Mục tiêu nghiên cứu
Mục tiêu chung
Nghiên cứu này nhằm xác định các yếu tố chính tác động đến dòng chảy xuất khẩu chè của Việt Nam ra thế giới và ước tính tiềm năng xuất khẩu chè tới các thị trường quốc tế Dựa trên kết quả, nghiên cứu cũng đưa ra một số gợi ý chính sách cho các nhà quản lý nhằm thúc đẩy hoạt động xuất khẩu chè của Việt Nam.
Mục tiêu cụ thể
Từ mục tiêu chung của luận án, năm mục tiêu cụ thể được xác định cần thực hiện để đạt được mục tiêu chung là:
(1) Xây dựng nền tảng cơ sở lý luận về các nhân tố ảnh hưởng tới xuất khẩu
(2) Xác định và đánh giá mức độ ảnh hưởng của các nhân tố ảnh hưởng tới xuất khẩu chè của Việt Nam
(3) Ước tính tiềm năng xuất khẩu chè của Việt Nam tới các thị trường trên thế giới
(4) Đưa ra một số hàm ý chính sách cho các nhà quản lý từ kết quả nghiên cứu đạt được nhằm đẩy mạnh xuất khẩu chè của Việt Nam.
Câu hỏi nghiên cứu
Để giải quyết được các mục tiêu cụ thể nêu trên, luận án cần trả lời được các câu hỏi nghiên cứu sau:
(1) Cơ sở lý luận về các nhân tố ảnh hưởng tới xuất khẩu như thế nào?
(2) Các nhân tố nào ảnh hưởng tới xuất khẩu chè của Việt Nam? Mức độ ra sao?
(3) Tiềm năng xuất khẩu chè tại các thị trường nghiên cứu là bao nhiêu? Việt Nam đã khai thác hết mức tiềm năng này hay chưa?
(4) Các hàm ý chính sách từ kết quả nghiên cứu là gì?
Phương pháp tiếp cận
Để nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng tới dòng chảy xuất khẩu hàng hóa, nhiều nghiên cứu đã lựa chọn cách tiếp cận bằng mô hình trọng lực
Mô hình trọng lực thương mại được coi là một trong những lý thuyết thương mại thành công nhất, được sử dụng rộng rãi trong việc phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến dòng chảy thương mại của các nền kinh tế và ngành hàng Trong suốt 60 năm qua, lý thuyết này đã được củng cố bởi nhiều nhà khoa học, nhấn mạnh vai trò của các chính sách thương mại và phi thương mại trong việc thúc đẩy hoặc cản trở thương mại song phương Mô hình trọng lực không chỉ là trung tâm của nghiên cứu thương mại quốc tế mà còn được công nhận với độ chính xác từ 60% đến 90% trong các dự đoán thực tế Hệ số ước tính từ thực tế giúp làm rõ sự khác biệt giữa dòng chảy thương mại thực tế và ước tính, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định tiềm năng thương mại tại các thị trường.
Để đạt được các mục tiêu của luận án, mô hình trọng lực được lựa chọn vì nó có nền tảng lý thuyết vững chắc và đã được chứng minh hiệu quả trong nhiều nghiên cứu toàn cầu Mô hình này không chỉ phù hợp để phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến xuất khẩu chè của Việt Nam mà còn giúp ước tính tiềm năng thương mại cho từng thị trường nhập khẩu, từ đó cung cấp cơ sở cho các chính sách phù hợp.
Kết cấu của luận án
Ngoài phần mở đầu, kết luận và kiến nghị, tài liệu tham khảo, phụ lục, luận án được trình bày trong 6 chương sau:
Chương 1 Tổng quan nghiên cứu
Chương 2 Cơ sở lý luận về các nhân tố ảnh hưởng đến xuất khẩu
Chương 3 Phương pháp nghiên cứu
Chương 4 Thực trạng sản xuất và xuất khẩu chè của thế giới và Việt Nam Chương 5 Phân tích kết quả nghiên cứu
Chương 6 Một số hàm ý chính sách nhằm nâng cao giá trị xuất khẩu chè của Việt Nam
Tính mới và đóng góp của nghiên cứu
Luận án đã đóng góp vào việc xây dựng nền tảng lý luận cho việc phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến dòng chảy thương mại tổng thể (xuất khẩu/nhập khẩu) và thương mại ngành (xuất khẩu/nhập khẩu) của một quốc gia thông qua mô hình trọng lực cấu trúc Cơ sở lý luận này có thể được sử dụng làm tài liệu tham khảo hữu ích cho các nghiên cứu về các yếu tố tác động đến dòng chảy thương mại của các quốc gia.
Luận án nghiên cứu các yếu tố tác động đến xuất khẩu chè Việt Nam thông qua mô hình trọng lực cấu trúc Nghiên cứu ước lượng mức độ ảnh hưởng của các yếu tố này bằng năm phương pháp, bao gồm phương pháp bình phương nhỏ nhất (OLS) và phương pháp hiệu ứng cố định.
Nghiên cứu sử dụng các phương pháp thống kê như phương pháp hiệu ứng cố định (FE), phương pháp hiệu ứng ngẫu nhiên (RE), phương pháp ước lượng tối đa hóa khả năng (PPML) và phương pháp chọn mẫu Heckman để phân tích dữ liệu bảng từ năm 2001 đến 2018.
Luận án này bổ sung các biến mới vào mô hình trọng lực cho nông sản, bao gồm sản lượng sản xuất chè của Việt Nam, số đơn xin cấp bằng sáng chế của cư dân Việt Nam, quy trình sản xuất VietGAP, khả năng sản xuất chè của nước nhập khẩu, tổng sản lượng chè toàn cầu, số hiệp định thương mại ký kết giữa nước nhập khẩu và các nhà cung cấp khác, cùng với sự khác biệt về yếu tố tài trợ giữa hai quốc gia.
Luận án này bổ sung các biến mới vào mô hình trọng lực cho ngành chè của Việt Nam và thế giới, bao gồm: số đơn xin cấp bằng sáng chế của cư dân Việt Nam, quy trình sản xuất VietGAP, khả năng sản xuất chè của nước nhập khẩu, sản lượng nhập khẩu chè của nước này, hiệp định thương mại song phương giữa Việt Nam và nước nhập khẩu, tư cách thành viên của ASEAN, tổng sản lượng chè toàn cầu, số hiệp định thương mại ký kết giữa nước nhập khẩu và các nhà cung cấp khác, cùng với sự khác biệt về yếu tố tài trợ giữa hai quốc gia.
Thứ năm, Luận án đã trả lời một số câu hỏi nghiên cứu liên quan đến chính sách của Việt Nam đối với ngành chè như sau:
- Các hiệp định thương mại Việt Nam ký kết với các nhà nhập khẩu không mang lại ảnh hưởng tích cực như dự kiến đối với ngành chè
- Việc gia nhập Tổ chức thương mại thế giới có ảnh hưởng tích cực đáng kể đến thương mại chè của Việt Nam
- Việc là thành viên của Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á mang lại nhiều lợi ích cho xuất khẩu chè Việt Nam
- Số đơn xin cấp bằng sáng chế của cư dân Việt Nam có ảnh hưởng tích cực trong việc đẩy mạnh xuất khẩu chè ra thế giới
- Cuối cùng, biến động của tỷ giá hối đoái của VND và đồng tiền nước nhập khẩu có ảnh hưởng đến xuất khẩu chè của Việt Nam
Vào thứ Sáu, luận án đã tiến hành ước tính tiềm năng xuất khẩu chè Việt Nam sang một số quốc gia trên thế giới Kết quả so sánh giữa thương mại thực tế và tiềm năng cho thấy rằng 47% các quốc gia đã khai thác tiềm năng thương mại chè Việt Nam vượt mức ước tính, trong khi 53% thị trường vẫn chưa được khai thác, cho thấy còn nhiều cơ hội phát triển.
TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU
Các nghiên cứu về nhân tố ảnh hưởng tới dòng chảy thương mại xuất khẩu nông sản
1.1 1 Nghiên cứu của nước ngoài
Nhiều nghiên cứu toàn cầu đã phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến xuất khẩu nông sản của các quốc gia ra thị trường quốc tế, với một số nghiên cứu tiêu biểu được thực hiện để làm rõ vấn đề này.
Nghiên cứu của Sevela (2002) phân tích tác động của các nhân tố đến quy mô xuất khẩu nông sản của Cộng hòa Séc, sử dụng dữ liệu chéo và hồi quy OLS Kết quả cho thấy ba nhân tố chính ảnh hưởng đến quy mô xuất khẩu bao gồm tổng thu nhập quốc dân (GNI), GNI bình quân đầu người và khoảng cách địa lý.
Mosikari và Eita (2016) đã nghiên cứu các yếu tố quyết định xuất khẩu nông, lâm sản và thủy sản giữa Nam Phi và các nước SADC, áp dụng mô hình trọng lực Nghiên cứu này dựa trên dữ liệu hàng năm từ năm
Nghiên cứu từ năm 2005 đến 2014 cho thấy GDP của nhà xuất khẩu, dân số của nhà nhập khẩu, lạm phát và tỷ giá hối đoái ở Nam Phi có mối quan hệ tiêu cực với xuất khẩu nông, lâm và ngư nghiệp của nước này Ngược lại, GDP của nhà nhập khẩu và dân số của nhà xuất khẩu lại có tác động tích cực đến xuất khẩu Tăng trưởng GDP của Nam Phi cho thấy khả năng tự cung tự cấp và giảm nhu cầu xuất khẩu Sự ổn định về giá cả và tỷ giá hối đoái đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy xuất khẩu các sản phẩm nông, lâm và thủy sản.
Nghiên cứu của Sotja và cộng sự (2016) đã phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến xuất khẩu đường từ Swaziland bằng phương pháp mô hình trọng lực, sử dụng dữ liệu từ năm 2001 đến 2013 Kết quả cho thấy GDP của Swaziland và nhà nhập khẩu, diện tích đất của nhà nhập khẩu, cùng với ngôn ngữ chung chính thức đều có tác động tích cực đến xuất khẩu đường Ngoài ra, việc thành lập các khối thương mại như COMESA và EU cũng góp phần thúc đẩy xuất khẩu đường của Swaziland Ngược lại, dân số của nhà nhập khẩu, chính sách thương mại mở cửa của Swaziland, và khoảng cách đến các thủ đô đối tác thương mại lại có ảnh hưởng tiêu cực đến dòng xuất khẩu.
Kushtrim và cộng sự (2016) đã phân tích các yếu tố quyết định xuất khẩu nông sản của Albania từ năm 1996 đến 2013 bằng mô hình trọng lực tăng cường Nghiên cứu sử dụng kỹ thuật hồi quy Poisson Pseudo Maximum Likelihood (PPML) cho thấy rằng dòng xuất khẩu nông sản tăng lên khi quy mô kinh tế tăng Tuy nhiên, nhu cầu trong nước tăng do dân số gia tăng lại dẫn đến giảm xuất khẩu nông sản Các yếu tố như chi phí vận chuyển thấp, sự gần gũi về địa lý và sự tương đồng ngôn ngữ cũng ảnh hưởng đến các luồng xuất khẩu Sự hiện diện của cộng đồng người Albania tại các nước nhập khẩu đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy xuất khẩu Bên cạnh đó, nghiên cứu chỉ ra rằng sự thay đổi tỷ giá hối đoái có tác động tích cực, trong khi khoảng cách thể chế song phương lại có ảnh hưởng giảm dần đến xuất khẩu nông sản của Albania.
Atif và cộng sự (2016) đã nghiên cứu các yếu tố quyết định đến xuất khẩu nông sản của Pakistan từ năm 1995 đến 2014, sử dụng mô hình trọng lực với hiệu ứng ngẫu nhiên trên 63 quốc gia Kết quả cho thấy tỷ giá hối đoái song phương và thuế quan có ảnh hưởng đáng kể đến xuất khẩu nông sản Nghiên cứu cũng xem xét các yếu tố như biên giới chung, văn hóa chung, lịch sử thuộc địa và các thỏa thuận thương mại ưu đãi Đặc biệt, nghiên cứu chỉ ra rằng Pakistan có tiềm năng xuất khẩu lớn chưa được khai thác với các nước láng giềng, Trung Đông và châu Âu.
Nghiên cứu của Ouma (2017) đã sử dụng mô hình trọng lực tăng cường và phương pháp PPML để phân tích nguyên nhân xuất khẩu nông sản nội vùng trong cộng đồng Đông Phi (EAC) Kết quả cho thấy xuất khẩu nông sản trong EAC phụ thuộc vào nhiều yếu tố như GDP của nhà xuất khẩu và nhà nhập khẩu, tỷ giá hối đoái, khoảng cách giữa các trung tâm kinh tế, sự tương đồng ngôn ngữ, biên giới chung và dân số của nhà xuất khẩu Nghiên cứu khuyến nghị rằng Ban thư ký EAC và các chính phủ thành viên nên giảm chênh lệch giá trị tiền tệ giữa các quốc gia để thúc đẩy thương mại nông nghiệp nội khu, đồng thời cần hài hòa tiền tệ và tăng cường tự do hóa biên giới.
Nghiên cứu của Artículos (2018) đã xác định các yếu tố quyết định xuất khẩu nông nghiệp của Nicaragua thông qua mô hình trọng lực thương mại và hồi quy OLS, kết hợp công cụ ước lượng ma trận hiệp phương sai nhất quán để điều chỉnh sai lệch phương sai và tự tương quan Dữ liệu nghiên cứu bao gồm 12 quốc gia trong 10 năm, trong đó có tám quốc gia đã ký Hiệp định Thương mại Tự do (FTA) với Nicaragua Kết quả cho thấy, các yếu tố như dân số bộ phận thương mại Nicaragua, GDP trên đầu người, tỷ giá hối đoái thực và GDP của các đối tác thương mại đều có ảnh hưởng tích cực đến xuất khẩu nông sản của Nicaragua, trong khi khoảng cách lại có tác động tiêu cực Đặc biệt, các Hiệp định Thương mại Tự do (FTA) mang lại những tác động tích cực rõ rệt đến xuất khẩu.
Sokvibol (2019) đã nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến xuất khẩu gạo của Campuchia bằng mô hình trọng lực và các kỹ thuật ước tính như GLS, PPML và chọn mẫu Heckman, sử dụng dữ liệu trong 22 năm (1995–2016) với 40 đối tác nhập khẩu Kết quả cho thấy mối quan hệ lịch sử, chính sách tỷ giá hối đoái và cải cách ruộng đất nông nghiệp đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy xuất khẩu gạo Tác giả nhấn mạnh sự cần thiết mở rộng xuất khẩu sang các đối tác thương mại như EU, Trung Quốc và các nước ASEAN Ngoài ra, suy thoái kinh tế cũng là một yếu tố cản trở cần được chú ý đặc biệt.
Nghiên cứu của Shahriar (2019) đã xác định các yếu tố quyết định chính của dòng xuất khẩu thịt lợn của Trung Quốc thông qua mô hình trọng lực, sử dụng dữ liệu trong 20 năm (1997-2016) với 31 đối tác thương mại Các phương pháp PPML và Heckman được áp dụng để ước tính mô hình Kết quả cho thấy GDP, tỷ giá hối đoái, ngôn ngữ chung và diện tích đất nước là những yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến xuất khẩu thịt lợn của Trung Quốc.
WTO của Trung Quốc, Sáng kiến "Vành đai và Con đường" và biên giới chung có tác động tích cực đáng kể
Wei Xu (2019) đã áp dụng mô hình trọng lực để phân tích luồng và hướng thương mại của quả kiwi tại 9 quốc gia trong 5 năm, cho thấy rằng quy mô nền kinh tế (GDP) và các thỏa thuận thể chế của các đối tác thương mại là những yếu tố chính ảnh hưởng đến xuất khẩu Kết quả chỉ ra rằng thị trường châu Âu và châu Mỹ là những thị trường tiềm năng cho xuất khẩu kiwi của Trung Quốc Tương tự, Sapa và Droždz (2019) cũng sử dụng mô hình trọng lực để phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến xuất khẩu nông sản của Ba Lan sang các nước ngoài Liên minh Châu Âu, dựa trên dữ liệu từ năm 2000 đến 2016.
Nghiên cứu cho thấy rằng, các yếu tố như GDP, khoảng cách địa lý và chênh lệch GDP bình quân đầu người giữa các quốc gia ảnh hưởng đến thương mại giữa Ba Lan và các nước thứ ba Quy mô nền kinh tế, được thể hiện qua GDP, có tác động tích cực đến xuất khẩu nông sản của Ba Lan, đặc biệt là nhờ vào giá trị gia tăng nông nghiệp và các hiệp định thương mại ưu đãi với Liên minh châu Âu Tuy nhiên, các quốc gia xã hội chủ nghĩa đang trong quá trình chuyển đổi từ những năm 1990 đã tạo ra rào cản cho xuất khẩu nông sản của Ba Lan.
Baker và Yuya (2020) đã nghiên cứu các yếu tố quyết định hiệu suất xuất khẩu vừng của Ethiopia thông qua mô hình trọng lực, sử dụng dữ liệu bảng từ 11 quốc gia nhập khẩu lớn nhất trong giai đoạn 2002-2014 Kết quả cho thấy rằng tổng sản phẩm quốc nội thực của các nước nhập khẩu, tổng sản phẩm quốc nội thực của Ethiopia, tỷ giá hối đoái thực và khoảng cách là những yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến hiệu suất xuất khẩu vừng của quốc gia này.
Trong luận án của Ngô Thị Mỹ (2015), tác giả đã tổng hợp và phân tích một số nghiên cứu ứng dụng mô hình trọng lực để tìm hiểu các yếu tố ảnh hưởng đến thương mại nông sản, bao gồm các công trình của Rahman (2009) và Hatab cùng các cộng sự (2010).
Các nghiên cứu về nhân tố ảnh hưởng đến xuất khẩu chè
1 2.1 Các nghiên cứu ở nước ngoài
Các nghiên cứu về các yếu tố ảnh hưởng đến dòng chảy xuất khẩu chè toàn cầu chủ yếu sử dụng mô hình trọng lực Theo tác giả, hiện tại có ba nghiên cứu áp dụng mô hình này để phân tích các yếu tố tác động đến xuất khẩu chè của Trung Quốc, Kenya và Sri Lanka.
Xu & Shi (2019) đã sử dụng mô hình trọng lực thương mại mở rộng để phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến xuất khẩu chè đen của Trung Quốc sang các quốc gia dọc theo vành đai trong giai đoạn 2007-2016 Phân tích cho thấy rằng giá xuất khẩu trung bình, khoảng cách địa lý và tỷ giá hối đoái của nhân dân tệ có ảnh hưởng tiêu cực đến xuất khẩu chè đen của Trung Quốc Ngược lại, sự tăng trưởng dân số và GDP của các nước nhập khẩu, cũng như GDP của Trung Quốc, có tác động tích cực và đáng kể đến xuất khẩu chè đen.
Zhang và cộng sự (2019) đã phát triển một mô hình phương trình trọng lực mở rộng, sử dụng dữ liệu từ 2001 đến 2017, để phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến thương mại xuất khẩu chè của Trung Quốc sang các quốc gia trong "Vành đai và Con đường" Nghiên cứu áp dụng phương pháp ước lượng tối đa hóa khả năng (PPML) và kết quả cho thấy các yếu tố truyền thống như quy mô kinh tế, dân số của nước nhập khẩu, sản lượng chè của Trung Quốc, khoảng cách địa lý, nội trú chung và ngôn ngữ chung đều có ảnh hưởng đáng kể đến xuất khẩu chè Sự gia tăng sản lượng chè ở Trung Quốc có tác động mạnh mẽ đến xuất khẩu sang các khu vực này, với sự khác biệt rõ rệt về tiềm năng xuất khẩu chè giữa các quốc gia Xuất khẩu chè tới các nước như ASEAN, Nam Á, Trung Á và Đông Âu đã đạt tiềm năng cao, trong khi một số khu vực như Tây Á, Bắc Phi và một số nơi ở Trung và Đông Âu vẫn còn nhiều tiềm năng chưa được khai thác.
Martin (2020) đã phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến xuất khẩu chè của Kenya sang 15 đối tác thương mại chính từ 1990 đến 2017 bằng mô hình trọng lực Kỹ thuật ước lượng kết hợp giữa phương pháp bình phương nhỏ nhất gộp, hiệu ứng cố định và hiệu ứng ngẫu nhiên Kết quả cho thấy quy mô kinh tế của nước nhập khẩu và sự giảm giá đồng shilling Kenya làm tăng xuất khẩu chè Ngược lại, sự gia tăng dân số và GDP bình quân đầu người của nước nhập khẩu lại làm giảm nhu cầu chè, dẫn đến giảm xuất khẩu Khoảng cách, đại diện cho chi phí vận chuyển, có tác động tiêu cực đến xuất khẩu chè Việc có đường biên giới chung và giao thương với các nước giáp biển giúp giảm chi phí vận chuyển, từ đó tăng cường dòng chảy xuất khẩu chè từ Kenya Ngoài ra, các quốc gia có chung thuộc địa với Kenya và các thành viên COMESA thường nhập khẩu chè từ Kenya nhiều hơn.
Ngoài ra các tài liệu Wei và cộng sự (2012) [35], Nimanthi và cộng sự (2014)[36], Wang và cộng sự (2018) [37], FAO (2016) [38], Dong & Zhu (2015)
Mô hình trọng lực trong ngành chè của Trung Quốc và các quốc gia khác cho thấy rằng giới hạn tối đa dư lượng thuốc bảo vệ thực vật có tác động đáng kể đến xuất khẩu chè.
Mô hình nghiên cứu đã bổ sung các biến liên quan, cho thấy rằng mức dư lượng tối đa thuốc bảo vệ thực vật trong nước nhập khẩu, cùng với sự khác biệt trong quy định giữa nước xuất khẩu và nước nhập khẩu, ảnh hưởng tiêu cực đến xuất khẩu chè của các quốc gia.
Từ 3 nghiên cứu thực hiện phân tích nhân tố ảnh hưởng tới xuất khẩu chè bằng mô hình trọng lực và 5 nghiên cứu thực hiện phân tích ảnh hưởng của giới hạn tối đa dư lượng thuốc bảo vệ thực vật lên chè bằng mô hình trọng lực, tác giả tổng hợp và thấy rằng đã có ít nhất 19 nhân tố ảnh hưởng tới xuất khẩu chè của một quốc gia ra thị trường quốc tế đã được xác định từ 8 nghiên cứu này (Bảng 2.1, cột 1 và cột 2)
Bảng 1.2 Các nhân tố được phát hiện có ảnh hưởng tới xuất khẩu chè Việt
Nam qua các nghiên cứu thực nghiệm
Tên biến/ Nhóm biến Tài liệu nước ngoài Tài liệu trong nước
Các rào cản kỹ thuật (MRL, ISO,
Dân số nước nhập khẩu [32] [32] [35] [43]
Tên biến/ Nhóm biến Tài liệu nước ngoài Tài liệu trong nước
Dân số nước xuất khẩu [33] [35] [43]
Sản lượng chè nước xuất khẩu [32] [34][37]
Mối quan hệ thuộc địa [33] [35]
Tư cách thành viên WTO [33] [43]
GNI/người nước xuất khẩu [38][36]
GNI/người nước nhập khẩu [38][36]
Giá xuất khẩu trung bình [32][36]
GDP/người nước nhập khẩu [33]
Cùng chung các tổ chức EU,
Sản lượng chè của thế giới [41]
1 2.2 Các nghiên cứu ở Việt Nam
Cho đến nay, đã có 03 nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng đến xuất khẩu chè Việt Nam ra thế giới Nghiên cứu đầu tiên của To The Nguyen và cộng sự (2020) đã xác định các yếu tố như sản lượng chè sản xuất, năng suất, diện tích canh tác, giá xuất khẩu và lượng chè xuất khẩu toàn cầu (không bao gồm Việt Nam) theo các nghiên cứu trước đó Các tác giả đã áp dụng mô hình tuyến tính chuỗi thời gian và hai phép biến đổi Box-Cox để dự đoán tốc độ tăng trưởng xuất khẩu chè Việt Nam đến năm 2030 Kết quả cho thấy, ngoại trừ tổng sản lượng chè trong nước, tất cả các yếu tố đều có ảnh hưởng đáng kể đến lượng chè xuất khẩu, trong đó lượng chè xuất khẩu của các quốc gia khác có tác động tiêu cực, làm giảm xuất khẩu chè của Việt Nam trung bình 34 tấn khi các nước khác xuất khẩu 1000 tấn chè.
Nguyễn Thị Thu Thương và cộng sự (2021) đã nghiên cứu tác động của các rào cản kỹ thuật đối với thương mại (TBT) đến xuất khẩu chè của Việt Nam sang 55 quốc gia từ năm 2001 đến 2019 Sử dụng mô hình trọng lực và các phương pháp ước lượng như OLS, FE và RE, họ phát hiện rằng mặc dù GDP, dân số, khoảng cách, thuế quan và việc tham gia WTO là những yếu tố quan trọng, nhưng TBT lại có ảnh hưởng tiêu cực đáng kể đến xuất khẩu chè Cụ thể, một sự gia tăng 1% trong các biện pháp TBT của các nước đang phát triển làm giảm xuất khẩu chè của Việt Nam 0,341%, trong khi con số này ở các nước phát triển là 1,308% Ngoài ra, Ngô Thị Mỹ (2021) đã áp dụng phương pháp phân tích thị phần không đổi (CMS) để đánh giá tác động của yếu tố cung, cấu trúc và cạnh tranh đến biến động kim ngạch xuất khẩu chè tại các thị trường châu Á, châu Âu và toàn cầu qua các thời kỳ khác nhau.
Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra các khía cạnh quan trọng của xuất khẩu chè Việt Nam, nhằm cung cấp thông tin và giải pháp cho ngành này Ngô Thị Mỹ và Nguyễn Thị Lan Anh (2014) đã đề xuất giải pháp dựa trên thực trạng xuất khẩu chè Nguyễn Thị Nhiễu (2007) đã hệ thống hóa đặc điểm và xu hướng thị trường chè thế giới, cùng với các yếu tố marketing trong xuất khẩu chè, và rút ra bài học từ kinh nghiệm của các quốc gia khác Luận án Trần Trung Đông (2012) tập trung vào chiến lược thâm nhập thị trường toàn cầu cho sản phẩm chè Việt Nam đến năm 2020, trong khi Nguyễn Thị Sinh Chi (2013) xác định tiềm năng của chè Việt Nam trên thị trường quốc tế Các nghiên cứu của Le Van Hung (2019), Nguyen Viet Khoi (2015), FAO (2015) và Nguyễn Công Biên (2018) cũng đóng góp vào việc đánh giá và phát triển xuất khẩu chè.
Tô Linh Hương (2017) và Nguyễn Công Biên (2020) đã phân tích chuỗi giá trị chè tại Việt Nam, đặc biệt là tỉnh Thái Nguyên, nhằm đề xuất các giải pháp nâng cao giá trị gia tăng cho ngành chè Luận án của Le Thi Kim Oanh (2018) nhấn mạnh rằng hợp đồng canh tác là yếu tố quyết định trong việc thúc đẩy sản xuất và tiếp thị chè giữa các hộ nông dân ở Việt Nam, với nghiên cứu điển hình tại tỉnh Phú Thọ Nguyễn Lương Long (2020) và VBCSD (2015) đã đánh giá thực trạng năng lực cạnh tranh của ngành chè xuất khẩu và đề xuất các giải pháp để nâng cao năng lực cạnh tranh cho ngành chè xuất khẩu Việt Nam trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng.
Hội đồng Doanh nghiệp vì sự Phát triển Bền vững Việt Nam đã thực hiện nhiều nghiên cứu về xuất khẩu chè, nhưng chưa có nghiên cứu định lượng nào đánh giá mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đến xuất khẩu chè Việt Nam.
Tính đến thời điểm hiện tại, tác giả đã phát hiện chỉ có 3 nghiên cứu trong nước phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến xuất khẩu chè Việt Nam Trong số đó, có 1 nghiên cứu áp dụng mô hình trọng lực, xác định được 8 yếu tố quan trọng từ các nghiên cứu này.
Tổng kết, có ít nhất 11 tài liệu nghiên cứu về các yếu tố ảnh hưởng đến xuất khẩu chè trong và ngoài nước, trong đó 9 nghiên cứu đã áp dụng mô hình trọng lực.
Có nhiều nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng đến xuất khẩu chè tại Việt Nam và trên thế giới Tác giả đã tổng hợp được 19 nhân tố quan trọng từ 11 nghiên cứu, cho thấy sự đa dạng của các yếu tố tác động đến xuất khẩu chè của các quốc gia Phần lớn các tài liệu sử dụng dữ liệu bảng và áp dụng nhiều phương pháp ước lượng mô hình trọng lực như GMM, POLS, FE, RE, và PPML.
1.3 Tổng quan về việc ứng dụng mô hình trọng lực trong phân tích nhân tố ảnh hưởng đến xuất khẩu chè và nông sản
1.3.1 Tổng quan về việc xây dựng mô hình trọng lực trong phân tích nhân tố ảnh hưởng đến xuất khẩu chè và nông sản