NHỮNG VẤN ĐỀ CHUNG VỀ CHUẨN BỊ XÉT XỬ SƠ THẨM
Khái niệm xét xử sơ thẩm vụ án hình sự
Tòa án là cơ quan duy nhất có thẩm quyền xét xử các vụ án hình sự, và không ai có quyền áp dụng trách nhiệm hình sự trước khi có bản án của Tòa án Theo Điều 9 BLTTHS, “Không ai bị coi là có tội và phải chịu hình phạt khi chưa có bản án kết tội của Tòa án đã có hiệu lực pháp luật” Tòa án Việt Nam thực hiện chế độ hai cấp xét xử, bao gồm xét xử sơ thẩm và phúc thẩm, theo quy định tại Điều 11 Luật tổ chức TAND và Điều 20 BLTTHS năm 2003 Xét xử sơ thẩm là cấp xét xử đầu tiên, và khi có đủ chứng cứ, Viện kiểm sát sẽ quyết định truy tố bị can ra Tòa án có thẩm quyền bằng bản cáo trạng, từ đó hồ sơ vụ án hình sự sẽ được chuyển đến Tòa án.
Sau khi nhận hồ sơ vụ án, Thẩm phán có thời gian chuẩn bị để nghiên cứu tài liệu và giải quyết yêu cầu của các bên liên quan Khi hết thời hạn, Thẩm phán phải đưa ra quyết định như trả hồ sơ, đình chỉ hoặc đưa vụ án ra xét xử Nếu có đủ chứng cứ chứng minh tội phạm, phiên tòa sẽ được mở với sự tham gia của Viện kiểm sát, bị cáo, người bị hại và các nhân chứng HĐXX sẽ thẩm tra chứng cứ để xác định tội danh, các tình tiết tăng nặng, giảm nhẹ và mức độ nguy hiểm của hành vi phạm tội, từ đó đưa ra quyết định về trách nhiệm hình sự và hình phạt đối với bị cáo một cách công bằng và đúng pháp luật.
Xét xử sơ thẩm vụ án hình sự là hoạt động của Tòa án ở cấp xét xử thứ nhất, nhằm đánh giá toàn diện chứng cứ và tài liệu liên quan đến vụ án Qua đó, Tòa án sẽ ra bản án để xác định hành vi phạm tội, người thực hiện tội phạm, hình phạt áp dụng và giải quyết các vấn đề khác liên quan đến vụ án.
* Vị trí của xét xử sơ thẩm vụ án hình sự trong tố tụng hình sự
Xét xử sơ thẩm vụ án hình sự là giai đoạn quyết định trong quá trình giải quyết vụ án, diễn ra sau khi cơ quan điều tra hoàn tất việc thu thập chứng cứ và Viện Kiểm sát quyết định truy tố bị can bằng bản cáo trạng Hoạt động xét xử chỉ diễn ra khi có sự buộc tội, tức là khi có chứng cứ xác thực về hành vi phạm tội Giai đoạn điều tra bắt đầu từ quyết định khởi tố vụ án, trong đó cơ quan điều tra thu thập chứng cứ để chứng minh tội phạm và người thực hiện hành vi phạm tội Viện Kiểm sát sẽ đánh giá toàn diện tài liệu từ cơ quan điều tra để quyết định có truy tố hay không Tòa án sau đó thẩm tra tính hợp pháp của các chứng cứ và hồ sơ do Viện Kiểm sát chuyển đến để giải quyết vụ án Mọi hoạt động điều tra và truy tố đều nhằm phục vụ cho việc xét xử tại Tòa án nhân dân có thẩm quyền, đảm bảo áp dụng trách nhiệm hình sự đối với người phạm tội.
Giai đoạn xét xử là trung tâm của quá trình giải quyết vụ án hình sự, có mối liên hệ chặt chẽ với các giai đoạn điều tra và truy tố Các giai đoạn tố tụng diễn ra liên tiếp, trong đó giai đoạn trước tạo tiền đề cho giai đoạn sau và giai đoạn sau kiểm nghiệm kết quả của giai đoạn trước Tại giai đoạn xét xử, Tòa án thực hiện việc kiểm tra và đánh giá toàn diện các chứng cứ từ cơ quan điều tra, Viện kiểm sát và các bên tham gia tố tụng, đồng thời đảm bảo tranh tụng công khai và bình đẳng Qua đó, Tòa án đưa ra phán quyết về tội danh của bị cáo, đồng thời bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của nhà nước và tổ chức.
Võ Thị Kim Oanh (2011) nhấn mạnh rằng việc thực hiện tốt chức năng buộc tội của cơ quan điều tra (CQĐT) và Viện kiểm sát (VKS) là rất quan trọng để hỗ trợ hiệu quả cho hoạt động xét xử trong tố tụng hình sự Việt Nam Việc thu thập và đánh giá chứng cứ một cách cẩn thận không chỉ giúp xác định tội trạng và khung hình phạt mà còn tạo nền tảng vững chắc cho Tòa án thực hiện chức năng của mình Trong phiên tòa, vai trò của kiểm sát viên (KSV) rất quan trọng; nếu họ làm tốt công việc của mình, điều này sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động xét xử Ngược lại, khi Tòa án thực hiện đúng chức năng xét xử, điều này cũng hỗ trợ VKS trong việc thực hành quyền công tố và kiểm sát hoạt động tư pháp.
* Vai trò, ý nghĩa của xét xử sơ thẩm vụ án hình sự
Trong bối cảnh xã hội ngày càng phát triển, vai trò của Tòa án trở nên quan trọng hơn trong việc duy trì trật tự và công bằng xã hội Tòa án không chỉ giải quyết và xét xử các vụ án mà còn đấu tranh chống và phòng ngừa tội phạm, bảo vệ chế độ XHCN, bảo vệ lợi ích của nhà nước và nhân dân Qua đó, Tòa án góp phần bảo vệ các quyền và tự do của con người, đồng thời hỗ trợ trong việc duy trì hòa bình và an ninh cho nhân loại.
Xét xử là chức năng quan trọng nhất của Tòa án và toàn bộ quá trình tố tụng hình sự, nhằm kiểm tra tính hợp pháp và căn cứ của các quyết định trước khi chuyển vụ án sang Tòa án Vai trò của xét xử sơ thẩm là xác định hành vi của bị cáo có phạm tội hay không, và áp dụng hình phạt tương xứng Hình phạt quá nặng có thể gây tâm lý bất mãn cho bị cáo, trong khi hình phạt quá nhẹ không đủ sức răn đe Một bản án oan sai xâm phạm quyền công dân, còn việc bỏ lọt tội phạm gây tâm lý bất an cho xã hội Những bất hợp lý này ảnh hưởng xấu đến uy tín của hệ thống cơ quan nhà nước và Tòa án, làm giảm niềm tin của người dân vào tính vô tư, khách quan của xét xử, từ đó cản trở mục tiêu phòng, chống tội phạm.
Xét xử sơ thẩm là giai đoạn quan trọng trong quá trình xét xử vụ án, nơi toàn bộ nội dung vụ án được xem xét và là bắt buộc đối với mọi vụ án Quyết định và bản án của Tòa án chủ yếu kết thúc ở giai đoạn này, với một số trường hợp có thể được phúc thẩm hoặc giám đốc thẩm Bản án sơ thẩm có ảnh hưởng lớn đến an ninh chính trị, trật tự xã hội và quyền lợi của công dân, do đó cần phải công tâm và không thiên vị Một bản án công bằng sẽ giảm tỷ lệ kháng cáo, tiết kiệm thời gian và chi phí cho nhà nước và nhân dân Ngược lại, nếu bản án sơ thẩm không xem xét đầy đủ chứng cứ hoặc vi phạm thủ tục tố tụng, nó có thể bị hủy, làm giảm uy tín của Tòa án Ngoài ra, nếu bản án sơ thẩm không bị kháng cáo nhưng có sai sót, sẽ dẫn đến oan sai và vi phạm quyền lợi hợp pháp của công dân Khi bản án sơ thẩm được tuyên y án, nó sẽ có tác dụng tích cực trong công tác đấu tranh phòng chống tội phạm.
Xét xử sơ thẩm đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao ý thức tuân thủ pháp luật của người dân Qua các phiên tòa, bị cáo nhận thức rõ ràng về hậu quả hành vi phạm tội của mình, từ đó có động lực sửa chữa và không tái phạm Đồng thời, quá trình này cũng có tác dụng răn đe đối với những người có ý định vi phạm pháp luật, đồng thời nâng cao nhận thức của cộng đồng về sự nghiêm khắc của nhà nước đối với các hành vi phạm tội Các bản án và quyết định của Tòa án không chỉ mang tính chất xử lý mà còn góp phần tuyên truyền, phổ biến pháp luật, giáo dục ý thức tôn trọng pháp luật trong xã hội, giúp mọi người nhận thức được giá trị của việc sống và làm việc theo pháp luật.
Xét xử sơ thẩm đóng vai trò quan trọng trong việc ngăn ngừa và xử lý kịp thời các loại tội phạm, từ đó bảo vệ trật tự kỷ cương và đảm bảo quyền lợi hợp pháp của tổ chức và công dân Điều này không chỉ nâng cao niềm tin của người dân vào sự công bằng của cơ quan thực thi công lý mà còn tạo điều kiện cho sự phát triển bền vững của xã hội.
Khái niệm, ý nghĩa của chuẩn bị xét xử sơ thẩm trong tố tụng hình sự Việt
- Khái niệm chuẩn bị xét xử sơ thẩm vụ án hình sự:
Theo từ điển tiếng Việt thì thuật ngữ “chuẩn bị” là “làm cho có sẵn cái cần thiết để làm việc gì” 2
Chuẩn bị xét xử sơ thẩm là giai đoạn quan trọng trong quá trình tố tụng, trong đó Thẩm phán nghiên cứu hồ sơ để đánh giá tính đầy đủ của căn cứ pháp lý trước khi đưa vụ án ra xét xử Điều này không chỉ đảm bảo rằng các điều kiện cần thiết được thiết lập để phiên tòa diễn ra thuận lợi và chính xác, mà còn tuân thủ các quy định của pháp luật.
Chuẩn bị xét xử không chỉ đơn thuần là việc nghiên cứu hồ sơ để quyết định có đủ căn cứ đưa vụ án ra xét xử hay không Trong thời gian này, Thẩm phán chủ tọa còn phải giải quyết khiếu nại và yêu cầu từ những người tham gia tố tụng, cũng như xem xét việc áp dụng, thay đổi hoặc hủy bỏ các biện pháp ngăn chặn, ngoại trừ biện pháp tạm giam Do đó, quan điểm về chuẩn bị xét xử cần được làm rõ hơn để tránh sự thiếu sót trong hiểu biết về quy trình này.
Chuẩn bị xét xử sơ thẩm vụ án hình sự là một quy định quan trọng trong Bộ luật Tố tụng hình sự (BLTTHS) Đây là bước đầu tiên và bắt buộc trong quy trình xét xử, bao gồm việc chuẩn bị nội dung như nghiên cứu hồ sơ, quyết định áp dụng hoặc thay đổi biện pháp ngăn chặn, tạm đình chỉ hoặc đình chỉ vụ án, và quyết định đưa vụ án ra xét xử Bên cạnh đó, việc chuẩn bị về hình thức cũng đóng vai trò thiết yếu trong quá trình này.
2 Từ điển tiếng Việt (2006), Nxb Lao động, tr.234
Thông báo thời gian và địa điểm mở phiên tòa, cùng với việc tống đạt quyết định đưa vụ án ra xét xử và giấy triệu tập, nhằm tạo điều kiện cần thiết cho hoạt động xét xử sơ thẩm Những hoạt động này đảm bảo việc giải quyết và xét xử vụ án hình sự được thực hiện đúng người, đúng tội và đúng pháp luật.
Chuẩn bị xét xử sơ thẩm vụ án hình sự là quá trình mà Thẩm phán chủ tọa phiên tòa và các thành viên HĐXX thực hiện các hoạt động tố tụng cần thiết trước khi mở phiên tòa Quá trình này nhằm đảm bảo các điều kiện pháp lý cần thiết, bảo đảm tính hợp pháp và tính có căn cứ cho bản án, quyết định sơ thẩm.
Hoạt động chuẩn bị xét xử sơ thẩm vụ án hình sự không thể coi là một giai đoạn độc lập mà là một phần quan trọng trong giai đoạn xét xử Giai đoạn này bao gồm nhiều hoạt động tố tụng nhằm đảm bảo cho phiên tòa diễn ra thuận lợi và đúng thời hạn Trong thời gian chuẩn bị xét xử, Thẩm phán nghiên cứu hồ sơ và thực hiện các quyết định về thủ tục, như áp dụng hoặc thay đổi biện pháp ngăn chặn, quyết định đưa vụ án ra xét xử, hoặc yêu cầu điều tra bổ sung Tất cả các hoạt động này đều hướng tới mục tiêu cuối cùng là đảm bảo bản án sơ thẩm được công bằng, chính xác và khách quan Do đó, chuẩn bị xét xử là một khâu thiết yếu trong quá trình xét xử, không thể tách rời khỏi giai đoạn này.
Hoạt động chuẩn bị xét xử sơ thẩm do Thẩm phán và các Hội thẩm thực hiện, với vai trò chủ tọa phiên tòa của Thẩm phán là rất quan trọng Để đảm bảo phiên tòa diễn ra theo đúng quy định pháp luật và bản án có cơ sở pháp lý vững chắc, việc chuẩn bị kỹ lưỡng là cần thiết Sự chuẩn bị tốt không chỉ giúp phiên tòa diễn ra đúng thời hạn mà còn tiết kiệm thời gian, chi phí cho nhà nước, tổ chức và công dân, đồng thời nâng cao tính thuyết phục của bản án được tuyên.
- Về thời điểm bắt đầu và thời điểm kết thúc của chuẩn bị xét xử sơ thẩm vụ án hình sự
Giai đoạn xét xử bắt đầu khi hồ sơ vụ án và bản cáo trạng của VKS được chuyển đến Tòa án Sau khi vào sổ thụ lý, Chánh án Tòa án quyết định phân công Thẩm phán giải quyết vụ án hình sự Thời điểm bắt đầu giai đoạn xét xử cũng là lúc hoạt động chuẩn bị xét xử diễn ra Mặc dù Điều 176 BLTTHS quy định thời hạn chuẩn bị xét xử, nhưng không xác định rõ thời điểm bắt đầu giai đoạn xét xử Thời hạn này được tính từ khi Thẩm phán nhận hồ sơ vụ án, không phải từ khi Tòa án tiếp nhận hồ sơ Do đó, khoảng thời gian giữa khi Tòa án nhận hồ sơ và khi Thẩm phán nhận hồ sơ không được luật điều chỉnh.
BLTTHS không quy định rõ thời điểm kết thúc của khâu chuẩn bị xét xử sơ thẩm, dẫn đến hai quan điểm khác nhau Quan điểm thứ nhất cho rằng thời điểm kết thúc là khi Thẩm phán ra quyết định đưa vụ án ra xét xử, trong khi quan điểm thứ hai cho rằng đó là thời điểm mở phiên tòa Nếu theo quan điểm đầu tiên, các công việc như nghiên cứu hồ sơ, giải quyết khiếu nại và triệu tập sẽ thuộc về hoạt động tố tụng nào? Những công việc này nhằm đảm bảo phiên tòa diễn ra đúng trình tự pháp luật, do đó, quan điểm thứ hai được xem là hợp lý vì quyết định đưa vụ án ra xét xử không phải là điểm kết thúc của quá trình chuẩn bị xét xử.
3 Điểm b khoản 1 điều 38 Bộ luật tố tụng hình sự nước CHXHCN Việt Nam số 19/2003/QH11 ngày 26 tháng
Theo Khoản 1 Điều 176 Bộ luật Tố tụng hình sự nước CHXHCN Việt Nam số 19/2003/QH11, sau khi có quyết định đưa vụ án ra xét xử, Thẩm phán cần thực hiện nhiều công việc quan trọng Những công việc này bao gồm nghiên cứu hồ sơ để phục vụ cho phiên tòa, giải quyết các khiếu nại từ những người tham gia tố tụng, triệu tập những người cần xét hỏi, cũng như chuẩn bị thời gian và địa điểm mở phiên tòa.
Chúng tôi xác định rằng quá trình chuẩn bị cho xét xử sơ thẩm bắt đầu từ thời điểm Tòa án tiếp nhận hồ sơ vụ án được chuyển giao từ Viện Kiểm sát và kết thúc khi phiên tòa được mở.
- Vai trò, ý nghĩa của chuẩn bị xét xử sơ thẩm vụ án hình sự
Hoạt động xét xử và chuẩn bị xét xử sơ thẩm vụ án hình sự đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ nhà nước CHXHCN Việt Nam, củng cố chính quyền, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của công dân và tổ chức, đồng thời đảm bảo an ninh chính trị và trật tự an toàn xã hội.
Hoạt động chuẩn bị xét xử là điều kiện thiết yếu cho các bước tố tụng tiếp theo, bao gồm quyết định tạm đình chỉ vụ án, đình chỉ vụ án, và tiến hành điều tra bổ sung khi cần thiết Những hoạt động này đóng vai trò quan trọng trong quá trình xét xử tại phiên tòa và thực hiện thi hành án hình sự.
Hoạt động xét xử của Tòa án đóng vai trò quan trọng trong hệ thống tư pháp Việt Nam, vì bản án được tuyên bởi Hội đồng xét xử (HĐXX) không chỉ xác định tội trạng của cá nhân mà còn quy định hình phạt và quyền, nghĩa vụ pháp lý của các bên liên quan Kết quả này thể hiện chất lượng và uy tín của toàn bộ hệ thống cơ quan tư pháp.
Để đảm bảo xét xử đúng người, đúng tội và đúng pháp luật, công tác chuẩn bị cho phiên tòa là rất quan trọng Chuẩn bị tốt giúp Thẩm phán và Hội thẩm có cái nhìn tổng thể về vụ án, từ đó xử lý một cách công bằng, khách quan và chính xác, tránh bỏ lọt tội phạm và oan sai cho người vô tội Hơn nữa, việc chuẩn bị kỹ lưỡng còn giúp ngăn chặn việc đưa ra xét xử những vụ án có điều tra và truy tố chưa đầy đủ.
Chủ thể tiến hành hoạt động chuẩn bị xét xử sơ thẩm vụ án hình sự
Tòa án thực hiện chức năng xét xử thông qua Thẩm phán và Hội thẩm, với Thẩm phán được Chánh án phân công để tiến hành tố tụng và quyết định các vấn đề liên quan đến vụ án Theo quy định, Hội đồng xét xử sơ thẩm gồm một Thẩm phán và hai Hội thẩm, nhưng trong các vụ án nghiêm trọng, có thể có hai Thẩm phán và ba Hội thẩm Đặc biệt, đối với các vụ án có khung hình phạt cao nhất là tử hình, Hội đồng xét xử sẽ gồm hai Thẩm phán và ba Hội thẩm Do đó, hoạt động chuẩn bị xét xử sơ thẩm cũng được thực hiện bởi Thẩm phán và Hội thẩm nhân dân.
- Thẩm phán được phân công chủ tọa phiên tòa
Chánh án có trách nhiệm tổ chức công tác xét xử tại Tòa án và quyết định phân công Phó Chánh án cùng Thẩm phán để giải quyết các vụ án hình sự Khi nhận hồ sơ vụ án từ Viện Kiểm sát, Tòa án sẽ tiến hành thụ lý và Chánh án hoặc Phó Chánh án sẽ đảm nhận việc này.
5 Điều 185 Bộ luật tố tụng hình sự nước CHXHCN Việt Nam số 19/2003/QH11 ngày 26 tháng 11 năm
Theo khoản 1 điều 38 Bộ luật tố tụng hình sự nước CHXHCN Việt Nam số 19/2003/QH11, Thẩm phán được phân công sẽ trực tiếp xét xử vụ án hình sự và có vai trò chủ tọa phiên tòa Theo điều 39, Thẩm phán có nhiệm vụ nghiên cứu hồ sơ trước khi mở phiên tòa, tham gia xét xử, giải quyết khiếu nại và thực hiện các công việc cần thiết khác Do đó, Thẩm phán chủ tọa phiên tòa là người chịu trách nhiệm chính trong các hoạt động chuẩn bị xét xử, tuy nhiên, điều này có thể dẫn đến hiểu lầm rằng chỉ Thẩm phán mới có quyền nghiên cứu hồ sơ, trong khi Hội thẩm cũng có trách nhiệm này.
- Các Hội thẩm nhân dân
Hội thẩm nhân dân tham gia xét xử vụ án hình sự theo sự phân công của Chánh án Tòa án, đại diện cho các tầng lớp nhân dân nhằm bảo vệ quyền lợi và giám sát hoạt động của Tòa án Họ là những người có kiến thức pháp luật, uy tín và đạo đức, nắm bắt tâm tư nguyện vọng của nhân dân Khi tham gia xét xử, hội thẩm bổ sung kiến thức xã hội và chuyên môn của mình, kết hợp với kiến thức pháp luật của Thẩm phán để đưa ra bản án, quyết định vừa hợp pháp vừa phù hợp với lòng dân.
Hội thẩm có nhiệm vụ nghiên cứu hồ sơ vụ án trước khi mở phiên tòa và tham gia xét xử các vụ án hình sự theo thủ tục sơ thẩm Việc này giúp hội thẩm có cái nhìn tổng quan về nội dung vụ án, từ đó đảm bảo sự khách quan và công bằng trong quá trình xét xử Sự chuẩn bị kỹ lưỡng này không chỉ nâng cao hiệu quả xét xử mà còn bảo đảm tính vô tư của bản án và quyết định.
7 Khoản 1 điều 176 Bộ luật tố tụng hình sự nước CHXHCN Việt Nam số 19/2003/QH11 ngày 26 tháng 11 năm 2003
8 Điều 39 Bộ luật tố tụng hình sự nước CHXHCN Việt Nam số 19/2003/QH11 ngày 26 tháng 11 năm 2003
9 Điều 40 Bộ luật tố tụng hình sự nước CHXHCN Việt Nam số 19/2003/QH11 ngày 26 tháng 11 năm
Sơ lƣợc qu định pháp luật tố tụng hình sự về chuẩn bị xét xử sơ t ẩm từ năm 1954 đến trước k i có B TTHS năm 2003
* Thời kỳ từ năm 1954 đến trước khi có BLTTHS năm 1988
Theo Nghị định số 301/TTg ngày 10/7/1957, thời hạn chuẩn bị xét xử được quy định như sau: Tòa án nhân dân tỉnh, thành phố, Tòa án phúc thẩm hoặc Tòa án binh phải xét xử trong vòng 02 tháng đối với các vụ án có mức án dưới 05 năm tù, và trong vòng 04 tháng đối với các vụ án trên 05 năm tù Điều này cho thấy thời hạn xét xử được quy định chung, không phân biệt giữa các loại tội phạm từ ít nghiêm trọng đến đặc biệt nghiêm trọng.
Sự ra đời của Hiến pháp năm 1959 cùng với Luật tổ chức TAND và Luật tổ chức VKSND năm 1960 đã mở ra một giai đoạn phát triển mới trong lịch sử lập pháp Việt Nam Đây là lần đầu tiên nhiệm vụ và chức năng của các cơ quan tiến hành tố tụng được quy định rõ ràng trong văn bản pháp luật, với việc tách chức năng xét xử khỏi chức năng buộc tội và cơ quan công tố ra khỏi Chính phủ Mặc dù chưa có Bộ luật Tố tụng hình sự thống nhất, nhưng các quy định trong giai đoạn này đã đóng góp quan trọng vào việc giải quyết khách quan các vụ án, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của công dân.
Năm 1964, TANDTC đã gửi cho Tòa án nhân dân địa phương bản đề án quy định trình tự xét xử sơ thẩm về hình sự, dựa trên quy định pháp luật và kinh nghiệm xét xử Bản đề án này nêu rõ các nguyên tắc chung về trình tự tố tụng sơ thẩm.
Vào ngày 27/9/1974, TANDTC đã ban hành Thông tư số 16/TANDTC, hướng dẫn trình tự tố tụng sơ thẩm hình sự, tạo nền tảng cho việc xây dựng Bộ luật Tố tụng hình sự sau này Bản hướng dẫn này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tổ chức họp trù bị giữa Tòa án và Viện Kiểm sát trước khi tiến hành xét xử, nhằm đảm bảo quy trình tố tụng diễn ra minh bạch và hiệu quả.
Nghị định số 301/TTg ngày 10/7/1957 quy định chi tiết thi hành Luật số 103/SL-L005 ngày 20/5/1957 nhằm bảo vệ quyền tự do thân thể và quyền bất khả xâm phạm đối với nhà ở, đồ vật, và thư tín của nhân dân.
Hồ sơ có thể thiếu những chứng cứ quan trọng hoặc trong quá trình điều tra xảy ra vi phạm nghiêm trọng về thủ tục tố tụng như truy cung và mớm cung, dẫn đến việc điều tra không chính xác.
TAND đã đưa ra những ý kiến khác biệt với bản cáo trạng liên quan đến cấu thành tội phạm, năng lực trách nhiệm hình sự của bị cáo, số lượng người bị đưa ra xét xử, tội danh và điều luật áp dụng.
- Có những điều kiện phải xét việc đình chỉ hoặc tạm đình chỉ vụ án;
- Có lý do để tạm tha bị cáo đang bị tạm giam hoặc cần bắt giam bị cáo đang tại ngoại;
- Cần thi hành những biện pháp bảo đảm bồi thường, tịch thu tài sản hoặc giảm bớt tài sản đã bị kê biên;
- Cần di lý vụ án;
Vụ án này yêu cầu phải đảm bảo quy trình truy tố và xét xử một cách chặt chẽ nhằm phục vụ cho các nhiệm vụ chính trị quan trọng của địa phương.
Bản cáo trạng và quyết định đưa vụ án ra xét xử cần được thông báo ít nhất 5 ngày trước phiên tòa Đối với các vụ án nghiêm trọng và phức tạp, thời gian thông báo phải kéo dài hơn 11 ngày Tuy nhiên, từ năm 1988, khi Bộ luật Tố tụng hình sự đầu tiên được ban hành, quy định này đã không còn được áp dụng.
Sau khi miền Nam hoàn toàn giải phóng, việc hoàn thiện hệ thống pháp luật tố tụng hình sự trở thành nhiệm vụ cấp bách trong công cuộc xây dựng và bảo vệ Tổ quốc Các quy định pháp luật tố tụng hình sự về chuẩn bị xét xử sơ thẩm trong giai đoạn 1954 - 1975 được tiếp tục áp dụng, đồng thời được hoàn thiện và bổ sung dần để đáp ứng nhu cầu của xã hội mới.
* Thời kỳ từ năm 1988 đến trước khi ban hành BLTTHS năm 2003
Sau hơn một thập kỷ soạn thảo, Bộ luật Tố tụng hình sự (BLTTHS) đầu tiên của Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam đã được thông qua và chính thức có hiệu lực từ ngày 01/01/1989 Sự ra đời của BLTTHS năm 1988 không chỉ đánh dấu một cột mốc quan trọng mà còn thể hiện sự phát triển vượt bậc của ngành luật tố tụng hình sự tại Việt Nam.
Pháp luật tố tụng hình sự đóng vai trò quan trọng trong việc đấu tranh phòng chống tội phạm, bảo đảm an ninh chính trị và trật tự an toàn xã hội, đồng thời bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của công dân Bộ luật Tố tụng Hình sự năm 1988 lần đầu tiên quy định đầy đủ trình tự, thủ tục khởi tố, điều tra, truy tố, xét xử và thi hành án hình sự, đánh dấu bước phát triển mới trong pháp điển hóa pháp luật Chương XVI Phần thứ ba của BLTTHS năm 1988 quy định chi tiết về thủ tục chuẩn bị xét xử sơ thẩm, bao gồm thời hạn chuẩn bị xét xử, quyết định áp dụng hoặc thay đổi biện pháp ngăn chặn, và các công việc cần thiết khác như triệu tập người tham gia phiên tòa Những quy định này được thể hiện từ điều 151 đến điều 158 của Bộ luật, góp phần nâng cao hiệu quả công tác tư pháp.
BLTTHS năm 1988 đã cung cấp một cái nhìn tổng quan đầy đủ và rõ ràng về trình tự và thủ tục giải quyết vụ án hình sự, đặc biệt là thủ tục chuẩn bị xét xử sơ thẩm Trong quá trình thực thi, bộ luật này đã trải qua ba lần sửa đổi và bổ sung vào các năm 1990, 1996 và 2000 bởi Quốc hội.
Chuẩn bị xét xử sơ t ẩm trong luật tố tụng hình sự một số nước trên thế giới
1.3.1 Chuẩn bị xét xử sơ thẩm trong tố tụng hình sự Cộng hòa Liên bang Nga
BLTTHS Liên bang Nga quy định thời hạn chuẩn bị xét xử khi hồ sơ vụ án được chuyển đến Tòa án là không quá 30 ngày, trong thời gian này, Thẩm phán sẽ quyết định chuyển vụ án theo thẩm quyền, tiến hành thẩm tra sơ bộ hoặc đưa vụ án ra xét xử Đối với những vụ án có bị can bị tạm giam, Thẩm phán phải ra quyết định trong thời hạn không quá 14 ngày Điều đáng chú ý là BLTTHS Liên bang Nga không phân biệt giữa các loại tội phạm như tội phạm ít nghiêm trọng hay tội phạm đặc biệt nghiêm trọng, mà áp dụng một thời hạn chung cho tất cả.
12 Điều 227 BLTTHS Cộng hòa Liên bang Nga
Theo quy định tại điều 229 Bộ luật Tố tụng hình sự Liên bang Nga, có thể yêu cầu loại trừ chứng cứ trong một số trường hợp nhất định Nếu có căn cứ, vụ án có thể được trả lại cho Viện Kiểm sát.
Theo quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự Liên bang Nga, Thẩm phán phải tiến hành thẩm tra sơ bộ tại phiên tòa kín với sự tham gia của các bên Dựa trên kết quả thẩm tra, Thẩm phán sẽ đưa ra một trong các quyết định như chuyển vụ án theo thẩm quyền, trả hồ sơ cho Viện Kiểm sát, tạm đình chỉ giải quyết vụ án, đình chỉ vụ án hoặc đưa vụ án ra xét xử Điều này có nghĩa là Thẩm phán chỉ được thực hiện các quyết định như trả hồ sơ hay tạm đình chỉ sau khi đã tổ chức phiên tòa sơ bộ, ngay cả khi đã có đủ cơ sở để thực hiện các quyết định đó.
Ngoài ra, BLTTHS Liên bang Nga còn quy định về việc triệu tập đến phiên tòa 15 , …
Pháp luật tố tụng hình sự Liên bang Nga quy định rõ ràng về hoạt động chuẩn bị xét xử, bao gồm thời hạn chuẩn bị và quyền hạn của Thẩm phán khi tiếp nhận hồ sơ vụ án từ Tòa án.
1.3.2 Chuẩn bị xét xử sơ thẩm trong tố tụng hình sự Cộng hòa liên bang Hoa Kỳ
Theo pháp luật tố tụng hình sự Hoa Kỳ, Thẩm phán đóng vai trò trọng tài trong việc giải quyết vụ án, với nhiệm vụ chính là bảo đảm sự vô tư và khách quan trong phiên tòa Thẩm phán không có hồ sơ vụ án, và công việc chuẩn bị xét xử chủ yếu thuộc về Công tố viên và Luật sư bào chữa, những người sẽ cố gắng thuyết phục Bồi thẩm đoàn Thông thường, trước phiên tòa, sẽ có thương lượng giữa Công tố viên và Luật sư bên bị can về các lời buộc tội và nội dung bản án mà Bang sẽ khuyến nghị Để đổi lấy lời khai tự nhận tội, thường có cam kết về hình thức khoan dung, dẫn đến việc số phận của bị cáo có thể đã được định đoạt trước khi phiên tòa diễn ra.
13 Điều 234 BLTTHS Cộng hòa Liên bang Nga
14 Khoản 1 điều 236 BLTTHS Cộng hòa Liên bang Nga
Điều 232 Bộ luật Tố tụng Hình sự Cộng hòa Liên bang Nga quy định rằng vai trò của Thẩm phán chủ yếu là đảm bảo các thủ tục pháp lý được thực hiện đúng cách Nếu việc thương lượng lời khai không thành công và bị cáo khẳng định mình vô tội, một phiên tòa chính thức sẽ được tổ chức để xem xét vụ án.
Pháp luật tố tụng hình sự của Hoa Kỳ áp dụng hệ thống tranh tụng, điều này dẫn đến quy trình chuẩn bị xét xử đơn giản Phiên tòa được tổ chức, và phán quyết cuối cùng của Tòa án dựa vào kết quả của các tranh luận diễn ra trong phiên tòa.
1.3.3 Chuẩn bị xét xử sơ thẩm trong tố tụng hình sự Cộng hòa nhân dân Trung Hoa Để hạn chế tình trạng xem xét chứng cứ trước khi xét xử và quyết định hậu quả trước khi mở phiên tòa, không để việc xét xử mang tính hình thức, bảo đảm việc tranh luận có ý nghĩa, BLTTHS của nước Cộng hòa nhân dân Trung Hoa không quy định thủ tục chuẩn bị xét xử thành một chương riêng mà chỉ quy định thành một chương chung là chương thủ tục xét xử sơ thẩm Thủ tục chuẩn bị xét xử được quy định tại điều 150, điều 151 BLTTHS Theo đó, KSV không được phép chuyển toàn bộ hồ sơ vụ án cùng các chứng cứ đến phiên tòa trước khi xét xử mà KSV phải nộp danh sách chứng cứ, danh sách các nhân chứng và bản sao hoặc ảnh của các chứng cứ quan trọng đến Tòa án 16
Sau khi thẩm tra các tài liệu và chứng cứ trong hồ sơ vụ án, nếu cáo trạng đầy đủ các tình tiết phạm tội, Tòa án có thẩm quyền sẽ quyết định mở phiên tòa Trước khi phiên tòa diễn ra, Tòa án cần thực hiện một số bước quan trọng: chuyển bản cáo trạng của Viện Kiểm sát cho bị cáo, thông báo quyền có Luật sư bào chữa hoặc chỉ định Luật sư trong các trường hợp pháp luật quy định Đồng thời, Tòa án phải thông báo cho Viện Kiểm sát về thời gian và địa điểm mở phiên tòa ít nhất 03 ngày trước khi diễn ra.
Ba ngày trước khi phiên tòa diễn ra, Tòa án phải gửi giấy triệu tập và thông báo về nội dung vụ án, thời gian, địa điểm mở phiên tòa cho bị cáo, luật sư bào chữa, bị hại và các bên tham gia tố tụng khác Đồng thời, Tòa án cũng phải công bố thông tin vụ án trước công chúng, bao gồm họ tên bị cáo, thời gian và địa điểm mở phiên tòa, cùng quyết định về thành viên của Hội đồng xét xử Việc trả hồ sơ để điều tra bổ sung chỉ được thực hiện tại phiên tòa khi cần thiết để bổ sung chứng cứ hoặc giám định lại nội dung nào đó.
16 Điều 150 BLTTHS Cộng hòa nhân dân Trung Hoa
17 Điều 151 BLTTHS Cộng hòa nhân dân Trung Hoa
Quy định trong Bộ luật Tố tụng hình sự của Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa về hoạt động chuẩn bị xét xử còn thiếu rõ ràng và đầy đủ Việc cấm Viện Kiểm sát chuyển toàn bộ hồ sơ vụ án sang Tòa án trước khi xét xử đã hạn chế quyền bào chữa của luật sư, khiến họ không thể xem xét toàn bộ chứng cứ trước phiên tòa.
1.3.4 Chuẩn bị xét xử sơ thẩm trong tố tụng hình sự Nhật Bản
Giống như quy định của pháp luật tố tụng hình sự CHND Trung Hoa, Bộ luật Tố tụng hình sự Nhật Bản quy định rằng trong giai đoạn truy tố, Kiểm sát viên chỉ gửi bản truy tố đến Tòa án mà không kèm theo tài liệu chứng cứ hay vật chứng của vụ án Bản truy tố chỉ nêu ngắn gọn thông tin về bị cáo như họ tên, ngày sinh, nghề nghiệp, cùng với ngày, tháng, năm, địa điểm và hậu quả của vụ án hình sự Mục đích của quy định này là để tránh tạo ra định kiến cho Thẩm phán về vụ án trước khi tiến hành xét xử.
Theo quy định của BLTTHS Nhật Bản, Tòa án phải ngay lập tức gửi bản sao cáo trạng cho bị cáo và thông báo về quyền có Luật sư, cũng như quyền yêu cầu chỉ định Luật sư nếu bị cáo không đủ khả năng thuê Luật sư có quyền xem xét các chứng cứ cần thiết mà Kiểm sát viên cho rằng cần thiết cho vụ án hình sự Chỉ những chứng cứ mà Luật sư bào chữa đồng ý mới được trình ra trước Hội đồng xét xử, trong khi các chứng cứ không được đồng ý có thể không được đưa ra Tòa án, và trường hợp này cho phép kiểm tra nhân chứng tại phiên tòa.
Pháp luật tố tụng hình sự Nhật Bản không quy định thời hạn chuẩn bị xét xử, mà tùy thuộc vào quyết định của Thẩm phán chủ tọa phiên tòa Thẩm phán có trách nhiệm xem xét các biện pháp liên quan đến giam giữ và giải quyết yêu cầu thay đổi ngày xét xử, gửi giấy triệu tập, và giao quyết định truy tố.
Trong pháp luật tố tụng hình sự của nhiều quốc gia, có sự khác biệt trong quy định về thời hạn chuẩn bị xét xử sơ thẩm Một số nước không quy định cụ thể thời gian này, cũng như không yêu cầu Viện Kiểm sát chuyển toàn bộ hồ sơ vụ án sang Tòa án Điều này dẫn đến việc thiếu sự phân định rõ ràng trong quy trình xét xử.
19 Khoản 1 điều 273 BLTTHS Nhật Bản
PHÁP UẬT THỰC ĐỊNH VỀ CHUẨN BỊ XÉT XỬ SƠ THẨM VỤ ÁN HÌNH SỰ VÀ THỰC TIỄN ÁP DỤNG
Pháp luật thực định về thụ lý vụ án hình sự, phân công giải quyết và thực tiễn áp dụng
Khi Viện Kiểm sát nhân dân chuyển hồ sơ vụ án hình sự và bản cáo trạng đến Tòa án, Tòa án có trách nhiệm tiếp nhận và thụ lý vụ án, sau đó tiến hành giải quyết vụ án theo trình tự sơ thẩm.
Thụ lý vụ án là quá trình tiếp nhận và giải quyết vụ án theo quy định pháp luật, đánh dấu thời điểm Tòa án có quyền bắt đầu các hoạt động giải quyết vụ án Đối với vụ án hình sự, thụ lý vụ án đánh dấu sự kết thúc hoạt động điều tra của cơ quan điều tra và viện kiểm sát, đồng thời khởi đầu cho giai đoạn xét xử sơ thẩm.
Tòa án thường thụ lý vụ án hình sự từ Viện Kiểm sát, nhưng cũng có thể tiếp nhận vụ án từ Tòa án khác do lý do thẩm quyền theo quy định tại điều 174 Bộ luật Tố tụng hình sự Theo điểm a khoản 1 điều 38 Bộ luật Tố tụng hình sự, Chánh án Tòa án có quyền tổ chức công tác xét xử của Tòa án.
Khoản 1 điều 176 BLTTHS quy định “Sau khi nhận hồ sơ vụ án, Thẩm phán được phân công chủ tọa phiên tòa có nhiệm vụ nghiên cứu hồ sơ; giải quyết các khiếu nại và yêu cầu của những người tham gia tố tụng và tiến hành những việc khác cần thiết cho việc mở phiên tòa” Theo nội dung này thì được hiểu là vụ án đã được thụ lý rồi
Pháp luật tố tụng hình sự không chỉ định rõ ai là người thụ lý vụ án, mà chỉ quy định chung tại các điều 38 và 176 BLTTHS Để đảm bảo sự thống nhất trong nhận thức và thực hiện tại các Tòa án về việc thụ lý vụ án, Nghị quyết số 04/2004/NQ-HĐTP ngày 05/11/2004 đã hướng dẫn rằng khi nhận hồ sơ vụ án từ VKS, người nhận cần đối chiếu bản kê tài liệu và kiểm tra tính đầy đủ của hồ sơ, cũng như xác nhận bản cáo trạng đã được giao cho bị can theo quy định tại khoản 1 điều 166 BLTTHS.
Nếu hồ sơ vụ án thiếu tài liệu so với bản kê hoặc bản cáo trạng chưa được giao cho bị can, thì việc nhận hồ sơ vụ án sẽ không được thực hiện, vì điều này không tuân thủ quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự.
Nếu hồ sơ vụ án đã có đầy đủ tài liệu theo bản kê và bản cáo trạng đã được giao cho bị can, cần tiến hành nhận hồ sơ và ghi ngay vào sổ thụ lý vụ án.
Sau khi hồ sơ vụ án đã được thụ lý, Chánh án Tòa án phân công ngay Thẩm phán làm chủ tọa phiên tòa” 21
Theo hướng dẫn, Thẩm phán không phải là người được Chánh án Tòa án phân công thụ lý vụ án, mà chỉ được giao nhiệm vụ giải quyết và xét xử vụ án hình sự sau khi Tòa án đã tiếp nhận vụ án Bộ luật Tố tụng hình sự (BLTTHS) không quy định ai là người có thẩm quyền thụ lý vụ án và cũng không yêu cầu việc thụ lý phải được ghi nhận bằng văn bản Trong khi đó, đối với các loại vụ án dân sự, hành chính và lao động, việc thụ lý vụ án luôn phải được thể hiện bằng văn bản.
Sau khi nhận hồ sơ vụ án từ VKS, Chánh án hoặc Phó Chánh án được ủy quyền sẽ phân công Thẩm phán, Hội thẩm và Thư ký theo quy định tại điều 38 BLTTHS Đối với các vụ án cần xét xử bởi HĐXX gồm 05 thành viên theo điều 185 BLTTHS, Chánh án hoặc Phó Chánh án phải chỉ định Thẩm phán chủ tọa và một Thẩm phán là thành viên HĐXX Tại nhiều Tòa án quận, huyện, việc phân công Thẩm phán thường được ghi nhận bằng văn bản, trong khi Hội thẩm và Thư ký không có quyết định phân công chính thức Hội thẩm tham gia xét xử dựa vào ý kiến của Thẩm phán chủ trì và được thể hiện trong quyết định đưa vụ án ra xét xử Nguyên nhân cho tình trạng này là do hầu hết Hội thẩm là cán bộ kiêm nhiệm, việc tham gia phiên tòa ảnh hưởng đến công việc chuyên môn của họ, dẫn đến tình trạng "bắt cóc bỏ dĩa" khi họ chỉ tham gia nếu sắp xếp được công việc, gây khó khăn cho công tác xét xử.
Nghị quyết số 04/2004/NQ-HĐTP ngày 05/11/2004 của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân Tối cao hướng dẫn thực hiện các quy định liên quan đến xét xử sơ thẩm theo Bộ luật Tố tụng hình sự Nghị quyết này đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo quy trình xét xử được thực hiện đúng đắn và hiệu quả, góp phần nâng cao chất lượng công tác tư pháp.
Vì vậy, để thuận lợi cho công tác xét xử, việc lựa chọn Hội thẩm thường là do Thẩm phán được phân công chủ tọa phiên tòa quyết định
Thụ lý vụ án hình sự và phân công Thẩm phán, Hội thẩm là bước khởi đầu quan trọng cho việc chuẩn bị xét xử sơ thẩm Tuy nhiên, các quy định pháp luật hiện hành còn hạn chế, gây ra sự không thống nhất trong quá trình thụ lý và phân công giải quyết vụ án.
Pháp luật thực định về thời hạn chuẩn bị xét xử sơ t ẩm vụ án hình sự và thực tiễn áp dụng
2.2.1 Pháp luật thực định về thời hạn chuẩn bị xét xử sơ thẩm vụ án hình sự
Thời hạn trong tố tụng hình sự là khoảng thời gian được quy định bởi Bộ luật Tố tụng Hình sự, từ thời điểm này đến thời điểm khác, nhằm phục vụ cho các hoạt động và hành vi tố tụng cụ thể Đặc biệt, thời hạn chuẩn bị xét xử sơ thẩm vụ án hình sự là thời gian mà Tòa án và Thẩm phán được phân công thực hiện các hoạt động tố tụng cần thiết, đảm bảo cho việc xét xử đạt chất lượng và hiệu quả cao tại phiên tòa sơ thẩm.
Thời hạn chuẩn bị xét xử là khoảng thời gian tối đa mà Bộ luật Tố tụng hình sự (BLTTHS) quy định để các cơ quan và người tiến hành tố tụng hoàn thành các công việc cần thiết Vi phạm thời hạn này không chỉ là vi phạm thủ tục tố tụng hình sự mà còn ảnh hưởng đến quyền lợi hợp pháp của bị cáo và các bên liên quan Quy định này nhằm nâng cao trách nhiệm của các cơ quan tố tụng, đảm bảo vụ án được giải quyết kịp thời, tránh tình trạng án tồn đọng, từ đó bảo vệ uy tín của Tòa án và nâng cao hiệu quả trong công tác phòng, chống tội phạm.
Theo quy định tại khoản 2 điều 176 Bộ luật Tố tụng hình sự, thời hạn chuẩn bị xét xử được quy định như sau: 30 ngày cho tội phạm ít nghiêm trọng, 45 ngày cho tội phạm nghiêm trọng, 02 tháng cho tội phạm rất nghiêm trọng, và 03 tháng cho tội phạm đặc biệt nghiêm trọng.
Theo Phạm Hồng Hải (2003), đối với tội phạm đặc biệt nghiêm trọng, thẩm phán chủ tọa phiên tòa phải ra quyết định trong thời hạn nhất định sau khi nhận hồ sơ vụ án, bao gồm: đưa vụ án ra xét xử, trả hồ sơ để điều tra bổ sung, hoặc đình chỉ vụ án Đối với các vụ án phức tạp, Chánh án Tòa án có quyền gia hạn thời gian chuẩn bị xét xử, không quá 15 ngày cho tội phạm ít nghiêm trọng và nghiêm trọng, và không quá 30 ngày cho tội phạm rất nghiêm trọng và đặc biệt nghiêm trọng Việc gia hạn này cần được thông báo ngay cho Viện kiểm sát cùng cấp.
Trong thời hạn 15 ngày từ khi có quyết định đưa vụ án ra xét xử, Tòa án phải tổ chức phiên tòa, nhưng nếu có lý do chính đáng, thời hạn có thể kéo dài đến 30 ngày Đối với các vụ án được trả lại để điều tra bổ sung, Thẩm phán chủ tọa phải ra quyết định đưa vụ án ra xét xử trong vòng 15 ngày sau khi thụ lý lại, không phân biệt mức độ nghiêm trọng của tội phạm Tuy nhiên, cần xem xét tính chất và mức độ nguy hiểm của các loại tội phạm khác nhau, vì tội phạm rất nghiêm trọng và đặc biệt nghiêm trọng thường có hồ sơ phức tạp hơn Do đó, việc áp dụng thời hạn chung cho mọi loại tội phạm có thể không phù hợp Nghị quyết số 04/2004/NQ-HĐTP cũng quy định chi tiết về thời hạn chuẩn bị xét xử và việc gia hạn thời hạn này.
- Trường hợp Thẩm phán được phân công chủ tọa phiên tòa ra quyết định đưa vụ án ra xét xử:
Thời hạn chuẩn bị xét xử tối đa được quy định như sau: 45 ngày cho tội phạm ít nghiêm trọng, 2 tháng cho tội phạm nghiêm trọng, 2 tháng 15 ngày cho tội phạm rất nghiêm trọng, và 3 tháng 15 ngày cho tội phạm đặc biệt nghiêm trọng Nếu không gia hạn, thời gian này sẽ bắt đầu từ ngày Thẩm phán nhận hồ sơ vụ án.
Nếu cần gia hạn thời gian chuẩn bị xét xử, thời hạn này tối đa là: 02 tháng đối với tội phạm ít nghiêm trọng; 02 tháng 15 ngày đối với tội phạm nghiêm trọng; 03 tháng 15 ngày đối với tội phạm rất nghiêm trọng; và 04 tháng 15 ngày đối với tội phạm đặc biệt nghiêm trọng, kể từ ngày Thẩm phán được phân công chủ tọa phiên tòa nhận hồ sơ vụ án.
Nếu phiên tòa không thể diễn ra trong vòng 15 ngày kể từ khi có quyết định đưa vụ án ra xét xử vì lý do chính đáng, thời gian chuẩn bị xét xử sẽ được gia hạn tối đa 15 ngày cho từng trường hợp.
Khi Thẩm phán chủ tọa phiên tòa quyết định trả hồ sơ để điều tra bổ sung, tạm đình chỉ hoặc đình chỉ vụ án, thời hạn chuẩn bị xét xử sẽ kết thúc vào ngày ra quyết định Đối với quyết định tạm đình chỉ vụ án, thời hạn chuẩn bị xét xử sẽ được tính lại từ ngày Tòa án tiếp tục giải quyết vụ án khi lý do tạm đình chỉ không còn.
- Về việc gia hạn thời hạn chuẩn bị xét xử:
Khi thời hạn chuẩn bị xét xử theo điều 176 BLTTHS còn lại không quá năm ngày, nếu Thẩm phán chủ tọa phiên tòa nhận thấy vụ án phức tạp và chưa thể ra quyết định, cần báo cáo ngay Chánh án Tòa án để gia hạn thời gian chuẩn bị xét xử Việc gia hạn phải tuân thủ quy định tại điều 176 BLTTHS và không vượt quá thời gian hướng dẫn tại Nghị quyết số 04/2004/NQ-HĐTP Sau khi hết thời hạn gia hạn, Thẩm phán phải ra quyết định theo quy định Vụ án được coi là phức tạp nếu có nhiều bị can, liên quan đến nhiều lĩnh vực hoặc địa phương, hoặc có nhiều tài liệu và chứng cứ mâu thuẫn cần thêm thời gian nghiên cứu.
Nghị quyết số 04/2004/NQ-HĐTP ngày 05/11/2004 của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân Tối cao cung cấp hướng dẫn thi hành một số quy định quan trọng trong phần “Xét xử sơ thẩm” của Bộ luật Tố tụng hình sự Nội dung nghị quyết này nhằm đảm bảo tính nhất quán và hiệu quả trong quy trình xét xử, đồng thời bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các bên liên quan.
2.2.2 Thực tiễn áp dụng thời hạn chuẩn bị xét xử sơ thẩm vụ án hình sự
Mặc dù Bộ luật Tố tụng hình sự (BLTTHS) đã quy định rõ ràng về thời hạn chuẩn bị xét xử sơ thẩm các vụ án hình sự, nhưng nhiều Tòa án vẫn vi phạm thời hạn này Nguyên nhân chính là do trách nhiệm của Thẩm phán được phân công giải quyết vụ án và sự chưa hoàn thiện của các quy định trong pháp luật tố tụng hình sự.
- Về trách nhiệm của Thẩm phán được phân công giải quyết, xét xử vụ án
Khi nhận hồ sơ vụ án, một số Thẩm phán không nghiên cứu kịp thời và thực hiện các công việc chuẩn bị cần thiết, dẫn đến vi phạm thời hạn chuẩn bị xét xử Hơn nữa, có Thẩm phán không chú ý đến thời hạn này, khiến việc tống đạt quyết định đưa vụ án ra xét xử cho những người tham gia tố tụng không đảm bảo đúng thời gian quy định.
- Về những hạn chế của pháp luật tố tụng hình sự:
+ Thời điểm bắt đầu của thời hạn chuẩn bị xét xử sơ thẩm vụ án hình sự:
Khoản 1 điều 176 BLTTHS năm 2003 quy định về thời hạn chuẩn bị xét xử:
Sau khi nhận hồ sơ vụ án, Thẩm phán chủ tọa phiên tòa có trách nhiệm nghiên cứu hồ sơ Thời hạn chuẩn bị xét xử sẽ được tính từ thời điểm này.
Thẩm phán chủ tọa phiên tòa nhận hồ sơ vụ án theo Nghị quyết số 04/2004/NQ-HĐTP ngày 05/11/2004 của Hội đồng Thẩm phán TANDTC, quy định thời hạn chuẩn bị xét xử bắt đầu từ ngày được phân công Đồng thời, quy định rằng sau khi hồ sơ vụ án đã được thụ lý, Chánh án sẽ thực hiện các bước tiếp theo trong quy trình xét xử.
Tòa án phân công ngay Thẩm phán làm chủ tọa phiên tòa” 24
Pháp luật thực định về nghiên cứu hồ sơ vụ án hình sự và thực tiễn áp dụng
Hồ sơ vụ án là bộ tài liệu do các cơ quan THTT lập theo quy định pháp luật trong quá trình khởi tố, điều tra, truy tố và xét xử Các tài liệu này được sắp xếp theo trình tự nhất định nhằm đảm bảo giải quyết vụ án một cách chính xác và lưu trữ lâu dài.
Nghiên cứu hồ sơ vụ án là công việc thiết yếu trong quá trình chuẩn bị xét xử sơ thẩm các vụ án hình sự Thẩm phán và Hội thẩm được phân công cần nắm vững nội dung vụ án để đảm bảo công tác xét xử hiệu quả Việc nghiên cứu hồ sơ không chỉ giúp hiểu rõ vụ án mà còn góp phần quan trọng vào quyết định của Tòa án.
Theo quy định, trước khi đưa vụ án ra xét xử sơ thẩm, hồ sơ vụ án phải được thu thập theo quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự (BLTTHS) do Cơ quan điều tra (CQĐT) và Viện Kiểm sát (VKS) thực hiện, trong khi Thẩm phán và Hội thẩm không được tham gia vào các hoạt động điều tra Việc nghiên cứu hồ sơ là cần thiết không chỉ để đưa ra quyết định như xét xử, yêu cầu điều tra bổ sung, tạm đình chỉ hay đình chỉ vụ án, mà còn để phát hiện các vi phạm trong hoạt động tố tụng của CQĐT và VKS Nếu vụ án được đưa ra xét xử, hồ sơ sẽ là tài liệu quan trọng cho Thẩm phán trong quá trình xét xử Điều 176 BLTTHS quy định rằng Thẩm phán được phân công chủ tọa phiên tòa có nhiệm vụ nghiên cứu hồ sơ và giải quyết các khiếu nại liên quan.
Theo Giáo trình Luật tố tụng hình sự Việt Nam của Nguyễn Văn Huyên (2011), Thẩm phán chủ tọa phiên tòa có trách nhiệm xem xét yêu cầu của những người tham gia tố tụng và thực hiện các công việc cần thiết để mở phiên tòa Trong thời hạn quy định, Thẩm phán phải đưa ra quyết định về vụ án: đưa ra xét xử, trả hồ sơ để điều tra bổ sung, tạm đình chỉ hoặc đình chỉ vụ án Cụ thể, thời gian quyết định là 30 ngày cho tội phạm ít nghiêm trọng, 45 ngày cho tội phạm nghiêm trọng, 02 tháng cho tội phạm rất nghiêm trọng và 03 tháng cho tội phạm đặc biệt nghiêm trọng.
Trong quá trình nghiên cứu hồ sơ, Hội thẩm không trực tiếp ra các quyết định, mà Thẩm phán là người thực hiện điều này theo quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự Tuy nhiên, để đảm bảo nguyên tắc "Thực hiện chế độ xét xử có Hội thẩm tham gia" và "Tòa án xét xử tập thể và quyết định theo đa số", Hội thẩm cần phải nghiên cứu hồ sơ một cách toàn diện và đầy đủ như Thẩm phán chủ tọa phiên tòa.
Khi nghiên cứu hồ sơ vụ án, cần làm sáng tỏ những vấn đề sau đây:
- Việc điều tra, truy tố đã đúng thủ tục theo quy định của BLTTHS hay chưa?
Vụ án cần được xác định xem có thuộc thẩm quyền xét xử của Tòa án theo quy định từ Điều 170 đến Điều 175 Bộ luật Tố tụng hình sự hay không Đồng thời, cần xem xét việc tách, nhập vụ án hoặc chuyển hồ sơ vụ án cho Tòa án khác có thẩm quyền giải quyết.
Đã thu thập đầy đủ tài liệu và chứng cứ để xác minh các vấn đề cần chứng minh theo quy định tại điều 63 Bộ luật Tố tụng hình sự Cần làm rõ liệu hành vi của bị cáo có cấu thành tội phạm hay không.
Việc xác định tội danh và điều khoản của Bộ luật Hình sự trong bản cáo trạng mà Viện Kiểm sát đã truy tố cần phải được xem xét kỹ lưỡng để đảm bảo tính chính xác và phù hợp với hành vi phạm tội cùng hậu quả mà tội phạm gây ra, đồng thời tuân thủ các quy định của Bộ luật Hình sự và các văn bản quy phạm pháp luật liên quan.
- Có cần thiết phải áp dụng, thay đổi hoặc hủy bỏ biện pháp ngăn chặn hay không?
26 Điều 176 Bộ luật tố tụng hình sự nước CHXHCN Việt Nam số 19/2003/QH11 ngày 26 tháng 11 năm
27 Điều 15 Bộ luật tố tụng hình sự nước CHXHCN Việt Nam số 19/2003/QH11 ngày 26 tháng 11 năm 2003
28 Điều 16 Bộ luật tố tụng hình sự nước CHXHCN Việt Nam số 19/2003/QH11 ngày 26 tháng 11 năm 2003
29 Điều 17 Bộ luật tố tụng hình sự nước CHXHCN Việt Nam số 19/2003/QH11 ngày 26 tháng 11 năm 2003
Trước khi tiến hành xét xử, cần xác định xem có vật chứng nào cần được xử lý hay không, đồng thời xem xét việc áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời nhằm bảo đảm quyền lợi bồi thường cho các bên liên quan.
Có đủ căn cứ để đưa vụ án ra xét xử hay không? Cần xem xét việc trả hồ sơ để điều tra bổ sung, tạm đình chỉ, hoặc đình chỉ vụ án.
Khi hồ sơ vụ án đủ điều kiện xét xử, cần ra quyết định đưa vụ án ra xét xử Tuy nhiên, trong một số trường hợp, có thể quyết định trả hồ sơ để điều tra bổ sung, hoặc đình chỉ, tạm đình chỉ vụ án.
Thông qua việc nghiên cứu hồ sơ vụ án, chúng ta có thể tái hiện một cách khách quan diễn biến của sự việc phạm tội, từ đó xác định các vấn đề cần chứng minh trong vụ án hình sự theo quy định tại Điều 63 Bộ luật Tố tụng hình sự.
Phương pháp nghiên cứu hồ sơ: thông thường Thẩm phán sử dụng một trong hai phương pháp sau:
Nghiên cứu hồ sơ theo trình tự tố tụng là phương pháp xem xét tài liệu từ đầu đến cuối, giúp người nghiên cứu có cái nhìn khách quan về vụ án mà không bị ảnh hưởng bởi quan điểm của CQĐT và VKS Tuy nhiên, nhược điểm của phương pháp này là thời gian nghiên cứu có thể kéo dài, và thường được áp dụng cho những hồ sơ đơn giản.
Nghiên cứu hồ sơ không theo trình tự tố tụng là phương pháp xem xét bản cáo trạng trước, sau đó phân tích các tài liệu trong hồ sơ theo trình tự ngược lại về mặt thời gian nhằm kiểm tra tính chính xác của quyết định truy tố Phương pháp này giúp tiết kiệm thời gian, nhưng cũng dễ bị tác động bởi quan điểm của Viện Kiểm sát.
Khi nghiên cứu hồ sơ, người thực hiện cần phải rất cẩn trọng và ghi chép lại kết quả nghiên cứu (trích tiểu hồ sơ) để làm căn cứ cho việc giải quyết vụ án.
Nhữn trường hợp cần phải trao đổi, thống nhất giữa VKS và Tòa án
Tòa án và Viện Kiểm sát (VKS) đóng vai trò quan trọng trong việc giải quyết vụ án hình sự, với mục tiêu chung là phòng chống tội phạm và bảo vệ an ninh xã hội Cả hai cơ quan đều có trách nhiệm xử lý nghiêm minh mọi hành vi phạm tội, bảo vệ quyền lợi hợp pháp của công dân và không để lọt tội phạm hay làm oan người vô tội Mối quan hệ giữa Tòa án và VKS được hình thành dựa trên sự phối hợp và chế ước lẫn nhau trong tố tụng hình sự, nhằm giải quyết những vướng mắc và tránh lạm quyền trong quá trình thực hiện chức năng của mỗi bên Mặc dù có sự phối hợp, nhưng tính độc lập trong thi hành chức năng của từng ngành vẫn được đảm bảo.
Trong quá trình nghiên cứu hồ sơ vụ án, nếu quan điểm của Tòa án và Viện Kiểm sát (VKS) không đồng nhất, hai bên có thể trao đổi để thống nhất trước khi ra quyết định Mối quan hệ này chỉ diễn ra trong thời gian chuẩn bị xét xử, với mục tiêu phối hợp nhằm giải quyết chính xác từng vụ án cụ thể Mặc dù vấn đề trao đổi không được quy định trong Bộ luật Tố tụng hình sự (BLTTHS), nhưng đã được quy định chi tiết trong Thông tư liên ngành số 01/2008/TTLT-VKSNDTC-TANDTC-BQP-BCA ngày 08/12/1988.
Theo Thông tư liên ngành số 01/2008/TTLT-VKSNDTC-TANDTC-BQP-BCA, Tòa án cần trao đổi với VKS trong các trường hợp như: xuất hiện căn cứ để tạm đình chỉ hoặc đình chỉ vụ án; cần nhập hoặc tách vụ án để xét xử; chuyển vụ án cho Tòa án khác; chuẩn bị xét xử các vụ án điểm hoặc phức tạp; trả hồ sơ để VKS điều tra bổ sung, đổi tội danh nặng hơn hoặc áp dụng khung hình phạt cao hơn; và các trường hợp cần thiết khác.
Việc trao đổi thông tin giữa Thẩm phán và Kiểm sát viên là rất quan trọng trong quá trình giải quyết và xét xử vụ án Trong những trường hợp cần thiết, lãnh đạo của hai ngành cũng có thể tham gia vào quá trình trao đổi này Ngoài ra, đại diện từ Cơ quan điều tra và cơ quan giám định cũng có thể được mời tham gia để đảm bảo tính chính xác và đầy đủ của thông tin.
Sau khi các bên thống nhất về vấn đề cần giải quyết, vụ án sẽ tiến hành theo phương án đã thỏa thuận Nếu không đạt được sự đồng thuận, mỗi bên sẽ tiếp tục thực hiện quyền hạn và trách nhiệm của mình Điều này thể hiện mối quan hệ phối hợp và chế ước lẫn nhau giữa Viện Kiểm sát (VKS) và Tòa án, giúp xác định rõ vị trí của từng bên và khắc phục sai sót, vi phạm Qua đó, đảm bảo rằng các bản án và quyết định của Tòa án được thực hiện chính xác và phù hợp với quy định pháp luật Sự chế ước này gắn liền với trách nhiệm của VKS và Tòa án trong quá trình giải quyết vụ án hình sự, đặc biệt trong hoạt động chuẩn bị xét xử.
Mối quan hệ trao đổi giữa Viện Kiểm sát và Tòa án là yếu tố quan trọng trong quá trình chuẩn bị xét xử, góp phần nâng cao chất lượng giải quyết các vụ án hình sự Sự hợp tác này không chỉ đảm bảo tính khách quan mà còn nâng cao hiệu quả công tác xét xử.
Pháp luật thực định về các quyết định của Tòa án trong thời gian chuẩn bị xét xử sơ t ẩm vụ án hình sự và thực tiễn áp dụng
bị xét xử sơ t ẩm vụ án hình sự và thực tiễn áp dụng
2.5.1 Quyết định trả hồ sơ để điều tra bổ sung và thực tiễn áp dụng
Không phải mọi vụ án hình sự đều có thể được xét xử ngay sau khi nghiên cứu Trong quá trình giải quyết, nếu có căn cứ theo quy định pháp luật, Thẩm phán có quyền trả hồ sơ cho Viện Kiểm sát để điều tra bổ sung Điều này nhằm khắc phục những thiếu sót trong điều tra và truy tố, đảm bảo việc giải quyết vụ án diễn ra toàn diện và chính xác.
Trước khi trả hồ sơ để điều tra bổ sung, Thẩm phán cần chủ động trao đổi với KSV tham gia phiên tòa, nêu rõ từng vấn đề cần điều tra bổ sung và lắng nghe ý kiến của KSV để ra quyết định chính xác Theo Điều 179 BLTTHS, Thẩm phán có quyền trả hồ sơ cho VKS để điều tra bổ sung trong các trường hợp cụ thể.
Khi cần xem xét các chứng cứ quan trọng cho vụ án mà không thể bổ sung tại phiên tòa, Điều 1 Thông tư liên tịch số 01/2010/TTLT-VKSNDTC-BCA-TANDTC ngày 27/8/2010 hướng dẫn việc trả hồ sơ để điều tra bổ sung theo quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự Thông tư này quy định rõ ràng các quy trình và điều kiện cần thiết để đảm bảo việc thu thập chứng cứ được thực hiện đúng pháp luật.
Chứng cứ quan trọng trong vụ án theo điều 64 BLTTHS là yếu tố thiết yếu để chứng minh các vấn đề tại điều 63 BLTTHS, và thiếu chứng cứ này sẽ ảnh hưởng đến tính khách quan và toàn diện của việc giải quyết vụ án Các loại chứng cứ quan trọng bao gồm: chứng cứ xác định có hành vi phạm tội hay không, thời gian và địa điểm xảy ra hành vi, danh tính người thực hiện hành vi, mức độ lỗi của người phạm tội, năng lực chịu trách nhiệm hình sự, mục đích và động cơ phạm tội, cũng như các tình tiết tăng nặng hoặc giảm nhẹ trách nhiệm hình sự Ngoài ra, chứng cứ cũng cần xác định đặc điểm nhân thân của bị can, bị cáo và tính chất, mức độ thiệt hại do hành vi phạm tội gây ra Việc thiếu các chứng cứ này sẽ làm cho việc giải quyết vụ án không đủ căn cứ pháp lý và không công bằng.
- Khi có căn cứ để cho rằng bị cáo phạm một tội khác hoặc có đồng phạm khác
Trong trường hợp Tòa án phát hiện bị cáo có thể phạm một tội khác chưa được Viện Kiểm sát truy tố, hoặc hành vi đã được truy tố nhưng cần xét xử theo tội danh nặng hơn, Tòa án vẫn có quyền đưa vụ án ra xét xử mà không cần trả hồ sơ để điều tra bổ sung Điều này nhằm đảm bảo xét xử đúng người, đúng pháp luật và tránh bỏ lọt tội phạm.
Thông tư liên tịch số 01/2010/TTLT-VKSNDTC-BCA-TANDTC, ban hành ngày 27 tháng 8 năm 2010, quy định hướng dẫn thi hành các điều khoản của Bộ luật Tố tụng hình sự (BLTTHS) liên quan đến việc trả hồ sơ để điều tra bổ sung Thông tư này nhằm đảm bảo quy trình điều tra được thực hiện đúng quy định pháp luật, tạo điều kiện cho việc làm rõ các tình tiết của vụ án.
Có căn cứ để cho rằng bị cáo phạm một tội khác hoặc có đồng phạm khác khi VKS truy tố về một hay nhiều tội, nhưng chứng cứ trong hồ sơ vụ án cho thấy hành vi của bị can đã cấu thành thêm một hay nhiều tội khác Ngoài tội đã bị truy tố, nếu có chứng cứ cho thấy có thể khởi tố bị can về các tội khác, hoặc có đồng phạm khác liên quan đến vụ án nhưng chưa được khởi tố, thì điều này cũng được coi là có căn cứ.
Tòa án không trả hồ sơ để điều tra bổ sung khi thuộc một trong những trường hợp sau:
Nếu có căn cứ cho rằng bị can phạm tội nhẹ hơn hoặc tương đương với tội danh mà Viện Kiểm sát đã truy tố, Tòa án sẽ đưa vụ án ra xét xử và có thể áp dụng hình phạt tương ứng Điều này áp dụng cả trong trường hợp đã hoặc chưa có quyết định tách vụ án từ cơ quan điều tra, miễn là có đủ căn cứ để tách vụ án theo quy định tại khoản 2 điều 117 Bộ luật Tố tụng hình sự.
- Khi phát hiện có vi phạm nghiêm trọng thủ tục tố tụng
Nghị quyết số 04/2004/NQ-HĐTP ngày 05/11/2004 của Hội đồng thẩm phán TANDTC đã chỉ rõ rằng vi phạm nghiêm trọng thủ tục tố tụng xảy ra khi cơ quan và người tiến hành tố tụng không tuân thủ hoặc thực hiện không đầy đủ các quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự (BLTTHS) Những vi phạm này có thể ảnh hưởng đến việc xác định sự thật của vụ án và xâm phạm quyền lợi hợp pháp của những người tham gia tố tụng.
Những trường hợp sau được coi là vi phạm nghiêm trọng thủ tục tố tụng:
Lệnh và quyết định của cơ quan điều tra (CQĐT) và các cơ quan khác được giao nhiệm vụ tiến hành hoạt động điều tra cần phải có sự phê chuẩn của Viện kiểm sát (VKS) theo quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự (BLTTHS) Tuy nhiên, nếu không có sự phê chuẩn của VKS hoặc việc ký lệnh, quyết định tố tụng không đúng thẩm quyền, đồng thời không yêu cầu cử người bào chữa cho bị can, bị cáo thì sẽ vi phạm quy định pháp luật.
31 Khoản 1 Điều 3 Thông tư liên tịch số 01/2010/TTLT-VKSNDTC-BCA-TANDTC ngày 27 tháng 8 năm
2010 của VKSNDTC, BCA, TANDTC hướng dẫn thi hành các quy định của BLTTHS về trả hồ sơ để điều tra bổ sung
32 Khoản 2 Điều 3 Thông tư liên tịch số 01/2010/TTLT-VKSNDTC-BCA-TANDTC ngày 27 tháng 8 năm
Năm 2010, VKSNDTC, BCA, TANDTC đã hướng dẫn thi hành các quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự (BLTTHS) liên quan đến việc trả hồ sơ để điều tra bổ sung Việc xác định không đúng tư cách tham gia tố tụng có thể xâm hại nghiêm trọng quyền và lợi ích hợp pháp của cá nhân Ngoài ra, khởi tố vụ án hình sự mà không có yêu cầu từ người bị hại hoặc đại diện hợp pháp, cũng như việc nhập hoặc tách vụ án không có căn cứ, đều vi phạm quy định của BLTTHS Hơn nữa, việc không giao lệnh, quyết định tố tụng cho bị can, bị cáo hoặc chưa điều tra, lập lý lịch của họ có thể ảnh hưởng đến quyền bào chữa Việc điều tra, thu thập chứng cứ không đúng trình tự cũng dẫn đến việc chứng cứ không có giá trị trong vụ án hình sự Hơn nữa, các khiếu nại, tố cáo của bị can, bị cáo không được giải quyết theo đúng quy định pháp luật có thể xâm hại nghiêm trọng đến quyền lợi của họ Các trường hợp khác cũng cần được ghi rõ trong quyết định trả hồ sơ để điều tra bổ sung.
Trong quyết định yêu cầu điều tra bổ sung, cần nêu rõ những vấn đề cần được điều tra thêm Viện Kiểm sát (VKS) có trách nhiệm nghiên cứu và giải quyết các yêu cầu từ Tòa án Nếu việc điều tra bổ sung dẫn đến việc đình chỉ vụ án, VKS sẽ ban hành quyết định đình chỉ và thông báo cho Tòa án Ngược lại, nếu VKS không thể thực hiện điều tra bổ sung theo yêu cầu của Tòa án nhưng vẫn giữ nguyên quyết định truy tố, hồ sơ sẽ được chuyển lại Tòa án kèm theo văn bản giải thích lý do không thể điều tra bổ sung Trong trường hợp này, Tòa án vẫn tiếp tục xử lý vụ án.
Theo Điều 4 Thông tư liên tịch số 01/2010/TTLT-VKSNDTC-BCA-TANDTC ngày 27 tháng 8 năm 2010, Tòa án có trách nhiệm ra quyết định đưa vụ án ra xét xử trong vòng 15 ngày kể từ khi nhận lại hồ sơ vụ án để điều tra bổ sung.
VKS và Tòa án không trả hồ sơ để điều tra bổ sung mặc dù có vi phạm nghiêm trọng thủ tục tố tụng trong các trường hợp như: vi phạm thủ tục tố tụng nhưng không xâm hại nghiêm trọng đến quyền và lợi ích hợp pháp của người tham gia tố tụng; hoặc trường hợp bị can, bị cáo là người chưa thành niên trong giai đoạn điều tra nhưng đã đủ 18 tuổi khi truy tố, xét xử.
Trong quá trình xét xử vụ án, HĐXX cần xem xét các chứng cứ quan trọng nhưng không thể bổ sung tại phiên tòa Khoản 2 điều 199 quy định thẩm quyền yêu cầu điều tra bổ sung của HĐXX, tuy nhiên không nêu rõ việc trả lại hồ sơ cho VKS, mà thực chất là quyết định trả hồ sơ để điều tra bổ sung do Thẩm phán chủ tọa ký Thời điểm Tòa án trả lại hồ sơ để điều tra bổ sung có sự khác biệt về chủ thể và thẩm quyền, trong đó thẩm quyền của Thẩm phán theo khoản 2 điều 199 không hoàn toàn độc lập so với khoản 1 điều 179 Hơn nữa, địa vị pháp lý của người phạm tội cũng khác nhau; trả hồ sơ theo điều 179 liên quan đến bị can, trong khi khoản 2 điều 199 liên quan đến bị cáo.
Những việc làm cần thiết để chuẩn bị mở phiên tòa và thực tiễn áp dụng
Để phiên tòa được tiến hành thuận lợi, cần phải tiến hành một số hoạt động sau:
- Giải quyết các yêu cầu của người tham gia tố tụng
43 Điều 178 Bộ luật tố tụng hình sự nước CHXHCN Việt Nam số 19/2003/QH11 ngày 26 tháng 11 năm
44 Công văn số 01/CV-TANDTC ngày 01/8/1990 của TANDTC hướng dẫn về việc triệu tập người bào chữa
Khi nhận được đơn khiếu nại hoặc yêu cầu liên quan đến việc điều tra vi phạm nghiêm trọng trong thủ tục tố tụng, Thẩm phán có trách nhiệm xem xét và giải quyết Nếu vấn đề vượt quá thẩm quyền, Thẩm phán sẽ báo cáo lên Chánh án hoặc Phó Chánh án để được quyết định Ngoài ra, Thẩm phán có thể trao đổi với người giám định để làm rõ các điểm chưa rõ trong kết luận giám định và gặp gỡ đại diện các cơ quan, tổ chức liên quan nhằm đảm bảo giải quyết vụ án một cách đúng đắn.
Một vấn đề cần xem xét là Thẩm phán giải quyết vụ án không có quyền cấp hoặc thu hồi giấy chứng nhận bào chữa, mà việc này thuộc thẩm quyền của Chánh án hoặc Phó Chánh án Tòa án Quy định này chưa phù hợp, bởi Thẩm phán là người nắm rõ nội dung vụ án và có khả năng xác định liệu người bào chữa có thuộc trường hợp bắt buộc hay cần thay đổi hay không Do đó, việc giao quyền cấp và thu hồi giấy chứng nhận bào chữa cho Thẩm phán là hợp lý hơn.
Quyết định đưa vụ án ra xét xử phải được giao cho bị cáo, người đại diện hợp pháp hoặc người bào chữa ít nhất 10 ngày trước phiên tòa, để họ có thời gian nghiên cứu và chuẩn bị cho việc bào chữa Việc giao quyết định cần thực hiện trực tiếp và yêu cầu người nhận ký xác nhận Nếu không thể giao trực tiếp, quyết định sẽ được giao cho thân nhân của họ và yêu cầu chuyển ngay cho người nhận.
Trong trường hợp xét xử vắng mặt bị cáo, quyết định đưa vụ án ra xét xử và bản cáo trạng sẽ được giao cho người bào chữa hoặc người đại diện hợp pháp của bị cáo Ngoài ra, quyết định này cũng cần được niêm yết tại trụ sở chính quyền xã, phường, thị trấn nơi cư trú hoặc nơi làm việc của bị cáo.
- Giao giấy triệu tập những người cần xét hỏi tại phiên tòa
Theo quyết định đưa vụ án ra xét xử, Thẩm phán sẽ triệu tập những người cần thiết để thẩm vấn tại phiên tòa Giấy triệu tập phải có chữ ký xác nhận của các đương sự liên quan.
45 Điểm c khoản 2 điều 38 Bộ luật tố tụng hình sự nước CHXHCN Việt Nam số 19/2003/QH11 ngày 26 tháng 11 năm 2003
Lịch xét xử cần được gửi đến Viện Kiểm sát cùng cấp, trại tạm giam nơi bị cáo đang bị giam giữ để chuẩn bị cho việc áp giải bị cáo đến phiên tòa Đồng thời, cần thông báo cho cơ quan Công an để bố trí lực lượng bảo vệ phiên tòa và gửi giấy mời đến các cơ quan, tổ chức hoặc cá nhân có liên quan.
- Chuẩn bị việc tổ chức phiên tòa
Khi đã hoàn tất nội dung, Tòa án cần tổ chức phiên tòa để đảm bảo tính nghiêm minh trong công tác xét xử vụ án hình sự Việc này thể hiện sự tôn trọng pháp luật của tất cả những người tham gia phiên tòa Các bước chuẩn bị cho phiên tòa bao gồm nhiều công việc quan trọng.
Khi chuẩn bị địa điểm mở phiên tòa, cần xem xét từng vụ án cụ thể để xác định hình thức xét xử phù hợp, như xét xử công khai, kín hay lưu động, cũng như số lượng người tham dự Đối với các vụ án xét xử lưu động, việc chuẩn bị địa điểm và đảm bảo an ninh là rất quan trọng Cần có sự phối hợp chặt chẽ với cấp ủy, chính quyền và các tổ chức địa phương để làm rõ mục đích và yêu cầu của phiên tòa, đồng thời đề nghị hỗ trợ từ địa phương.
+ Chuẩn bị thời gian mở phiên tòa: Xác định phiên tòa bắt đầu vào ngày nào cho phù hợp, diễn ra trong bao nhiêu ngày
+ Xác định những người được mời tới dự phiên tòa, gửi giấy mời trước ngày xét xử để họ bố trí thời gian đến dự phiên tòa
+ Việc dẫn giải bị cáo đang bị tạm giam
Thẩm phán chủ tọa phiên tòa cần chuẩn bị một đề cương điều khiển phiên tòa, ghi rõ trình tự các công việc từ khai mạc đến kết thúc Bảng đề cương này có thể áp dụng cho nhiều vụ án, nhưng cần được cụ thể hóa cho từng vụ án để đảm bảo tính phù hợp và hiệu quả trong quá trình xét xử.
Kế hoạch xét hỏi là dự kiến của Thẩm phán chủ tọa phiên tòa về việc thẩm vấn các bên tham gia tố tụng Việc chuẩn bị kế hoạch này và dự đoán các tình huống có thể xảy ra trong phiên tòa sẽ giúp nâng cao hiệu quả xét xử.
Thẩm phán cần giữ vai trò chủ động trong việc điều khiển phiên tòa, giúp tránh lúng túng khi gặp phải các tình huống phát sinh bất ngờ Điều này được nhấn mạnh trong Giáo trình Luật tố tụng hình sự Việt Nam của Nguyễn Văn Huyên (2011), cho thấy tầm quan trọng của sự chủ động trong công tác xét xử.
Trong thực tiễn xét xử, đã xảy ra nhiều trường hợp người tham gia tố tụng vắng mặt tại phiên tòa do không được triệu tập hoặc không nhận được giấy triệu tập, dẫn đến việc hoãn phiên tòa hoặc kháng cáo bản án của Tòa án sơ thẩm Để khắc phục tình trạng này, Thẩm phán cần dự kiến các trường hợp bắt buộc phải có mặt và liên hệ với chính quyền địa phương gần ngày mở phiên tòa để xác minh việc nhận giấy triệu tập Nếu người được triệu tập vắng mặt không có lý do chính đáng, cần áp dụng biện pháp áp giải để đảm bảo sự có mặt của họ tại phiên tòa.
Phiên tòa không chỉ đánh giá trình độ của Thẩm phán, Hội thẩm, Kiểm sát viên, Luật sư và các bên tham gia tố tụng, mà còn giúp người dự phiên tòa hiểu biết thêm về pháp luật và củng cố lòng tin vào Tòa án Việc chuẩn bị tốt cho phiên tòa sơ thẩm có tác động lớn không chỉ đối với từng vụ án cụ thể mà còn nâng cao ý thức pháp luật cho mọi công dân, góp phần hiệu quả vào công cuộc đấu tranh chống và phòng ngừa tội phạm.
Hoạt động chuẩn bị xét xử sơ thẩm trong tố tụng hình sự Việt Nam đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo tính khách quan và chính xác của vụ án Luật Tố tụng Hình sự năm 2003 đã dành một chương riêng để quy định về quy trình này Chuẩn bị xét xử sơ thẩm bao gồm các công việc như thông báo thời gian, địa điểm phiên tòa, tống đạt quyết định đưa vụ án ra xét xử, nghiên cứu hồ sơ vụ án, và các quyết định liên quan đến biện pháp ngăn chặn Việc thực hiện tốt các hoạt động chuẩn bị sẽ giúp Tòa án ban hành quyết định chính xác, tạo điều kiện cho phiên tòa diễn ra suôn sẻ, từ đó góp phần quan trọng vào việc xét xử đúng người, đúng tội, và đảm bảo hình phạt phù hợp với hành vi phạm tội.