệ quyền lợi cho nhà đầu tư nước ngoài tại Việt Nam bao gồm quyền chuyển vốn và lợi nhuận ra nước ngoài Luật Đầu tư nước ngoài năm 1987 khẳng định rằng Nhà nước Việt Nam cam kết bảo vệ vốn đầu tư và tài sản kinh doanh của các nhà đầu tư nước ngoài, đảm bảo rằng chúng không bị quốc hữu hóa hay tịch thu.
Các biện pháp khuyến khích đầu tư bao gồm mức thuế lợi tức ưu đãi từ 15% đến 20% cho các dự án được khuyến khích, trong khi mức thuế phổ thông là 25% Các doanh nghiệp này còn được miễn thuế lợi tức trong 2 năm đầu khi bắt đầu có lãi, và giảm 50% thuế cho 2-4 năm tiếp theo Đặc biệt, nếu tái đầu tư lợi nhuận vào dự án có thời hạn trên 3 năm, nhà đầu tư nước ngoài sẽ được hoàn trả thuế lợi tức đã nộp cho phần lợi nhuận đã đầu tư Ngoài ra, doanh nghiệp FDI và các bên hợp doanh cũng được miễn thuế nhập khẩu đối với máy móc, thiết bị, phụ tùng và vật tư nhập khẩu.
So với Điều lệ đầu tư năm 1977, Luật ĐTNN năm 1987 đã có những cải tiến rõ rệt trong kỹ thuật lập pháp Các điều khoản được quy định rõ ràng hơn, dựa trên sự cân nhắc giữa mục tiêu của Nhà nước Việt Nam, điều kiện cụ thể của đất nước và yêu cầu khách quan trong việc thu hút vốn FDI.
Một số sửa đổi, bổ sung của Luật ĐTNN năm 1987
SVTH:Nguyeón Thũ Kim Phuùng 25
Nội dung cơ bản của luật ĐTNN tại Việt Nam năm1996 (sửa đổi bổ sung năm 2000)
1.3.2.1 Lĩnh vực và địa bàn đầu tư
Theo Luật Đầu tư nước ngoài, nhà đầu tư nước ngoài có quyền đầu tư vào mọi lĩnh vực của nền kinh tế Việt Nam, trừ những lĩnh vực có thể gây hại đến quốc phòng, an ninh, di tích lịch sử, văn hóa, thuần phong mỹ tục và môi trường Nhà nước Việt Nam khuyến khích đầu tư nước ngoài vào các lĩnh vực và địa bàn cụ thể được quy định trong Điều 3 của luật.
Lĩnh vực đầu tư bao gồm sản xuất hàng xuất khẩu, nuôi trồng và chế biến nông, lâm, thủy sản, ứng dụng công nghệ cao và kỹ thuật hiện đại, đồng thời chú trọng bảo vệ môi trường sinh thái và đầu tư vào nghiên cứu và phát triển Các dự án đầu tư cần sử dụng nhiều lao động, chế biến nguyên liệu và khai thác hiệu quả tài nguyên thiên nhiên của Việt Nam, đồng thời xây dựng kết cấu hạ tầng và các cơ sở sản xuất công nghiệp quan trọng Địa bàn đầu tư ưu tiên là những khu vực có điều kiện kinh tế – xã hội khó khăn và đặc biệt khó khăn, nơi mà nhà đầu tư nước ngoài sẽ được hưởng nhiều chính sách khuyến khích từ Nhà nước, bao gồm miễn thuế, giảm thuế, tạm hoãn nộp thuế và áp dụng khung thuế suất thấp theo quy định pháp luật.
Chính phủ được trao quyền quy định các khu vực khuyến khích đầu tư dựa trên quy hoạch phát triển theo từng giai đoạn Luật cũng yêu cầu ban hành danh mục các dự án và lĩnh vực đầu tư đặc biệt khuyến khích, cùng với các lĩnh vực đầu tư có điều kiện và những lĩnh vực không được cấp phép đầu tư.
1 Xem phụ lục I Nghị định 27 (Nghị định sửa đổi bổ sung Nghị định 24 hướng dẫn chi tiết thi hành Luật ĐTNN tại Việt Nam)
SVTH:Nguyeón Thũ Kim Phuùng 32
Hình thức đầu tư là phương thức tổ chức kinh doanh mà nhà đầu tư sử dụng để thực hiện các hoạt động đầu tư Để phù hợp với thông lệ quốc tế và khuyến khích đầu tư từ các tổ chức, cá nhân nước ngoài vào Việt Nam, Luật Đầu tư nước ngoài quy định rằng nhà đầu tư nước ngoài có thể chọn một trong các hình thức đầu tư được phép.
Hình thức hợp đồng hợp tác kinh doanh (Business co-operation contract)
Hợp đồng hợp tác kinh doanh là văn bản pháp lý giữa hai hoặc nhiều bên nhằm thực hiện hoạt động đầu tư và kinh doanh tại Việt Nam Văn bản này quy định rõ ràng trách nhiệm và cách phân chia kết quả kinh doanh cho các bên tham gia mà không cần thành lập pháp nhân mới.
Hình thức doanh nghiệp liên doanh (Joint Venture Enterprise)
Doanh nghiệp liên doanh tại Việt Nam được thành lập thông qua sự hợp tác giữa hai hoặc nhiều bên, dựa trên hợp đồng liên doanh hoặc Hiệp định giữa Chính phủ Việt Nam và Chính phủ nước ngoài Đây cũng có thể là doanh nghiệp do doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài hợp tác với doanh nghiệp Việt Nam, hoặc do doanh nghiệp liên doanh kết hợp với nhà đầu tư nước ngoài theo hợp đồng liên doanh.
Doanh nghiệp 100% vốn đầu tư nước ngoài (100% Foreign – Invested Enterpise)
Doanh nghiệp 100% vốn đầu tư nước ngoài là loại hình doanh nghiệp được thành lập hoàn toàn bởi nhà đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, với quyền tự quản lý và chịu trách nhiệm toàn bộ về kết quả kinh doanh của mình.
Việc chuyển đổi doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài từ hình thức công ty trách nhiệm hữu hạn sang công ty cổ phần là một vấn đề quan trọng Điều này nhằm xây dựng một khung pháp lý thống nhất cho cả đầu tư trong nước và nước ngoài, đồng thời phù hợp với thông lệ quốc tế và tạo sự đa dạng trong các hình thức đầu tư.
Vào ngày 15/04/2003, Chính phủ Việt Nam đã ban hành Nghị định 38/2003/NĐ-CP nhằm chuyển đổi một số doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài sang hình thức công ty cổ phần Điều này không chỉ cải thiện môi trường đầu tư mà còn mở rộng kênh huy động vốn trong và ngoài nước, tạo ra cơ sở pháp lý quan trọng cho sự ra đời của hình thức doanh nghiệp mới tại Việt Nam - công ty cổ phần có vốn đầu tư nước ngoài.
Việc chuyển đổi doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài sang hình thức công ty cổ phần tại Việt Nam còn khá mới mẻ, và chỉ những doanh nghiệp đáp ứng đủ ba điều kiện: (i) đã góp đủ vốn pháp định theo giấy phép đầu tư; (ii) đã hoạt động ít nhất 3 năm, với năm cuối có lãi; và (iii) có hồ sơ đề nghị chuyển đổi, mới được phép thực hiện Đầu tư nước ngoài theo các hình thức hợp đồng BOT, BTO và BT trong lĩnh vực kết cấu hạ tầng là một lựa chọn hiệu quả nhằm khắc phục tình trạng thiếu vốn ngoại tệ và công nghệ tiên tiến tại Việt Nam Phương thức này được thực hiện thông qua việc ký kết các hợp đồng liên quan.
Các hợp đồng BOT, BTO và BT được ký kết giữa các cơ quan nhà nước có thẩm quyền tại Việt Nam và nhà đầu tư nước ngoài nhằm xây dựng và nâng cấp hạ tầng Những hợp đồng này bao gồm việc mở rộng, hiện đại hóa các công trình cơ sở hạ tầng, góp phần phát triển kinh tế đất nước.
1 Điều 7, Nghị định 38/2003/NĐ – CP của Chính phủ ngày 15/04/2003
SVTH:Nguyeón Thũ Kim Phuùng 34
BOT, BTO và BT là các hình thức doanh nghiệp được thành lập, bao gồm doanh nghiệp liên doanh và doanh nghiệp có 100% vốn đầu tư nước ngoài Mặc dù đều thuộc loại hình đầu tư, nhưng giữa các hợp đồng BOT, BTO và BT tồn tại sự khác biệt rõ rệt.
Hợp đồng BOT cho phép nhà đầu tư quản lý và kinh doanh công trình sau khi hoàn thành trong một khoảng thời gian nhất định để thu hồi vốn và lợi nhuận hợp lý Sau khi hết thời hạn, nhà đầu tư sẽ chuyển giao công trình cho Nhà nước Việt Nam mà không được bồi hoàn.
Hợp đồng BTO cho phép nhà đầu tư xây dựng công trình và sau đó chuyển giao cho Nhà nước Việt Nam Chính phủ Việt Nam sẽ cấp quyền kinh doanh công trình cho nhà đầu tư nước ngoài trong một khoảng thời gian nhất định, nhằm giúp họ thu hồi vốn và đạt được lợi nhuận hợp lý.
Hợp đồng BT quy định rằng sau khi hoàn thành công trình, nhà đầu tư nước ngoài sẽ chuyển giao công trình cho Nhà nước Việt Nam Chính phủ Việt Nam sẽ tạo điều kiện thuận lợi để nhà đầu tư thực hiện các dự án khác nhằm thu hồi vốn đầu tư, đồng thời đảm bảo dự án mang lại lợi nhuận hợp lý.
1.3.2.3 Các biện pháp bảo đảm đầu tư
Các quy định về bảo đảm đầu tư trong Luật ĐTNN tại Việt Nam đã cơ bản phù hợp với thông lệ quốc tế, bao gồm:
TỔNG QUAN TÌNH HÌNH ĐTNN TẠI VIỆT NAM
Tổng quan tình hình thu hút FDI tại Việt Nam những năm qua
1 Nghị định số 61/2003/NĐ – CP ngày 06/06/2003 của Chính phủ quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và tổ chức bộ máy của Bộ Kế hoạch và Đầu tư
SVTH:Nguyeón Thũ Kim Phuùng 40
Theo thống kê của Cục Đầu tư nước ngoài – Bộ Kế hoạch và Đầu tư, sau giai đoạn suy giảm do khủng hoảng tài chính khu vực năm 1997, dòng vốn FDI vào Việt Nam đã phục hồi và gia tăng đáng kể Tính đến hết tháng 10 năm 2005, Việt Nam đã cấp giấy phép cho hơn 6.800 dự án FDI với tổng vốn cấp mới đạt 63,5 tỷ USD Trong đó, 5.774 dự án còn hiệu lực với tổng vốn đầu tư đăng ký là 49,1 tỷ USD, và vốn thực hiện đạt 26,2 tỷ USD Tổng vốn đăng ký đã liên tục tăng từ 2,8 tỷ USD vào năm 2002 lên trên 4,2 tỷ USD vào năm 2004 Trong 10 tháng đầu năm 2005, có 659 dự án mới được cấp phép với tổng vốn đầu tư gần 2,98 tỷ USD và 403 dự án tăng vốn khoảng 1,6 tỷ USD, nâng tổng vốn đăng ký mới và tăng vốn lên 4,58 tỷ USD, tăng 41,7% so với cùng kỳ năm trước, vượt 2% so với mục tiêu đề ra cho cả năm Dự kiến, vốn FDI cả năm 2005 sẽ vượt mức 4,5 tỷ USD.
5 tỷ USD, là mức cao nhất kể từ sau khủng hoảng tài chính khu vực đến nay 1
Aûnh hưởng của FDI đến công cuộc phát triển đất nước ở Việt Nam
Kể từ khi Luật Đầu tư nước ngoài (ĐTNN) được ban hành vào năm 1987, Việt Nam đã thu hút được nguồn vốn FDI đáng kể, với nhiều năm phát triển ổn định và quy mô dự án lớn Tuy nhiên, tốc độ tăng trưởng kinh tế của đất nước vẫn không đồng đều Thời kỳ tăng trưởng GDP cao nhất diễn ra từ 1992 đến 1997, khi GDP tăng trên 8% Sau đó, Việt Nam đã trải qua giai đoạn khó khăn do ảnh hưởng của cuộc khủng hoảng tài chính - tiền tệ khu vực, dẫn đến sự giảm sút trong tốc độ tăng trưởng GDP.
1 TS.Nguyễn Anh Tuấn – Đầu tư nước ngoài tại Việt Nam năm 2005 và triển vọng năm 2006 – Tạp chí Thông tin và dự báo kinh tế – xã hội, số 2 (07) tháng 11/2005
SVTH:Nguyeón Thũ Kim Phuùng 41 và thấp nhất là 4,8% năm 1999 Tuy vậy, trong 3 năm gần đây, từ năm 2002 đến
Năm 2004, nền kinh tế Việt Nam ghi nhận sự khởi sắc rõ rệt với tốc độ tăng trưởng GDP vượt trội, đạt trên 7%, cho thấy sự ổn định cao hơn so với các năm trước.
Trong năm 2005, GDP của Việt Nam ghi nhận mức tăng trưởng 8,1% trong 10 tháng đầu năm, với quý III đạt gần 9% Dự kiến, tổng GDP cả năm sẽ tăng khoảng 8,4%, theo thông tin từ Bộ trưởng Bộ KHĐT Võ Hồng Phúc tại kỳ họp thứ 8 của Quốc hội khoá XI.
1.4.2.2 Đầu tư trực tiếp nước ngoài với GDP
Khu vực kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài (ĐTNN) đã phát triển mạnh mẽ, đóng góp đáng kể vào tăng trưởng kinh tế và tỷ trọng GDP Cụ thể, tỷ lệ đóng góp của hoạt động FDI đã tăng từ 2% vào năm 1992 lên 14,5% vào năm 2004, và đạt 15,5% trong 10 tháng đầu năm 2005 Đồng thời, mức đóng góp của khu vực này vào ngân sách nhà nước cũng gia tăng, từ gần 350 triệu USD năm 2000 đến con số cao hơn vào cuối năm 2005.
Dự kiến vào năm 2005, kinh tế tư nhân sẽ đạt khoảng 1 tỷ USD, trở thành một trong ba thành phần kinh tế quan trọng nhất với tỷ lệ đóng góp cao cho GDP, chỉ sau kinh tế Nhà nước và kinh tế cá thể, tiểu chủ.
1.4.2.3 Đầu tư trực tiếp nước ngoài với giải quyết việc làm
Lực lượng lao động trong các dự án có vốn FDI tại Việt Nam đã tăng trưởng mạnh mẽ qua các năm Cụ thể, vào cuối năm 1993, số lao động chỉ đạt 49.892 người, nhưng đến năm 1994 đã tăng lên 88.054 người, tương ứng với mức tăng 1,76 lần Đặc biệt, trong 10 tháng đầu năm 2005, đã thu hút thêm 119.000 lao động, cho thấy sự phát triển không ngừng của các dự án FDI tại nước ta.
1 Báo cáo cập nhật tình hình phát triển kinh tế Việt Nam của World Bank (WB)
2 Bộ Kế hoạch và Đầu tư
Tính đến cuối tháng 10/2005, khu vực đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) tại Việt Nam đã có 858.000 lao động, tăng gấp 17,2 lần so với năm 1993 Điều này cho thấy, từ năm 1993 đến tháng 10/2005, số lượng lao động trong khu vực FDI tăng trung bình khoảng 71.500 người mỗi năm.
1.4.2.4 Đầu tư trực tiếp nước ngoài với xuất khẩu
Khu vực kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài (ĐTNN) đã đóng góp tích cực vào việc tăng trưởng kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam Hàng năm, các doanh nghiệp FDI thường ghi nhận mức tăng trưởng kim ngạch xuất khẩu cao hơn so với doanh nghiệp nội địa Từ năm 1991 đến 1995, kim ngạch xuất khẩu của khu vực này đã liên tục gia tăng, đạt trên 1,12 tỷ USD, cho thấy vai trò quan trọng của FDI trong nền kinh tế xuất khẩu của đất nước.
Năm 2000, tổng giá trị xuất khẩu đạt trên 10,6 tỷ USD Đặc biệt, trong năm 2004, xuất khẩu từ khu vực FDI, bao gồm cả dầu thô, đạt 14,226 tỷ USD, chiếm 55% tổng kim ngạch xuất khẩu của cả nước Dự kiến, trong năm 2005, giá trị xuất khẩu có thể đạt 17,8 tỷ USD.
Sự gia tăng kim ngạch xuất khẩu của các doanh nghiệp FDI không chỉ đóng góp trực tiếp vào tổng kim ngạch xuất khẩu của cả nước, mà còn tạo cơ hội cho các doanh nghiệp trong nước mở rộng quan hệ hợp tác quốc tế Điều này giúp các thành phần kinh tế trong nước tiếp cận nhiều hơn với thị trường toàn cầu.
1.4.2.5 Đầu tư trực tiếp nước ngoài với chuyển dịch cơ cấu kinh tế
Trước năm 1986, nền kinh tế Việt Nam chủ yếu là nông nghiệp, với 80% dân số làm việc trong lĩnh vực này Tuy nhiên, từ khi thực hiện chính sách “đổi mới” và phát triển kinh tế nhiều thành phần theo định hướng xã hội chủ nghĩa, cơ cấu kinh tế Việt Nam đã có những chuyển biến cơ bản, đáp ứng yêu cầu phát triển của đất nước.
SVTH:Nguyeón Thũ Kim Phuùng 43
Tính đến cuối tháng 10/2005, FDI trong lĩnh vực công nghiệp và xây dựng chiếm tỷ trọng lớn nhất với 3.882 dự án và vốn cấp mới đạt 29,33 tỷ USD, tương ứng 67% số dự án và 60% tổng vốn đầu tư đăng ký Lĩnh vực dịch vụ đứng thứ hai, chiếm 20% về số dự án và 33% về vốn đăng ký Các ngành có tỷ trọng FDI cao bao gồm công nghiệp, xây dựng kết cấu hạ tầng, giao thông vận tải, thông tin liên lạc, khách sạn và nhà hàng, cho thấy sự phát triển nhanh chóng và hiện đại hóa FDI cũng đã tạo ra bước ngoặt trong sự phát triển của một số ngành quan trọng như công nghệ khai thác dầu khí ngoài khơi và lắp đặt tổng đài kỹ thuật số Nhìn chung, FDI đóng góp quan trọng vào việc chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng gia tăng tỷ trọng công nghiệp và dịch vụ, thúc đẩy nhanh quá trình công nghiệp hóa - hiện đại hóa đất nước.
Mặc dù các dự án đầu tư nước ngoài (ĐTNN) phân bổ ở 64 tỉnh, thành phố, nhưng chủ yếu tập trung tại những địa phương có hạ tầng thuận lợi Mười địa phương hàng đầu về thu hút FDI chiếm 80% tổng số dự án và vốn đăng ký, đồng thời hơn 70% vốn thực hiện Trong khi đó, 54 địa phương còn lại cùng với hoạt động thăm dò, khai thác dầu khí ngoài khơi chỉ chiếm khoảng 20% số dự án và gần 30% vốn thực hiện Sự chênh lệch này dẫn đến sự phát triển kinh tế – xã hội không đồng đều giữa các vùng, làm gia tăng khoảng cách giữa thành thị và nông thôn về mức sống, văn hóa – xã hội, và đặc biệt là khoảng cách giàu nghèo trong xã hội.
1.4.2.6 Đầu tư trực tiếp nước ngoài với chuyển giao công nghệ Ơû Việt Nam, hoạt động FDI đã góp phần nâng cao năng lực công nghệ cho các doanh nghiệp FDI nói chung và các doanh nghiệp thuộc mọi thành phần kinh tế nói riêng Đến năm 2002 việc chuyển giao công nghệ trong khu vực kinh
SVTH: Nguyễn Thũ Kim Phùng Trong số 200 hợp đồng chuyển giao công nghệ tại Việt Nam, khoảng 90% có vốn đầu tư nước ngoài (ĐTNN) Các doanh nghiệp FDI đã cung cấp cho nền kinh tế các thiết bị, máy móc và công nghệ tiên tiến, vượt trội hơn so với trình độ hiện có của các doanh nghiệp trong nước Điều này tạo ra một xu hướng mới trong việc cải thiện công nghệ cũ và nâng cao kỹ thuật mới cho nền kinh tế.