MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ HOẠT ĐỘNG THANH TRA VÀ THANH TRA CHUYÊN NGÀNH GIAO THÔNG VẬN TẢI
Khái quát chung về thanh tra, thanh tra chuyên ngành ở nước ta
1.1.1.Thanh tra a Khái niệm thanh tra
Thanh tra, có nguồn gốc từ tiếng La-tinh "inspectare" nghĩa là "nhìn vào bên trong", chỉ việc xem xét từ bên ngoài các hoạt động của những đối tượng cụ thể Theo Từ điển pháp luật Anh - Việt, động từ "inspect" được hiểu là "thanh tra", thể hiện hoạt động kiểm tra, kiểm soát và kiểm kê đối với đối tượng bị thanh tra Trong tiếng Việt, "thanh tra" đề cập đến người thuộc cơ quan có thẩm quyền, thực hiện việc kiểm tra và xem xét tại chỗ các hoạt động của địa phương, cơ quan hoặc xí nghiệp Hoạt động thanh tra thường liên quan đến các chủ thể như "người làm nhiệm vụ thanh tra" và "đoàn thanh tra", đồng thời nằm trong phạm vi quyền hạn của một chủ thể nhất định.
Thanh tra, với vai trò là danh từ chung, được hiểu là một thực thể pháp lý và một thiết chế nhà nước, chỉ các cơ quan, tổ chức hoặc bộ phận thực hiện chức năng thanh tra Các quốc gia hiện đại áp dụng thiết chế này theo nhiều cách khác nhau, tùy thuộc vào chế độ chính trị và cấu trúc nhà nước Ngoài ra, thanh tra còn được hiểu như một động từ, chỉ hoạt động kiểm tra và kiểm soát của các cơ quan, tổ chức, nhằm phát hiện và ngăn chặn những hành vi vi phạm quy định của các tổ chức và cá nhân bị thanh tra.
Quan niệm về thanh tra ở Việt Nam, cả trong lịch sử và hiện tại, được phản ánh qua mô hình các cơ quan nhà nước và các quy định của Hiến pháp và pháp luật Theo Pháp lệnh Thanh tra năm 1990, hoạt động thanh tra được xác định là chức năng thiết yếu của cơ quan quản lý nhà nước Cụ thể, Điều 8 của Pháp lệnh này quy định rằng nhiệm vụ của các tổ chức thanh tra nhà nước bao gồm việc thanh tra thực hiện chính sách, pháp luật, nhiệm vụ và kế hoạch nhà nước của các cơ quan, tổ chức và cá nhân.
4 Viện ngôn ngữ học (2002), Từ điển tiếng Việt, NXB TP.HCM
Luật Thanh tra năm 2004 và 2010 đã làm rõ vai trò và chức năng của các cơ quan thanh tra nhà nước trong quản lý Điều này bao gồm việc xác định quyền hạn và nhiệm vụ của các cơ quan này, ngoại trừ các hoạt động điều tra, truy tố, xét xử của cơ quan Điều tra, Kiểm sát, Tòa án, cùng với việc giải quyết tranh chấp và xử lý vi phạm hợp đồng kinh tế của cơ quan trọng tài kinh tế.
Với tính chất là hoạt động của nhà nước, thanh tra có những đặc điểm sau đây:
Thứ nhất: thanh tra gắn liền với quản lý nhà nước
Thanh tra là một chức năng quan trọng trong chu trình quản lý nhà nước, đảm bảo mọi giai đoạn đều được kiểm tra để thu thập thông tin đầy đủ và chính xác Việc đánh giá và định hướng kết quả quản lý không chỉ là một khía cạnh của quản lý xã hội mà còn khẳng định rằng quản lý nhà nước là một phần thiết yếu trong hệ thống quản lý xã hội, nơi nào có quản lý nhà nước thì nơi đó cũng có thanh tra.
Trong mối quan hệ giữa quản lý và thanh tra, quản lý nhà nước đóng vai trò chủ đạo, chi phối hoạt động của thanh tra thông qua việc đề ra đường lối, chủ trương và quy định thẩm quyền Đồng thời, hoạt động của quản lý nhà nước bao gồm cả sự điều hành, do đó, việc thực hiện các văn bản pháp luật cần có sự kiểm tra nghiêm ngặt từ các cơ quan có thẩm quyền.
Quản lý nhà nước và thanh tra đều thực hiện quyền lực nhà nước để tác động lên các đối tượng bị quản lý Tuy nhiên, thanh tra chỉ là công cụ và phương tiện hỗ trợ cho quá trình quản lý nhà nước, phản ánh cơ cấu và chức năng của quản lý.
Thanh tra là một phần quan trọng trong chu trình quản lý, không chỉ bị ràng buộc bởi quản lý mà còn có tác động điều chỉnh lại phương pháp quản lý của các cơ quan nhà nước Hoạt động thanh tra phản ánh và bảo vệ các mục tiêu quản lý, và một hệ thống hành chính sẽ không hoàn chỉnh nếu thiếu thanh tra Hiệu quả của công tác thanh tra trong bộ máy nhà nước giúp ngăn chặn các nguy cơ như biến dạng, tùy tiện và thiếu kỷ cương trong quản lý Lê Nin đã nhấn mạnh rằng nhà nước xã hội chủ nghĩa có thể giảm thiểu tham nhũng và tệ quan liêu, đồng thời tăng cường kỷ cương xã hội thông qua việc thực hiện tốt công tác thanh tra và kiểm soát.
Thứ hai: thanh tra luôn mang tính quyền lực nhà nước
Quyền lực nhà nước trong hoạt động thanh tra có mối quan hệ chặt chẽ với tính quyền uy và sự phục tùng trong quản lý nhà nước Thanh tra, với vai trò là một chức năng của quản lý nhà nước, cần thể hiện sự tác động tích cực để thực hiện quyền lực của cơ quan quản lý đối với đối tượng quản lý Quyền lực không thể tồn tại tách rời khỏi tổ chức, và khi đề cập đến quyền lực nhà nước trong thanh tra, cũng đồng nghĩa với việc xác định tính chất pháp lý của tổ chức thanh tra.
Thanh tra cần được nhà nước sử dụng như một công cụ hiệu quả trong quản lý Lê Nin đã nhấn mạnh rằng "Thanh tra thiếu quyền lực là thanh tra suông", cho thấy tầm quan trọng của quyền lực trong hoạt động thanh tra để đảm bảo tính hiệu quả và sự nghiêm minh trong công tác này.
Thanh tra là hoạt động mang tính quyền lực của nhà nước, được thực hiện bởi các cơ quan nhà nước Với vai trò là một cơ quan chức năng, thanh tra áp dụng quyền lực nhà nước trong quá trình hoạt động và luôn nhân danh nhà nước Sự tồn tại của thanh tra gắn liền với sự ra đời của nhà nước, và sẽ chấm dứt khi nhà nước không còn Theo quan điểm của Mác, khi nhà nước tự tiêu vong, chức năng thanh tra cũng sẽ bị xóa bỏ, trở thành một phần của quá khứ.
Chủ thể duy nhất thực hiện thanh tra là nhà nước, và sự tồn tại của thanh tra gắn liền với sự tồn tại của nhà nước Dù mô hình tổ chức và hoạt động thanh tra khác nhau ở các quốc gia, nhưng tất cả đều có điểm chung này Ngay cả trong các nước theo hệ thống pháp luật Anh - Mỹ, nơi có xu hướng “khế ước hoá” các mối quan hệ, không tồn tại loại hình thanh tra nào ngoài các tổ chức thanh tra của nhà nước, thể hiện quyền lực của nhà nước.
Quyền lực nhà nước trong hoạt động thanh tra được thể hiện qua việc các cơ quan thanh tra nhà nước có quyền hạn rõ ràng và khả năng thực thi những quyền hạn đó một cách hiệu quả.
- Ra các quyết định bắt buộc thi hành đối với các đối tượng bị thanh tra trong việc sửa chữa những thiếu sót đã bị Thanh tra phát hiện
Yêu cầu có thẩm quyền giải quyết đề nghị của Thanh tra là cần thiết để truy cứu trách nhiệm đối với những cá nhân có lỗi gây ra các vi phạm Điều này bao gồm cả việc chuyển hồ sơ sang cơ quan điều tra nhằm truy tố trước pháp luật.
- Trong một số trường hợp, trực tiếp áp dụng các biện pháp cưỡng chế nhà nước
Hoạt động thanh tra không nên bị xem như là một hình thức cưỡng chế, vì điều này đồng nghĩa với việc đồng nhất quyền lực với sự ép buộc Cưỡng chế chỉ là một yếu tố đặc biệt, được áp dụng trong những trường hợp cần thiết khi thực hiện quyền lực nhà nước Thanh tra là một hoạt động thường xuyên, thiết thực và sáng tạo, ngày càng được mở rộng và mang tính dân chủ sâu sắc Do đó, khi đề cập đến quyền lực nhà nước trong hoạt động thanh tra, không có nghĩa là chỉ sử dụng các biện pháp cưỡng chế.
Thanh tra chuyên ngành giao thông vận tải ở nước ta
1.2.1 Khái niệm thanh tra chuyên ngành giao thông vận tải
Trong luận cương của Mác, giao thông vận tải được coi là lĩnh vực thứ tư của sản xuất vật chất, với sản lượng đo bằng tấn x cây số (T.KM) và hành khách x cây số (HK.KM) Giao thông vận tải (GTVT) là một ngành sản xuất vật chất độc lập, không sản xuất hàng hoá mà chỉ lưu thông hàng hoá, phục vụ cho con người và sản phẩm do con người tạo ra Chất lượng sản phẩm vận tải đảm bảo hàng hoá không bị hư hỏng, mất mát, đồng thời phục vụ hành khách một cách thuận tiện, an toàn, nhanh chóng và tiết kiệm Đơn vị đo lường trong vận tải là tấn/km và hành khách/km, trong khi sản phẩm giao thông vận tải không thể được dự trữ hay tích lũy, chỉ có thể tích lũy năng lực vận tải Sản phẩm này được “sản xuất” và “tiêu thụ” đồng thời.
Thanh tra là hoạt động không thể thiếu trong chu trình quản lý nhà nước, gắn liền với các cơ quan quản lý nhà nước và phục vụ cho mục tiêu quản lý hiệu quả Trong từng lĩnh vực, hoạt động thanh tra có những yêu cầu và mục đích riêng, đặc biệt là trong lĩnh vực giao thông vận tải Thanh tra chuyên ngành giao thông vận tải được thực hiện bởi các cơ quan và cá nhân có thẩm quyền nhằm đảm bảo tuân thủ nghiêm ngặt các quy định pháp luật, đồng thời bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các cơ quan, tổ chức và cá nhân liên quan.
Là một loại hoạt động thanh tra có tính chuyên ngành, hoạt động thanh tra GTVT có một số đặc điểm cơ bản sau:
Hoạt động thanh tra GTVT được tiến hành trong phạm vi quản lý nhà nước về GTVT theo quy định của pháp luật
Hoạt động thanh tra GTVT luôn gắn với hoạt động của cơ quan quản lý nhà nước và phục vụ cho quản lý nhà nước trong lĩnh vực GTVT;
Hoạt động thanh tra GTVT do các cơ quan thanh tra chuyên ngành GTVT tiến hành, thực hiện quyền lực nhà nước trong các hoạt động thanh tra
Đối tượng thanh tra Giao thông Vận tải (GTVT) bao gồm các tổ chức và cá nhân nằm trong thẩm quyền quản lý trực tiếp của cơ quan nhà nước về GTVT, cũng như các tổ chức và cá nhân tham gia vào hoạt động GTVT.
1.2.2 Vai trò của thanh tra chuyên ngành giao thông vận tải trong quản lý nhà nước
Ngành giao thông vận tải, mặc dù được hình thành sau các ngành sản xuất vật chất như công nghiệp và nông nghiệp, lại đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong quá trình lưu thông và phát triển kinh tế xã hội Theo Rostow, giao thông là điều kiện tiên quyết cho giai đoạn phát triển, trong khi Hilling và Hoyle nhấn mạnh rằng giao thông liên kết sự phát triển kinh tế với tiến bộ xã hội Khi kinh tế xã hội phát triển, nhu cầu vận tải ngày càng tăng về cả lượng và chất Trong thế kỷ 21, giao thông vận tải phát triển nhanh chóng, góp phần thúc đẩy nền kinh tế toàn cầu và Việt Nam.
Ngành giao thông vận tải đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì trật tự và an toàn giao thông Thanh tra giao thông vận tải thực hiện chức năng thanh tra hành chính và thanh tra chuyên ngành, góp phần nâng cao hiệu quả quản lý và đảm bảo tuân thủ các quy định trong lĩnh vực giao thông.
Thanh tra chuyên ngành giao thông vận tải đóng vai trò quan trọng trong quản lý hành chính nhà nước về lĩnh vực này Để quản lý hiệu quả đời sống xã hội, Nhà nước cần ban hành các chính sách, pháp luật và tổ chức thực hiện chúng Trong mỗi lĩnh vực quản lý, hai nội dung chính là giám sát việc thực hiện cơ chế, chính sách và quản lý việc thực hiện các quy định pháp luật liên quan đến quy trình, quy phạm kỹ thuật Điều này đòi hỏi sự tổ chức lực lượng thanh tra kiểm tra để đảm bảo tính hiệu quả và chuyên môn trong công tác quản lý.
Thông qua hoạt động thanh tra, ngành giao thông vận tải sẽ phát hiện các sai sót và bất hợp lý trong chính sách, pháp luật của nhà nước Điều này bao gồm việc phát hiện hành vi vi phạm pháp luật liên quan đến thực hành tiết kiệm và phòng chống tham nhũng trong nội bộ ngành, cũng như những vi phạm của cá nhân và phương tiện tham gia giao thông mà pháp luật chưa điều chỉnh hoặc đã điều chỉnh nhưng không còn phù hợp Từ đó, ngành sẽ đề ra giải pháp và kiến nghị nhằm hoàn thiện chính sách, pháp luật, nâng cao hiệu quả quản lý hành chính nhà nước trong lĩnh vực giao thông vận tải.
Hoạt động của lực lượng thanh tra chuyên ngành giao thông vận tải trong thời gian qua đã đóng góp quan trọng vào việc duy trì trật tự an toàn giao thông, bảo đảm an toàn kỹ thuật cho các công trình giao thông, và ngăn chặn ùn tắc giao thông Những nỗ lực này không chỉ bảo vệ tính mạng và sức khỏe của người tham gia giao thông mà còn bảo vệ tài sản của họ.
Mục đích của thanh tra giao thông vận tải là đảm bảo việc tuân thủ pháp luật của các cơ quan, tổ chức và cá nhân, duy trì trật tự trong hoạt động giao thông, đồng thời thúc đẩy sản xuất kinh doanh và hỗ trợ sự phát triển của các ngành kinh tế.
9 https://voer.edu.vn/m/giao-thong-van-tai-ca-ket-cau-ha-tang-giao-thong-van-tai/bc512148;[truy cập 12/3/2016]
Thứ hai, thanh tra giao thông vận tải góp phần thực hiện chủ trương đổi mới kinh tế của Đảng và Nhà nước
Vào ngày 28/8/1945, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã ký Tuyên cáo thành lập Bộ Giao thông công chính, đánh dấu sự ra đời của ngành Giao thông vận tải Việt Nam Trải qua 70 năm phát triển, ngành này đã hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ trong các cuộc kháng chiến và trong thời kỳ hội nhập kinh tế quốc tế Đảng và Nhà nước khẳng định rằng giao thông vận tải là ngành tiên phong, đóng vai trò quan trọng trong việc mở đường cho sự phát triển kinh tế và xã hội của đất nước Qua các hoạt động của mình, thanh tra chuyên ngành giao thông vận tải đã hỗ trợ Đảng và Nhà nước trong việc xây dựng và thực hiện các chính sách đổi mới kinh tế.
Thanh tra chuyên ngành giao thông vận tải đóng vai trò quan trọng trong việc phát hiện sai sót và bất cập trong chính sách và pháp luật liên quan đến ngành Qua đó, cơ quan này giúp Nhà nước điều chỉnh kịp thời các quy định, nâng cao hiệu quả quản lý và hoàn thiện hệ thống pháp luật Đồng thời, thanh tra cũng xử lý nghiêm các hành vi vi phạm, góp phần phòng chống tham ô và lãng phí, từ đó hỗ trợ ngành giao thông vận tải thực hiện tốt vai trò là động lực phát triển kinh tế - xã hội của đất nước.
Thanh tra chuyên ngành giao thông vận tải đóng vai trò quan trọng trong việc củng cố nguyên tắc quản lý nhà nước theo ngành và chức năng, đồng thời kết hợp hiệu quả với quản lý theo địa phương.
Quản lý ngành không thể tồn tại và phát triển độc lập mà cần có sự kết hợp chặt chẽ với các địa phương Sự kết hợp này là yêu cầu thiết yếu và nguyên tắc quan trọng trong hoạt động quản lý hành chính của mỗi quốc gia.
Sự kết hợp giữa các yếu tố trong phát triển đất nước là điều cần thiết, bất kể là trong bối cảnh chủ nghĩa tư bản hay chủ nghĩa xã hội Nguyên tắc này đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo sự phát triển đồng bộ, thống nhất và toàn diện cho quốc gia.
Trong quản lý hành chính nhà nước, sự kết hợp chặt chẽ giữa quản lý theo ngành, quản lý theo chức năng và quản lý theo địa phương là rất quan trọng.
Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động thanh tra chuyên ngành
1.3.1 Các văn bản pháp luật liên quan đến hoạt động thanh tra chuyên ngành giao thông vận tải
Trong những năm gần đây, hệ thống quy định pháp luật về thanh tra đã được đổi mới để đáp ứng nhu cầu quản lý Tuy nhiên, cơ chế và chính sách trong lĩnh vực giao thông vận tải vẫn chưa đồng bộ, với nhiều quy định chồng chéo, gây khó khăn trong việc áp dụng Nếu các văn bản pháp luật được đồng bộ và phù hợp, việc đánh giá kết luận thanh tra sẽ trở nên chính xác, khách quan và dễ thực hiện Ngược lại, sự không rõ ràng và thiếu đồng bộ trong cơ chế và chính sách sẽ dẫn đến khó khăn trong việc kết luận và xử lý sau thanh tra.
1.3.2 Tổ chức bộ máy thanh tra giao thông vận tải
Thanh tra Sở GTVT là bộ phận chuyên môn của Sở GTVT, chịu trách nhiệm tổ chức, bổ nhiệm và miễn nhiệm các chức danh như Chánh, Phó Chánh thanh tra và Thanh tra viên Biên chế của Thanh tra GTVT thuộc biên chế hành chính do UBND Thành phố giao hàng năm, nhưng việc này phụ thuộc vào sự phê duyệt của UBND cấp tỉnh, dẫn đến sự thay đổi liên tục trong biên chế Điều này ảnh hưởng đến khả năng đáp ứng nhiệm vụ của Thanh tra GTVT, đặc biệt khi có sự thay đổi trong pháp luật, từ đó làm giảm hiệu quả hoạt động của đơn vị.
1.3.3 Trình độ năng lực của thanh tra viên, cán bộ làm công tác thanh tra giao thông vận tải
Trong những năm qua, ngành GTVT đã nỗ lực cải thiện hoạt động của cán bộ thanh tra, nhưng Thanh tra Sở GTVT vẫn gặp nhiều khó khăn do tính chất phức tạp của ngành Mặc dù không sản xuất ra của cải vật chất, ngành GTVT lại đóng vai trò quan trọng trong việc vận chuyển con người và hàng hóa từ các lĩnh vực khác Do đó, để thực hiện hiệu quả chức năng thanh tra chuyên ngành, cán bộ thanh tra cần nắm vững các quy định pháp luật và có chuyên môn sâu về ngành GTVT.
Theo Thông tư số 68/2013/TT-BGTVT, ngày 31/12/2013, quy định về thanh tra viên và công chức thanh tra chuyên ngành trong lĩnh vực giao thông vận tải, các cá nhân này phải đáp ứng các tiêu chuẩn chung theo Điều 32 Luật Thanh tra Cụ thể, họ cần trung thành với Tổ quốc và Hiến pháp, có phẩm chất đạo đức tốt, ý thức trách nhiệm, liêm khiết, trung thực, công minh và khách quan Ngoài ra, họ cũng phải có kiến thức về quản lý nhà nước, am hiểu pháp luật, cùng với văn bằng hoặc chứng chỉ về nghiệp vụ thanh tra.
Theo Khoản 1 Điều 15 Nghị định 86/2011/NĐ-CP và Điều 8 Nghị định 57/2013/NĐ-CP, để trở thành thanh tra viên, người ứng tuyển cần có ít nhất 02 năm kinh nghiệm làm công tác thanh tra (không tính thời gian tập sự) Tuy nhiên, có một số trường hợp ngoại lệ đối với cán bộ, công chức, viên chức, sĩ quan Quân đội nhân dân và sĩ quan Công an nhân dân, nếu họ đã công tác tại cơ quan, tổ chức, đơn vị khác từ 05 năm trở lên và chuyển sang làm việc tại cơ quan thanh tra nhà nước.
Các tiêu chuẩn quy định tại Điều 6, Điều 7, Điều 8 Nghị định số 97/2011/NĐ-
Theo Nghị định số 97/2011/NĐ-CP ban hành ngày 21 tháng 10 năm 2011 của Chính phủ, thanh tra viên GTVT phải có trình độ Đại học thuộc các chuyên ngành như giao thông vận tải, xây dựng, kiến trúc, cơ khí, công nghệ thông tin, viễn thông, luật, kinh tế, tài chính Ngoài ra, thanh tra viên cũng cần có chứng chỉ ngoại ngữ tiếng Anh trình độ C hoặc tương đương, đặc biệt đối với thanh tra viên của Thanh tra Cục Hàng không Việt Nam và Thanh tra Cục Hàng hải Việt Nam.
Quy định tiêu chuẩn trong lĩnh vực thanh tra giao thông đã tạo điều kiện thuận lợi cho việc tuyển dụng công chức tại các thành phố lớn như Hồ Chí Minh, Hà Nội, Đà Nẵng và Hải Phòng Tuy nhiên, các tỉnh khác, đặc biệt là khu vực Đồng bằng sông Cửu Long, gặp nhiều khó khăn Mặc dù tỷ lệ công chức thanh tra GTVT có trình độ đại học ngành luật cao, nhưng phần lớn là do hệ đào tạo vừa học vừa làm, dẫn đến những khó khăn trong quá trình tác nghiệp Tình trạng thiếu hụt nhân lực nhưng công việc ngày càng tăng khiến một số cán bộ phải gánh vác nhiều trọng trách hơn, dẫn đến việc họ làm việc ngoài giờ, thiếu thời gian nghỉ ngơi và giảm cơ hội nâng cao trình độ, ảnh hưởng đến sức lao động và hiệu quả công tác trong dài hạn.
Năng lực và phẩm chất chính trị của cán bộ thanh tra đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả hoạt động thanh tra Để đảm bảo hoạt động thanh tra phù hợp với đường lối của Đảng và chính sách pháp luật, cán bộ cần có lập trường tư tưởng vững vàng và trình độ chuyên môn cao Trong lĩnh vực thanh tra GTVT, ngoài việc nắm vững chính sách và pháp luật liên quan, thanh tra viên còn cần có kiến thức chuyên môn kỹ thuật về xây dựng, kiến trúc, quy hoạch, cơ khí và viễn thông Điều này giúp các kết luận và kiến nghị của thanh tra GTVT trở nên khách quan, khoa học và thuyết phục hơn đối với các cá nhân và tổ chức liên quan.
1.3.4 Trang thiết bị kỹ thuật, phương tiện thông tin liên lạc, phương tiện chuyên môn
Các thiết bị kỹ thuật phục vụ công tác thanh tra, đặc biệt là máy tính cá nhân, đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả thanh tra GTVT Tuy nhiên, từ năm 2009 đến tháng 10/2013, các tỉnh trên cả nước chưa được trang bị đủ máy tính cá nhân và công nghệ thông tin cho cán bộ, thanh tra viên, dẫn đến việc phải chia sẻ máy tính, kéo dài thời gian thanh tra và giảm tính bảo mật Hơn nữa, việc thiếu công cụ hỗ trợ giám định chất lượng công trình cũng gây khó khăn trong việc thu thập chứng cứ, ảnh hưởng đến hiệu quả của công tác thanh tra trong lĩnh vực GTVT.
1.3.5 Chính sách tiền lương và chế độ bồi dưỡng cho Thanh tra chuyên ngành
Ngoài mức lương cơ bản và các phụ cấp liên quan đến nghề Thanh tra, công chức Thanh tra chuyên ngành còn được hưởng chế độ bồi dưỡng theo Quyết định số 12/2014/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ Theo quy định này, mức bồi dưỡng cho công chức thanh tra chuyên ngành là 80.000 đồng/ngày, được chi trả bởi cơ quan ra quyết định thanh tra Đối với các đoàn thanh tra liên ngành, cơ quan chủ trì sẽ đảm nhận trách nhiệm chi trả chế độ bồi dưỡng cho các công chức tham gia.
Mặc dù nhà nước đang áp dụng mức chi ưu đãi, nhưng vẫn chưa thu hút được nhiều cán bộ có năng lực xuất sắc cho ngành thanh tra, điều này đã ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu quả hoạt động của thanh tra chuyên ngành GTVT.
12 Khoản 1 Điều 19 Nghị định 97/2011/NĐ-CP, ngày 21/10/2011
1.3.6 Công tác chuẩn bị, tổ chức và phối hợp thực hiện công việc trong hoạt động thanh tra Đây là yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động của Thanh tra GTVT, bởi vì:
Trong quá trình thanh tra GTVT, sự phối hợp giữa Đoàn thanh tra, đối tượng được thanh tra và các cơ quan, tổ chức, cá nhân liên quan là rất quan trọng Điều này cần thiết từ khâu chuẩn bị, tiến hành thanh tra, cho đến khi kết thúc và xử lý sau thanh tra.
Việc chuẩn bị nhân lực cho Đoàn thanh tra đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả hoạt động thanh tra, với thành viên có năng lực quyết định đến 50% sự thành công Lãnh đạo cần chỉ đạo đúng phương pháp và quy trình thanh tra, đảm bảo các trình tự, thủ tục và quyền hạn được thực hiện đầy đủ Để đạt được mục tiêu và nội dung thanh tra trong thời hạn quy định, cần xây dựng kế hoạch thanh tra phù hợp và lựa chọn thành viên có trình độ, năng lực tương xứng với nhiệm vụ được giao.
Chỉ đạo hoạt động của Đoàn thanh tra là nhiệm vụ quan trọng và thường xuyên trong các cơ quan thanh tra nhà nước, thuộc trách nhiệm của người ra quyết định thanh tra Điều này quyết định hiệu lực và hiệu quả của cuộc thanh tra Mặc dù chưa có văn bản pháp luật cụ thể quy định nguyên tắc chỉ đạo, nhưng theo Luật Thanh tra năm 2010 và các quy định hiện hành, việc chỉ đạo cần tuân thủ các nguyên tắc như: tuân thủ pháp luật, bảo đảm tính chủ động và tự chịu trách nhiệm của Trưởng đoàn và thành viên Đoàn thanh tra, cùng với nguyên tắc tập trung dân chủ, công khai, chế độ thủ trưởng và trách nhiệm cá nhân.
PHÁP LUẬT VÀ THỰC TIỄN HOẠT ĐỘNG THANH TRA CHUYÊN NGÀNH CỦA THANH TRA SỞ GIAO THÔNG VẬN TẢI
Pháp luật hiện hành điều chỉnh hoạt động thanh tra chuyên ngành của
Nhà nước đã ban hành nhiều văn bản pháp luật làm cơ sở cho hoạt động thanh tra chuyên ngành về GTVT, với nội dung phong phú từ quy định chung đến quy định cụ thể Trong nghiên cứu về "Hoạt động thanh tra chuyên ngành của thanh tra Sở giao thông vận tải", tác giả phân tích các vấn đề cơ bản được pháp luật quy định liên quan đến lĩnh vực này.
2.1.1 Bộ máy làm việc của thanh tra sở giao thông vận tải
Khoản 1 Điều 23 Luật Thanh tra năm 2010, và Điểm b Khoản 2 Điều 3 Thông tư liên tịch số 42/2015/TTLT-BGTVT-BNV, ngày 14 tháng 08 năm 2015, của Bộ giao thông vận tải và Bộ Nội vụ, thì Thanh tra Sở là cơ quan tham mưu, giúp Giám đốc Sở tiến hành thanh tra hành chính và thanh tra chuyên ngành, giải quyết khiếu nại, tố cáo, phòng, chống tham nhũng theo quy định của pháp luật
Cơ cấu tổ chức của Thanh tra Sở được quy định tại Khoản 2, 3 Điều 23 Luật Thanh tra 2010 và Điều 8 Nghị định 57/2013/NĐ-CP, bao gồm Chánh Thanh tra, các Phó Chánh Thanh tra, thanh tra viên và các công chức khác.
- Chánh Thanh tra do Giám đốc Sở bổ nhiệm, miễn nhiệm, cách chức sau khi thống nhất với Chánh Thanh tra tỉnh
- Phó Chánh Thanh tra do Giám đốc Sở bổ nhiệm, miễn nhiệm, cách chức theo đề nghị của Chánh Thanh tra sở
Chánh Thanh tra là người đứng đầu Thanh tra Sở, có trách nhiệm trước Giám đốc Sở và pháp luật về việc thực hiện nhiệm vụ và quyền hạn của Thanh tra Sở Phó Chánh Thanh tra Sở hỗ trợ Chánh Thanh tra trong một hoặc một số lĩnh vực công tác, đồng thời chịu trách nhiệm trước Chánh Thanh tra, Giám đốc Sở Giao thông vận tải và pháp luật về nhiệm vụ được giao Thanh tra Sở có thể tổ chức các đội nghiệp vụ tùy thuộc vào tình hình và đặc điểm riêng của từng Sở GTVT.
Bộ máy Thanh tra Sở Giao thông vận tải tại các tỉnh thành phố được tổ chức theo quy định của pháp luật, bao gồm các bộ phận chủ yếu như: 13.
+ Phòng Hành chính – Quản trị
+ Phòng Tham mưu tổng hợp
+ Phòng Tài vụ - Kế toán
+ Phòng Thanh tra hành chính;
+ Đội Thanh tra giao thông đường thủy nội địa
+ Đội Thanh tra giao thông cầu, đường bộ
+ Đội Thanh tra giao thông vận tải đường bộ
+ Đội Thanh tra cơ động
+ Các Đội Thanh tra giao thông quận, huyện
Biên chế bình quân của Thanh tra Sở Giao thông vận tải tại các tỉnh và thành phố lớn như Hà Nội, Hồ Chí Minh, Hải Phòng, và Đà Nẵng dao động từ 250 đến 300 biên chế, trong khi các địa phương khác chỉ có khoảng 50 đến 150 biên chế.
Tuy nhiên cũng có một số Thanh tra Sở GTVT có mô hình tổ chức bộ máy làm việc khác như:
Thanh tra Sở GTVT Cà Mau tổ chức 11 Đội, bao gồm 02 Đội Văn phòng và Đội xử lý, cùng với 09 Đội kiểm tra phụ trách 09 huyện thị Các Đội kiểm tra được đặt tên theo số thứ tự từ 01 đến 09, với tổng biên chế là 50 nhân sự.
Thanh tra Sở GTVT Hậu Giang hoạt động theo chế độ một cửa với Văn phòng thanh tra Sở, bao gồm 5 đội chuyên trách Đội Thanh tra GTVT số 1 phụ trách nghiệp vụ thanh tra và tuyên truyền xử lý, trong khi Đội TT GTVT số 2 là đội cơ động, thực hiện công tác tuần tra và kiểm soát trên đường thủy và đường bộ, đồng thời phụ trách khu vực TP Vị Thanh Các Đội TT GTVT số 3, 4 và 5 đảm nhận nhiệm vụ tuần tra kiểm soát liên huyện Tổng biên chế của đơn vị là 55 người.
13 Sở GTVT Tp Hồ Chí Minh, Tp Hà Nội, tỉnh Đồng Tháp, tỉnh Cà Mau, tỉnh Vĩnh Long, tỉnh Long An
14 Quyết định số 589/QĐ-UBND ngày 11/4/2014 của UBND tỉnh Cà Mau Thanh tra Sở GTVT.
15 Nguồn của Sở GTVT tỉnh Hậu Giang cung cấp
Thanh tra Sở GTVT Vĩnh Long gồm Văn phòng Thanh tra và 06 Đội, trong đó Đội Thanh tra số 1 phụ trách xử lý tổng hợp, Đội số 2 đảm nhận thanh tra hành chính, giải quyết khiếu nại và tuyên truyền pháp luật Đội số 3 thực hiện thanh tra, kiểm tra tại Thành Phố Vĩnh Long và huyện Long Hồ, còn Đội số 4, 5, 6 phụ trách các huyện còn lại Tổng biên chế của đơn vị là 35 người, với trình độ chuyên môn đại học, bao gồm 16 người đại học luật, 15 người đại học giao thông vận tải, 3 người đại học kinh tế, 1 người đại học quản lý hành chính và 1 người trung cấp Ngoài ra, đơn vị còn hợp đồng thêm 6 người cho trạm cân lưu động.
Với quy định tổ chức bộ máy làm việc của Thanh tra Sở GTVT theo Điều 8 Nghị định 57/2013/NĐ-CP, ngày 31/5/2013 của Chính phủ cho thấy
Sở Giao thông Vận tải có thể chủ động trong việc cơ cấu bộ máy làm việc của Thanh tra Sở, bao gồm việc bổ nhiệm và miễn nhiệm Chánh thanh tra, Phó Chánh thanh tra cùng các thanh tra viên.
+ Xây dựng biên chế cho Thanh tra Sở kịp thời theo từng giai đoạn thay đổi của nhiệm vụ được giao
Nghị định 57/2013/NĐ-CP, ban hành ngày 31/5/2013, chưa quy định rõ từng bộ phận hỗ trợ cho Thanh tra Sở và tên gọi của các bộ phận này Do đó, các địa phương tổ chức bộ máy và đặt tên cho các bộ phận giúp việc của Thanh tra Sở không thống nhất, dẫn đến sự khác biệt trong cách thức hoạt động.
Hiện nay, chưa có quy định cụ thể về tiêu chí xây dựng biên chế cho Thanh tra Sở GTVT, dẫn đến việc các địa phương tự quyết định biên chế mà không dựa vào nhiệm vụ chuyên môn chính Điều này đã gây ra tình trạng thiếu hụt cũng như thừa thãi số lượng thanh tra viên so với yêu cầu công việc cần thực hiện.
2.1.2 Nội dung thanh tra chuyên ngành giao thông vận tải
Thanh tra chuyên ngành giao thông vận tải là hoạt động kiểm tra việc tuân thủ pháp luật, quy trình và tiêu chuẩn liên quan đến giao thông đường bộ, đường thủy nội địa, đường sắt, hàng hải và hàng không Hoạt động này áp dụng cho cả tổ chức và cá nhân, bao gồm các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia.
- Kết cấu hạ tầng giao thông vận tải;
- Phương tiện, thiết bị giao thông vận tải và các biện pháp bảo đảm an toàn giao thông vận tải;
- Hoạt động đăng ký, đăng kiểm phương tiện, thiết bị giao thông vận tải;
- Điều kiện, tiêu chuẩn và bằng, chứng chỉ chuyên môn, giấy phép của người điều khiển, tham gia vận hành phương tiện, thiết bị giao thông vận tải;
- Đào tạo, sát hạch, cấp, đổi, thu hồi bằng, chứng chỉ chuyên môn, giấy phép điều khiển phương tiện giao thông vận tải;
- Hoạt động vận tải và dịch vụ hỗ trợ vận tải;
- Các hoạt động chuyên ngành khác thuộc phạm vi quản lý nhà nước ngành Giao thông vận tải
Dựa trên nội dung thanh tra, Thanh tra Sở chủ động thực hiện kế hoạch thanh tra và kiểm tra chuyên ngành hàng năm đã được Giám đốc Sở GTVT phê duyệt Nếu kế hoạch cần điều chỉnh hoặc bổ sung để phù hợp với yêu cầu quản lý giao thông vận tải địa phương, Chánh Thanh tra Sở sẽ trình Giám đốc Sở quyết định điều chỉnh và báo cáo cấp có thẩm quyền.
2.1.3 Trình tự, thủ tục thanh tra chuyên ngành giao thông vận tải
2.1.3.1 Quy trình tiến hành cuộc thanh tra độc lập
Vào ngày 25/02/2014, Bộ Giao thông Vận tải đã ban hành Thông tư 02/2014/TT-BGTVT, quy định chi tiết về quy trình thanh tra độc lập, phát hiện và xử phạt vi phạm hành chính Thông tư cũng đề cập đến công tác lập kế hoạch, chế độ báo cáo và quản lý nội bộ trong lĩnh vực thanh tra ngành Giao thông Vận tải.
Bước 1 Chuẩn bị thanh tra
Thực trạng hoạt động thanh tra chuyên ngành của Thanh tra Sở giao thông vận tải từ thực tiễn của một số tỉnh Đồng bằng Sông Cửu Long
2.2.1 Khái quát về hệ thống giao thông vận tải khu vực Đồng Bằng Sông Cửu Long
Giao thông được coi là "hệ thống mạch máu" trong tổ chức kinh tế của vùng và cả nước, đặc biệt là hệ thống đường giao thông ở đồng bằng sông Cửu Long Đây là một phần quan trọng trong kết cấu hạ tầng kinh tế - xã hội, đóng vai trò là "một trong ba khâu đột phá" cần được ưu tiên đầu tư phát triển với tốc độ nhanh và bền vững Điều này nhằm tạo tiền đề cho sự phát triển kinh tế - xã hội, bảo đảm quốc phòng, an ninh, và phục vụ cho sự nghiệp công nghiệp hóa - hiện đại hóa đất nước.
Hiện nay, mạng lưới đường bộ đang được quy hoạch và nâng cấp theo hình thức "ô bàn cờ", bao gồm các trục dọc, ngang và hệ thống đường vành đai, nhằm cải thiện hạ tầng giao thông.
Theo báo cáo tổng hợp về “Điều chỉnh Chiến lược phát triển GTVT đến năm 2020, tầm nhìn đến năm 2030”, nhiều trục quốc lộ đang được nâng cấp và xây mới, nổi bật là dự án mở rộng quốc lộ 1A đoạn Trung Lương - Cần Thơ, xây dựng đường cao tốc TP Hồ Chí Minh - Trung Lương, tuyến đường nam sông Hậu, và tuyến Quản Lộ - Phụng Hiệp Ngoài ra, nhiều cầu lớn trên quốc lộ 1A như cầu Mỹ Thuận, cầu Cần Thơ, và cầu Rạch Miễu đã được đầu tư xây dựng Cùng với đó, các hạng mục cảng hàng không như Rạch Giá, Cà Mau, Phú Quốc cũng được nâng cấp, trong khi sân bay quốc tế Cần Thơ và Cảng hàng không quốc tế Phú Quốc thu hút lượng khách lớn trong và ngoài nước.
Hệ thống đường sông Đồng Bằng Sông Cửu Long đang được đầu tư nâng cấp đáng kể, đặc biệt là các tuyến sông chính, giúp cải thiện khả năng kết nối với các cảng sông và biển Từ TP Hồ Chí Minh, hàng hóa và hành khách có thể di chuyển dễ dàng qua Ðồng Tháp Mười và Tứ giác Long Xuyên đến Hà Tiên, Cà Mau Sự phát triển này giúp nông sản hàng hóa từ vùng ĐBSCL đến các trung tâm kinh tế lớn của cả nước nhanh chóng hơn.
Tình trạng hạ tầng giao thông yếu kém tại Đồng Bằng Sông Cửu Long, với đường hẹp, cầu yếu và tải trọng thấp, đang cản trở các doanh nghiệp trong việc tiết kiệm chi phí vận chuyển, đặc biệt là khi sử dụng xe chuyên dụng như xe container cho xuất khẩu Sự kết nối giữa các phương thức vận tải đường bộ, đường thủy, cảng biển và cảng hàng không chưa đạt hiệu quả, dẫn đến chất lượng dịch vụ vận tải kém và chi phí cao, ảnh hưởng tiêu cực đến năng lực cạnh tranh của nền kinh tế Điều này không chỉ gây khó khăn cho việc giao lưu thương mại và tận dụng cơ hội kinh doanh mới, mà còn hạn chế sự phát triển kinh tế - xã hội của vùng Hơn nữa, khoảng 70% hàng hóa xuất khẩu từ Đồng Bằng Sông Cửu Long phải vận chuyển đến TP Hồ Chí Minh và Vũng Tàu, làm phát sinh chi phí và gây ách tắc giao thông, từ đó làm giảm lợi thế cạnh tranh của khu vực.
Vào dịp gần Tết cổ truyền, các tuyến đường bộ do UBND cấp tỉnh quản lý thường được nâng cấp và sửa chữa, dẫn đến tình trạng cản trở giao thông và gia tăng nguy cơ tai nạn.
Trong bối cảnh giao thông hiện nay, sự hiện diện của Thanh tra Sở Giao thông Vận tải là rất cần thiết để giải quyết tình trạng ùn tắc, vận chuyển hàng quá tải và tai nạn giao thông tại khu vực Đồng bằng Sông Cửu Long Điều này đặc biệt quan trọng trong quá trình xây dựng cơ sở hạ tầng giao thông đến năm 2020 theo kế hoạch của Bộ Giao thông Vận tải.
2.2.2 Khái quát về hoạt động của thanh tra chuyên ngành của Thanh tra Sở giao thông vận tải khu vực Đồng bằng sông Cửu Long
Dựa trên Luật Thanh tra năm 2010 và các nghị định hướng dẫn thi hành, Bộ Giao thông vận tải đã ban hành Chỉ thị số 10/CT-BGTVT nhằm tăng cường công tác thanh tra chuyên ngành Chánh thanh tra Bộ đã lập kế hoạch hành động, tổ chức tập huấn cho các thanh tra viên và công chức thanh tra chuyên ngành trên toàn quốc Đồng thời, văn bản hướng dẫn nghiệp vụ thanh tra các lĩnh vực chuyên ngành giao thông vận tải đã được phát hành vào năm 2013 và 2015, giúp các Sở giao thông vận tải tổ chức và hoạt động thanh tra hiệu quả hơn.
2.2.2.1 Lập kế hoạch thanh tra
Chánh Thanh tra Sở Giao thông Vận tải chủ động lập kế hoạch thanh tra hàng năm và quý, trình Giám đốc Sở phê duyệt Nếu kế hoạch cần điều chỉnh hoặc bổ sung để phù hợp với yêu cầu quản lý giao thông vận tải địa phương, Chánh Thanh tra sẽ đề xuất điều chỉnh và báo cáo cấp có thẩm quyền.
2.2.2.2 Hoạt động thanh tra, kiểm tra
Theo báo cáo tổng kết năm 2014 và sơ kết sáu tháng đầu năm 2015 của
Thanh tra Sở giao thông vận tải tỉnh Vĩnh Long, tỉnh Đồng Tháp, tỉnh Cà Mau, tỉnh
Trong năm 2015, các Thanh tra Sở giao thông vận tải tại Tiền Giang và An Giang đã thực hiện hoạt động thanh tra theo kế hoạch được Giám đốc Sở phê duyệt, tuân thủ đúng nghiệp vụ và quy trình thanh tra theo hướng dẫn của Thanh tra Bộ Giao thông vận tải Các Thanh tra viên đã tiến hành thanh tra độc lập và xử lý vi phạm hành chính theo Thông tư số 02/2014/TT-BGTVT, đồng thời tổ chức thanh tra theo Đoàn theo quy định của Thông tư số 05/2014/TT-TTCP của Thanh tra Chính phủ Kết quả hoạt động thanh tra trong 9 tháng đầu năm 2015 cho thấy sự nghiêm túc và hiệu quả trong công tác thanh tra của các tỉnh này.
- Công tác chỉ đạo, điều hành của địa phương về thực hiện các biện pháp bảo đảm trật tự an toàn giao thông trên địa bàn quản lý
UBND cấp tỉnh khu vực Đồng bằng Sông Cửu Long đã nhanh chóng triển khai các chương trình và kế hoạch địa phương nhằm tăng cường biện pháp đảm bảo trật tự an toàn giao thông Mục tiêu là giảm thiểu tai nạn giao thông trên cả đường bộ và đường thủy, dựa trên Nghị quyết, Chỉ thị và Kế hoạch của Ban Bí thư Trung ương, Thủ tướng Chính phủ và Bộ Giao thông Vận tải trong giai đoạn phát sinh điểm nóng.
Thanh tra Sở Giao thông Vận tải các tỉnh đã nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước về lĩnh vực vận tải, đặc biệt chú trọng đến công tác thanh tra, kiểm tra và xử lý vi phạm.
Sở Giao thông Vận tải đã tham mưu cho Giám đốc Sở và UBND tỉnh thành lập Ban An toàn Giao thông tỉnh, đồng thời chỉ đạo các cấp, ngành thiết lập các đoàn thanh tra, kiểm tra liên ngành về hoạt động kinh doanh vận tải Qua đó, cơ quan này nhằm phát hiện, chấn chỉnh và xử lý kịp thời các vi phạm trong lĩnh vực vận tải đường bộ và đường thủy.
Mười ba tỉnh trong khu vực ĐBSCL, dù có điều kiện kinh tế - xã hội không đồng đều, đều chú trọng quy hoạch phát triển vận tải hành khách bằng taxi Các tỉnh đã xây dựng mạng lưới tuyến vận tải hành khách cố định nội tỉnh và điểm đỗ đón trả khách, theo quy định của Nghị định số 86/2014/NĐ-CP và Thông tư số 18/2013/TT-BGTVT.
Các Sở Giao thông vận tải đã tích cực triển khai các Nghị quyết và Chỉ thị liên quan đến đảm bảo trật tự an toàn giao thông (TTATGT) Họ đã ban hành và thực hiện nhiều chương trình, kế hoạch, đồng thời tham mưu cho UBND cấp tỉnh để chỉ đạo thực hiện các Văn bản như Chỉ thị số 18-CT/TW, Nghị quyết số 88/2011/NQ-CP, và Chỉ thị số 12/CT-TTg.
Những kết quả đạt đƣợc trong thực tiễn tổ chức và hoạt động của thanh tra chuyên ngành của Sở giao thông vận tải khu vực Đồng bằng sông Cửu Long 59 1 Về tổ chức bộ máy làm việc
2.3.1 Về tổ chức bộ máy làm việc
Vào năm 2014, UBND cấp tỉnh của 13 tỉnh Đồng bằng sông Cửu Long đã quyết định kiện toàn cơ cấu tổ chức và hoạt động của Thanh tra Sở Giao thông Vận tải, dựa trên Nghị định số 86/2011/NĐ-CP và Nghị định số 57/2013/NĐ-CP của Chính phủ Theo đó, bộ máy làm việc của Thanh tra Sở GTVT vẫn thuộc Sở GTVT, bao gồm Văn phòng và các đội thanh tra nghiệp vụ Quy định này nhằm đảm bảo sự ổn định và hiệu quả trong việc thực hiện nhiệm vụ của Thanh tra Sở GTVT trong bối cảnh hiện nay.
2.3.2 Về trình độ nghiệp vụ của lực lượng thanh tra Sở giao thông vận tải
Sau khi Thông tư số 68/2013/TT-BGTVT có hiệu lực từ ngày 01/4/2014, các Sở Giao thông vận tải tại các tỉnh và thành phố trực thuộc Trung ương đã tiến hành xây dựng vị trí việc làm và xác định cơ cấu ngạch công chức dựa trên sự tham mưu của các cơ quan liên quan.
Chánh Thanh tra Sở GTVT đề xuất UBND cấp tỉnh phê duyệt quy định để làm cơ sở cho việc tuyển dụng, bố trí và bổ nhiệm thanh tra viên, công chức Quy định này nhấn mạnh việc kiên quyết không tuyển dụng công chức không đạt trình độ chuyên môn theo luật pháp và Thông tư hiện hành Đồng thời, ưu tiên tuyển dụng những ứng viên có trình độ đại học thuộc các chuyên ngành được quy định.
Điều 10 của Thông tư quy định rằng để đạt kết quả học tập loại khá, giỏi, cá nhân cần có khả năng sử dụng tiếng Anh thành thạo và ứng dụng tốt công nghệ thông tin vào quản lý Hằng năm, Thanh tra Bộ GTVT tổ chức tập huấn và ban hành văn bản hướng dẫn nghiệp vụ thanh tra chuyên ngành GTVT từ cấp Bộ đến cấp Sở, như công văn số 130/TTr-P3 ngày 28/2/2013 và công văn số 13065/BGTVT-TTr ngày 15/10/2014, nhằm nâng cao kỹ năng chuyên môn cho lực lượng Thanh tra.
2.3.3 Về hoạt động Thanh tra Điều 37 Luật Thanh tra quy định các hình thức thanh tra chuyên ngành và tại Khoản 4, 5, 6, và 7 Điều 3 Thông tư 02/2014/TT-BGTVT, thì Thanh tra Sở giao thông vận tải thực hiện chức năng thanh tra chuyên ngành được hoạt động các hình thức kiểm tra, thanh tra gồm: 36
Thanh tra Sở thực hiện nghiêm túc các nguyên tắc và quy trình thanh tra độc lập theo Thông tư số 02/2014/TT-BGTVT Từ giai đoạn ban hành Quyết định phân công, Thanh tra viên cần lập kế hoạch thanh tra và tiến hành thanh tra với biên bản làm việc Khi phát hiện vi phạm, biên bản sẽ được lập và báo cáo phải được gửi cho Chánh thanh tra Sở trong vòng 03 ngày sau khi kết thúc đợt thanh tra Chánh thanh tra Sở có 05 ngày để xem xét và xử lý vi phạm từ ngày nhận báo cáo Cuối cùng, sau khi hoàn tất đợt thanh tra, Thanh tra viên phải lập hồ sơ và lưu trữ tập tài liệu.
Thanh tra theo kế hoạch được thực hiện định kỳ hàng năm, với việc Thanh tra Sở lập kế hoạch thanh tra trình Giám đốc Sở phê duyệt Từ kế hoạch thanh tra năm, Thanh tra Sở sẽ xây dựng kế hoạch chi tiết theo tháng vào tháng báo cáo để tiến hành thanh tra theo kế hoạch đã được phê duyệt trong từng tháng.
Thanh tra Sở thực hiện các hoạt động thiết thực trong việc giám sát và kiểm tra sự chấp hành các quy định liên quan đến giao thông vận tải (GTVT) trong phạm vi quản lý của Sở.
Thông tư số 02/2014/TT-BGTVT quy định quy trình thanh tra chuyên ngành trong lĩnh vực giao thông vận tải, bao gồm việc xử phạt hành chính và quản lý nội bộ Các hoạt động thanh tra bao gồm kiểm tra và xử lý vi phạm về dừng, đỗ xe không đúng quy định, xe buýt vi phạm pháp luật, và xe khách hoạt động trá hình Ngoài ra, cơ quan chức năng phối hợp với Cảnh sát giao thông để kiểm tra tình trạng xe dù và bến đò tự phát Việc kiểm tra thiết bị giám sát hành trình và camera giám sát giao thông cũng được thực hiện để đảm bảo an toàn Các kế hoạch đảm bảo an toàn giao thông trong các dịp lễ lớn như Tết Nguyên đán và Quốc khánh cũng được triển khai Cuối cùng, việc kiểm soát tải trọng xe được thực hiện liên tục 24/7 tại các trạm kiểm tra tải trọng xe.
Giám đốc Sở Giao thông Vận tải hoặc Chánh Thanh tra Sở Giao thông Vận tải các tỉnh ĐBSCL có thể tổ chức thanh tra, kiểm tra đột xuất theo chỉ đạo của UBND, Thanh tra cấp tỉnh, Bộ GTVT và Thanh tra Bộ GTVT khi cần thiết, nhằm giải quyết khiếu nại, tố cáo hoặc phát hiện vi phạm Trong năm 2015, Thanh tra Sở Giao thông Vận tải đã tập trung vào việc thanh tra, kiểm tra đột xuất các nội dung quan trọng.
Việc quản lý chất lượng công trình thi công tại hiện trường và năng lực của các nhà thầu hiện nay chưa đảm bảo, dẫn đến việc vi phạm quy định về an toàn giao thông Nhiều vụ tai nạn giao thông xảy ra do thiếu hàng rào ngăn chặn và biển báo hiệu tại các công trường thi công Một ví dụ điển hình là vụ tai nạn xảy ra vào lúc 14 giờ 30 phút ngày 11/12 trên đường Đinh Tiên Hoàng, phường 8, TP Vĩnh Long, khi xe máy của bà P và Ph trượt bánh do tránh công trường thi công, gây ra tai nạn nghiêm trọng với xe cuốc đang hoạt động Sau vụ việc, tài xế xe cuốc đã rời khỏi hiện trường.
Thanh tra các đơn vị kinh doanh vận tải bằng xe ôtô tập trung vào việc kiểm tra Giấy phép kinh doanh vận tải theo quy định Các doanh nghiệp vận tải quy mô lớn đã đầu tư và duy trì điều kiện kinh doanh tốt, đồng thời tuân thủ nghiêm ngặt các quy định liên quan Hầu hết các phương tiện vận tải đã được trang bị thiết bị giám sát hành trình, với phần lớn thiết bị đạt tiêu chuẩn quy định.
Theo Nghị định số 110/2014/NĐ-CP, việc thanh tra các đơn vị, cá nhân kinh doanh vận tải bằng tàu thuyền đã được thực hiện nhằm khai thác giao thông vận tải trên hệ thống đường thủy nội địa Tại các tỉnh ĐBSCL, đã thiết lập 6 cụm cảng với 48 cảng, 60 cảng sông lớn, 1.175 bến khách ngang sông, 8 bến phà tàu khách và 2.500 bến hoặc cụm bến bốc xếp hàng hóa Số lượng tàu biển, phương tiện thủy nội địa và tàu cá tại đây gồm 872 tàu biển, gần 500.000 phương tiện thủy nội địa và khoảng 75.000 tàu cá Những yếu tố này đang góp phần quan trọng vào sự phát triển mạnh mẽ của giao thông đường thủy, thúc đẩy kinh tế - xã hội của các tỉnh ĐBSCL và toàn quốc.
Theo kết quả thanh tra, kiểm tra, hầu hết các phương tiện hoạt động đều đã được đăng ký và đăng kiểm đầy đủ, trang bị đầy đủ dụng cụ cứu sinh, cứu đắm và thiết bị phòng cháy chữa cháy Người điều khiển các phương tiện này cũng sở hữu bằng cấp chuyên môn theo quy định.
Kết quả đạt được trong công tác thanh tra GTVT từ năm 2012-2013 là nhờ sự quan tâm của Thanh tra Bộ GTVT đối với việc tổ chức tập huấn và hướng dẫn nghiệp vụ Sự chỉ đạo sát sao từ cấp uỷ, UBND tỉnh và Giám đốc Sở GTVT đã giúp tổ chức và hoạt động của Thanh tra Sở đi vào nề nếp, nâng cao hiệu quả công việc Ý thức của người dân về việc tuân thủ quy định an toàn giao thông cũng được cải thiện, dẫn đến việc phản ánh kịp thời các hành vi vi phạm pháp luật Bên cạnh đó, các Thanh tra viên và lãnh đạo Sở đã rút ra bài học từ những sai sót trong quá trình tác nghiệp, góp phần nâng cao chất lượng công tác thanh tra.
Sở GTVT bị xử lý như Chánh Thanh tra Sở GTVT tỉnh Đồng Tháp bị bắt giam
Những bất cập của pháp luật và thực tiễn tổ chức và hoạt động của thanh
2.4.1 Những bất cập của pháp luật về tổ chức và hoạt động của Thanh tra chuyên ngành Sở giao vận tải
2.4.1.1 Về chức năng nhiệm vụ của Thanh tra Sở giao thông vận tải
Thanh tra Sở GTVT gặp khó khăn trong việc thực hiện chức năng và nhiệm vụ chống tham nhũng cũng như thanh tra chuyên ngành khi có vi phạm nội bộ trong lĩnh vực GTVT.
Theo quy định tại Điều 24 luật Thanh tra 2010, Điều 13 Nghị định
38 Nguồn cung cấp báo Tuổi trẻ, Tin tức VN Ngày 25/2/2016
39 Báo Thanh niên phát hành ngày 10/9/2015
40 Báo tuổi trẻ phát hành ngày 18/2/2016
Theo Nghị định 86/2011/NĐ-CP và Điều 10 Nghị định 57/2013/NĐ-CP, Thanh tra Sở GTVT có hai chức năng chính: Thanh tra quản lý hành chính nhằm chống tham nhũng và giải quyết khiếu nại tố cáo, cùng với chức năng Thanh tra chuyên ngành Tuy nhiên, bộ máy làm việc của Thanh tra Sở GTVT, giống như các chuyên ngành khác, vẫn do Giám đốc Sở tổ chức và điều hành, điều này phản ánh sự bất cập đã tồn tại từ khi thành lập Cơ quan Thanh tra và vẫn chưa được khắc phục cho đến nay.
2.4.1.2 Tên gọi bộ phận giúp việc của Thanh tra Sở
Tên gọi các bộ phận trong Thanh tra Sở ở mỗi tỉnh khác nhau, như Thanh tra
Sở GTVT Tp Hồ Chí Minh và Tp Hà Nội đã thành lập các phòng tham mưu, trong khi Thanh tra Sở GTVT Cà Mau và Hậu Giang cũng thiết lập các đội tham mưu và văn phòng thanh tra Mặc dù "đội" không thuộc hệ thống hành chính nhà nước, nhưng đã được quy định trong một số văn bản pháp luật chuyên ngành để đáp ứng yêu cầu thực tiễn Đặc biệt, thẩm quyền xử phạt vi phạm hành chính của đội trưởng được quy định tại Luật Xử lý vi phạm hành chính năm 2012, điều này đã gây ra không ít khó khăn trong việc xây dựng biên chế cho bộ máy làm việc của Thanh tra Sở GTVT.
Nghị định 57/2013/NĐ-CP quy định cơ cấu tổ chức của Thanh tra Sở một cách ngắn gọn tại Điều 8, nhấn mạnh rằng Thanh tra Sở có quyền thành lập các đội nghiệp vụ để thực hiện nhiệm vụ kiểm tra và giám sát.
Vào ngày 31/12/2013, Bộ trưởng Bộ Giao thông Vận tải đã ban hành Thông tư số 64/2013/TT-BGTVT, quy định về việc thành lập và nhiệm vụ, quyền hạn của bộ phận tham mưu trong công tác thanh tra chuyên ngành giao thông vận tải Tuy nhiên, thông tư này chỉ tập trung quy định cho cấp Bộ, trong khi đó chưa có quy định cụ thể cho cấp Sở.
2.4.1.3 Về biên chế của Thanh tra Sở giao thông vận tải Đến thời điểm này, Bộ GTVT chưa xây dựng được đề án vị trí việc làm cho bộ phận thanh tra chuyên ngành GTVT theo Nghị định số 41/2012 của Chính phủ, cho nên Bộ GTVT và Sở GTVT không xây dựng được biên chế đủ về số và mạnh về chất như mục tiêu đề ra
Theo Điều 12 Nghị định số 07/2012/NĐ-CP, chỉ công chức thuộc biên chế cơ quan mới được thực hiện chức năng thanh tra chuyên ngành Tuy nhiên, tại Sở GTVT, phần lớn nhân sự là viên chức, dẫn đến thiếu hụt công chức để đảm nhiệm nhiệm vụ thanh tra.
Bộ GTVT chưa xác định rõ nhiệm vụ của Thanh tra Sở GTVT, dẫn đến việc chưa quy định số lượng bộ phận tham mưu cho Thanh tra Sở Hệ quả là Sở GTVT không thể bố trí công chức thanh tra chuyên ngành, gây khó khăn trong việc đáp ứng yêu cầu quản lý nhà nước về công tác thanh tra tại cơ sở.
2.4.1.4 Thẻ Thanh tra chuyên ngành
Thẻ Thanh tra và thẻ Kiểm tra là chứng nhận pháp lý quan trọng, xác nhận quyền hạn của người được cấp thẻ trong việc thực hiện thanh tra và kiểm tra chuyên ngành theo quy định pháp luật Mỗi ngành, như Giao thông Vận tải, đều có quy định riêng về thẻ này Hiện tại, ngành GTVT cấp hai loại thẻ: Thẻ Thanh tra dành cho công chức thanh tra thực hiện nhiệm vụ thanh tra chuyên ngành, lập biên bản và xử phạt vi phạm hành chính; và Thẻ Kiểm tra cấp cho viên chức, công chức thanh tra thực hiện nhiệm vụ kiểm tra theo quy định pháp luật.
Do hệ thống tổ chức thanh tra quản lý nhà nước và thanh tra chuyên ngành chưa hoàn thiện, thẻ Thanh tra quản lý nhà nước được ban hành theo Thông tư Số: 01/2012/TT-TTCP, có hiệu lực từ ngày 01/6/2012, đã được thống nhất cấp cho các thanh tra viên thuộc các cơ quan thanh tra nhà nước từ Trung ương đến địa phương.
Nghị định Số: 07/2012/NĐ-CP, ngày 09/02/2012 của Chính phủ quy định về chức năng thanh tra chuyên ngành, nhưng chưa quy định cụ thể về việc cấp thẻ cho công chức thanh tra chuyên ngành Mặc dù vậy, Bộ GTVT đã ban hành quy định về việc cấp thẻ cho công chức thanh tra chuyên ngành, dẫn đến sự không thống nhất trong thẩm quyền cấp thẻ giữa các ngành.
41 Điều 13 Nghị định 07/2012/NĐ-CP
Tên gọi và quy trình cấp, thu hồi thẻ thanh tra chuyên ngành chưa được pháp luật quy định cụ thể, dẫn đến mỗi ngành tự xây dựng thẻ kiểm tra và thẻ thanh tra riêng Điều này khiến cho ngành thanh tra nói chung chưa có tính chính quy và đồng nhất.
2.4.1.5 Hình thức thanh tra thường xuyên
Thanh tra chuyên ngành thực hiện thanh tra thường xuyên nhằm ngăn chặn kịp thời các hành vi vi phạm pháp luật, đặc biệt trong ngành GTVT Cần tổ chức thanh tra định kỳ để phát hiện và ngăn chặn các phương tiện vận chuyển quá tải, không đảm bảo kỹ thuật an toàn, cũng như các công trình xây dựng và tuyến đường giao thông kém chất lượng, dễ gây tai nạn Tuy nhiên, việc thiếu quy định pháp luật và hướng dẫn quy trình thanh tra thường xuyên đã gây khó khăn cho lực lượng Thanh tra trong việc thực hiện nhiệm vụ.
Sở khi thực hiện chức năng thanh tra chuyên ngành
Theo Điều 37 Luật Thanh tra, có bốn hình thức thanh tra: thanh tra theo kế hoạch, thanh tra thường xuyên, thanh tra độc lập và thanh tra đột xuất Tuy nhiên, Nghị định 07/2012/NĐ-CP chỉ quy định hai hình thức thanh tra chuyên ngành là thanh tra theo kế hoạch và thanh tra đột xuất.
Thông tư số 02/2014/TT-BGTVT của Bộ Giao thông Vận tải quy định quy trình thanh tra chuyên ngành và xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực GTVT Thông tư này cũng nêu rõ công tác lập kế hoạch, chế độ báo cáo và quản lý nội bộ của thanh tra ngành Giao thông vận tải, bao gồm quy trình thực hiện cuộc thanh tra độc lập và quy trình xử phạt hành chính Tuy nhiên, thông tư không quy định quy trình thanh tra thường xuyên.
2.4.1.6 Quy định gửi Quyết định thanh tra trước khi tiến hành thanh tra đột xuất và thanh tra theo kế hoạch